wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 Vocabulary: Part 8 & 9 (951-1050)

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của "rùkǒu".

a)

cửa hàng

b)

cổng thành

c)

lối vào

d)

lối ra

2.

Từ nào diễn tả hoạt động "đi bộ"?

a)

shēngqǐng

b)

shēhuì

c)

sànbù

d)

shēn

3.

"sēnlín" dịch là gì?

a)

sa mạc

b)

rừng rậm

c)

thành phố

d)

cánh đồng

4.

"shāngxīn" mô tả trạng thái cảm xúc nào?

a)

tức giận

b)

háo hức

c)

vui vẻ

d)

buồn, đau lòng

5.

"shèhuì" liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

xã hội

b)

thể thao

c)

nghệ thuật

d)

kinh tế

6.

"shēn" dịch là gì trong tiếng Việt?

a)

rộng

b)

dài

c)

sâu

d)

nông

7.

"shēnghuó" nghĩa là gì?

a)

thị trường

b)

thực tế

c)

sinh mệnh

d)

cuộc sống

8.

Phân biệt: "shēngmìng" là gì?

a)

rất

b)

thực sự

c)

sinh mệnh

d)

cuộc sống

9.

Từ nào nghĩa là "thất bại"?

a)

shībài

b)

shū

c)

shīfù

d)

sùdù

10.

"shīfù" chỉ người nào?

a)

thạc sỹ

b)

người bán hàng

c)

sư phụ, thầy dạy, thợ cả

d)

giáo sư

11.

Từ nào mô tả trạng thái "ẩm ướt"?

a)

shíjì

b)

shízài

c)

shènzhì

d)

shīrùn

12.

"shīwàng" là cảm xúc gì?

a)

thất vọng

b)

hào hứng

c)

ngạc nhiên

d)

xấu hổ

13.

Chọn trạng từ diễn tả mức độ "rất".

a)

shíjì

b)

shēn

c)

shāowēi

d)

shífēn

14.

"shíjì" khác với "shízài" như thế nào? Chọn nghĩa đúng của "shíjì".

a)

trật tự

b)

thực sự

c)

thực tế

d)

đúng lúc

15.

"shípǐn" có nghĩa là gì?

a)

đồ gỗ

b)

quần áo

c)

đồ điện

d)

thức ăn

16.

"shì" trong HSK4 phần này có nghĩa là gì?

a)

thử

b)

thì là

c)

thị trường

d)

sư phụ

17.

Từ nào nghĩa là "thế kỷ"?

a)

shùliàng

b)

shìjì

c)

shǒuxiān

d)

shùnlib

18.

"shōu" dịch là gì?

a)

mua

b)

bán

c)

mất

d)

nhận

19.

Danh từ "shōurù" mang nghĩa nào?

a)

tiền tiết kiệm

b)

tiền lương

c)

lợi tức, thu nhập

d)

chi phí

20.

Mẫu "shòu bù liǎo" dùng để diễn tả điều gì?

a)

chịu không nổi, không chịu nổi

b)

vừa vặn, vừa đủ

c)

rất hiếm gặp

d)

không thể tin được

21.

Động từ "shū" có nghĩa là gì?

a)

thua

b)

thoát

c)

thắng

d)

hòa

22.

"shùliàng" khác "shùzì" thế nào? Chọn nghĩa đúng của "shùliàng".

a)

số lượng

b)

kỹ thuật số

c)

độ dài

d)

cân nặng

23.

"shuài" dùng để miêu tả ai đó như thế nào?

a)

nhanh nhẹn

b)

thông minh

c)

đẹp trai

d)

giàu có

24.

"shùnlì" dịch là gì?

a)

trật tự

b)

thuận lợi

c)

đúng giờ

d)

rất rõ

25.

"shuōmíng" là hành động gì?

a)

trình diễn, biểu hiện

b)

mô tả, hình dung

c)

giải thích, nói rõ

d)

kết luận, tổng kết

26.

Từ "sǐ" có nghĩa là gì?

a)

đau

b)

chết

c)

mất

d)

sống

27.

Danh từ "sùdù" nghĩa là gì?

a)

trọng lượng

b)

nhiệt độ

c)

độ dài

d)

tốc độ

28.

所有 (suǒyǒu) có nghĩa phù hợp nhất là gì?

a)

tất cả

b)

điền vào

c)

đẩy ra

d)

hoàn toàn

29.

