wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MKT QT 2

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm của xuất khẩu trực tiếp là:

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Kiểm soát tốt hơn hoạt động marketing quốc tế

c)

Không cần hiểu biết về thị trường

d)

Loại bỏ mọi rủi ro

2.

Hạn chế của xuất khẩu trực tiếp:

a)

Không xây dựng được thương hiệu

b)

Tốn chi phí và rủi ro cao

c)

Không tiếp cận được khách hàng

d)

Không kiểm soát giá bán

3.

Hình thức “mua lại” (buy-back) thường áp dụng khi:

a)

Xuất khẩu nông sản

b)

Xây dựng nhà máy, nhận thanh toán bằng sản phẩm của nhà máy

c)

Bán lẻ quốc tế

d)

Nhập khẩu máy móc cũ

4.

Nhược điểm của cấp phép với bên cấp là:

a)

Rủi ro mất bí quyết công nghệ

b)

Không thu được lợi nhuận

c)

Không mở rộng được thương hiệu

d)

Tốn nhiều chi phí vốn

5.

Liên doanh (Joint Venture) là:

a)

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài

b)

Doanh nghiệp do ít nhất 2 pháp nhân cùng sở hữu

c)

Hợp đồng thương mại ngắn hạn

d)

Nhập khẩu thông qua bên thứ ba

6.

ThaiBev (Thái Lan) mua lại hơn 53% cổ phần của Sabeco (Việt Nam) – hãng bia lớn nhất nước là ví dụ của

a)

FDIs

b)

Mua lại/sáp nhập

c)

Liên doanh

d)

Liên minh chiến lược

7.

Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) khác liên doanh ở chỗ:

a)

Không cần góp vốn

b)

Luôn có tư cách pháp nhân riêng

c)

Bắt buộc dài hạn

d)

Chỉ áp dụng trong công nghiệp

8.

Ưu điểm của FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) là:

a)

Giảm rủi ro chính trị

b)

Kiểm soát hoàn toàn hoạt động và lợi nhuận

c)

Chi phí thấp

d)

Không cần hiểu biết thị trường

9.

Nhược điểm lớn nhất của doanh nghiệp môi giới xuất nhập khẩu là gì?

a)

Không có trách nhiệm về vận chuyển và thanh toán

b)

Phải đầu tư vốn lớn vào hạ tầng phân phối

c)

Rủi ro pháp lý cao vì trực tiếp ký hợp đồng

d)

Tốn nhiều chi phí marketing quốc tế

10.

Khi doanh nghiệp ký hợp đồng với một EMC, trách nhiệm tìm khách hàng, ký hợp đồng, vận chuyển, thu tiền... thuộc về:

a)

Doanh nghiệp sản xuất

b)

EMC

c)

Môi giới

d)

Khách hàng cuối cùng

11.

Doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho một công ty thương mại nước ngoài, công ty này sẽ xuất khẩu hàng đi các thị trường khác. Đây là hình thức:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Xuất khẩu gián tiếp qua đại lý mua hàng xuất khẩu

c)

Xuất khẩu qua bên thứ ba (piggyback)

d)

Liên doanh

12.

Hình thức nào sau đây cho phép doanh nghiệp nhỏ “đi nhờ” kênh phân phối của doanh nghiệp khác đã có mặt ở thị trường nước ngoài?

a)

Piggyback (xuất khẩu qua bên thứ ba)

b)

EMC

c)

Đại lý mua hàng xuất khẩu

d)

Môi giới xuất nhập khẩu

13.

Doanh nghiệp nước ngoài cho phép công ty Việt Nam sử dụng bằng sáng chế, nhãn hiệu, công nghệ để sản xuất và kinh doanh, đổi lại nhận phí bản quyền. Đây là hình thức:

a)

Nhượng quyền

b)

Cấp phép

c)

Sản xuất theo hợp đồng

d)

Liên doanh

14.

Một hãng thời trang quốc tế ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất hàng may mặc, sau đó xuất khẩu lại sang châu Âu. Đây là hình thức:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Sản xuất theo hợp đồng

c)

Nhượng quyền

d)

Cấp phép

15.

Sản phẩm quốc tế được hiểu là gì?

a)

Chỉ bán trong nước, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

b)

Chỉ bán ở một khu vực địa lý, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

c)

Có thể bán ở nhiều quốc gia, mang yếu tố hữu hình và vô hình thỏa mãn nhu cầu khách hàng

d)

Chỉ là sản phẩm vật chất, thỏa mãn nhu cầu khách hàng

16.

