wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

00 - TLYHYD

Total questions: 175

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.
Nguồn gốc đầu tiên của tâm lý học bắt đầu từ lĩnh vực nào?
a)
Khoa học tự nhiên
b)
Triết học
c)
Toán học
d)
Sinh học
2.
Ai là người đầu tiên sử dụng khái niệm “Psyche”?
a)
Plato
b)
Socrates
c)
Aristotle
d)
Descartes
3.
“Psyche” trong quan niệm cổ đại được xem là trung tâm của điều gì?
a)
Cảm xúc và hành vi
b)
Trí tuệ và nhân cách
c)
Bản năng và dục vọng
d)
Cảm giác và tri giác
4.
Theo quan điểm của Socrates, điều gì hình thành nên trí tuệ và nhân cách con người?
a)
Bản năng và cảm xúc
b)
Lý luận, ý chí và ham muốn
c)
Trải nghiệm và giáo dục
d)
Di truyền và môi trường
5.
Socrates sống vào khoảng thời gian nào?
a)
428–347 TCN
b)
470–399 TCN
c)
384–322 TCN
d)
399–347 TCN
6.
Theo Plato, tâm trí con người ngay từ đầu đã có gì?
a)
Không có gì, phải học hết từ kinh nghiệm
b)
Tất cả kiến thức cần thiết
c)
Chỉ có cảm xúc bản năng
d)
Ký ức của tiền kiếp
7.
Theo Plato, bản chất của việc học là gì?
a)
Mở khóa những tri thức sẵn có
b)
Thu thập thông tin từ thế giới bên ngoài
c)
Bắt chước người khác
d)
Ghi nhớ bằng lặp lại
8.
Những đóng góp quan trọng nhất về tâm lý học cổ đại thường được gắn với ai?
a)
Socrates
b)
Plato
c)
Aristotle
d)
Descartes
9.
Plato sống trong khoảng thời gian nào?
a)
470–399 TCN
b)
428–347 TCN
c)
384–322 TCN
d)
400–350 TCN
10.
Theo thứ tự lịch sử, ba triết gia được nhắc đến lần lượt là ai?
a)
Socrates – Plato – Aristotle
b)
Plato – Aristotle – Socrates
c)
Aristotle – Plato – Socrates
d)
Socrates – Aristotle – Plato
11.
Ai được xem là người đầu tiên thực hiện một thí nghiệm về tâm lý trong lịch sử nhân loại?
a)
Plato
b)
Pharaoh Psamtik I
c)
Aristotle
d)
Socrates
12.
Mục đích chính của thí nghiệm do Pharaoh Psamtik I thực hiện là gì?
a)
Tìm hiểu sự phát triển của trí nhớ
b)
Tìm hiểu nguồn gốc của ngôn ngữ
c)
Nghiên cứu hành vi xã hội
d)
Khám phá giấc mơ
13.
Theo thí nghiệm của Psamtik I, ngôn ngữ cổ xưa nhất được xác định bằng cách nào?
a)
Quan sát hành vi chơi của trẻ
b)
Phân tích tiếng nói của người chăn cừu
c)
Quan sát từ đầu tiên trẻ sơ sinh phát ra
d)
Dạy trẻ nhiều ngôn ngữ cùng lúc
14.
Trong thí nghiệm này, người chăn cừu được yêu cầu làm gì?
a)
Dạy trẻ nói tiếng Ai Cập cổ
b)
Không nói chuyện hay giao tiếp bằng lời với trẻ
c)
Ghi âm giọng trẻ mỗi ngày
d)
Kể chuyện để trẻ nghe
15.
Vì sao thí nghiệm của Pharaoh Psamtik I ngày nay được xem là vi phạm đạo đức nghiên cứu?
a)
Trẻ bị tước quyền học tập
b)
Không được xin phép phụ huynh
c)
Gây tổn hại tâm lý khi cách ly hoàn toàn
d)
Sử dụng ngôn ngữ tôn giáo trong nghiên cứu
16.
Thí nghiệm của Psamtik I cho thấy điều gì về con người thời cổ đại?
a)
Họ đã có tư duy logic và tò mò khoa học về con người
b)
Họ hoàn toàn mê tín và phi lý
c)
Họ không tin vào tri thức nhân tạo
d)
Họ chỉ quan tâm đến chiến tranh
17.
Sau thời kỳ cổ đại, sự phát triển của tâm lý học chịu ảnh hưởng chủ yếu từ đâu?
a)
Khoa học tự nhiên
b)
Tôn giáo, triết học và văn học
c)
Toán học và thiên văn
d)
Kinh tế học
18.
Những tư tưởng về bản chất con người trong các tôn giáo được mô tả là gì?
a)
Hoàn toàn tách biệt với khoa học
b)
Chỉ mang tính thần thoại
c)
Có giá trị triết lý sâu sắc, vẫn được nghiên cứu đến nay
d)
Chỉ tồn tại trong các kinh điển cổ
19.
Tôn giáo nào được xem là nổi bật khi nói về bản chất con người và con đường tìm về bản thể nhất nguyên?
a)
Ấn Độ giáo
b)
Phật giáo
c)
Thiên Chúa giáo
d)
Hồi giáo
20.
Ngoài Phật giáo, còn hai hệ tư tưởng Á Đông nào được nêu liên quan đến triết lý về con người?
a)
Nho giáo và Đạo giáo
b)
Thiên Chúa giáo và Hồi giáo
c)
Lão giáo và Ấn Độ giáo
d)
Khổng giáo và Hy Lạp giáo
21.
Trường phái nào trong tâm lý học nhấn mạnh vai trò của vô thức, xung năng và bản năng trong hành vi con người?
a)
Tâm lý học hành vi
b)
Phân tâm học
c)
Học thuyết nhân văn
d)
Học thuyết phát triển xã hội
22.
Trường phái nào do Carl Jung sáng lập, tập trung vào biểu tượng, vô thức tập thể và quá trình cá nhân hóa?
a)
Tâm lý học phân tích
b)
Phân tâm học cổ điển
c)
Tâm lý học hành vi
d)
Học thuyết nhân văn
23.
Học thuyết nào quan tâm đến sự phát triển xã hội – nhân cách qua các giai đoạn đời người?
a)
Học thuyết phát triển xã hội
b)
Phân tâm học
c)
Học thuyết nhân văn – hiện sinh
d)
Cấu trúc tâm thức cá nhân
24.