台 (tái) trong phạm vi HSK4 phần này mang nghĩa nào?

a)

quần vợt

b)

mùi vị đặc trưng

c)

điều kiện

d)

cỗ (máy), buổi (kịch)

30.

拾/抬 (tái) trong danh sách này được giải thích là hành động nào?

a)

giơ lên, khiêng, nhấc

b)

nằm nghỉ, ở tư thế nằm

c)

cởi ra quần áo

d)

bắt tay người khác

31.

态度 (tàidù) nghĩa là gì?

a)

hiểu lầm

b)

nhiệt độ

c)

thái độ

d)

mặn

32.

谈 (tán) trong HSK4 phần này là động từ chỉ hoạt động nào?

a)

hướng (phương hướng)

b)

nói chuyện

c)

hoàn toàn

d)

rất, cực kỳ

33.

讨论 (tǎolùn) nghĩa là gì?

a)

thông báo, báo tin

b)

dừng lại, ngừng lại

c)

cung cấp, đưa ra

d)

thảo luận, bàn luận

34.

讨厌 (tǎoyàn) dịch chính xác là gì?

a)

ghét

b)

đồng tình

c)

đẩy

d)

hoãn lại

35.

提前 (tíqián) nghĩa là gì?

a)

mặn

b)

mùi vị

c)

trước

d)

hiện đại

36.

条件 (tiáojiàn) nghĩa là gì?

a)

nhiệt độ

b)

website

c)

bài viết

d)

điều kiện

37.

停止 (tíngzhǐ) là gì?

a)

đồng tình

b)

cởi ra

c)

đẩy

d)

dừng lại

38.

挺 (tǐng) mang nghĩa nào trong ngữ cảnh từ vựng này?

a)

mặn

b)

không

c)

bất kể

d)

rất

39.

通知 (tōngzhī) nghĩa là gì?

a)

hạn chế

b)

thông báo

c)

trái ngược

d)

chi tiết

40.

推 (tuī) mang nghĩa là gì?

a)

mùi vị

b)

đẩy

c)

đẩy lùi, trì hoãn

d)

bắt tay

41.

推迟 (tuīchí) dịch chính xác là gì?

a)

dừng lại ngay lập tức

b)

hoãn lại, trì hoãn

c)

cởi ra đồ đang mặc

d)

đẩy mạnh, xúc tiến

42.

脱 (tuō) có nghĩa là gì?

a)

hoàn toàn

b)

điền chỗ trống

c)

thu hút

d)

cởi ra

43.

袜子 (wàzi) là đồ vật gì?

a)

bát tay

b)

cà chua

c)

máy giặt

d)

tất, bít tất

44.

完全 (wánquán) mang nghĩa nào sau đây?

a)

nhiệt độ

b)

bất kể

c)

thường xuyên

d)

hoàn toàn

45.

网球 (wǎngqiú) là môn thể thao nào?

a)

quần vợt, tennis

b)

bóng đá, soccer

c)

cầu lông, badminton

d)

bóng bàn, ping pong

46.

往往 (wǎngwǎng) thường được dịch là gì?

a)

thường

b)

trái ngược

c)

chi tiết

d)

hiểu lầm

47.

网站 (wǎngzhàn) nghĩa chính xác là gì?

a)

qua, thông qua

b)

thông báo nội bộ

c)

bài viết, văn chương

d)

website, trang web

48.

危险 (wēixiǎn) là từ mô tả điều gì?

a)

mặn

b)

hiện đại

c)

không

d)

nguy hiểm

49.

味道 (wèidào) trong HSK4 nghĩa là gì?

a)

bất kể

b)

chi tiết

c)

cung cấp

d)

mùi vị

50.

温度 (wēndù) dịch đúng là gì?

a)

thái độ

b)

nhiệt độ

c)

hiểu nhầm

d)

mùi vị

51.

文章 (wénzhāng) dùng để chỉ gì?

a)

văn chương, bài viết

b)

máy giặt tự động

c)

mùi vị món ăn

d)

trang web chính

52.

污染 (wūrǎn) mô tả hiện tượng gì?

a)

trái ngược

b)

hạn chế

c)

ngưỡng mộ

d)

ô nhiễm

53.

无聊 (wúliáo) thường dịch là?

a)

hướng, phương hướng

b)

vô vị, chán ngắt

c)

chi tiết tỉ mỉ

d)

bất kể điều gì

54.

无论 (wúlùn) có nghĩa nào dưới đây?

a)

đẩy mạnh

b)

bất kể

c)

trước thời hạn

d)

điền chỗ trống

55.

