Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ đề từ vựng HSK1 - Trắc nghiệm

Total questions: 102

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

爱

a)

cao

b)

một

c)

yêu

d)

hai

2.

八

a)

tám

b)

xin lỗi

c)

buồn

d)

anh ấy

3.

爸爸

a)

vui

b)

bố

c)

sáu

d)

tuần tới

4.

杯子

a)

xem

b)

hai

c)

nhà hàng

d)

cốc, ly

5.

北京

a)

bốn

b)

bàn

c)

trà

d)

Bắc Kinh

6.

本

a)

phim

b)

quyển, cuốn

c)

hôm nay

d)

tám

7.

不客气

a)

tốt

b)

tám

c)

không có gì

d)

buổi sáng

8.

不

a)

không

b)

rất

c)

không có

d)

nói chuyện

9.

菜

a)

món ăn, rau

b)

buồn

c)

xem

d)

ngày mai

10.

茶

a)

cốc, ly

b)

trà

c)

nóng

d)

sách

11.

吃

a)

ăn

b)

đẹp

c)

xin lỗi

d)

nhiều

12.

出租车

a)

nhiều

b)

nói chuyện

c)

nóng

d)

xe taxi

13.

打电话

a)

gọi điện thoại

b)

viết

c)

nói chuyện

d)

Bắc Kinh

14.

大

a)

cao

b)

phim

c)

cái

d)

to, lớn

15.

的

a)

buổi sáng

b)

Bắc Kinh

c)

của

d)

tốt

16.

点

a)

bệnh viện

b)

giờ, điểm

c)

đọc

d)

chín

17.

电脑

a)

máy tính

b)

ngày mai

c)

buồn

d)

đồ vật

18.

电视

a)

mua

b)

buồn

c)

làm việc

d)

tivi

19.

电影

a)

ngủ

b)

phim

c)

nói chuyện

d)

cốc, ly

20.

东西

a)

đi

b)

đồ vật

c)

bán

d)

bàn

21.

读

a)

đọc

b)

tiến

c)

hai

d)

ghế

22.

对不起

a)

đẹp

b)

phút

c)

tốt

d)

xin lỗi

23.

多

a)

chúng tôi

b)

nhiều

c)

tôi

d)

đẹp

24.

多少

a)

một

b)

bao nhiêu

c)

Bắc Kinh

d)

không có

25.

儿子

a)

cái

b)

con trai

c)

Bắc Kinh

d)

đẹp

26.

二

a)

phút

b)

năm sau

c)

hai

d)

không có

27.

饭店

a)

nhà hàng

b)

hoa quả

c)

tiền

d)

tháp

28.

飞机

a)

hôm nay

b)

máy bay

c)

nói chuyện

d)

Trung Quốc

29.

分钟

a)

xem

b)

phút

c)

bàn

d)

cái

30.

高兴

a)

nhà hàng

b)

ngày mai

c)

vui

d)

Trung Quốc

31.

个

a)

cái

b)

anh ấy

c)

mười

d)

viết

32.

工作

a)

bạn

b)

năm sau

c)

viết

d)

làm việc

33.

狗

a)

bàn

b)

chó

c)

số

d)

buổi sáng

34.

汉语

a)

mười

b)

sách

c)

tiếng Trung

d)

xin lỗi

35.

好

a)

tôi

b)

đọc

c)

tốt

d)

đồ vật

36.

号

a)

xem

b)

hai

c)

ngày, số

d)

biết

37.

喝

a)

mua

b)

hoa quả

c)

uống

d)

quần áo

38.

和

a)

đọc

b)

bệnh viện

c)

ăn

d)

và

39.

很

a)

uống

b)

trà

c)

rất

d)

ghế

40.

后面

a)

buổi trưa

b)

rất

c)

mười

d)

đằng sau

41.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 会.

a)

ba

b)

cái

c)

trà

d)

biết (làm gì đó)

42.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 几.

a)

sáu

b)

mấy

c)

xem

d)

buổi sáng

43.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 家.

a)

mua

b)

ít

c)

nhà

d)

phim

44.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 叫.

a)

năm

b)

nước

c)

nhiều

d)

gọi là

45.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 今天.

a)

bảy

b)

sách

c)

nghe

d)

hôm nay

46.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 九.

a)

đến

b)

trà

c)

chín

d)

mười

47.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 开.

a)

họ

b)

mở, bắt đầu, lái

c)

viết

d)

tháng sau

48.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 看.

a)

bốn

b)

ăn

c)

giờ

d)

xem, nhìn

49.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 看见.

a)

đọc

b)

thấy

c)

làm việc

d)

trường học

50.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 块.

a)

ngủ

b)

đồng (tiền)

c)

máy tính

d)

uống

51.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 来.

a)

biết

b)

ghé

c)

