wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lektion 3 A1.1

Total questions: 175

Worksheet time: 9hrs 45mins

Name
Class
Date
1.
der Tisch
a)
cái bàn
b)
các đồ nội thất
c)
đồ nội thất
d)
các phòng ngủ
e)
phòng ngủ
2.
die Tische
a)
các cái bàn
b)
tiền
c)
các đồ nội thất
d)
đồ nội thất
e)
các phòng ngủ
3.
der Stuhl
a)
cái ghế
b)
điện thoại di động
c)
tiền
d)
các đồ nội thất
e)
đồ nội thất
4.
die Stühle
a)
các cái ghế
b)
các điện thoại di động
c)
điện thoại di động
d)
tiền
e)
các đồ nội thất
5.
der Schrank
a)
cái tủ
b)
các cái ghế
c)
cái ghế
d)
các cái bàn
e)
cái bàn
6.
die Schränke
a)
các cái tủ
b)
cái tủ
c)
các cái ghế
d)
cái ghế
e)
các cái bàn
7.
der Teppich
a)
tấm thảm
b)
các cái tủ
c)
cái tủ
d)
các cái ghế
e)
cái ghế
8.
die Teppiche
a)
các tấm thảm
b)
tấm thảm
c)
các cái tủ
d)
cái tủ
e)
các cái ghế
9.
der Kühlschrank
a)
tủ lạnh
b)
các tấm thảm
c)
tấm thảm
d)
các cái tủ
e)
cái tủ
10.
die Kühlschränke
a)
các tủ lạnh
b)
tủ lạnh
c)
các tấm thảm
d)
tấm thảm
e)
các cái tủ
11.
der Fernseher
a)
tivi
b)
các tủ lạnh
c)
tủ lạnh
d)
các tấm thảm
e)
tấm thảm
12.
die Fernseher
a)
các tivi
b)
tivi
c)
các tủ lạnh
d)
tủ lạnh
e)
các tấm thảm
13.
der Computer
a)
máy tính
b)
các tivi
c)
tivi
d)
các tủ lạnh
e)
tủ lạnh
14.
die Computer
a)
các máy tính
b)
máy tính
c)
các tivi
d)
tivi
e)
các tủ lạnh
15.
der Schlüssel
a)
chìa khóa
b)
các máy tính
c)
máy tính
d)
các tivi
e)
tivi
16.
die Schlüssel
a)
các chìa khóa
b)
chìa khóa
c)
các máy tính
d)
máy tính
e)
các tivi
17.
der Preis
a)
giá cả
b)
các chìa khóa
c)
chìa khóa
d)
các máy tính
e)
máy tính
18.
die Preise
a)
các mức giá
b)
giá cả
c)
các chìa khóa
d)
chìa khóa
e)
các máy tính
19.
der Markt
a)
chợ
b)
các mức giá
c)
giá cả
d)
các chìa khóa
e)
chìa khóa
20.
die Märkte
a)
các khu chợ
b)
chợ
c)
các mức giá
d)
giá cả
e)
các chìa khóa
21.
der Supermarkt
a)
siêu thị
b)
các khu chợ
c)
chợ
d)
các mức giá
e)
giá cả
22.
die Supermärkte
a)
các siêu thị
b)
siêu thị
c)
các khu chợ
d)
chợ
e)
các mức giá
23.
der Verkäufer
a)
người bán hàng nam
b)
các siêu thị
c)
siêu thị
d)
các khu chợ
e)
chợ
24.
die Verkäufer
a)
các người bán hàng nam
b)
người bán hàng nam
c)
các siêu thị
d)
siêu thị
e)
các khu chợ
25.
der Kunde
a)
khách hàng nam
b)
các người bán hàng nam
c)
người bán hàng nam
d)
các siêu thị
e)
siêu thị
26.
die Kunden
a)
các khách hàng nam
b)
khách hàng nam
c)
các người bán hàng nam
d)
người bán hàng nam
e)
các siêu thị
27.
die Lampe
a)
đèn
b)
các khách hàng nam
c)
khách hàng nam
d)
các người bán hàng nam
e)
người bán hàng nam
28.
die Lampen
a)
các đèn
b)
đèn
c)
các khách hàng nam
d)
khách hàng nam
e)
các người bán hàng nam
29.
die Tasche
a)
túi
b)
các đèn
c)
đèn
d)
các khách hàng nam
e)
khách hàng nam
30.
die Taschen
a)
các túi
b)
túi
c)
các đèn
d)
đèn
e)
các khách hàng nam
31.
