wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo đoạn văn: “Hình thức thứ ba là phép biện chứng duy vật… Phép biện chứng duy vật là sự thống nhất phép biện chứng với chủ nghĩa duy vật”, phát biểu nào mô tả chính xác nhất phép biện chứng duy vật?

a)

Một hình thức biện chứng dựa trên thế giới quan duy tâm cổ điển Đức

b)

Sự kế thừa và phát triển phép biện chứng trước đó trên nền tảng duy vật

c)

Một phương pháp chỉ nhấn mạnh vai trò của khoa học tự nhiên mà bỏ qua triết học

d)

Một hệ tư tưởng chống lại mọi thành tựu từ chủ nghĩa duy tâm và khoa học

2.

Ai là người phát triển phép biện chứng duy vật sau khi C. Mác và Ph. Ăng-ghen xây dựng?

a)

I. Kăng-tơ

b)

G. Hê-ghen

c)

V. I. Lênin

d)

A. Cô-mtơ

3.

Theo nội dung: “Chủ nghĩa Mác ra đời trong những năm 40 của thế kỷ XIX”, lựa chọn đúng về thời điểm hình thành chủ nghĩa Mác?

a)

Những năm 30 của thế kỷ XVIII

b)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

c)

Cuối thế kỷ XVII

d)

Đầu thế kỷ XX

4.

Trong bối cảnh ra đời chủ nghĩa Mác, cuộc cách mạng công nghiệp đánh dấu bước chuyển biến nào của nền sản xuất?

a)

Từ sản xuất thủ công sang nông nghiệp tự cung tự cấp

b)

Từ nền sản xuất thủ công tư bản chủ nghĩa sang nền sản xuất đại công nghiệp

c)

Từ sản xuất đại công nghiệp sang sản xuất thủ công gia đình

d)

Từ sản xuất nông nghiệp sang dịch vụ hiện đại

5.

Mâu thuẫn cơ bản của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa được nêu là mâu thuẫn giữa yếu tố nào?

a)

Giữa cung và cầu của thị trường tự do

b)

Giữa tính chất xã hội hóa của nền sản xuất với tính chất tư bản chủ nghĩa của sự chiếm hữu về tư liệu sản xuất và về sản phẩm xã hội

c)

Giữa lực lượng sản xuất với trình độ dân trí

d)

Giữa nông nghiệp và công nghiệp

6.

Theo đoạn trích, sự xã hội hóa sản xuất trong tư bản chủ nghĩa dẫn đến hệ quả xã hội nào nổi bật?

a)

Hợp nhất mọi giai cấp thành một khối thống nhất

b)

Tăng trưởng kinh tế không còn khủng hoảng

c)

Sự đối kháng giữa giai cấp vô sản và giai cấp tư sản trở nên gay gắt

d)

Sự biến mất của giai cấp công nhân

7.

Phong trào công nhân tiêu biểu ở Pháp được nhắc đến trong thời kỳ 1831–1834 là gì?

a)

Khởi nghĩa ở Lyon

b)

Phong trào Hiến chương

c)

Công xã Paris

d)

Cách mạng Tháng Hai

8.

Phong trào nào ở Anh được nêu ra như một biểu hiện của đấu tranh giai cấp công nhân thời kỳ đầu?

a)

Phong trào Hiến chương

b)

Khởi nghĩa ở Lyon

c)

Phong trào Luddite

d)

Phong trào Công đoàn mới

9.

Phép biện chứng của các nhà triết học cổ điển Đức được mô tả dựa trên cơ sở thế giới quan nào?

a)

Duy nghiệm

b)

Duy lý hình thức

c)

Duy tâm

d)

Thực chứng

10.

Theo văn bản, vì sao phép biện chứng duy vật được coi là hình thức phát triển cao nhất trong lịch sử triết học?

a)

Vì bác bỏ hoàn toàn mọi phép biện chứng trước đó

b)

Vì thống nhất phép biện chứng với chủ nghĩa duy tâm để dung hòa mâu thuẫn

c)

Vì kế thừa giá trị của phép biện chứng trước, tiếp tục phát triển sáng tạo trong điều kiện thực tiễn và gắn với thành tựu khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX

d)

Vì tập trung vào đạo đức học thay cho nhận thức luận

11.

Theo đoạn văn, bằng chứng lịch sử nào chứng tỏ giai cấp vô sản trở thành lực lượng chính trị độc lập?

a)

Khởi nghĩa của nông dân ở Pháp năm 1830

b)

Cuộc khởi nghĩa của công nhân ở Xêlêdi (Đức) năm 1848

c)

Cải cách ruộng đất ở Anh thế kỷ XVII

d)

Cách mạng dân quyền ở Mỹ năm 1776

12.

Mục tiêu chung mà giai cấp vô sản tiên phong hướng tới trong cuộc đấu tranh, theo văn bản, là gì?

a)

Thiết lập chế độ quân chủ chuyên chế

b)

Xây dựng nền dân chủ, công bằng và tiến bộ xã hội

c)

Bảo vệ đặc quyền của địa chủ

d)

Duy trì trật tự phong kiến truyền thống

13.

Theo văn bản, vì sao chủ nghĩa Mác ra đời?

a)

Do nhu cầu giải trí của giới trí thức châu Âu

b)

Là sự đáp ứng yêu cầu khách quan gắn liền với cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản

c)

Là sáng kiến riêng của C. Mác nhằm cạnh tranh với Hê-ghen

d)

Do ảnh hưởng trực tiếp của chủ nghĩa lãng mạn

14.

Thực tiễn cách mạng có vai trò gì đối với sự phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác, theo đoạn trích?

a)

Làm suy yếu cơ sở lý luận vì chú trọng hành động

b)

Trở thành tiền đề để khái quát và phát triển không ngừng lý luận

c)

Chỉ cung cấp ví dụ minh họa, không ảnh hưởng tới lý luận

d)

Buộc lý luận phải từ bỏ phương pháp khoa học

15.

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa giúp khái quát những nguyên lý nào của chủ nghĩa duy vật lịch sử, theo văn bản?

a)

Vai trò của ý thức hệ tôn giáo trong lịch sử

b)

Vai trò của sản xuất vật chất đối với sự tồn tại và phát triển xã hội loài người

c)

Ưu thế tuyệt đối của nghệ thuật đối với kinh tế

d)

Tính bất biến của kiến trúc thượng tầng qua mọi thời đại

16.

Theo văn bản, C. Mác đưa ra nhận định khoa học nào về tương lai xã hội?

a)

Xã hội sẽ quay về chế độ nô lệ cổ đại

b)

Khả năng xóa bỏ giai cấp và tiến tới một xã hội tốt đẹp trong tương lai

c)

Giai cấp địa chủ sẽ nắm quyền vĩnh viễn

d)

Chỉ có thể cải cách nhẹ, không thể thay đổi cấu trúc xã hội

17.

Trong phần "Tiền đề lý luận", C. Mác và Ph. Ăng-ghen kế thừa hạt nhân hợp lý nào của Hê-ghen?

a)

Lý luận về siêu hình và thần bí

b)

Lý luận về sự phát triển trong phép biện chứng, loại bỏ cái vỏ duy tâm

c)

Thuyết định mệnh tôn giáo

d)

Quan niệm về trực giác nghệ thuật là nguồn gốc của tri thức

18.

Theo đoạn trích, công lao lớn của Hê-ghen trong lịch sử triết học là gì?

a)

Khẳng định chủ nghĩa duy vật thô sơ

b)

Phê phán phương pháp siêu hình và lần đầu tiên diễn đạt nội dung phép biện chứng dưới dạng lý luận chặt chẽ

c)

Phát triển thuyết kinh nghiệm chủ nghĩa

d)

Đặt nền tảng cho chủ nghĩa thực dụng hiện đại

19.

Trên cơ sở phê phán tính chất duy tâm thần bí của Hê-ghen, Mác và Ăng-ghen đã xây dựng thành công điều gì?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Thuyết thực chứng xã hội

c)

Lý thuyết trò chơi chính trị

d)

Chủ nghĩa duy tâm tân Hê-ghen

20.

