wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương I - 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Văn hóa được định nghĩa là tổng thể những giá trị nào sau đây mà con người sáng tạo, tích lũy và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác?

a)

Tài sản vật chất và tri thức khoa học.

b)

Giá trị vật chất và tinh thần.

c)

Công nghệ và quy tắc quản lý.

d)

Đạo đức và luật pháp.

2.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một phần của văn hóa theo định nghĩa cung cấp?

a)

Nghệ thuật.

b)

Lối sống.

c)

Cơ cấu tổ chức.

d)

Tín ngưỡng.

3.

Yếu tố cốt lõi hình thành nên bản sắc riêng của một dân tộc hay cộng đồng là gì?

a)

Kinh tế thị trường.

b)

Chính sách đối ngoại.

c)

Văn hóa.

d)

Công nghệ thông tin.

4.

Theo cấu thành của văn hóa được liệt kê, văn hóa được chia thành hai loại chính là gì?

a)

Văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại.

b)

Văn hóa xã hội và văn hóa cá nhân.

c)

Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần.

d)

Văn hóa phương Đông và văn hóa phương Tây.

5.

Trong cấu thành văn hóa, Văn hóa vật chất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Đạo đức, tín ngưỡng.

b)

Các sản phẩm vật chất do con người tạo ra.

c)

Ngôn ngữ, nghệ thuật.

d)

Truyền thống, lối sống.

6.

Từ "CULTURA" trong tiếng Latinh, nguồn gốc của từ "Văn hóa" theo phương Tây, có ý nghĩa ban đầu là gì?

a)

Sự hiểu biết và giáo dục.

b)

Sự phát triển và tiến bộ.

c)

Trồng trọt cây trái (Agriculture).

d)

Nghệ thuật và sáng tạo.

7.

Khái niệm "Cultus Animis" trong tiếng Latinh được dịch nghĩa là gì, liên quan đến việc hình thành văn hóa?

a)

Khai thác tự nhiên.

b)

Trồng trọt tinh thần.

c)

Tạo ra giá trị vật chất

d)

Quy tắc ứng xử xã hội

8.

Trong Hán cổ, từ "Văn hóa" được ghép từ hai yếu tố nào?

a)

Hoạt động và Sáng tạo.

b)

Vật chất và Tinh thần.

c)

Văn (vẻ đẹp) và Hóa (cảm hoá).

d)

Tín ngưỡng và Đạo đức.

9.

Theo quan niệm Hán cổ, Văn hóa được coi là hoạt động tinh thần hướng tới việc tạo ra các giá trị nào?

a)

Kinh tế - Chính trị - Xã hội.

b)

Khoa học - Kỹ thuật - Công nghệ.

c)

Chân – Thiện – Mỹ.

d)

Lợi nhuận – Phát triển – Bền vững.

10.

Văn hóa doanh nghiệp nằm trong phạm vi nghiên cứu nào của văn hóa (theo nghĩa rộng)?

a)

Chỉ giới hạn trong các sản phẩm nghệ thuật.

b)

Là một phần của tổng thể phức tạp mà con người đạt được với tư cách là thành viên xã hội.

c)

Chỉ bao gồm các quy tắc pháp luật của doanh nghiệp.

d)

Chỉ tập trung vào văn hóa vật chất của doanh nghiệp.

11.

Định nghĩa của EDWARD BURNETT TYLOR (1871) về văn hóa nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Chỉ là sản phẩm tinh thần.

b)

Là một tổng thể phức tạp gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật lệ, phong tục và tập quán.

c)

Là yếu tố duy nhất định hình bản sắc dân tộc.

d)

Tập trung vào hoạt động kinh tế của xã hội.

12.

Theo HỒ CHÍ MINH (1993), văn hóa là gì?

a)

Chỉ là ngôn ngữ và chữ viết.

b)

Là những công cụ vật chất để sinh tồn.

c)

Là những sáng tạo và phát minh (ngôn ngữ, đạo đức, khoa học, nghệ thuật,...) về phương tiện sử dụng.

d)

Là các giá trị chân - thiện - mỹ.

13.

Định nghĩa của UNESCO (1986) về văn hóa nhấn mạnh điều gì là yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc?

a)

Hệ thống kinh tế và chính trị.

b)

Hệ thống các giá trị, các truyền thống và cách thể hiện được hình thành từ hoạt động sáng tạo.

c)

Các quy định pháp lý quốc tế.

14.

Theo giáo trình VHKD, Văn hóa bao gồm những gì được biểu hiện và kết tinh trong các của cải do con người tạo ra?

a)

Chỉ văn hóa tinh thần.

b)

Toàn bộ những giá trị sáng tạo của con người.

c)

Chỉ những giá trị đạo đức và luật lệ.

d)

Chỉ các sản phẩm vật chất.

15.

Theo nghĩa hẹp trong nghiên cứu văn hóa, người ta thường đề cập đến những loại văn hóa nào?

a)

Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần.

b)

Văn hóa truyền thống và văn hóa doanh nghiệp.

c)

Văn hóa khoa học và văn hóa nghệ thuật.

d)

Văn hóa cá nhân và văn hóa cộng đồng.

