Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của ảo hóa hệ thống lưu trữ là gì?

a)

Trừu tượng hóa các tài nguyên lưu trữ vật lý để tạo ra một không gian lưu trữ logic, thống nhất và dễ quản lý

b)

Chỉ cho phép lưu trữ dữ liệu theo cấp độ tệp (File-level)

c)

Tăng tốc độ đọc/ghi của từng ổ đĩa vật lý

d)

Giảm chi phí mua sắm các ổ đĩa SSD

2.

Lợi ích chính của việc ảo hóa máy tính để bàn (VDI) là gì?

a)

Cho phép quản lý, triển khai và bảo mật các môi trường máy tính của người dùng một cách tập trung tại trung tâm dữ liệu

b)

Giảm yêu cầu về băng thông mạng

c)

Mỗi người dùng có thể tự cài đặt phần cứng cho máy ảo của mình

d)

Tăng sức mạnh xử lý cho máy tính cá nhân của người dùng

3.

Máy chủ ảo (Virtual Machine) về cơ bản là gì?

a)

Một ứng dụng chạy trên máy tính người dùng

b)

Một tập hợp các tệp (files), bao gồm tệp cấu hình và tệp đĩa ảo

c)

Một thiết bị phần cứng vật lý

d)

Một hệ điều hành cài đặt trực tiếp lên phần cứng

4.

Mô hình thanh toán "pay-as-you-go (trả tiền theo mức sử dụng)" của điện toán đám mây dựa trên đặc tính cốt lõi nào?

a)

Rapid elasticity

b)

Measured service

c)

Resource pooling

d)

On-demand self-service

5.

Trong phép so sánh ô tô và động cơ, điện toán đám mây được ví như cái gì?

a)

Động cơ

b)

Chiếc ô tô hoàn chỉnh

c)

Người lái xe

d)

Bánh xe

6.

Mô hình dịch vụ đám mây nào cung cấp cho người dùng các máy chủ ảo, hệ thống lưu trữ và mạng để họ có thể tự xây dựng nền tảng của riêng mình?

a)

DaaS (Desktop as a Service)

b)

SaaS (Software as a Service)

c)

PaaS (Platform as a Service)

d)

IaaS (Infrastructure as a Service)

7.

Ảo hóa cho phép thực hiện đặc tính "Rapid elasticity" (co giãn linh hoạt) của đám mây bằng cách nào?

a)

Tự động nâng cấp phần cứng của máy chủ vật lý

b)

Gộp tài nguyên của nhiều nhà cung cấp đám mây

c)

Tăng tốc độ kết nối mạng Internet

d)

Cho phép tạo mới, thay đổi cấu hình (thêm CPU, RAM) hoặc xóa bỏ một máy ảo một cách nhanh chóng chỉ trong vài phút.

8.

Ảo hóa máy chủ giúp các ứng dụng và hệ điều hành có thể dễ dàng di chuyển giữa các máy chủ vật lý.

a)

True

b)

False

9.

Hãy trả lời nhận định về nhiệm vụ của Hypervisor 1) Hypervisor có nhiệm vụ quản lý và phân bổ tài nguyên phần cứng cho các máy ảo. Đúng hay sai?

a)

True

b)

False

10.

Ảo hóa lưu trữ giúp người dùng và ứng dụng làm việc thông qua một giao diện lưu trữ thống nhất. Phát biểu trên đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Lớp phần mềm nằm giữa phần cứng vật lý và các máy ảo, chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên được gọi là gì trong các lớp sau:

a)

Hypervisor

b)

Kernel

c)

Firmware

d)

Application Layer

12.

Công nghệ ảo hóa cho phép cho phép chạy nhiều hệ điều hành và ứng dụng trên một máy chủ vật lý duy nhất, giúp tăng hiệu suất sử dụng phần cứng từ 10-15% lên đến 70-80%. Nhận định trên đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Một trong những mục tiêu chính của công nghệ ảo hóa là: Mỗi máy ảo hoạt động độc lập và bị cô lập với các máy ảo khác trên cùng một máy chủ vật lý. Lỗi của một VM không ảnh hưởng đến các VM khác. Nhận định trên về mục tiêu chính của Virtualization là Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Công nghệ ảo hóa hỗ trợ trực tiếp những đặc tính nào của điện toán đám mây?

a)

A. Tự phục vụ theo yêu cầu (On-demand self-service)

b)

B. Kết nối mạng không dây tốc độ cao

c)

C. Chia sẻ tài nguyên (Resource pooling)

d)

D. Phát triển ứng dụng phần mềm độc lập.

15.

Công nghệ ảo hóa mang lại lợi ích nào sau đây trong hệ thống máy tính? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất.

a)

Cho phép di chuyển trực tiếp (live migration) để tăng tính sẵn sàng cao.

