wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 4 A1,1

Total questions: 178

Worksheet time: 9hrs 54mins

Name
Class
Date
1.
der Morgen
a)
buổi sáng
b)
bữa trưa
c)
bữa sáng
d)
các căng-tin / nhà ăn
e)
căng-tin / nhà ăn
2.
die Morgen
a)
các buổi sáng
b)
bữa tối
c)
bữa trưa
d)
bữa sáng
e)
các căng-tin / nhà ăn
3.
der Vormittag
a)
buổi sáng muộn
b)
bánh mì nhỏ
c)
bữa tối
d)
bữa trưa
e)
bữa sáng
4.
die Vormittage
a)
các buổi sáng muộn
b)
các bánh mì nhỏ
c)
bánh mì nhỏ
d)
bữa tối
e)
bữa trưa
5.
der Nachmittag
a)
buổi chiều
b)
đài phát thanh
c)
các bánh mì nhỏ
d)
bánh mì nhỏ
e)
bữa tối
6.
die Nachmittage
a)
các buổi chiều
b)
các đài phát thanh
c)
đài phát thanh
d)
các bánh mì nhỏ
e)
bánh mì nhỏ
7.
der Abend
a)
buổi tối
b)
bài hát
c)
các đài phát thanh
d)
đài phát thanh
e)
các bánh mì nhỏ
8.
die Abende
a)
các buổi tối
b)
buổi tối
c)
các buổi chiều
d)
buổi chiều
e)
các buổi sáng muộn
9.
der Wecker
a)
đồng hồ báo thức
b)
các buổi tối
c)
buổi tối
d)
các buổi chiều
e)
buổi chiều
10.
die Wecker
a)
các đồng hồ báo thức
b)
đồng hồ báo thức
c)
các buổi tối
d)
buổi tối
e)
các buổi chiều
11.
der Kalender
a)
lịch
b)
các đồng hồ báo thức
c)
đồng hồ báo thức
d)
các buổi tối
e)
buổi tối
12.
die Kalender
a)
các cuốn lịch
b)
lịch
c)
các đồng hồ báo thức
d)
đồng hồ báo thức
e)
các buổi tối
13.
der Termin
a)
cuộc hẹn
b)
các cuốn lịch
c)
lịch
d)
các đồng hồ báo thức
e)
đồng hồ báo thức
14.
die Termine
a)
các cuộc hẹn
b)
cuộc hẹn
c)
các cuốn lịch
d)
lịch
e)
các đồng hồ báo thức
15.
der Bus
a)
xe buýt
b)
các cuộc hẹn
c)
cuộc hẹn
d)
các cuốn lịch
e)
lịch
16.
die Busse
a)
các xe buýt
b)
xe buýt
c)
các cuộc hẹn
d)
cuộc hẹn
e)
các cuốn lịch
17.
der Zug
a)
tàu hỏa
b)
các xe buýt
c)
xe buýt
d)
các cuộc hẹn
e)
cuộc hẹn
18.
die Züge
a)
các tàu hỏa
b)
tàu hỏa
c)
các xe buýt
d)
xe buýt
e)
các cuộc hẹn
19.
der Fahrer
a)
tài xế nam
b)
các tàu hỏa
c)
tàu hỏa
d)
các xe buýt
e)
xe buýt
20.
die Fahrer
a)
các tài xế nam
b)
tài xế nam
c)
các tàu hỏa
d)
tàu hỏa
e)
các xe buýt
21.
der Kollege
a)
đồng nghiệp nam
b)
các tài xế nam
c)
tài xế nam
d)
các tàu hỏa
e)
tàu hỏa
22.
die Kollegen
a)
các đồng nghiệp nam
b)
đồng nghiệp nam
c)
các tài xế nam
d)
tài xế nam
e)
các tàu hỏa
23.
die Kollegin
a)
đồng nghiệp nữ
b)
các đồng nghiệp nam
c)
đồng nghiệp nam
d)
các tài xế nam
e)
tài xế nam
24.
die Kolleginnen
a)
các đồng nghiệp nữ
b)
đồng nghiệp nữ
c)
các đồng nghiệp nam
d)
đồng nghiệp nam
e)
các tài xế nam
25.
