wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cephalosporin và Penicillin

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Định lượng penicillin bằng phép đo iod chỉ áp dụng đối với dạng nào sau đây?

a)

Dạng nguyên liệu

b)

Dạng bào chế

c)

Dạng viên nén

d)

Dung dịch tiêm

2.

Định lượng các kháng sinh Cephalosporin bằng các phương pháp sau: {

a)

Đo iod, phương pháp trung hòa, đo quang phổ UV hoặc dùng HPLC 

b)

Đo iod, đo thủy ngân 

c)

Dùng TLC, phương pháp trung hòa 

d)

Dùng HPLC, đo góc quay cực }

 

3.

Cephalosporin thế hệ II nào duy nhất đạt nồng độ điều trị ở dịch não tuỷ?

a)

Cefotetan

b)

Cefaclor

c)

Cefmetazol

d)

Cefuroxim

4.

Cephalexin tan trong dung dịch:

a)

Kiềm loãng

b)

Nước

c)

Ethanol 96%

d)

Ether

5.

Cefuroxim phản ứng với thuốc thử HCHO/H₂SO₄ cho sản phẩm có màu gì?

a)

Vàng nhạt, vàng thẫm

b)

Nâu nhạt, nâu đỏ

c)

Đỏ nâu, vàng nhạt

d)

Xanh lam, xanh lục

6.

Ampicillin phản ứng với thuốc thử HCHO/H₂SO₄ cho sản phẩm có màu gì?

a)

Không màu, màu vàng sẫm

b)

Nâu nhạt, nâu đỏ

c)

Xanh lam, xanh lục

d)

Vàng nhạt, vàng thẫm

7.

Cephalexin phản ứng với thuốc thử HCHO/H₂SO₄ cho sản phẩm có màu gì?

a)

Vàng nhạt, vàng thẫm

b)

Không màu, tím nhạt

c)

Không màu, màu vàng sẫm

d)

Nâu nhạt, nâu đỏ

8.

Dung dịch Cefuroxim phải trong suốt và có độ hấp thụ ở bước sóng 450nm như thế nào?

a)

A<2,05                            

b)

                         

A<0,25                                 

c)

                         

A<0,05                            

d)

A>0.25 }

9.

Phương pháp nào được sử dụng để định lượng Cefuroxim?

a)

Đo góc quay cực riêng

b)

Dùng TLC

c)

Đo thủy ngân

d)

Dùng HPLC

10.

Cefotaxim dễ tan trong dung môi nào nhất?

a)

Methanol

b)

Nước

c)

Ether

d)

Ethanol

11.

Cefixim dạng ngậm 3 phân tử nước có nhiệt độ nóng chảy khoảng bao nhiêu?

a)

120 độ C

b)

320 độ C

c)

240 độ C

d)

220 độ C

12.

Cefixim không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Methanol

b)

Nước

c)

Alcol

d)

Ethylacetat

13.

Ceftriaxon có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu?

a)

255 độ C

b)

155 độ C

c)

515 độ C

d)

555 độ C

14.

Phenoxy methyl penicillin còn có tên gọi khác là gì?

a)

Penicilin M

b)

Penicilin G

c)

Ampicilin

d)

Penicilin V

15.

định lượng penicillin V? bằng phương phap

a)

Đo phổ IR

b)

đo thủy ngân

c)

Đo góc quay cực

d)

Dùng ido

16.

Khi hòa tan Tetracyclin hydroclorid vào H2SO4 đặc, sản phẩm có màu gì?

a)

Màu xanh

b)

Màu nâu đỏ, chuyển sang vàng khi thêm nước

c)

Màu vàng sẫm

d)

Màu tím đỏ, chuyển sang vàng khi thêm nước

17.

Đặc điểm nào sau đây đúng với kháng sinh Penicillin nhóm I?

a)

Gồm các Penicillin tự nhiên, phổ rộng, chủ yếu tác dụng trên vi khuẩn Gram (+)

b)

Gồm các Penicillin tự nhiên, phổ hẹp, không bị β-lactamase làm mất tác dụng

c)

Gồm các Penicillin tự nhiên, phổ hẹp, chủ yếu tác dụng trên vi khuẩn Gram(-)

d)

Gồm các Penicillin tự nhiên, phổ hẹp, chủ yếu tác dụng trên vi khuẩn Gram(+)

18.

Penicillin G phản ứng với Formol/H2SO4 cho màu gì sau khi đun cách thủy?

a)

Xanh

b)

Nâu ánh đỏ

c)

Nâu ánh vàng

d)

Vàng

19.

