wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Blockchain và Dapp (trích từ worksheet)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Mỗi khối (block) trong chuỗi khối (blockchain) chứa thông tin mô tả khối (header) và dữ liệu về...

a)

giao dịch (transaction data)

b)

đồng Bitcoin

c)

sổ cái số (digital ledger)

d)

thợ đào/máy đào (miners)

2.

Tính bảo mật (security) và sự đáng tin (trust) của chuỗi khối được xây dựng dựa trên các cơ chế: Validation, Verification, Imutable Recording, và ...

a)

Giao thức đồng thuận (consensus algorithms)

b)

Tiền pháp định (fiat money)

c)

Các mã tokens

d)

Các siêu máy tính (super-computers)

3.

Giao thức đồng thuận (consensus protocol) được sử dụng trong Bitcoin là gì?

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (POS)

c)

Proof of Elapsed Time

d)

Proof of Activities (POA)

4.

Đặc điểm nào khiến chuỗi khối có khả năng chống trộm cắp?

a)

Mạng riêng ảo (Virtual Private Network)

b)

Tính không thể thay đổi (immutable)

c)

Tiền kỹ thuật số

d)

Các máy chủ

5.

Loại thuật toán nào sau đây được chuỗi khối Bitcoin sử dụng để xác định mã băm của khối?

a)

SHA-512

b)

MD5

c)

SHA-256

d)

SHA-1

6.

Chữ ký số được sử dụng nhằm đảm bảo mục đích nào sau đây?

a)

Tính xác thực của người dùng

b)

Tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Tính kịp thời của giao dịch

d)

Tính xác thực của người dùng và tính toàn vẹn của dữ liệu

7.

Trong phạm vi các định nghĩa của khoá học, loại nào sau đây KHÔNG là tài sản số (digital assets)?

a)

Tiền pháp định (fiat money)

b)

Bitcoin

c)

Ethereum

d)

Non-fungible tokens (NFTs)

8.

Chọn phát biểu KHÔNG đúng về NFTs (non-fungible tokens)?

a)

NFT đại diện cho các đối tượng trong thế giới thực như tác phẩm nghệ thuật, bất động sản, vân vân

b)

Tương tự như tiền số hai NFT cùng loại có thể thay thế cho nhau

c)

Giá của một NFT có thể thay đổi theo cung cầu của thị trường

d)

Có thể xảy ra lừa đảo đối với các NFT (ví dụ tạo NFT “giả”)

9.

Một Dapp thông thường có thể KHÔNG cần thành phần nào sau đây

a)

Giao diện người dùng web (web client, front end)

b)

Blockchain server (back end)

c)

Đoạn mã (code) kết nối front end và back end

d)

Hàm băm (hash function)

10.

Thư viện/API nào được sử dụng để triển khai và gọi hợp đồng thông minh (smart contracts) từ Dapp?

a)

contract

b)

morality

c)

administrators

d)

web3

11.

Các bước chính trong quy trình phát triển một Dapp gồm có: 1. Bản mẫu một hợp đồng thông minh trên Remix (prototype smart contract) 2. Phân tích bài toán (problem analysis) 3. Phát triển và kiểm thử trên Truffle (develop and test in Truffle) 4. Triển khai (deployment). Sắp xếp các bước đã liệt kê ở trên để tạo thành một quy trình đúng?

a)

2-1-3-4

b)

1-4-2-3

c)

1-3-2-4

d)

2-3-4-1

12.

Sự khác biệt cơ bản của Ethereum so với Bitcoin là gì?

a)

Cung cấp giải pháp trao đổi tài sản số (digital assets) một cách phi tập trung

b)

Cung cấp dịch vụ hợp đồng thông minh (smart contracts)

c)

Cung cấp dịch vụ tính toán đám mây (cloud computing)

d)

Tạo ra thị trường để trao đổi tiền pháp định (fiat money)

13.

Ai là tác giả của Ethereum?

a)

Satoshi Nakamoto

b)

Hal Finney

c)

Wei Dai

d)

Vitalik Buterin

14.

Tính đến 12/2022, giao thức đồng thuận (consensus protocol) đã được sử dụng trong Ethereum là gì?

a)

Proof of Work (POW)

b)

Proof of Stake (POS)

c)

Proof of Work và Proof of Stake

d)

Proof of Activities (POA)

15.

Xem xét tình huống sau: "Một cuộc đấu giá đặt giá thầu quy định: Nếu tuổi của người đặt giá thầu lớn hơn 18 và giá thầu đáp ứng giá trị tối thiểu, thì hãy chấp nhận hồ sơ đấu thầu. Nếu không, hồ sơ đấu thầu sẽ bị từ chối." Thủ tục đấu thầu này có thể được thực hiện bởi ...

a)

hợp đồng thông minh (smart contracts)

b)

giao thức đồng thuận (consensus protocols)

c)

chuỗi khối Bitcoin

d)

giao dịch trong chuỗi khối Bitcoin

16.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào có nhiệm vụ nhận, xác minh, thu thập và thực hiện giao dịch?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Máy ảo Ethereum

c)

Nút khai thác (miner nodes)

d)

Ví điện tử

17.

Lĩnh vực nào thuộc tiềm năng ứng dụng của công nghệ chuỗi khối KHÔNG được chính phủ các nước ủng hộ?

a)

Xây dựng các dự án bảo vệ môi trường

b)

Xây dựng các dự án an vì cộng đồng

c)

Xây dựng công cụ hỗ trợ các hoạt động rửa tiền

d)

Xây dựng chính phủ số an toàn, minh bạch, hiệu quả

18.

Theo hiệp hội blockchain Việt Nam, tương lai của công nghệ blockchain tại Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào...

a)

việc phát triển chính sách xây dựng khuôn khổ pháp lý bảo vệ người dùng và doanh nghiệp

b)

việc xây dựng cấu trúc dữ liệu mới để lưu trữ các giao dịch của Blockchain

c)

việc trang bị các siêu máy tính (super-computer) để thực hiện xác thực giao dịch

d)

việc phát triển một bộ giao thức đồng thuận mới để blockchain hiệu quả hơn

19.

