Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuật Ngữ Họp

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

“周度例会” (Zhōu dù lìhuì) nghĩa là gì?

a)

Họp Tháng

b)

Họp Tuần

c)

Báo Cáo

d)

Chủ Đề Họp

2.

“月度例会” (yuèdù lìhuì) nghĩa là gì?

a)

Họp Tuần

b)

Họp Tháng

c)

Biên Bản Cuộc Họp

d)

Thảo Luận

3.

“报告” (bàogào) nghĩa là gì?

a)

Tóm Tắt

b)

Báo Cáo

c)

Ý Kiến

d)

Kết Luận

4.

“汇总” (huìzǒng) nghĩa là gì?

a)

Thảo Luận

b)

Tóm Tắt

c)

Triệt Để

d)

Chủ Đề Họp

5.

“包括但不限于” (Bāokuò dàn bù xiànyú) nghĩa là gì?

a)

Bao Gồm Nhưng Không Hạn Chế

b)

Thảo Luận

c)

Lắng Nghe

d)

Xác Định

6.

“通过” (tōngguò) nghĩa là gì?

a)

Thông Qua

b)

Phê Duyệt

c)

Quyết Định

d)

Sửa Đổi

7.

“听取” (tīngqǔ) nghĩa là gì?

a)

Lắng Nghe

b)

Đệ Trình

c)

Xử Lý

d)

Thảo Luận

8.

“议题” (yìtí) nghĩa là gì?

a)

Biên Bản Cuộc Họp

b)

Chủ Đề Họp

c)

Điều Khoản

d)

Tiến Độ

9.

“各方” (gè fāng) nghĩa là gì?

a)

Các Bên

b)

Chủ Đầu Tư

c)

Nhà Thầu

d)

Nhà Đầu Tư

10.

“达成一致” (dáchéng yīzhì) nghĩa là gì?

a)

Thảo Luận

b)

Thống Nhất

c)

Sửa Đổi

d)

Kết Thúc

11.

“讨论” (tǎolùn) nghĩa là gì?

a)

Biên Bản Cuộc Họp

b)

Thảo Luận

c)

Phạt

d)

Xử Lý

12.

“会议纪要” (huìyì jìyào) nghĩa là gì?

a)

Biên Bản Cuộc Họp

b)

Báo Cáo

c)

Quyết Định

d)

Chủ Đề Họp

13.

“漏项” (lòu xiàng) nghĩa là gì?

a)

Triệt Để

b)

Thiếu Sót

c)

Thảo Luận

d)

Ý Kiến

14.

“条款” (tiáokuǎn) nghĩa là gì?

a)

Điều Khoản

b)

Chủ Đề Họp

c)

Xử Lý

d)

Phạt

15.

“进度” (jìndù) nghĩa là gì?

a)

Tiến Độ

b)

Phê Duyệt

c)

Kết Luận

d)

Quyết Định

16.

“法令” (fǎlìng) nghĩa là gì?

a)

Thông Tư

b)

Báo Cáo

c)

Triệt Để

d)

Chủ Đề Họp

17.

“授权” (shòuquán) nghĩa là gì?

a)

Ủy Quyền

b)

Lắng Nghe

c)

Thảo Luận

d)

Phạt

18.

“业主” (yèzhǔ) nghĩa là gì?

a)

Chủ Đầu Tư

b)

Nhà Thầu

c)

Nhà Đầu Tư

d)

Gi

19.

“监理” (jiānlǐ) nghĩa là gì?

a)

Nhà Thầu

b)

Giám Sát

c)

Chủ Đầu Tư

d)

Quyết Định

20.

“承包商” (chéngbāo shāng) nghĩa là gì?

a)

Chủ Đầu Tư

b)

Giám Sát

c)

Nhà Thầu

d)

Lắng Nghe

21.

“投资者” (tóuzī zhě) nghĩa là gì?

a)

Chủ Đầu Tư

b)

Nhà Đầu Tư

c)

Giám Sát

d)

Nhà Thầu

22.

“接下来” (jiē xiàlái) nghĩa là gì?

a)

Tiếp Theo

b)

Thảo Luận

c)

Kết Luận

d)

Triệt Để

23.

“进行” (jìnxíng) nghĩa là gì?

a)

Tiến Hành

b)

Sửa Đổi

c)

Xử Lý

d)

Lắng Nghe

24.

“意见” (yìjiàn) nghĩa là gì?

a)

Kiến Nghị

b)

Ý Kiến

c)

Thảo Luận

d)

Xác Định

25.

“建议” (jiànyì) nghĩa là gì?

a)

Ý Kiến

b)

Kiến Nghị

c)

Thống Nhất

d)

Tiến Hành

26.