die Pause
a)
giờ nghỉ
b)
các đồng nghiệp nữ
c)
đồng nghiệp nữ
d)
các đồng nghiệp nam
e)
đồng nghiệp nam
26.
die Pausen
a)
các giờ nghỉ
b)
giờ nghỉ
c)
các đồng nghiệp nữ
d)
đồng nghiệp nữ
e)
các đồng nghiệp nam
27.
die Stunde
a)
giờ
b)
các giờ nghỉ
c)
giờ nghỉ
d)
các đồng nghiệp nữ
e)
đồng nghiệp nữ
28.
die Stunden
a)
các giờ
b)
giờ
c)
các giờ nghỉ
d)
giờ nghỉ
e)
các đồng nghiệp nữ
29.
die Minute
a)
phút
b)
các giờ
c)
giờ
d)
các giờ nghỉ
e)
giờ nghỉ
30.
die Minuten
a)
các phút
b)
phút
c)
các giờ
d)
giờ
e)
các giờ nghỉ
31.
die Zeitung
a)
tờ báo
b)
các phút
c)
phút
d)
các giờ
e)
giờ
32.
die Zeitungen
a)
các tờ báo
b)
tờ báo
c)
các phút
d)
phút
e)
các giờ
33.
die E-Mail
a)
email
b)
các tờ báo
c)
tờ báo
d)
các phút
e)
phút
34.
die E-Mails
a)
các email
b)
email
c)
các tờ báo
d)
tờ báo
e)
các phút
35.
die Nachricht
a)
tin nhắn / thông báo
b)
các email
c)
email
d)
các tờ báo
e)
tờ báo
36.
die Nachrichten
a)
các tin nhắn / thông báo
b)
tin nhắn / thông báo
c)
các email
d)
email
e)
các tờ báo
37.
die Fahrt
a)
chuyến đi
b)
các tin nhắn / thông báo
c)
tin nhắn / thông báo
d)
các email
e)
email
38.
die Fahrten
a)
các chuyến đi
b)
chuyến đi
c)
các tin nhắn / thông báo
d)
tin nhắn / thông báo
e)
các email
39.
die Haltestelle
a)
trạm dừng
b)
các chuyến đi
c)
chuyến đi
d)
các tin nhắn / thông báo
e)
tin nhắn / thông báo
40.
die Haltestellen
a)
các trạm dừng
b)
trạm dừng
c)
các chuyến đi
d)
chuyến đi
e)
các tin nhắn / thông báo
41.
die Bäckerei
a)
tiệm bánh mì
b)
các trạm dừng
c)
trạm dừng
d)
các chuyến đi
e)
chuyến đi
42.
die Bäckereien
a)
các tiệm bánh mì
b)
tiệm bánh mì
c)
các trạm dừng
d)
trạm dừng
e)
các chuyến đi
43.
die Kantine
a)
căng-tin / nhà ăn
b)
các tiệm bánh mì
c)
tiệm bánh mì
d)
các trạm dừng
e)
trạm dừng
44.
die Kantinen
a)
các căng-tin / nhà ăn
b)
căng-tin / nhà ăn
c)
các tiệm bánh mì
d)
tiệm bánh mì
e)
các trạm dừng
45.
das Frühstück
a)
bữa sáng
b)
các căng-tin / nhà ăn
c)
căng-tin / nhà ăn
d)
các tiệm bánh mì
e)
tiệm bánh mì
46.
das Mittagessen
a)
bữa trưa
b)
bữa sáng
c)
các căng-tin / nhà ăn
d)
căng-tin / nhà ăn
e)
các tiệm bánh mì
47.
das Abendessen
a)
bữa tối
b)
bữa trưa
c)
bữa sáng
d)
các căng-tin / nhà ăn
e)
căng-tin / nhà ăn
48.
das Brötchen
a)
bánh mì nhỏ
b)
bữa tối
c)
bữa trưa
d)
bữa sáng
e)
các căng-tin / nhà ăn
49.
die Brötchen
a)
các bánh mì nhỏ
b)
bánh mì nhỏ
c)
bữa tối
d)
bữa trưa
e)
bữa sáng
50.