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm quốc tế nghĩa là:

a)

Thay đổi sản phẩm cho phù hợp từng thị trường, thu hút khách hàng trên nhiều thị trường

b)

Giữ nguyên sản phẩm và chiến lược marketing cho nhiều thị trường

c)

Chỉ thay đổi bao bì, những yếu tố khác không thay đổi

d)

Chỉ thay đổi giá bán, những yếu tố khác không thay đổi

17.

Thích nghi hóa sản phẩm quốc tế là:

a)

Không thay đổi sản phẩm, giữ nguyên trên mọi thị trường

b)

Điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu từng thị trường

c)

Sử dụng cùng một slogan toàn cầu

d)

Giảm giá để cạnh tranh hơn ở thị trường mới

18.

Ví dụ tiêu chuẩn hóa sản phẩm toàn cầu thành công là:

a)

Coca-Cola với slogan “Real Magic”

b)

McDonald’s đổi hamburger bò thành gà ở Ấn Độ

c)

Bột giặt OMO thay đổi công thức tại Việt Nam

d)

Pepsi chỉ bán tại Mỹ

19.

Ví dụ thích nghi sản phẩm quốc tế là:

a)

Swatch tung ra 140 mẫu đồng hồ/năm

b)

McDonald’s thay thịt bò bằng thịt gà tại Ấn Độ

c)

Starbucks giữ nguyên thiết kế cốc trên toàn cầu

d)

Apple tung iPhone mới hàng năm

20.

CO, CQ trong Marketing quốc tế là gì?

a)

Các loại chi phí vận chuyển

b)

Các giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng sản phẩm

c)

Chỉ số giá hàng hóa

d)

Hợp đồng thương mại

21.

Bao gói sản phẩm quốc tế phải tuân theo:

a)

Quy định chính phủ và ngôn ngữ

b)

Quy định giá cả

c)

Chính sách phân phối

d)

Quy định của WTO về thuế quan

22.

Chu kỳ sống sản phẩm quốc tế gồm các giai đoạn:

a)

Giới thiệu – Tăng trưởng – Bão hòa – Suy thoái

b)

Khởi động – Phát triển – Tồn tại – Biến mất

c)

Nghiên cứu – Sản xuất – Phân phối – Thu hồi

d)

Thử nghiệm – Ra mắt – Quảng cáo – Ngừng sản xuất

23.

McDonald’s thay đổi công thức hamburger tại Ấn Độ (không dùng thịt bò) thể hiện:

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Thích nghi hóa

c)

Xuất khẩu

d)

Nhượng quyền

24.

Một công ty bia tại Đức yêu cầu bao bì 90% tái chế. Đây là yếu tố liên quan đến:

a)

Môi trường và quy định pháp luật quốc tế

b)

Thương hiệu toàn cầu và bảo vệ môi trường

c)

Chính sách giá để tăng cạnh tranh

d)

Kênh phân phối để thu hút khách hàng

25.

Định giá quốc tế khác với định giá nội địa ở điểm nào?

a)

Có thêm yếu tố chi phí sản xuất

b)

Chịu ảnh hưởng của chính phủ và yếu tố toàn cầu

c)

Luôn thấp hơn định giá nội địa

d)

Không chịu ảnh hưởng bởi cạnh tranh

26.

Là chiến lược định giá thấp cho sản phẩm ngay từ khi tung sản phẩm vào thị trường nhằm thu được lợi nhuận cao (thông qua quy mô thị trường)

a)

Định giá hớt váng

b)

Định giá thâm nhập

c)

Định giá duy trì

d)

Định giá cạnh tranh

27.

Chiến lược định giá hớt váng (skimming) phù hợp khi:

a)

Sản phẩm đại trà, dễ bắt chước

b)

Thị trường nhạy cảm về giá

c)

Sản phẩm công nghệ mới, khó sao chép

d)

Doanh nghiệp thiếu lợi thế quy mô

28.

“Giá leo thang” trong thương mại quốc tế chủ yếu do:

a)

Biến động tỷ giá hối đoái

b)

Thuế quan, chi phí vận chuyển, phân phối

c)

Doanh nghiệp định giá cao ban đầu

d)

Sự cạnh tranh gay gắt

29.

Khi sản phẩm được nhập khẩu song song và bán rẻ hơn giá chính thức, hiện tượng này gọi là:

a)

Bán phá giá

b)

Giá leo thang

c)

Thị trường hàng trôi nổi

d)

Định giá chuyển giao

30.

Trong các loại giá theo điều kiện giao hàng, giá CIF bao gồm:

a)

Chỉ tiền hàng

b)

Tiền hàng + cước phí

c)

Tiền hàng + bảo hiểm + cước phí

d)

Tiền hàng + thuế nhập khẩu

31.

Chính phủ thường tác động đến định giá quốc tế bằng cách:

a)

Trợ cấp, áp giá trần/sàn

b)

Hạ chi phí sản xuất

c)

Giảm lãi suất ngân hàng

d)

Tăng cạnh tranh nội bộ

32.