Tác dụng kháng khuẩn của Benzathin benzyl penicillin bằng bao nhiêu lần so với tác dụng của Pepicillin G?

a)

1/4

b)

1/2

c)

2

d)

4

20.

Đặc điểm nào sau đây đúng với Ampicillin?

a)

Kháng acid (không bị dịch vị phá huỷ) và hấp thu được theo đường uống

b)

Kháng acid (không bị dịch vị phá huỷ) nhưng tốt nhất là dùng đường tiêm

c)

Bị dịch vị phá huỷ nên chỉ dùng đường tiêm

d)

Hấp thu hoàn toàn theo đường uống

21.

Nhóm kháng sinh nào sau đây có phổ kháng khuẩn đặc trưng trên các vi khuẩn Gram(-)?

a)

Penicillin

b)

Tetracyclin

c)

Macrolid

d)

Aminosid

22.

Ceftriaxon phản ứng với thuốc thử HCHO/H2SO4 cho sản phẩm gì?

a)

Vàng nhạt, vàng thẫm

b)

không màu và màu vàng nhạt

c)

cho các màu vàng xanh và vàng

d)

không màu đến đỏ nâu

23.

định lượng các kháng sinh Cephalosporin? phương pháp nào

a)

Phương pháp trung hòa, đo quang phổ UV hoặc dùng HPLC

b)

Dùng HPLC, đo góc quay cực

c)

Đo iod, đo thủy ngân

d)

Dùng TLC, phương pháp trung hòa

24.

Quinolon thế hệ II bao gồm thuốc nào sau đây?

a)

Ciprofloxacin

b)

Cinoxacin

c)

Acid nalidixic

d)

Flumequin

25.

Khi dùng liều cao kéo dài Chloromphenicol sẽ gây ra tác dụng phụ nào?

a)

Suy tủy khó hồi phục

b)

Vàng răng

c)

Điếc khó hồi phục

d)

Suy thận

26.

Phương pháp nào được sử dụng để định lượng penicillin G?

a)

Đo thủy ngân

b)

Đo bạc

c)

Đo iod

d)

Đo phổ IR

27.

Ampicillin bền với acid, không bị dịch vị phá hủy nên được sử dụng dưới dạng nào?

a)

Dùng dạng uống, hấp thu qua đường tiêu hóa

b)

Dùng dạng thuốc đạn, hấp thu qua trực tràng

c)

Dùng dạng tiêm tĩnh mạch

d)

Dùng dạng tiêm bắp

28.

Penicillin G ổn định ở khoảng pH nào?

a)

5,5 - 6,0

b)

6,0 - 6,5

c)

3,5 - 5,5

d)

5,5 - 8,0

29.

Cefixim dạng khan có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu?

a)

Trên 250 độ C

b)

Dưới 100 độ C

c)

Khoảng 150 độ C

d)

Khoảng 200 độ C

30.

Đặc tính của Amoxicilin là gì?

a)

Dạng bột màu trắng, vị ngọt, khó tan trong nước, bị phân hủy nhanh ở độ ẩm cao và nhiệt độ 37 độ C

b)

Dạng bột màu trắng, vị đắng, tan tốt trong nước, bị phân hủy nhanh ở độ ẩm cao và nhiệt độ trên 37 độ C

c)

Dạng bột màu trắng hồng, vị đắng, khó tan trong nước, bị phân hủy nhanh ở độ ẩm cao và nhiệt độ trên 27 độ C

d)

Dạng bột màu trắng, vị đắng, khó tan trong nước, bị phân hủy nhanh ở độ ẩm cao và nhiệt độ trên 37 độ C

31.

Cephalosporin thế hệ II bao gồm những dược chất nào sau đây?

a)

Ceftriaxon, Cefixim, Cefaclor

b)

Cefuroxim, Cefaclor, Cefprozil

c)

Cefotaxim, Cefaclor, Cefprozil

d)

Cephalothin, Cephapirin, Cefuroxim

32.

Hoạt lực kháng sinh của Gentamycin là bao nhiêu?

a)

59 UI/1mg chất thử

b)

590 UI/1 mg chất thử

c)

490 UI/1 mg chất thử

d)

509 UI/1 mg chất thử

33.

Dược chất nào sau đây có màu trắng, ngoại trừ?

a)

Tetracyclin

b)

Cephalexin

c)

Cefuroxim

d)

Tobramycin

34.