Trường phái nào nhấn mạnh giá trị con người, tự do lựa chọn và ý nghĩa cuộc sống?
a)
Tâm lý học hành vi
b)
Học thuyết nhân văn – hiện sinh
c)
Phân tâm học
d)
Cấu trúc tâm thức cá nhân
25.
Trường phái nào coi hành vi là kết quả của học tập và tác động từ môi trường, không dựa vào yếu tố vô thức?
a)
Phân tâm học
b)
Học thuyết nhân văn
c)
Tâm lý học hành vi
d)
Tâm lý học phân tích
26.
Khi so sánh giữa các trường phái tâm lý học, điều nào sau đây là đúng nhất?
a)
Chúng thường mâu thuẫn và bác bỏ lẫn nhau
b)
Chúng kế thừa, bổ sung nhau dù khác cách tiếp cận
c)
Tất cả đều cùng một hướng tiếp cận duy nhất
d)
Không trường phái nào liên quan đến nhau
27.
Nguyên nhân chính khiến các học thuyết tâm lý có sự khác biệt là gì?
a)
Do khác biệt về quan điểm tôn giáo
b)
Do xuất phát từ quốc gia khác nhau
c)
Do cách tiếp cận và lập trường lý luận khác nhau
d)
Do thời điểm ra đời khác nhau
28.
Các học thuyết tâm lý chủ yếu hướng đến việc khám phá điều gì?
a)
Cấu trúc nhân cách hoặc bản thể của con người
b)
Quy luật vật lý chi phối hành vi
c)
Sự phát triển trí tuệ nhân tạo
d)
Các phản xạ sinh học của động vật
29.
Theo quan điểm tổng hợp, hiện nay có học thuyết nào bị bác bỏ hoàn toàn không?
a)
Có, nhiều học thuyết cũ bị loại bỏ
b)
Chỉ còn các học thuyết hiện sinh được công nhận
c)
Chưa có học thuyết nào bị bác bỏ hoàn toàn
d)
Chỉ giữ lại hành vi học
30.
Một số học thuyết tâm lý được xây dựng với mục tiêu chính là gì?
a)
Can thiệp và điều trị các rối loạn tâm lý
b)
Phát triển khoa học chính trị
c)
Phân tích ngôn ngữ học
d)
Nghiên cứu sinh học tế bào
31.
Ngoài các học thuyết về trị liệu, có nhóm học thuyết nào tập trung vào việc xây dựng kiểu mẫu tâm lý lành mạnh?
a)
Tâm lý học hành vi
b)
Tâm lý học xã hội và tâm lý học cộng đồng
c)
Phân tâm học cổ điển
d)
Tâm lý học phân tích
32.
Trong quá trình phát triển, tâm lý học hiện đại có sự chuyển hướng từ đâu đến đâu?
a)
Từ triết học sang sinh học
b)
Từ cá nhân nội tâm sang yếu tố xã hội
c)
Từ hành vi sang sinh lý
d)
Từ cộng đồng sang cá nhân
33.
Sự chuyển đổi trọng tâm này thể hiện điều gì về cách hiểu con người trong tâm lý học hiện đại?
a)
Con người bị chi phối hoàn toàn bởi bản năng
b)
Con người chỉ là cá thể độc lập
c)
Con người là sản phẩm của sự tương tác xã hội
d)
Con người không chịu ảnh hưởng của môi trường
34.
Vì sao có thể nói các trường phái tâm lý học là “bổ sung” cho nhau?
a)
Vì chúng tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tâm trí
b)
Vì chúng có cùng người sáng lập
c)
Vì chúng có cùng phương pháp nghiên cứu
d)
Vì chúng đều bác bỏ triết học
35.
Điểm chung nổi bật của mọi trường phái tâm lý học là gì?
a)
Tất cả đều hướng đến việc hiểu con người và cải thiện đời sống tâm lý
b)
Chỉ tập trung vào thí nghiệm khoa học
c)
Chỉ chú ý đến lý thuyết trừu tượng
d)
Không liên quan đến trị liệu hay thực tiễn
36.
Ai là nhà khoa học nổi tiếng với nghiên cứu về phản xạ có điều kiện và đoạt Giải Nobel Y học năm 1904?
a)
Sigmund Freud
b)
Ivan Petrovich Pavlov
c)
Carl Jung
d)
B.F. Skinner
37.
Pavlov nhận Giải Nobel Y học 1904 vì công trình nào sau đây?
a)
Tâm lý học hành vi
b)
Sinh lý hệ tiêu hóa và phản xạ có điều kiện
c)
Cấu trúc của hệ thần kinh
d)
Phát triển học thuyết nhân văn
38.
Nhà khoa học nào nhận Giải Nobel Y học năm 1906 với công trình về cấu trúc hệ thần kinh?
a)
Charles Darwin
b)
Camillo Golgi
c)
Ivan Pavlov
d)
Francis Galton
39.
Ai là người tiên phong nghiên cứu về độ nhạy cảm của giác quan, kỹ năng vận động và thời gian phản ứng vào năm 1882?
a)
Ivan Pavlov
b)
Francis Galton
c)
Wilhelm Wundt
d)
William James
40.
Nhờ những khám phá của Pavlov, Golgi và Galton, ngành tâm lý học hiện đại đã phát triển thêm hướng nghiên cứu nào?
a)
Tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh
b)
Tâm lý học siêu hình
c)
Phân tâm học cổ điển
d)
Tâm lý học tôn giáo
41.
Ai được xem là người đặt nền móng ban đầu cho trắc nghiệm tâm lý thông qua đo phản xạ để đánh giá trí tuệ?
a)
Ivan Pavlov
b)
J. Mc. Keen Cattell
c)
Francis Galton
d)
Camillo Golgi
42.
Phương pháp đo lường trí tuệ của J. Mc. Keen Cattell dựa trên yếu tố nào?
a)
Phân tích giấc mơ
b)
Đo phản xạ và tốc độ phản ứng
c)
Quan sát hành vi nhóm
d)
Trắc nghiệm trí nhớ dài hạn
43.
Hội chứng Down là kết quả của yếu tố nào sau đây?
a)
Rối loạn di truyền nhiễm sắc thể
b)
Tổn thương não do tai nạn
c)
Thiếu oxy khi sinh
d)
Ảnh hưởng môi trường độc hại
44.
