wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet (Câu 101–126)

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Nước Do Thái thời Chúa Giê-su gồm những miền nào?

a)

Ga-li-lê, Sa-ma-ri, Na-da-rét, Bê-lem

b)

Ga-li-lê, Sa-ma-ri, Giu-đê (Mt 2,22; Lc 17,11; Ga 4,3–4)

c)

Ca-phác-na-um, Na-da-rét, Giê-ru-sa-lem

d)

Bê-ta-ni-a, Na-da-rét, Giê-ru-sa-lem

2.

Về mặt chính trị, nước Do Thái thời Chúa Giê-su ở trong tình trạng nào?

a)

Hoàn toàn độc lập

b)

Bị người Rô-ma đô hộ (Lc 2,1; Ga 19,12; GLHTCG số 439 – Chúa Giê-su sinh ra dưới thời đế quốc Rôma.)

c)

Bị người Hy Lạp đô hộ

d)

Nô lệ người Ai Cập

3.

Vào thời Chúa Giê-su, trong dân Do Thái có những phe nhóm nào?

a)

Pha-ri-sêu, Xa-đốc, Êt-xê-nô (GLHTCG số 574 – Các nhóm tôn giáo thời Chúa Giêsu gồm Pha-ri-sêu, Xa-đốc, Êt-xê-nê và nhóm Nhiệt thành.)

b)

Kinh sư, Luật sĩ, Pha-ri-sêu

c)

Tư tế, Lê-vi, Biệt phái

d)

Rô-ma, Hy Lạp, Do Thái

4.

Đạo lý làm người được tóm gọn trong 5 chữ căn bản nào sau đây?

a)

Nhân, Nghĩa, Trí, Đức, Dũng

b)

Tin, Trí, Lễ, Nghĩa, Nhân

c)

Nhân, Nghĩa, Lễ, Dũng, Hạnh

d)

Trí, Công, Dung, Ngôn, Hạnh

5.

Vị vua nào đã bỏ tù ông Gio-an Tẩy Giả?

a)

Hê-rô-đê An-ti-pa (Mc 6,17-18: “Chính vua Hêrôđê đã sai người bắt Gioan và tống ngục… vì vua đã lấy Hêrôđia, vợ của anh mình.”)

b)

Ác-khê-lao

c)

Phi-líp-phê

d)

Giu-đa

6.

Tên gọi và nghề nghiệp của thánh Mát-thêu trước khi theo Chúa Giê-su là gì?

a)

Đì-đi-mô / đánh cá

b)

Đì-đi-mô / thu thuế

c)

Lê-vi / đánh cá

d)

Lê-vi / thu thuế (Mt 9,9; Mc 2,14 – “Đức Giêsu thấy một người tên là Matthêu đang ngồi ở bàn thu thuế.”)

7.

Khi phải chọn lựa giữa hai điều tốt, thái độ đầu tiên cần có là gì?

a)

Thận nhiên

b)

Bình tâm (Thánh I-nhã Loyola, Linh Thao số 179 – Khi phân định, phải giữ tâm hồn bình an và quân bình để nhận ra ý Chúa.)

c)

Thoải mái

d)

An tâm

8.

Tin Mừng Lu-ca được viết khoảng năm nào?

a)

Khoảng năm 65

b)

Khoảng năm 70

c)

Khoảng năm 75

d)

Khoảng năm 80

9.

Công đồng nào đã tuyên xưng Đức Ma-ri-a là Mẹ Thiên Chúa?

a)

Ê-phê-xô (Công đồng Êphêsô năm 431 tuyên tín Đức Maria là Theotokos – Mẹ Thiên Chúa, GLHTCG số 495.)

b)

Ni-xê-a

c)

Khan-kê-đô-ni-a

d)

An-ti-ô-khi-a

10.

Tự viết tắt “JHS” trong tiếng La-tinh có nghĩa là gì?

a)

Giê-su Ki-tô

b)

Đấng Thiên Sai

c)

Giê-su, Đấng cứu nhân loại (JHS viết tắt từ “Iesus Hominum Salvator” – “Giêsu, Đấng Cứu Độ loài người”.)

d)

Đấng được xức dầu

11.

