wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khối 3 - Bài 3. Chuột máy tính và các thao tác sử dụng chuột.

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Phần vỏ bên ngoài của chuột có tên là gì?

a)

Bảng mạch

b)

Thân chuột

c)

Nút bấm

d)

Đế chuột

2.

Thân chuột có tác dụng chính là:

a)

Tăng tốc máy tính

b)

Bảo vệ linh kiện và tạo cảm giác thoải mái

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Bảo vệ linh kiện và tạo cảm giác không thoải mái

3.

Trên chuột có hai nút bấm chính là:

a)

Nút trên và nút dưới

b)

Nút trái và nút phải

c)

Nút A và nút B

d)

Nút số 1 và số 2

4.

Nút trái chuột dùng để:

a)

Chọn, nháy hoặc mở đối tượng

b)

Mở menu ngữ cảnh

c)

Mở menu ngữ cảnh (tùy chọn liên quan)

d)

Mở trình duyệt

5.

Nút phải chuột thường dùng để:

a)

Nháy đúp

b)

Mở menu ngữ cảnh (tùy chọn liên quan)

c)

Di chuyển chuột

d)

Chọn, nháy hoặc mở đối tượng em muốn

6.

Con lăn (bánh lăn) nằm ở vị trí nào trên chuột?

a)

Phía sau

b)

Bên phải chuột máy tính

c)

Bên trái chuột máy tính

d)

Ở giữa hai nút chính

7.

Công dụng chính của con lăn là:

a)

Mở file

b)

Cuộn trang lên/xuống

c)

Chọn văn bản

d)

Mở tab mới hoặc kích hoạt cuộn tự động

8.

Con lăn thường còn có thể được nhấn như một nút để:

a)

Tắt màn hình

b)

Mở tab mới hoặc kích hoạt cuộn tự động

c)

Xóa file

d)

Mở tab đã có hoặc kích hoạt cuộn tự động

9.

Khi di chuyển chuột trên bàn, con trỏ trên màn hình sẽ:

a)

Không thay đổi

b)

Di chuyển tương ứng

c)

Tự động đóng chương trình

d)

Đổi hình nền

10.

Hành động “nháy chuột” (left-click) là:

a)

Nhấn và giữ nút phải

b)

Nhấn nhanh và thả nút trái một lần

c)

Nhấn con lăn hai lần

d)

Nhấn nhanh và thả nút trái hai lần

11.

“Nháy đúp” (double-click) là:

a)

Nhấn nút phải hai lần

b)

Nhấn nút trái hai lần liên tiếp nhanh

c)

Nhấn và giữ nút trái

d)

Nhân nút phải hai lần liên tiếp nhanh

12.

Nháy đúp thường dùng để:

a)

Thay đổi màu chuột

b)

Mở một phần mềm

c)

In tài liệu

d)

Đóng tệp hoặc thư mục

13.

“Nháy phải” (right-click) thường cho phép ta:

a)

Gõ chữ

b)

Hiện menu ngữ cảnh với các lệnh

c)

Mở camera

d)

Nhấn giữ nút trái, di chuyển chuột, rồi thả nút

14.

“Kéo thả” (drag and drop) được thực hiện bằng cách:

a)

Nháy phải rồi thả

b)

Nhấn giữ nút trái, di chuyển chuột, rồi thả nút

c)

Nháy đúp rồi nhấn phím Enter

d)

Nhấn giữ nút phải, di chuyển chuột, rồi thả nút

15.

Kéo thả dùng để:

a)

Thay đổi kích thước màn hình

b)

Di chuyển hoặc sắp xếp biểu tượng

c)

Gõ văn bản

d)

Nhấn giữ nút trái, di chuyển chuột, rồi thả nút

16.

Chuột có thể kết nối với máy tính bằng:

a)

Cổng VGA

b)

Dây USB hoặc kết nối không dây

c)

Ổ cứng ngoài

d)

Cổng VGA hoặc kết nối không dây

17.

Chuột có dây thường cắm vào cổng nào trên máy tính?

a)

HDMI

b)

USB

c)

LAN

d)

VGA

18.

Chuột không dây dùng năng lượng từ đâu?

a)

Nguồn máy in

b)

Pin hoặc pin sạc

c)

Cáp USB luôn

d)

Không cần năng lượng

19.

Nếu con trỏ không di chuyển khi bạn kéo chuột, bước đầu tiên nên làm là:

a)

Đổi màn hình

b)

Kiểm tra kết nối hoặc pin

c)

In lại tài liệu

d)

Kiểm tra pin hoặc thay chuột mới

20.

Chuột quang phát hiện chuyển động bằng:

a)

Âm thanh

b)

Ánh sáng (LED) và cảm biến

c)

Bi lăn kim loại

d)

Từ trường

21.

