wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về các chủ đề trong tài liệu

Total questions: 33

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Cách mạng công nghiệp 4.0 liên quan đến những công nghệ nào sau đây?

a)

AI, IoT, Big Data, robot, công nghệ sinh học

b)

Máy hơi nước, cơ giới hóa ngành dệt

c)

Điện, dây chuyền sản xuất

d)

Máy tính, điện tử, tự động hóa

2.

Thông tư nào của Bộ GD&ĐT quy định khung năng lực số cho người học?

a)

Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT

b)

Thông tư 01/2024/TT-BGDĐT

c)

Thông tư 03/2023/TT-BGDĐT

d)

Thông tư 05/2022/TT-BGDĐT

3.

Năng lực số là gì?

a)

Là khả năng sử dụng công nghệ để hoàn thành nhiệm vụ cụ thể hoặc giải quyết vấn đề trong thực tiễn.

b)

Là khả năng vẽ tranh trên máy tính.

c)

Là khả năng chơi trò chơi điện tử giỏi.

d)

Là khả năng đọc sách nhanh trên mạng.

4.

Hãy chọn ví dụ thể hiện năng lực số trong thực tế.

a)

Sử dụng phần mềm để làm bài tập nhóm.

b)

Chơi game trên điện thoại cả ngày.

c)

Xem video hài trên mạng.

d)

Nghe nhạc khi đi học.

5.

Mục đích của khung năng lực số là gì?

a)

Ban hành chuẩn chương trình đào tạo, đánh giá kết quả đạt được, bảo đảm tính thống nhất về yêu cầu NLS

b)

Chỉ ban hành chuẩn chương trình đào tạo

c)

Chỉ đánh giá kết quả đạt được

d)

Chỉ bảo đảm tính thống nhất về yêu cầu NLS

6.

Khung năng lực số giúp đánh giá điều gì?

a)

Kết quả đạt được

b)

Số lượng học sinh

c)

Thời gian học tập

d)

Địa điểm học tập

7.

Tại sao cần bảo đảm tính thống nhất về yêu cầu NLS trong khung năng lực số?

a)

Để các yêu cầu được áp dụng đồng đều và chính xác

b)

Để tăng số lượng học sinh

c)

Để giảm thời gian học tập

d)

Để thay đổi chương trình đào tạo liên tục

8.

Có bao nhiêu miền năng lực số trong khung năng lực số?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

9.

Miền năng lực số nào liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và an toàn khi sử dụng công nghệ?

a)

Sáng tạo nội dung số

b)

An toàn

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Khai thác dữ liệu và thông tin

10.

Khung năng lực số gồm bao nhiêu miền năng lực thành phần?

a)

12

b)

18

c)

24

d)

30

11.

Nếu bạn cần hợp tác với bạn bè qua mạng để làm bài tập nhóm, bạn sẽ sử dụng miền năng lực số nào?

a)

Giao tiếp và hợp tác trong môi trường số

b)

Giải quyết vấn đề

c)

Khai thác dữ liệu và thông tin

d)

Sáng tạo nội dung số

12.

Hãy chọn miền năng lực số phù hợp khi bạn cần sử dụng trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ học tập.

a)

Sáng tạo nội dung số

b)

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo

c)

Giải quyết vấn đề

d)

Khai thác dữ liệu và thông tin

13.

Khai thác dữ liệu và thông tin tập trung vào khả năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm, lọc, đánh giá và quản lý dữ liệu, thông tin, cũng như nội dung số

b)

Vẽ tranh và sáng tác nhạc

c)

Chơi thể thao và rèn luyện sức khỏe

d)

Nấu ăn và làm bánh

14.

Tại sao việc quản lý dữ liệu và thông tin lại quan trọng trong thời đại số?

a)

Giúp sử dụng thông tin hiệu quả và an toàn

b)

Để tiết kiệm thời gian nấu ăn

c)

Để tăng khả năng vẽ tranh

d)

Để chơi thể thao tốt hơn

15.

Tại sao việc sử dụng công nghệ để làm việc nhóm lại quan trọng trong môi trường số?

a)

Giúp mọi người kết nối và hợp tác hiệu quả hơn

b)

Làm cho công việc trở nên khó khăn hơn

c)

Khiến mọi người không cần giao tiếp với nhau

d)

Chỉ để giải trí mà không giúp ích cho học tập

16.

Sáng tạo nội dung số bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Tạo, chỉnh sửa, và chia sẻ nội dung số

b)

Chỉ đọc nội dung số

c)

Chỉ lưu trữ nội dung số

d)

Chỉ xóa nội dung số

17.

Giải quyết vấn đề trong môi trường số yêu cầu những kỹ năng nào sau đây?

a)

Tư duy phản biện và sáng tạo để xác định, phân tích và giải quyết vấn đề

b)

Chỉ sử dụng kiến thức đã học mà không cần phân tích

c)

Làm việc nhóm mà không cần tư duy cá nhân

d)

Chỉ cần ghi nhớ thông tin mà không cần sáng tạo

18.