Chủ đề nào sau đây không phải là tương lai của chuỗi khối trong năm 2023?

a)

Chuỗi khối như một dịch vụ (Blockchain as a Service)

b)

Mã thông báo không thể thay thế (Non-Fungible Token)

c)

Vũ trụ 3D (Metaverse)

d)

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (ERP)

20.

Mục tiêu của chuỗi khối bền vững là gì?

a)

Giảm mức độ tiêu hao năng lượng trong quá trình xây dựng chuỗi

b)

Giữ chuỗi khối tồn tại vĩnh viễn cùng với sự tồn tại của mạng toàn cầu

c)

Đảm bảo chuỗi khối không thể bị truy cập trái phép

21.

Về mặt kỹ thuật, dữ liệu về giao dịch trong chuỗi khối được lưu như thế nào?

a)

Tại nút lá (leaves) của cấu trúc dữ liệu cây Merkle (Merkle tree)

b)

Tại các nút trong cây Merkle

c)

Dùng bảng băm (hash tables) và thuật toán SHA-256

d)

Dùng bảng băm (hash tables) và thuật toán RIPEMD 160

22.

Trong chuỗi khối, thợ đào (miners) thực hiện ...

a)

các thao tác được định nghĩa bởi giao dịch

b)

các thao tác được định nghĩa bởi giao thức đồng thuận (consensus protocol)

c)

các thao tác được định nghĩa bởi người dùng blockchain

d)

các thao tác được định nghĩa bởi siêu máy tính (super-computers)

23.

Phát biểu nào sau đây là đúng về chuỗi khối?

a)

Công nghệ sổ cái phân tán (DLT) có thể được dùng để cài đặt chuỗi khối

b)

Thông thường mỗi khối (block) trong một chuỗi khối sẽ lưu 1 giao dịch

c)

Một chuỗi khối lưu trữ danh sách lớn dần về các giao dịch (transactions)

d)

Giao dịch trong chuỗi khối không tuân theo mô hình ngang hàng (peer-to-peer)

24.

Nếu Alice muốn gửi thông điệp cho Bob dùng mã hóa bất đối xứng (asymmetric cryptography) thì tại bước mã hóa (encrypt/ encode), khóa nào bắt buộc phải được dùng để đảm bảo Bob có thể giải mã được thông điệp?

a)

Private key của Alice

b)

Public key của Alice

c)

Private key của Bob

d)

Public key của Alice (BOB mới dùng chứ ha)

25.

Hợp đồng thông minh (Smart Contract) là gì?

a)

Một loại hợp đồng pháp lý

b)

Một chương trình tự động thực hiện khi các điều kiện được đáp ứng

c)

Một công cụ tài chính trong blockchain

d)

Một hình thức thanh toán trong mạng blockchain

26.

Các giao dịch trên chuỗi khối được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên sổ cái tập trung không chỉnh sửa được (Centralized immutable ledger)

b)

Trên máy chủ dữ liệu truy vấn có cấu (SQL database server)

c)

Trên sổ cái phân tán không chỉnh sửa được (distributed immutable ledger)

d)

Trên máy chủ cơ sở dữ liệu SQLite (SQLite database server)

27.

Bitcoin sử dụng thuật toán nào để xác minh các giao dịch?

a)

Proof of Stake (POS)

b)

Proof of Authority (POA)

c)

Proof of Work (PoW)

d)

Proof of Ownership

28.

Để thực hiện việc khai thác (mining) trong blockchain, máy tính phải:

a)

Tính toán các bài toán phức tạp để xác minh giao dịch

b)

Gửi tiền vào ví của người dùng khác

c)

Lưu trữ thông tin của người dùng

d)

Truy cập vào các hợp đồng thông minh

29.

Trong cơ chế Proof of Work (PoW), yếu tố nào quyết định ai là người được thêm khối mới vào blockchain?

a)

Tốc độ kết nối mạng

b)

Độ khó của bài toán và sức mạnh tính toán

c)

Số lượng coin mà người dùng sở hữu

d)

Uy tín của người dùng trên mạng lưới

30.

Trong cơ chế Proof of Stake (PoS), "staking" là gì?

a)

Tạo một khối mới trong blockchain

b)

Giữ một số lượng coin làm "cổ phần" để có cơ hội xác nhận giao dịch

c)

Bán coin trên thị trường

d)

Xác minh tất cả các giao dịch

31.

Khi một giao dịch được phát lên mạng lưới blockchain, bước tiếp theo nào sẽ diễn ra?

a)

Giao dịch sẽ ngay lập tức được xác nhận

b)

Giao dịch được đưa vào một khối chờ xác nhận

c)

Giao dịch sẽ bị xóa khỏi mạng lưới sau một khoảng thời gian

d)

Giao dịch sẽ tự động được gửi lại cho người gửi

32.

Proof of Stake (PoS) khác với Proof of Work (PoW) ở điểm nào?

a)

PoS đòi hỏi nhiều năng lượng hơn PoW

b)

PoS dựa trên việc sở hữu lượng coin để xác nhận giao dịch thay vì giải bài toán phức tạp

c)

PoS chỉ có thể áp dụng cho blockchain công khai

d)

PoS yêu cầu phần cứng đắt tiền hơn PoW

33.

Node trong blockchain là gì?

a)

Một đơn vị tiền kỹ thuật số

b)

Một máy tính kết nối với mạng blockchain và thực hiện các nhiệm vụ xác minh

c)

Một tài khoản người dùng trong hệ thống

d)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu

34.

Blockchain nào sau đây được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ các hợp đồng thông minh?

a)

Bitcoin

b)

Litecoin

c)

Ethereum

d)

Ripple

35.

Chìa khóa công khai (public key) trong blockchain là gì?

a)

Mật mã bí mật của người dùng

b)

Địa chỉ mà người dùng có thể nhận tiền

c)

Một loại mã hóa chỉ dùng trong giao dịch cá nhân

d)

Công cụ để ký các giao dịch blockchain

36.