Chuột bi khác chuột quang ở chỗ có:

a)

LED sáng nhiều hơn

b)

Một viên bi ở đáy để dò chuyển động

c)

Nhiều nút hơn

d)

Hai viên bi ở đáy để dò chuyển động

22.

Để chọn nhiều biểu tượng riêng lẻ cùng lúc, học sinh thường giữ phím nào rồi nháy?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Esc

23.

Để chọn một đoạn văn bản liên tiếp, thao tác phổ biến là:

a)

Nháy phải hai lần

b)

Nháy trái ở đầu, giữ Shift và nháy tại cuối đoạn

c)

Nháy con lăn

d)

Nháy phải ở đầu, giữ Shift và nháy tại cuối đoạn

24.

Hình dạng con trỏ đổi thành “hình bàn tay” khi:

a)

Có lỗi màn hình

b)

Đặt trên liên kết (link) hoặc vùng kích hoạt

c)

Chuột hết pin

d)

Chuột ở trạng thái bình thường luôn là hình bàn tay

25.

Hình dạng con trỏ là chữ “I” thường xuất hiện khi:

a)

Đang cuộn trang

b)

Có thể chèn hoặc chọn văn bản

c)

Mở menu ngữ cảnh

d)

Không thể làm gì khi chuột ở trạng thái này

26.

Nếu con lăn kẹt, cách an toàn là:

a)

Đập mạnh con lăn

b)

Vệ sinh nhẹ nhàng bằng khăn khô hoặc tăm bông

c)

Đổ nước rửa lên con lăn

d)

Vệ sinh nhẹ nhàng bằng khăn ướt hoặc tăm bông

27.

Chuột là thiết bị loại nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị xuất

d)

Thiết bị in

28.

Muốn mở menu ngữ cảnh trên màn hình Desktop (vùng trống), ta làm gì?

a)

Nháy đúp trái vào khoảng trống

b)

Nháy phải chuột vào vùng trống

c)

Kéo thả biểu tượng

d)

Nhấn con lăn

29.

Nếu chuột di chuyển không mượt trên bề mặt kính, nên:

a)

Dùng kính khác

b)

Dùng tấm lót chuột phẳng

c)

Dùng giấy bóng

d)

Dùng tấm lót chuột có bề mặt gồ ghề

30.

Muốn thay đổi tốc độ di chuyển con trỏ, ta vào:

a)

Cài đặt âm thanh

b)

Cài đặt chuột trong Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Cài đặt chuột trong trình duyệt web

31.

Khi con trỏ xuất hiện biểu tượng vòng tròn xoay (busy), nghĩa là:

a)

Máy tính đang xử lý/đang bận

b)

Chuột hỏng

c)

Màn hình hỏng

d)

Máy tính đã xử lý xong/kết quả hiển thị là vòng xoay

32.

Nút trái chuột và nút phải chuột nằm ở vị trí nào?

a)

Cùng phía phải

b)

Trái và phải phía trên thân chuột

c)

Dưới đáy chuột

d)

Ở mặt sau

33.

Con trỏ nhấp nháy trong vùng soạn thảo cho biết:

a)

Máy tính đang tắt

b)

Vị trí nhập văn bản

c)

Lỗi phần mềm

d)

Chuột hết pin

34.

Nếu nháy nhầm, thao tác hoàn tác nhanh thường là:

a)

Nháy phải

b)

Ctrl + Z

c)

Nháy con lăn

d)

Nhấn F1

35.

Khi con trỏ nằm trên biểu tượng có thể kéo, con trỏ thường đổi thành:

a)

Hình ngôi sao

b)

Mũi tên nhỏ hoặc bàn tay nắm

c)

Hình quả bóng

d)

Hình chữ I hoặc bàn tay nắm

36.

Khi di chuyển chuột mà con trỏ nhảy lung tung, nguyên nhân có thể do:

a)

Pin đầy

b)

Bề mặt phản chiếu hoặc cảm biến bẩn

c)

Mở quá nhiều cửa sổ

d)

Do lỗi chuột hoặc do lỗi hệ điều hành của máy tính

37.

Để mở nhanh menu khi đang soạn thảo văn bản (ví dụ sao chép/dán), ta có thể:

a)

Nháy con lăn

b)

Nháy phải vào vùng văn bản

c)

Kéo thả

d)

Nháy chuột trái vào vùng văn bản

38.

Trong trình duyệt, con lăn cũng có thể dùng để:

a)

Tắt máy

b)

Cuộn trang web

c)

Mở file PDF ngoài màn hình

d)

Thay đổi font chữ

39.

Việc đặt tay đúng trên chuột giúp:

a)

Chuột sáng hơn

b)

Cầm thoải mái, thao tác chính xác hơn

c)

Tăng pin

d)

Cầm thiếu thoải mái, thao tác chính xác hơn

40.