“不同意” (bù tóngyì) nghĩa là gì?

a)

Không Đồng Ý

b)

Đồng Ý

c)

Kết Luận

d)

Sửa Đổi

27.

“变更” (biàngēng) nghĩa là gì?

a)

Sửa Đổi

b)

Kết Thúc

c)

Xử Lý

d)

Thảo Luận

28.

“结论” (jiélùn) nghĩa là gì?

a)

Kết Luận

b)

Triệt Để

c)

Thống Nhất

d)

Thảo Luận

29.

“结束” (jiéshù) nghĩa là gì?

a)

Kết Thúc

b)

Tiếp Theo

c)

Thảo Luận

d)

Báo Cáo

30.

“彻底” (chèdǐ) nghĩa là gì?

a)

Triệt Để

b)

Xác Định

c)

Sửa Đổi

d)

Kết Luận

31.

“处理” (chǔlǐ) nghĩa là gì?

a)

Xử Lý

b)

Thống Nhất

c)

Lắng Nghe

d)

Thảo Luận

32.

“确定” (quèdìng) nghĩa là gì?

a)

Xác Định, chắc chắn

b)

Kết Thúc

c)

Phê Duyệt

d)

Sửa Đổi

33.

“审查” (shěnchá) nghĩa là gì?

a)

Thẩm Tra

b)

Thảo Luận

c)

Phạt

d)

Triệt Để

34.

“批准” (pīzhǔn) nghĩa là gì?

a)

Phê Duyệt

b)

Sửa Đổi

c)

Tiến Hành

d)

Xử Lý

35.

“决定” (juédìng) nghĩa là gì?

a)

Quyết Định

b)

Kết Luận

c)

Thống Nhất

d)

Thảo Luận

36.

“认为” (rènwéi) nghĩa là gì?

a)

Cho Rằng

b)

Phạt

c)

Báo Cáo

d)

Triệt Để

37.

“呈交” (chéng jiāo) nghĩa là gì?

a)

Đệ Trình

b)

Phê Duyệt

c)

Kết Luận

d)

Xử Lý

38.

“罚款” (fákuǎn) nghĩa là gì?

a)

Phạt

b)

Thưởng

c)

Quyết Định

d)

Triệt Để

39.

“奖励” (jiǎnglì) nghĩa là gì?

a)

Thưởng

b)

Phạt

c)

Kết Luận

d)

Xử Lý

40.

“罚则” (fá zé) nghĩa là gì?

a)

Quy định xử phạt

b)

Thống Nhất

c)

Triệt Để

d)

Sửa Đổi

41.

“电话” (diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Điện thoại

c)

Nghe điện thoại

d)

Tin nhắn

42.

“打” (dǎ) nghĩa là gì?

a)

Gọi (điện thoại)

b)

Nghe điện thoại

c)

Cúp máy

d)

Lưu lời nhắn

43.

“打电话” (dǎ diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Nghe điện thoại

c)

Cuộc gọi nhỡ

d)

Tiếng chuông

44.

“接电话” (jiē diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Nghe điện thoại

b)

Gọi điện thoại

c)

Cúp máy

d)

Lưu lời nhắn

45.

“未接电话” (wèi jiē diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Gọi nhầm số

b)

Cuộc gọi nhỡ

c)

Tiếng chuông

d)

Gọi lại

46.

“响一声” (xiǎng yì shēng) nghĩa là gì?

a)

Đổ chuông một tiếng

b)

Quay số

c)

Tắt nguồn

d)

Mất tín hiệu

47.

“挂电话” (guà diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Gọi điện thoại

b)

Cúp máy

c)

Nghe điện thoại

d)

Gọi nhầm số

48.

“铃声” (língshēng) nghĩa là gì?

a)

Tiếng chuông

b)

Tín hiệu

c)

Tin nhắn

d)

Mất kết nối

49.

“信号” (xìnhào) nghĩa là gì?

a)

Tín hiệu

b)

Tiếng chuông

c)

Hết pin

d)

Nội mạng

50.

“短信” (duǎnxìn) nghĩa là gì?

a)

Tin nhắn

b)

Gọi lại

c)

Cuộc gọi nhỡ

d)

Lưu lời nhắn

51.

“信号中断” (xìnhào zhōngduàn) nghĩa là gì?

a)

Mất kết nối

b)

Tín hiệu yếu

c)

Mất tín hiệu

d)

Đường dây bận

52.

“没电” (méi diàn) nghĩa là gì?

a)

Hết pin

b)

Tắt nguồn

c)

Gọi được

d)

Lưu lời nhắn

53.

