Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học sử đi ku

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Bối cảnh lịch sử nào sau đây dẫn đến sự hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô và Mỹ thực hiện Chiến tranh lạnh.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu diễn ra ác liệt.

c)

Nhu cầu xác lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới sau chiến tranh.

d)

Các nước thắng trận trong Chiến tranh thế giới thứ nhất phân chia ảnh hưởng trên toàn cầu.

2.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu hoạt động của Liên hợp quốc?

a)

Xây dựng một tổ chức Liên hợp quốc vững mạnh về quân sự và thịnh vượng về kinh tế.

b)

Hợp tác quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề quốc tế về kinh tế, xã hội, văn hóa...

c)

Giải quyết thành công vấn đề an sinh, xã hội của từng quốc gia.

d)

Liên kết các quốc gia thành các trung tâm kinh tế - văn hóa.

3.

Liên hợp quốc có vai trò thúc đẩy phát triển hợp tác quốc tế về

a)

liên minh quân sự.

b)

xây dựng bản sắc văn hóa dân tộc.

c)

thương mại, du lịch, y tế, thông tin báo.

d)

kinh tế, tài chính, thương mại, khoa học, kĩ thuật.

4.

Một trong những cơ quan chính của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc (năm 1945) là

a)

ngân hàng Thế giới.

b)

quỹ Nhi đồng.

c)

hội đồng Bảo an.

d)

tổ chức Thương mại Thế giới.

5.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên.

b)

Duy trì nền hòa bình và an ninh trên thế giới.

c)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc.

d)

Duy trì Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

6.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc là

a)

tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế.

b)

tôn trọng quyết định của 5 nước Ủy viên thường trực.

c)

không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực.

d)

tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc.

7.

Những quốc gia nào sau đây đóng vai trò quyết định, đồng thời là sáng lập viên của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô, Mỹ và Đức.

b)

Liên Xô, Mỹ và Anh.

c)

Mỹ, Anh và Đức.

d)

Liên Xô, Anh và Ba Lan.

8.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

9.

Một trong những quốc gia Ủy viên thường trực Hội đồng bảo an Liên hợp quốc là

a)

Nhật.

b)

Đức.

c)

Anh.

d)

Bỉ.

10.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình”?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

11.

Nguyên tắc hoạt động “chung sống hòa bình và sự nhất trí giữa 5 cường quốc Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Trung Quốc” được Liên hợp quốc đề ra nhằm mục đích chính là

a)

đảm bảo quyền lợi của hai cường quốc Mỹ và Liên Xô.

b)

cân bằng quyền lực chính trị giữa hai cực Liên Xô, Mỹ.

c)

thực hiện thỏa thuận trong hội nghị I-an-ta của Mỹ và Anh.

d)

ngăn chặn việc các cường quốc thao túng Liên hợp quốc.

12.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta được hình thành trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Các nước Đồng minh muốn nhanh chóng đánh bại hoàn toàn chủ nghĩa phát xít.

b)

Chiến tranh thế giới thứ hai đã kết thúc ở châu Á và châu Phi.

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai kéo dài, các nước Đồng minh tổ chức liên kết giữ thế giới.

d)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Đồng minh phân chia quyền lợi.

13.

Tại Hội nghị I-an-ta, theo thỏa thuận của Liên Xô và các nước phương Tây, quân đội Liên Xô đóng quân ở khu vực nào sau đây?

a)

miền Tây nước Đức, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

b)

miền Đông nước Đức, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

c)

Tây Béc-lin, Đông Béc-lin và các nước Đông Âu.

d)

Vùng Tây Âu, Tây Béc-lin, và các nước Đông Âu.

14.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Mỹ.

b)

Liên Xô.

c)

Pháp.

d)

các nước phương Tây.

15.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới được thiết lập, thường được gọi là

a)

Trật tự thế giới đa cực.

b)

Trật tự thế giới đơn cực.

c)

Trật tự thế giới toàn cực I-an-ta.

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

16.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi.