Ceftriaxon phản ứng với thuốc thử HCHO/H2SO4 cho sản phẩm có màu gì?

a)

Vàng nhạt, vàng thẫm

b)

Không màu và màu vàng nhạt

c)

Không màu đến đỏ nâu

d)

Cho các màu vàng xanh và vàng

35.

Bezathin benzyl Penicillin G rất ít tan trong nước nên khi tiêm bắp sâu có tác dụng gì?

a)

Giải phóng chậm ra penicillin G, có tác dụng kéo dài

b)

Giải phóng nhanh ra penicillin G, có tác dụng ngắn

c)

Không giải phóng penicillin G

d)

Tác dụng tức thời và ngắn hạn

36.

Thử tính khiết dung dịch ampicillin 0.25% trong nước không có CO2 pH nằm trong khoảng nào?

a)

3,5-5,5

b)

1,5-2,5

c)

6,5-8,5

d)

6,0-7,0

37.

Gentamycin có hoạt lực yếu với các chủng vi khuẩn nào sau đây?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Ps.aeruginosa

c)

Actinomyces

d)

Neisseria và liên cầu

38.

Cephalexin tan trong dung dịch nào sau đây?

a)

ether

b)

ethanol 96%

c)

nước

d)

kiềm loãng

39.

Tetracyclin hydroclorid tác dụng với thuốc thử Fe³⁺ cho màu gì?

a)

màu vàng

b)

màu xanh

c)

màu tím đỏ

d)

màu nâu đỏ

40.

Cefuroxim phản ứng với thuốc thử HCHO/H2SO4 cho sản phẩm có màu gì?

a)

đỏ nâu, vàng nhạt

b)

vàng nhạt, vàng thẫm

c)

xanh lục, xanh lục

d)

nâu nhạt, nâu đỏ

41.

Ampicillin phản ứng với thuốc thử HCHO/H2SO4 cho sản phẩm có màu gì?

a)

nâu nhạt, nâu đỏ

b)

vàng nhạt, vàng thẫm

c)

xanh lam, xanh lục

d)

không màu, màu vàng sẫm

42.

Penicillin G phản ứng với HCHO/H2SO4 đun cách thủy cho sản phẩm có màu gì?

a)

đỏ nâu

b)

nâu ánh đỏ

c)

xanh lam

d)

vàng nhạt

43.

Cefoxtaxim dễ tan trong dung môi nào sau đây?

a)

ethanol

b)

nước

c)

methanol

d)

ether

44.

Dung dịch Cefoxtaxim 10% phải có pH nằm trong khoảng nào?

a)

4,6-5,6

b)

3,5-3,6

c)

2,5-2,6

d)

4,5-4,6

45.

Phương pháp nào sau đây được dùng để định lượng Cefoxtaxim?

a)

đo phổ IR, đo iod

b)

đo thủy ngân, TLC

c)

đo phổ IR, HPLC

d)

dùng HPLC, đo UV

46.

Đặc điểm nào sau đây đúng với Cephalosporin thế hệ III?

a)

Tác dụng trên vi khuẩn Gram (+) mạnh hơn thế hệ I

b)

Tác dụng yếu trên vi khuẩn Gram (-) kỵ khí

c)

Kháng β-lactamase của vi khuẩn Gram (-) mạnh hơn thế hệ II

d)

Không thấm vào dịch não tuỷ

47.

Ceftriaxon có nhiệt độ nóng chảy là bao nhiêu?

a)

515 độ C

b)

155 độ C

c)

555 độ C

d)

255 độ C

48.

Các kháng sinh aminosid tác dụng với ninhydrin tạo sản phẩm gì?

a)

kết tủa đỏ

b)

kết tủa vàng nhạt

c)

phức màu tím

d)

phức màu vàng cam

49.

Chloramphenicol không tan trong dung môi nào sau đây?

a)

ether

b)

ethanol

c)

ethylacetat

d)

propylen glycol

50.

Kháng sinh macrolid có vòng lacton dễ bị mở vòng trong môi trường nào?

a)

Môi trường acid yếu

b)

Môi trường kiềm mạnh

c)

Môi trường pH kiềm hoặc acid

d)

Môi trường pH trung tính

51.

Penicillin G trong nước mất hoạt tính nhanh nên thường dùng đệm citrate, phosphate để ổn định pH nằm trong khoảng nào?

a)

5,5-6,0

b)

7,5-8,0

c)

4,5-5,0

d)

1,0-3,0

52.

