wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[DKNH '1] - VÒNG 1

Total questions: 25

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chiến thuật nổi tiếng được quân dân ta sử dụng để đánh bại quân Mông–Nguyên trên sông Bạch Đằng năm 1288 là gì?

a)

Vườn không nhà trống.

b)

Cọc ngầm, bãi cọc và thủy chiến.

c)

Phục kích đường bộ và đánh du kích.

d)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

2.

Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam trở thành một nước thuộc địa nửa phong kiến?

a)

Chiến thắng Cầu Giấy lần thứ hai (1883).

b)

Hiệp ước Hác–măng (1883).

c)

Hiệp ước Patơnôt (1884).

d)

Phong trào Cần Vương bùng nổ (1885).

3.

Mục tiêu cơ bản của việc Nguyễn Huệ cho lập Sùng Chính Thư Viện (1788) là gì?

a)

Sao chép kinh sách.

b)

Dạy học cho con em quý tộc.

c)

Dịch thuật và truyền bá sách chữ Hán sang chữ Nôm để phát triển văn hóa dân tộc.

d)

Nơi nghiên cứu các bộ luật.

4.

Tư tưởng chủ đạo trong đường lối cứu nước của Phan Bội Châu (trước Chiến tranh thế giới thứ nhất) là gì?

a)

Khai dân trí, chấn dân khí.

b)

Dựa vào Nhật Bản để giành độc lập, xây dựng chế độ quân chủ lập hiến.

c)

Dựa vào Pháp để cải cách.

d)

Tiến hành cải cách dân chủ.

5.

Về mặt xã hội, kết quả lớn nhất của cuộc Khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897–1914) của Pháp ở Đông Dương là gì?

a)

Nông dân trở thành lực lượng cách mạng chủ yếu.

b)

Sự ra đời và phát triển của các giai cấp và tầng lớp xã hội mới (công nhân, tư sản, tiểu tư sản).

c)

Xóa bỏ giai cấp phong kiến.

d)

Tăng cường đoàn kết dân tộc.

6.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ của các vương triều phong kiến cuối cùng (nhà Nguyễn) trước cuộc xâm lược của Pháp là gì?

a)

Thiếu vũ khí hiện đại.

b)

Sự bảo thủ, trì trệ của chế độ phong kiến, không chịu canh tân đất nước.

c)

Các nước phương Tây quá mạnh.

d)

Nhân dân không ủng hộ triều đình kháng chiến.

7.

Bản chất sâu xa nhất của sự kiện "Hội thề Lũng Nhai" (1416) giữa Lê Lợi và các tướng lĩnh là gì?

a)

Thề nguyện tiêu diệt giặc Minh.

b)

Thành lập liên minh chính trị – quân sự, chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa.

c)

Khẳng định tinh thần danh của Lê Lợi.

d)

Thề trung thành tuyệt đối với nhau.

8.

Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển quan trọng của cách mạng Đông Dương, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu?

a)

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11/1939.

b)

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 5/1941.

c)

Hội nghị Trung ương Đảng tháng 11/1939 và tháng 5/1941.

d)

Cao trào kháng Nhật cứu nước.

9.

Đặc điểm cơ bản nhất của hình thái khởi nghĩa trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Khởi nghĩa vũ trang ở rừng núi rồi tiến về đồng bằng.

b)

Khởi nghĩa từng phần ở nông thôn, tiến lên tổng khởi nghĩa ở thành thị và nông thôn.

c)

Đấu tranh chính trị hòa bình là chủ yếu.

d)

Chủ yếu là đấu tranh vũ trang của quân đội.

10.

Ý nghĩa cơ bản nhất của thắng lợi trong Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) là gì?

a)

Tiêu diệt toàn bộ lực lượng viện chính Pháp.

b)

Buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơnevơ, chấm dứt chiến tranh xâm lược.

c)

Mở đầu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân kiểu mới.

d)

Giải phóng hoàn toàn miền Bắc Việt Nam.

11.

Sau Hiệp định Giơnevơ (1954), mục tiêu chiến lược của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước.

b)

Xây dựng Chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh giải phóng miền Nam.

c)

Hòa hợp dân tộc, thống nhất đất nước bằng con đường hòa bình.

d)

Thực hiện chế độ quân chủ lập hiến.