Theo văn bản, Mác kế thừa thêm những yếu tố nào bên cạnh phép biện chứng duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật và tư tưởng vô thần

b)

Chủ nghĩa duy tâm và thuyết linh hồn bất tử

c)

Thuyết ý chí quyền lực của Niê-đe

d)

Thuyết bản thể tinh thần của Platôn

21.

Theo đoạn văn, những nhà kinh tế chính trị học cổ điển Anh nào được nêu như những đại biểu lớn góp phần vào quá trình hình thành quan niệm duy vật về lịch sử của chủ nghĩa Mác?

a)

John Locke và Thomas Hobbes

b)

Adam Smith và David Ricardo

c)

Jeremy Bentham và John Stuart Mill

d)

Karl Popper và Friedrich Hayek

22.

Ph. Ăng-ghen kế thừa những yếu tố nào trong lý luận giá trị của kinh tế chính trị cổ điển Anh?

a)

Khả năng dự báo chu kỳ kinh tế

b)

Về giá trị lao động và những tư tưởng tiến bộ của các nhà kinh tế chính trị cổ điển

c)

Lý thuyết lợi nhuận siêu ngạch

d)

Học thuyết về thị trường tự do tuyệt đối

23.

Theo mô tả trong đoạn, tinh thần nhân đạo của chủ nghĩa xã hội không tưởng thể hiện ở điểm nào?

a)

Đề cao quyền tư hữu không hạn chế

b)

Phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản trên cơ sở hoàn cảnh khốn cùng cả vật chất lẫn tinh thần của người lao động

c)

Bác bỏ mọi cải cách xã hội

d)

Tán dương cạnh tranh tự do như giải pháp duy nhất

24.

Hạn chế cơ bản của chủ nghĩa xã hội không tưởng, theo đoạn văn, là gì?

a)

Không quan tâm đến đạo đức

b)

Không luận chứng được một cách khoa học về bản chất chủ nghĩa tư bản và không phát hiện quy luật phát triển của nó

c)

Xem nhẹ vai trò của nhà nước trong kinh tế

d)

Quá nhấn mạnh tác động của công nghệ

25.

Theo đoạn văn, vì sao chủ nghĩa xã hội không tưởng không nhận thức được vai trò lịch sử của giai cấp công nhân?

a)

Vì cho rằng nông dân mới là lực lượng quyết định

b)

Vì coi trí thức là lực lượng duy nhất tạo ra biến đổi xã hội

c)

Vì họ không xác định được giai cấp công nhân như một lực lượng xã hội có khả năng xóa bỏ chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội bình đẳng

d)

Vì tin rằng thị trường tự điều tiết sẽ tự động giải quyết bất công

26.

Theo đoạn văn, đóng góp quan trọng của chủ nghĩa xã hội không tưởng đối với lý luận khoa học về chủ nghĩa xã hội là gì?

a)

Phát triển phương pháp thực nghiệm trong kinh tế học

b)

Xây dựng học thuyết giá trị thặng dư

c)

Những quan điểm và tinh thần nhân đạo về lịch sử, xã hội tương lai trở thành tiền đề lý luận quan trọng

d)

Thiết lập mô hình xã hội chủ nghĩa hoàn chỉnh được chứng minh bằng số liệu

27.

Câu nào diễn đạt đúng về vai trò của điều kiện lịch sử đối với sự ra đời của chủ nghĩa Mác theo đoạn văn?

a)

Điều kiện lịch sử không ảnh hưởng đến sự hình thành học thuyết

b)

Sự ra đời của chủ nghĩa Mác là tất yếu lịch sử, do điều kiện lịch sử chín muồi cho phép các nhà khoa học đi đến những kết luận duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa Mác xuất hiện ngẫu nhiên từ một cuộc tranh luận triết học tình cờ

d)

Chỉ do ảnh hưởng của một cá nhân xuất chúng

28.

Trong đoạn văn, phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật biện chứng được nói đến trong quan hệ nào?

a)

Phép biện chứng duy vật là một kỹ thuật toán học

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và phép biện chứng duy vật được Mác sáng lập trên cơ sở khắc phục hạn chế siêu hình

c)

Phép biện chứng duy vật là một tôn giáo mới

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng phủ nhận hoàn toàn lịch sử

29.

Theo đoạn, luận chứng khoa học về bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản gắn với khái niệm nào trong kinh tế chính trị học Mác-xít?

a)

Giá trị thặng dư

b)

Lợi ích cận biên

c)

Bàn tay vô hình

d)

Cân bằng tổng quát

30.

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng khẳng định điều gì về các hình thức vận động của vật chất trong giới tự nhiên?

a)

Chúng tồn tại độc lập, không liên hệ với nhau

b)

Chúng có thể sáng tạo ra vật chất mới

c)

Chúng không tách rời nhau, chuyển hóa lẫn nhau và được bảo toàn

d)

Chúng có thể bị tiêu diệt hoàn toàn

31.

Theo học thuyết tiến hóa của Darwin, yếu tố nào đóng vai trò then chốt trong sự đa dạng và hình thành giống loài mới?

a)

Sự chọn lọc tự nhiên qua đấu tranh sinh tồn

b)

Sự ổn định di truyền không biến đổi

c)

Sự áp đặt của môi trường xã hội

d)

Sự can thiệp thường xuyên của con người

32.

Lý luận tiến hóa sinh vật được áp dụng phạm vi nào theo văn bản?

a)

Chỉ trong ngành di truyền học

b)

Trong địa lý sinh vật học và lịch sử loài người

c)

Chỉ trong hóa sinh học

d)

Chỉ trong thực vật học

33.

Học thuyết tế bào khẳng định điều gì về cấu trúc cơ thể sinh vật?

a)

Cơ thể sinh vật là tập hợp phân tử không có cấu trúc chung

b)

Tế bào là đơn vị sống cơ bản tạo nên cấu trúc của mọi thực vật và động vật

c)

Tế bào chỉ tồn tại ở thực vật, không có ở động vật

d)

Cấu trúc cơ thể sinh vật không liên quan đến quá trình phát dục

34.

Phát hiện của GS. T. Svannơ năm 1839 mở rộng học thuyết tế bào theo hướng nào?

a)

Khẳng định tế bào chỉ là đặc trưng của động vật

b)

Chuyển học thuyết tế bào từ giới thực vật sang giới động vật, công nhận tế bào là đơn nguyên kết cấu chung

c)

Bác bỏ vai trò của tế bào trong phát triển cơ thể

d)

Khẳng định tế bào là đơn vị di truyền duy nhất

35.

Theo đoạn văn, vận động, phát triển, chuyển hóa có đặc điểm gì trong giới sinh vật?

a)

Diễn ra ngắt quãng và có thể dừng hẳn

b)

Chỉ xuất hiện ở động vật bậc cao

c)

Không ngừng và mang tính biện chứng

d)

Chỉ liên quan đến biến đổi năng lượng, không liên quan cấu trúc

36.

Những khẳng định nào sau đây phù hợp với nội dung về thuyết tiến hóa của Darwin?

a)

Sự biến dị và di truyền tạo nền tảng cho chọn lọc tự nhiên

b)

Tiến hóa chỉ xảy ra ở thực vật

c)

Chọn lọc tự nhiên làm giảm đa dạng sinh học

d)

Tiến hóa không liên hệ với môi trường

37.

Học thuyết tế bào giải thích thống nhất điều gì giữa thực vật và động vật?

a)

Nguồn gốc xã hội và văn hóa

b)

Hình thái, cấu tạo vật chất và quá trình phát triển sự sống trong mối liên hệ

c)

Chỉ đặc điểm sinh sản hữu tính

d)

Chỉ quá trình hô hấp và dinh dưỡng

38.

Theo văn bản, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng cung cấp cơ sở khoa học cho nhận định nào sau đây?

a)

Vật chất và các hình thức vận động có thể sáng tạo ra từ hư vô

b)

Vật chất và vận động không thể bị tiêu diệt, chỉ chuyển hóa

c)

Vận động có thể tách rời khỏi vật chất

d)

Năng lượng không liên quan đến vận động

39.

Thông tin tiểu sử: C. Mác sinh ở đâu và vào năm nào?

a)

Berlin, 1818

b)

Bonn, 1883

c)

Trier (Đức), 1818

d)

Trier (Đức), 1842

40.