das Radio
a)
đài phát thanh
b)
các bánh mì nhỏ
c)
bánh mì nhỏ
d)
bữa tối
e)
bữa trưa
51.
die Radios
a)
các đài phát thanh
b)
đài phát thanh
c)
các bánh mì nhỏ
d)
bánh mì nhỏ
e)
bữa tối
52.
das Lied
a)
bài hát
b)
các đài phát thanh
c)
đài phát thanh
d)
các bánh mì nhỏ
e)
bánh mì nhỏ
53.
die Lieder
a)
các bài hát
b)
bài hát
c)
các đài phát thanh
d)
đài phát thanh
e)
các bánh mì nhỏ
54.
das Fernsehen
a)
truyền hình
b)
các bài hát
c)
bài hát
d)
các đài phát thanh
e)
đài phát thanh
55.
das Essen
a)
bữa ăn / món ăn
b)
truyền hình
c)
các bài hát
d)
bài hát
e)
các đài phát thanh
56.
das Kino
a)
rạp chiếu phim
b)
bữa ăn / món ăn
c)
truyền hình
d)
các bài hát
e)
bài hát
57.
die Kinos
a)
các rạp chiếu phim
b)
rạp chiếu phim
c)
bữa ăn / món ăn
d)
truyền hình
e)
các bài hát
58.
aufstehen
a)
thức dậy
b)
các rạp chiếu phim
c)
rạp chiếu phim
d)
bữa ăn / món ăn
e)
truyền hình
59.
ich stehe auf
a)
tôi thức dậy
b)
thức dậy
c)
các rạp chiếu phim
d)
rạp chiếu phim
e)
bữa ăn / món ăn
60.
du stehst auf
a)
bạn thức dậy
b)
tôi thức dậy
c)
thức dậy
d)
các rạp chiếu phim
e)
rạp chiếu phim
61.
er steht auf
a)
anh ấy thức dậy
b)
bạn thức dậy
c)
tôi thức dậy
d)
thức dậy
e)
các rạp chiếu phim
62.
sie steht auf
a)
cô ấy thức dậy
b)
anh ấy thức dậy
c)
bạn thức dậy
d)
tôi thức dậy
e)
thức dậy
63.
Sie stehen auf
a)
Ngài thức dậy
b)
cô ấy thức dậy
c)
anh ấy thức dậy
d)
bạn thức dậy
e)
tôi thức dậy
64.
frühstücken
a)
ăn sáng
b)
Ngài thức dậy
c)
cô ấy thức dậy
d)
anh ấy thức dậy
e)
bạn thức dậy
65.
ich frühstücke
a)
tôi ăn sáng
b)
ăn sáng
c)
Ngài thức dậy
d)
cô ấy thức dậy
e)
anh ấy thức dậy
66.
du frühstückst
a)
bạn ăn sáng
b)
tôi ăn sáng
c)
ăn sáng
d)
Ngài thức dậy
e)
cô ấy thức dậy
67.
er frühstückt
a)
anh ấy ăn sáng
b)
bạn ăn sáng
c)
tôi ăn sáng
d)
ăn sáng
e)
Ngài thức dậy
68.
sie frühstückt
a)
cô ấy ăn sáng
b)
anh ấy ăn sáng
c)
bạn ăn sáng
d)
tôi ăn sáng
e)
ăn sáng
69.
Sie frühstücken
a)
Ngài ăn sáng
b)
cô ấy ăn sáng
c)
anh ấy ăn sáng
d)
bạn ăn sáng
e)
tôi ăn sáng
70.
essen
a)
ăn
b)
Ngài ăn sáng
c)
cô ấy ăn sáng
d)
anh ấy ăn sáng
e)
bạn ăn sáng
71.
ich esse
a)
tôi ăn
b)
ăn
c)
Ngài ăn sáng
d)
cô ấy ăn sáng
e)
anh ấy ăn sáng
72.
du isst
a)
bạn ăn
b)
tôi ăn
c)
ăn
d)
Ngài ăn sáng
e)
cô ấy ăn sáng
73.
er isst
a)
anh ấy ăn
b)
bạn ăn
c)
tôi ăn
d)
ăn
e)
Ngài ăn sáng
74.
sie isst
a)
cô ấy ăn
b)
anh ấy ăn
c)
bạn ăn
d)
tôi ăn
e)
ăn
75.