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng mạng.

c)

Tự động hóa quy trình phát triển phần mềm.

d)

Cô lập các máy ảo để đảm bảo tính độc lập.

16.

Trong các mô hình CNTT truyền thống, tại sao các ứng dụng khác nhau thường được khuyến nghị triển khai trên các máy chủ riêng biệt?

a)

Để tăng chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp

b)

Để tránh xung đột và ảnh hưởng lẫn nhau khi một ứng dụng cần khởi động lại hoặc cấu hình lại máy chủ

c)

Do mỗi máy chủ chỉ chạy được một hệ điều hành duy nhất

d)

Để tận dụng tối đa 100% tài nguyên CPU

17.

Đây là nhận định về mối tương hỗ giữa Ảo hóa và điện toán đám mây: Ảo hóa chính là công nghệ nền tảng giúp hiện thực hóa các đặc tính cốt lõi của điện toán đám mây, đặc biệt là trong mô hình IaaS. Bạn cho rằng nhận định trên có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Ảo hóa mạng cho phép triển khai các chức năng mạng mà không cần thay đổi phần cứng vật lý. Theo sự hiểu biết của anh (chị), nhận định trên có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Hãy cho biết kết luận sau có Đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Đâu là một ví dụ về Hypervisor Type 1 (Bare-metal)?

a)

VMware Workstation

b)

Parallels Desktop

c)

Microsoft Hyper-V

d)

Oracle VirtualBox

21.

Thành phần nào trong kiến trúc ảo hóa chịu trách nhiệm quản lý và phân phối tài nguyên phần cứng vật lý cho các máy ảo?

a)

Hệ điều hành khách (Guest OS)

b)

Ứng dụng (Application)

c)

Máy chủ ảo (VM)

d)

Hypervisor (Trình giám sát máy ảo)

22.

Công nghệ ảo hóa chức năng mạng (NFV) thực hiện điều gì?

a)

Gộp nhiều mạng vật lý thành một mạng luận lý duy nhất

b)

Chuyển các chức năng mạng (như tường lửa, cân bằng tải) từ phần cứng chuyên dụng sang chạy trên các máy chủ ảo hóa

c)

Tách biệt lớp điều khiển và lớp dữ liệu của thiết bị mạng

d)

Tạo ra các máy tính để bàn ảo cho người dùng từ xa

23.

Câu 23: Ảo hóa chức năng mạng (NFV) giúp chuyển các chức năng mạng từ phần cứng chuyên biệt sang các ____ tiêu chuẩn?

a)

máy chủ

b)

thiết bị đầu cuối

c)

bộ định tuyến

d)

cáp quang

24.

Trong điện toán đám mây, đặc tính nào cho phép người dùng tự động yêu cầu và cấu hình tài nguyên mà không cần sự tương tác của con người từ nhà cung cấp?

a)

Measured service (Dịch vụ đo lường được)

b)

Broad network access (Truy cập mạng rộng)

c)

Rapid elasticity (Co giãn linh hoạt)

d)

On-demand self-service (Tự phục vụ theo yêu cầu)

25.

Đặc tính cốt lõi nào của công nghệ điện toán đám mây trong các đặc tính sau mà người dùng có thể tự động yêu cầu và cấu hình tài nguyên mà không cần sự tương tác của con người?

a)

On-demand self-service

b)

Measured service

c)

Rapid elasticity

d)

Resource pooling

26.

Đặc tính "Resource pooling" (chia sẻ tài nguyên) của điện toán đám mây được hiện thực hóa chủ yếu nhờ khả năng nào của ảo hóa?

a)

Khả năng di chuyển máy ảo đang chạy (live migration)

b)

Khả năng chia một máy chủ vật lý mạnh thành nhiều máy ảo độc lập để phục vụ nhiều khách hàng.

c)

Khả năng sao lưu và phục hồi máy ảo

d)

Khả năng cài đặt nhiều hệ điều hành khác nhau

27.

Ảo hóa lưu trữ ở cấp độ khối thường được sử dụng trong hệ thống nào?

a)

SAN

b)

NAS

c)

DAS

d)

Cloud Storage

28.

Mối quan hệ giữa ảo hóa và điện toán đám mây được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Điện toán đám mây là một loại hypervisor.

b)

Ảo hóa là một công nghệ nền tảng, cốt lõi cho phép điện toán đám mây hoạt động hiệu quả.

c)

Ảo hóa là một dịch vụ được cung cấp bởi điện toán đám mây.

d)

Chúng là hai thuật ngữ khác nhau cho cùng một công nghệ.

29.

Đặc tính cốt lõi nào của công nghệ điện toán đám mây trong các đặc tính sau cho phép theo dõi và báo cáo mức sử dụng tài nguyên để tính phí?

a)

Measured service

b)

Rapid elasticity

c)

On-demand self-service

d)

Resource pooling