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang.

c)

Trung Quốc và Mỹ trở thành các cường quốc lớn nhất.

d)

Mỹ phát triển trở thành một cực duy nhất.

17.

Sự kiện nào sau đây đánh thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Man-ta (1989).

b)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT I).

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991.

d)

Liên Xô và Mỹ suy yếu.

18.

Nội dung nào sau đây là một trong những quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

b)

Xây dựng một trật tự thế giới mới nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề hậu chiến tranh.

c)

Đồng ý thành lập tổ chức Hội Quốc liên để duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

d)

Thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở châu Phi.

19.

Theo quyết định của các cường quốc tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), vùng ảnh hưởng của Liên Xô ở châu Á sẽ là

a)

phía bắc vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

b)

phía nam vĩ tuyến 38 trên bán đảo Triều Tiên.

c)

khu vực Tây Á, Nam Á và Đông Nam Á.

d)

khu vực Trung Đông và bán đảo Triều Tiên.

20.

Quyết định nào sau đây của Hội nghị I-an-ta (2-1945) tạo nên những bất lợi cho cách mạng Việt Nam trong những năm 1945 – 1946?

a)

Quân Anh cùng với quân Pháp làm nhiệm vụ giải giáp quân đội Nhật.

b)

Quân Anh và quân Trung Hoa Dân quốc vào kiểm soát Đông Dương.

c)

Liên Xô có ảnh hưởng và kiểm soát ở các nước Đông Dương.

d)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

21.

Cuộc chiến tranh nào sau đây đã trở thành cuộc chiến tranh cục bộ lớn nhất phản ánh mâu thuẫn giữa hai cực, hai phe – tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa?

a)

Cuộc chiến tranh trên bán đảo Triều Tiên (1950 – 1953).

b)

Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất (1946 – 1954).

c)

Chiến tranh giữa Pháp ở Đông Dương (1945 – 1954).

d)

Chiến tranh giữa Mĩ và Việt Nam (1954 – 1975).

22.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ (1991) có tác động nào sau đây đến quốc tế?

a)

Mở rộng quan hệ quốc tế, thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa.

b)

Mỹ chuyển sang ủng hộ xu thế đa cực, nhiều trung tâm.

c)

Đưa tới sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

d)

Trung Quốc đã vươn lên trở thành nền kinh tế số 1 thế giới.

23.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tác động của sự sụp đổ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta (1991) đến các quốc gia trên thế giới?

a)

Mỹ vươn lên thiết lập trật tự thế giới “đơn cực” do Mỹ làm bá chủ.

b)

Các quốc gia chạy đua vũ trang để có vị trí trong trật tự thế giới mới.

c)

Một số cường quốc có vị trí ngày càng cao trong quan hệ quốc tế.

d)

Các nước tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa xung đột gay gắt.

24.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào

a)

kinh tế.

b)

văn hóa.

c)

quốc phòng.

d)

chính trị.

25.

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện là hệ quả của

a)

sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế.

b)

cuộc cách mạng khoa học - công nghệ.

c)

phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

26.

Trong quan hệ quốc tế hiện nay, xu thế nào dưới đây được coi là nổi trội và tác động sâu sắc đến đường lối, chính sách đối ngoại của nước ta?

a)

Xu thế cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn.

b)

Bất đồng giữa các nước ngày càng gia tăng.

c)

Tranh chấp lãnh thổ ngày càng phổ biến.

d)

Xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển.

27.

Một trong những xu thế trong quan hệ quốc tế sau chiến tranh lạnh mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng để giải quyết vấn đề Biển Đông là

a)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp quân sự.

c)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp phát triển kinh tế.

d)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp liên minh với nước lớn.

28.

Có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau, trong đó không một quốc gia nào có quyền lực áp đạo đối các quốc gia khác là đặc điểm của trật tự thế giới

a)

đa cực.

b)

đơn cực.

c)

lưỡng cực.

d)

một cực.

29.

Sau Chiến tranh lạnh, sức mạnh tổng hợp của quốc gia phụ thuộc chủ yếu vào sức mạnh

a)

chính trị.

b)

quân sự.

c)

kinh tế.

d)

văn hóa.