Thập giá là hình phạt mà người Rô-ma dùng cho những loại tội nhân nào?

a)

Những người tham ô, mua gian bán lận

b)

Kẻ ngoại tình, những người phàn loạn

c)

Các nội lệ, những cô gái điếm

d)

Các nô lệ và những người phản loạn (Sử Rôma có: Hình phạt thập giá dành cho nô lệ hoặc kẻ nổi loạn chống đế quốc – x. Pl 2,8.)

12.

Tông Đồ nào được Chúa Giê-su gọi là “con của thiên lôi”?

a)

Phê-rô và Gio-an

b)

Gio-an và Gia-cô-bê (Mc 3,17: “Giacôbê con ông Dêbêđê và Gioan em ông… Người đặt tên cho hai ông là Boanerges, nghĩa là con của sấm sét.”)

c)

Gia-cô-bê và An-rê

d)

An-rê và Phê-rô

13.

Chúa Giê-su được chôn cất ở đâu?

a)

Trong huyệt mộ đã đào sẵn ở chân thánh giá

b)

Trong ngôi mộ sát đến thờ Giê-ru-sa-lem

c)

Trong nghĩa trang gần đó được mua sẵn từ trước

d)

Trong huyệt mộ mới được đục sẵn trong hang đá (Mt 27,59-60; Ga 19,41-42 – “Ông Giuse đặt xác Người vào huyệt mới đục trong đá.”)

14.

Người ta lấy khuôn mặt nào làm biểu tượng cho thánh sử Mác-cô?

a)

Mặt người

b)

Mặt sư tử (Theo thị kiến Êđêkien 1,10 và Kh 4,7 – Thánh Mác-cô tượng trưng bằng sư tử, nói về Chúa Kitô khai hoàng.)

c)

Mặt bò

d)

Mặt phụng hoàng

15.

Chúa Thánh Thần là Đấng nào?

a)

Thiên thần của Thiên Chúa

b)

Thiên Chúa Ngôi Ba (GLHTCG số 243–245: “Chúa Thánh Thần là Ngôi Ba trong Ba Ngôi Thiên Chúa.”)

c)

Đẳng ngang hàng với tổng lãnh thiên thần

d)

Thiên Chúa Ba Ngôi

16.

Cuốn sách nào được coi là tập nhật ký Hội Thánh thuở ban đầu?

a)

Tin Mừng thánh Mát-thêu

b)

Thư gửi tín hữu Do Thái

c)

Sách Khải Huyền

d)

Sách Công Vụ Tông Đồ (GLHTCG số 122–123; Cv 1,1–2 – Sách Công vụ kể lại khởi đầu và đời sống Hội Thánh sơ khai.)

17.

Sách Công Vụ Tông Đồ do ai biên soạn và vào khoảng thời gian nào?

a)

Thánh Phao-lô, khoảng năm 50

b)

Thánh Lu-ca, khoảng năm 80 (Cv 1,1; Lc 1,3 – cùng một tác giả viết cả hai sách; khoảng năm 80 CN.)

c)

Thánh Phao-lô, khoảng năm 80

d)

Thánh Lu-ca, khoảng năm 50

18.

Thánh Phao-lô thực hiện bao nhiêu cuộc hành trình truyền giáo?

a)

2

b)

4

c)

5

d)

3 (Cv 13–28 – Thánh Phaolô thực hiện 3 chuyến truyền giáo lớn, kết thúc tại Rôma.)

19.

Hình ảnh nào không được dùng để nói về Hội Thánh?

a)

Hiền Thê Chúa Thánh Thần (GLHTCG số 796 – Hội Thánh là Hiền Thê của Chúa Kitô, không phải của Chúa Thánh Thần.)

b)

Gia đình con cái Thiên Chúa

c)

Nhiệm Thể Chúa Ki-tô

d)

Dân của Giao ước mới

20.

Ta tiếp nối truyền thống các Tông Đồ bằng cách nào?

a)

Gắn bó với giáo lý các Tông Đồ truyền lại

b)

Vâng phục các chủ chăn trong Hội Thánh

c)

Tích cực góp phần vào việc tông đồ

d)

Cả A, B, C (GLHTCG số 857–860 – Hội Thánh tong truyền trong giáo lý, đời sống và cơ cấu.)