Vì sao việc đánh giá các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) cần có đạo đức và trách nhiệm?

a)

Để đảm bảo AI phục vụ lợi ích chung và không gây hại

b)

Để AI hoạt động nhanh hơn

c)

Để AI có thể tự học mà không cần con người

d)

Để AI có thể thay thế giáo viên

19.

Theo bảng, nhiệm vụ dạy học của học sinh lớp 1, 2, 3 là gì?

a)

Nhiệm vụ đơn giản

b)

Nhiệm vụ phức tạp

c)

Nhiệm vụ sáng tạo

d)

Nhiệm vụ quen thuộc

20.

Học sinh lớp 4, 5 có mức độ tự chủ như thế nào khi thực hiện nhiệm vụ dạy học?

a)

Tự chủ hoàn toàn

b)

Tự chủ một phần và có hướng dẫn khi cần thiết

c)

Không tự chủ

d)

Luôn cần sự hướng dẫn

21.

Mức độ thành thạo của học sinh lớp 1, 2, 3 được ký hiệu là gì trong bảng?

a)

CB2 - Cơ bản 2

b)

CB1 - Cơ bản 1

c)

CB3 - Cơ bản 3

d)

CB0 - Cơ bản 0

22.

So sánh nhiệm vụ dạy học giữa học sinh lớp 1, 2, 3 và học sinh lớp 4, 5 theo bảng, điểm khác biệt là gì?

a)

Lớp 1, 2, 3 thực hiện nhiệm vụ quen thuộc, lớp 4, 5 thực hiện nhiệm vụ đơn giản

b)

Lớp 1, 2, 3 thực hiện nhiệm vụ đơn giản, lớp 4, 5 thực hiện nhiệm vụ quen thuộc

c)

Cả hai đều thực hiện nhiệm vụ phức tạp

d)

Cả hai đều thực hiện nhiệm vụ sáng tạo

23.

Hình thức tổ chức nào giúp học sinh phát triển năng lực số thông qua các môn học khác nhau?

a)

Dạy học tăng cường, câu lạc bộ

b)

Tích hợp năng lực số trong các môn học

c)

Dạy học môn Tin học theo CTGDPT 2018

d)

Dạy học thực hành ngoài trời

24.

Nếu muốn học Tin học ngoài chương trình chính khóa, học sinh nên tham gia hình thức tổ chức nào?

a)

Dạy học tăng cường, câu lạc bộ

b)

Tích hợp năng lực số trong các môn học

c)

Dạy học môn Tin học theo CTGDPT 2018

d)

Dạy học ngoại ngữ tăng cường

25.

Ưu điểm của việc tích hợp năng lực số trong các môn học so với chỉ học Tin học theo chương trình chính khóa là gì?

a)

Giúp học sinh áp dụng kiến thức Tin học vào nhiều lĩnh vực khác nhau

b)

Chỉ học lý thuyết mà không thực hành

c)

Giới hạn kiến thức trong một môn học duy nhất

d)

Không phát triển kỹ năng làm việc nhóm

26.

Theo nội dung bài học, các môn học là môi trường để học sinh vận dụng kỹ năng gì vào thực tiễn?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng số

c)

Kỹ năng thể thao

d)

Kỹ năng nghệ thuật

27.

Việc phát triển NLS thông qua dạy học tích hợp cần chú trọng ở những hình thức nào?

a)

Tích hợp nội môn và tích hợp liên môn, giáo dục STEM

b)

Chỉ tích hợp nội môn

c)

Chỉ tích hợp liên môn

d)

Chỉ giáo dục STEM

28.

Tham chiếu YCCĐ môn học với Khung NLS giúp xác định điều gì trong từng bài học?

a)

Xác định giáo viên dạy

b)

Xác định rõ nội dung, hình thức và “địa chỉ” tích hợp NLS

c)

Xác định số lượng học sinh

d)

Xác định thời gian học

29.

Tổ chức dạy học tăng cường NLS cần chú ý điều gì về nội dung và thời lượng?

a)

Nội dung và thời lượng phải phù hợp

b)

Chỉ cần chú ý đến nội dung

c)

Chỉ cần chú ý đến thời lượng

d)

Không cần chú ý đến nội dung và thời lượng

30.

Câu lạc bộ phát triển NLS nhằm mục đích gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu, nguyện vọng, sở thích của học sinh

b)

Đáp ứng nhu cầu của giáo viên

c)

Đáp ứng nhu cầu của phụ huynh

d)

Đáp ứng nhu cầu của nhà trường

31.

Khi xây dựng kế hoạch, chương trình câu lạc bộ, cần chú ý điều gì?

a)

Lựa chọn nội dung và hình thức tổ chức phù hợp

b)

Chỉ lựa chọn nội dung

c)

Chỉ lựa chọn hình thức tổ chức

d)

Không cần lựa chọn gì cả

32.

Công văn nào hướng dẫn triển khai thực hiện khung năng lực số cho học sinh phổ thông và giáo dục thường xuyên?

a)

2345/BGDĐT-GDPT

b)

3456/BGDĐT-GDPT

c)

5678/BGDĐT-GDPT

d)

3786/BGDĐT-GDPT

33.

Khung năng lực số có bao nhiêu năng lực thành phần

a)

22

b)

23

c)

24

d)

34