16.

Khi văn hóa được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, nó thường được coi là một ngành nào?

a)

Ngành kinh tế.

b)

Ngành quản lý.

c)

Ngành văn hóa nghệ thuật.

d)

Ngành khoa học xã hội.

17.

Hình thức thể hiện của văn hóa bao gồm Văn hóa vật chất, hình thức còn lại là gì?

a)

Văn hóa ứng xử (văn hóa xã hội).

b)

Văn hóa tinh thần (văn hóa phi vật thể).

c)

Văn hóa tổ chức.

d)

Văn hóa pháp lý.

18.

Văn hóa tinh thần còn được gọi là hình thức thể hiện nào của văn hóa?

a)

Văn hóa vật thể.

b)

Văn hóa phi vật thể.

c)

Văn hóa sáng tạo.

d)

Văn hóa tích lũy.

19.

Khái niệm nào sau đây là một ví dụ về Văn hóa vật chất?

a)

Đạo đức làm việc.

b)

Tín ngưỡng tôn giáo.

c)

Kiến trúc trụ sở công ty.

d)

Bài hát truyền thống.

20.

Khái niệm nào sau đây là một ví dụ về Văn hóa tinh thần (phi vật thể)?

a)

Máy móc sản xuất.

b)

Trang phục truyền thống.

c)

Lối sống và phong tục ứng xử trong công ty.

21.

Văn hóa doanh nghiệp (VHDN) xét theo nghĩa rộng nhất là gì?

a)

Chỉ các quy tắc ứng xử nội bộ.

b)

Là tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần được tạo ra và chia sẻ trong môi trường doanh nghiệp.

c)

Là lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp.

d)

Là các sản phẩm độc quyền của doanh nghiệp.

22.

Yếu tố nào sau đây thường được coi là Văn hóa tinh thần của một doanh nghiệp?

a)

Logo và đồng phục.

b)

Trang thiết bị văn phòng.

c)

Giá trị cốt lõi và tầm nhìn.

d)

Sản phẩm đầu ra.

23.

Văn hóa vật chất của doanh nghiệp được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

a)

Tinh thần trách nhiệm của nhân viên.

b)

Thiết kế không gian làm việc và công nghệ sử dụng.

c)

Phong cách giao tiếp.

d)

Truyền thống kỷ niệm thành lập.

24.

Khi một doanh nghiệp có Văn hóa mạnh, điều đó chủ yếu ám chỉ điều gì?

a)

Doanh nghiệp có nhiều tài sản vật chất.

b)

Các giá trị, chuẩn mực được chia sẻ rộng rãi và có tính kiểm soát cao đối với hành vi.

c)

Doanh nghiệp có quy mô lớn nhất ngành.

d)

Doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhất.

25.

Theo mô hình phổ biến, Văn hóa doanh nghiệp được chia thành mấy cấp độ?

a)

Hai cấp độ: Vật chất và Tinh thần.

b)

Ba cấp độ: Giá trị, Chuẩn mực và Hành vi.

c)

Ba cấp độ: Hữu hình, Tự nhận thức và Cốt lõi.

d)

Bốn cấp độ: Lãnh đạo, Quản lý, Nhân viên và Khách hàng.

26.

Cấp độ dễ nhận thấy nhất (nhưng khó giải thích) của Văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Giá trị cốt lõi.

b)

Các yếu tố hữu hình (Artifacts).

c)

Giá định cơ bản.

d)

Chuẩn mực đạo đức.

27.

Trong các cấp độ văn hóa doanh nghiệp, Giá định cơ bản (Basic Assumptions) đại diện cho cấp độ nào?

a)

Cấp độ để quan sát nhất.

b)

Cấp độ sâu nhất, không thể nhận thấy, là niềm tin và giá trị ngầm định.

28.

Điều nào sau đây không được coi là một nghi lễ (Ritual) phổ biến trong Văn hóa doanh nghiệp?

a)

Lễ khen thưởng nhân viên xuất sắc hàng quý.

b)

Quy trình kiểm kê hàng tồn kho cuối năm.

c)

Tiệc tất niên cuối năm.

d)

Buổi giới thiệu sản phẩm mới.

29.

Sứ mệnh (Mission) và Tầm nhìn (Vision) của một công ty thuộc cấp độ nào của Văn hóa doanh nghiệp?

a)

Giả định cơ bản.

b)

Các giá trị được tuyên bố (Espoused Values).

c)

Các yếu tố hữu hình.

d)

Các quy tắc bất thành văn.

30.

Nếu một doanh nghiệp coi trọng sự đổi mới và thử nghiệm (dù có thất bại), điều này thể hiện ở cấp độ nào của văn hóa?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Các giá trị được tuyên bố hoặc Giả định cơ bản ngầm.

c)

Văn hóa phi vật thể.

d)

Luật lệ và quy định chính thức.