21.

Trong năm phụng vụ, Hội Thánh dành thời gian đặc biệt nào để cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời?

a)

Ngày 02/11 và suốt tháng 11 (Sách Lễ Rôma – Lễ cầu cho các tín hữu đã qua đời, ngày 2/11, và toàn tháng 11 dành cầu nguyện cho các linh hồn.)

b)

Ngày Mồng Hai Tết và suốt tháng 11

c)

Ngày Mồng Hai Tết, ngày 02/11 và suốt tháng 12

d)

Mùa Chay và suốt tháng 11

22.

Thiên Chúa đã ban cho Đức Ma-ri-a những đặc ân nào?

a)

Vô Nhiễm Nguyên Tội, Mẹ Thiên Chúa, Mẹ Hội Thánh, Hồn Xác Lên Trời

b)

Vô Nhiễm Nguyên Tội, Mẹ Thiên Chúa, Đồng Trinh Trọn Đời, Hồn Xác Lên Trời (GLHTCG số 490–493; 495; 499; 966.)

c)

Vô Nhiễm Nguyên Tội, Mẹ Nhân Loại, Trọn Đời Đồng Trinh, Lên Trời Cả Hồn Lẫn Xác

d)

Vô Nhiễm Nguyên Tội, Nữ Vương Thiên Đàng, Trọn Đời Đồng Trinh, Hồn Xác Lên Trời

23.

Đỉnh cao của mùa năm phụng vụ là những ngày nào?

a)

Lễ Giáng Sinh

b)

Lễ Hiện Xuống

c)

Tam Nhật Vượt Qua (GLHTCG số 1168–1171 – Tam Nhật Vượt Qua là trung tâm và đỉnh cao của năm phụng vụ.)

d)

Lễ Hiện Xuống

24.

Bí tích nào là nguồn mạch và tột đỉnh của sinh hoạt Hội Thánh?

a)

Bí tích Rửa Tội

b)

Bí tích Giao Hòa

c)

Bí tích Truyền Chức

d)

Bí tích Thánh Thể (GLHTCG số 1324: “Thánh Thể là nguồn mạch và đỉnh cao của đời sống Kitô hữu.”)

25.

Các bí tích phục hồi tâm linh là những bí tích nào?

a)

Bí tích Giao Hòa và Bí tích Xức Dầu (GLHTCG số 1421: “Hai bí tích chữa lành là Hòa Giải và Xức Dầu Bệnh Nhân.”)

b)

Bí tích Thánh Thể và Bí tích Xức Dầu

c)

Bí tích Rửa Tội và Bí tích Thánh Thể

d)

Bí tích Rửa Tội và Bí tích Giao Hòa

26.

Ai là người cử hành bí tích Hôn Phối?

a)

Linh mục

b)

Chính hai đương sự: hai Ki-tô hữu, một nam một nữ (GLHTCG số 1623–1624: “Chính đôi hôn phối cử hành bí tích cho nhau trước mặt Hội Thánh.”)

c)

Phó tế

d)

Giám mục

27.

Bạn hiểu thế nào về phó tế vĩnh viễn?

a)

Là người có chức thánh

b)

Là chức phó tế không hướng tới chức linh mục

c)

Được chọn từ những người độc thân hoặc đã có gia đình

d)

Cả A, B, C

28.

Thánh Phê-rô viết Thư thứ nhất gửi cộng đoàn Ki-tô hữu ở Tiểu Á nhằm mục đích gì?

a)

An ủi khuyến khích họ sống bền vững trong đức tin lúc họ đang bị bách hại

b)

Lên án đời sống luân lý

c)

Giáo dục họ về nhân bản

d)

Giúp họ vượt qua gian nan

29.

Ai là vị Tông Đồ cuối cùng qua đời và qua đời năm nào?

a)

Thánh An-rê

b)

Thánh Gio-an, năm 100

c)

Thánh Ta-đê-ô

d)

Thánh Gia-cô-bê

30.

Bản gốc Kinh Thánh được viết bằng tiếng gì?

a)

Híp-ri, La-tinh, Hy Lạp

b)

Hy Lạp, La-tinh

c)

Híp-ri, Hy Lạp

d)

Híp-ri, La-tinh, Hy Lạp

31.