Các rối loạn ngôn ngữ và cảm xúc trong tâm lý học thần kinh thường xuất phát từ đâu?
a)
Yếu tố tâm linh
b)
Tổn thương hoặc bất thường trong não bộ
c)
Thiếu giáo dục
d)
Thói quen sinh hoạt không đều
45.
Sự rối loạn trong chuyển hóa các chất dẫn truyền thần kinh có thể gây ra hậu quả nào?
a)
Giảm trí nhớ tạm thời
b)
Mất khả năng ngôn ngữ
c)
Các rối loạn cảm xúc và tư duy
d)
Tăng chỉ số IQ
46.
Hai nhà khoa học nào đã cùng đoạt Giải Nobel Y học nhờ khám phá cơ chế dẫn truyền thần kinh hóa học?
a)
Ivan Pavlov và Camillo Golgi
b)
Henry Hallett Dale và Otto Loewi
c)
Sigmund Freud và Carl Jung
d)
Watson và Skinner
47.
Phát hiện của Dale và Loewi mở ra bước tiến gì cho khoa học thần kinh?
a)
Hiểu rõ hơn về phản ứng hóa học trong cơ bắp
b)
Giải thích cách các chất dẫn truyền thần kinh hoạt động
c)
Tạo ra thuốc an thần đầu tiên
d)
Phát minh ra điện não đồ
48.
Việc khám phá cấu trúc phân tử của các chất dẫn truyền thần kinh giúp ích cho lĩnh vực nào?
a)
Phẫu thuật não
b)
Trị liệu tâm lý và y học tâm thần
c)
Giáo dục học
d)
Kinh tế học hành vi
49.
Những nghiên cứu về chất dẫn truyền thần kinh giúp cải thiện điều trị các rối loạn nào?
a)
Tiêu hóa và hô hấp
b)
Khí sắc, ám ảnh, cưỡng chế
c)
Dị ứng và miễn dịch
d)
Thị giác và thính giác
50.
Các hướng tiếp cận tâm lý học hiện đại đã chuyển từ triết học sang lĩnh vực nào?
a)
Toán học
b)
Vật lý học
c)
Hiện tượng học và y sinh học thần kinh
d)
Nghệ thuật học
51.
Việc nghiên cứu tâm lý con người hiện nay được nâng lên tầm cao mới nhờ sự đóng góp của ngành nào?
a)
Kinh tế học hành vi
b)
Giáo dục học
c)
Y học và khoa học thần kinh
d)
Sinh học tế bào
52.
Sự kết hợp giữa tâm lý học và y học mang lại điều gì?
a)
Chỉ chú trọng điều trị bệnh lý cơ thể
b)
Giúp hiểu rõ mối liên hệ giữa sức khỏe thể chất và tinh thần
c)
Loại bỏ vai trò của cảm xúc
d)
Tách biệt tâm lý khỏi y học
53.
Một người có tâm lý lành mạnh sẽ có xu hướng thế nào?
a)
Dễ mắc bệnh cơ thể hơn
b)
Hồi phục sức khỏe nhanh hơn khi bị bệnh
c)
Không bao giờ mắc bệnh
d)
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
54.
Mối quan hệ giữa cơ thể và tinh thần được xem là gì trong tâm lý y học?
a)
Hai lĩnh vực tách biệt
b)
Hai mặt song song, không ảnh hưởng nhau
c)
Tác động qua lại, hỗ trợ hoặc kìm hãm nhau
d)
Hoàn toàn phụ thuộc vào thể chất
55.
Thái độ của người bệnh đối với bệnh tật có vai trò thế nào trong điều trị?
a)
Không quan trọng
b)
Chỉ mang tính tinh thần tạm thời
c)
Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hồi phục
d)
Quyết định kết quả điều trị 100%
56.
Lý thuyết phản xạ trong khoa học thần kinh đóng vai trò gì trong tâm lý học hiện đại?
a)
Đặt nền tảng cho học thuyết hành vi mới
b)
Không liên quan đến tâm lý
c)
Giới hạn tâm lý học trong sinh học
d)
Chỉ giải thích cảm xúc bản năng
57.
Các chất dẫn truyền thần kinh trung gian giúp giải thích điều gì trong tâm lý học?
a)
Phản xạ tư duy, cảm xúc, hành vi
b)
Cấu trúc cơ thể con người
c)
Tư tưởng triết học cổ đại
d)
Tâm linh và tôn giáo
58.
Vì sao nói khoa học thần kinh đã “nâng một bước cao hơn” cho lý thuyết phản xạ?
a)
Vì nghiên cứu ở cấp độ phân tử và hóa học của não
b)
Vì loại bỏ yếu tố tâm lý
c)
Vì chỉ tập trung vào cơ thể
d)
Vì thay thế phân tâm học
59.
Trong trị liệu tâm lý, các chất dẫn truyền thần kinh được quan tâm vì lý do nào?
a)
Chúng ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi
b)
Chúng chỉ ảnh hưởng đến cơ bắp
c)
Chúng không liên quan đến bệnh tâm lý
d)
Chúng chỉ tác động trong giấc ngủ
60.
Từ góc nhìn y học, tâm lý lành mạnh có ảnh hưởng thế nào đến cơ thể?
a)
Không có ảnh hưởng gì đáng kể
b)
Làm cơ thể dễ bị bệnh hơn
c)
Giúp phục hồi và duy trì sức khỏe tốt
d)
Làm cơ thể yếu hơn
61.
Theo quan điểm tâm lý y học, bệnh lý cơ thể có thể dẫn đến điều gì?
a)
Giảm khả năng nhận thức và rối loạn cảm xúc
b)
Cải thiện trí nhớ
c)
Tăng khả năng sáng tạo
d)
Không ảnh hưởng đến tâm lý
62.
Ngành khoa học nào đóng vai trò cầu nối giữa tâm lý học và y học?
a)
Khoa học thần kinh (Neuroscience)
b)
Sinh học tế bào
c)
Vật lý sinh học
d)
Xã hội học
63.
Vì sao không thể tách rời tâm lý xã hội khỏi y học và khoa học thần kinh khi nghiên cứu con người?
a)
Vì con người chịu ảnh hưởng cả sinh học, xã hội và tâm lý
b)
Vì tâm lý xã hội quyết định tất cả bệnh lý
c)
Vì y học không liên quan đến hành vi
d)
Vì thần kinh học chỉ là lý thuyết
64.
Mục tiêu cuối cùng của việc kết hợp tâm lý học, y học và khoa học thần kinh là gì?
a)
Hiểu rõ và cải thiện chất lượng cuộc sống con người
b)
Chỉ để chẩn đoán bệnh
c)
Chỉ để nghiên cứu học thuật
d)
Loại bỏ vai trò cảm xúc
65.