Chọn phát biểu đúng về mã hóa đối xứng (symmetric cryptography) và mã hóa bất đối xứng:

a)

Cả hai cơ chế yêu cầu 2 khóa (key cho quá trình mã hóa và giải mã)

b)

Mã hóa đối xứng an toàn hơn mã hóa bất đối xứng

c)

Mã hóa bất đối xứng có thời gian mã hóa và giải mã nhanh hơn mã hóa đối xứng

d)

Chữ ký số (digital signature) là một ứng dụng của mã hóa đối xứng

37.

Trong chuỗi khối, thợ đào (miners) là gì?

a)

Một loại chuỗi khối

b)

Một thuật toán dự đoán chuỗi tiếp theo

c)

Người tính toán để xác minh giao dịch

d)

Máy tính xác nhận hợp lệ và xử lý giao dịch blockchain

38.

Ngoài thông tin mô tả, mỗi khối trong chuỗi khối chứa dữ liệu gì?

a)

Sổ cái số

b)

Đồng Bitcoin

c)

Giao dịch

d)

Thợ đào/máy đào

39.

Trong chuỗi khối, Genesis block là gì?

a)

Khối đầu tiên sau khi mỗi khối phân chia

b)

Khối đầu tiên của chuỗi khối

c)

Khối nổi tiếng được nhúng thẳng vào hash của Book of Genesis trên chuỗi khối

d)

Giao dịch thứ hai của chuỗi khối

40.

Sự khác biệt giữa Ether và Ethereum là gì?

a)

Ether là tên gọi khác của Ethereum

b)

Ether là một công cụ hỗ trợ phát triển ứng dụng trên Ethereum

c)

Ether là tiền mã hóa, Ethereum là chuỗi khối

d)

Ethereum là tiền mã hóa, Ether là chuỗi khối

41.

Người dùng cần sở hữu loại tài sản mã hóa nào sau đây để có thể tiếp cận và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của công ty (dự án) phát hành ra nó?

a)

Tiền mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Token tiện ích

42.

Loại nào sau đây KHÔNG dùng công nghệ chuỗi khối?

a)

Dogecoin

b)

Bitcoin

c)

Ethereum

d)

US Dollar

43.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Hyperledger?

a)

Hyperledger là một khung sổ cái phân tán cấp doanh nghiệp

b)

Hyperledger là một nền tảng chuỗi khối công khai từ sự kết hợp, mở rộng của Bitcoin và Ethereum

c)

Hyperledger là một loại tiền mã hóa được sử dụng trên mọi nền tảng chuỗi khối

d)

Hyperledger là một công ty với sự tham gia của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới

44.

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake) là gì?

a)

Chứng nhận cần có để sử dụng chuỗi khối

b)

Cách tạo ra khóa riêng

c)

Giao thức xác minh giao dịch và khối

d)

Mật khẩu cần có để tham gia sàn giao dịch

45.

Chuỗi khối là gì?

a)

Một loại phần mềm hệ thống

b)

Một loại cơ sở dữ liệu

c)

Một loại tiền mã hóa

d)

Một loại hạ tầng mạng

46.

Nhà đầu tư không mong đợi điều gì từ việc mua token tiện ích?

a)

Có thể nhận lợi nhuận bằng cổ tức từ công ty phát hành

b)

Có thể tham gia quá trình phát triển sản phẩm, dịch vụ của công ty phát hành

c)

Có thể trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ gắn liền với công ty phát hành

d)

Có thể kiếm lời từ việc mua giá thấp, bán giá cao

47.

Trong chuỗi khối Ethereum, thành phần nào sau đây có nhiệm vụ nhận, xác minh, thu thập và thực hiện giao dịch?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Ví điện tử

c)

Nút khai thác (miner nodes)

d)

Máy ảo Ethereum

48.

Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về chuỗi khối riêng (private blockchain)?

a)

Là năng lượng hiệu quả

b)

Giảm thời gian thanh toán giao dịch

c)

Không yêu cầu quản lý thay đổi

d)

Có vấn đề về niềm tin

49.

Một trong những thách thức của chuỗi khối riêng (private blockchain) là gì?

a)

Bảo mật

b)

Tốc độ

c)

Kiểm soát truy cập

d)

Khả năng kiểm toán

50.

Ai đã giới thiệu sách trắng (white paper) đầu tiên cho tiền điện tử sử dụng chuỗi khối?

a)

Mark Zuckerberg

b)

Satoshi Nakamoto

c)

Stuart Haber & W.S. Stornetta

d)

Nick Szabo

51.

Mục tiêu của chuỗi khối bền vững là gì?

a)

Giảm sử dụng năng lực điện toán của hệ thống máy tính

b)

Duy trì trạng thái ổn định, không bị thay đổi trong mọi tình huống; giữ chuỗi khối tồn tại vĩnh viễn cùng với sự tồn tại của mạng toàn cầu

c)

Đảm bảo chuỗi khối không thể bị truy cập trái phép

d)

Tối đa hóa kích thước khối để chứa được nhiều giao dịch hơn

52.

Chọn phát biểu đúng về chuỗi khối công khai (public blockchain).

a)

Có thể dùng giao thức đồng thuận Proof of Work hoặc Proof of Stake

b)

Chỉ dùng giao thức đồng thuận Proof of Work

c)

Tất cả tiền số hiện nay trên thị trường đều là public blockchains

d)

Chỉ dùng giao thức đồng thuận Proof of Stake

53.

Ngôn ngữ lập trình nào sau đây được sử dụng trong nền tảng chuỗi khối Ethereum?

a)

Javascript (Dapp)

b)

Python

c)

C++

d)

Solidity

54.

Máy đào (miners) là các máy tính thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Các thao tác được quy định cho mỗi giao dịch

b)

Các thao tác do nhà cung cấp dịch vụ định nghĩa

c)

Các thao tác được giao thức chuỗi khối quy định

d)

Các thao tác do người dùng định nghĩa

55.

Blockchain là gì?

a)

Một loại tiền kỹ thuật số

b)

Một chuỗi khối chứa dữ liệu và hoạt động như một sổ cái phân tán

c)

Một hệ thống mã hóa dữ liệu

d)

Một công nghệ chỉ áp dụng cho Bitcoin

56.