31.

Chức năng cung cấp bản sắc của Văn hóa doanh nghiệp giúp ích gì cho nhân viên?

a)

Tăng năng suất làm việc tức thì.

b)

Giảm chi phí đào tạo.

c)

Tạo cảm giác thuộc về và ý nghĩa công việc.

d)

Đảm bảo tuân thủ pháp luật.

32.

Vai trò nào sau đây của VHDN liên quan đến việc thu hút và giữ chân nhân tài?

a)

Vai trò kiểm soát.

b)

Vai trò định hướng chiến lược.

c)

Vai trò là nam châm thu hút nhân sự phù hợp.

d)

Vai trò ổn định tài chính.

33.

Ngôn ngữ (ví dụ: biệt danh nội bộ, thuật ngữ chuyên ngành) là một yếu tố cấu thành của văn hóa, thuộc loại nào?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần (biểu tượng).

c)

Văn hóa vật thể.

d)

Quy tắc hành chính.

34.

Theo Hồ Chí Minh, mục đích của sáng tạo và phát minh ra các giá trị (tức là văn hóa) là gì?

a)

Để chinh phục tự nhiên

b)

Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích sống

c)

Để thể hiện cái tôi cá nhân

d)

Để tạo sự khác biệt với cộng đồng khác

35.

Khái niệm "Văn hóa (Hán cổ)" nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc cảm hóa con người, điều này gần gũi nhất với ý nghĩa nào?

a)

Phát triển kinh tế.

b)

Giáo dục, đào tạo và hoàn thiện nhân cách.

c)

Xây dựng cơ sở hạ tầng.

d)

Thích ứng với môi trường.

36.

Khi nghiên cứu Văn hóa theo nghĩa rộng, định nghĩa của E.B. Tylor nhấn mạnh con người đạt được những điều đó với tư cách là:

a)

Một nhà khoa học.

b)

Thành viên của một xã hội.

c)

Một cá thể tự do.

d)

Một nhà quản lý.

37.

Trong các thành tố cấu thành văn hóa, Lối sống, truyền thống và tín ngưỡng thuộc nhóm nào?

a)

Văn hóa vật chất thuần túy.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Sản phẩm nghệ thuật.

d)

Tài sản hữu hình.

38.

Nếu một doanh nghiệp có VHDN khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, điều này giúp doanh nghiệp đạt được chức năng gì?

a)

Tăng trưởng GDP.

b)

Tạo nên bản sắc và lợi thế cạnh tranh độc đáo.

c)

Giảm thiểu thuế.

d)

Đảm bảo ổn định giá cổ phiếu.

39.

Việc UNESCO nhấn mạnh văn hóa là "tổng thể sống động" hàm ý điều gì về văn hóa?

a)

Văn hóa là bất biến qua thời gian.

b)

Văn hóa luôn thay đổi, phát triển và được tiếp tục sáng tạo.

40.

Xét theo nghĩa hẹp, Văn hóa khoa học và Văn hóa nghệ thuật có điểm chung là gì so với văn hóa theo nghĩa rộng?

a)

Chúng bao gồm toàn bộ tri thức và tín ngưỡng.

b)

Chúng chỉ liên quan đến sản phẩm vật chất.

c)

Chúng là những khía cạnh chuyên biệt, được tách ra để nghiên cứu sâu hơn.

d)

Chúng đại diện cho các giá trị chân - thiện - mỹ.

41.

Khái niệm Văn hóa vật chất là toàn bộ những giá trị sáng tạo được thể hiện trong cái gì?

a)

Các hoạt động tinh thần.

b)

Các của cải vật chất do con người tạo ra.

c)

Các quy tắc ứng xử xã hội.

d)

Kiến thức khoa học.

42.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một dạng của Văn hóa vật chất?

a)

Các sản phẩm hàng hóa.

b)

Tôn giáo và tín ngưỡng.

c)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

Công cụ lao động.

43.

Cơ sở hạ tầng tài chính thuộc dạng văn hóa nào theo phân loại đã cho?

a)

Văn hóa tinh thần (Kiến thức).

b)

Văn hóa tinh thần (Thái độ).

c)

Văn hóa vật chất.

d)

Văn hóa nghệ thuật.

44.

Các tư liệu tiêu dùng được xếp vào loại hình văn hóa nào?

a)

Văn hóa tinh thần.

b)

Văn hóa vật chất.

c)

Văn hóa nghệ thuật.

d)

Văn hóa tinh thần (Thái độ).

45.

Cơ sở hạ tầng xã hội được phân loại là một dạng của:

a)

Phong tục và tập quán.

b)

Văn hóa vật chất.

c)

Thẩm mĩ.

d)

Ngôn ngữ.

46.

Theo định nghĩa, Văn hóa tinh thần bao gồm toàn bộ những hoạt động nào của con người và xã hội?

a)

A. Chỉ các sản phẩm vật chất.

b)

B. Chỉ các công cụ lao động.

c)

C. Hoạt động tinh thần, bao gồm kiến thức, phong tục, tập quán...

d)

D. Chỉ cơ sở hạ tầng kinh tế.

47.