Sie essen
a)
Ngài ăn
b)
cô ấy ăn
c)
anh ấy ăn
d)
bạn ăn
e)
tôi ăn
76.
trinken
a)
uống
b)
Ngài ăn
c)
cô ấy ăn
d)
anh ấy ăn
e)
bạn ăn
77.
ich trinke
a)
tôi uống
b)
uống
c)
Ngài ăn
d)
cô ấy ăn
e)
anh ấy ăn
78.
du trinkst
a)
bạn uống
b)
tôi uống
c)
uống
d)
Ngài ăn
e)
cô ấy ăn
79.
er trinkt
a)
anh ấy uống
b)
bạn uống
c)
tôi uống
d)
uống
e)
Ngài ăn
80.
sie trinkt
a)
cô ấy uống
b)
anh ấy uống
c)
bạn uống
d)
tôi uống
e)
uống
81.
Sie trinken
a)
Ngài uống
b)
cô ấy uống
c)
anh ấy uống
d)
bạn uống
e)
tôi uống
82.
beginnen
a)
bắt đầu
b)
Ngài uống
c)
cô ấy uống
d)
anh ấy uống
e)
bạn uống
83.
ich beginne
a)
tôi bắt đầu
b)
bắt đầu
c)
Ngài uống
d)
cô ấy uống
e)
anh ấy uống
84.
du beginnst
a)
bạn bắt đầu
b)
tôi bắt đầu
c)
bắt đầu
d)
Ngài uống
e)
cô ấy uống
85.
er beginnt
a)
anh ấy bắt đầu
b)
bạn bắt đầu
c)
tôi bắt đầu
d)
bắt đầu
e)
Ngài uống
86.
sie beginnt
a)
cô ấy bắt đầu
b)
anh ấy bắt đầu
c)
bạn bắt đầu
d)
tôi bắt đầu
e)
bắt đầu
87.
Sie beginnen
a)
Ngài bắt đầu
b)
cô ấy bắt đầu
c)
anh ấy bắt đầu
d)
bạn bắt đầu
e)
tôi bắt đầu
88.
enden
a)
kết thúc
b)
Ngài bắt đầu
c)
cô ấy bắt đầu
d)
anh ấy bắt đầu
e)
bạn bắt đầu
89.
ich ende
a)
tôi kết thúc
b)
kết thúc
c)
Ngài bắt đầu
d)
cô ấy bắt đầu
e)
anh ấy bắt đầu
90.
du endest
a)
bạn kết thúc
b)
tôi kết thúc
c)
kết thúc
d)
Ngài bắt đầu
e)
cô ấy bắt đầu
91.
er endet
a)
anh ấy kết thúc
b)
bạn kết thúc
c)
tôi kết thúc
d)
kết thúc
e)
Ngài bắt đầu
92.
sie endet
a)
cô ấy kết thúc
b)
anh ấy kết thúc
c)
bạn kết thúc
d)
tôi kết thúc
e)
kết thúc
93.
Sie enden
a)
Ngài kết thúc
b)
cô ấy kết thúc
c)
anh ấy kết thúc
d)
bạn kết thúc
e)
tôi kết thúc
94.
fahren
a)
lái xe / đi bằng xe
b)
Ngài kết thúc
c)
cô ấy kết thúc
d)
anh ấy kết thúc
e)
bạn kết thúc
95.
ich fahre
a)
tôi lái xe
b)
lái xe / đi bằng xe
c)
Ngài kết thúc
d)
cô ấy kết thúc
e)
anh ấy kết thúc
96.
du fährst
a)
bạn lái xe
b)
tôi lái xe
c)
lái xe / đi bằng xe
d)
Ngài kết thúc
e)
cô ấy kết thúc
97.
er fährt
a)
anh ấy lái xe
b)
bạn lái xe
c)
tôi lái xe
d)
lái xe / đi bằng xe
e)
Ngài kết thúc
98.
sie fährt
a)
cô ấy lái xe
b)
anh ấy lái xe
c)
bạn lái xe
d)
tôi lái xe
e)
lái xe / đi bằng xe
99.