Khi dùng chuột, học sinh cần lưu ý để tránh hỏng là:

a)

Đặt trên bề mặt bẩn

b)

Không làm rơi, giữ sạch đáy và lăn nhẹ nhàng

c)

Nhấn mạnh mọi lúc

d)

Không làm rơi, giữ sạch đáy và nhấn mạnh tay khi lăn

41.

Nút giữa (con lăn khi nhấn) trong trình duyệt có thể dùng để:

a)

Mở trình quản lý tác vụ

b)

Đóng tab

c)

Tắt máy tính

d)

In trang web

42.

Chuột cảm ứng (touchpad) thường có trên:

a)

Máy in

b)

Laptop

c)

Màn hình ngoài

d)

USB hub

43.

Khi chỉnh cài đặt chuột, mục “độ nhạy/độ chính xác con trỏ” thường ảnh hưởng đến:

a)

Âm lượng tiếng bíp chuột

b)

Khoảng cách con trỏ di chuyển khi chuột di chuyển vật lý

c)

Độ sáng màn hình

d)

Khoảng cách biểu tượng di chuyển khi chuột di chuyển vật lý

44.

Một số chuột có đèn LED trang trí; nếu đèn tắt nhưng chuột vẫn hoạt động, điều đó có nghĩa là:

a)

Chuột hỏng hoàn toàn

b)

LED tắt nhưng cảm biến vẫn hoạt động

c)

Máy tính hỏng

d)

LED bật và cảm biến chuột vẫn hoạt động

45.

Khi học sinh kéo thả biểu tượng sang vị trí không mong muốn, cách sửa nhanh là:

a)

Tắt máy

b)

Kéo biểu tượng về chỗ cũ

c)

Nháy phải vào Desktop

d)

Nhấn Alt + F4

46.

Nếu chuột bị kẹt (lăn không trơn), cần:

a)

Dùng nước rửa bát vào trong

b)

Mở dây và vệ sinh viên bi và rãnh

c)

Đập mạnh đáy chuột

d)

Đổi sang chuột không dây ngay

47.

Khi mở một phần mềm, học sinh thường:

a)

Nháy chuột phải vào biểu tượng phần mềm đó rồi chọn Copy

b)

Nháy đúp vào biểu tượng phần mềm đó

c)

Nháy chuột phải vào biểu tượng phần mềm đó rồi chọn Delete

d)

Nháy chuột trái vào biểu tượng phần mềm đó

48.

Khi dùng chuột để vẽ trong phần mềm đồ họa, thao tác thường dùng là:

a)

Nháy phải liên tục

b)

Nhấn giữ nút trái và di chuyển chuột để vẽ

c)

Nháy đúp nhiều lần

d)

Nhấn giữ nút phải và di chuyển chuột để vẽ

49.

Con trỏ chuột có thể đổi thành biểu tượng “đang tải” khi:

a)

Chuột mất pin

b)

Máy tính đang xử lý lệnh và người dùng cần chờ

c)

Mở file hình ảnh

d)

Máy tính đã xử lý lệnh và người dùng chỉ cần thao tác tiếp

50.

Trước khi chuyển chuột sang máy khác, nên làm gì để an toàn?

a)

Vệ sinh dây và tháo pin (nếu cần) và rút kết nối.

b)

Đổi màu chuột

c)

Dán băng dính lên nút trái

d)

Đóng tất cả ứng dụng trên máy cũ (không cần rút pin)

51.

Khi nhấn con lăn và di chuyển chuột, một số ứng dụng sẽ bật chế độ gì?

a)

In ấn

b)

Cuộn tự động

c)

Tắt ứng dụng

d)

Chụp màn hình

52.

Chuột laser thường có ưu điểm so với chuột quang là:

a)

Giá rẻ hơn

b)

Hoạt động tốt trên nhiều bề mặt hơn

c)

Có nhiều nút hơn

d)

Hoạt động tốt trên ít bề mặt hơn các loại chuột khác

53.

Khi chuột quang bị dơ vùng cảm biến, hành động đúng là:

a)

Đổ nước vào cảm biến

b)

Vệ sinh nhẹ bằng khăn khô, tránh hóa chất ăn mòn

c)

Dùng tay lột phần bền bên trong

d)

Vệ sinh nhẹ bằng khăn ướt, tránh hóa chất ăn mòn

54.

Trong bài kiểm tra kỹ năng, để mô tả “kéo thả chính xác”, giáo viên có thể yêu cầu:

a)

Nháy phải vào icon và xóa nó

b)

Kéo biểu tượng vào vùng mục tiêu nhỏ chỉ dùng duy nhất động tác kéo thả

c)

Nháy đúp vào nhãn

d)

Kéo biểu tượng vào vùng ngoài màu đen chỉ dùng duy nhất động tác kéo thả

55.