VinFast bán xe VF e34 ở Indonesia rẻ hơn 200 triệu so với ở Việt Nam. Điều này phản ánh:

a)

A. Chính sách thâm nhập thị trường

b)

B. Chính sách hớt váng

c)

C. Chính phủ Indonesia tăng thuế

d)

D. Doanh nghiệp lỗ vốn

33.

Apple thường bán iPhone mới với giá rất cao trong giai đoạn đầu, đây là ví dụ của:

a)

Định giá thâm nhập

b)

Định giá duy trì

c)

Định giá hớt váng

d)

Định giá chuyển giao

34.

Công ty A xuất khẩu thép sang nước B với giá thấp hơn giá bán trong nước. Đây là:

a)

Bán phá giá

b)

Giá leo thang

c)

Định giá toàn cầu

d)

Giá theo phương thức giao dịch

35.

Một sản phẩm mỹ phẩm được nhập khẩu chính ngạch giá 1 triệu, nhưng có hàng “xách tay” bán 700.000đ. Đây là hiện tượng:

a)

Bán phá giá

b)

Thị trường hàng trôi nổi

c)

Giá leo thang

d)

Định giá quản lý

36.

Nếu một công ty gửi 500 thư chào hàng với nhiều mức giá để thử phản ứng khách hàng, đó là ví dụ về:

a)

Nghiên cứu thị trường trong định giá

b)

Định giá chuyển giao

c)

Xác định chi phí dự kiến cho sản phẩm

d)

Lên kế hoạch bán hàng cụ thể cho thị trường quốc tế

37.

Các công ty dầu khí quốc tế thỏa thuận mức giá tối thiểu toàn cầu cho dầu thô. Đây là:

a)

Định giá quản lý

b)

Định giá chuyển giao

c)

Định giá thâm nhập

d)

Giá leo thang

38.

Trong Marketing quốc tế, quyết định về giá được đưa ra theo hai cách tiếp cận chính. Cách tiếp cận thứ nhất coi giá là công cụ chủ động để thực hiện mục tiêu kinh doanh. Cách tiếp cận thứ hai là gì?

a)

Định giá dựa trên tổng chi phí (Full-cost pricing)

b)

Định giá theo nguyên tắc thống nhất hóa mức giá toàn cầu

c)

Định giá như một yếu tố giúp doanh nghiệp thích nghi với điều kiện thị trường

d)

Định giá dựa trên chiến lược bán phá giá (dumping)

39.

Khi kí kết hợp đồng, các bên chỉ thỏa thuận nguyên tắc chung về giá cả và giá cả sẽ được thỏa thuận theo từng đợt giao hàng dựa trên nguyên tắc đã thỏa thuận. Đây là định nghĩa của loại giá nào?

a)

Giá cố định

b)

Giá không cố định (Non-fixed price) / Giá ấn định sau

c)

Giá kết hợp

d)

Giá di động / Giá trượt

40.

Yếu tố nào sau đây không được coi là yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quyết định về kênh phân phối trên thị trường quốc tế?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường văn hóa - xã hội

c)

Môi trường công nghệ

d)

Môi trường nội bộ doanh nghiệp

41.

Theo ví dụ về Kodak giới thiệu dòng máy photocopy Ektaprint vào thị trường Châu Âu, chiến lược kênh phân phối mà Kodak đã áp dụng để thích ứng với cấu trúc cạnh tranh phức tạp là gì?

a)

Sử dụng một kênh phân phối thống nhất cho toàn bộ 18 quốc gia để tiết kiệm chi phí

b)

Lập 13 doanh nghiệp riêng biệt, mỗi DN có kênh quản lý và chính sách Marketing riêng biệt

c)

Chỉ tập trung vào các thị trường tự do và cởi mở (các nước phát triển)

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà nhập khẩu địa phương ở mỗi quốc gia

42.

Sự thay đổi về kinh tế và chính trị toàn cầu đã dẫn đến xu hướng biến đổi cấu trúc phân phối theo hướng nào?

a)

Duy trì và củng cố hệ thống kênh phân phối truyền thống

b)

Điều chỉnh hệ thống phân phối truyền thống sang hệ thống phân phối hiện đại (siêu thị, marketing trực tiếp)

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh phân phối qua mạng Internet

d)

Tăng cường vai trò của các kênh phân gian trực thuộc chính phủ

43.

Tiêu chí chủ yếu được sử dụng để phân biệt 'Đại lý phân phối hưởng hoa hồng' và 'Trung gian thường mại có sở hữu hàng hoá' trên thị trường quốc tế là gì?

a)

Quy mô doanh nghiệp của trung gian

b)

Vị trí đại lý của trung gian (trong nước hay nước ngoài)

c)

Loại sản phẩm mà trung gian kinh doanh

d)

Quyền sở hữu hàng hoá của họ

44.

Trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế, yếu tố Vốn (Capital) đề cập đến vấn đề nào?

a)

Chi phí vận chuyển và lưu trữ hàng hoá của trung gian

b)

Mức độ bao phủ thị trường theo đại lý hoặc khách hàng

c)

Sự cần thiết phải đầu tư vốn tối đa cho việc xây dựng và duy trì kênh phân phối

d)

Khả năng thay đổi kênh phân phối để thích ứng với thị trường

45.

Yếu tố Tính liên tục (Constancy) trong 6C của chiến lược phân phối quốc tế đề cập đến vấn đề gì?

a)

Sự ổn định về chi phí hoạt động duy trì kênh

b)

Khả năng duy trì sự ổn định của các thành viên kênh (hạn chế việc họ rời bỏ)

c)

Mức độ phù hợp của kênh phân phối với đặc điểm sản phẩm

d)

Tốc độ đưa sản phẩm mới ra thị trường

46.

Vấn đề đầu tiên mà nhà quản lý kênh quốc tế cần quan tâm để tạo động lực và thúc đẩy trung gian phân phối là gì?

a)

Đánh giá việc chấm dứt hợp đồng với trung gian

b)

Xác định nhu cầu và vấn đề riêng của các thành viên kênh

c)

Đảm bảo rằng trung gian có quy mô lớn và doanh số bán cao

47.

Kênh phân phối qua mạng Internet mang lại giá trị nào sau đây, đặc biệt là trong việc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Đảm bảo khả năng kiểm soát tối đa của nhà sản xuất đối với giá bán lẻ

b)

Giúp cắt giảm chi phí bằng cách giảm chi phí mua sắm và xử lý giao dịch

c)

Tăng chi phí vận tải và lưu kho hàng hóa

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của các trung gian phân phối

48.

Truyền thông marketing quốc tế không đạt hiệu quả khi:

a)

Dùng kênh không tiếp cận được đối tượng mục tiêu

b)

Sử dụng ngân sách quá lớn

c)

Dùng thông điệp không nhất

d)

Dùng quá nhiều kênh truyền thông

49.

Bản chất của truyền thông marketing là:

a)

Bán hàng trực tiếp

b)

Cung cấp thông tin và thuyết phục khách hàng mua

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Phân phối sản phẩm

50.

Bước đầu tiên trong việc xây dựng chương trình truyền thông quốc tế là:

a)

Xác định ngân sách

b)

Xây dựng thông điệp

c)

Nhận định khán thính giả mục tiêu

d)

Lựa chọn phương tiện truyền thông

51.

Các yếu tố quyết định lựa chọn phương tiện truyền thông KHÔNG bao gồm:

a)

Ảnh hưởng của sản phẩm

b)

Thói quen sử dụng phương tiện của khách hàng

c)

Sở thích của nhân viên marketing

d)

Tính sẵn có của phương tiện

52.

Việc bản địa hóa biểu tượng quốc tế nhằm mục đích:

a)

Giảm chi phí truyền thông

b)

Tăng khả năng chấp nhận văn hóa địa phương

c)

Giữ nguyên thông điệp toàn cầu

d)

Tối ưu hóa SEO

53.

Bán hàng cá nhân là hình thức truyền thông:

a)

Gián tiếp

b)

Hai chiều, trực tiếp giữa người mua và nhân viên bán hàng

c)

Một chiều

d)

Không cần giao tiếp

54.

Quảng cáo trên thị trường quốc tế chịu ảnh hưởng mạnh nhất bởi:

a)

Công nghệ

b)

Văn hoá từng quốc gia

c)

Mức độ cạnh tranh

d)

Ngân sách

55.

McDonald’s sử dụng khẩu hiệu “I’m lovin’ it” toàn cầu là ví dụ của:

a)

Quảng cáo bản địa hoá

b)

Quảng cáo chuẩn hoá toàn cầu

c)

Quảng cáo so sánh

d)

Marketing phục kích

56.

Xúc tiến bán là công cụ:

a)

Dài hạn

b)

Ngắn hạn nhằm kích thích mua hàng ngay

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

PR

57.

Quy định về xúc tiến bán khác nhau ở các quốc gia thể hiện:

a)

Sự toàn cầu hóa marketing

b)

Sự khác biệt pháp lý giữa các thị trường

c)

Chiến lược định giá

d)

Thói quen tiêu dùng

58.

Marketing trực tiếp có đặc điểm:

a)

Không tiếp xúc với khách hàng

b)

Truyền thông cá nhân, phản hồi tức thì

c)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

d)

Không dùng Internet