Có thể xem tâm lý y học là lĩnh vực nghiên cứu về điều gì?
a)
Ảnh hưởng của môi trường đến đạo đức
b)
Mối quan hệ giữa sức khỏe thể chất và tinh thần
c)
Các vấn đề chính trị xã hội
d)
Cấu trúc ngôn ngữ
66.
Tâm lý học hiện đại chủ yếu tập trung vào việc diễn giải điều gì?
a)
Các phản xạ sinh lý của động vật
b)
Hoạt động nhận thức, cảm xúc, hành vi của con người
c)
Các nghi lễ tôn giáo
d)
Các yếu tố di truyền
67.
Các học thuyết tâm lý học hiện đại dựa trên sự tương tác của những quy luật nào?
a)
Quy luật sinh học và vật lý
b)
Quy luật trường và quy luật hiện tượng
c)
Quy luật di truyền và tiến hóa
d)
Quy luật hành vi và phản xạ
68.
“Quy luật trường” (Field law) trong tâm lý học hiện đại có thể hiểu là gì?
a)
Mối quan hệ giữa các yếu tố trong môi trường ảnh hưởng đến hành vi
b)
Các định luật toán học
c)
Sự phát triển di truyền
d)
Mối quan hệ giữa não và tủy sống
69.
“Quy luật hiện tượng” (Phenomenal law) tập trung vào điều gì?
a)
Cách con người trải nghiệm và diễn giải thế giới chủ quan
b)
Phản xạ tự động
c)
Hành vi tập thể thuần túy
d)
Các hiện tượng vật lý tự nhiên
70.
Triết học và xã hội học có vai trò gì trong tâm lý học hiện đại?
a)
Là nền tảng để phân tích yếu tố xã hội trong nhận thức con người
b)
Không liên quan đến tâm lý học
c)
Chỉ nghiên cứu kinh tế xã hội
d)
Thay thế hoàn toàn các học thuyết cũ
71.
Sự chuyển hướng trọng tâm của tâm lý học hiện đại là gì?
a)
Từ cá nhân sang cộng đồng
b)
Từ yếu tố bên ngoài sang cấu trúc tâm trí cá nhân
c)
Từ cảm xúc sang hành vi
d)
Từ y học sang thần kinh học
72.
Nội dung nghiên cứu của tâm lý học hiện đại bao gồm những khía cạnh nào?
a)
Nhận thức, cảm xúc, thái độ, hành vi cá nhân và tập thể
b)
Sinh học, di truyền, miễn dịch
c)
Lý thuyết phản xạ, vật lý và hóa học
d)
Văn học, nghệ thuật, âm nhạc
73.
“Nhận thức” trong tâm lý học hiện đại được hiểu là gì?
a)
Quá trình lưu trữ thức ăn
b)
Quá trình con người tiếp nhận, xử lý và hiểu thông tin
c)
Cảm xúc tự phát
d)
Thói quen học tập
74.
Tâm lý học hiện đại coi “thái độ” là yếu tố gì trong đời sống tâm lý?
a)
Một phản xạ sinh lý
b)
Một trạng thái trung gian giữa cảm xúc và hành vi
c)
Một yếu tố di truyền
d)
Một hiện tượng thuần vật lý
75.
Mục tiêu cuối cùng của các trường phái tâm lý học hiện đại là gì?
a)
Giải thích toàn bộ cơ chế sinh học
b)
Hiểu và dự đoán hành vi con người trong bối cảnh xã hội
c)
Chứng minh triết học cổ là đúng
d)
Tập trung vào yếu tố tôn giáo
76.
Tâm lý Y học là ngành khoa học nghiên cứu về điều gì?
a)
Hoạt động sinh học của cơ thể người
b)
Tâm lý người bệnh, nhân viên y tế và mối quan hệ giữa họ
c)
Quản lý bệnh viện và hành chính y tế
d)
Các phản xạ thần kinh tự động
77.
Một trong những nội dung chính của Tâm lý Y học là gì?
a)
Nghiên cứu tâm lý trong thể thao
b)
Nghiên cứu yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến bệnh tật
c)
Phân tích hành vi động vật
d)
Nghiên cứu về dinh dưỡng học
78.
Mối quan hệ thầy thuốc – bệnh nhân được xem là gì trong Tâm lý Y học?
a)
Một yếu tố phụ trong y tế
b)
Một mối quan hệ xã hội – tâm lý đặc biệt có ảnh hưởng lớn đến quá trình điều trị
c)
Một thủ tục hành chính
d)
Một phần của kinh tế y tế
79.
Mục tiêu cuối cùng của Tâm lý Y học là gì?
a)
Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho con người
b)
Chẩn đoán bệnh chính xác hơn
c)
Tăng năng suất làm việc của nhân viên y tế
d)
Giảm chi phí y tế
80.
Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý Y học bao gồm những ai?
a)
Chỉ bệnh nhân tâm thần
b)
Cả người bệnh và nhân viên y tế
c)
Chỉ bác sĩ điều trị
d)
Người thân bệnh nhân
81.
“Bệnh Y sinh” là gì theo định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA)?
a)
Bệnh truyền nhiễm do virus
b)
Rối loạn do thái độ, lời nói hoặc điều trị của bác sĩ gây ra
c)
Bệnh di truyền bẩm sinh
d)
Rối loạn tâm lý xã hội
82.
Theo Merriam-Webster, Bệnh Y sinh là hậu quả không mong muốn do ai hoặc điều gì gây ra?
a)
Do bệnh nhân
b)
Do bác sĩ, nhà phẫu thuật hoặc phương pháp điều trị
c)
Do người nhà bệnh nhân
d)
Do môi trường sống
83.
Bệnh Y sinh có thể phát sinh từ điều gì?
a)
Tác động tự nhiên của môi trường
b)
Phương thức điều trị hoặc bệnh lý của chính bệnh nhân
c)
Sai số trong thí nghiệm
d)
Chế độ ăn uống
84.
“Management of patient” trong khái niệm Bệnh Y sinh bao gồm những yếu tố nào?
a)
Cơ địa bệnh nhân và chăm sóc vật lý
b)
Tiền sử gia đình
c)
Thể thao và dinh dưỡng
d)
Di truyền và miễn dịch
85.