đến

d)

vui

52.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 老师.

a)

giáo viên

b)

nói chuyện

c)

hôm nay

d)

họ

53.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 了.

a)

tuần tới

b)

tên

c)

ngày mai

d)

rồi

54.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 冷.

a)

viết

b)

lạnh

c)

biết

d)

tháng sau

55.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 里.

a)

tên

b)

uống

c)

tốt

d)

bên trong

56.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 六.

a)

Trung Quốc

b)

sáu

c)

chúng tôi

d)

hoa quả

57.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 妈妈.

a)

bệnh viện

b)

mẹ

c)

cửa hàng

d)

ba

58.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 吗.

a)

không? (trợ từ nghi vấn)

b)

lạnh

c)

viết

d)

ghế

59.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 买.

a)

mua

b)

xem

c)

vui

d)

ngày mai

60.

Chọn nghĩa đúng của từ Hán 猫.

a)

mèo

b)

nước

c)

bán

d)

cái

61.

没关系

a)

buổi sáng

b)

không sao

c)

hôm nay

d)

đi

62.

没有

a)

uống

b)

không có

c)

mua

d)

ngày mai

63.

米饭

a)

có ấy

b)

bệnh viện

c)

cốc, ly

d)

cơm

64.

明天

a)

ăn

b)

lạnh

c)

ngày mai

d)

buổi chiều

65.

名字

a)

tốt

b)

uống

c)

tên

d)

cô ấy

66.

哪

a)

hai

b)

nhà hàng

c)

vui

d)

nào

67.

哪儿

a)

máy tính

b)

bán

c)

ở đâu

d)

cái

68.

那

a)

thấp

b)

hôm qua

c)

kia, đó

d)

buổi sáng

69.

呢

a)

phút

b)

nhiều

c)

hai

d)

thì sao (trợ từ)

70.

能

a)

có thể

b)

bốn

c)

đồ vật

d)

sách

71.

你

a)

quần áo

b)

hoa quả

c)

cái

d)

bạn

72.

年

a)

năm

b)

đến

c)

tốt

d)

tôi

73.

女儿

a)

cô ấy

b)

vui

c)

con gái

d)

tôi

74.

朋友

a)

nhà hàng

b)

lạnh

c)

bạn bè

d)

ghế

75.

漂亮

a)

cảm ơn

b)

tháng sau

c)

đẹp

d)

đọc

76.

苹果

a)

đẹp

b)

phim

c)

bệnh viện

d)

táo

77.

七

a)

không có

b)

bảy

c)

làm việc

d)

trường học

78.

前面

a)

phía trước

b)

nhiều

c)

cô ấy

d)

viết

79.

钱

a)

tiền

b)

bảy

c)

tháng sau

d)

tivi

80.

请

a)

họ

b)

Bắc Kinh

c)

mời

d)

nước

81.

去

a)

tháp

b)

cảm ơn

c)

đi

82.

热

a)

nóng

b)

Bắc Kinh

c)

mười

d)

cảm ơn

83.

人

a)

người

b)

buổi trưa

c)

biết

d)

hoa quả

84.

认识

a)

đồ vật

b)

biết (ai đó)

c)

mười

d)

cái

85.

日

a)

số

b)

ăn

c)

họ

d)

ngày

86.

三

a)

tivi

b)

năm

c)

xin lỗi

d)

ba

87.

商店

a)

ít

b)

cửa hàng

c)

ngủ

d)

năm sau

88.

上

a)

tám

b)

lên, trên

c)

vui

d)

buổi sáng

89.

上午

a)

trường học

b)

buổi sáng

c)

hôm qua

d)

tên

90.

少

a)

nói chuyện

b)

ít

c)

cửa hàng

d)

nhà hàng

91.

谁

a)

cốc, ly

b)

ai

c)

buổi trưa

d)

hai

92.

什么

a)

phút

b)

xin lỗi

c)

năm

d)

gì

93.

十

a)

ba

b)

nói chuyện

c)

năm

d)

mười

94.

时候

a)

không? (trợ từ nghi vấn)

b)

sách

c)

lúc, khi

d)

vui

95.

是

a)

là

b)

xin lỗi

c)

tên

d)

đồ vật

96.

书

a)

cốc, ly

b)

sách

c)

chín

d)

rất

97.

水

a)

rất

b)

cốc, ly

c)

hôm qua

d)

nước

98.

水果

a)

đến

b)

ghế

c)

buổi chiều

d)

hoa quả

99.

睡觉

a)

mười

b)

ngủ

c)

xinh

d)

tháng sau

100.

说话

a)

làm việc

b)

đọc

c)

nói chuyện

d)

ba

101.

四

a)

bốn

b)

làm việc

c)

đến

d)

đồ vật

102.

岁

a)

không có

b)

tuổi

Similar Resources on Wayground