Công đồng chung đầu tiên Ni-xê-a chống lại lạc thuyết nào?

a)

Thuyết Ngộ Đạo

b)

Thuyết A-ri-ô và thuyết Một Bản Tính

c)

Thuyết Một Bản Tính

d)

Thuyết Ngộ Đạo và thuyết A-ri-ô

32.

Giáo phụ là ai?

a)

Những nhà thần học của các thế kỷ đầu, được Hội Thánh nhìn nhận là có thể giá đặc biệt

b)

Những nhà thần học lỗi lạc

c)

Những nhà triết học

d)

Những người có học thức

33.

Những nhóm lạc giáo nổi tiếng nào xuất hiện trong Hội Thánh vào thế kỷ XII–XIII?

a)

A-ri-ô và Nét-tô-ri-ô

b)

Van-đô và Ca-tha

c)

A-ri-ô và phái Ngộ Đạo

d)

Can-vanh và Lu-te-rô

34.

Công đồng là gì?

a)

Quy tụ các giám mục một số châu lục

b)

Quy tụ các giám mục một số quốc gia

c)

Cuộc nhóm họp của các giám mục, được triệu tập để cùng bàn việc chung với nhau

d)

Quy tụ các giám mục trong giáo tỉnh

35.

Công đồng Tren-tô nhóm họp vào thời gian nào?

a)

1551–1565

b)

1514–1536

c)

1531–1543

d)

1545–1563

36.

Theo sử liệu ghi lại, Tin Mừng đến Việt Nam vào khoảng thời gian nào?

a)

1533

b)

1564

c)

1353

d)

1654

37.

Thế kỷ nào được gọi là thế kỷ của “các triết gia”?

a)

Thế kỷ XV

b)

Thế kỷ XVIII

c)

Thế kỷ XVII

d)

Thế kỷ XVI

38.

Cha Đắc Lộ truyền giáo ở Việt Nam vào thời gian nào?

a)

1620–1630

b)

1628–1656

c)

1624–1645

d)

1644–1645

39.

Ơn gọi căn bản của mỗi Ki-tô hữu là gì?

a)

Ơn gọi dâng hiến

b)

Hôn nhân gia đình

c)

Giáo sĩ, tu sĩ, hoặc hôn nhân

d)

Nên thánh

40.

Quyền tối thượng và vô ngộ của Đức Giáo Hoàng được công đồng nào định tín?

a)

Công đồng Va-ti-ca-nô I

b)

Công đồng Tren-tô

c)

Công đồng Va-ti-ca-nô II

d)

Công đồng Ni-cê-a

41.

Nhờ đâu mà con người có thể nhận biết sự hiện hữu của Thiên Chúa?

a)

Nhờ nhìn vào vẻ đẹp của tạo vật

b)

Nhờ tiếng nói của lương tâm

c)

Chỉ nhờ khoa học kỹ thuật

d)

Cả A và B

42.

Mặc khải trọn vẹn và cuối cùng của Thiên Chúa được thực hiện nơi ai?

a)

Ông Áp-ra-ham

b)

Đức Giê-su Ki-tô

c)

Ngôn sứ I-sai-a

d)

Ông Mô-sê

43.

Ngoài việc giúp nuôi dưỡng đời sống Ki-tô hữu, Kinh Thánh còn giúp gì cho ta?

a)

Gia tăng tài sản

b)

Củng cố uy thế cá nhân

c)

Củng cố đức tin

d)

Gia tăng kiến thức

44.

Hãy nêu những đặc điểm chính yếu của đức tin?

a)

Vì là ơn Chúa ban và là sự đón nhận có ý thức và tự do của con người

b)

Do sức con người tập luyện

c)

Do Thiên Chúa ban mà có

d)

Vừa mang chiều kích cá nhân

45.

Trong Cựu Ước, Thiên Chúa tỏ cho ta biết Người là ai?

a)

Là Thiên Chúa duy nhất và hằng hữu

b)

Là Cha của Đức Giê-su Ki-tô

c)

Là Đấng cứu độ

d)

Là một Thiên Chúa nhưng có Ba Ngôi

46.

