wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Học

a)

b)

c)

d)

2.

Tiếng anh

a)

英语

b)

盈余

c)

听雨

d)

听雨

3.

Tiếng Ả Rập

a)

阿拉伯语

b)

阿拉后

c)

阿拉不知道

d)

阿拉播剧

4.

Tiếng Đức

a)

德语

b)

低于

c)

特语

d)

大雨

5.

Tiếng Nga

a)

俄语

b)

德语

c)

策瑜

d)

特语

6.

Tiếng Pháp

a)

法语

b)

发育

c)

大衣

d)

大雨

7.

Tiếng Hàn Quốc

a)

韩国语

b)

韩华语

c)

韩犹豫

d)

韩狗语

8.

Tiếng Nhật

a)

日语

b)

入狱

c)

体育

d)

复古

9.

Tiếng Tây Ban Nha

a)

一般呀语

b)

西班牙语

c)

哦办呀语

d)

地板呀语

10.

Đúng, được

a)

b)

c)

d)

11.

Ngày mai

a)

明天

b)

阿拉

c)

再见

d)

对不

12.

Gặp,thấy

a)

b)

c)

d)

13.

Đi,đến

a)

b)

c)

d)

14.

Mì sợi

a)

面条

b)

免提

c)

面团

d)

米恩

15.

Bưu điện

a)

邮局

b)

阿拉

c)

再见

d)

汉语

16.

Thư

a)

b)

c)

d)

17.

Rượu

a)

b)

c)

d)

18.

Những… này

a)

这些

b)

这特

c)

这鞋

d)

哲学

19.

Vài,những

a)

b)

c)

d)

20.

Một số

a)

一些

b)

医学

c)

一血

d)

一学

21.

Những…kia

a)

那些

b)

哪些

c)

那鞋

d)

纳鞋

22.

Há cảo,bánh chẻo

a)

饺子

b)

教子

c)

骄子

d)

侄子

23.

Bánh bao

a)

包子

b)

脑子

c)

豹子

d)

孢子

24.

Ngân hàng

a)

银行

b)

引航

c)

印航

d)

尹航

25.

Gửi

a)

b)

c)

d)

26.

Cái bát

a)

b)

c)

d)

27.

Trứng

a)

鸡蛋

b)

忌惮

c)

几单

d)

巨蛋

28.

a)

b)

c)

d)

29.

Trứng

a)

b)

c)

d)

30.

Canh

a)

b)

c)

d)

31.

Rút,cử,nhấc

a)

b)

c)

d)

32.

Tiền

a)

b)

c)

d)

33.

Bia

a)

啤酒

b)

劈酒

c)

芦荟

d)

破旧

34.

Cơm

a)

b)

c)

d)

35.

Bảy

a)

b)

c)

d)

36.

Nhà ăn

a)

食堂

b)

是让

c)

石塘

d)

食糖

37.

Chín

a)

b)

c)

d)

38.

Hôm nay

a)

今天

b)

今日

c)

金天

d)

挺甜

39.

Bánh bao chay

a)

馒头

b)

满头

c)

蛮妥

d)

蛮有

40.

Cơm

a)

模范

b)

米饭

c)

你敢

d)

你干

41.

Gạo

a)

b)

c)

d)

42.

Muốn

a)

b)

c)

d)

43.

Cái(lượng từ)

a)

b)

c)

d)

44.

Sáu

a)

b)

c)

d)

45.

Tạp chí

a)

榨汁

b)

杂志

c)

杂质

d)

杂职

46.

Ngôn ngữ

a)

b)

c)

d)

47.

Bạn bè

a)

朋友

b)

碰过

c)

碰够

d)

碰够

48.

Mike

a)

麦克

b)

买了

c)

迈克

d)

开了

49.

Trương Đông

a)

张东

b)

张迪

c)

葬送

d)

藏东

50.

Hôm qua

a)

昨天

b)

欧元

c)

宗天

d)

组团

51.