Tính chất nào sau đây không phải của blockchain?

a)

Tính minh bạch

b)

Tính bất biến

c)

Tính tập trung

d)

Tính phi tập trung

57.

Trong chuỗi khối, dApp là gì?

a)

Một loại tiền ảo

b)

Một loại gia vị

c)

Một loại chuỗi khối

d)

Một loại ứng dụng

58.

Phát biểu nào sau đây mô tả khả năng “trao quyền cho công dân” khi ứng dụng công nghệ chuỗi khối trong chính phủ điện tử?

a)

Chia sẻ cơ sở dữ liệu, giúp các cơ quan chính phủ tiếp cận thông tin một cách dễ dàng, từ đó nâng cao hiệu quả công việc

b)

Giúp công dân dễ dàng hơn trong việc xác định trách nhiệm cho từng đơn vị chính phủ với số đăng ký công khai các giao dịch

c)

Cho phép người dân tạo danh tính số và sử dụng danh tính số để truy cập các dịch vụ của chính phủ

d)

Bảo mật thông tin liên lạc giữa các cơ quan chính phủ với tổ chức, cá nhân

59.

Chuỗi khối Bitcoin và chuỗi khối Ethereum có cùng chung đặc điểm nào sau đây?

a)

Cùng hướng tới việc tạo ra một loại tiền điện tử nhằm thay thế tiền pháp định

b)

Tốc độ xử lý trên khối là như nhau

c)

Cùng cho phép các ứng dụng phi tập trung sử dụng hợp đồng thông minh

d)

Cùng áp dụng thuật toán đồng thuận bằng chứng công việc

60.

Hàng hóa mã hóa còn có tên gọi khác là gì?

a)

Token được hỗ trợ bằng tài sản (asset backed token)

b)

Token tiện ích (utility token)

c)

Token thanh toán (payment token)

d)

Token chứng khoán (security token)

61.

Nơi ươm mầm cho các dự án chạy trên nền tảng của Ethereum có tên gọi là gì?

a)

ConsenSys

b)

Enterprise Ethereum Alliance

c)

Ethereum Foundation (Tổ chức phi lợi nhuận chuyên hỗ trợ Ethereum và các công nghệ liên quan.)

d)

Ethereum Startups

62.

Trong chuỗi khối, quá trình thêm giao dịch vào sổ cái chuỗi khối hiện có được gọi là gì?

a)

Báo cáo (reporting)

b)

Khai thác (mining)

c)

Trồng (planting)

d)

Lưu trữ (archiving)

63.

Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về công nghệ chuỗi khối?

a)

Phi tập trung, riêng tư, kỹ thuật số

b)

Tập trung, riêng tư, tương tự (analog)

c)

Phi tập trung, công khai, kỹ thuật số

d)

Tập trung, công khai, tương tự (analog)

64.

Theo kỹ thuật mật mã khóa công khai, khóa nào sau đây được dùng để mã hóa thông điệp?

a)

Khóa công khai đảo ngược

b)

Khóa riêng

c)

Khóa riêng đảo ngược

d)

Khóa công khai

65.

Theo kỹ thuật mật mã khóa công khai, khóa nào sau đây được dùng để giải mã thông điệp?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Khóa công khai đảo ngược

d)

Khóa riêng đảo ngược

66.

Phát biểu “Một loại tài sản kỹ thuật số do các dự án phát hành, đại diện cho phần vốn của công ty, được sử dụng như một phương thức thanh toán bên trong hệ sinh thái của dự án đó” mô tả chính xác nhất thuật ngữ nào sau đây?

a)

Tiền mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Token mã hóa

d)

Tài sản mã hóa

67.

Thuật ngữ nào sau đây đại diện cho bất kỳ thứ gì có giá trị được lưu trữ trên chuỗi khối?

a)

Token mã hóa

b)

Hàng hóa mã hóa

c)

Tiền mã hóa

d)

Tài sản mã hóa

68.

Kỹ năng nào sau đây không là thiết yếu đối với nhà phát triển chuỗi khối?

a)

Quản lý tài sản nhân sự hỗ trợ văn phòng

b)

Am hiểu về cấu trúc dữ liệu, ứng dụng web

c)

Thành thạo các ngôn ngữ lập trình phổ biến

d)

Quen thuộc với kiến trúc chuỗi khối, mật mã, hợp đồng thông minh

69.

Trong nền tảng chuỗi khối Ethereum, người dùng thanh toán cho máy chủ ảo (Ethereum Virtual Machine) bằng đơn vị tiền tệ nào?

a)

Gas

b)

Phần thưởng khối

c)

Ether

d)

Bitcoin

70.

Nhà đầu tư mong đợi điều gì từ việc mua token chứng khoán?

a)

Có thể nhận lợi nhuận bằng cổ tức từ công ty phát hành

b)

Có thể tham gia quá trình phát triển sản phẩm, dịch vụ của công ty phát hành

c)

Có thể giám sát việc tuân thủ Luật Chứng khoán của công ty phát hành

d)

Có thể trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ gắn liền với công ty phát hành

71.

Chuỗi khối không có khả năng hỗ trợ mục tiêu doanh nghiệp nào sau đây?

a)

Giải quyết lỗ hổng kỹ năng

b)

Khám phá thông tin chi tiết bằng cách sử dụng dữ liệu

c)

Tăng cường giao tiếp cá nhân giữa các nhà cung cấp và nhà sản xuất

d)

Thúc đẩy truy xuất nguồn gốc

72.

Đâu không phải một phần của mật mã khóa công khai (public key cryptography)?

a)

Public key

b)

Mining

c)

Private key

d)

Passphrase

73.

Chuỗi khối có đặc trưng nào sau đây?

a)

Minh bạch

b)

Hiệu quả

c)

Phi tập trung

d)

Ủy quyền

74.

Thông tin nào KHÔNG nên được lưu trong mỗi khối (block) của chuỗi khối?

a)

Dữ liệu về giao dịch

b)

Thông tin của thợ đào/máy đào (miners)

c)

Nhãn thời gian (timestamp)

d)

Mã băm (hash) của block liền trước

75.