Ai là đối tượng chịu hậu quả trực tiếp trong Bệnh Y sinh?
a)
Bác sĩ điều trị
b)
Người bệnh
c)
Cơ quan bảo hiểm
d)
Hệ thống y tế
86.
Một trong hai nhóm nguyên nhân chính gây ra Bệnh Y sinh là gì?
a)
Môi trường
b)
Doctor (yếu tố từ bác sĩ)
c)
Gia đình
d)
Yếu tố di truyền
87.
Nhóm nguyên nhân thứ hai của Bệnh Y sinh là gì?
a)
Bệnh viện và hệ thống y tế (Hospital)
b)
Bệnh nhân không tuân thủ
c)
Thiên tai
d)
Bảo hiểm xã hội
88.
Một trong các nguyên nhân từ bác sĩ có thể gây ra Bệnh Y sinh là gì?
a)
Giao tiếp sai, khiến bệnh nhân sợ hãi
b)
Bệnh nhân tự ti
c)
Thiếu thuốc điều trị
d)
Áp lực tài chính
89.
Việc chẩn đoán sai hoặc sơ suất kỹ thuật thuộc nhóm nguyên nhân nào?
a)
Thiếu chuyên môn của bác sĩ
b)
Hệ thống bệnh viện
c)
Di truyền
d)
Văn hóa xã hội
90.
Cứng nhắc trong việc áp dụng phác đồ điều trị mà không quan tâm đặc điểm bệnh nhân là ví dụ của điều gì?
a)
Thiếu linh hoạt và cá nhân hóa điều trị
b)
Thiếu thuốc
c)
Lỗi thiết bị
d)
Vấn đề tài chính
91.
Tác dụng phụ hoặc di chứng do điều trị được xem là gì trong Bệnh Y sinh?
a)
Nguyên nhân tâm lý
b)
Hậu quả không mong muốn của điều trị
c)
Sai sót hành chính
d)
Rối loạn di truyền
92.
Một trong các vấn đề bệnh viện có thể dẫn đến Bệnh Y sinh là gì?
a)
Kỹ thuật, thông tin, thiết bị bị lỗi
b)
Thời tiết thay đổi
c)
Nhân viên thiếu nghỉ ngơi
d)
Thiếu bệnh nhân
93.
Sai sót hành chính như gõ nhầm tên, nhầm hồ sơ thuộc loại nguyên nhân nào?
a)
Hệ thống quản lý bệnh viện
b)
Tâm lý bác sĩ
c)
Văn hóa xã hội
d)
Kỹ năng bệnh nhân
94.
Quy trình nhập viện, điều trị và ra viện rườm rà ảnh hưởng đến điều gì?
a)
Tinh thần và trải nghiệm của người bệnh
b)
Chất lượng thuốc
c)
Chi phí thuốc
d)
Cấu trúc cơ sở hạ tầng
95.
“Khu vực cách ly không tốt gây lây nhiễm chéo” thuộc nhóm nguyên nhân nào?
a)
Yếu tố bệnh viện
b)
Yếu tố cá nhân
c)
Văn hóa xã hội
d)
Nghèo đói y sinh
96.
“Nghèo đói y sinh” (medical poverty) là gì?
a)
Thiếu kiến thức y khoa
b)
Gánh nặng tài chính do chi phí y tế quá cao
c)
Thiếu nhân viên y tế
d)
Thiếu thuốc điều trị
97.
Yếu tố xã hội và văn hóa ảnh hưởng đến điều gì trong bệnh lý?
a)
Cách người bệnh nhìn nhận đau khổ và cái chết
b)
Quá trình sinh học của tế bào
c)
Cấu trúc não bộ
d)
Sự phát triển cơ bắp
98.
Theo nội dung, vấn đề gì trong đào tạo y khoa có thể góp phần gây ra Bệnh Y sinh?
a)
Thiếu đào tạo về đạo đức, tâm lý học và triết học
b)
Thiếu cơ sở vật chất
c)
Thiếu thuốc
d)
Quá tải sinh viên
99.
Vì sao tập trung quá nhiều vào bệnh tật mà quên chất lượng sức khỏe có thể nguy hiểm?
a)
Gây sai lệch trong chẩn đoán
b)
Làm giảm tính nhân văn trong điều trị
c)
Giúp điều trị nhanh hơn
d)
Làm giảm chi phí y tế
100.
Nhìn chung, nguyên nhân gây ra Bệnh Y sinh xuất phát từ đâu?
a)
Yếu tố kỹ thuật, thái độ, hệ thống và bối cảnh xã hội
b)
Di truyền của bệnh nhân
c)
Môi trường tự nhiên
d)
Hành vi của người nhà
101.
Hai nhóm nguyên nhân chính gây ra bệnh y sinh là gì?
a)
Di truyền và môi trường
b)
Doctor – induced và Hospital – induced
c)
Tâm lý và xã hội
d)
Tự nhiên và nhân tạo
102.
“Doctor-induced” có nghĩa là gì trong bối cảnh bệnh y sinh?
a)
Bệnh do di truyền từ bác sĩ
b)
Bệnh do bác sĩ gây ra qua điều trị, thái độ hoặc sai sót
c)
Bệnh tự phát
d)
Bệnh do môi trường ô nhiễm
103.
“Hospital-induced” đề cập đến điều gì?
a)
Sai sót hoặc bất hợp lý trong hệ thống bệnh viện
b)
Tác động của thuốc
c)
Rối loạn cảm xúc cá nhân
d)
Thói quen sinh hoạt
104.
Hai yếu tố duy trì tình trạng bệnh y sinh là gì?
a)
Nghèo đói và văn hóa – xã hội
b)
Di truyền và miễn dịch
c)
Tâm lý và cảm xúc
d)
Chính trị và giáo dục
105.
Hậu quả của bệnh y sinh có thể biểu hiện ở những phương diện nào?
a)
Chỉ cơ thể
b)
Chỉ tâm lý
c)
Cả cơ thể và tâm lý
d)
Cảm xúc nhất thời
106.
Một hậu quả về cơ thể của bệnh y sinh là gì?
a)
Rối loạn lo âu
b)
Suy nhược cơ thể, giảm miễn dịch
c)
Mất niềm tin vào bác sĩ
d)
Trầm cảm
107.
Hậu quả về tâm lý thường gặp ở người mắc bệnh y sinh là gì?
a)
Mất ngủ do tuổi tác
b)
Rối loạn trầm cảm, lo âu và tuyệt vọng
c)
Cải thiện trí nhớ
d)
Tăng hứng khởi
108.