30.

Trong xu thế đa cực, để vươn lên khẳng định vị thế của mình, các quốc gia lựa chọn phương thức đối ngoại chủ yếu nào?

a)

Vừa cạnh tranh vừa hợp tác.

b)

Vừa xung đột vừa hòa bình.

c)

Vừa tiếp xúc vừa giao thoa.

d)

Vừa đối đầu vừa hòa hoãn.

31.

Một trong những xu thế xuất hiện từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) là

a)

Chống khủng bố.

b)

Liên kết khu vực.

c)

Thực dân hóa.

d)

Toàn cầu hóa.

32.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN.

b)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

c)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên.

d)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua.

33.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

34.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Thông qua tuyên bố ASEAN

b)

Thông cáo Thượng Hải.

c)

Hiệp định Giơ-ne-vơ.

d)

Hiệp ước Bali được ký kết.

35.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức

a)

hùng mạnh.

b)

phát triển.

c)

chặt chẽ.

d)

non yếu.

36.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh.

b)

hợp tác.

c)

căng thẳng.

d)

hòa bình.

37.

Một trong những nội dung hợp tác chủ yếu của các nước ASEAN là

a)

quân sự.

b)

đối ngoại.

c)

kinh tế.

d)

thể thao.

38.

Vì sao trong giai đoạn 1979 - 1991 quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là đối đầu, căng thẳng?

a)

Vấn đề Campuchia.

b)

Tranh chấp biên giới.

c)

Khủng hoảng năng lượng.

d)

Nạn đói.

39.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á.

b)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện.

d)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài.

40.

Nội dung nào sau đây là khó khăn trong quá trình mở rộng thành viên của ASEAN từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)?

a)

Sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

Tác động từ các nước châu Âu.

c)

Mâu thuẫn gay gắt về tôn giáo.

d)

Tác động từ chủ nghĩa khủng bố.

41.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến quá trình diễn ra đối thoại, hợp tác và hội nhập giữa tổ chức ASEAN với các nước Đông Dương từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX là

a)

do cuộc Chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

do đây là xu thế chung của thế giới.

c)

vấn đề Campuchia được giải quyết.

d)

tác động của xu thế Toàn cầu hóa.

42.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Mi-an-ma.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

43.

Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1997) là

a)

khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ.

b)

giao lưu, hội nhập với văn hóa, xã hội.

c)

tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất.

d)

được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa.

44.

Nhận định nào sau đây không đúng về thành viên sáng lập ASEAN?

a)

Gồm 5 nước: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin và Xin-ga-po.

b)

Gồm các nước Đông Nam Á hải đảo và Đông Nam Á lục địa.

c)

Tham gia sáng lập tổ chức chỉ có các nước Đông Nam Á lục địa.

d)

Tuy khác biệt về ngôn ngữ nhưng các nước có nhu cầu hợp tác.

45.

Trong giai đoạn 2009 – 2015, nhiều biện pháp tích cực đã được triển khai nhằm

a)

chuẩn bị cho việc tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN.

b)

chuẩn bị cho việc kí kết Hiến chương ASEAN.

c)

chuẩn bị cho sự thành lập của Cộng đồng ASEAN.

d)

chuẩn bị cho Cộng đồng ASEAN chính thức hoạt động.

46.

Ý tưởng về xây dựng Cộng đồng ASEAN lần đầu tiên được đề ra trong

a)

Tuyên bố Cua-la Lấm-pơ (1971).

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

c)

Hiến chương ASEAN (2007).

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

47.

“Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hoá của mình và gần bối với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Hiệp ước Ba-li.

c)

Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN.

d)

Tuyên bố Băng Cốc.

48.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với tất cả các tổ chức liên kết kinh tế thế giới.

b)

Tạo dựng một nền kinh tế vững mạnh ở khu vực.

c)

Xây dựng một cộng đồng ASEAN lấy con người làm trung tâm.

d)

Tạo dựng một nền an ninh cảnh báo chung.

49.

