Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng HSK 1

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ '爱' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Yêu

b)

Ghét

c)

Thích

d)

Đau

2.

Số 8 trong tiếng Trung được viết là gì?

a)

十

b)

七

c)

八

d)

九

3.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bố ơi, con rất yêu bố'?

a)

我爱你。

b)

我很爱爸爸。

c)

我很喜欢爸爸。

d)

爸爸,我很爱你。

4.

Từ '杯子' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Cốc uống

b)

Bát

c)

Chén

d)

Ly

5.

Tên riêng '北京' trong tiếng Trung chỉ địa điểm nào?

a)

Thẩm Dương

b)

Quảng Châu

c)

Bắc Kinh

d)

Thượng Hải

6.

Từ '不客气' có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Đừng khách khí

c)

Không sao

d)

Cảm ơn

7.

Từ '菜' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Món ăn

b)

Rau

c)

Thịt

d)

Cá

8.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi rất thích uống trà sữa chân trâu'?

a)

我不喜欢喝茶。

b)

我喜欢喝茶。

c)

我很喜欢喝珍珠奶茶。

d)

我喜欢喝水。

9.

Từ '出租车' có nghĩa là gì?

a)

Xe buýt

b)

Xe đạp

c)

Xe hơi

d)

Xe taxi

10.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Đợi mình một chút, mình gọi điện cho thầy Trương đã'?

a)

等我一下,我给老张打个电话吧。

b)

我给老张打电话。

c)

我等你。

d)

我打电话给你。

11.

Từ '大' trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

To

b)

Nhỏ

c)

Thấp

d)

Cao

12.

Từ '的' trong tiếng Trung thường được dùng để làm gì?

a)

Chỉ sở hữu

b)

Chỉ địa điểm

c)

Chỉ số lượng

d)

Chỉ thời gian

13.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bây giờ mấy giờ rồi? 9 giờ'?

a)

现在几点了?9点了。

b)

现在几点?

c)

你几点了?

d)

我不知道几点。

14.

Từ '电脑' có nghĩa là gì?

a)

Máy ảnh

b)

Máy chiếu

c)

Máy tính

d)

Điện thoại

15.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Nhà bạn có ti vi không?'?

a)

你家有电视吗?

b)

你家有电脑吗?

c)

你家有冰箱吗?

d)

你家有书吗?

16.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

Video

b)

Chương trình truyền hình

c)

Phim điện ảnh

d)

Phim hoạt hình

17.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bạn đem đến đồ (vật) gì vậy?'?

a)

你带了什么礼物?

b)

你带了什么东西?

c)

你带了什么?

d)

你带的是什么东西?

18.

Từ '都' có nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Chỉ

c)

Một

d)

Tất cả

19.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Xin lỗi, mình biết lỗi của mình rồi'?

a)

对不起,我不想。

b)

对不起,我不明白。

c)

对不起,我知道我的错了。

d)

对不起,我错了。

20.

Từ '多' có nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Cao

c)

Nhiều

d)

Ít

21.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Đây là con trai của tôi'?

a)

这是我的儿子。

b)

这是我的家。

c)

这是我的朋友。

d)

这是我的女儿。

22.

Số 2 trong tiếng Trung được viết là gì?

a)

三

b)

二

c)

一

d)

四

23.

Từ '饭馆' có nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Cửa hàng

c)

Quán bar

d)

Café

24.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi muốn đi máy bay'?

a)

我想乘飞机。

b)

我想去旅行。

c)

我想去开车。

d)

我想去游泳。

25.

Từ '分钟' có nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Giờ

26.

Từ '高兴' có nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Vui vẻ

c)

Thích

d)

Ghét

27.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bạn mua mấy cái?'?

a)

你买了什么?

b)

你买什么?

c)

你买多少?

d)

你买几个?

28.

Từ '工作' có nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Chơi

c)

Làm việc

d)

Nghỉ

29.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Nhà mình có 1 chú chó'?

a)

我家有一只兔子。

b)

我家有一只猫。

c)

我家有一只狗。

d)

我家有一只鸟。

30.

Từ '汉语' có nghĩa là gì?

a)

Tiếng Pháp

b)

Tiếng Việt

c)

Tiếng Hán

d)

Tiếng Anh

31.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bài tập về nhà của bạn rất tốt'?

a)

你的作业不太好。

b)

你的作业很差。

c)

你的作业很好。

d)

你的作业一般。

32.

Từ '喝' có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Chơi

33.

Từ '很' có nghĩa là gì?

a)

Rất

b)

Ít

c)

Nhiều

d)

Thấp

34.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Nhà tôi ở phía sau trường'?

a)

我家在学校里面。

b)

我家是在学校后面。

c)

我家在学校前面。

d)

我家在学校旁边。

35.

Từ '会' có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Sẽ

c)

Không thể

d)

Có

36.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Gần đây có ga tàu hỏa không?'?

a)

附近有学校吗?

b)

附近有火车站吗?

c)

附近有公交车吗?

d)

附近有商店吗?

37.

Từ '几' có nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Một

c)

Mấy

d)

Ít

38.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Nhà tôi có 4 người'?

a)

我家有三口人。

b)

我家有五口人。

c)

我家有六口人。

d)

我家有四口人。

39.

Từ '叫' có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Gọi

c)

Nghe

d)

Thấy

40.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Hôm nay cậu đi đâu đấy?'?

a)

今天你在家吗?

b)

今天你去哪?

c)

今天你去哪里?

d)

今天你在做什么?

41.

Số 9 trong tiếng Trung được viết là gì?

a)

九

b)

七

c)

十

d)

八

42.

Từ '开' có nghĩa là gì?

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Mở

d)

Đóng

43.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bạn muốn xem gì?'?

a)

你想去哪里?

b)

你想吃什么?

c)

你想听什么?

d)

你想看什么呢?

44.

Từ '块' có nghĩa là gì?

a)

Bát

b)

Cái

c)

Đồng

d)

Miếng

45.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi đến rồi đây'?

a)

我来了。

b)

我去。

c)

我回来了。

d)

我走了。

46.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

Người lớn

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

47.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi làm rồi'?

a)

我正在做。

b)

我做了。

c)

我还没做。

d)

我不想做。

48.

Từ '冷' có nghĩa là gì?

a)

Mát

b)

Lạnh

c)

Khô

d)

Nóng

49.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi ngồi ở trong nhà'?

a)

我坐在家里。

b)

我在学校。

c)

我在公园。

d)

我坐在外面。