die Uhr
a)
đồng hồ
b)
các túi
c)
túi
d)
các đèn
e)
đèn
32.
die Uhren
a)
các đồng hồ
b)
đồng hồ
c)
các túi
d)
túi
e)
các đèn
33.
die Tür
a)
cửa ra vào
b)
các đồng hồ
c)
đồng hồ
d)
các túi
e)
túi
34.
die Türen
a)
các cửa ra vào
b)
cửa ra vào
c)
các đồng hồ
d)
đồng hồ
e)
các túi
35.
die Küche
a)
nhà bếp
b)
các cửa ra vào
c)
cửa ra vào
d)
các đồng hồ
e)
đồng hồ
36.
die Küchen
a)
các nhà bếp
b)
nhà bếp
c)
các cửa ra vào
d)
cửa ra vào
e)
các đồng hồ
37.
die Waschmaschine
a)
máy giặt
b)
các nhà bếp
c)
nhà bếp
d)
các cửa ra vào
e)
cửa ra vào
38.
die Waschmaschinen
a)
các máy giặt
b)
máy giặt
c)
các nhà bếp
d)
nhà bếp
e)
các cửa ra vào
39.
die Brille
a)
kính mắt
b)
các máy giặt
c)
máy giặt
d)
các nhà bếp
e)
nhà bếp
40.
die Brillen
a)
các kính mắt
b)
kính mắt
c)
các máy giặt
d)
máy giặt
e)
các nhà bếp
41.
die Maus
a)
chuột / con chuột
b)
các kính mắt
c)
kính mắt
d)
các máy giặt
e)
máy giặt
42.
die Mäuse
a)
các con chuột
b)
chuột / con chuột
c)
các kính mắt
d)
kính mắt
e)
các máy giặt
43.
die Rechnung
a)
hóa đơn
b)
các con chuột
c)
chuột / con chuột
d)
các kính mắt
e)
kính mắt
44.
die Rechnungen
a)
các hóa đơn
b)
hóa đơn
c)
các con chuột
d)
chuột / con chuột
e)
các kính mắt
45.
die Verkäuferin
a)
người bán hàng nữ
b)
các hóa đơn
c)
hóa đơn
d)
các con chuột
e)
chuột / con chuột
46.
die Verkäuferinnen
a)
các người bán hàng nữ
b)
người bán hàng nữ
c)
các hóa đơn
d)
hóa đơn
e)
các con chuột
47.
die Farbe
a)
màu sắc
b)
các người bán hàng nữ
c)
người bán hàng nữ
d)
các hóa đơn
e)
hóa đơn
48.
die Farben
a)
các màu sắc
b)
màu sắc
c)
các người bán hàng nữ
d)
người bán hàng nữ
e)
các hóa đơn
49.
das Sofa
a)
ghế sofa
b)
các màu sắc
c)
màu sắc
d)
các người bán hàng nữ
e)
người bán hàng nữ
50.
die Sofas
a)
các ghế sofa
b)
ghế sofa
c)
các màu sắc
d)
màu sắc
e)
các người bán hàng nữ
51.
das Bett
a)
giường
b)
các ghế sofa
c)
ghế sofa
d)
các màu sắc
e)
màu sắc
52.
die Betten
a)
các giường
b)
giường
c)
các ghế sofa
d)
ghế sofa
e)
các màu sắc
53.
das Regal
a)
giá / kệ
b)
các giường
c)
giường
d)
các ghế sofa
e)
ghế sofa
54.
die Regale
a)
các giá / kệ
b)
giá / kệ
c)
các giường
d)
giường
e)
các ghế sofa
55.
das Bild
a)
bức tranh
b)
các giá / kệ
c)
giá / kệ
d)
các giường
e)
giường
56.
die Bilder
a)
các bức tranh
b)
bức tranh
c)
các giá / kệ
d)
giá / kệ
e)
các giường
57.
das Fenster
a)
cửa sổ
b)
các bức tranh
c)
bức tranh
d)
các giá / kệ
e)
giá / kệ
58.
die Fenster
a)
các cửa sổ
b)
cửa sổ
c)
các bức tranh
d)
bức tranh
e)
các giá / kệ
59.
das Bad
a)
phòng tắm
b)
các cửa sổ
c)
cửa sổ
d)
các bức tranh
e)
bức tranh
60.
die Bäder
a)
các phòng tắm
b)
phòng tắm
c)
các cửa sổ
d)
cửa sổ
e)
các bức tranh
61.