Nội dung nào sau đây là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Công nghệ ASEAN.

b)

Cộng đồng An ninh ASEAN.

c)

Cộng đồng Quốc phòng ASEAN.

d)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

50.

Nội dung nào sau đây không phải là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

b)

Cộng đồng Văn hoá – Thể thao ASEAN.

c)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

d)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN.

51.

Đọc đoạn thông tin sau đây: "Tháng 6-1941, tại Luân Đôn (Anh), các nước Đồng minh ra tuyên bố cam kết cùng hợp tác cả trong chiến tranh và hoà bình. Sự kiện này đã đặt cơ sở cho việc hướng tới thành lập Liên hợp quốc. Từ đó, các nước Đồng minh (vai trò lớn nhất thuộc về Liên Xô, Mỹ và Anh) đã tổ chức nhiều cuộc họp ở Tê-hê-ran (I-ran) và Mát-xcơ-va (Liên Xô) để thống nhất mục tiêu tổ chức, nhằm thực hiện việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới. Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), Liên Xô, Mỹ và Anh đã thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc. Ngày 24-10-1945, với sự phê chuẩn Hiến chương của các thành viên, tổ chức Liên hợp quốc chính thức được thành lập." Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Quá trình hình thành Liên hợp quốc kéo dài từ năm 1941 đến năm 1945, phù hợp với khát vọng được sống trong hoà bình của nhân dân thế giới.

b)

Cho đến nay, Liên hợp quốc vẫn là tổ chức liên kết quốc tế lớn nhất hành tinh, có nhiệm vụ hàng đầu là tập trung vào nền kinh tế toàn cầu.

c)

Liên Xô, Mỹ và Anh là những nước có vị thế hàng đầu trong việc đặt cơ sở và tích cực trong quá trình thành lập Liên hợp quốc.

d)

Việt Nam là một trong những quốc gia sớm gia nhập Liên hợp quốc, sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời (9-1945).

52.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Đối với việc thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa trên thế giới, năm 1960 “Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thử tiêu hoà toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa… Như thế, Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế; khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức”." (Nguyên Quốc Hùng, Nguyên Hồng Quân, Liên hợp quốc và Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46) Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Liên hợp quốc đóng vai trò quyết định vào quá trình giải trừ chủ nghĩa thực dân.

b)

Việt Nam trở thành biểu tượng thúc đẩy quá trình phi thực dân hoá trên thế giới.

c)

Mỹ và các nước phương Tây là những quốc gia dân chủ và văn tiến, tiên phong trong việc ủng hộ thúc đẩy quá trình phi thực dân hoá trên thế giới.

d)

Cuộc đấu tranh xoá bỏ thuộc địa do các nước đế quốc lập ra trước Chiến tranh thế giới thứ hai ở châu Á, châu Phi và Mỹ La-tinh được gọi là quá trình phi thực dân hoá.

53.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Vào thập niên 1980, mối quan hệ nóng lên giữa Tổng thống Mỹ Ri-gân và nhà lãnh đạo Liên Xô Goóc-ba chóp đã giúp giảm dần tình trạng căng thẳng của CTL. Năm 1987, hai nước đã đưa ra đồng ý huỷ bỏ tên lửa hạt nhân tầm trung. Năm 1989, Goóc-ba chóp cho phép các quốc gia XHCN ở Đông Âu bầu ra chính phủ dân chủ, và đến năm 1991, Liên Xô tan rã thành 15 nước cộng hoà độc lập. Ngày 12-3-1999 Hung-ga-ri, Ba Lan và Cộng hoà Séc gia nhập khối NATO". (King Fisher, Bách khoa thư lịch sử (Nguyễn Đức Tịnh và Ngô Minh Châu dịch), NXB Thế giới, Hà Nội, 2016, tr.437) Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta bắt đầu bế tắc và sụp đổ trong thập niên 1980.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ bắt nguồn từ những nguyên nhân khác nhau, nhưng yếu tố Mỹ và Liên Xô vẫn là quyết định.

c)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã kết thúc và trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ, nhưng nhiều di chứng của nó vẫn còn và đang tiếp diễn ở nhiều nơi trên thế giới.

d)

Việc Liên Xô tan rã (1991) đã chính thức chấm dứt cục diện hai cực, hai phe.