Tình trạng stress kéo dài, suy kiệt tinh thần trong bệnh y sinh thuộc loại hậu quả nào?
a)
Sinh học
b)
Cơ thể và tâm lý đồng thời
c)
Thuần túy cơ thể
d)
Tôn giáo
109.
Một trong những hệ quả nghiêm trọng về tâm lý của bệnh y sinh là gì?
a)
Mất lòng tin nơi bác sĩ và hệ thống y tế
b)
Giảm trí nhớ tạm thời
c)
Thích nghi tốt hơn
d)
Cải thiện thái độ điều trị
110.
Bệnh y sinh có thể dẫn đến hậu quả gián tiếp nào cho xã hội?
a)
Tăng cường mối quan hệ bệnh nhân – bác sĩ
b)
Giảm lòng tin cộng đồng vào hệ thống y tế
c)
Giảm stress trong bệnh viện
d)
Cải thiện y đức
111.
Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học là gì?
a)
Hành vi động vật
b)
Hoạt động tâm lý của con người
c)
Cấu trúc sinh học của tế bào
d)
Cảm xúc trong nghệ thuật
112.
Các hoạt động tâm lý được Tâm lý học nghiên cứu bao gồm gì?
a)
Nhận thức, cảm xúc, hành vi, thái độ
b)
Hô hấp và tiêu hóa
c)
Di truyền và miễn dịch
d)
Sinh học và vật lý
113.
Tâm lý học sử dụng dữ liệu nào để nghiên cứu con người?
a)
Dữ liệu di truyền
b)
Dữ liệu thực nghiệm, quan sát và lâm sàng
c)
Dữ liệu tôn giáo
d)
Dữ liệu chính trị
114.
Mục tiêu cuối cùng của Tâm lý học là gì?
a)
Giải thích các hiện tượng tự nhiên
b)
Nâng cao chất lượng cuộc sống tinh thần của con người
c)
Kiểm soát hành vi xã hội
d)
Phát triển khoa học vật lý
115.
Tâm lý học Y học tập trung nghiên cứu điều gì?
a)
Tâm lý người bệnh và nhân viên y tế trong mối quan hệ với sức khỏe
b)
Hoạt động sinh lý cơ thể
c)
Hành vi động vật
d)
Quản trị bệnh viện
116.
Tâm lý học Y học có mối liên hệ chặt chẽ nhất với lĩnh vực nào?
a)
Giáo dục
b)
Xã hội học
c)
Sức khỏe và Y học
d)
Sinh học
117.
Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học Y học là gì?
a)
Quá trình nhận thức của học sinh
b)
Các trạng thái tâm lý liên quan đến sức khỏe và bệnh tật
c)
Mối quan hệ xã hội
d)
Nghiên cứu hành vi động vật
118.
Tâm lý học Y học nghiên cứu con người trong mối quan hệ nào?
a)
Với cộng đồng và môi trường sống
b)
Với nhân viên y tế, bệnh tật và cơ thể
c)
Với xã hội nói chung
d)
Với các phương pháp trị liệu cổ truyền
119.
Một trong những nhiệm vụ của Tâm lý học là gì?
a)
Nghiên cứu và mô tả các hiện tượng tâm lý
b)
Tạo ra phương pháp điều trị y học
c)
Nghiên cứu cấu trúc tế bào thần kinh
d)
Phân tích chính trị xã hội
120.
Nhiệm vụ quan trọng của Tâm lý học Y học là gì?
a)
Xây dựng lý thuyết xã hội học
b)
Nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố tâm lý đối với sức khỏe và bệnh tật
c)
Nghiên cứu di truyền học
d)
Đánh giá kinh tế y tế
121.
Tâm lý học giúp khách quan hóa các hiện tượng tâm lý bằng cách nào?
a)
Quan sát, thực nghiệm và phân tích dữ liệu
b)
Suy luận cảm tính
c)
Phán đoán trực giác
d)
Ghi chép chủ quan
122.
Một nhiệm vụ của Tâm lý học là giúp con người điều chỉnh điều gì?
a)
Hành vi, cảm xúc, nhận thức để thích nghi với môi trường
b)
Cấu trúc cơ thể
c)
Di truyền học
d)
Chức năng nội tạng
123.
Tâm lý học Y học có nhiệm vụ nghiên cứu các rối loạn tâm thần như thế nào?
a)
Dưới góc độ sinh học thuần túy
b)
Dưới góc độ tâm lý và hành vi
c)
Dưới góc độ xã hội học
d)
Dưới góc độ vật lý
124.
Một nhiệm vụ khác của Tâm lý học Y học là gì?
a)
Nghiên cứu nguyên nhân, cơ chế và phương pháp can thiệp các rối loạn tâm lý
b)
Nghiên cứu cơ học cơ thể
c)
Nghiên cứu di truyền của bệnh nhân
d)
Nghiên cứu lịch sử y học
125.
Khi nghiên cứu về bệnh nhân, Tâm lý học Y học quan tâm đến điều gì?
a)
Nhân cách, phản ứng cảm xúc và thái độ đối với bệnh
b)
Huyết áp và nhịp tim
c)
Chế độ dinh dưỡng
d)
Lịch sử gia đình
126.
Một trong những nhiệm vụ của Tâm lý học Y học là hỗ trợ điều gì cho bác sĩ?
a)
Giảm áp lực công việc và cải thiện giao tiếp với bệnh nhân
b)
Nâng cao thể lực
c)
Học thêm kỹ thuật ngoại khoa
d)
Giảm giờ làm việc
127.
Khi nghiên cứu nhân viên y tế, Tâm lý học Y học chú trọng điều gì?
a)
Tâm thế nghề nghiệp, đạo đức và cảm xúc nghề nghiệp
b)
Kỹ năng thao tác phẫu thuật
c)
Kiến thức dược học
d)
Cấu trúc cơ thể
128.
Mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân được xem là gì trong Tâm lý học Y học?
a)
Quan hệ tâm lý – xã hội đặc biệt ảnh hưởng đến kết quả điều trị
b)
Quan hệ kinh tế
c)
Quan hệ hành chính
d)
Quan hệ học thuật
129.
Tâm lý học Y học còn có nhiệm vụ nghiên cứu các rối loạn nhân cách và hành vi (Personality Disorder) nhằm mục tiêu gì?
a)
Giúp chẩn đoán và điều trị tâm lý hiệu quả
b)
Nghiên cứu di truyền bệnh
c)
Giảm chi phí điều trị
d)
Tăng năng suất lao động
130.