Sản phẩm chuyển hóa chính của Clarithromycin là gì?

a)

14-hydroxyclarithromycin

b)

14-aminoclarithromycin

c)

14-hydraminclarithromycin

d)

14-hydroxylaminclarithromycin

53.

Acid nalidixic có mức cực đại hấp thụ UV là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.

Dung dịch Acid nalidixic 0.05% trong NaOH 1M hấp thụ UV ở bước sóng cực đại nào?

a)

158nm và 334 nm

b)

258nm và 334 nm

c)

582 nm và 433nm

d)

528 nm và 433nm

55.

Trong dịch ép cam hoặc chanh chứa khoảng bao nhiêu acid ascorbic/ml?

a)

5mg acid ascorbic/ml

b)

0,5mg acid ascorbic/ml

c)

2,5 mg acid ascorbic/ml

d)

5,2 mg acid ascorbic/ml

56.

Vitamin C để tan trong các dung dịch hydroxyd và carbonat kim loại kiềm, tác dụng với muối tạo muối mới do tính chất nào?

a)

Tính acid

b)

Có tính khử

c)

Hấp thụ bức xạ từ ngoại

d)

Tính kiềm

57.

Chỉ định acid ascorbic để phòng và điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Bệnh viêm da dây thần kinh

b)

Bệnh Beri-beri

c)

Scorbut

d)

Bệnh Pellagra

58.

Dung dịch Thiamin 1% trong nước có pH trong khoảng nào?

a)

3,7-4,4

b)

4,7-5,4

c)

2,7-3,4

d)

1,7-5,4

59.

Thiamin tạo tủa với một số thuốc thử chung của alkaloid do có tính chất nào?

a)

Tính acid

b)

Tính base

c)

Dẫn xuất thiazol

d)

Tính lưỡng tính

60.

Trong môi trường kiềm, Thiamin tác dụng với kalifericyanid tạo ra hiện tượng gì?

a)

Huỳnh quang màu xanh da trời

b)

Huỳnh quang màu vàng

c)

Thiocrom màu vàng

d)

Thiocrom màu vàng và có huỳnh quang màu xanh da trời

61.

Thiamin hydroclorid dễ tan trong dung môi nào sau đây?

a)

Ether

b)

Methanol

c)

Benzen

d)

Nước

62.

Acid ascorbic tham gia tổng hợp loại hormone nào sau đây?

a)

Testosteron

b)

Insullin

c)

Các hormone steroid

d)

Aldosteron

63.

Để làm tăng độ tan của riboflavin trong nước, cần thêm chất nào?

a)

Nước

b)

Ether

c)

Chloroform

d)

Methyl acetamid

64.

Vitamin A không tan trong chất nào sau đây?

a)

Dung môi hữu cơ

b)

Ethanol

c)

Dầu thực vật

d)

Nước

65.

Vitamin A hấp thụ mạnh bức xạ vùng tử ngoại và có cực đại hấp thụ ở bước sóng nào?

a)

326nm

b)

526nm

c)

316nm

d)

306nm

66.

Cấu trúc nào của vitamin A giúp hấp thụ mạnh bức xạ vùng tử ngoại và cả bức xạ vùng trông thấy?

a)

Nhóm alcol gắn với hệ dây nối đôi

b)

Nhóm alcol bậc nhất

c)

Dây nối đôi

d)

Hệ dây nối đôi luân phiên tương đối dài

67.

Trong phân tử vitamin C, nhóm chức nào giúp hấp thụ bức xạ tử ngoại?

a)

Nhóm chức lacton liên hợp với nhóm carbonyl

b)

Nhóm endiol liên hợp với nhóm carboxyl

c)

Nhóm endiol liên hợp với nhóm hydroxyl

d)

Nhóm endiol liên hợp với nhóm carbonyl

68.

Trước khi đào thải qua nước tiểu, acid ascorbic chuyển hóa thành chất nào?

a)

Acid ascorbic-2-sulfat

b)

Acid ascorbic

c)

Acid oxalic

d)

Acid oxalic, acid ascorbic-2-sulfat

69.

Acid ascorbic tham gia các phản ứng hydroxyl hóa và amid hóa nên cần thiết cho việc tổng hợp hợp chất nào?

a)

Oglycan và các hợp chất hữu cơ khác

b)

Proteoglycan

c)

Collagen

d)

Collagen, các proteoglycan và các hợp chất hữu cơ khác

Similar Resources on Wayground