12.

Phong trào Đồng khởi (1959–1960) ở miền Nam đã làm thay đổi căn bản điều gì?

a)

Thay đổi lực lượng cách mạng chủ yếu.

b)

Chuyển cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tấn công.

c)

Đánh dấu sự thất bại của chiến lược "Chiến tranh đặc biệt".

d)

Hoàn toàn giải phóng nông thôn miền Nam.

13.

Nội dung nào thể hiện sự khác biệt lớn nhất giữa Hiệp định Sơ bộ (1946) và Hiệp định Giơnevơ (1954)?

a)

Việc công nhận nền độc lập của Việt Nam.

b)

Việc phân chia ranh giới quân sự tạm thời tại vĩ tuyến 17.

c)

Việc Pháp thừa nhận Việt Nam là quốc gia tự do.

d)

Vấn đề rút quân nước ngoài khỏi Việt Nam.

14.

Ý nghĩa sâu sắc nhất về mặt tư tưởng của việc Chủ tịch Hồ Chí Minh chọn tên gọi "Việt Nam Dân chủ Cộng hòa" cho nhà nước non trẻ sau Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Khẳng định sự lựa chọn chế độ xã hội chủ nghĩa.

b)

Thể hiện sự kế thừa các triều đại phong kiến trước đó.

c)

Khẳng định quyền làm chủ của nhân dân và nguyên tắc dân chủ cộng hòa, đoạn tuyệt với chế độ phong kiến.

d)

Ngầm ý sẵn sàng chấp nhận sự bảo hộ của Pháp.

15.

Mặc dù thất bại về mặt quân sự, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân (1968) lại có chiến thắng chiến lược nào?

a)

Thất bại về quân sự, thắng lợi về kinh tế.

b)

Buộc Mỹ phải thừa nhận thất bại của chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và bắt đầu "phi Mỹ hóa" chiến tranh.

c)

Mở rộng vùng giải phóng ở miền Nam.

d)

Lật đổ chính quyền Nguyễn Văn Thiệu.

16.

Tháng 12/1944, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn: Tên đội là Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, là kiểu mẫu của quốc dân, cho nên phải kiên quyết, đúng đắn, phải trong sạch, kiểu mẫu. Lời căn dặn này thể hiện sự chuẩn bị chiến lược sâu xa nào của Người về lực lượng vũ trang cách mạng?

a)

Đánh dấu sự chuyển đổi từ đấu tranh chính trị sang đấu tranh vũ trang toàn diện.

b)

Định hướng bản chất chính trị của quân đội, coi trọng xây dựng lực lượng chính trị (con người) là nền tảng trước khi phát triển lực lượng quân sự (vũ khí).

c)

Khẳng định tư tưởng chiến tranh nhân dân, dựa vào nông thôn để bao vây thành thị.

d)

Mục tiêu ưu tiên đánh bại phát xít Nhật bằng mọi giá.

17.

Đâu là thắng lợi quyết định buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pari (1973), chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam?

a)

Tổng tiến công Mậu Thân 1968.

b)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975.

c)

Chiến thắng "Điện Biên Phủ trên không" (1972).

d)

Cuộc Đồng khởi (1959–1960).

18.

Nguyên nhân cốt lõi nhất dẫn đến sự ra đời của Đường lối Đổi mới (Đại hội VI – 1986) là gì?

a)

Sự sụp đổ của Liên Xô và các nước XHCN Đông Âu.

b)

Nhu cầu mở rộng quan hệ quốc tế.

c)

Khủng hoảng kinh tế – xã hội trầm trọng do mô hình kế hoạch hóa tập trung bao cấp.

d)

Sự thay đổi lãnh đạo trong Đảng.

19.

"Mở cửa" trong đường lối đối ngoại của Việt Nam từ năm 1986 có ý nghĩa gì?

a)

Việt Nam rút khỏi các tổ chức quốc tế.

b)

Chủ động thiết lập, mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các quốc gia, không phân biệt chế độ chính trị.

c)

Chỉ hợp tác với các nước XHCN.

d)

Đóng cửa thị trường trong nước.