54.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Trật tự thế giới mới được hình thành như thế nào, có thể hiểu được bởi nhiều nhân tố: Sự phát triển về thế lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức trong cuộc chạy đua về sức mạnh quốc gia tổng hợp quốc gia. Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng thế giới mang thế giới tới sự thay đổi sâu sắc của cách, đời mới ở các nước xã hội chủ nghĩa. Sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật sẽ còn tiếp tục tạo ra những “đột phá” và biến chuyển trên cục diện thế giới”. "Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực ngày thể hiện vai trò chi phối trong quan hệ quốc tế". (Nguyên Anh Thái (chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2021) Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Trật tự thế giới mới được hình thành sau Chiến tranh lạnh phụ thuộc ở nhiều nhân tố.

b)

Trong cuộc chạy đua về sức mạnh quốc gia tổng hợp quốc gia, yếu tố quyết định là một nền kinh tế vững chắc, một nền tài chính phồn vinh.

c)

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai sẽ còn tiếp tục tạo ra những “đột phá” và biến chuyển trên cục diện thế giới.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực ngày thể hiện vai trò chi phối trong quan hệ quốc tế.

55.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Ngày 28-7-1995 tại Bandar Seri Begawan, thủ đô của Brunay đã diễn ra Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN lần thứ 28 với sự tham gia của Bộ trưởng Ngoại giao Việt Nam Nguyễn Cơ Thạch. Tại Hội nghị này, ASEAN đã long trọng tuyên bố kết nạp Việt Nam làm thành viên chính thức thứ bảy của ASEAN sau 28 năm thành lập Hiệp hội; đồng thời chấp nhận việc Việt Nam gia nhập Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA). Việt Nam gia nhập ASEAN đánh dấu bước phát triển quan trọng ở khu vực." (Theo Tìm hiểu về ASEAN, Hồng Phong (chủ biên), NXB Chính trị quốc gia ST, 2018, tr.17) Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Việt Nam trở thành thành viên chính thức thứ sáu của ASEAN sau 28 năm thành lập ASEAN.

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN là sự tăng thêm về số lượng thành viên mà còn là đẩy nhanh quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN chứng tỏ sự mở rộng ASEAN chưa phù hợp với mong muốn, lợi ích của mỗi thành viên, đe doạ hoà bình, ổn định của khu vực.

d)

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN chấm dứt nửa thế kỷ Đông Nam Á bị phân chia thành hai trận tuyến đối địch nhau.

56.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: "Cộng đồng ASEAN sẽ được thành lập gồm ba trụ cột là hợp tác chính trị và an ninh, hợp tác kinh tế và hợp tác văn hoá - xã hội, được gắn kết chặt chẽ và cùng tăng cường cho mục đích bảo đảm hoà bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực". (Trích: Tuyên bố Ba-li II, năm 2003) Chọn tất cả ý đúng (chọn nhiều đáp án).

a)

Chính trị và an ninh là một trong ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cộng đồng ASEAN được chính thức tuyên bố thành lập năm 2007.

c)

Cộng đồng ASEAN được thành lập 10 năm sau khi ASEAN chính thức thông qua Hiến chương.

d)

Một trong những mục đích của việc thành lập Cộng đồng ASEAN là hướng đến một khu vực Đông Nam Á cùng phát triển thịnh vượng.

57.

Nội dung nào sau đây là một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với tất cả các tổ chức liên kết kinh tế thế giới.

b)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với chính sách đối ngoại và an ninh chung.

c)

Tạo ra một cộng đồng ASEAN cạnh tranh hiệu quả với các tổ chức hợp tác khu vực.

d)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mức độ liên kết sâu rộng hơn.

58.

Kinh tế trở thành nội dung căn bản của quan hệ quốc tế trong giai đoạn lịch sử nào?

a)

Trong 50 năm đầu thế kỷ XX.

b)

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh.

c)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

d)

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt.