wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

你 (nǐ) có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Tôi

c)

Bạn

d)

Cô ấy

2.

谢谢 (xièxie) có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Không có gì

3.

学生 (xuésheng) có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Bạn bè

4.

老师 (lǎoshī) nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Công nhân

5.

中国 (Zhōngguó) là gì?

a)

Việt Nam

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Trung Quốc

6.

喝 (hē) nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Đi

d)

Ngủ

7.

水 (shuǐ) có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cơm

c)

Bánh

d)

Thịt

8.

吃 (chī) là gì?

a)

Uống

b)

Ăn

c)

Nghe

d)

Nói

9.

是 (shì) có nghĩa là gì?

a)

b)

Không

c)

d)

Làm

10.

书 (shū) có nghĩa là gì?

a)

Vở

b)

Sách

c)

Bút

d)

Bảng

11.

爱 (ài) nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Thích

c)

Yêu

d)

Chơi

12.

再见 (zàijiàn) có nghĩa là gì?

a)

Chào buổi sáng

b)

Tạm biệt

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

13.

医生 (yīshēng) nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Cảnh sát

d)

Học sinh

14.

爸爸 (bàba) là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Anh trai

d)

Ông

15.

妈妈 (māma) là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Chị

d)

Em gái

16.

朋友 (péngyou) nghĩa là gì?

a)

Người yêu

b)

Bạn bè

c)

Đồng nghiệp

d)

Hàng xóm

17.

天气 (tiānqì) có nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Thời tiết

c)

Không khí

d)

Mưa

18.

猫 (māo) nghĩa là gì?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Thỏ

d)

19.

苹果 (píngguǒ) là gì?

a)

Dưa hấu

b)

Chuối

c)

Táo

d)

Cam

20.

星期 (xīngqī) có nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Tuần

c)

Năm

d)

Ngày

21.

学校 (xuéxiào) có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Trường học

c)

Cửa hàng

d)

Công ty

22.

医院 (yīyuàn) là gì?

a)

Trường học

b)

Cửa hàng

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

23.

商店 (shāngdiàn) nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Siêu thị

c)

Chợ

d)

Văn phòng

24.

家 (jiā) là gì?

a)

Nhà

b)

Trường

c)

Công viên

d)

Đường phố

25.

电脑 (diànnǎo) có nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Tivi

d)

Radio

26.

电话 (diànhuà) nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh

b)

Điện thoại

c)

Máy tính

d)

Ti vi

27.

东西 (dōngxi) là gì?

a)

Hướng đông

b)

Đồ vật

c)

Cửa hàng

d)

Thức ăn

28.

钱 (qián) nghĩa là gì?

a)

Vàng

b)

Tiền

c)

Đồng hồ

d)

29.

桌子 (zhuōzi) là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Cửa

30.

椅子 (yǐzi) có nghĩa là gì?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Giường

d)

Tủ

31.

衣服 (yīfu) nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Giày dép

c)

Nón

d)

Cặp

32.

猪 (zhū) nghĩa là gì?

a)

Mèo

b)

Chó

c)

Lợn

d)

33.

狗 (gǒu) có nghĩa là gì?

a)

Mèo

b)

Chó

c)

d)

34.

米饭 (mǐfàn) là gì?

a)

Bún

b)

Cơm

c)

Phở

d)

35.

菜 (cài) nghĩa là gì?

a)

Món ăn

b)

Nước

c)

Trái cây

d)

Bánh

36.

茶 (chá) là gì?

a)

Nước lọc

b)

Cà phê

c)

Trà

d)

Nước ép

37.

水果 (shuǐguǒ) có nghĩa là gì?

a)

Thức ăn

b)

Trái cây

c)

Món ăn

d)

Đồ uống

38.

杯子 (bēizi) là gì?

a)

Ly, cốc

b)

Chén

c)

Bình

d)

Bát

39.

飞机 (fēijī) nghĩa là gì?

a)

Xe hơi

b)

Máy bay

c)

Tàu hỏa

d)

Xe buýt

40.

车 (chē) có nghĩa là gì?

a)

Xe

b)

Tàu

c)

Đường

d)

Cửa

41.

医生 (yīshēng) là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Giáo viên

c)

Cảnh sát

d)

Nông dân

42.

工作 (gōngzuò) nghĩa là gì?

a)

Nghỉ ngơi

b)

Làm việc

c)

Chơi

d)

Ăn

43.

看 (kàn) là gì?

a)

Nhìn

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Đi

44.

听 (tīng) có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

45.

说 (shuō) nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nói

c)

Viết

d)

Nghe

46.

读 (dú) là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Nghe

d)

Nói

47.

写 (xiě) nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Viết

d)

Nói

48.

坐 (zuò) là gì?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Đi

d)

Nằm

49.

走 (zǒu) nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Ngồi

d)

Nằm

50.

买 (mǎi) có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Mua

c)

Cho

d)

Đưa

51.

等 (děng) có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đợi

c)

Ngồi

d)

Nói

52.

开 (kāi) là gì?

a)

Đóng

b)

Mở, lái

c)

Ngồi

d)

Đi

53.

