wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

老师 (lǎoshī) nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Người bán hàng

2.

水 (shuǐ) nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cơm

c)

Sữa

d)

Trà

3.

吃 (chī) nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Đi

d)

Nói

4.

书 (shū) nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bút

c)

Vở

d)

Giấy

5.

朋友 (péngyou) nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người yêu

c)

Đồng nghiệp

d)

Học sinh

6.

医生 (yīshēng) nghĩa là gì?

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

7.

钱 (qián) nghĩa là gì?

a)

Tiền

b)

Quần áo

c)

Đồ ăn

d)

Xe

8.

手机 (shǒujī) nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Máy ảnh

d)

Tivi

9.

买 (mǎi) nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Ăn

d)

Uống

10.

贵 (guì) nghĩa là gì?

a)

Rẻ

b)

Đắt

c)

Nhẹ

d)

Dễ

11.

你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzi?) nghĩa là gì?

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn tên gì?

c)

Bạn sống ở đâu?

d)

Bạn có khỏe không?

12.

我今天很高兴。 (Wǒ jīntiān hěn gāoxìng.) nghĩa là gì?

a)

Tôi hôm nay rất vui

b)

Tôi hôm nay buồn

c)

Tôi hôm nay bận

d)

Tôi hôm nay đói

13.

他在做什么?(Tā zài zuò shénme?) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy đang làm gì?

b)

Anh ấy có khỏe không?

c)

Anh ấy đi đâu?

d)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

14.

谢谢 (xièxie) nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Chào buổi sáng

15.

再见 (zàijiàn) nghĩa là gì?

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Chúc mừng

d)

Cảm ơn

16.

请 (qǐng) nghĩa là gì?

a)

Vui lòng, mời

b)

Xin lỗi

c)

Không sao

d)

Cảm ơn

17.

我喜欢喝茶。 (Wǒ xǐhuān hē chá.) nghĩa là gì?

a)

Tôi thích uống trà

b)

Tôi không thích uống trà

c)

Tôi thích ăn cơm

d)

Tôi thích uống nước

18.

今天星期几?(Jīntiān xīngqī jǐ?) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay là thứ mấy?

b)

Hôm nay là ngày mấy?

c)

Hôm nay bạn khỏe không?

d)

Hôm nay bạn đi đâu?

19.

我不明白。 (Wǒ bù míngbai.) nghĩa là gì?

a)

Tôi không hiểu

b)

Tôi hiểu rồi

c)

Tôi muốn ăn

d)

Tôi muốn đi

20.

对不起 (duìbuqǐ) nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Chúc mừng

21.

一 (yī) nghĩa là gì?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

22.

昨天 (zuótiān) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tuần trước

23.

现在几点?(Xiànzài jǐ diǎn?) nghĩa là gì?

a)

Bây giờ mấy giờ?

b)

Hôm nay là ngày nào?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn đi đâu?

24.

学校 (xuéxiào) nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà

c)

Văn phòng

d)

Công viên

25.

家 (jiā) nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Trường học

c)

Công ty

d)

Cửa hàng

26.

哪里 (nǎlǐ) nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Ai

c)

Cái gì

d)

Khi nào

27.

谁 (shéi) nghĩa là gì?

a)

Cái gì

b)

Ai

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

28.

今天 (jīntiān) nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Tuần sau

29.

明天 (míngtiān) nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Tuần sau

30.

几 (jǐ) nghĩa là gì?

a)

Mấy, vài

b)

Ai

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

31.

哥哥 (gēge) nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em trai

c)

Cha

d)

Bạn

32.

妹妹 (mèimei) nghĩa là gì?

a)

Chị gái

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Bạn

33.

今天 (jīntiān) nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Tuần trước

34.

明天 (míngtiān) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tuần sau

35.

星期一 (xīngqī yī) nghĩa là gì?

a)

Chủ nhật

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ sáu

36.

吃饭 (chīfàn) nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Ăn cơm

c)

Ngủ

d)

Đi học

37.

喝 (hē) nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nói

d)

Đi

38.

水果 (shuǐguǒ) nghĩa là gì?

a)

Rau

b)

Trái cây

c)

Thịt

d)

Bánh

39.

茶 (chá) nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Trà

c)

Sữa

d)

Cà phê

40.

猫 (māo) nghĩa là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Chim

d)

41.

狗 (gǒu) nghĩa là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

d)

Chim

42.

车 (chē) nghĩa là gì?

a)

Xe

b)

Nhà

c)

Bút

d)

Quần áo

43.

桌子 (zhuōzi) nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Tủ

44.

椅子 (yǐzi) nghĩa là gì?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Giường

d)

Cửa

45.

开 (kāi) nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Mở, lái

c)

Ngồi

d)

Đi

46.

关 (guān) nghĩa là gì?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Ngồi

d)

Nói

47.

大 (dà) nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Cao

d)

Thấp

48.