“拨号” (bō hào) nghĩa là gì?

a)

Quay số

b)

Gọi lại

c)

Cúp máy

d)

Nghe điện thoại

54.

“回拨” (huí bō) nghĩa là gì?

a)

Gọi lại

b)

Gọi nhầm số

c)

Đường dây bận

d)

Tín hiệu

55.

“关机” (guānjī) nghĩa là gì?

a)

Tắt nguồn

b)

Hết pin

c)

Gọi điện thoại

d)

Nội mạng

56.

“留口信” (liú kǒuxìn) nghĩa là gì?

a)

Lưu lời nhắn

b)

Nghe điện thoại

c)

Quay số

d)

Gọi được

57.

“打不通” (dǎ bù tōng) nghĩa là gì?

a)

Không gọi được

b)

Gọi nhầm số

c)

Mất kết nối

d)

Cuộc gọi nhỡ

58.

“打错电话” (dǎ cuò diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Gọi nhầm số

b)

Cúp máy

c)

Gọi lại

d)

Hết pin

59.

“占线” (zhàn xiàn) nghĩa là gì?

a)

Đường dây bận, máy bận

b)

Nội mạng

c)

Ngoại mạng

d)

Tín hiệu yếu

60.

“外线” (wàixiàn) nghĩa là gì?

a)

Ngoại mạng

b)

Nội mạng

c)

Đường dây bận

d)

Hết pin

61.

“内线” (nèixiàn) nghĩa là gì?

a)

Nội mạng

b)

Ngoại mạng

c)

Gọi được

d)

Lưu lời nhắn

62.

“联系” (liánxì) nghĩa là gì?

a)

Liên lạc

b)

Gọi được

c)

Tín hiệu

d)

Tiếng chuông

63.

“打通” (dǎtōng) nghĩa là gì?

a)

Gọi được

b)

Không gọi được

c)

Cúp máy

d)

Mất kết nối

64.

“断线” (duànxiàn) nghĩa là gì?

a)

Mất kết nối

b)

Nội mạng

c)

Ngoại mạng

d)

Lưu lời nhắn

65.

“工作制度” (Gōngzuò zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Ca làm

b)

Chế độ làm việc

c)

Thẻ chuyên cần

d)

Vị trí làm việc

66.

“班” (bān) nghĩa là gì?

a)

Ca

b)

Chế độ làm việc

c)

Lương thưởng

d)

Giao ca

67.

“正常班” (Zhèngcháng bān) nghĩa là gì?

a)

Ca ngày

b)

Ca sáng

c)

Ca hành chính

d)

Ca đêm

68.

“交接班” (jiāo jiēbān) nghĩa là gì?

a)

Bàn giao ca

b)

Nhận ca

c)

Xoay ca

d)

Chấm công

69.

“日班” (rì bān) nghĩa là gì?

a)

Ca ngày

b)

Ca sáng

c)

Ca đêm

d)

Ca giữa

70.

“早班” (zǎo bān) nghĩa là gì?

a)

Ca sáng

b)

Ca ngày

c)

Ca đêm

d)

Ca giữa

71.

“中班” (zhōng bān) nghĩa là gì?

a)

Ca giữa

b)

Ca sáng

c)

Ca ngày

d)

Ca đêm

72.

“夜班” (yèbān) nghĩa là gì?

a)

Ca đêm

b)

Ca sáng

c)

Ca giữa

d)

Ca ngày

73.

“八小时工作制” (bā xiǎoshí gōngzuò) nghĩa là gì?

a)

Chế độ làm việc 8 tiếng

b)

Chế độ 3 ca

c)

Chế độ thưởng phạt

d)

Chế độ bảo hiểm

74.

“三班制” (Sān bān zhì) nghĩa là gì?

a)

Chế độ làm việc 3 ca

b)

Chế độ làm việc 8 tiếng

c)

Chế độ tiền thưởng

d)

Chế độ lương

75.

“交班” (jiāobān) nghĩa là gì?

a)

Giao ca

b)

Nhận ca

c)

Xoay ca

d)

Bàn giao ca

76.

“轮班” (lúnbān) nghĩa là gì?

a)

Xoay ca

b)

Nhận ca

c)

Giao ca

d)

Ca hành chính

77.

“定额制度” (dìng'é zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ định mức

b)

Chế độ tiền lương

c)

Chế độ bảo hiểm

d)

Chế độ thưởng phạt

78.

“考核制度” (kǎohé zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ sát hạch

b)

Chế độ bảo hiểm

c)

Chế độ tiền thưởng

79.

“奖惩制度” (jiǎngchéng zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ thưởng phạt

b)

Chế độ bảo hiểm

c)

Chế độ lương

d)

Chế độ định mức

80.