Sie fahren
a)
Ngài lái xe
b)
cô ấy lái xe
c)
anh ấy lái xe
d)
bạn lái xe
e)
tôi lái xe
100.
lesen
a)
đọc
b)
Ngài lái xe
c)
cô ấy lái xe
d)
anh ấy lái xe
e)
bạn lái xe
101.
ich lese
a)
tôi đọc
b)
đọc
c)
Ngài lái xe
d)
cô ấy lái xe
e)
anh ấy lái xe
102.
du liest
a)
bạn đọc
b)
tôi đọc
c)
đọc
d)
Ngài lái xe
e)
cô ấy lái xe
103.
er liest
a)
anh ấy đọc
b)
bạn đọc
c)
tôi đọc
d)
đọc
e)
Ngài lái xe
104.
sie liest
a)
cô ấy đọc
b)
anh ấy đọc
c)
bạn đọc
d)
tôi đọc
e)
đọc
105.
Sie lesen
a)
Ngài đọc
b)
cô ấy đọc
c)
anh ấy đọc
d)
bạn đọc
e)
tôi đọc
106.
schlafen
a)
ngủ
b)
Ngài đọc
c)
cô ấy đọc
d)
anh ấy đọc
e)
bạn đọc
107.
ich schlafe
a)
tôi ngủ
b)
ngủ
c)
Ngài đọc
d)
cô ấy đọc
e)
anh ấy đọc
108.
du schläfst
a)
bạn ngủ
b)
tôi ngủ
c)
ngủ
d)
Ngài đọc
e)
cô ấy đọc
109.
er schläft
a)
anh ấy ngủ
b)
bạn ngủ
c)
tôi ngủ
d)
ngủ
e)
Ngài đọc
110.
sie schläft
a)
cô ấy ngủ
b)
anh ấy ngủ
c)
bạn ngủ
d)
tôi ngủ
e)
ngủ
111.
Sie schlafen
a)
Ngài ngủ
b)
cô ấy ngủ
c)
anh ấy ngủ
d)
bạn ngủ
e)
tôi ngủ
112.
fernsehen
a)
xem tivi
b)
Ngài ngủ
c)
cô ấy ngủ
d)
anh ấy ngủ
e)
bạn ngủ
113.
ich sehe fern
a)
tôi xem tivi
b)
xem tivi
c)
Ngài ngủ
d)
cô ấy ngủ
e)
anh ấy ngủ
114.
du siehst fern
a)
bạn xem tivi
b)
tôi xem tivi
c)
xem tivi
d)
Ngài ngủ
e)
cô ấy ngủ
115.
er sieht fern
a)
anh ấy xem tivi
b)
bạn xem tivi
c)
tôi xem tivi
d)
xem tivi
e)
Ngài ngủ
116.
sie sieht fern
a)
cô ấy xem tivi
b)
anh ấy xem tivi
c)
bạn xem tivi
d)
tôi xem tivi
e)
xem tivi
117.
Sie sehen fern
a)
Ngài xem tivi
b)
cô ấy xem tivi
c)
anh ấy xem tivi
d)
bạn xem tivi
e)
tôi xem tivi
118.
einkaufen
a)
mua sắm
b)
Ngài xem tivi
c)
cô ấy xem tivi
d)
anh ấy xem tivi
e)
bạn xem tivi
119.
ich kaufe ein
a)
tôi mua sắm
b)
mua sắm
c)
Ngài xem tivi
d)
cô ấy xem tivi
e)
anh ấy xem tivi
120.
du kaufst ein
a)
bạn mua sắm
b)
tôi mua sắm
c)
mua sắm
d)
Ngài xem tivi
e)
cô ấy xem tivi
121.
er kauft ein
a)
anh ấy mua sắm
b)
bạn mua sắm
c)
tôi mua sắm
d)
mua sắm
e)
Ngài xem tivi
122.
sie kauft ein
a)
cô ấy mua sắm
b)
anh ấy mua sắm
c)
bạn mua sắm
d)
tôi mua sắm
e)
mua sắm
123.