Nhìn chung, mục tiêu của Tâm lý học Y học là gì?
a)
Tăng doanh thu ngành y
b)
Cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần con người
c)
Giảm chi phí bệnh viện
d)
Loại bỏ yếu tố tâm lý trong y học
131.
Điểm giống giữa phương pháp của Tâm lý học và Tâm lý Y học là gì?
a)
Cùng dựa trên trực giác
b)
Cùng là các phương pháp khoa học của TLH
c)
Chỉ dùng dữ liệu sinh học
d)
Chỉ dùng phỏng vấn
132.
Điểm khác chủ yếu của Tâm lý Y học khi áp dụng phương pháp là gì?
a)
Không cần phân tích số liệu
b)
Dựa thêm dữ liệu sinh học và kỹ thuật lâm sàng
c)
Chỉ nghiên cứu nhóm khỏe mạnh
d)
Không sử dụng test
133.
Nguồn dữ liệu bổ sung quan trọng trong Tâm lý Y học là gì?
a)
Văn học nghệ thuật
b)
Dữ liệu về sinh học
c)
Kinh tế học
d)
Khí tượng học
134.
Công cụ/ kỹ thuật nào thường thích ứng với TL Y học?
a)
Trò chơi dân gian
b)
Kỹ thuật lâm sàng và cận lâm sàng
c)
Thí nghiệm vật lý
d)
Bài tập thể dục
135.
Cách lý giải kết quả trong TL Y học ưu tiên dựa vào đâu?
a)
Quy luật xã hội học thuần túy
b)
Quy luật sinh học và khoa học liên quan
c)
Lý thuyết văn học
d)
Ý kiến cá nhân
136.
Phương pháp quan sát trong tâm lý là gì?
a)
Ghi chép ngẫu nhiên
b)
Tri giác có chủ định các biểu hiện tâm lý
c)
Chỉ đo lường số sinh học
d)
Thử nghiệm thuốc
137.
Ưu điểm lớn của quan sát là gì?
a)
Dễ thay đổi hiện tượng
b)
Thời gian ngắn
c)
Tài liệu phong phú, sinh động
d)
Không cần kế hoạch
138.
Hạn chế chính của quan sát là gì?
a)
Không dùng được với trẻ em
b)
Không can thiệp vào diễn biến, tốn thời gian
c)
Không ghi chép được
d)
Luôn sai lệch
139.
Yêu cầu đầu tiên để quan sát hiệu quả?
a)
Ghi âm trước
b)
Xác định mục đích, nội dung, kế hoạch
c)
Chọn mẫu ngẫu nhiên
d)
Dùng bảng hỏi
140.
Trong quan sát, điều nào giúp tăng độ tin cậy dữ liệu?
a)
Ghi chép theo cảm tính
b)
Chuẩn bị chu đáo, quan sát hệ thống
c)
Chỉ nhớ trong đầu
d)
Quan sát một lần
141.
Nguyên tắc ghi chép tài liệu quan sát?
a)
Sáng tạo tự do
b)
Chỉ ghi cái nổi bật
c)
Ghi khách quan, trung thực
d)
Lọc theo ý thích
142.
Phương pháp thực nghiệm khác quan sát ở điểm nào?
a)
Không cần giả thuyết
b)
Nhà nghiên cứu tác động và khống chế điều kiện
c)
Không cần người tham gia
d)
Chỉ diễn ra tự nhiên
143.
Có mấy loại thực nghiệm cơ bản?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
144.
Thực nghiệm tự nhiên diễn ra ở đâu?
a)
Phòng lab
b)
Điều kiện bình thường của đời sống
c)
Trên máy tính
d)
Trong bệnh án
145.
Thực nghiệm phòng thí nghiệm có đặc trưng gì?
a)
Ít kiểm soát biến
b)
Khống chế nghiêm các ảnh hưởng bên ngoài
c)
Không có thiết bị
d)
Không dùng giả thuyết
146.
Phương pháp trò chuyện/đàm thoại là gì?
a)
Quan sát thụ động
b)
Đặt câu hỏi để thu thập thông tin từ đối tượng
c)
Trắc nghiệm chuẩn hóa
d)
Phân tích hồ sơ
147.
Với phỏng vấn, điều gì cần làm trước khi tiếp xúc?
a)
Không chuẩn bị
b)
Tìm hiểu trước một số đặc điểm đối tượng
c)
Đổi chủ đề liên tục
d)
Nói càng ít càng tốt
148.
Trong trò chuyện, nhà nghiên cứu nên?
a)
Để câu chuyện tự trôi
b)
Để người tham gia dẫn dắt hoàn toàn
c)
Chủ định điều khiển, nhưng giữ tự nhiên – cởi mở
d)
Tranh luận tới cùng
149.
Phương pháp điều tra dùng khi nào?
a)
Cần ý kiến chủ quan từ số lượng lớn người
b)
Chỉ muốn dữ liệu sinh học
c)
Nghiên cứu một ca duy nhất
d)
Thực nghiệm phức tạp
150.
Muốn điều tra tốt, cần chuẩn bị gì?
a)
Câu hỏi mở hoàn toàn
b)
Bản hướng dẫn và hệ thống câu hỏi phản ánh đúng nội dung
c)
Chỉ câu hỏi yes/no
d)
Không cần thử nghiệm
151.
Trắc nghiệm tâm lý (test) là gì?
a)
Bộ câu hỏi ngẫu nhiên
b)
Phép thử chuẩn hóa để đo lường tâm lý tại thời điểm nhất định
c)
Bài luận tự do
d)
Quan sát nhóm
152.
Một bộ test trọn thường có bao nhiêu phần?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
153.
Vai trò của bản chuẩn hóa test?
a)
Làm đẹp tài liệu
b)
Bảo đảm chuẩn mực so sánh kết quả
c)
Thay thế chấm điểm
d)
Loại bỏ sai số
154.
Trong hệ thống test, nhóm nào không phải là nội dung chính?
a)
Nhận thức
b)
Năng lực
c)
Nhân cách
d)
Sinh học phân tử
155.
Phân tích sản phẩm hoạt động nhằm mục tiêu gì?
a)
Xem người đó tiêu thụ gì
b)
Hiểu đặc điểm tâm lý qua sản phẩm họ tạo ra
c)
Đo chỉ số sinh học
d)
Kiểm tra tài chính
156.