“奖金制度” (jiǎngjīn zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ tiền thưởng

b)

Chế độ tiền lương

c)

Chế độ bảo hiểm

d)

Chế độ định mức

81.

“工资制度” (gōngzī zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ tiền lương

b)

Chế độ tiền thưởng

c)

Chế độ bảo hiểm

d)

Chế độ định mức

82.

“接班” (jiēbān) nghĩa là gì?

a)

Nhận ca

b)

Giao ca

c)

Xoay ca

d)

Chấm công

83.

“工作岗位” (gōngzuò) nghĩa là gì?

a)

Vị trí làm việc

b)

Ca làm

c)

Chế độ làm việc

d)

Lương thưởng

84.

“交” (jiāo) nghĩa là gì?

a)

Giao nộp

b)

Nhận ca

c)

Xoay ca

d)

Chấm công

85.

“出勤卡” (Chūqín kǎ) nghĩa là gì?

a)

Thẻ chuyên cần

b)

Ca làm

c)

Ca sáng

d)

Chế độ làm việc

86.

“服从” (fúcóng) nghĩa là gì?

a)

Phục tùng, nghe theo

b)

Giao nộp

c)

Nhận ca

d)

Lương thưởng

87.

“命令” (mìnglìng) nghĩa là gì?

a)

Mệnh lệnh

b)

Chấm công

c)

Xoay ca

d)

Ca hành chính

88.

“打卡” (dǎkǎ) nghĩa là gì?

a)

Chấm công

b)

Thẻ chuyên cần

c)

Nhận ca

d)

Giao ca

89.

“迟到/来晚” (chídào/lái wǎn) nghĩa là gì?

a)

Muộn giờ

b)

Về sớm

c)

Nghỉ làm

d)

Xoay ca

90.

“早退” (zǎotuì) nghĩa là gì?

a)

Về sớm

b)

Muộn giờ

c)

Nhận ca

d)

Giao ca

91.

“离开” (líkāi) nghĩa là gì?

a)

Rời khỏi

b)

Nhận ca

c)

Xoay ca

d)

Chấm công

92.

“缺勤” (quēqín) nghĩa là gì?

a)

Nghỉ làm

b)

Muộn giờ

c)

Về sớm

d)

Nhận ca

93.

“退休金” (Tuìxiū jīn) nghĩa là gì?

a)

Lương hưu

b)

Thưởng chuyên cần

c)

Chế độ bảo hiểm

d)

Chế độ tiền lương

94.

“全勤奖” (quánqín jiǎng) nghĩa là gì?

a)

Thưởng chuyên cần

b)

Lương hưu

c)

Chế độ tiền lương

d)

Chế độ bảo hiểm

95.

“保险制度” (Bǎoxiǎn zhìdù) nghĩa là gì?

a)

Chế độ bảo hiểm

b)

Chế độ thưởng phạt

c)

Chế độ lương

d)

Chế độ định mức

96.

“待遇” (dàiyù) nghĩa là gì?

a)

Đãi ngộ

b)

Phúc lợi

c)

Tiền hoa hồng

d)

Lương hưu

97.

“福利” (fúlì) nghĩa là gì?

a)

Phúc lợi

b)

Đãi ngộ

c)

Tiền hoa hồng

d)

Chế độ bảo hiểm

98.

“提成” (tíchéng) nghĩa là gì?

a)

Tiền hoa hồng

b)

Lương thưởng

c)

Chế độ bảo hiểm

d)

Chế độ tiền lương

99.

“资历” (zīlì) nghĩa là gì?

a)

Tuổi nghề

b)

Lương thưởng

c)

Ca làm

d)

Chế độ làm việc

100.

“扣除” (kòuchú) nghĩa là gì?

a)

Khấu trừ

b)

Thưởng chuyên cần

c)

Về sớm

d)

Nghỉ làm

101.

“包括但不限于” (Bāokuò dàn bù xiànyú) nghĩa là gì?

a)

Bao gồm nhưng không giới hạn

b)

Chỉ bao gồm

c)

Sửa đổi

d)

Thống nhất

102.

我们的周度例会下午两点开始。 (Wǒmen de zhōudù lìhuì xiàwǔ liǎng diǎn kāishǐ.) Nghĩa của câu này là:

a)

Cuộc họp hàng tháng của chúng ta bắt đầu lúc 2 giờ chiều

b)

Cuộc họp hằng tuần của chúng ta bắt đầu lúc 2 giờ chiều

c)

Cuộc họp hằng tuần kết thúc lúc 2 giờ chiều

d)

Cuộc họp hàng tháng kết thúc lúc 2 giờ chiều