Sie kaufen ein
a)
Ngài mua sắm
b)
cô ấy mua sắm
c)
anh ấy mua sắm
d)
bạn mua sắm
e)
tôi mua sắm
124.
kochen
a)
nấu ăn
b)
Ngài mua sắm
c)
cô ấy mua sắm
d)
anh ấy mua sắm
e)
bạn mua sắm
125.
ich koche
a)
tôi nấu
b)
nấu ăn
c)
Ngài mua sắm
d)
cô ấy mua sắm
e)
anh ấy mua sắm
126.
du kochst
a)
bạn nấu
b)
tôi nấu
c)
nấu ăn
d)
Ngài mua sắm
e)
cô ấy mua sắm
127.
er kocht
a)
anh ấy nấu
b)
bạn nấu
c)
tôi nấu
d)
nấu ăn
e)
Ngài mua sắm
128.
sie kocht
a)
cô ấy nấu
b)
anh ấy nấu
c)
bạn nấu
d)
tôi nấu
e)
nấu ăn
129.
Sie kochen
a)
Ngài nấu
b)
cô ấy nấu
c)
anh ấy nấu
d)
bạn nấu
e)
tôi nấu
130.
aufräumen
a)
dọn dẹp
b)
Ngài nấu
c)
cô ấy nấu
d)
anh ấy nấu
e)
bạn nấu
131.
ich räume auf
a)
tôi dọn
b)
dọn dẹp
c)
Ngài nấu
d)
cô ấy nấu
e)
anh ấy nấu
132.
du räumst auf
a)
bạn dọn
b)
tôi dọn
c)
dọn dẹp
d)
Ngài nấu
e)
cô ấy nấu
133.
er räumt auf
a)
anh ấy dọn
b)
bạn dọn
c)
tôi dọn
d)
dọn dẹp
e)
Ngài nấu
134.
sie räumt auf
a)
cô ấy dọn
b)
anh ấy dọn
c)
bạn dọn
d)
tôi dọn
e)
dọn dẹp
135.
Sie räumen auf
a)
Ngài dọn
b)
cô ấy dọn
c)
anh ấy dọn
d)
bạn dọn
e)
tôi dọn
136.
telefonieren
a)
gọi điện
b)
Ngài dọn
c)
cô ấy dọn
d)
anh ấy dọn
e)
bạn dọn
137.
ich telefoniere
a)
tôi gọi điện
b)
gọi điện
c)
Ngài dọn
d)
cô ấy dọn
e)
anh ấy dọn
138.
du telefonierst
a)
bạn gọi điện
b)
tôi gọi điện
c)
gọi điện
d)
Ngài dọn
e)
cô ấy dọn
139.
er telefoniert
a)
anh ấy gọi điện
b)
bạn gọi điện
c)
tôi gọi điện
d)
gọi điện
e)
Ngài dọn
140.
sie telefoniert
a)
cô ấy gọi điện
b)
anh ấy gọi điện
c)
bạn gọi điện
d)
tôi gọi điện
e)
gọi điện
141.
Sie telefonieren
a)
Ngài gọi điện
b)
cô ấy gọi điện
c)
anh ấy gọi điện
d)
bạn gọi điện
e)
tôi gọi điện
142.
tanzen
a)
nhảy
b)
Ngài gọi điện
c)
cô ấy gọi điện
d)
anh ấy gọi điện
e)
bạn gọi điện
143.
ich tanze
a)
tôi nhảy
b)
nhảy
c)
Ngài gọi điện
d)
cô ấy gọi điện
e)
anh ấy gọi điện
144.
du tanzt
a)
bạn nhảy
b)
tôi nhảy
c)
nhảy
d)
Ngài gọi điện
e)
cô ấy gọi điện
145.
er tanzt
a)
anh ấy nhảy
b)
bạn nhảy
c)
tôi nhảy
d)
nhảy
e)
Ngài gọi điện
146.
sie tanzt
a)
cô ấy nhảy
b)
anh ấy nhảy
c)
bạn nhảy
d)
tôi nhảy
e)
nhảy
147.