Theo đoạn tư liệu: "Ph. Ăng-ghen (1820–1895) sinh ở Barmen (nay là Wuppertal)...". Ph. Ăng-ghen sinh ra ở địa danh nào?

a)

Berlin

b)

Barmen (Wuppertal)

c)

Hamburg

d)

Leipzig

41.

Theo nội dung: "Thời gian từ 1842 về trước: Mác và Ăngghen là những thanh niên... nhưng chưa thoát khỏi lập trường triết học duy tâm và lập trường dân chủ cách mạng." Lập trường triết học chủ yếu của Mác và Ăng-ghen trước năm 1842 là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Thuyết thực chứng

d)

Triết học hiện sinh

42.

Bước chuyển quan trọng bắt đầu khi Mác làm việc ở báo nào vào tháng 5 năm 1842?

a)

Báo Nhân Dân

b)

Báo Sông Ranh

c)

Báo Tự Do Đức

d)

Báo Công Luận

43.

Theo đoạn: "Thời kỳ hình thành triết học Mác diễn ra từ 1842 đến 1844". Khoảng thời gian này gắn với quá trình nào?

a)

Mác hoàn thiện học thuyết kinh tế học cổ điển

b)

Mác chuyển từ duy tâm và dân chủ cách mạng sang lập trường duy vật và chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Mác xây dựng lý thuyết hiện tượng học ý thức

d)

Mác phát triển thuyết giá trị lao động theo Ricardo

44.

Theo văn bản: "Một số tác phẩm chính: Bản thảo kinh tế – triết học (1844), Gia đình thần thánh (1844), Luận cương về Phoi-ơ-bắc (1845), Hệ tư tưởng Đức (1845–1846), Sự khốn cùng của triết học (1847)." Tác phẩm nào sau đây KHÔNG nằm trong danh sách này?

a)

Bản thảo kinh tế – triết học

b)

Gia đình thần thánh

c)

Hệ tư tưởng Đức

d)

Tư bản (Capital)

45.

Theo đoạn: "Năm 1844 C. Mác và Ph. Ăng-ghen gặp nhau và trở thành đôi bạn thân thiết...". Sự kiện gặp gỡ giữa Mác và Ăng-ghen diễn ra vào năm nào?

a)

1842

b)

1843

c)

1844

d)

1848

46.

Theo thông tin: "Tuyên ngôn Đảng Cộng sản (1848)... trình bày một cách hoàn chỉnh lý luận về giai cấp và đấu tranh giai cấp...". Vai trò của Tuyên ngôn Đảng Cộng sản (1848) được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Bản ghi chép cá nhân về hành trình lưu vong của Mác

b)

Tác phẩm văn học phê phán xã hội không có cơ sở khoa học

c)

Sự trình bày hoàn chỉnh lý luận về giai cấp, đấu tranh giai cấp và cương lĩnh cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Một bản tổng kết triết học cổ điển Đức không liên quan chính trị

47.

Theo văn bản, sau khi tờ báo bị đóng cửa năm 1843, Mác bị trục xuất và sang các nơi nào ghi trong tư liệu?

a)

Paris và Rome

b)

Paris, Brussels và Luân Đôn

c)

Berlin và Vienna

d)

Geneva và Madrid

48.

Luận cương về Phoi-ơ-bắc (1845) thuộc giai đoạn nào trong quá trình phát triển tư tưởng của Mác và Ăng-ghen theo tư liệu?

a)

Thời kỳ hình thành triết học Mác (1842–1844)

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Thời kỳ C. Mác và Ph. Ăng-ghen bổ sung và phát triển toàn diện lí luận triết học (1848–1895)

d)

Thời kỳ tiền Mác học (trước 1830)

49.

Theo tư liệu, đặc điểm nghề nghiệp gia đình của Ăng-ghen gợi ý điều gì về bối cảnh xuất thân của ông? (Chọn phương án phản ánh đúng với văn bản)

a)

Xuất thân từ gia đình lao động nông nghiệp nhỏ

b)

Xuất thân từ gia đình doanh nghiệp lớn ở Đức vào thời điểm đó

c)

Xuất thân từ giới trí thức hàn lâm thuần túy

d)

Xuất thân từ gia đình công chức nhà nước

50.

Theo đoạn tư liệu: "Sau 1848 là thời kỳ C. Mác và Ph. Ăng-ghen bổ sung và phát triển triết học của mình", mốc 1848 gắn với điều gì trong quá trình phát triển tư tưởng của họ?

a)

Bắt đầu viết Bộ Tư bản

b)

Tham gia và tổng kết phong trào đấu tranh giai cấp vô sản

c)

Hoàn tất bản thảo Biện chứng của tự nhiên

d)

Chuyển từ giải thích thế giới sang cải tạo thế giới

51.

Trong giai đoạn 1848–1871, C. Mác và Ph. Ăng-ghen viết nhiều tác phẩm để tổng kết phong trào đấu tranh giai cấp ở Pháp. Tác phẩm nào dưới đây thuộc giai đoạn này theo tư liệu?

a)

Đấu tranh giai cấp ở Pháp (1848–1850)

b)

Nguồn gốc của gia đình, sở hữu tư nhân và nhà nước (1884)

c)

L. Phoi-ơ-bắc và sự cáo chung của triết học cổ điển Đức (1886)

d)

Chống Duyrinh (1876–1878)

52.

Bộ Tư bản được Mác viết trong thời kỳ nào theo tư liệu?

a)

Trước 1848, thời kỳ đầu hoạt động

b)

Trong thời kỳ 1848 đến Công xã Paris 1871

c)

Sau Công xã Paris 1871 đến 1883

d)

Sau 1883, do Ăng-ghen biên tập

53.

Sau 1871, theo tư liệu, ai tiếp tục viết tác phẩm Bộ Tư bản và ai viết các tác phẩm khác như Biện chứng của tự nhiên, Chống Duyrinh?

a)

Mác viết Bộ Tư bản; Ăng-ghen viết các tác phẩm còn lại

b)

Ăng-ghen viết Bộ Tư bản; Mác viết các tác phẩm còn lại

c)

Cả hai dừng sáng tác vì hoạt động Công xã

d)

Mác và Ăng-ghen đồng tác giả mọi tác phẩm sau 1871

54.

Theo tư liệu, sau khi C. Mác qua đời năm 1883, Ph. Ăng-ghen hoàn thành công việc nào liên quan đến di sản của Mác?

a)

Xuất bản trọn bộ Bộ Tư bản của Mác

b)

Viết lại toàn bộ Chống Duyrinh

c)

Biên soạn các bài viết chính trị của Mác

d)

Dừng mọi hoạt động triết học

55.

Tác phẩm nào sau đây được Ăng-ghen viết sau khi Mác qua đời, theo tư liệu?

a)

Ngày 18 tháng Sương mù của Lui Bônapac (1851–1852)

b)

Cách mạng và phản cách mạng ở Đức (1851–1852)

c)

Nguồn gốc của gia đình, sở hữu tư nhân và nhà nước (1884)

d)

Đấu tranh giai cấp ở Pháp (1848–1850)

56.

Theo mục "Thực chất và ý nghĩa cuộc cách mạng triết học do C. Mác và Ph. Ăng-ghen thực hiện", cuộc cách mạng này chuyển triết học nhân loại từ trọng tâm nào sang trọng tâm nào?

a)

Từ duy tâm sang duy vật

b)

Từ "giải thích thế giới" sang "cải tạo thế giới"

c)

Từ logic hình thức sang logic biện chứng

d)

Từ cá nhân sang cộng đồng

57.

Điểm thứ nhất trong thực chất cuộc cách mạng triết học Mác – Ăng-ghen là gì theo tư liệu trích dẫn?

a)

Khẳng định chủ nghĩa duy tâm biện chứng

b)

Kết hợp thế giới quan duy vật với phương pháp biện chứng thành chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Bác bỏ hoàn toàn biện chứng trong triết học

d)

Thay thế chủ nghĩa duy vật bằng chủ nghĩa kinh nghiệm

58.

Theo tư liệu, trong giai đoạn 1848–1871, Mác và Ăng-ghen viết tác phẩm nào liên quan đến Công xã Paris?

a)

Cách mạng và phản cách mạng ở Đức

b)

Đấu tranh giai cấp ở Pháp

c)

Ngày 18 tháng Sương mù của Lui Bônapac

d)

Không có tác phẩm nào liên quan đến Công xã Paris

59.

