wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 AL cuối kì

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Select the main drivers of business value that can be enhanced through AI automation.
(Yếu tố chính nào sau đây tạo ra giá trị cho doanh nghiệp, có thể được cải thiện nhờ tự động hóa bằng AI?)

a)

Improved accuracy in data analysis (Cải thiện độ chính xác trong phân tích dữ liệu)

b)

Increased time for market research (Tăng thời gian cho nghiên cứu thị trường)

c)

Reduction of customer interaction through chatbots (Giảm tương tác khách hàng thông qua chatbot)

d)

Complete elimination of human workforce (Loại bỏ hoàn toàn lực lượng lao động con người)

2.

What is the primary goal businesses aim to achieve by automating tasks?
(Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì?)

a)

Partner (Đối tác)

b)

Productivity (Năng suất)

c)

Mobility (Lưu động)

d)

Customer (Khách hàng)

3.

Which solutions are proposed to counteract job displacement due to AI?
(Những giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?)

a)

Do not need to do anything (Không làm gì cả)

b)

Lifelong learning programs (Chương trình học suốt đời)

c)

Increased taxation on AI companies (Tăng thuế đối với các công ty AI)

d)

Do not need to care about AI (Không cần quan tâm đến AI)

4.

Select the processes involved in developing AI products like smart speakers.
(Chọn các quy trình liên quan đến việc phát triển các sản phẩm AI như loa thông minh.)

a)

Data Collection (Thu thập dữ liệu)

b)

Software development (Phát triển phần mềm)

c)

UI Design (Thiết kế giao diện người dùng)

d)

Requirement analysis (Phân tích yêu cầu)

5.

In one word, what is a major limitation of AI related to its decision-making capabilities?
(Hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gì?)

a)

Bias (Thiên lệch)

b)

Data (Dữ liệu)

c)

Model (Mô hình)

d)

Software (Phần mềm)

6.

What is the term for the systematic approach AI companies use to improve their processes and outcomes?
(Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?)

a)

Optimization (Tối ưu hóa)

b)

Evaluation (Đánh giá)

c)

Minimization (Tối thiểu hóa)

d)

Maximization (Tối đa hóa)

7.

What is the term for AI-generated videos that make people appear to say or do things they never did?
(Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm để giả dạng họ?)

a)

Deepfakes (Deepfakes)

b)

3D (3D)

c)

Animation (Hoạt hình)

d)

Hologram (Ảnh ba chiều)

8.

Select all potential adverse impacts of deepfakes on society.
(Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.)

a)

Increase public trust in media (Tăng niềm tin của công chúng vào truyền thông)

b)

Facilitating criminal activities by impersonating individuals (Tạo điều kiện cho các hoạt động tội phạm thông qua việc giả mạo cá nhân)

c)

Creating virtual meeting backgrounds (Tạo nền cuộc họp ảo)

d)

Improving speech recognition systems (Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói)

9.

Which of the following are common applications of deep learning?
(Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?)

a)

Image Recognition (Nhận dạng hình ảnh)

b)

Software Development (Phát triển phần mềm)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Weather Forecasting (Dự báo thời tiết)

10.

What is the term for a neural network layer that reduces the spatial size of the representation to decrease the computational load and the number of parameters?
(Thuật ngữ nào chỉ lớp trong mạng nơ-ron dùng để giảm kích thước dữ liệu nhằm giảm tính toán và số tham số?)

a)

Pooling (Pooling)

b)

Sampling (Lấy mẫu)

c)

Activation (Kích hoạt)

d)

Convolution (Tích chập)

11.

What is the term for the process of cleaning and organizing raw data for analysis?
(Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích?)

a)

Preprocessing (Tiền xử lý)

b)

Crawling (Cào dữ liệu)

c)

Visualization (Trực quan hóa)

d)

Modeling (Mô hình hóa)

12.

What is the term for the ability of AI systems to make decisions without human intervention?
(Thuật ngữ nào chỉ khả năng của hệ thống AI ra quyết định mà không cần con người can thiệp?)

a)

Autonomy (Tự chủ)

b)

Governance (Quản lý)

c)

Dependence (Phụ thuộc)

d)

Supervision (Giám sát)

13.

What is the term for extracting meaningful insights from large sets of raw data?
(Thuật ngữ nào chỉ quá trình rút ra hiểu biết có ý nghĩa từ lượng lớn dữ liệu thô?)

a)

Analysis (Phân tích)

b)

Remove (Xoá)

c)

Storage (Lưu trữ)

d)

Encryption (Mã hóa)

14.

What is the term for the ethical principle that AI should not cause harm to humans?
(Thuật ngữ nào chỉ nguyên tắc đạo đức yêu cầu AI không được gây hại cho con người?)

a)

Nonmaleficence (Không gây hại)

b)

Productivity (Năng suất)

c)

Efficiency (Hiệu quả)

d)

Profitability (Lợi nhuận)

15.

What is the term for the practice of ensuring data is accurate, consistent, and reliable for its intended use?
(Thuật ngữ nào chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng?)

a)

Data Lake (Kho dữ liệu)

b)

Data Integrity (Toàn vẹn dữ liệu)

c)

Data Volume (Khối lượng dữ liệu)

d)

Data Security (Bảo mật dữ liệu)

16.

Select the practice that reflects data stewardship priorities in analytics.
(Chọn công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích.)

a)

Implementing encryption techniques to protect data. (Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.)

b)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

c)

Regularly deleting data access logs. (Định kỳ xóa các nhật ký truy cập dữ liệu.)

d)

Assuming data from trusted sources needs no validation. (Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực.)

17.

In the context of AI and machine learning projects, what is the term for adjusting model parameters to improve performance?
(Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất?)

a)

Tuning (Điều chỉnh)

b)

Evaluation (Đánh giá)

c)

Initialization (Khởi tạo)

d)

Validation (Xác thực)