Buổi trưa

a)

中午

b)

重物

c)

忠武

d)

中去

52.

Ăn

a)

b)

c)

d)

53.

Tuần

a)

星期

b)

再见

c)

行持

d)

兴趣

54.

Vài,mấy

a)

b)

c)

d)

55.

Hai

a)

b)

c)

d)

56.

Ngài

a)

b)

c)

d)

57.

Bốn

a)

b)

c)

d)

58.

Ngày

a)

b)

c)

d)

59.

Học tập

a)

学习

b)

歇息

c)

血洗

d)

鞋子

60.

Chữ Hán

a)

汉语

b)

汉字

c)

汉子

d)

男子

61.

Phát âm

a)

发音

b)

大运

c)

打印

d)

大婚

62.

Cái gì

a)

什么

b)

删么

c)

神么

d)

神马

63.

Vương

a)

b)

c)

d)

64.

Sách

a)

b)

c)

d)

65.

Ai

a)

b)

c)

d)

66.

Đích(trợ từ)

a)

b)

c)

d)

67.

Đó, đấy,kìa

a)

b)

c)

d)

68.

Mời

a)

b)

c)

d)

69.

Ở đâu

a)

哪儿

b)

那儿

c)

那二

d)

那二

70.

Vào

a)

b)

c)

d)

71.

Quốc gia

a)

b)

c)

d)

72.

Trung Quốc

a)

中国

b)

中过

c)

种果

d)

众国

73.

Ngồi

a)

b)

c)

d)

74.

Nước Đức

a)

德国

b)

得过

c)

得国

d)

得够

75.

Ở đó, nơi đó, chỗ kia

a)

那儿

b)

哪儿

c)

那二

d)

马儿

76.

Nước Nga

a)

俄国

b)

恶果

c)

鹗顾

d)

额骨

77.

Nước Pháp

a)

法国

b)

发过

c)

发货

d)

发挥

78.

Uống

a)

b)

c)

d)

79.

Hàn Quốc

a)

韩国

b)

喊过

c)

焊过

d)

汗国

80.

Tôi, tao, ta

a)

b)

c)

d)

81.

Nước Mỹ

a)

美国

b)

没过

c)

没货

d)

没有

82.

Trà,chè

a)

b)

c)

d)

83.

Cảm ơn

a)

谢谢

b)

下下

c)

修修

d)

血秀

84.

Đừng khách sáo

a)

不客气

b)

不可取

c)

不可欺

d)

不可期

85.

Công việc

a)

功过

b)

工会

c)

工作

d)

共奏

86.

Nhật Bản

a)

日本

b)

日呢

c)

入本

d)

日斌

87.

Người

a)

b)

c)

d)

88.

Về, trở về, quay về

a)

b)

c)

d)

89.

Trường học

a)

学校

b)

学孝

c)

也小

d)

靴下

90.

Tạm biệt

a)

再见

b)

在建

c)

早间

d)

再减

91.

Xin lỗi

a)

对不起

b)

对不提

c)

丢不起

d)

对曝气

92.

Không có gì

a)

没关系

b)

没窜稀

c)

没敢洗

d)

没测器

93.

Đây này

a)

b)

c)

d)

94.

a)

b)

c)

d)

95.

Sức khoẻ, thân thể

a)

身体

b)

审题

c)

深意

d)

神薙

96.

Thầy giáo

a)

老师

b)

老死

c)

捞起

d)

老虎

97.

Mười

a)

b)

c)

d)

98.

Xin hỏi

a)

请问

b)

清婉

c)

轻吻

d)

晴雯

99.

Quý danh

a)

瓜也行

b)

贵姓

c)

火星

d)

归省

100.

Họ

a)

b)

c)

d)

101.

Tên

a)

名字

b)

明细

c)

明晰

d)

明细

102.

Gọi, tên là

a)

b)

c)

d)

103.

Nào

a)

b)

c)

d)