wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cầm đz đại chiến Hường xì GÀ

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

东西

a)

đồ đạc

b)

cùng nhau

c)

ôn tập

d)

bài khóa

2.

一起

a)

đồ đạc

b)

cùng nhau

c)

ôn tập

d)

bài khóa

3.

复习

a)

nhận, thu

b)

chuẩn bị bài

c)

bài khóa

d)

ôn tập

4.

课文

a)

bài khóa

b)

chuẩn bị bài

c)

kí túc xá

d)

ôn tập

5.

预习

a)

siêu thị

b)

chuẩn bị bài

c)

kí túc xá

d)

bây giờ

6.

a)

nhận, thu

b)

vay, mượn

c)

gửi đi, chuyển đi

d)

luôn luôn

7.

宿舍

a)

siêu thị

b)

kí túc xá

c)

bây giờ

d)

chúng tôi

8.

超市

a)

thường, thông thường

b)

chúng tôi

c)

cùng, với

d)

siêu thị

9.

现在

a)

siêu thị

b)

bây giờ

c)

kí túc xá

d)

có lúc, có khi

10.

a)

cùng, với

b)

chúng tôi

c)

đi

d)

vay, mượn

11.

咱们

a)

thường, thông thường

b)

có lúc, có khi

c)

tìm kiếm, kiểm tra

d)

chúng tôi

12.

a)

vay, mượn

b)

c)

đi

d)

lên mạng

13.

常常

a)

thường, thông thường

b)

có lúc, có khi

c)

lên mạng

d)

cùng, với

14.

有时候

a)

dữ liệu

b)

email

c)

yên tĩnh, yên lặng

d)

có lúc, có khi

15.

晚上

a)

buổi tối

b)

hoặc, hoặc là

c)

từ mới

d)

luyện tập

16.

生词

a)

luyện tập

b)

nói chuyện, tán chuyện

c)

từ mới

d)

nhận và chuyển đi

17.

或者

a)

luyện tập

b)

hoặc, hoặc là

c)

gửi đi, chuyển đi

d)

điện ảnh

18.

练习

a)

điện ảnh

b)

phim truyền hình

c)

TV

d)

luyện tập

19.

聊天儿

a)

nói chuyện, tán chuyện

b)

email

c)

điện ảnh

d)

phim truyền hình

20.

收发

a)

gửi đi, chuyển đi

b)

hoặc, hoặc là

c)

nhận và chuyển đi

d)

điện ảnh

21.

a)

gửi đi, chuyển đi

b)

nghỉ ngơi

c)

công viên

d)

nhận, thu

22.

伊妹儿

a)

email

b)

phim truyền hình

c)

điện ảnh

d)

TV

23.

电影

a)

điện ảnh

b)

TV

c)

phim truyền hình

d)

email

24.

电视剧

a)

email

b)

trò chuyện

c)

phim truyền hình

d)

TV

25.

电视

a)

công viên

b)

nghỉ ngơi

c)

dữ liệu

d)

TV

26.

休息

a)

công viên

b)

nghỉ ngơi

c)

Tv

d)

điện ảnh

27.

公园

a)

hoặc, hoặc là

b)

TV

c)

điện ảnh

d)

công viên

28.

上网

a)

hoặc, hoặc là

b)

Lên mạng

c)

điện ảnh

d)

công viên

29.

a)

tìm kiếm, kiểm tra

b)

chúng tôi

c)

đi

d)

vay, mượn

30.

资料

a)

điện ảnh

b)

phim truyền hình

c)

TV

d)

dữ liệu

31.

总(是)

a)

cùng, với

b)

chúng tôi

c)

luôn luôn

d)

vay, mượn

32.

安静

a)

yên tĩnh, yên lặng

b)

dữ liệu

c)

từ mới

d)

buổi tối

33.

a)

zai

b)

zhengzai

c)

zheng

34.

正在

a)

âm nhạc

b)

đi ra ngoài

c)

đang

d)

đến

35.

a)

không có

b)

c)

không

d)

đang

36.

出来

a)

điện ảnh

b)

phim truyền hình

c)

TV

d)

đi ra ngoài

37.

a)

đến

b)

hoặc, hoặc là

c)

từ mới

d)

luyện tập

38.

音乐

a)

âm nhạc

b)

ghi âm/bản ghi âm

c)

môn văn hóa

d)

môn thể chất

39.

没有

a)

việc

b)

không có

c)

hiệu sách

d)

sách

40.

录音

a)

âm nhạc

b)

ghi âm/bản ghi âm

c)

kí túc xá

d)

công viên

41.

a)

siêu thị

b)

bây giờ

c)

kí túc xá

d)

việc

42.

书店

a)

báo chí

b)

thư viện

c)

hiệu sách

d)

ôn tập

43.

a)

hiệu sách

b)

muốn, nhớ, nghĩ

c)

ngồi

d)

lái xe

44.

汉英

a)

Anh-Trung

b)

hiệu sách

c)

Trung-Anh

d)

đông đúc/chen lấn

45.

a)

hiệu sách

b)

muốn, nhớ, nghĩ

c)

ngồi

d)

lái xe

46.

a)

chủng loại

b)

hiệu sách

c)

lái xe

d)

đông đúc/chen lấn

47.

a)

việc

b)

lái xe

c)

hiệu sách

d)

sách

48.

a)

được

b)

hoặc, hoặc là

c)

đậm

d)

nhạt

49.

a)

môn ( lượng từ của môn học)

b)

môn học, giờ học

c)

tổng hợp

d)

khẩu ngữ

50.

a)

nghe

b)

đọc hiểu

c)

môn học, giờ học

d)

khẩu ngữ

51.