Yếu tố nào sau đây được liệt kê là một dạng của Văn hóa tinh thần?

a)

Công cụ lao động.

b)

Cơ sở hạ tầng tài chính.

c)

Các sản phẩm hàng hóa.

d)

Thái độ và giá trị.

48.

Ngôn ngữ được xếp vào nhóm thành tố nào của văn hóa?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

Sản phẩm tiêu dùng.

49.

Tôn giáo, tín ngưỡng thuộc dạng văn hóa nào?

a)

Vật chất

b)

Tinh thần

c)

Cơ sở hạ tầng xã hội

d)

Sản phẩm hàng hoá

50.

Thẩm mĩ (sự cảm thụ cái đẹp) được xếp vào nhóm nào trong cấu thành văn hóa tinh thần?

a)

Phong tục và tập quán.

b)

Kiến thức.

c)

Thẩm mĩ (Là một mục riêng biệt trong danh sách).

d)

Giáo dục.

51.

Cách thức tổ chức xã hội được phân loại là một dạng của:

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Tư liệu tiêu dùng.

d)

Sản phẩm hàng hóa.

52.

Phong tục và tập quán là thành tố thuộc nhóm văn hóa nào?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Cơ sở hạ tầng tài chính.

d)

Công cụ lao động.

53.

Giáo dục là một thành tố quan trọng, nó thuộc nhóm văn hóa nào?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Các sản phẩm hàng hóa.

d)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

54.

Kiến thức là thành tố cơ bản thuộc nhóm văn hóa nào?

a)

Văn hóa tinh thần.

b)

Văn hóa vật chất.

c)

Văn hóa tổ chức.

d)

Văn hóa ứng xử.

55.

Thói quen và cách ứng xử được xếp vào loại hình văn hóa nào?

a)

Văn hóa vật chất.

b)

Văn hóa tinh thần.

c)

Sản phẩm hàng hóa.

d)

Cơ sở hạ tầng tài chính.

56.

Đặc trưng nào của văn hóa thể hiện qua việc văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác?

a)

Tính khách quan.

b)

Tính tiến hóa.

c)

Tính kế thừa.

d)

Tính học hỏi.

57.

Đặc trưng nào mô tả việc văn hóa luôn thay đổi và phát triển theo thời gian?

a)

Tính tập quán.

b)

Tính chủ quan.

c)

Tính tiến hóa.

d)

Tính cộng đồng.

58.

Tính "tính cộng đồng" của văn hóa thể hiện điều gì?

a)

Văn hóa chỉ thuộc về một cá nhân duy nhất.

b)

Văn hóa chỉ tồn tại trong môi trường doanh nghiệp.

c)

Văn hóa được chia sẻ và tồn tại trong một tập thể, cộng đồng.

d)

Văn hóa mang tính chất cá nhân.

59.

Đặc trưng nào nhấn mạnh việc văn hóa được hình thành và thể hiện thông qua các quy tắc, lễ thói được lặp lại?

a)

Tính dân tộc.

b)

Tính chủ quan.

c)

Tính tập quán.

d)

Tính khách quan.

60.

Đặc trưng nào của văn hóa thể hiện rằng văn hóa tồn tại độc lập với ý muốn chủ quan của mỗi cá nhân?

a)

Tính chủ quan.

b)

Tính khách quan.

c)

Tính kế thừa.

d)

Tính học hỏi.

61.

Đặc trưng nào của văn hóa nhấn mạnh việc nó mang dấu ấn, đặc điểm riêng của một dân tộc?

a)

Tính học hỏi.

b)

Tính tập quán.

c)

Tính dân tộc.

d)

Tính khách quan.

62.

Việc văn hóa được truyền đạt thông qua học tập, giáo dục thể hiện đặc trưng nào?

a)

Tính kế thừa.

b)

Tính tiến hóa.

c)

Tính học hỏi.

d)

Tính cộng đồng.

63.

Đặc trưng nào của văn hóa đề cập đến việc văn hóa không hoàn toàn do ý muốn cá nhân quyết định mà bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài?

a)

Tính tập quán.

b)

Tính khách quan.

64.

Đặc trưng nào cho thấy văn hóa không chỉ là sự lặp lại mà còn có thể được tiếp thu cái mới và loại bỏ cái cũ?

a)

Tính kế thừa.

b)

Tính tiến hóa.

c)

Tính dân tộc.

d)

Tính chủ quan.

65.

Đặc trưng nào phản ánh việc văn hóa phụ thuộc vào nhận thức và quan niệm của chủ thể sáng tạo ra nó (mặc dù nó có tính khách quan)?

a)

Tính khách quan.

b)

Tính chủ quan.

c)

Tính kế thừa.

d)

Tính cộng đồng.

66.