das Wohnzimmer
a)
phòng khách
b)
các phòng tắm
c)
phòng tắm
d)
các cửa sổ
e)
cửa sổ
62.
die Wohnzimmer
a)
các phòng khách
b)
phòng khách
c)
các phòng tắm
d)
phòng tắm
e)
các cửa sổ
63.
das Schlafzimmer
a)
phòng ngủ
b)
các phòng khách
c)
phòng khách
d)
các phòng tắm
e)
phòng tắm
64.
die Schlafzimmer
a)
các phòng ngủ
b)
phòng ngủ
c)
các phòng khách
d)
phòng khách
e)
các phòng tắm
65.
das Möbel
a)
đồ nội thất
b)
các phòng ngủ
c)
phòng ngủ
d)
các phòng khách
e)
phòng khách
66.
die Möbel
a)
các đồ nội thất
b)
đồ nội thất
c)
các phòng ngủ
d)
phòng ngủ
e)
các phòng khách
67.
das Geld
a)
tiền
b)
các đồ nội thất
c)
đồ nội thất
d)
các phòng ngủ
e)
phòng ngủ
68.
das Handy
a)
điện thoại di động
b)
tiền
c)
các đồ nội thất
d)
đồ nội thất
e)
các phòng ngủ
69.
die Handys
a)
các điện thoại di động
b)
điện thoại di động
c)
tiền
d)
các đồ nội thất
e)
đồ nội thất
70.
das Produkt
a)
sản phẩm
b)
các điện thoại di động
c)
điện thoại di động
d)
tiền
e)
các đồ nội thất
71.
die Produkte
a)
các sản phẩm
b)
sản phẩm
c)
các điện thoại di động
d)
điện thoại di động
e)
tiền
72.
das Sonderangebot
a)
khuyến mãi đặc biệt
b)
các sản phẩm
c)
sản phẩm
d)
các điện thoại di động
e)
điện thoại di động
73.
die Sonderangebote
a)
các khuyến mãi đặc biệt
b)
khuyến mãi đặc biệt
c)
các sản phẩm
d)
sản phẩm
e)
các điện thoại di động
74.
das Geschäft
a)
cửa hàng
b)
các khuyến mãi đặc biệt
c)
khuyến mãi đặc biệt
d)
các sản phẩm
e)
sản phẩm
75.
die Geschäfte
a)
các cửa hàng
b)
cửa hàng
c)
các khuyến mãi đặc biệt
d)
khuyến mãi đặc biệt
e)
các sản phẩm
76.
das Problem
a)
vấn đề
b)
các cửa hàng
c)
cửa hàng
d)
các khuyến mãi đặc biệt
e)
khuyến mãi đặc biệt
77.
die Probleme
a)
các vấn đề
b)
vấn đề
c)
các cửa hàng
d)
cửa hàng
e)
các khuyến mãi đặc biệt
78.
kosten
a)
có giá
b)
các vấn đề
c)
vấn đề
d)
các cửa hàng
e)
cửa hàng
79.
ich koste
a)
tôi có giá / trị giá
b)
có giá
c)
các vấn đề
d)
vấn đề
e)
các cửa hàng
80.
du kostest
a)
bạn có giá
b)
tôi có giá / trị giá
c)
có giá
d)
các vấn đề
e)
vấn đề
81.
er kostet
a)
anh ấy có giá
b)
bạn có giá
c)
tôi có giá / trị giá
d)
có giá
e)
các vấn đề
82.
sie kostet
a)
cô ấy có giá
b)
anh ấy có giá
c)
bạn có giá
d)
tôi có giá / trị giá
e)
có giá
83.
Sie kosten
a)
Ngài có giá
b)
cô ấy có giá
c)
anh ấy có giá
d)
bạn có giá
e)
tôi có giá / trị giá
84.
verkaufen
a)
bán
b)
Ngài có giá
c)
cô ấy có giá
d)
anh ấy có giá
e)
bạn có giá
85.
ich verkaufe
a)
tôi bán
b)
bán
c)
Ngài có giá
d)
cô ấy có giá
e)
anh ấy có giá
86.
du verkaufst
a)
bạn bán
b)
tôi bán
c)
bán
d)
Ngài có giá
e)
cô ấy có giá
87.
er verkauft
a)
anh ấy bán
b)
bạn bán
c)
tôi bán
d)
bán
e)
Ngài có giá
88.
sie verkauft
a)
cô ấy bán
b)
anh ấy bán
c)
bạn bán
d)
tôi bán
e)
bán
89.