小 (xiǎo) nghĩa là gì?

a)

Lớn

b)

Cao

c)

Nhỏ

d)

Dài

49.

多 (duō) nghĩa là gì?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Cao

d)

Thấp

50.

少 (shǎo) nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Cao

d)

Thấp

51.

我会说一点中文。 (Wǒ huì shuō yīdiǎn zhōngwén.) nghĩa là gì?

a)

Tôi nói tiếng Trung rất tốt

b)

Tôi không biết nói tiếng Trung

c)

Tôi biết nói một chút tiếng Trung

d)

Tôi muốn học tiếng Trung

52.

你喜欢什么颜色?(Nǐ xǐhuān shénme yánsè?) nghĩa là gì?

a)

Bạn thích màu gì?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn sống ở đâu?

d)

Bạn làm nghề gì?

53.

他在家吗?(Tā zài jiā ma?) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy ở đâu?

b)

Anh ấy có ở nhà không?

c)

Anh ấy đang làm gì?

d)

Anh ấy bao nhiêu tuổi

54.

我想喝水。 (Wǒ xiǎng hē shuǐ.) nghĩa là gì?

a)

Tôi muốn ăn cơm

b)

Tôi muốn uống nước

c)

Tôi muốn ngủ

d)

Tôi muốn đi học

55.

你会做什么?(Nǐ huì zuò shénme?) nghĩa là gì?

a)

Bạn có thể làm gì?

b)

Bạn muốn đi đâu?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

d)

Bạn khỏe không?

56.

今天很冷。 (Jīntiān hěn lěng.) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay rất nóng

b)

Hôm nay rất lạnh

c)

Hôm nay rất vui

d)

Hôm nay bận

57.

这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?) nghĩa là gì?

a)

Cái này là cái gì?

b)

Cái này bao nhiêu tiền?

c)

Cái này cho ai?

d)

Cái này ở đâu?

58.

请问,厕所在哪里?(Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎlǐ?) nghĩa là gì?

a)

Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

b)

Xin hỏi, bếp ở đâu?

c)

Xin hỏi, trường học ở đâu?

d)

Xin hỏi, cửa hàng ở đâu?

59.

我喜欢听音乐。 (Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.) nghĩa là gì?

a)

Tôi thích xem phim

b)

Tôi thích nghe nhạc

c)

Tôi thích chơi thể thao

d)

Tôi thích đọc sách

60.

今天我很忙。 (Jīntiān wǒ hěn máng.) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay tôi rảnh

b)

Hôm nay tôi bận

c)

Hôm nay tôi vui

d)

Hôm nay tôi buồn

61.

天气 (tiānqì) nghĩa là gì?

a)

Thời tiết

b)

Trường học

c)

Ngày hôm nay

d)

Tháng

62.

饭店 (fàndiàn) nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Khách sạn

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

63.

飞机 (fēijī) nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

64.

火车 (huǒchē) nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

65.

车站 (chēzhàn) nghĩa là gì?

a)

Bến xe

b)

Trường học

c)

Cửa hàng

d)

Nhà

66.

火车 (huǒchē) nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Tàu hỏa

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

67.

车站 (chēzhàn) nghĩa là gì?

a)

Bến xe

b)

Trường học

c)

Cửa hàng

d)

Nhà

68.

商店 (shāngdiàn) nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Công ty

69.

衣服 (yīfú) nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày dép

c)

d)

Túi xách

70.

鞋 (xié) nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày

c)

d)

Túi xách

71.

帽子 (màozi) nghĩa là gì?

a)

Giày

b)

c)

Quần

d)

Áo

72.

书包 (shūbāo) nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Cặp sách

c)

Sách

d)

Vở

73.

电脑 (diànnǎo) nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Máy ảnh

d)

Tivi

74.

天气冷 (tiānqì lěng) nghĩa là gì?

a)

Thời tiết nóng

b)

Thời tiết lạnh

c)

Trời mưa

d)

Trời nắng

75.

热 (rè) nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mưa

d)

Gió

76.

冷 (lěng) nghĩa là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mưa

d)

Gió

77.

大衣 (dàyī) nghĩa là gì?

a)

Áo khoác

b)

Quần

c)

Giày

d)

78.

钱包 (qiánbāo) nghĩa là gì?

a)

Túi xách

b)

Ví tiền

c)

Ba lô

d)

Túi đựng sách

79.

面条 (miàntiáo) nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

c)

Bánh mì

d)

Sữa

80.

包子 (bāozi) nghĩa là gì?

a)

Bánh bao

b)

c)

Cơm

d)

Trứng

81.

水果 (shuǐguǒ) nghĩa là gì?

a)

Rau

b)

Trái cây

c)

Thịt

d)

Bánh

82.

米饭 (mǐfàn) nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

c)

Bánh bao

d)

Trứng

83.