Mạc khải về mầu nhiệm Ba Ngôi được bắt nguồn từ đâu?

a)

Trong Cựu Ước

b)

Trong Tân Ước

c)

Trong mặc khải tư

d)

Cả A và B

47.

Kinh Tin Kính thường được đọc trong thánh lễ do công đồng nào biên soạn?

a)

Ê-phê-xô (431)

b)

Ni-xê-a (325) và Con-tan-ti-nô-pô-li (381)

c)

Tren-tô (1545–1563)

d)

Va-ti-ca-nô II (1962–1965)

48.

Niềm tin Ki-tô Giáo giúp ta hiểu gì về sự dữ?

a)

Thiên Chúa không tạo nên sự dữ

b)

Sự dữ là một mầu nhiệm

c)

Mầu nhiệm sự dữ được sáng tỏ nhờ Đức Kitô

d)

Cả A, B và C

49.

Những thiên thần nào thuộc cấp III trong chín phẩm thiên thần?

a)

Sê-ra-phim, Kê-ru-bim, Quản Thần

b)

Quản Thần, Thần Dũng Lực, Quyền Thần

c)

Lãnh Thần, Tổng Lãnh Thiên Thần và Thiên Thần

d)

Thần Sốt Mến, Thần Sáng Tạo, Thần Bình An

50.

Vì sao Tổ Tông loài người không vâng phục Thiên Chúa?

a)

Vì lạm dụng tự do

b)

Vì lạm dụng công việc

c)

Vì lạm dụng tình yêu

d)

Vì lạm dụng thời gian

51.

Những ai mắc tội Tổ Tông?

a)

Chỉ những người trong dân Ít-ra-en

b)

Chỉ những thành viên trong Hội Thánh

c)

Chỉ có A-đam và Ê-va

d)

Tất cả mọi người, ngoại trừ Đức Ma-ri-a

52.

Để thoát khỏi sự thống trị của ma quỷ, trước hết, ta phải cần đến ân sủng Thiên Chúa qua bí tích nào?

a)

Bí tích Xức Dầu

b)

Bí tích Rửa Tội

c)

Bí tích Thánh Thể

d)

Bí tích Thêm Sức

53.

Cuộc sống ẩn dật tại Na-da-rét của Chúa Giê-su dạy ta điều gì?

a)

Sống thánh thiện qua cầu nguyện, lao động và yêu thương

b)

Sống và rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa

c)

Sống hiếu thảo với cha mẹ

d)

Cả A và C

54.

Vị thánh nào đã có sáng kiến làm hang đá Giáng Sinh để mừng mầu nhiệm Nhập Thể?

a)

Thánh Âu-gút-ti-nô

b)

Thánh Phan-xi-cô Xa-viê

c)

Thánh Phan-xi-cô Át-xi-di

d)

Thánh Đa-minh

55.

Lời tuyên xưng “Thầy là Đức Ki-tô, Con Thiên Chúa Hằng Sống” là của vị thánh nào?

a)

Thánh Phê-rô

b)

Thánh Phao-lô

c)

Thánh Gia-cô-bê

d)

Thánh Gio-an Tây Gia

56.

Dấu chỉ cốt yếu cho biết Chúa Giê-su đã phục sinh là gì?

a)

Các thiên thần loan báo

b)

Ngôi mộ trống và các lần hiện ra của Chúa Giê-su

c)

Lính canh sợ hãi và bỏ trốn

d)

Chúa Thánh Thần mặc khải

57.

Hai chiều kích của biến cố Chúa Giê-su Phục Sinh là gì?

a)

Lịch sử và văn hóa

b)

Lịch sử và giáo dục

c)

Lịch sử và siêu việt

d)

Lịch sử và tính thần

58.

Chúa Thánh Thần đã được ban xuống tràn đầy cho các môn đệ lúc nào?

a)

Vào ngày lễ Ngũ Tuần

b)

Vào ngày Chúa Giê-su lên trời

c)

Vào ngày lễ Chúa Hiển Linh

d)

Vào buổi chiều ngày Chúa Giê-su phục sinh

59.

Những hoa trái của Chúa Thánh Thần là gì?

a)

Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nại

b)

Nhân từ, lương thiện, hiền hòa, khoan dung

c)

Trung tín, khiêm nhu, tiết độ, thanh khiết

d)

Cả A, B và C

60.