Chức năng nào của văn hóa thể hiện qua việc truyền đạt tri thức, kinh nghiệm sống cho thế hệ sau (ví dụ: tục thờ cúng tổ tiên)?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Chức năng thẩm mỹ.

c)

Chức năng giáo dục.

d)

Chức năng giao tiếp.

67.

Nguyên tắc “kính trên nhường dưới” trong giao tiếp là ví dụ minh họa cho chức năng nào của văn hóa?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng thẩm mỹ.

c)

Chức năng nhận thức (định hướng và quy định cách ứng xử).

d)

Chức năng lưu giữ bản sắc.

68.

Chức năng nào của văn hóa gắn liền với việc mang lại giá trị tinh thần, cảm xúc và cái đẹp (ví dụ: nghệ thuật múa rối nước)?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng thẩm mỹ.

c)

Chức năng giao tiếp.

d)

Chức năng giải trí.

69.

Chức năng nào của văn hóa giúp tạo sự đoàn kết giữa các cá nhân, nhóm, cộng đồng thông qua các hoạt động chung (ví dụ: Lễ hội)?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng nhận thức.

c)

Chức năng giao tiếp – kết nối cộng đồng.

d)

Chức năng thẩm mỹ.

70.

Việc bảo tồn những nét đặc trưng của dân tộc, tránh bị mai một thực hiện vai trò nào của văn hóa?

a)

Chức năng giải trí.

b)

Chức năng giáo dục.

c)

Chức năng lưu giữ và phát huy bản sắc.

d)

Chức năng nhận thức.

71.

Mục tiêu của sự phát triển xã hội liên quan đến văn hóa là gì?

a)

Chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế và khoa học.

b)

Nâng cao đời sống tinh thần, gìn giữ và làm phong phú giá trị văn hóa.

c)

Đảm bảo mọi cơ sở hạ tầng đều là vật chất.

d)

Tập trung vào tính khách quan và tính kế thừa.

72.

Yếu tố nào được coi là "Động lực của sự phát triển xã hội" thông qua văn hóa?

a)

Sự ổn định về tài chính

b)

Khơi dậy sáng tạo, tinh thần đoàn kết, ý chí vươn lên của con người

c)

Các sản phẩm hàng hoá mới

d)

Tính tập quán

73.

Văn hóa đóng vai trò là "Linh hồn và sự điều tiết" bằng cách nào?

a)

Thay thế hoàn toàn hệ thống pháp luật.

b)

Định hướng giá trị, điều chỉnh hành vi, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

c)

Hướng tới các giá trị Chân - Thiện - Mỹ tuyệt đối.

d)

Tạo ra sự khác biệt giữa văn hóa vật chất và tinh thần.

74.

Chương trình “Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa dân tộc” minh họa cho vai trò nào của văn hóa trong mục tiêu phát triển xã hội?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Mục tiêu của sự phát triển xã hội (giữ gìn cho thế hệ sau được hưởng thụ).

c)

Chức năng giải trí.

d)

Tính khách quan.

75.

Tinh thần “Bầu ơi thương lấy bí cùng” là ví dụ về vai trò nào của văn hóa đối với sự phát triển xã hội?

a)

Chức năng thẩm mĩ.

b)

Động lực của sự phát triển xã hội (khơi dậy tinh thần đoàn kết, hỗ trợ cộng đồng).

c)

Tính dân tộc.

d)

Văn hóa vật chất.

76.

Quy tắc ứng xử nơi công cộng giúp đô thị phát triển văn minh minh họa cho vai trò văn hóa là gì?

a)

Tính kế thừa.

b)

Sự điều tiết hành vi, đảm bảo phát triển hài hòa.

c)

Văn hóa nghệ thuật.

d)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

77.

Đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” duy trì sự gắn kết giữa các thế hệ, thể hiện vai trò nào của văn hóa?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Vai trò linh hồn và sự điều tiết (duy trì sự gắn kết).

c)

Văn hóa vật chất.

d)

Tính tiến hóa.

78.

Văn hóa nghệ thuật múa rối nước phản ánh đời sống dân gian là ví dụ cho chức năng nào?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng thẩm mĩ.

c)

Chức năng nhận thức.

d)

Chức năng giao tiếp.

79.

Lễ hội chùa Hương gắn kết cộng đồng và giao lưu gặp gỡ là minh chứng cho chức năng nào của văn hóa?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng thẩm mĩ.

c)

Chức năng giao tiếp – kết nối cộng đồng.

d)

Chức năng lưu giữ bản sắc.

80.

Chức năng nào của văn hóa liên quan trực tiếp đến việc định hướng và quy định cách ứng xử theo chuẩn mực xã hội?

a)

Chức năng giáo dục.

b)

Chức năng nhận thức.

c)

Chức năng thẩm mĩ.

d)

Chức năng giải trí.

81.

Trong tình huống so sánh hai quán cà phê, yếu tố "Nhân viên chào hỏi niềm nở, đồng phục gọn gàng" thuộc loại yếu tố cấu thành văn hóa nào (theo kiến thức chung)?

a)

Văn hóa vật chất (Cơ sở hạ tầng).

b)

Sản phẩm hàng hoá

c)

Văn hóa tinh thần.

d)

Kiến thức

82.