误会 (wùhuì) mô tả tình huống gì?

a)

đồng tình, thông cảm

b)

cung cấp thông tin

c)

thu hút sự chú ý

d)

hiểu lầm, hiểu nhầm

56.

西红柿 (xīhóngshì) là thực phẩm nào?

a)

hành lá

b)

cà chua

c)

dưa chuột

d)

khoai tây

57.

现代 (xiàndài) dịch đúng là gì?

a)

tạm thời

b)

truyền thống

c)

hiện đại

d)

cổ đại

58.

限制 (xiànzhì) nghĩa nào sau đây là chính xác?

a)

thơm

b)

hạn chế

c)

chi tiết

d)

trái ngược

59.

详细 (xiángxì) được dịch là gì?

a)

hướng về

b)

chi tiết

c)

mùi vị

d)

hiện đại

60.

Từ nào nghĩa là “đồ uống” trong danh sách này?

a)

yǐnliào

b)

yíjiàn

c)

yǎnchū

d)

yányuán

61.

Ghép từ với nghĩa tương ứng.

a)

yángguāng — ánh nắng

b)

yǎnchū — diễn xuất

c)

yǒudiǎn — ưu điểm

d)

xìngqíng — tâm trạng

62.

“yīncǐ (因此)” dùng để diễn đạt quan hệ logic nào?

a)

so sánh–đối chiếu: hơn kém

b)

nhượng bộ–tương phản: mặc dù

c)

điều kiện–giả định: nếu thì

d)

nguyên nhân–kết quả: vì thế

63.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm trạng thái tâm lý?

a)

xìngqíng — tâm trạng

b)

xìnxīn — tự tin

c)

xìngfèn — hưng phấn

d)

yázhōu — Châu Á

64.

Từ “yánzhòng (严重)” nghĩa là gì?

a)

đáng vẻ

b)

hài hước

c)

nghiêm khắc

d)

nghiêm trọng

65.

“xìnrèn (信任)” khác “xìnxīn (信心)” ở điểm nào?

a)

xìnrèn là tin người khác; xìnxīn là tin bản thân

b)

xìnrèn là vui mừng; xìnxīn là hạnh phúc

c)

cả hai đều là tự tin bản thân

d)

xìnrèn là nghiêm khắc; xìnxīn là nghiêm trọng

66.

Chọn các từ chỉ cảm xúc/tâm trạng tích cực.

a)

xìngfèn — hưng phấn

b)

yǒumò — hài hước

c)

yánzhòng — nghiêm trọng

d)

xìngfú — hạnh phúc

67.

Phiên âm nào khớp với nghĩa “áp lực, áp suất”?

a)

yǎlì

b)

yèlì

c)

yánlì

d)

yālì

68.

“yé” nghĩa là gì trong văn bản này?

a)

lá cây

b)

trang (sách, báo)

c)

tất cả

d)

có lẽ

69.

Từ nào tương ứng với “tin tức, thông tin”?

a)

xǐng

b)

xiāoxi

c)

xiàoguǒ

d)

xiǎohuà

70.

Từ nào tiếng Trung nghĩa là "do, bởi" trong ngữ cảnh nguyên nhân?

a)

于是 yúshì

b)

由于 yóuyú

c)

原来 yuánlái

d)

原因 yuányīn

71.

Chọn tất cả các từ mang nghĩa "ngôn ngữ/tiếng nói" và "ngữ pháp".

a)

知识 zhīshi

b)

语言 yǔyán

c)

中文 zhōngwén

d)

语法 yǔfǎ

72.

Từ nào KHÔNG liên quan đến tình bạn hoặc cảm xúc tích cực?

a)

愉快 yúkuài

b)

友谊 yǒuyì

c)

友好 yǒuhǎo

d)

允许 yǔnxǔ

73.

"支持 zhīchí" thường được dịch là:

a)

Ủng hộ

b)

Cấm đoán

c)

Tuyển dụng

d)

Định lượng

74.

Từ nào nghĩa là "đáng, nên"?

a)

只好 zhǐhǎo

b)

值得 zhídé

c)

只要 zhǐyào

d)

至少 zhìshǎo

75.

Trong môi trường công việc, "责任 zérèn" liên quan đến:

a)

Trách nhiệm

b)

Thăng chức

c)

Tiền lương

d)

Chấm công

76.

Hai từ nào đều mang nghĩa tăng lên theo lượng hoặc mức độ?

a)

证明 zhèngmíng

b)

增长 zēngzhǎng

c)

增加 zēngjiā

d)

招聘 zhāopìn

77.