Hội Thánh có sứ mạng căn bản nào?

a)

Sống theo những giá trị của Tin Mừng

b)

Loan truyền Nước Thiên Chúa

c)

Yêu thương và hiệp nhất

d)

Cả A, B và C

61.

Ta phải làm gì để xây dựng sự hiệp nhất trong Hội Thánh?

a)

Xa lánh tội lỗi và sống đúng theo Tin Mừng

b)

Cảm thông và hợp tác với nhau trong tình huynh đệ

c)

Cầu nguyện cho Hội Thánh được hiệp nhất

d)

Cả A, B và C

62.

Ai là người có quyền trọn vẹn, tối cao, trực tiếp và phổ quát trên Hội Thánh?

a)

Đức Giáo Hoàng

b)

Hồng y niên trưởng

c)

Sứ thần Tòa Thánh

d)

Giám mục

63.

Ta hiểu thế nào về việc Đức Ma-ri-a trọn đời đồng trinh?

a)

Nghĩa là Đức Ma-ri-a đồng trinh khi thụ thai Chúa Giê-su

b)

Nghĩa là Đức Ma-ri-a đồng trinh khi sinh Chúa Giê-su

c)

Nghĩa là Đức Ma-ri-a đồng trinh sau khi sinh Chúa Giê-su

d)

Cả A, B và C

64.

Ai trao quyền tha tội cho Hội Thánh?

a)

Các Tông Đồ đã trao quyền này cho Hội Thánh

b)

Chính Chúa Giê-su đã trao quyền này cho Hội Thánh

c)

Chính Chúa Thánh Thần đã trao quyền này cho Hội Thánh

d)

Hội Thánh là mẹ của các tín hữu nên có quyền tha tội

65.

Hoàn thành câu sau đây: “Hỏa Ngục là án phạt … bị tách khỏi Thiên Chúa, dành cho những ai chết trong tình trạng mắc tội trọng.”

a)

Nhất thời

b)

Đời đời

c)

Tạm thời

d)

Chuyển tiếp

66.

Hành vi nhân linh là gì?

a)

Là hành vi được thực hiện bởi chủ thể có ý thức và hiểu luật

b)

Là hành vi mà chủ thể tuân theo luật xã hội và Giáo Hội

c)

Là hành vi được thực hiện bởi chủ thể có ý chí tự do và hiểu luật

d)

Là hành vi được thực hiện bởi chủ thể có ý thức và ý chí tự do

67.

Luật nào được tóm lại trong Mười Điều Răn?

a)

Luật Hội Thánh

b)

Luật mặc khải

c)

Luật Cựu Ước

d)

Luật tự nhiên

68.

Luật nào chuẩn bị cho con người sám hối và đón nhận Tin Mừng?

a)

Luật cũ

b)

Luật luân lý

c)

Luật mới

d)

Luật tự nhiên

69.

Bộ Giáo Luật hiện hành do ai ban hành vào thời gian nào?

a)

Đức Giáo Hoàng Phao-lô VI, ngày 15/01/1977

b)

Đức Giáo Hoàng Gio-an Phao-lô II, ngày 25/01/1983

c)

Đức Giáo Hoàng An Phao-lô II, ngày 25/01/1980

d)

Đức Giáo Hoàng Bê-nê-đíc-tô, ngày 25/01/2006

70.

Tội là gì?

a)

Là trái nghịch với luật Chúa trong ước muốn

b)

Là trái nghịch với luật Chúa trong lời nói

c)

Là trái nghịch với luật Chúa trong hành vi

d)

Cả A, B và C

71.

Thiên Chúa có thái độ nào đối với tội lỗi?

a)

Người không đồng tình

b)

Người gớm ghét tội lỗi

c)

Người tỏ lòng nhân từ

d)

Cả A, B và C

72.

Các nhà thần học chia ơn hiện sủng thành những loại nào?

a)

Ơn phổ quát và ơn cá nhân

b)

Ơn thánh hóa và ơn cứu độ

c)

Ơn tạm thời và ơn cố định

d)

Ơn bề ngoài và ơn bề trong

73.