Trong tình huống, yếu tố "nhạc mở ồn ào" ở Quán B liên quan đến khía cạnh nào của văn hóa tinh thần?

a)

Giá trị và thái độ.

b)

Tôn giáo, tín ngưỡng.

c)

Thẩm mỹ (hoặc cách thức tổ chức không gian thưởng thức).

d)

Kiến thức.

83.

Yếu tố nào có khả năng khiến khách hàng muốn quay lại một quán cà phê?

a)

Cơ sở hạ tầng đẹp.

b)

Giá cả rẻ nhất.

c)

Chất lượng dịch vụ và cảm xúc tích cực mang lại.

d)

Công cụ lao động hiện đại.

84.

Các yếu tố được quan sát ở hai quán cà phê (thái độ phục vụ, âm nhạc) có liên quan đến "văn hoá kinh doanh" ở khía cạnh nào?

a)

Văn hóa vật chất của quán.

b)

Văn hóa tinh thần và hành vi ứng xử của nhân viên.

c)

Cơ sở hạ tầng tài chính của quán.

d)

Tính kế thừa của ngành F&B.

85.

Trong tình huống, đồng phục gọn gàng của Quán A có thể được xem là một ví dụ của:

a)

Văn hóa tinh thần (Thói quen).

b)

Văn hóa vật chất (sản phẩm vật chất thể hiện văn hóa).

c)

Tính dân tộc.

d)

Tính chủ quan.

86.

Việc tôn trọng quy tắc ứng xử trong giao tiếp (ví dụ: không ngắt lời) thể hiện sự chi phối của yếu tố nào trong văn hóa tinh thần?

a)

Kiến thức.

b)

Phong tục, tập quán và cách ứng xử.

c)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

Sản phẩm hàng hóa.

87.

Nếu một doanh nghiệp coi việc "Tôn trọng nguồn cội" là giá trị cốt lõi, điều này liên quan trực tiếp đến chức năng nào của văn hóa?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Chức năng giáo dục (truyền đạt giá trị biết ơn).

c)

Tính khách quan.

d)

Văn hóa vật chất.

88.

Tính "kế thừa" của văn hóa đảm bảo điều gì cho sự tồn tại và phát triển của một cộng đồng?

a)

Tính cạnh tranh cao với cộng đồng khác.

b)

Sự thay đổi liên tục các giá trị.

c)

Sự ổn định và tính liên tục của các giá trị cốt lõi.

d)

Việc loại bỏ hoàn toàn các yếu tố cũ.

89.

Đặc trưng "tính dân tộc" có mối quan hệ chặt chẽ nhất với yếu tố nào trong cấu thành văn hóa tinh thần?

a)

Kiến thức khoa học.

b)

Cơ sở hạ tầng tài chính.

c)

Ngôn ngữ, Tôn giáo, Phong tục tập quán.

d)

Công cụ lao động.

90.

Chức năng "Lưu giữ và phát huy bản sắc" có vai trò quan trọng nhất trong việc chống lại nguy cơ nào?

a)

Nguy cơ suy thoái kinh tế

b)

Nguy cơ văn hoá bị mai một hoặc hoà tan

c)

Nguy cơ thiếu hụt tư liệu tiêu dùng

d)

Nguy cơ thiếu tính tập quán

91.

Cách thức tổ chức xã hội (một dạng văn hóa tinh thần) có vai trò như thế nào đối với sự vận hành xã hội?

a)

Là sản phẩm hàng hóa chính.

b)

Quy định cấu trúc và phương thức tương tác.

c)

Chỉ liên quan đến cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

Chỉ thể hiện tính chủ quan.

92.

Trong các đặc trưng, "Tính học hỏi" cho thấy văn hóa có khả năng phản ứng và thích nghi với điều kiện nào?

a)

Chỉ giữ nguyên các giá trị đã có.

b)

Chỉ tạo ra văn hóa vật chất.

c)

Điều kiện mới của môi trường và sự phát triển của thời đại.

d)

Sự ổn định tuyệt đối của các phong tục.

93.

Ví dụ về "Nghệ thuật múa rối nước" phản ánh rõ nhất chức năng nào của văn hóa?

a)

Chức năng nhận thức.

b)

Chức năng thẩm mĩ.

c)

Tính khách quan.

d)

Cơ sở hạ tầng kinh tế.

94.

Khi một giá trị văn hóa được thừa nhận rộng rãi và trở thành chuẩn mực hành vi, nó đang thực hiện chức năng nào?

a)

Chức năng giao tiếp.

b)

Chức năng thẩm mĩ.

c)

Chức năng nhận thức.

95.

Đặc trưng "Tính chủ quan" của văn hóa ám chỉ điều gì?

a)

Văn hóa luôn được mọi người chấp nhận.

b)

Sự hình thành của văn hóa phụ thuộc vào nhận thức và ý chí của con người.

c)

Văn hóa luôn thay đổi.

d)

Văn hóa là hệ thống các giá trị vật chất.