"招聘 zhāopìn" thuộc nhóm từ vựng nào?

a)

Địa lý

b)

Nông nghiệp

c)

Tuyển dụng

d)

Thể thao

78.

Chọn nghĩa chính xác của "窄 zhǎi".

a)

Cao

b)

Rộng

c)

Sâu

d)

Hẹp

79.

"整齐 zhěngqí" mô tả tốt nhất điều gì?

a)

Trực tiếp, thẳng

b)

Tạm thời, ngắn hạn

c)

Vui vẻ, phấn khởi

d)

Trật tự, ngăn nắp

80.

"职业 zhíyè" phù hợp nhất để chỉ:

a)

Kiến thức

b)

Nghề nghiệp

c)

Thực vật

d)

Ngón tay

81.

Chọn tất cả các từ liên quan đến học thuật/ngôn ngữ.

a)

语⾔ yǔyán

b)

中文 zhōngwén

c)

知识 zhīshi

d)

语法 yǔfǎ

82.

Từ nào diễn tả "buộc lòng phải, đành phải"?

a)

只好 zhǐhǎo

b)

只要 zhǐyào

c)

值得 zhídé

d)

重点 zhòngdiǎn

83.

Từ 猪 (zhū) có nghĩa là gì?

a)

ngồi

b)

miệng

c)

lợn, heo

d)

bờ sông

84.

Từ 渐渐 (zhújiàn) thường dùng để diễn tả điều gì?

a)

đúng giờ

b)

cuối cùng

c)

dần dần

d)

kiếm tiền

85.

Chọn nghĩa đúng của 主动 (zhǔdòng).

a)

ý kiến, chú ý

b)

lấp đặt

c)

chủ động

d)

tôn trọng

86.

主意 (zhǔyì) nghĩa là gì?

a)

chuyên môn

b)

chúc mừng

c)

tự nhiên

d)

ý kiến, chú ý

87.

专门 (zhuānmén) khác với 专业 (zhuānyè) như thế nào?

a)

chuyên ngành, chuyên nghiệp

b)

miệng, bộ phận cơ thể

c)

chuyên môn về lĩnh vực

d)

tổng kết, khái quát

88.

准时 (zhǔnshí) gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

đúng giờ

b)

cuối cùng

c)

tốt nhất

d)

miệng

89.

仔细 (zǐxì) diễn đạt đặc điểm nào?

a)

miệng

b)

thuê

c)

cẩn thận

d)

tổ chức

90.

组成 (zǔchéng) mô tả quá trình nào?

a)

tạo thành, cấu thành

b)

kiếm tiền

c)

xếp đặt đồ

d)

đụng vào

91.

最后 (zuìhòu) gần nghĩa với lựa chọn nào?

a)

an ủi

b)

xung quanh

c)

chủ động

d)

cuối cùng

92.

尊重 (zūn zhòng) mang ý nghĩa nào?

a)

giáo viên chủ nhiệm

b)

tôn trọng

c)

yêu quý, bảo vệ

d)

tình yêu

93.

坐 (zuò) nghĩa là gì?

a)

xử lý

b)

cầm nắm

c)

xếp đặt

d)

ngồi

94.

座位 (zuòwèi) là gì?

a)

tác giả

b)

miệng

c)

chỗ ngồi

d)

bờ sông

95.

爱心 (àixīn) mang nghĩa nào?

a)

chỗ ngồi

b)

tổ chức

c)

miệng

d)

tình yêu

96.

安装 (ānzhuāng) nghĩa là gì trong công việc?

a)

lắp đặt

b)

làm kinh doanh

c)

tạo thành

d)

kiếm tiền

97.

岸 (àn) chỉ điều gì?

a)

bờ (sông, biển)

b)

xung quanh

c)

cuối cùng

d)

tốt nhất

98.

摆 (bǎi) mô tả hành động nào?

a)

xếp đặt, bày biện

b)

ngồi tại chỗ

c)

lắp đặt thiết bị

d)

tạo thành nhóm

99.

班主任 (bānzhǔrèn) là ai trong trường học?

a)

người cho thuê

b)

tác giả sách

c)

kỹ sư lắp đặt

d)

giáo viên chủ nhiệm

100.

办理 (bànlǐ) trong ngữ cảnh hành chính nghĩa là gì?

a)

cẩn thận

b)

chúc mừng

c)

tổng kết

d)

xử lý