Khi dùng phương pháp phân tích sản phẩm cần lưu ý gì?
a)
Chỉ lấy một sản phẩm
b)
Xem nhiều sản phẩm hoặc lặp lại cùng loại
c)
Không cần biết bối cảnh
d)
Chỉ hỏi ý kiến người khác
157.
Trong TL Y học, phương pháp nào kết hợp tốt với dữ liệu lâm sàng để theo dõi trị liệu?
a)
Quan sát + ghi chép hệ thống
b)
Bói toán
c)
Tự sự không ghi chép
d)
Nghe kể truyền miệng
158.
Khi thực nghiệm trong bệnh viện, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo đạo đức?
a)
Giấu thông tin
b)
Chỉ cần đồng ý của bác sĩ
c)
Xin đồng thuận, bảo mật và an toàn cho người bệnh
d)
Chỉ cần nhanh chóng
159.
Trong phỏng vấn nhóm bệnh nhân, nguy cơ lệch dữ liệu thường đến từ đâu?
a)
Ảnh hưởng đồng đẳng và áp lực nhóm
b)
Thiết bị hỏng
c)
Thiếu bảng hỏi
d)
Không có người điều phối
160.
Tại sao nói Tâm lý Y học cần liên ngành khi phân tích số liệu?
a)
Vì chỉ có tâm lý học là đủ
b)
Vì cần kết hợp bằng chứng tâm lý với sinh học, lâm sàng và các khoa học liên quan
c)
Vì dễ xin tài trợ
d)
Vì phức tạp hóa
161.
Nhận định chung về các phương pháp nghiên cứu tâm lý cho thấy điều gì?
a)
Chỉ có một phương pháp đúng
b)
Các phương pháp rất phong phú, mỗi phương pháp có ưu – nhược điểm riêng
c)
Chỉ nên dùng phương pháp thực nghiệm
d)
Chỉ cần dựa vào quan sát
162.
Để nghiên cứu tâm lý một cách khoa học, cần điều gì?
a)
Dựa hoàn toàn vào cảm tính
b)
Sử dụng phương pháp phù hợp với vấn đề nghiên cứu
c)
Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân
d)
Chỉ dùng dữ liệu thống kê
163.
Vì sao cần phối hợp nhiều phương pháp nghiên cứu trong tâm lý học?
a)
Để làm cho nghiên cứu phức tạp hơn
b)
Để tăng tính khách quan và toàn diện của kết quả
c)
Để rút ngắn thời gian
d)
Để tránh lỗi kỹ thuật
164.
Nghiên cứu tâm lý trong y học hiện đại thường dựa vào những phương pháp nào?
a)
Thống kê dân số
b)
Lâm sàng và cận lâm sàng
c)
Dự đoán học
d)
Quan sát xã hội
165.
Mục tiêu cuối cùng của việc phối hợp và chọn lựa phương pháp nghiên cứu tâm lý là gì?
a)
Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt
b)
Đảm bảo nghiên cứu khoa học, khách quan, chính xác
c)
Rút ngắn quá trình nghiên cứu
d)
Giảm chi phí điều tra
166.
Tâm lý Y học có vai trò gì trong việc chăm sóc sức khỏe con người?
a)
Chỉ điều trị bằng thuốc
b)
Kết hợp giữa trị liệu tâm lý và thể chất để nâng cao sức khỏe toàn diện
c)
Tập trung vào bệnh lý cơ thể
d)
Thay thế hoàn toàn y học lâm sàng
167.
Các bệnh lý nào thường được Tâm lý Y học quan tâm trong trị liệu?
a)
Các bệnh về tiêu hóa
b)
Các bệnh về thần kinh và tâm thần có rối loạn hoạt động tâm lý
c)
Bệnh ngoài da
d)
Bệnh truyền nhiễm
168.
Tâm lý Y học không chỉ trị liệu mà còn có vai trò nào khác?
a)
Chẩn đoán cơ học
b)
Phòng ngừa và giáo dục các bất thường tâm lý liên quan đến sức khỏe
c)
Tăng tốc độ kê đơn
d)
Quản lý bệnh viện
169.
Ứng dụng tâm lý học trong hệ thống y tế thể hiện qua điều gì?
a)
Tăng giờ làm việc
b)
Thiết kế bệnh viện thân thiện, quy trình khoa học, giảm phiền hà
c)
Bắt buộc kiểm tra tâm lý nhân viên
d)
Cải thiện kỹ thuật phẫu thuật
170.
Mục tiêu của việc áp dụng nguyên tắc tâm lý học trong thiết kế bệnh viện là gì?
a)
Giảm chi phí
b)
Nâng cao sức khỏe tinh thần và sự thoải mái của bệnh nhân
c)
Tăng doanh thu
d)
Giảm nhân sự
171.
Thái độ của nhân viên y tế ảnh hưởng thế nào đến bệnh nhân?
a)
Không ảnh hưởng đáng kể
b)
Có ảnh hưởng lớn đến tâm lý và tiến triển bệnh
c)
Chỉ ảnh hưởng về mặt hành chính
d)
Không ảnh hưởng thể chất
172.
Khi giao tiếp hoặc can thiệp kỹ thuật, nhân viên y tế cần đặc biệt lưu ý điều gì?
a)
Chỉ tập trung vào chuyên môn
b)
Cách nói năng, thái độ và sự đồng cảm với người bệnh
c)
Chỉ tuân thủ quy trình
d)
Không quan tâm cảm xúc bệnh nhân
173.
Nhân viên y tế có thể gặp vấn đề tâm lý nào trong quá trình làm việc?
a)
Stress và hội chứng kiệt sức (burning out)
b)
Trầm cảm di truyền
c)
Mất ngủ tạm thời
d)
Lo âu nhẹ
174.
Vì sao cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của nhân viên y tế?
a)
Vì ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và tâm lý bệnh nhân
b)
Vì chỉ để bảo vệ họ khỏi phạt hành chính
c)
Vì họ không được nghỉ phép
d)
Vì ảnh hưởng đến năng suất kinh tế
175.
Những kỹ năng cơ bản mà nhân viên y tế cần có về tâm lý là gì?
a)
Kỹ năng kỹ thuật thuần túy
b)
Kỹ năng chăm sóc, giao tiếp, thấu hiểu cảm xúc người bệnh
c)
Kỹ năng quản lý tài chính
d)
Kỹ năng nghiên cứu