Khái niệm nào sau đây bao gồm các khái niệm còn lại?

a)

Hàng hóa mã hóa

b)

Tài sản mã hóa

c)

Tiền mã hóa

d)

Token mã hóa

76.

Người sử dụng Internet mong đợi gì ở công nghệ Web 3.0?

a)

Internet toàn cầu, phân tán, mã nguồn mở

b)

Internet toàn cầu, phi tập trung, không bị gián đoạn

c)

Internet toàn cầu, phân tán, nơi mọi người sẽ có quyền sở hữu và kiểm soát

d)

Internet toàn cầu, phi tập trung, mã nguồn mở

77.

Đặc điểm nào khiến chuỗi khối có khả năng chống trộm cắp?

a)

Tiền kỹ thuật số

b)

Các máy chủ

c)

Mạng riêng ảo (Virtual Private Network)

d)

Tính không thể thay đổi

78.

Hướng tiếp cận nào sau đây đang được các nhà phát triển chuỗi khối Ethereum xem xét sử dụng?

a)

Bằng chứng cổ phần (Proof of Stake)

b)

Bằng chứng công việc (Proof of Work)

c)

Bằng chứng kinh nghiệm (Proof of Age)

d)

Bằng chứng khuyến khích (Proof of Incentive)

79.

Phát biểu nào sau đây mô tả năng lực xác thực của việc tích hợp công nghệ chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Mang lại một mức độ thông minh mới cho các mạng kinh doanh dựa trên chuỗi khối

b)

Mở rộng quy mô để cung cấp những hiểu biết sâu sắc đồng thời tạo ra một nền kinh tế dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy

c)

Tăng cường bảo mật dữ liệu giúp cải thiện niềm tin vào tính toàn vẹn của dữ liệu và các đề xuất do AI cung cấp

d)

Không có đáp án nào đúng

80.

Điều gì cho phép thực thi mã trong chuỗi khối Ethereum, nâng cao khả năng chuyển giá trị cơ bản của chuỗi khối Bitcoin?

a)

Hợp đồng thông minh

b)

Bằng chứng công việc

c)

Ngôn ngữ lập trình

d)

Mã biên dịch

81.

Phát biểu “Chuỗi khối với hợp đồng thông minh có thể giúp các cơ quan chính phủ tiết kiệm rất nhiều chi phí, đồng thời giúp giảm nguy cơ mắc lỗi của con người” mô tả tính năng nào sau đây của chính phủ điện tử trên nền tảng chuỗi khối?

a)

Tăng tính minh bạch

b)

Tự động hóa các quy trình

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Hỗ trợ tương tác

82.

Chức năng cơ bản của tiền số Bitcoin là gì?

a)

Cung cấp giải pháp trao đổi tài sản số (digital assets) một cách phi tập trung

b)

Tạo ra thị trường để trao đổi tiền pháp định (fiat money)

c)

Cung cấp dịch vụ tính toán đám mây (cloud computing)

d)

Cung cấp dịch vụ hợp đồng thông minh (smart contracts)

83.

Mục tiêu chính của bài toán Byzantine là gì?

a)

Đạt đồng thuận đáng tin cậy trong hệ thống phân tán ngay cả khi có nút lỗi hoặc độc hại

b)

Mã hóa dữ liệu để ngăn truy cập trái phép trong môi trường tập trung

c)

Tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch trên một máy chủ duy nhất

d)

Cải thiện giao diện người dùng cho các ứng dụng chuỗi khối

84.

Phát biểu nào sau đây là đúng về việc các nút trong mạng chuỗi khối?

a)

Đảm bảo rằng tất cả các nút trong mạng có thể tự động đồng bộ thông tin mà không cần đến sự đồng thuận, dẫn đến việc mỗi nút đều có thể hành xử độc lập mà không phụ thuộc vào trạng thái của các nút khác trong mạng.

b)

Đảm bảo tất cả các nút trong mạng đều có thông tin giống nhau.

c)

Tối ưu hóa hiệu suất của mạng.

d)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống bằng cách yêu cầu tất cả các nút phải xác nhận mọi giao dịch mà không cần đến sự đồng thuận, từ đó làm cho việc đồng bộ thông tin trở nên phức tạp hơn trong mạng lưới.

85.

Chọn phát biểu đúng về khái niệm “GAS” trong chuỗi khối Ethereum.

a)

Là mô hình thanh toán cho việc thực thi các đoạn mã được cài đặt sẵn.

b)

Là độ khó của quá trình giành quyền tạo khối trong giao thức đồng thuận.

c)

Nó có vai trò tương tự giá trị “Nonce” trong Bitcoin.

d)

Là tổng số lượng tiền số của mỗi giao dịch.

86.

Mục đích của hàm băm (hash function) trong một giao dịch là gì?

a)

Để mã hóa dữ liệu.

b)

Để tạo ra một giá trị duy nhất đại diện cho nội dung của giao dịch.

c)

Để lưu trữ thông tin về người nhận.

d)

Để giảm kích thước dữ liệu giao dịch.

87.

Các yếu tố nào sau đây trong nền tảng chuỗi khối Ethereum cho phép xây dựng các ứng dụng phi tập trung?

a)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Node.js.

b)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Solidity.

c)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ C++.

d)

Máy ảo Ethereum và ngôn ngữ Java.

88.

Điều gì thôi thúc thợ đào đưa ra xác thực đúng cho giao dịch?

a)

Phần thưởng khối.

b)

Được cộng đồng đánh giá tích cực.

c)

Bộ nhớ nhiều hơn.

d)

Số được dùng một lần (Nonce).

89.

Việc mã hóa dữ liệu đảm bảo yếu tố nào sau đây?

a)

Tính toàn vẹn.

b)

Tính bảo mật.

c)

Tính không bác bỏ.

d)

Tính xác thực.

90.