96.

Cơ sở hạ tầng kinh tế được xem là một dạng của văn hóa vật chất, nó đóng vai trò gì trong mối quan hệ với văn hóa tinh thần?

a)

Nó hoàn toàn không liên quan.

b)

Nó chỉ là sản phẩm thụ động.

c)

Nó là nền tảng vật chất, có ảnh hưởng lớn đến văn hóa tinh thần (theo quan điểm Mác-xít).

d)

Nó hoàn toàn được quyết định bởi giáo dục.

97.

Nếu một nhóm liệt kê Apple là doanh nghiệp có văn hóa nổi bật, hành vi ấn tượng có thể là gì?

a)

Lương thưởng cao nhất thị trường.

b)

Thiết kế sản phẩm tối giản, tinh tế và trải nghiệm người dùng liền mạch.

c)

Lịch sử hình thành lâu đời.

d)

Cơ sở hạ tầng sản xuất khổng lồ.

98.

Việc mô tả văn hóa Apple qua "Thiết kế sản phẩm tối giản, tinh tế" thể hiện sự nhấn mạnh vào yếu tố nào của văn hóa tinh thần?

a)

Kiến thức và Giáo dục.

b)

Phong tục và tập quán.

c)

Tôn giáo, tín ngưỡng.

d)

Thẩm mỹ (cái đẹp, sự tinh tế).

99.

Nếu một nhóm chọn Google (Alphabet) và mô tả là "Văn hóa sáng tạo không giới hạn, cho phép thất bại", điều này thể hiện đặc trưng văn hóa nào?

a)

Tính tập quán.

b)

Tính tiến hóa và học hỏi (thử nghiệm để phát triển).

c)

Tính cộng đồng hẹp

d)

Văn hóa vật chất.

100.

Việc một doanh nghiệp có văn hóa mạnh và  “khác biệt”(như Apple hay Google) giúp họ đạt được chức năng gì đã học?

a)

Chức năng giáo dục thế hệ sau

b)

Chức năng tạo bản sắc và là động lực phát triển

c)

Chỉ đơn thuần thực hiện chức năng thẩm mĩ.

d)

Chỉ củng cố tính khách quan

101.

Nếu một doanh nghiệp nổi bật có  "tinh thần phục vụ khách hàng tận tâm" được coi là chuẩn mực, điều này liên quan đến chức năng văn hóa nào?

a)

    A. Chức năng giải trí.

b)

     B. Chức năng nhận thức (quy định cách ứng xử).

c)

     C. Văn hóa vật chất.

d)

     D. Tính dân tộc.

102.

Trong hoạt động nhóm, việc giải thích hành vi ấn tượng là "biểu hiện của văn hoá kinh doanh" chủ yếu liên quan đến việc nhận diện các yếu tố nào?

a)

     A. Các sản phẩm hàng hóa và công cụ lao động.

b)

    B. Các giá trị, thái độ, phong tục, cách ứng xử được chia sẻ trong tổ chức.  

c)

 C. Cơ sở hạ tầng tài chính của doanh nghiệp.

d)

     D. Các quy định pháp luật quốc tế.

103.

Hành vi  "khen thưởng công khai nhân viên có thành tích" ở một doanh nghiệp có thể được xem là một ví dụ của yếu tố nào thuộc văn hóa tinh thần?

a)

     A. Kiến thức.

b)

   B. Giá trị và thái độ (ghi nhận thành tích).

c)

 C. Cơ sở hạ tầng xã hội.

d)

    D. Công cụ tiêu dùng.

104.

Nếu một doanh nghiệp Nhật Bản được chọn,  “sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình” thể hiện rõ nhất đặc trưng văn hóa nào?

   

a)

     A. Tính học hỏi.

b)

     B. Tính chủ quan.

c)

     C. Tính tập quán.

d)

D. Tính tiến hóa.

105.

Việc một công ty luôn “ tôn vinh người sáng lập” và các câu chuyện về những ngày đầu thành lập thể hiện rõ nhất chức năng nào của văn hóa?

     

a)

     A. Chức năng thẩm mĩ.

b)

 B. Chức năng lưu giữ và phát huy bản sắc

c)

C. Văn hóa vật chất.

d)

D. Tính khách quan.

106.

Đặc trưng  "tính cộng đồng" trong văn hóa doanh nghiệp được thể hiện qua điều gì?

   

     

a)

    A. Mỗi nhân viên làm việc độc lập.

b)

     B. Tinh thần đồng đội, sự chia sẻ và mục tiêu chung của tập thể.

c)

C. Sự khác biệt cá nhân được đề cao tuyệt đối.

d)

D. Sự cạnh tranh nội bộ khốc liệt.

107.