Nhân đức nhân bản do đâu mà có?

a)

Do Chúa ban cho

b)

Do người khác giúp

c)

Do luyện tập

d)

Do bẩm sinh

74.

Lạc giáo, bội giáo và ly giáo nghịch lại với nhân đức đối thần nào?

a)

Đức tin

b)

Đức cậy

c)

Đức mến

d)

Cả ba nhân đức: tin, cậy, mến

75.

Khi ta vô ơn, lười biếng hoặc uể oải tinh thần đối với Thiên Chúa thì nghịch đến nhân đức đối thần nào?

a)

Cả ba nhân đức: tin, cậy, mến

b)

Đức mến

c)

Đức cậy

d)

Đức tin

76.

Những hành vi nào bất kính với Danh Thiên Chúa?

a)

Không giữ lời khấn hứa

b)

Nguyền rủa Thiên Chúa, bói toán

c)

Làm gương mù gương xấu

d)

Thề gian, bội thề, lộng ngôn và kêu tên Chúa cách bất xứng

77.

Danh xưng Ki-tô hữu nói lên điều gì?

a)

Là người thuộc về dân Do Thái

b)

Là người sống trong Chúa Ki-tô và thuộc về Người

c)

Là người biết Chúa Ki-tô nhưng không theo Người

d)

Là Chúa Ki-tô thứ hai

78.

Vì sao ngày Sa-bát lại được thay thế bằng ngày Chúa Nhật?

a)

Vì ngày Chúa Nhật là ngày Phục Sinh của Đức Ki-tô

b)

Ngày Chúa Nhật trở thành ngày thứ nhất của mọi ngày và của tất cả mọi ngày lễ

c)

Trong ngày này, nhờ cuộc vượt qua, Đức Ki-tô hoàn tất ý nghĩa thiêng liêng ngày Sa-bát và loan báo sự an nghỉ đời đời trong Thiên Chúa

d)

Cả A, B và C

79.

Khi cha mẹ già yếu và bệnh tật, con cái phải có bổn phận nào?

a)

Chu cấp tiền bạc

b)

Đưa vào viện dưỡng lão

c)

Cầu nguyện, giúp đỡ các ngài về tinh thần lẫn vật chất

d)

Chỉ thăm viếng và chăm sóc khi có thời gian

80.

Trật tự của hòa bình được thiết lập dựa trên những nền tảng nào?

a)

Công lý và hòa bình

b)

Bác ái và tôn trọng

c)

Tôn trọng và yêu thương

d)

Công lý và bác ái

81.

Theo luân lý Ki-tô Giáo, ta được áp dụng phương pháp nào trong việc điều tiết sinh sản?

a)

Phương pháp tự nhiên

b)

Không được phép sử dụng bất kỳ phương pháp nào

c)

Phương pháp đặt vòng tử cung

d)

Phương pháp nhân tạo

82.

Phá thai là gì?

a)

Là việc làm cho bào thai không thể phát triển

b)

Là việc hạn chế các bào thai dị tật được sinh ra

c)

Là việc làm ức chế sự thụ thai

d)

Là việc loại bỏ bào thai ra khỏi cơ thể người mẹ trước khi thai nhi ra đời và có thể sống được

83.

Án tử là gì?

a)

Là hành vi tự tử của một người nào đó

b)

Là hành vi giết người mà không cảm thấy bất an

c)

Là hành vi an ủi người bệnh để họ chết trong bình an

d)

Là hành vi làm cho người nào đó chết cách không đau đớn

84.

Bảo vệ các quyền của người lân cận và trả lại cho họ những gì thuộc về họ hoặc cái họ có quyền được hưởng gọi là gì?

a)

Sống bác ái

b)

Sống công bằng

c)

Sống tôn trọng

d)

Sống chân thật

85.

Đâu là những tội nghịch với đức công bằng?

a)

Lấy, giữ và làm hư hại cách bất công của cải người khác

b)

Vu khống, cáo gian làm mất thanh danh người khác

c)

Ganh tị, vu khống và vô ơn với người khác

d)

Nói hành nói xấu người khác

86.

Trong các loài thụ tạo Thiên Chúa đã dựng nên, loài nào trọng hơn?

a)

Thiên thần và các thánh

b)

Loài người và các thánh

c)

Con người và thiên thần

d)

Các thánh và các Tông Đồ

87.