Để tiết kiệm pin cho chuột không dây khi không dùng, nên:

a)

Để chuột bật sáng liên tục

b)

Tắt chuột hoặc tháo pin khi cất

c)

Để chuột trên bàn sưởi

d)

Nhấn mọi nút liên tục

56.

Phần mềm Basic Mouse Skills giúp học sinh luyện tập kỹ năng gì?

a)

Sử dụng bàn phím

b)

Sử dụng chuột máy tính

c)

Đánh máy 10 ngón

d)

Sử dụng bàn phím máy tính

57.

Phần mềm Basic Mouse Skills có bao nhiêu cấp độ luyện tập?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

58.

Mỗi cấp độ trong phần mềm Basic Mouse Skills giúp học sinh:

a)

Luyện đánh máy

b)

Luyện nhiều thao tác chuột khác nhau

c)

Học vẽ màn hình

d)

Luyện gõ nhiều hàng phím trên bàn phím máy tính

59.

Level 1 – Mouse Movement giúp học sinh luyện:

a)

Di chuyển chuột trên màn hình

b)

Nháy chuột trái

c)

Nháy đúp chuột

d)

Nháy đúp chuột vào vùng hình vuông

60.

Khi luyện tập ở Level 1, học sinh cần:

a)

Di chuyển chuột đến đúng vị trí được yêu cầu

b)

Nháy đúp chuột đúng vào vị trí được yêu cầu

c)

Kéo thả hình ảnh

d)

Nháy đúp

61.

Level 2 – Single Left Click giúp luyện thao tác nào?

a)

Kéo thả

b)

Nháy chuột

c)

Nháy phải chuột

d)

Cuộn bánh xe

62.

Khi nháy chuột trái trong Level 2, học sinh cần:

a)

Nhấn và thả nhanh nút trái chuột một lần

b)

Giữ chuột lâu hơn

c)

Nhấn và thả nhanh nút phải chuột một lần

d)

Nháy đúp

63.

Level 3 – Double Left Click giúp học sinh luyện thao tác:

a)

Nháy chuột phải

b)

Di chuyển chuột

c)

Nháy đúp chuột

d)

Kéo thả

64.

Khi nháy đúp chuột trái, học sinh cần:

a)

Nhấn nhanh nút trái hai lần liên tiếp

b)

Nhấn giữ chuột

c)

Nhấn nhanh nút phải hai lần liên tiếp

d)

Kéo thả hình

65.

Level 4 – Single Right Click giúp học sinh rèn luyện thao tác:

a)

Nháy trái chuột

b)

Kéo thả đối tượng

c)

Nháy chuột phải

d)

Cuộn bánh xe

66.

Nháy chuột phải thường dùng để:

a)

Mở menu tuỳ chọn

b)

Mở tệp

c)

Mở thư mục cần chọn

d)

Dán văn bản

67.

Level 5 – Drag and Drop giúp học sinh luyện thao tác:

a)

Nháy trái

b)

Nháy phải

c)

Kéo thả chuột

d)

Cuộn bánh xe

68.

Khi thực hiện thao tác kéo thả, học sinh cần:

a)

Giữ nút trái, di chuyển chuột rồi thả ra

b)

Nháy đúp chuột

c)

Giữ nút phải, di chuyển chuột rồi thả ra

d)

Cuộn bánh xe

69.

Khi muốn chơi lại từ đầu, học sinh nhấn phím nào?

a)

Q

b)

N

c)

F2

d)

Space

70.

Khi muốn chuyển sang Level tiếp theo, học sinh nhấn phím:

a)

F2

b)

N

c)

Q

d)

P

71.

Khi muốn thoát khỏi phần mềm, học sinh nhấn phím nào?

a)

N

b)

F2

c)

Q

d)

Esc

72.

Trong phần mềm Basic Mouse Skills, dòng chữ “Try again” nghĩa là gì?

a)

Thực hiện lại 5 level từ đầu

b)

Được cộng điểm

c)

Thực hiện lại level 5 từ đầu

d)

Thoát chương trình

73.

Sau khi hoàn thành một Level, phần mềm sẽ:

a)

Thông báo hoàn thành và có thể chuyển sang Level mới

b)

Đóng chương trình

c)

Thông báo chưa hoàn thành và không thể chuyển sang Level mới

d)

Xóa điểm

74.

Học sinh nên luyện tập với phần mềm Basic Mouse Skills khi nào?

a)

Khi mới làm quen với máy tính và chuột

b)

Khi đã thành thạo

c)

Khi học gõ bàn phím

d)

Khi vẽ trong Paint

75.

Trong Level 1, nếu di chuyển chuột không đúng hướng thì:

a)

Không hoàn thành nhiệm vụ, cần thử lại

b)

Phần mềm tự sửa

c)

Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ, cần thử lại

d)

Chuyển Level khác