Phát biểu “Loại tiền điện tử được phát hành nội bộ bởi các công ty, họ có toàn quyền kiểm soát số tiền này; không được hoặc rất hạn chế chuyển đổi ra các loại tiền pháp định và chỉ quy đổi ở trong một cộng đồng hẹp với nhau” mô tả chính xác nhất loại tiền điện tử nào sau đây?

a)

Tiền ảo.

b)

Tiền điện tử pháp định.

c)

Tiền mã hóa.

d)

Tiền kỹ thuật số.

91.

Ngoài thông tin mô tả, mỗi khối (block) trong chuỗi khối (blockchain) chứa dữ liệu gì sau đây?

a)

Thợ đào/máy đào.

b)

Đồng Bitcoin.

c)

Sổ cái số.

d)

Giao dịch.

92.

Yếu tố nào sau đây được sử dụng trong cơ chế mật mã khóa công khai?

a)

Khóa công khai.

b)

Khóa riêng và khóa công khai.

c)

Bằng chứng cổ phần (PoS - Proof of Stake).

d)

Khóa riêng.

93.

Loại tiền mã hóa nào sau đây không cùng loại với các loại tiền mã hóa còn lại?

a)

Bitcoin.

b)

Dogecoin.

c)

Ether.

d)

Litecoin.

94.

Yếu tố nào sau đây tạo nên sự khác biệt cơ bản giữa chuỗi khối Ethereum và chuỗi khối Bitcoin?

a)

Hợp đồng thông minh.

b)

Ví điện tử.

c)

Sổ cái phi tập trung.

d)

Sàn giao dịch tiền mã hóa.

95.

Hàng hóa mã hóa còn có tên gọi khác là gì?

a)

Token được hỗ trợ bằng tài sản (asset backed token).

b)

Token tiện ích (utility token).

c)

Token thanh toán (payment token).

d)

Token chứng khoán (security token).

96.

Loại tiền mã hóa đầu tiên được phát triển bằng công nghệ chuỗi khối là gì?

a)

Bitcoin.

b)

Ethereum.

c)

Litecoin.

d)

Dogecoin.

97.

Đặc điểm nào làm cho công nghệ chuỗi khối trở nên an toàn?

a)

Hầu hết mọi người không sử dụng nó

b)

Nó sử dụng mật khẩu nâng cao

c)

Dữ liệu được truyền đi khắp thế giới

d)

Các mạng tập trung

98.

Giới hạn nguồn cung tối đa của Bitcoin là bao nhiêu?

a)

1 triệu BTC

b)

21 triệu BTC

c)

100 triệu BTC

d)

Vô hạn

99.

Vai trò của thợ đào trong chuỗi khối là gì?

a)

Tạo ra token bằng cách phát hành ICO

b)

Xác minh và xác thực các giao dịch bằng cách giải các bài toán mật mã

c)

Quản lý danh tính người dùng trên mạng

d)

Thiết kế giao diện ví

100.

Trong ngữ cảnh chuỗi khối, "block" là gì?

a)

Một loại token dùng để trả phí

b)

Một nút mạng lưu trữ toàn bộ lịch sử

c)

Một khối chứa danh sách các giao dịch, có mã băm liên kết với khối trước đó

d)

Một hợp đồng thông minh

101.

Mục đích của mã băm (hash) trong chuỗi khối là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu để ẩn hoàn toàn

b)

Đảm bảo bảo mật dữ liệu và tạo mã định danh duy nhất cho mỗi khối

c)

Nén giao dịch để giảm kích thước chuỗi

d)

Tạo địa chỉ ví mới

102.

"Tính bất biến" trong chuỗi khối có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu có thể sửa đổi bởi quản trị viên

b)

Dữ liệu ghi vào chuỗi khối sẽ không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ

c)

Dữ liệu sẽ tự động sao lưu định kỳ

d)

Dữ liệu chỉ lưu trên một máy chủ

103.

Bài toán Tướng Byzantine mô tả điều gì trong bối cảnh chuỗi khối?

a)

Cách tạo token mới

b)

Khó khăn trong việc đạt được đồng thuận trong một mạng lưới phi tập trung có thể chứa các thành viên không đáng tin cậy

c)

Phương pháp tối ưu hóa phí giao dịch

d)

Cách mã hóa khóa riêng

104.

Trong chuỗi khối, PoW viết tắt cho điều gì?

a)

Proof of Wallet

b)

Proof of Work

c)

Power of Web

d)

Proof of World

105.

Chức năng chính của Proof of Work (PoW) là gì?

a)

Cấp phép truy cập cho người dùng

b)

Cơ chế đồng thuận bảo vệ chuỗi khối bằng cách yêu cầu thực hiện công việc trước khi xác thực

c)

Tạo địa chỉ ví ngẫu nhiên

d)

Lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi

106.

Proof of Stake (PoS) khác gì với PoW?

a)

Sử dụng tài sản nắm giữ để xác thực thay vì sức mạnh tính toán

b)

Yêu cầu phí giao dịch cao hơn

c)

Chỉ dùng cho chuỗi khối riêng tư

d)

Không cần mã băm

107.

UTXO là viết tắt của điều gì?

a)

Unified Token Exchange Output

b)

Unspent Transaction Output

c)

User Timestamp Order

d)

Universal Transfer Option

108.

Chức năng của UTXO là gì?

a)

Đại diện cho các đầu ra chưa được chi tiêu từ giao dịch trước, dùng làm đầu vào cho giao dịch mới

b)

Mã hóa khóa riêng của người dùng

c)

Lưu trữ hợp đồng thông minh

d)

Xác minh danh tính người dùng

109.

Hợp đồng thông minh (Smart Contract) là gì?

a)

Một loại ví đa chữ ký

b)

Hợp đồng tự động thực thi với các điều khoản thỏa thuận được viết vào mã trên chuỗi khối

c)

Giao thức truyền dữ liệu ngoài chuỗi

d)

Một chuẩn token đặc biệt

110.

Ai là người đầu tiên đề xuất khái niệm hợp đồng thông minh?

a)

Satoshi Nakamoto

b)

Vitalik Buterin

c)

Nick Szabo

d)

Gavin Wood

111.