Sie verkaufen
a)
Ngài bán
b)
cô ấy bán
c)
anh ấy bán
d)
bạn bán
e)
tôi bán
90.
kaufen
a)
mua
b)
Ngài bán
c)
cô ấy bán
d)
anh ấy bán
e)
bạn bán
91.
ich kaufe
a)
tôi mua
b)
mua
c)
Ngài bán
d)
cô ấy bán
e)
anh ấy bán
92.
du kaufst
a)
bạn mua
b)
tôi mua
c)
mua
d)
Ngài bán
e)
cô ấy bán
93.
er kauft
a)
anh ấy mua
b)
bạn mua
c)
tôi mua
d)
mua
e)
Ngài bán
94.
sie kauft
a)
cô ấy mua
b)
anh ấy mua
c)
bạn mua
d)
tôi mua
e)
mua
95.
Sie kaufen
a)
Ngài mua
b)
cô ấy mua
c)
anh ấy mua
d)
bạn mua
e)
tôi mua
96.
brauchen
a)
cần
b)
Ngài mua
c)
cô ấy mua
d)
anh ấy mua
e)
bạn mua
97.
ich brauche
a)
tôi cần
b)
cần
c)
Ngài mua
d)
cô ấy mua
e)
anh ấy mua
98.
du brauchst
a)
bạn cần
b)
tôi cần
c)
cần
d)
Ngài mua
e)
cô ấy mua
99.
er braucht
a)
anh ấy cần
b)
bạn cần
c)
tôi cần
d)
cần
e)
Ngài mua
100.
sie braucht
a)
cô ấy cần
b)
anh ấy cần
c)
bạn cần
d)
tôi cần
e)
cần
101.
Sie brauchen
a)
Ngài cần
b)
cô ấy cần
c)
anh ấy cần
d)
bạn cần
e)
tôi cần
102.
bezahlen
a)
trả tiền
b)
Ngài cần
c)
cô ấy cần
d)
anh ấy cần
e)
bạn cần
103.
ich bezahle
a)
tôi trả tiền
b)
trả tiền
c)
Ngài cần
d)
cô ấy cần
e)
anh ấy cần
104.
du bezahlst
a)
bạn trả tiền
b)
tôi trả tiền
c)
trả tiền
d)
Ngài cần
e)
cô ấy cần
105.
er bezahlt
a)
anh ấy trả tiền
b)
bạn trả tiền
c)
tôi trả tiền
d)
trả tiền
e)
Ngài cần
106.
sie bezahlt
a)
cô ấy trả tiền
b)
anh ấy trả tiền
c)
bạn trả tiền
d)
tôi trả tiền
e)
trả tiền
107.
Sie bezahlen
a)
Ngài trả tiền
b)
cô ấy trả tiền
c)
anh ấy trả tiền
d)
bạn trả tiền
e)
tôi trả tiền
108.
suchen
a)
tìm kiếm
b)
Ngài trả tiền
c)
cô ấy trả tiền
d)
anh ấy trả tiền
e)
bạn trả tiền
109.
ich suche
a)
tôi tìm
b)
tìm kiếm
c)
Ngài trả tiền
d)
cô ấy trả tiền
e)
anh ấy trả tiền
110.
du suchst
a)
bạn tìm
b)
tôi tìm
c)
tìm kiếm
d)
Ngài trả tiền
e)
cô ấy trả tiền
111.
er sucht
a)
anh ấy tìm
b)
bạn tìm
c)
tôi tìm
d)
tìm kiếm
e)
Ngài trả tiền
112.
sie sucht
a)
cô ấy tìm
b)
anh ấy tìm
c)
bạn tìm
d)
tôi tìm
e)
tìm kiếm
113.
Sie suchen
a)
Ngài tìm
b)
cô ấy tìm
c)
anh ấy tìm
d)
bạn tìm
e)
tôi tìm
114.
finden
a)
tìm thấy
b)
Ngài tìm
c)
cô ấy tìm
d)
anh ấy tìm
e)
bạn tìm
115.
ich finde
a)
tôi tìm thấy
b)
tìm thấy
c)
Ngài tìm
d)
cô ấy tìm
e)
anh ấy tìm
116.
du findest
a)
bạn tìm thấy
b)
tôi tìm thấy
c)
tìm thấy
d)
Ngài tìm
e)
cô ấy tìm
117.
er findet
a)
anh ấy tìm thấy
b)
bạn tìm thấy
c)
tôi tìm thấy
d)
tìm thấy
e)
Ngài tìm
118.
sie findet
a)
cô ấy tìm thấy
b)
anh ấy tìm thấy
c)
bạn tìm thấy
d)
tôi tìm thấy
e)
tìm thấy
119.