20.

Thành tựu đối ngoại nào thể hiện rõ nhất Việt Nam đã phá vỡ thế bị bao vây và trở thành một thành viên tích cực trong khu vực?

a)

Trở thành Ủy viên không thường trực HĐBA LHQ.

b)

Gia nhập ASEAN (1995).

c)

Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (1991).

d)

Gia nhập WTO (2007).

21.

Yếu tố nào đóng vai trò "then chốt" cho sự thành công và phát triển bền vững của Việt Nam trong hội nhập quốc tế?

a)

Vị trí địa lý thuận lợi.

b)

Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

d)

Các FTA đã ký kết.

22.

Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng ("Công ước Hà Nội") là một văn kiện pháp lý đa phương toàn cầu quan trọng. Ý nghĩa sâu sắc nhất về mặt đối ngoại đa phương và vị thế pháp lý quốc tế của việc Đại hội đồng Liên Hợp Quốc lựa chọn Hà Nội là địa điểm tổ chức Lễ mở ký và đặt tên cho văn kiện này là gì?

a)

Đánh dấu sự chuyển đổi chiến lược của Việt Nam, từ một quốc gia chỉ tuân thủ luật pháp quốc tế sang một quốc gia kiến tạo luật chơi và tham gia xây dựng các quy tắc chung trong không gian mạng toàn cầu.

b)

Xác nhận rằng Việt Nam đã trở thành quốc gia tiên phong trong việc hoàn thiện khung pháp lý quốc gia về phòng, chống tội phạm mạng, được cộng đồng quốc tế thừa nhận.

c)

Khẳng định rằng sau khi Công ước có hiệu lực, Việt Nam sẽ giữ vai trò là cơ quan đầu mối chính thức của Liên Hợp Quốc để giám sát việc thực thi Công ước tại khu vực Đông Nam Á.

d)

Tạo điều kiện để Việt Nam trở thành nước được ưu tiên nhận hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nâng cao năng lực về an ninh mạng từ Liên Hợp Quốc và các quốc gia phát triển khác.

23.

Sự chuyển đổi trong nhận thức từ chủ trương "chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" (Đại hội IX, năm 2001) sang "chủ động và tích cực hội nhập quốc tế" (Đại hội XI, năm 2011) hàm ý sự phát triển tư duy chiến lược nào của Việt Nam?

a)

Nâng cấp quan hệ đối tác từ song phương lên đa phương.

b)

Mở rộng phạm vi và mức độ tham gia, từ chủ yếu là kinh tế sang hội nhập toàn diện trên mọi lĩnh vực.

c)

Chuyển trọng tâm hội nhập từ khu vực (ASEAN) sang toàn cầu (WTO).

d)

Ưu tiên hội nhập về chính trị, quốc phòng trước hội nhập kinh tế.

24.

Trong bối cảnh tham gia các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, thách thức sâu sắc nhất đòi hỏi Việt Nam phải thay đổi về thể chế và quản trị quốc gia là gì?

a)

Đảm bảo nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

b)

Hoàn thiện luật pháp và cơ chế thực thi để đáp ứng các cam kết về tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường và minh bạch hóa.

c)

Khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhà nước và khu vực kinh tế tư nhân trong nước.

d)

Sự chênh lệch lớn về trình độ phát triển giữa các vùng kinh tế trọng điểm.

25.

Sự kiện Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020 trong khi đồng thời là Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2020–2021 đã thể hiện rõ nét nhất thành tựu gì trong chiến lược đối ngoại hiện đại?

a)

Hoàn thành mục tiêu trở thành cường quốc trong khu vực Đông Nam Á.

b)

Đánh dấu sự chuyển đổi trong tâm đối ngoại từ khu vực sang toàn cầu.

c)

Chuyển đổi tư ngoại giao "cân bằng" sang "ưu tiên" các đối tác lớn.

d)

Khẳng định vai trò kép, nâng cao vị thế ngoại giao đa phương, và thể hiện năng lực điều phối các vấn đề phức tạp ở cả cấp độ khu vực và toàn cầu.