Trong hệ thống cấu thành văn hóa, “ Giáo dục” là một phần của văn hóa tinh thần, nó có vai trò chính yếu nhất trong chức năng nào?     

a)

A. Thẩm mĩ.

b)

B. Giáo dục (truyền đạt tri thức, kinh nghiệm).

c)

C. Lưu giữ bản sắc.

d)

D. Giao tiếp.

108.

“Tư liệu tiêu dùng” thuộc về dạng văn hóa nào? 

a)

A. Văn hóa tinh thần (thói quen)

b)

B. Văn hóa vật chất.

c)

C. Văn hóa nghệ thuật.

d)

D. Cách thức tổ chức xã hội.

109.

“Tính khách quan” của văn hóa có nghĩa là văn hóa:

a)

A. Luôn đúng trong mọi hoàn cảnh

b)

B. Tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý chí cá nhân.

c)

C. Là những giá trị mang tính cá nhân.

d)

D. Luôn luôn tiến hóa.

110.

Chức năng  "Giao tiếp – kết nối cộng đồng" giúp giải quyết vấn đề gì cơ bản nhất trong xã hội? 

a)

A. Vấn đề sản xuất hàng hóa.

b)

B. Vấn đề tạo sự đoàn kết và liên lạc giữa các thành viên

c)

C. Vấn đề thẩm mĩ cá nhân.

d)

D. Vấn đề cơ sở hạ tầng tài chính

111.

Điều gì xảy ra nếu một cộng đồng  “mất đi tính kế thừa” trong văn hóa?

     

     

     

     

a)

A. Văn hóa trở nên dễ học hỏi hơn.

b)

B. Các giá trị và kinh nghiệm sẽ bị đứt đoạn, mai một.

c)

C. Văn hóa trở nên khách quan hơn.

d)

D. Cộng đồng sẽ phát triển nhanh hơn về kinh tế.

112.

“Ngôn ngữ” là một dạng văn hóa tinh thần, nó thực hiện chức năng cơ bản nào của văn hóa?

     

     

        

a)

A. Tạo ra của cải vật chất.

b)

B. Giao tiếp và kết nối.

c)

C. Định hình cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

D. Thể hiện tính chủ quan tuyệt đối.

113.

Văn hóa “vật chất” là tổng thể những giá trị sáng tạo thể hiện trong:

     

     

     

   

a)

A. Kiến thức và đạo đức.

b)

B. Các của cải vật chất do con người tạo ra.

c)

C. Các quy tắc ứng xử.

d)

D. Các giá trị thẩm mĩ.

114.

Việc  "văn hóa khơi dậy sáng tạo" góp phần vào sự phát triển xã hội thông qua vai trò nào?

     

     

     

     

a)

A. Giữ gìn nguyên trạng các giá trị cũ.

b)

B. Tạo ra động lực thúc đẩy sự phát triển.

c)

C. Đảm bảo tính tập quán không đổi.

d)

D. Giới hạn phạm vi kiến thức

115.

Trong các dạng văn hóa tinh thần,  “Thái độ” có liên hệ mật thiết với đặc trưng nào của văn hóa?

   

          

     

a)

A. Tính khách quan.

b)

B. Tính cộng đồng.

c)

C. Tính chủ quan (phản ánh quan điểm, ý chí).

d)

D. Tính kế thừa.

116.

Đặc trưng nào cho phép văn hóa  “tiếp nhận các yếu tố tốt đẹp” từ các nền văn hóa khác? 

a)

A. Tính dân tộc.

b)

 B. Tính tập quán.

c)

C. Tính học hỏi.

d)

D. Tính chủ quan.

117.

“Tôn giáo, tín ngưỡng” được xem là một dạng văn hóa tinh thần vì chúng đại diện cho:  

a)

A. Tư liệu tiêu dùng cơ bản.

b)

B. Hệ thống niềm tin, giá trị và quan niệm về thế giới.

c)

C. Cơ sở hạ tầng tài chính.

d)

D. Sản phẩm hàng hóa được sản xuất hàng loạt.

118.

Vai trò  "Lưu giữ và phát huy bản sắc"của văn hóa nhằm mục đích gì đối với một dân tộc?

     

a)

A. Ngăn cản mọi sự giao lưu văn hóa.

b)

B. Bảo tồn những nét đặc trưng riêng, tránh bị mai một.

c)

C. Thúc đẩy tính tiến hóa của xã hội.

d)

D. Chỉ tập trung vào văn hóa vật chất.

119.

Chức năng “ Thẩm mĩ” của văn hóa chủ yếu đáp ứng nhu cầu nào của con người?

     

     

     

   

a)

A. Nhu cầu sinh tồn cơ bản.

b)

B. Nhu cầu về cảm xúc và cái đẹp.

c)

C. Nhu cầu về cơ sở hạ tầng kinh tế.

d)

D. Nhu cầu về luật pháp.

120.

“Cơ sở hạ tầng kinh tế” là một ví dụ về loại hình văn hóa nào? 

a)

A. Văn hóa tinh thần (Kiến thức).

b)

B. Văn hóa vật chất.

c)

C. Văn hóa nghệ thuật.

d)

D. Phong tục, tập quán.