Chọn phát biểu đúng theo tư liệu về vai trò của Mác và Ăng-ghen sau 1871 đối với phong trào công nhân.

a)

Mác rút lui khỏi hoạt động, Ăng-ghen lãnh đạo một mình

b)

Cả hai tập trung thuần túy vào học thuật, bỏ phong trào

c)

Mác tiếp tục lãnh đạo phong trào giai cấp công nhân, Ăng-ghen vừa biên tập vừa viết các tác phẩm triết học

d)

Hai người chia tay đường lối và hoạt động độc lập

60.

Theo đoạn trích: Trước khi triết học Mác ra đời, chủ nghĩa duy vật trong lịch sử triết học thường tách rời phương pháp biện chứng. Khẳng định nào đúng nhất?

a)

Duy vật cổ đại luôn thống nhất với biện chứng một cách trọn vẹn

b)

Duy vật thời Phục hưng và Cận đại về cơ bản vẫn là duy vật siêu hình, tách rời biện chứng

c)

Chỉ triết học Hy Lạp cổ đại mới có duy vật biện chứng hoàn chỉnh

d)

Các nhà triết học Đức cổ điển đã loại bỏ hoàn toàn phương pháp siêu hình

61.

Trong triết học của C. Mác, mối quan hệ giữa chủ nghĩa duy vật và phương pháp biện chứng được mô tả như thế nào?

a)

Gắn kết hữu cơ, thống nhất trong một chỉnh thể

b)

Độc lập, chỉ tương tác ở cấp độ nhận thức luận

c)

Mâu thuẫn, cần lựa chọn một trong hai

d)

Tách biệt ở lĩnh vực tự nhiên nhưng hòa hợp ở xã hội

62.

Phát biểu nào phản ánh đúng bước phát triển cách mạng mà C. Mác thực hiện trong triết học?

a)

Phủ định biện chứng để quay về siêu hình

b)

Đưa duy vật đến trình độ mới bằng cách làm giàu bằng phương pháp biện chứng

c)

Giữ nguyên cấu trúc duy vật cổ đại không thay đổi

d)

Xây dựng biện chứng nhưng tách khỏi duy vật

63.

Theo văn bản, vì sao sự thống nhất giữa duy vật và biện chứng trong triết học Mác hơn hẳn về chất so với triết học Hy Lạp cổ đại?

a)

Vì Hy Lạp cổ đại không có khái niệm duy vật

b)

Vì Mác xem biện chứng là phương pháp siêu hình

c)

Vì Mác phát triển cả duy vật lẫn biện chứng lên trình độ mới và đặt chúng vào quan hệ hữu cơ

d)

Vì Mác chỉ quan tâm đến khoa học tự nhiên

64.

Ph. Ăng-ghen cùng C. Mác đã mở rộng quan điểm duy vật biện chứng theo hướng nào?

a)

Vận dụng vào nghiên cứu lịch sử xã hội, sáng tạo chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Giới hạn trong vật lý cổ điển

c)

Chỉ dùng để phân tích logic hình thức

d)

Chuyển sang chủ nghĩa duy tâm để giải thích xã hội

65.

Điểm yếu cơ bản của chủ nghĩa duy vật trước C. Mác theo đoạn trích là gì?

a)

Không quan tâm đến tự nhiên

b)

Là duy vật triệt để, phủ định hoàn toàn tinh thần

c)

Chỉ duy vật trong giải thích thế giới tự nhiên, còn duy tâm trong giải thích xã hội, lịch sử, tinh thần

d)

Phủ nhận khoa học xã hội

66.

Khi nói "chủ nghĩa duy vật không triệt để" trước C. Mác, nội dung nào là đúng theo văn bản?

a)

Duy vật chỉ trong tự nhiên, nhưng duy tâm ở lĩnh vực xã hội—lịch sử—tinh thần

b)

Duy vật cả trong tự nhiên và xã hội một cách hữu cơ

c)

Duy tâm hoàn toàn ở mọi lĩnh vực

d)

Không bàn đến vấn đề nhận thức

67.

Theo đoạn trích, các nhà triết học cổ điển Đức (đặc biệt là Hê-ghen) có vai trò gì đối với phương pháp biện chứng?

a)

Phát triển biện chứng nhưng đối lập với duy vật, tạo ra giai đoạn phát triển về chất trong phương pháp nhận thức

b)

Loại bỏ hoàn toàn biện chứng khỏi triết học

c)

Chỉ nhấn mạnh duy vật lịch sử

d)

Không có đóng góp nào đáng kể

68.

Nhận định nào đúng về "bước ngoặt cách mạng" trong triết học do Mác và Ăng-ghen thực hiện?

a)

Là việc chuyển đổi từ duy vật siêu hình sang duy tâm biện chứng

b)

Là sáng tạo chủ nghĩa duy vật lịch sử thông qua vận dụng biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội

c)

Là việc bác bỏ cả duy vật lẫn biện chứng

d)

Là khôi phục nguyên trạng tư duy Hy Lạp cổ đại

69.

Theo văn bản, chủ nghĩa duy vật của C. Mác giải quyết vấn đề nào từng khiến duy vật trước đó "không hoàn toàn"?

a)

Thống nhất duy vật trong tự nhiên với duy vật trong xã hội—lịch sử—tinh thần nhờ phương pháp biện chứng

b)

Giảm vai trò của thực tiễn trong nhận thức

c)

Loại bỏ mọi hình thức biện chứng

d)

Phủ nhận nghiên cứu lịch sử xã hội

70.

Theo đoạn trích: “khoa học không chỉ thế giới tự nhiên, mà cả lĩnh vực xã hội, lịch sử, tinh thần”, kết luận nào phù hợp với chủ nghĩa duy vật của C. Mác?

a)

Chỉ thế giới vật chất tự nhiên mới có thể nghiên cứu khoa học

b)

Mọi lĩnh vực, kể cả xã hội và lịch sử, đều có thể được nhận thức khoa học một cách duy vật

c)

Tinh thần là lĩnh vực vượt ngoài phạm vi nhận thức khoa học

d)

Khoa học chỉ phát triển khi tách biệt khỏi triết học

71.

Theo văn bản, quan niệm duy vật về lịch sử của C. Mác chấm dứt thời kỳ nghiên cứu xã hội, lịch sử theo cách nào?

a)

Cách duy tâm, thần bí, dựa vào trực giác

b)

Cách tùy tiện, lộn xộn, chỉ dựa vào quy luật hình thành, vận động và phát triển xã hội, lịch sử

c)

Cách định lượng thuần túy bằng số liệu thống kê

d)

Cách thực nghiệm thuần túy không dùng khái niệm

72.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong triết học C. Mác theo đoạn trích?

a)

Hai hệ thống tách rời, không liên quan

b)

Duy vật lịch sử chỉ áp dụng cho tự nhiên, không cho xã hội

c)

Duy vật lịch sử thể hiện đặc thù của lĩnh vực lịch sử – hoạt động của con người, trên nền tảng duy vật biện chứng

d)

Duy vật biện chứng phủ định vai trò của lịch sử

73.

Theo văn bản, sáng tạo nào của C. Mác giúp khắc phục sự đối lập giữa triết học và hoạt động thực tiễn của con người?

a)

Chủ nghĩa duy tâm phê phán

b)

Chủ nghĩa thực chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

d)

Thuyết trực giác

74.

Trước C. Mác, các nhà triết học thường chú trọng vào điều gì theo đoạn trích?

a)

Giải thích thế giới, ít chú ý tới cải tạo thế giới

b)

Tổ chức sản xuất công nghiệp

c)

Phân tích kinh nghiệm quân sự

d)

Nghiên cứu công nghệ thông tin

75.

Theo đoạn trích, C. Mác hiểu được vai trò của hoạt động nào đối với cải tạo thế giới?

a)

Hoạt động chiêm nghiệm lý thuyết của cá nhân thiên tài

b)

Hoạt động thực tiễn của đông đảo quần chúng

c)

Hoạt động nghệ thuật tự do

d)

Hoạt động lễ nghi tôn giáo

76.