综合

a)

du lịch

b)

tham quan

c)

đọc hiểu

d)

tổng hợp

52.

口语

a)

môn văn hóa

b)

máy bay

c)

môn thể chất

d)

khẩu ngữ

53.

听力

a)

rẻ

b)

vừa vặn

c)

nghe

d)

dạy

54.

阅读

a)

dạy

b)

khẩu ngữ

c)

tổng hợp

d)

đọc hiểu

55.

文化

a)

môn văn hóa

b)

tham quan

c)

môn thể chất

d)

tổng hợp

56.

体育

a)

môn thể chất

b)

vừa vặn

c)

ghi âm/bản ghi âm

d)

âm nhạc

57.

a)

rẻ

b)

vừa vặn

c)

nghe

d)

dạy

58.

打电话

a)

email

b)

trò chuyện

c)

gọi điện thoại

d)

đi bộ

59.

飞机

a)

tài hỏa

b)

máy báy

c)

oto

d)

bus

60.

火车

a)

tàu hỏa

b)

máy báy

c)

oto

d)

bus

61.

走路

a)

đi bộ

b)

đến

c)

đi ra ngoài

d)

đi taxi

62.

打的

a)

cảm thấy

b)

tâm trạng

c)

đi taxi

d)

đi bộ

63.

珍妮

a)

Thượng Hải

b)

Zhēnní : Janet

c)

nhân tiện

d)

hộ

64.

上海

a)

Thượng Hải

b)

không cần

c)

nhân tiện

d)

hộ

65.

没问题

a)

không vấn đề

b)

không cần

c)

vấn đề

d)

hộ

66.

不用

a)

không có

b)

nhân tiện

c)

làm (cái gì)

d)

không cần

67.

顺便

a)

du lịch

b)

nhân tiện

c)

làm (cái gì)

d)

cầm, nắm, lấy

68.

a)

rẻ

b)

tưới

c)

nghe

d)

dạy

69.

a)

ngồi

b)

việc

c)

nhân tiện

d)

hộ

70.

a)

vẽ

b)

hoa

c)

làm ( + danh từ nghề nghiệp)

d)

làm (cái gì)

71.

回来

a)

vấn đề, câu hỏi

b)

du lịch

c)

trở về

d)

đi bộ

72.

a)

làm ( + danh từ nghề nghiệp)

b)

dùng

c)

tàu hỏa

d)

cầm, nắm, lấy

73.

旅行

a)

du lịch

b)

tham quan

c)

môn thể chất

d)

tổng hợp

74.

a)

đoàn

b)

vừa vặn

c)

dùng

d)

việc

75.

a)

lái xe

b)

đông đúc

c)

phiên dịch

d)

cầm, nắm, lấy

76.

翻译

a)

báo

b)

đại biểu

c)

phiên dịch

d)

cầm, nắm, lấy

77.

代表

a)

thanh niên

b)

đại biểu

c)

phiên dịch

d)

cầm, nắm, lấy

78.

报纸

a)

tem thư

b)

báo

c)

vấn đề, câu hỏi

d)

bưu kiện

79.

青年

a)

phiên dịch

b)

đại biểu

c)

du lịch

d)

thanh niên

80.

包裹

a)

giúp đỡ

b)

tàu hỏa

c)

bưu kiện

d)

hoa

81.

邮票

a)

tem thư

b)

rẻ

c)

chủng loại

d)

giảm giá, chiết khấu

82.

a)

đắt

b)

gầy, nhỏ, chật hẹp

c)

giúp đỡ

d)

béo (người)

83.

参观

a)

thanh niên

b)

đại biểu

c)

phiên dịch

d)

tham quan

84.

a)

ngồi

b)

việc

c)

tưới

d)

hoa

85.

羽绒服

a)

áo lông vũ

b)

email

c)

trò chuyện

d)

đến

86.

便宜

a)

rẻ

b)

có thể

c)

đi ra ngoài

d)

hoa

87.

又...又...

a)

không những mà còn

b)

muốn, nhớ, nghĩ

c)

môn học, giờ học

d)

đông đúc/chen lấn

88.

可以

a)

tem thư

b)

có thể

c)

vấn đề, câu hỏi

d)

bưu kiện

89.

合适

a)

vừa vặn

b)

muốn, nhớ, nghĩ

c)

môn học, giờ học

d)

đông đúc/chen lấn

90.

好看

a)

gửi đi, chuyển đi

b)

nghỉ ngơi

c)

đẹp, dễ nhìn

d)

nhận, thugiảm giá, chiết khấu

91.

打折

a)

gửi đi, chuyển đi

b)

nghỉ ngơi

c)

giảm giá, chiết khấu

d)

gầy, nhỏ, chật hẹp

92.

a)

Nhạt

b)

ngắn

c)

đậm

d)

dài

93.

a)

chủng loại

b)

c)

béo, rộng (vật, động vật)

d)

áo lông vũ

94.

a)

dài

b)

đắt

c)

đậm, sâu, thẫm

d)

gầy, nhỏ, chật hẹp

95.

a)

dạy

b)

tưới

c)

đi bộ

d)

ngắn

96.

a)

có thể

b)

vừa vặn

c)

chủng loại

d)

đắt

97.

a)

béo (người)

b)

dài

c)

béo, rộng (vật, động vật)

d)

hơi + adj

98.

a)

rẻ

b)

béo (người)

c)

ngắn

d)

gầy, nhỏ, chật hẹp

99.

a)

đúng

b)

được

c)

không

d)

đắt

100.

a)

dài

b)

ngồi

c)

đắt

d)

đang