Sie finden
a)
Ngài tìm thấy
b)
cô ấy tìm thấy
c)
anh ấy tìm thấy
d)
bạn tìm thấy
e)
tôi tìm thấy
120.
nehmen
a)
lấy / cầm
b)
Ngài tìm thấy
c)
cô ấy tìm thấy
d)
anh ấy tìm thấy
e)
bạn tìm thấy
121.
ich nehme
a)
tôi lấy
b)
lấy / cầm
c)
Ngài tìm thấy
d)
cô ấy tìm thấy
e)
anh ấy tìm thấy
122.
du nimmst
a)
bạn lấy
b)
tôi lấy
c)
lấy / cầm
d)
Ngài tìm thấy
e)
cô ấy tìm thấy
123.
er nimmt
a)
anh ấy lấy
b)
bạn lấy
c)
tôi lấy
d)
lấy / cầm
e)
Ngài tìm thấy
124.
sie nimmt
a)
cô ấy lấy
b)
anh ấy lấy
c)
bạn lấy
d)
tôi lấy
e)
lấy / cầm
125.
Sie nehmen
a)
Ngài lấy
b)
cô ấy lấy
c)
anh ấy lấy
d)
bạn lấy
e)
tôi lấy
126.
sehen
a)
nhìn / xem
b)
Ngài lấy
c)
cô ấy lấy
d)
anh ấy lấy
e)
bạn lấy
127.
ich sehe
a)
tôi nhìn
b)
nhìn / xem
c)
Ngài lấy
d)
cô ấy lấy
e)
anh ấy lấy
128.
du siehst
a)
bạn nhìn
b)
tôi nhìn
c)
nhìn / xem
d)
Ngài lấy
e)
cô ấy lấy
129.
er sieht
a)
anh ấy nhìn
b)
bạn nhìn
c)
tôi nhìn
d)
nhìn / xem
e)
Ngài lấy
130.
sie sieht
a)
cô ấy nhìn
b)
anh ấy nhìn
c)
bạn nhìn
d)
tôi nhìn
e)
nhìn / xem
131.
Sie sehen
a)
Ngài nhìn
b)
cô ấy nhìn
c)
anh ấy nhìn
d)
bạn nhìn
e)
tôi nhìn
132.
mögen
a)
thích
b)
Ngài nhìn
c)
cô ấy nhìn
d)
anh ấy nhìn
e)
bạn nhìn
133.
ich mag
a)
tôi thích
b)
thích
c)
Ngài nhìn
d)
cô ấy nhìn
e)
anh ấy nhìn
134.
du magst
a)
bạn thích
b)
tôi thích
c)
thích
d)
Ngài nhìn
e)
cô ấy nhìn
135.
er mag
a)
anh ấy thích
b)
bạn thích
c)
tôi thích
d)
thích
e)
Ngài nhìn
136.
sie mag
a)
cô ấy thích
b)
anh ấy thích
c)
bạn thích
d)
tôi thích
e)
thích
137.
Sie mögen
a)
Ngài thích
b)
cô ấy thích
c)
anh ấy thích
d)
bạn thích
e)
tôi thích
138.
zeigen
a)
chỉ / cho xem
b)
Ngài thích
c)
cô ấy thích
d)
anh ấy thích
e)
bạn thích
139.
ich zeige
a)
tôi chỉ
b)
chỉ / cho xem
c)
Ngài thích
d)
cô ấy thích
e)
anh ấy thích
140.
du zeigst
a)
bạn chỉ
b)
tôi chỉ
c)
chỉ / cho xem
d)
Ngài thích
e)
cô ấy thích
141.
er zeigt
a)
anh ấy chỉ
b)
bạn chỉ
c)
tôi chỉ
d)
chỉ / cho xem
e)
Ngài thích
142.
sie zeigt
a)
cô ấy chỉ
b)
anh ấy chỉ
c)
bạn chỉ
d)
tôi chỉ
e)
chỉ / cho xem
143.