Trung tâm chú ý của triết học Mác là gì theo đoạn trích?

a)

Giải thích thế giới là mục tiêu tối hậu

b)

Cải tạo thế giới thông qua hoạt động thực tiễn của con người

c)

Tối ưu hóa phương pháp luận khoa học tự nhiên

d)

Xây dựng hệ thống đạo đức siêu hình

77.

Theo văn bản, trong triết học Mác có sự đối lập giữa triết học và hoạt động thực tiễn của con người không?

a)

Có, vì triết học chỉ mang tính lý thuyết

b)

Không, triết học gắn với hoạt động thực tiễn của con người

c)

Có, vì thực tiễn chỉ thuộc lĩnh vực khoa học xã hội

d)

Không, vì triết học tách khỏi mọi hoạt động

78.

Hoạt động thực tiễn của giai cấp vô sản trong triết học Mác được miêu tả như thế nào?

a)

Diễn ra tự phát, không định hướng

b)

Được soi đường, dẫn dắt, chỉ đạo, định hướng bởi chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nhà nước

d)

Chỉ là hoạt động sản xuất vật chất

79.

Theo đoạn trích, nhờ những sáng tạo của C. Mác, điều gì được khắc phục trong quan hệ giữa triết học và các khoa học cụ thể?

a)

Sự đồng nhất tuyệt đối giữa chúng

b)

Sự đối lập giữa triết học và các khoa học cụ thể

c)

Sự tách biệt hoàn toàn giữa khoa học tự nhiên và xã hội

d)

Sự phủ nhận vai trò của phương pháp luận

80.

Theo đoạn trích: Trước khi triết học Mác ra đời, ở Hy Lạp cổ đại triết học được coi là gì?

a)

Khoa học của các khoa học

b)

Môn phụ của thần học

c)

Siêu hình học nền tảng thế giới quan

d)

Phương pháp biện chứng phổ quát

81.

Trong thời kỳ Trung cổ, triết học được xem là "bộ môn" của lĩnh vực nào theo văn bản?

a)

Thần học, nhiệm vụ chứng minh sự tồn tại của Thượng đế

b)

Toán học, nhiệm vụ đo lường tự nhiên

c)

Chính trị học, nhiệm vụ quản trị xã hội

d)

Mỹ học, nhiệm vụ cảm thụ cái đẹp

82.

Ở thời kỳ Cận đại, triết học được hiểu như siêu hình học với ý nghĩa gì theo các quan niệm nêu trong văn bản?

a)

Nền tảng thế giới quan của con người

b)

Nghệ thuật sống theo lý tính

c)

Phương pháp kiểm chứng thực nghiệm

d)

Khuôn khổ đạo đức phổ quát

83.

Trong triết học cổ điển Đức, triết học được gọi là gì?

a)

Khoa học của các khoa học

b)

Phương pháp luận của khoa học tự nhiên

c)

Hệ thống logic hình thức

d)

Thực chứng luận về xã hội

84.

Theo văn bản, quan hệ giữa triết học Mác với các khoa học cụ thể được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau

b)

Triết học Mác hoàn toàn tách biệt khỏi khoa học

c)

Khoa học cụ thể phụ thuộc vào triết học Mác một chiều

d)

Triết học Mác chỉ sử dụng dữ kiện lịch sử, không dựa vào khoa học tự nhiên

85.

Thành tựu của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX góp phần gì cho sự ra đời của triết học Mác theo đoạn trích?

a)

Phơi bày hạn chế của phương pháp siêu hình trong nhận thức thế giới và cung cấp cơ sở cho phương pháp biện chứng

b)

Khẳng định tính tuyệt đối của siêu hình học trong khoa học

c)

Chứng minh rằng thực nghiệm không cần trong triết học

d)

Đưa triết học quay lại mô hình thần học

86.

Cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác thực hiện đã làm cho triết học thay đổi như thế nào về vai trò, chức năng và nhiệm vụ?

a)

Trở thành công cụ nhận thức và cải tạo thế giới của nhân loại tiến bộ

b)

Trở thành nghệ thuật diễn giải ngôn ngữ

c)

Thu hẹp thành lĩnh vực tâm linh cá nhân

d)

Chỉ còn là bộ môn lịch sử tư tưởng

87.

Ý nghĩa lớn của cuộc cách mạng do C. Mác thực hiện đối với thời đại là gì theo đoạn văn?

a)

Làm cho chủ nghĩa xã hội không tưởng có cơ sở để trở thành khoa học

b)

Khẳng định chủ nghĩa cá nhân duy lý là nền tảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của thực tiễn trong nhận thức

d)

Xây dựng hệ thống đạo đức tách biệt khỏi kinh tế

88.

Theo phần 1.2.1.4, V. I. Lênin sinh năm nào và ở đâu theo văn bản?

a)

1870 tại Simbirsk, nước Nga

b)

1870 tại Moskva, nước Nga

c)

1894 tại Simbirsk, nước Nga

d)

1924 tại Petrograd, nước Nga

89.

Theo văn bản, Lênin đã phát triển những lĩnh vực nào của chủ nghĩa Mác và triết học Mác?

a)

Chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng; lý luận về giai cấp và đấu tranh giai cấp; lý luận về nhà nước và cách mạng vô sản; về chuyên chính vô sản, về đảng kiểu mới của giai cấp vô sản

b)

Chủ nghĩa duy tâm và hiện tượng học; đạo đức học tôn giáo; mỹ học lãng mạn; logic hình thức

c)

Thực chứng luận xã hội; thuyết tiến hóa triết học; công nghệ học triết học

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm và tâm lý học hành vi; triết học ngôn ngữ hiện đại

90.

Đánh giá theo văn bản: Vì sao các khoa học cụ thể cung cấp cho triết học Mác các tư liệu, dữ kiện lại là điều kiện để triết học Mác khái quát? Hãy chọn phương án phản ánh đúng lập luận.

a)

Vì triết học Mác dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn, cần bằng chứng từ khoa học để tổng hợp và rút ra quy luật chung

b)

Vì triết học Mác cần dữ liệu để chứng minh niềm tin tôn giáo

c)

Vì triết học Mác chỉ mô tả hiện tượng mà không cần khái quát

d)

Vì khoa học cụ thể quyết định nội dung triết học một chiều, triết học không có vai trò độc lập

91.

Theo đoạn văn, đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX là gì?

a)

Chủ nghĩa tư bản nhân đạo, giảm bóc lột

b)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa đế quốc

c)

Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh thuần túy

d)

Chủ nghĩa tư bản nhà nước phúc lợi

92.

Cuộc chiến tranh nào được nêu như hệ quả của sự cạnh tranh giữa các nước tư bản trên thị trường thế giới?

a)

Chiến tranh Pháp–Phổ 1870–1871

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất 1914–1918

c)

Chiến tranh Nga–Nhật 1904–1905

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai 1939–1945

93.

Mâu thuẫn xã hội chủ yếu ngày càng sâu sắc trong lòng xã hội tư bản thời kỳ này là mâu thuẫn giữa những giai cấp nào?

a)

Tư sản và địa chủ

b)

Vô sản và tư sản

c)

Nông dân và quý tộc

d)

Tiểu tư sản và thương nhân

94.

Trung tâm của cuộc đấu tranh cách mạng giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX được xác định là ở đâu?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Nga

d)

Anh

95.

Đảng nào ở Nga trở thành ngọn cờ đầu của cách mạng thế giới theo đoạn văn?

a)

Đảng Menshevik

b)

Đảng Bolshevik (Bôn-sê-vích)

c)

Đảng Xã hội Dân chủ Đức

d)

Đảng Cộng hòa Nga

96.

Sau khi Ph. Ăng-ghen qua đời, tình hình nào đã đòi hỏi V. I. Lênin phải tiến hành đấu tranh?

a)

Sự suy tàn của chủ nghĩa Mác

b)

Sự xuyên tạc chủ nghĩa Mác trong Quốc tế II

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa vô chính phủ

d)

Sự chi phối của tôn giáo trong phong trào công nhân

97.

Trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, lĩnh vực nào được nêu là đặc biệt rơi vào khủng hoảng thế giới quan do thiếu vững chắc về phương pháp luận triết học?

a)

Sinh học phân tử

b)

Vật lý học

c)

Hóa học hữu cơ

d)

Địa chất học

98.