Máy ảo Ethereum (Ethereum Virtual Machine – EVM) là gì?

a)

Hệ điều hành dành cho ví phần cứng

b)

Môi trường tính toán phi tập trung để thực thi hợp đồng thông minh trên Ethereum

c)

Bộ lưu trữ tập tin phân tán

d)

Giao thức đồng thuận của Bitcoin

112.

Thuật ngữ "dApp" có nghĩa là gì?

a)

Ứng dụng tập trung do một máy chủ quản lý

b)

Ứng dụng phi tập trung xây dựng trên chuỗi khối và không có sự kiểm soát tập trung

c)

Tiện ích mở rộng của trình duyệt

d)

Một loại token

113.

NFT là gì?

a)

Non-Fungible Token, đại diện cho tài sản độc nhất trên chuỗi khối

b)

Một chuẩn đồng thuận của Ethereum

c)

Một loại ví lạnh

d)

Thông điệp giao dịch

114.

ICO là gì?

a)

Initial Coin Offering, phương thức huy động vốn bằng cách phát hành token cho nhà đầu tư

b)

Inter-Chain Operation, giao thức liên chuỗi

c)

Input Coin Order, lệnh nạp coin

d)

Internal Contract Option, tùy chọn hợp đồng

115.

Hyperledger Fabric là gì?

a)

Một ví phần cứng của Linux

b)

Framework chuỗi khối cấp phép cho doanh nghiệp do Linux Foundation phát triển

c)

Giao thức PoW mới

d)

Token chuyên dụng cho hợp đồng thông minh

116.

Chuỗi khối có cấp phép (permissioned) khác chuỗi khối không cần cấp phép (permissionless) như thế nào?

a)

Cấp phép giới hạn quyền truy cập; không cần cấp phép mở cho mọi người tham gia

b)

Cả hai đều yêu cầu PoW

c)

Không cần cấp phép sử dụng dữ liệu riêng tư, cấp phép thì không

d)

Khác nhau chỉ ở kích thước khối

117.

Một cơ chế đồng thuận phổ biến trên Ethereum là gì?

a)

Proof of Authority

b)

Proof of Stake

c)

Proof of Burn

d)

Proof of Capacity

118.

Cây Merkle (Merkle Tree) là gì?

a)

Cấu trúc dùng để xác minh giao dịch trong khối một cách hiệu quả và an toàn

b)

Một loại token có thể thay thế

c)

Một nút mạng đặc biệt

d)

Thuật toán tạo khóa công khai

119.

Mục đích chính của hàm băm trong chuỗi khối là gì?

a)

Tạo mã duy nhất, kích thước cố định để bảo mật dữ liệu

b)

Tạo chữ ký số cho ví

c)

Mã hóa toàn bộ chuỗi khối

d)

Sinh token mới khi giao dịch

120.

Khả năng mở rộng (scalability) trong chuỗi khối liên quan đến điều gì?

a)

Khả năng xử lý số lượng giao dịch ngày càng tăng

b)

Khả năng tạo nhiều loại token

c)

Khả năng mã hóa dữ liệu

d)

Khả năng thay đổi giao thức

121.

DAO là viết tắt của điều gì?

a)

Distributed Asset Office

b)

Decentralized Autonomous Organization

c)

Data Access Operator

d)

Digital Agreement Oracle

122.

Trình khám phá chuỗi khối (Blockchain Explorer) là gì?

a)

Công cụ xem dữ liệu giao dịch, địa chỉ và thông tin chi tiết khác trên chuỗi khối

b)

Bộ tạo khóa công khai

c)

Máy chủ lưu trữ ví nóng

d)

Giao thức đồng thuận

123.

"Phần thưởng khối" (block reward) đề cập đến điều gì?

a)

Phí người dùng trả cho thợ đào

b)

Phần thưởng thợ đào nhận được khi khai thác thành công một khối

c)

Tiền phạt khi giao dịch bị từ chối

d)

Phần thưởng cho chủ ví lâu năm

124.

Mục đích của Initial Coin Offering (ICO) là gì?

a)

Huy động vốn cho dự án chuỗi khối mới bằng cách phát hành token

b)

Xác minh chữ ký số

c)

Chuyển đổi PoW sang PoS

d)

Tạo ví phần cứng

125.

"Tokenomics" có nghĩa là gì?

a)

Mô hình kinh tế của token, bao gồm cung và cầu

b)

Thuật toán tạo mã băm

c)

Mã nguồn của hợp đồng thông minh

d)

Cơ chế lưu trữ khóa riêng

126.

NFTs thường được sử dụng như thế nào trong Metaverse?

a)

Làm phí giao dịch

b)

Như tài sản số đại diện quyền sở hữu các vật phẩm ảo như tranh, đất đai

c)

Làm thuật toán đồng thuận

d)

Làm dữ liệu đăng nhập

127.

Trilemma về Blockchain theo Vitalik Buterin đề cập đến điều gì?

a)

Ba thách thức đồng thời: phi tập trung, khả năng mở rộng và bảo mật

b)

Ba loại token chính

c)

Ba bước tạo ví mới

d)

Ba thuật toán băm phổ biến

128.

Lightning Network cải thiện Bitcoin như thế nào?

a)

Cho phép giao dịch nhanh hơn và phí thấp bằng xử lý giao dịch ngoài chuỗi

b)

Tăng kích thước khối lên gấp đôi

c)

Thay thế hoàn toàn chuỗi chính

d)

Mã hóa khóa công khai mạnh hơn

129.

Vai trò của Certificate Authority trong Hyperledger Fabric là gì?

a)

Cấp và quản lý chứng chỉ để đảm bảo an toàn và quyền truy cập

b)

Xử lý giao dịch ngoài chuỗi

c)

Tạo token mới

d)

Thực thi hợp đồng thông minh

130.

Twin kỹ thuật số trong Metaverse Công nghiệp được định nghĩa như thế nào?

a)

Bản sao video của người dùng

b)

Mô hình kỹ thuật số của một đối tượng hoặc quy trình thực để giám sát hoặc mô phỏng

c)

Một loại hợp đồng thông minh

d)

Chuẩn lưu trữ dữ liệu

131.