你会说英语吗?(Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?) nghĩa là gì?

a)

Bạn có biết nói tiếng Trung không?

b)

Bạn có biết nói tiếng Anh không?

c)

Bạn có thích học tiếng Anh không?

d)

Bạn đang học tiếng Anh phải không?

84.

我喜欢看电影。 (Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng.) nghĩa là gì?

a)

Tôi thích xem phim

b)

Tôi thích nghe nhạc

c)

Tôi thích đọc sách

d)

Tôi thích chơi thể thao

85.

Câu 83: 你去哪儿?(Nǐ qù nǎr?) nghĩa là gì?

a)

Bạn đi đâu?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn có khỏe không?

d)

Bạn làm gì?

86.

Câu 84: 他在工作吗?(Tā zài gōngzuò ma?) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy đang làm việc không?

b)

Anh ấy đi đâu?

c)

Anh ấy đang học không?

d)

Anh ấy có khỏe không?

87.

Câu 85: 我很忙。 (Wǒ hěn máng.) nghĩa là gì?

a)

Tôi rảnh

b)

Tôi bận

c)

Tôi vui

d)

Tôi buồn

88.

Câu 86: 几点了?(Jǐ diǎn le?) nghĩa là gì?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Ngày hôm nay là ngày mấy?

c)

Bạn đi đâu?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

89.

Câu 87: 我会一点儿中文。 (Wǒ huì yīdiǎn er zhōngwén.) nghĩa là gì?

a)

Tôi biết một chút tiếng Trung

b)

Tôi biết rất nhiều tiếng Trung

c)

Tôi không biết tiếng Trung

d)

Tôi muốn học tiếng Trung

90.

Câu 88: 请问,厕所在哪儿?(Qǐngwèn, cèsuǒ zài nǎr?) nghĩa là gì?

a)

Xin hỏi, bếp ở đâu?

b)

Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

c)

Xin hỏi, trường học ở đâu?

d)

Xin hỏi, cửa hàng ở đâu?

91.

Câu 89: 你想吃什么?(Nǐ xiǎng chī shénme?) nghĩa là gì?

a)

Bạn muốn uống gì?

b)

Bạn muốn ăn gì?

c)

Bạn muốn đi đâu?

d)

Bạn muốn làm gì?

92.

Câu 90: 今天我很开心。 (Jīntiān wǒ hěn kāixīn.) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay tôi buồn

b)

Hôm nay tôi vui

c)

Hôm nay tôi bận

d)

Hôm nay tôi mệt

93.

Sắp xếp câu:

我 / 说/ 会/ 中文

a)

我会说中文。

b)

你说中文会吗?

c)

会你说中文吗?

d)

说你会中文吗?

94.

Sắp xếp câu:

他 / 家/ 在

a)

他在家。

b)

家在他。

c)

在他家。

95.

Sắp xếp câu:

吗/ 你 / 说 / 中文 /会

a)

你会说中文吗?

b)

你说中文会吗?

c)

会你说中文吗?

d)

说你会中文吗?

96.

Sắp xếp câu:

很 / 冷 / 今天

a)

今天很冷。

b)

很今天冷。

c)

冷很今天。

d)

今天冷很。

97.

Sắp xếp câu:

你 / 什么 / 颜色 / 喜欢

a)

你喜欢什么颜色?

b)

什么你颜色喜欢?

c)

你什么颜色喜欢?

d)

喜欢你什么颜色?

98.

Sắp xếp câu:

不 / 明白 /我

a)

我不明白。

b)

不我明白。

c)

我明白不。

d)

明白我不。

99.

Sắp xếp câu:

在 / 厕所/ 哪里/ 请问

a)

请问在哪里厕所?

b)

厕所请问在哪里?

c)

请问,厕所在哪里?

d)

在哪里,请问厕所?

100.

Sắp xếp câu:

会 / 中文/ 一点儿/ 我

a)

我会一点儿中文。

b)

一点儿中文我会。

c)

中文我会一点儿。

d)

我一点儿会中文。

101.

Sắp xếp câu

很 / 我 / 高兴/ 今天

a)

今天我很高兴。

b)

我今天很高兴。

c)

很高兴今天我。

d)

今天很我高兴。

102.

Sắp xếp câu:

爱 / 我 / 学中文

a)

我爱学中文。

b)

爱我学中文。

c)

学中文我爱。

d)

我学中文爱。

103.

Sắp xếp câu:

学校/ 在 / 上课/ 他

a)

他在学校上课。

b)

在学校他上课。

c)

他上课在学校。

d)

上课他在学校。

104.

Sắp xếp câu:

很/ 今天 / 我 / 累

a)

今天我很累。

b)

我今天很累。

c)

很累今天我。

d)

今天累我很。

105.

Sắp xếp câu:

想 / 吃 /你 / 什么

a)

你想吃什么?

b)

想你吃什么?

c)

你吃想什么?

d)

吃什么你想?