Vận dụng chủ nghĩa Mác một cách sáng tạo vào thực tiễn Nga, V. I. Lênin và Đảng Bôn-sê-vích đã lãnh đạo giai cấp nào tiến hành cách mạng Tháng Mười?

a)

Giai cấp tiểu tư sản

b)

Giai cấp tư sản công nghiệp

c)

Giai cấp công nhân và nhân dân lao động

d)

Giai cấp địa chủ

99.

Theo đoạn văn, thời đại mới mở ra sau Cách mạng Tháng Mười được mô tả như thế nào?

a)

Thời đại phục hồi chủ nghĩa phong kiến

b)

Thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội

c)

Thời đại chủ nghĩa tự do kinh tế toàn cầu

d)

Thời đại dân chủ nghị viện kiểu phương Tây

100.

Một biện pháp kinh tế xã hội quan trọng thuộc Chính sách Kinh tế mới (NEP) mà V. I. Lênin thực hiện là gì?

a)

Quốc hữu hóa toàn bộ nông nghiệp không bồi thường

b)

Thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế lương thực

c)

Cấm mọi hình thức trao đổi hàng hóa

d)

Xóa bỏ tiền tệ trong lưu thông

101.

Theo đoạn trích: "Chính sách Kinh tế mới của V. I. Lênin đã đưa nước Nga thoát khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội mùa xuân năm 1921, bước sang một giai đoạn phát triển mới." Nhận định nào đúng nhất về tác dụng của Chính sách Kinh tế mới (NEP)?

a)

Giải quyết khủng hoảng chính trị nhưng không ảnh hưởng đến kinh tế

b)

Đưa nước Nga vượt qua khủng hoảng kinh tế - xã hội và mở ra giai đoạn phát triển mới

c)

Thay thế hoàn toàn sở hữu tư nhân bằng sở hữu nhà nước ngay lập tức

d)

Chỉ cải cách hệ thống giáo dục mà không tác động đến sản xuất

102.

Trong các tác phẩm trước năm 1907, Lênin đã phê phán mạnh mẽ điều gì theo nội dung trang?

a)

Chủ nghĩa dân túy và các quan điểm phi Mác-xít trong kinh tế học

b)

Chủ nghĩa tự do cổ điển trong triết học phương Tây

c)

Thuyết duy tâm khách quan của Hêghen

d)

Chủ nghĩa quốc gia cực đoan

103.

Theo nội dung: "Sau thất bại của cuộc cách mạng 1905 - 1907, Lênin viết tác phẩm Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (1908)." Mục tiêu trọng tâm của tác phẩm này là gì?

a)

Bênh vực chủ nghĩa duy tâm và bác bỏ kinh nghiệm

b)

Phê phán chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán, bảo vệ lập trường duy vật

c)

Khẳng định tính tối cao của trực giác trong nhận thức

d)

Tổng kết thực tiễn cách mạng Tháng Mười

104.

Theo trang, "Bút ký triết học" của Lênin có vai trò nào sau đây?

a)

Khái quát và phát triển phép biện chứng duy vật

b)

Trình bày lịch sử triết học Ấn Độ cổ đại

c)

Kêu gọi hoà bình sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Phác thảo chương trình cải cách giáo dục

105.

Cụm từ nào mô tả chính xác đóng góp của Lênin đối với chủ nghĩa Mác trong hoàn cảnh cụ thể của nước Nga?

a)

Vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác vào thực tiễn Nga và lãnh đạo thắng lợi Cách mạng Tháng Mười

b)

Giữ nguyên giáo điều, không thay đổi để phù hợp tình hình Nga

c)

Tập trung thuần tuý vào nghiên cứu văn học Nga cổ

d)

Từ bỏ kinh tế học Mác và theo chủ nghĩa tự do kinh tế

106.

Theo nội dung, sau Cách mạng Tháng Mười, Lênin nghiên cứu những vấn đề gì được nêu rõ?

a)

Vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội trong thời kỳ quá độ, xây dựng đảng và nhà nước

b)

Chiến lược thuộc địa hoá khu vực châu Á

c)

Cải cách tôn giáo và triết học thần học

d)

Phủ nhận vai trò của nhà nước trong thời kỳ quá độ

107.

Tác phẩm nào của Lênin thuộc giai đoạn sau Cách mạng Tháng Mười được liệt kê trong trang?

a)

Những nhiệm vụ trước mắt của chính quyền Xô viết (1918)

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán (1908)

c)

Bút ký triết học

d)

Nhà nước và cách mạng (1917)

108.

Theo nội dung, "Nhà nước và cách mạng (1917)" tập trung vào chủ đề nào?

a)

Lý luận về nhà nước trong thời kỳ cách mạng và quá độ lên chủ nghĩa xã hội

b)

Cải cách nông nghiệp trong đế quốc Nga

c)

Phê phán mỹ học tư sản thế kỷ XIX

d)

Phân tích thị trường tài chính châu Âu

109.

Trang ghi: "Ba bộ phận cấu thành của chủ nghĩa Mác; tác phẩm C. Mác; Chủ nghĩa đế quốc, giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản (1916)". Mệnh đề nào đúng?

a)

Lênin chỉ bàn về đạo đức học, không liên hệ đến kinh tế chính trị

b)

Lênin hệ thống hoá các bộ phận của chủ nghĩa Mác và phân tích chủ nghĩa đế quốc như giai đoạn cao của tư bản chủ nghĩa

c)

Lênin phủ nhận hoàn toàn di sản của C. Mác

d)

Lênin khẳng định chủ nghĩa tư bản đã chấm dứt vào năm 1916

110.

Trong giai đoạn 1905–1917, Lênin phát triển lý luận nào được nhấn mạnh trong trang?

a)

Phát triển lý luận nhận thức duy vật biện chứng và phép biện chứng

b)

Khẳng định trực giác là nguồn nhận thức duy nhất

c)

Đề cao chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán như nền tảng khoa học

d)

Loại bỏ hoàn toàn phương pháp biện chứng

111.

Theo văn bản: “Triết học Mác - Lênin là hệ thống những quan niệm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy - thế giới quan và phương pháp luận khoa học…”. Mệnh đề nào diễn đạt đúng bản chất khái quát của triết học Mác - Lênin?

a)

Hệ thống quan điểm duy tâm về tự nhiên và xã hội, nhấn mạnh trực giác cá nhân

b)

Hệ thống quan niệm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, vừa là thế giới quan vừa là phương pháp luận khoa học

c)

Tập hợp giáo điều đạo đức ứng xử trong đời sống hằng ngày, đề cao truyền thống

d)

Bộ quy tắc chính trị nhằm tổ chức nhà nước theo chủ nghĩa xã hội

112.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác - Lênin được xác định là gì theo đoạn trích?

a)

Mối quan hệ giữa kinh tế và pháp luật trong xã hội hiện đại

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng, nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và con người

c)

Các chuẩn mực đạo đức trong cộng đồng tôn giáo

d)

Kỹ thuật thực nghiệm trong khoa học tự nhiên

113.

Khái niệm “thế giới quan” trong văn bản được hiểu là:

a)

Toàn bộ những quan điểm về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

b)

Tập hợp các phương pháp thực nghiệm đo lường các hiện tượng tự nhiên

c)

Hệ thống chuẩn mực pháp lý chi phối hành vi xã hội

d)

Các suy đoán chủ quan thiếu căn cứ về cuộc sống

114.

Văn bản nêu: “Thế giới quan của triết học Mác - Lênin là thế giới quan duy vật biện chứng.” Phát biểu nào sau đây đúng với vai trò của thế giới quan này?

a)

Làm cơ sở tinh thần thuần túy để hành nghề tôn giáo

b)

Là cơ sở khoa học để con người nhận thức bản chất tự nhiên, xã hội, xác định mục đích và ý nghĩa cuộc sống

c)

Khuyến khích thái độ thụ động trước hiện thực, phủ nhận hoạt động thực tiễn

d)

Loại bỏ mọi hình thức tư duy lôgic trong nghiên cứu

115.