问 (wèn) nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Trả lời

c)

Nghe

d)

Đọc

54.

回 (huí) là gì?

a)

Đi

b)

Trở về

c)

Nói

d)

Nghe

55.

认识 (rènshi) có nghĩa là gì?

a)

Biết

b)

Quên

c)

Học

d)

Chơi

56.

喜欢 (xǐhuan) là gì?

a)

Thích

b)

Ghét

c)

Yêu

d)

Biết

57.

想 (xiǎng) nghĩa là gì?

a)

Nghĩ, muốn

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Đi

58.

会 (huì) có nghĩa là gì?

a)

Biết, có thể

b)

Không biết

c)

Đi

d)

Ngồi

59.

能 (néng) là gì?

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Yêu

d)

Làm

60.

在 (zài) nghĩa là gì?

a)

Ở, tại

b)

Đi

c)

Ngồi

d)

Nói

61.

和 (hé) là gì?

a)

Với, và

b)

Nhưng

c)

Từ

d)

Cho

62.

对 (duì) nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không biết

d)

Đi

63.

坏 (huài) là gì?

a)

Tốt

b)

Xấu, hỏng

c)

Ngon

d)

Đẹp

64.

高 (gāo) nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Ngắn

d)

Dài

65.

小 (xiǎo) là gì?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Cao

d)

Dài

66.

多 (duō) nghĩa là gì?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Dài

d)

Cao

67.

少 (shǎo) là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Ca

68.

快 (kuài) nghĩa là gì?

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Dài

d)

Ngắn

69.

慢 (màn) là gì?

a)

Nhanh

b)

Chậm

c)

Cao

d)

Ngắn

70.

冷 (lěng) nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Cao

d)

Dài

71.

热 (rè) là gì?

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Cao

d)

Ngắn

72.

明天 (míngtiān) có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Hôm qua

d)

Tuần tới

73.

今天 (jīntiān) là gì?

a)

Ngày mai

b)

Hôm nay

c)

Hôm qua

d)

Tuần này

74.

昨天 (zuótiān) nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Tuần trước

75.

现在 (xiànzài) là gì?

a)

Ngày mai

b)

Bây giờ

c)

Hôm qua

d)

Hôm nay

76.

早上 (zǎoshang) có nghĩa là gì?

a)

Buổi tối

b)

Buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi chiều

77.

中午 (zhōngwǔ) là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

78.

下午 (xiàwǔ) nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

79.

晚上 (wǎnshang) là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

80.

点 (diǎn) có nghĩa là gì?

a)

Giờ, điểm

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tuần

81.

分 (fēn) là gì?

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tuần

82.

星期一 (xīngqīyī) nghĩa là gì?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Chủ nhật

83.

星期二 (xīngqī’èr) là gì?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

84.

星期三 (xīngqīsān) nghĩa là gì?

a)

Thứ tư

b)

Thứ ba

c)

Thứ hai

d)

Thứ năm

85.

星期四 (xīngqīsì) là gì?

a)

Thứ tư

b)

Thứ năm

c)

Thứ sáu

d)

Thứ bảy

86.

星期五 (xīngqīwǔ) nghĩa là gì?

a)

Thứ năm

b)

Thứ sáu

c)

Thứ

87.

星期六 (xīngqīliù) là gì?

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Thứ hai

88.

星期天/星期日 (xīngqītiān / xīngqīrì) nghĩa là gì?

a)

Thứ bảy

b)

Chủ nhật

c)

Thứ hai

d)

Thứ sáu

89.

今天星期几?(jīntiān xīngqī jǐ?) nghĩa là gì?

a)

Hôm qua là thứ mấy?

b)

Hôm nay là thứ mấy?

c)

Ngày mai là thứ mấy?

d)

Tuần này là thứ mấy?

90.

怎么样 (zěnmeyàng) có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Thế nào, như thế nào

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

91.

哪 (nǎ) nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Cái nào, đâu

c)

Bao nhiêu

d)

Khi nào

92.

谁 (shéi) là gì?

a)

Ai

b)

Cái nào

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

93.

什么 (shénme) nghĩa là gì?

a)

Ai

b)

Cái gì

c)

Ở đâu

d)

Bao nhiêu

94.

哪儿/哪里 (nǎr / nǎlǐ) là gì?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

Ai

d)

Bao nhiêu

95.

几 (jǐ) nghĩa là gì?

a)

mấy, vài

b)

Ai

c)

Cái gì

d)

Ở đâu

96.

多大 (duōdà) có nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu tuổi

b)

Bao nhiêu tiền

c)

Bao nhiêu người

d)

Bao nhiêu giờ

97.

多少 (duōshao) là gì?

a)

Bao nhiêu

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Cái gì

98.

年 (nián) nghĩa là gì?

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Tuần

99.

月 (yuè) là gì?

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Tuần

100.

几岁 (jǐ suì) nghĩa là gì?

a)

Bao nhiêu giờ

b)

Bao nhiêu tiền

c)

Bao nhiêu tuổi

d)

Mấy tuổi ?