Năm con đường về sự hiện hữu của Thiên Chúa mà thánh Tô-ma A-qui-nô đưa ra là gì?

a)

Chuyển động, nguyên nhân tác thành

b)

Tính tất yếu, trình độ hoàn hảo

c)

Nguyên nhân cứu cánh

d)

Cả A, B và C

88.

Hội Thánh đã tuyên bố ý nghĩa của mặc khải liên quan đến tội Tổ Tông cách đặc biệt tại cộng đồng nào sau đây?

a)

Công đồng Ni-xê-a (325)

b)

Công đồng A-ra-u-si-ca-nô II (529)

c)

Công đồng Tri-den-ti-nô (1546)

d)

Cả B và C

89.

Chúa Giê-su đã chọn cách ưu việt nào để cứu chuộc con người?

a)

Chúa Giê-su đã xuống thế làm người

b)

Chúa Giê-su đã tự hiến đời mình, chịu nhiều đau khổ, chịu chết và phục sinh

c)

Chúa Giê-su đã sống gần gũi với người tội lỗi

d)

Chúa Giê-su đã sống nghèo

90.

Vị nào sau đây có quyền tự động lên thay thế giám mục khi giáo phận trống tòa?

a)

Giám mục phụ tá hoặc giám mục hiệu tòa

b)

Giám mục phó hoặc giám mục phụ tá

c)

Giám mục phó

d)

Giám mục phụ tá

91.

Hội Thánh có những tình trạng nào?

a)

Hội Thánh chiến thắng, Hội Thánh vinh quang và Hội Thánh chiến đấu

b)

Hội Thánh bước đi, Hội Thánh khổ hình và Hội Thánh thanh luyện

c)

Hội Thánh lữ hành, Hội Thánh chiến đấu và Hội Thánh lâm than

d)

Hội Thánh lữ hành, Hội Thánh thanh luyện và Hội Thánh chiến thắng

92.

Đâu là bốn sự sau của đời người?

a)

Chết, phán xét, Thiên Đàng và Luyện Ngục

b)

Chết, phán xét, Thiên Đàng và Hỏa Ngục

c)

Chết, phán xét, Thiên Đàng và phục sinh với Chúa

d)

Hấp hối, chết, phán xét chung và phán xét riêng

93.

Đâu là những bí mật được nói tới trong sự kiện Đức Mẹ hiện ra tại Fatima?

a)

Bí mật thứ nhất là nhìn thấy Hỏa Ngục

b)

Bí mật thứ hai mang tính tiên tri

c)

Bí mật thứ ba liên quan tới Hội Thánh và Đức Giáo Hoàng

d)

Cả A, B và C

94.

Màu sắc nào là màu của niềm hy vọng và của sự sống, để diễn tả việc Hội Thánh lớn lên nhờ nhựa sống Thiên Chúa?

a)

Màu tím

b)

Màu xanh

c)

Màu hồng

d)

Màu trắng

95.

Vị nào đã rất tôn sùng Thánh Thể và đã thành lập một trang web liệt kê các phép lạ về Thánh Thể để giới thiệu cho mọi người?

a)

Thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su

b)

Thánh Giáo Hoàng Gio-an Phao-lô II

c)

Chân phước An-rê Phú Yên

d)

Chân phước Ca-c-lô A-cu-tít

96.

Trong một ngày, ta được hưởng ơn đại xá bao nhiêu lần?

a)

Một lần trong một ngày

b)

Nhiều lần trong một ngày

c)

Ba lần trong một ngày

d)

Hai lần trong một ngày

97.

Trong Giáo Hội Đông Phương, đối với hàng giáo sĩ, thành phần nào phải giữ luật độc thân khiết tịnh?

a)

Phó tế và linh mục

b)

Giám mục

c)

Giám mục và linh mục

d)

Linh mục

98.

Từ YHWH được dịch ra tiếng Việt là gì?

a)

Ta là Đấng Toàn Năng

b)

Ta là Thần Khí Sự Thật

c)

Ta là Đấng Tạo Hóa

d)

Ta là Đấng Hiện Hữu