Theo văn bản, một vai trò của thế giới quan Mác - Lênin là “nâng cao vai trò tích cực, sáng tạo của con người, làm tiền đề xác định nhân sinh quan tích cực”. Cách hiểu nào phù hợp nhất?

a)

Cổ vũ con người chấp nhận số phận, để mặc tự nhiên vận hành

b)

Khuyến khích con người hành động sáng tạo dựa trên nhận thức khoa học về thế giới, hướng tới nhân sinh quan tích cực

c)

Đề xuất quay về trực giác như nguồn tri thức chủ yếu

d)

Nhấn mạnh sự phủ định mọi giá trị đạo đức truyền thống

116.

Văn bản khẳng định thế giới quan Mác - Lênin là cơ sở khoa học để đấu tranh với các loại thế giới quan nào?

a)

Duy tâm, tôn giáo, phản khoa học

b)

Thực chứng, kinh nghiệm, duy vật

c)

Khai sáng, nhân văn, dân chủ

d)

Hậu hiện đại, hiện sinh, cấu trúc luận

117.

Trong phần “Chức năng phương pháp luận”, phương pháp luận được định nghĩa như thế nào?

a)

Hệ thống nghi thức tín ngưỡng nhằm đạt cứu rỗi

b)

Hệ thống những quan điểm, nguyên tắc chỉ đạo việc sử dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn để đạt kết quả tối ưu

c)

Danh mục các công cụ kỹ thuật dùng trong phòng thí nghiệm

d)

Tập hợp các luật lệ cưỡng chế áp đặt lên người học

118.

Chức năng thế giới quan của triết học Mác - Lênin không bao gồm nội dung nào dưới đây theo văn bản?

a)

Làm cơ sở khoa học để nhận thức bản chất tự nhiên và xã hội

b)

Nâng cao vai trò tích cực, sáng tạo của con người

c)

Làm cơ sở khoa học để đấu tranh với thế giới quan duy tâm, tôn giáo, phản khoa học

d)

Khuyến khích niềm tin mù quáng và phủ nhận khoa học

119.

Chọn phát biểu mô tả đúng mối liên hệ giữa thế giới quan và phương pháp luận trong triết học Mác - Lênin theo văn bản.

a)

Thế giới quan là cảm hứng nghệ thuật, phương pháp luận là quy tắc đạo đức

b)

Thế giới quan cung cấp nền tảng nhận thức khoa học, còn phương pháp luận định hướng sử dụng phương pháp trong nhận thức và thực tiễn để đạt hiệu quả

c)

Thế giới quan chỉ là tập hợp niềm tin cá nhân, phương pháp luận là các nghi thức tôn giáo

d)

Hai khái niệm hoàn toàn tách biệt, không hỗ trợ lẫn nhau

120.

Theo văn bản, xác định nội dung nào là sai khi nói về đối tượng và chức năng của triết học Mác - Lênin.

a)

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng

b)

Thế giới quan của triết học Mác - Lênin là duy vật biện chứng

c)

Phương pháp luận là hệ thống quan điểm chỉ đạo sử dụng phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn

d)

Đối tượng nghiên cứu chủ yếu là các nghi lễ tôn giáo và tín ngưỡng

121.

Theo đoạn trích: “Chức năng phương pháp luận của triết học Mác - Lênin được thể hiện: Là phương pháp chung cho toàn bộ nhận thức khoa học”, phát biểu nào diễn giải đúng nhất ý nghĩa của câu này?

a)

Triết học Mác - Lênin chỉ áp dụng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

b)

Triết học Mác - Lênin cung cấp khuôn khổ chung dẫn dắt mọi hoạt động nhận thức khoa học

c)

Triết học Mác - Lênin là tập hợp các quy tắc đạo đức cho các nhà khoa học

d)

Triết học Mác - Lênin thay thế các phương pháp chuyên ngành trong nghiên cứu

122.

Đoạn văn nêu: “Trang bị cho con người hệ thống những phương pháp luận chung nhất cho hoạt động nhận thức và thực tiễn.” Nội dung này khẳng định vai trò nào của triết học Mác - Lênin?

a)

Cung cấp các kỹ năng lao động thủ công

b)

Đưa ra hệ thống phương pháp luận chung cho nhận thức và thực tiễn

c)

Chỉ ra quy trình kỹ thuật công nghiệp hóa

d)

Đề xuất mô hình tổ chức nhà nước

123.

Theo phần “1.2.3. Vai trò của triết học Mác - Lênin…”, giai đoạn từ năm nào đánh dấu bắt đầu công cuộc đổi mới ở Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

1975

b)

1986

c)

1992

d)

2000

124.

Trong quá trình đổi mới, Việt Nam xác định mục tiêu nào để sớm trở thành?

a)

Một nước nông nghiệp hiện đại, thu nhập cao

b)

Một nước công nghiệp hiện đại, có thu nhập cao

c)

Một nước dịch vụ hậu công nghiệp, thu nhập trung bình

d)

Một trung tâm tài chính khu vực với thu nhập thấp

125.

Đoạn văn đề cập “mở cửa, hội nhập để tranh thủ nguồn lực từ bên ngoài, tạo điều kiện cho phát triển”. Khái niệm nào phản ánh đúng định hướng này?

a)

Tự cung tự cấp, đóng cửa với thị trường quốc tế

b)

Bảo hộ tuyệt đối, không hợp tác quốc tế

c)

Hội nhập kinh tế quốc tế nhằm tận dụng nguồn lực

d)

Cấm đầu tư nước ngoài để bảo vệ nội lực

126.

Theo văn bản, triết học Mác - Lênin đóng vai trò quan trọng nào đối với nhận thức và thực tiễn của con người?

a)

Là thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho nhận thức và thực tiễn

b)

Chỉ là hệ thống niềm tin tôn giáo cho đời sống tinh thần

c)

Là bộ quy tắc ứng xử xã hội truyền thống

d)

Là bản cẩm nang kỹ thuật dành cho sản xuất công nghiệp

127.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng chức năng phân tích xu hướng phát triển xã hội của triết học Mác - Lênin trong điều kiện cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại?

a)

Giải thích sự biến đổi xã hội dựa trên bói toán và trực giác

b)

Phân tích xu hướng phát triển xã hội bằng thế giới quan và phương pháp luận khoa học

c)

Phủ nhận mọi tác động của công nghệ đến xã hội

d)

Chỉ tập trung vào lịch sử cổ đại mà bỏ qua hiện đại

128.

Theo văn bản, triết học Mác - Lênin giữ vai trò nào đối với công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam?

a)

Cơ sở lý luận khoa học

b)

Chỉ là khẩu hiệu tuyên truyền

c)

Một lựa chọn chính trị thuần túy, không có cơ sở lý luận

d)

Một phong trào văn hóa dân gian

129.

Đoạn văn mô tả nền kinh tế mà Việt Nam thực hiện trong đổi mới là gì?

a)

Kinh tế kế hoạch hóa tập trung, không có sở hữu tư nhân

b)

Nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa với nhiều thành phần kinh tế và nhiều hình thức sở hữu

c)

Kinh tế tự nhiên, trao đổi hàng hóa hạn chế

d)

Kinh tế chỉ dựa vào xuất khẩu tài nguyên thô

130.

Mục tiêu “thoát khỏi tình trạng một nước có thu nhập trung bình của thế giới” gắn với định hướng nào trong văn bản?

a)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa để nâng cao thu nhập và vị thế

b)

Thu hẹp sản xuất công nghiệp để bảo vệ môi trường

c)

Giảm hội nhập quốc tế để bảo toàn bản sắc

d)

Giữ nguyên cơ cấu kinh tế truyền thống

131.

Theo nội dung ôn tập, khái lược về triết học thường bao gồm trọng tâm nào?

a)

Bản chất, đối tượng và phương pháp của triết học

b)

Các công cụ thí nghiệm trong khoa học tự nhiên

c)

Những kỹ thuật thiền định cá nhân

d)

Danh sách các triết gia theo thứ tự alphabet

132.

Vấn đề cơ bản của triết học thường được nêu là mối quan hệ giữa yếu tố nào?

a)

Vật chất và ý thức

b)

Đức tin và nghi lễ

c)

Kinh tế và nghệ thuật

d)

Ngôn ngữ và cú pháp

133.

Điều kiện lịch sử nào được xem là tiền đề cho sự ra đời của triết học Mác theo yêu cầu ôn tập?

a)

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và khoa học tự nhiên thế kỷ XIX

b)

Thời đại cổ Hy Lạp với các thành-bang

c)

Kỷ nguyên Phục Hưng và nghệ thuật

d)

Sự hình thành tôn giáo độc thần

134.