Sie tanzen
a)
Ngài nhảy
b)
cô ấy nhảy
c)
anh ấy nhảy
d)
bạn nhảy
e)
tôi nhảy
148.
singen
a)
hát
b)
Ngài nhảy
c)
cô ấy nhảy
d)
anh ấy nhảy
e)
bạn nhảy
149.
ich singe
a)
tôi hát
b)
hát
c)
Ngài nhảy
d)
cô ấy nhảy
e)
anh ấy nhảy
150.
du singst
a)
bạn hát
b)
tôi hát
c)
hát
d)
Ngài nhảy
e)
cô ấy nhảy
151.
er singt
a)
anh ấy hát
b)
bạn hát
c)
tôi hát
d)
hát
e)
Ngài nhảy
152.
sie singt
a)
cô ấy hát
b)
anh ấy hát
c)
bạn hát
d)
tôi hát
e)
hát
153.
Sie singen
a)
Ngài hát
b)
cô ấy hát
c)
anh ấy hát
d)
bạn hát
e)
tôi hát
154.
warten
a)
đợi
b)
Ngài hát
c)
cô ấy hát
d)
anh ấy hát
e)
bạn hát
155.
ich warte
a)
tôi đợi
b)
đợi
c)
Ngài hát
d)
cô ấy hát
e)
anh ấy hát
156.
du wartest
a)
bạn đợi
b)
tôi đợi
c)
đợi
d)
Ngài hát
e)
cô ấy hát
157.
er wartet
a)
anh ấy đợi
b)
bạn đợi
c)
tôi đợi
d)
đợi
e)
Ngài hát
158.
sie wartet
a)
cô ấy đợi
b)
anh ấy đợi
c)
bạn đợi
d)
tôi đợi
e)
đợi
159.
Sie warten
a)
Ngài đợi
b)
cô ấy đợi
c)
anh ấy đợi
d)
bạn đợi
e)
tôi đợi
160.
machen
a)
làm
b)
Ngài đợi
c)
cô ấy đợi
d)
anh ấy đợi
e)
bạn đợi
161.
ich mache
a)
tôi làm
b)
làm
c)
Ngài đợi
d)
cô ấy đợi
e)
anh ấy đợi
162.
du machst
a)
bạn làm
b)
tôi làm
c)
làm
d)
Ngài đợi
e)
cô ấy đợi
163.
er macht
a)
anh ấy làm
b)
bạn làm
c)
tôi làm
d)
làm
e)
Ngài đợi
164.
sie macht
a)
cô ấy làm
b)
anh ấy làm
c)
bạn làm
d)
tôi làm
e)
làm
165.
Sie machen
a)
Ngài làm
b)
cô ấy làm
c)
anh ấy làm
d)
bạn làm
e)
tôi làm
166.
müde
a)
mệt
b)
Ngài làm
c)
cô ấy làm
d)
anh ấy làm
e)
bạn làm
167.
hungrig
a)
đói
b)
mệt
c)
Ngài làm
d)
cô ấy làm
e)
anh ấy làm
168.
durstig
a)
khát
b)
đói
c)
mệt
d)
Ngài làm
e)
cô ấy làm
169.
pünktlich
a)
đúng giờ
b)
khát
c)
đói
d)
mệt
e)
Ngài làm
170.
unpünktlich
a)
không đúng giờ
b)
đúng giờ
c)
khát
d)
đói
e)
mệt
171.
frei
a)
rảnh rỗi / tự do
b)
không đúng giờ
c)
đúng giờ
d)
khát
e)
đói
172.
beschäftigt
a)
bận rộn
b)
rảnh rỗi / tự do
c)
không đúng giờ
d)
đúng giờ
e)
khát
173.
spät
a)
muộn
b)
bận rộn
c)
rảnh rỗi / tự do
d)
không đúng giờ
e)
đúng giờ
174.
früh
a)
sớm
b)
muộn
c)
bận rộn
d)
rảnh rỗi / tự do
e)
không đúng giờ
175.
langsam
a)
chậm
b)
sớm
c)
muộn
d)
bận rộn
e)
rảnh rỗi / tự do
176.
schnell
a)
nhanh
b)
chậm
c)
sớm
d)
muộn
e)
bận rộn
177.
langweilig
a)
chán
b)
nhanh
c)
chậm
d)
sớm
e)
muộn
178.
interessant
a)
thú vị
b)
chán
c)
nhanh
d)
chậm
e)
sớm