Sie zeigen
a)
Ngài chỉ
b)
cô ấy chỉ
c)
anh ấy chỉ
d)
bạn chỉ
e)
tôi chỉ
144.
passen
a)
vừa / hợp
b)
Ngài chỉ
c)
cô ấy chỉ
d)
anh ấy chỉ
e)
bạn chỉ
145.
ich passe
a)
tôi hợp
b)
vừa / hợp
c)
Ngài chỉ
d)
cô ấy chỉ
e)
anh ấy chỉ
146.
du passt
a)
bạn hợp
b)
tôi hợp
c)
vừa / hợp
d)
Ngài chỉ
e)
cô ấy chỉ
147.
er passt
a)
anh ấy hợp
b)
bạn hợp
c)
tôi hợp
d)
vừa / hợp
e)
Ngài chỉ
148.
sie passt
a)
cô ấy hợp
b)
anh ấy hợp
c)
bạn hợp
d)
tôi hợp
e)
vừa / hợp
149.
Sie passen
a)
Ngài hợp
b)
cô ấy hợp
c)
anh ấy hợp
d)
bạn hợp
e)
tôi hợp
150.
stimmen
a)
đúng / chính xác
b)
Ngài hợp
c)
cô ấy hợp
d)
anh ấy hợp
e)
bạn hợp
151.
ich stimme
a)
tôi đúng
b)
đúng / chính xác
c)
Ngài hợp
d)
cô ấy hợp
e)
anh ấy hợp
152.
du stimmst
a)
bạn đúng
b)
tôi đúng
c)
đúng / chính xác
d)
Ngài hợp
e)
cô ấy hợp
153.
er stimmt
a)
anh ấy đúng
b)
bạn đúng
c)
tôi đúng
d)
đúng / chính xác
e)
Ngài hợp
154.
sie stimmt
a)
cô ấy đúng
b)
anh ấy đúng
c)
bạn đúng
d)
tôi đúng
e)
đúng / chính xác
155.
Sie stimmen
a)
Ngài đúng
b)
cô ấy đúng
c)
anh ấy đúng
d)
bạn đúng
e)
tôi đúng
156.
antworten
a)
trả lời
b)
Ngài đúng
c)
cô ấy đúng
d)
anh ấy đúng
e)
bạn đúng
157.
ich antworte
a)
tôi trả lời
b)
trả lời
c)
Ngài đúng
d)
cô ấy đúng
e)
anh ấy đúng
158.
du antwortest
a)
bạn trả lời
b)
tôi trả lời
c)
trả lời
d)
Ngài đúng
e)
cô ấy đúng
159.
er antwortet
a)
anh ấy trả lời
b)
bạn trả lời
c)
tôi trả lời
d)
trả lời
e)
Ngài đúng
160.
sie antwortet
a)
cô ấy trả lời
b)
anh ấy trả lời
c)
bạn trả lời
d)
tôi trả lời
e)
trả lời
161.
Sie antworten
a)
Ngài trả lời
b)
cô ấy trả lời
c)
anh ấy trả lời
d)
bạn trả lời
e)
tôi trả lời
162.
neu
a)
mới
b)
Ngài trả lời
c)
cô ấy trả lời
d)
anh ấy trả lời
e)
bạn trả lời
163.
alt
a)
b)
mới
c)
Ngài trả lời
d)
cô ấy trả lời
e)
anh ấy trả lời
164.
schön
a)
đẹp
b)
c)
mới
d)
Ngài trả lời
e)
cô ấy trả lời
165.
groß
a)
to, lớn
b)
đẹp
c)
d)
mới
e)
Ngài trả lời
166.
klein
a)
nhỏ
b)
to, lớn
c)
đẹp
d)
e)
mới
167.
billig
a)
rẻ
b)
nhỏ
c)
to, lớn
d)
đẹp
e)
168.
teuer
a)
đắt
b)
rẻ
c)
nhỏ
d)
to, lớn
e)
đẹp
169.
praktisch
a)
tiện dụng
b)
đắt
c)
rẻ
d)
nhỏ
e)
to, lớn
170.
unpraktisch
a)
không tiện dụng
b)
tiện dụng
c)
đắt
d)
rẻ
e)
nhỏ
171.
kaputt
a)
hỏng
b)
không tiện dụng
c)
tiện dụng
d)
đắt
e)
rẻ
172.
hell
a)
sáng
b)
hỏng
c)
không tiện dụng
d)
tiện dụng
e)
đắt
173.
dunkel
a)
tối
b)
sáng
c)
hỏng
d)
không tiện dụng
e)
tiện dụng
174.
sauber
a)
sạch
b)
tối
c)
sáng
d)
hỏng
e)
không tiện dụng
175.
schmutzig
a)
bẩn
b)
sạch
c)
tối
d)
sáng
e)
hỏng