Cuộc cách mạng trong triết học do C. Mác và Ph. Ăng-ghen thực hiện nhằm chuyển biến trọng yếu nào?

a)

Từ chủ nghĩa duy tâm sang chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Từ logic hình thức sang toán học hiện đại

c)

Từ thực chứng luận sang hiện tượng học

d)

Từ triết học cổ điển Đức sang triết học Hy Lạp cổ

135.

Ý nghĩa của cuộc cách mạng trong triết học Mác – Ăng-ghen được nhấn mạnh ở khía cạnh nào?

a)

Đặt nền tảng lý luận cho chủ nghĩa xã hội khoa học

b)

Chứng minh vũ trụ có giới hạn

c)

Xác lập đạo đức tuyệt đối cho mọi nền văn hóa

d)

Bác bỏ mọi hình thức thực nghiệm

136.

Vai trò của triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội Việt Nam hiện nay theo yêu cầu ôn tập là gì?

a)

Định hướng tư tưởng và phương pháp luận cho đổi mới

b)

Thúc đẩy thương mại điện tử toàn cầu

c)

Thay thế hoàn toàn các khoa học chuyên ngành

d)

Giảm thiểu nhu cầu giáo dục

137.

Trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam, triết học Mác – Lênin đóng góp chủ yếu ở phương diện nào?

a)

Cung cấp cơ sở khoa học cho đường lối, chính sách

b)

Phát triển công nghệ vi xử lý

c)

Tạo ra các trường phái nghệ thuật hậu hiện đại

d)

Hủy bỏ các giá trị truyền thống

138.

Khi trình bày điều kiện lịch sử của triết học Mác, nội dung nào sau đây phù hợp hơn với nền tảng triết học của Mác?

a)

Kế thừa tinh hoa triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị Anh, chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Chủ yếu dựa trên huyền học phương Đông và đạo giáo

c)

Xuất phát từ các truyền thuyết thời trung cổ châu Âu

d)

Hình thành từ trường phái triết học Hy Lạp hóa học

139.

Phân tích thực chất của cuộc cách mạng trong triết học Mác – Ăng-ghen đòi hỏi nhấn mạnh điểm nào?

a)

Thống nhất lý luận với thực tiễn trong nhận thức và cải tạo thế giới

b)

Tách rời nhận thức khỏi thực tiễn để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối

c)

Loại bỏ hoàn toàn phép biện chứng khỏi triết học

d)

Chỉ tập trung bình luận văn bản cổ

140.

Khi đánh giá vai trò của triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội, nhận định nào sau đây phù hợp với định hướng ôn tập?

a)

Là nền tảng tư tưởng của Đảng, định hướng giá trị và phương pháp luận khoa học

b)

Chỉ là bộ sưu tập quan điểm đạo đức cá nhân

c)

Là hệ thống giáo điều đóng kín, không cần vận dụng

d)

Chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu văn học

141.

Theo đoạn trích: "Vật chất là một phạm trù nền tảng của chủ nghĩa duy vật trong triết học...", khẳng định nào sau đây đúng nhất về vai trò của phạm trù vật chất trong lịch sử triết học?

a)

Vật chất chỉ là khái niệm phụ trợ trong chủ nghĩa duy tâm

b)

Vật chất là phạm trù nền tảng của chủ nghĩa duy vật và gắn với tiến bộ khoa học, thực tiễn

c)

Vật chất xuất hiện muộn và ít liên quan đến phát triển nhận thức

d)

Vật chất là khái niệm bị bỏ qua trong các trường phái triết học cổ đại

142.

Đoạn trích nhấn mạnh điều gì về cuộc tranh luận xung quanh phạm trù vật chất trong lịch sử tư tưởng?

a)

Cuộc tranh luận đã kết thúc từ thời trung cổ

b)

Cuộc đấu tranh không khoan nhượng giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm luôn diễn ra

c)

Chỉ có chủ nghĩa duy tâm bàn luận về vật chất

d)

Tranh luận chủ yếu xoay quanh khoa học tự nhiên hiện đại, không liên quan triết học

143.

Theo nội dung: "Phạm trù vật chất có quá trình phát sinh, phát triển, gắn liền với hoạt động thực tiễn cũng như sự hiểu biết của con người", hệ quả trực tiếp nào là phù hợp nhất?

a)

Khái niệm vật chất không đổi qua mọi thời đại

b)

Hiểu biết về vật chất tăng lên cùng với thực tiễn và khoa học

c)

Vật chất chỉ được xác định bằng trực giác tôn giáo

d)

Phạm trù vật chất tách rời khỏi tiến bộ khoa học

144.

Trước C. Mác, chủ nghĩa duy tâm cho rằng bản nguyên của mọi tồn tại là gì?

a)

Tính vật chất của thế giới

b)

Ý niệm hoặc tinh thần là bản nguyên

c)

Các hạt cơ bản của tự nhiên

d)

Kinh nghiệm cảm tính của cá nhân

145.

Theo quan niệm của chủ nghĩa duy tâm khách quan thời cổ đại (ví dụ Platon), mối quan hệ giữa sự vật cảm tính và "ý niệm" được hiểu như thế nào?

a)

Sự vật cảm tính là bản chất của ý niệm

b)

Sự vật cảm tính là cái bóng của "ý niệm"

c)

Ý niệm là cái bóng của sự vật cảm tính

d)

Sự vật cảm tính và ý niệm hoàn toàn đồng nhất

146.

Theo đoạn trích, chủ nghĩa duy tâm thừa nhận điều gì nhưng phủ nhận điều gì?

a)

Thừa nhận sự tồn tại của giới tự nhiên và nguồn gốc vật chất; phủ nhận tinh thần

b)

Thừa nhận sự tồn tại hiện thực của giới tự nhiên; phủ nhận nguồn gốc vật chất của nó, cho rằng là sự "tha hóa" của "tinh thần thế giới"

c)

Thừa nhận chỉ có tinh thần tồn tại; phủ nhận hoàn toàn giới tự nhiên

d)

Thừa nhận các hiện tượng cảm tính là tối thượng; phủ nhận mọi khái niệm

147.

Theo nội dung: "Việc muốn khám phá bản chất và cấu trúc sự tồn tại của thế giới… là vấn đề được quan tâm hàng đầu trong lịch sử nhận thức", phát biểu nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Triết học ít khi bàn về bản chất tồn tại

b)

Khám phá bản chất tồn tại là trung tâm của nhận thức triết học qua các thời kỳ

c)

Chỉ các nhà khoa học tự nhiên quan tâm đến bản chất tồn tại

d)

Vấn đề tồn tại chỉ xuất hiện trong thời hiện đại

148.

Trong lịch sử triết học, vì sao phạm trù vật chất xuất hiện sớm?

a)

Do nó gắn với quá trình nhận thức và giải quyết vấn đề về bản chất thế giới

b)

Vì các nhà triết học tránh bàn về tinh thần

c)

Do ảnh hưởng của tôn giáo bắt buộc

d)

Vì khái niệm này đơn giản và ít tranh luận

149.

Theo văn bản, đặc điểm nào mô tả đúng mối quan hệ giữa phạm trù vật chất và thực tiễn xã hội?

a)

Phạm trù vật chất độc lập hoàn toàn với thực tiễn xã hội

b)

Phạm trù vật chất phát sinh, phát triển gắn liền với hoạt động thực tiễn và tiến bộ khoa học

c)

Phạm trù vật chất chỉ phản ánh trực tiếp ý niệm thuần túy

d)

Phạm trù vật chất chỉ liên quan đến cảm tính cá nhân

150.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng tinh thần của chủ nghĩa duy vật biện chứng trước vấn đề vật chất và ý thức theo nội dung trang này?

a)

Đề cao ý niệm như bản nguyên duy nhất của thế giới

b)

Xem vật chất là nền tảng, nhưng khái niệm này vận động, phát triển cùng thực tiễn và khoa học

c)

Phủ nhận hoàn toàn vai trò của nhận thức trong việc hiểu vật chất

d)

Cho rằng tranh luận về vật chất đã kết thúc và không còn ý nghĩa