Sharding là gì?

a)

Kỹ thuật chia chuỗi khối thành các phần nhỏ hơn để tăng khả năng mở rộng

b)

Cơ chế tăng phí gas

c)

Thuật toán mã hóa khóa riêng

d)

Cách lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi

132.

Proof of Authority (PoA) là gì?

a)

Cơ chế đồng thuận mà chỉ các nút được phê duyệt mới có thể xác thực giao dịch

b)

Cách tính phí giao dịch

c)

Chuẩn token trên Bitcoin

d)

Phương pháp tạo khóa bí mật

133.

"Gas fee" trong Ethereum là gì?

a)

Phí cho thợ đào để xử lý giao dịch trên mạng Ethereum

b)

Thuế giao dịch bắt buộc của quốc gia

c)

Phí lưu trữ dữ liệu ngoài chuỗi

d)

Chi phí tạo ví mới

134.

Bằng chứng không tiết lộ (Zero-Knowledge Proofs) trong chuỗi khối nhằm mục đích gì?

a)

Cho phép một bên chứng minh biết thông tin mà không cần tiết lộ thông tin đó

b)

Mã hóa toàn bộ giao dịch

c)

Tạo token mới

d)

Tăng kích thước khối

135.

Metaverse là gì?

a)

Không gian ảo chia sẻ tích hợp các tài sản kỹ thuật số, VR và AR để tạo trải nghiệm nhập vai

b)

Một loại ví lạnh

c)

Chuẩn hợp đồng thông minh

d)

Giao thức đồng thuận mới

136.

Ngôn ngữ lập trình nào thường được dùng để cài đặt Smart Contract trên nền tảng Ethereum theo tài liệu?

a)

Solidity

b)

JavaScript

c)

C++

d)

Python

137.

Hoạt động nào KHÔNG nên cài đặt trên chuỗi khối công khai (Public Blockchain)?

a)

Quản lý thông tin nhân dân

b)

Lưu trữ NFT

c)

Công bố dữ liệu mở

d)

Theo dõi giao dịch công khai

138.

Hoạt động nào nên cài đặt trên chuỗi khối riêng tư (Private Blockchain)?

a)

Quản lý thông tin nhân dân

b)

Giao dịch mở toàn cầu

c)

Lưu trữ meme

d)

Theo dõi các khoản quyên góp công khai

139.

Đặc điểm nào KHÔNG là một lợi thế của công nghệ chuỗi khối?

a)

Minh bạch dữ liệu

b)

Khả năng chống thay đổi

c)

Gây tác động môi trường với các chuỗi khối dùng PoW

d)

Khả năng truy vết giao dịch

140.

Bitcoin được cài đặt dựa trên mô hình nào?

a)

Mô hình tập trung

b)

Mô hình phi tập trung

c)

Mô hình lai

d)

Mô hình cấp phép đóng

141.

Chọn phát biểu KHÔNG ĐÚNG về BTC và ETH. BTC dùng cơ chế đồng thuận Proof-of-Work (PoW), ETH thì không.

a)

Cả BTC và ETH đều dùng Proof-of-Work.

b)

BTC dùng Proof-of-Work, ETH đã chuyển sang Proof-of-Stake.

c)

BTC hiện vẫn dùng Proof-of-Work.

142.

Đặc điểm nào sau đây làm cho công nghệ chuỗi khối trở nên an toàn.

a)

Sử dụng kỹ thuật mã hóa nâng cao.

b)

Không cần chữ ký số.

c)

Dữ liệu không được phân tán.

d)

Cho phép sửa đổi lịch sử giao dịch dễ dàng.

143.

Công việc nào KHÔNG được thực hiện bởi các thợ đào (miners).

a)

Quản lý tài khoản trên chuỗi khối.

b)

Xác thực khối và giao dịch.

c)

Cạnh tranh giải bài toán băm.

d)

Ghi khối mới vào sổ cái.

144.

Bản chất của quá trình đào tạo coin trong Bitcoin là gì.

a)

Tìm ra tất cả các giao dịch có coinbase nhỏ hơn giá trị mục tiêu.

b)

Tạo token bằng cách sao chép dữ liệu người dùng.

c)

Chọn ngẫu nhiên người xác thực.

d)

Tăng kích thước khối để chứa nhiều giao dịch hơn.

145.

Tính đến hiện tại, độ khó (Difficulty) của quá trình đào coin trong Bitcoin thường được điều chỉnh sau khoảng thời gian nào.

a)

Mỗi 1 ngày.

b)

Khoảng 14 ngày.

c)

Mỗi 30 ngày.

d)

Khoảng 6 tháng.

146.

Tính đến hiện tại, độ khó (Difficulty) của quá trình coin trong Bitcoin KHÔNG phụ thuộc vào yếu tố nào.

a)

Giá trị coinbase của các giao dịch.

b)

Khả năng tính toán của từng thợ đào riêng lẻ.

c)

Mục tiêu thời gian tạo khối của mạng.

d)

Tổng hash rate của toàn mạng.

147.

Bằng chứng công việc (Proof of Work) giữ vai trò gì trong chuỗi khối Bitcoin.

a)

Giao thức đồng thuận.

b)

Chỉ là cơ chế lưu trữ.

c)

Hệ thống định danh người dùng.

d)

Công cụ mã hóa khóa riêng tư.

148.

Tại sao sự đồng thuận trong các ứng dụng dựa trên chuỗi khối là quan trọng.

a)

Nó đảm bảo tính toàn vẹn của các trường dữ liệu trên chuỗi khối.

b)

Nó cho phép thay đổi dữ liệu không cần xác thực.

c)

Nó ngăn cản việc xác minh giao dịch.

d)

Nó chỉ dùng để tăng tốc độ mạng.

149.

Hai giải pháp có thể cải thiện tính khả mở (Scalibility) của một ứng dụng là gì.

a)

Kích thước khối nhỏ hơn.

b)

Giao dịch off-chain.

c)

Ít nút xác thực hơn trên mạng.

d)

Bỏ cơ chế đồng thuận.

150.

Hợp đồng thông minh trong (hyperledger) được gọi là gì.

a)

Smart code.

b)

Chaincode.

c)

DApp.

d)

Script ledger.