wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 AL cuối kì

Total questions: 8

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

What is the key AI component used in self-driving cars to perceive the environment and objects? (Chọn 2)
(Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì?)

a)

Mirror (Lidar)

b)

Radar (Radar)

c)

Sonar (Sóng siêu âm)

d)

GPS (Định vị GPS)

2.

In the context of data project communication, what is the term for a visual representation of data? (Chọn 2)
(Trong bối cảnh giao tiếp của dự án dữ liệu, đâu là những yếu tố dùng để biểu diễn dữ liệu một cách trực quan?)

a)

Chart (Biểu đồ)

b)

Graph (Đồ thị)

c)

Table (Bảng)

d)

Report (Báo cáo)

3.

What is the term for a small-scale project used to test and demonstrate the potential of AI within a company? (Chọn 2)
(Thuật ngữ dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty?)

a)

Pilot (Dự án thí nghiệm)

b)

Prototype (Nguyên mẫu)

c)

Demo (Bản thử nghiệm)

d)

Mockup (Mô hình giả lập)

4.

Select all strategies that are effective for developing AI projects within a company. (Chọn 2)
(Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty.)

a)

Forming AI learning groups to share knowledge (Hình thành các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức)

b)

Encouraging cross-departmental collaboration on AI initiatives (Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban để đưa ra các sáng kiến AI)

c)

Starting with complex projects to challenge the team (Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm)

d)

Investing heavily in AI technology before having a clear application plan (Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng)

5.

What is the term used for a computer system modeled on the human brain, consisting of layers of interconnected nodes? (Chọn 2)
(Thuật ngữ dùng để chỉ hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, bao gồm các lớp nút liên kết với nhau?)

a)

Neural Network (Mạng nơ-ron)

b)

Artificial Neural Network (Mạng nơ-ron nhân tạo)

c)

Decision Tree (Cây quyết định)

d)

Expert system (Hệ chuyên gia)

6.

What is the term used to describe a small-scale AI project used to test the viability and impact of AI solutions before full-scale deployment? (Chọn 2)
(Thuật ngữ được dùng để mô tả một dự án AI quy mô nhỏ dùng để thử nghiệm tính khả thi và tác động của giải pháp AI trước khi triển khai trên diện rộng?)

a)

Pilot (Dự án thí nghiệm)

b)

Prototype (Nguyên mẫu)

c)

Simulation (Mô phỏng)

d)

Draft (Bản nháp)

7.

What single word describes the type of leadership crucial for integrating AI in developing economies? (Chọn 2)
(Thuật ngữ mô tả phong cách lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong việc tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển?)

a)

Visionary (Tầm nhìn)

b)

Innovative (Sáng tạo)

c)

Collaborative (Hợp tác)

d)

Authoritative (Độc đoán)

8.

What are significant impacts of AI on various industries? (Chọn 2)
(Tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì?)

a)

Automation of repetitive tasks (Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại)

b)

Enhance Productivity (Tăng năng suất làm việc)

c)

Creation of biased algorithms (Tạo ra các thuật toán thiên lệch)

d)

Increased dependence on manual labor (Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công)