Font size
WorksheetsChapter 2: Protein - Easy Questions Part 1
Total questions: 127
Worksheet time: 1hrs 4mins
Đơn vị cấu tạo cơ bản của protein là gì?
Monosaccharide
Amino acid
Acid béo
Nucleotide
Liên kết nối các amino acid trong chuỗi protein chủ yếu là liên kết nào?
Liên kết glycosid
Liên kết este
Liên kết peptide
Liên kết phosphodieste
Trong protein tự nhiên, dạng cấu hình được gặp nhiều nhất của amino acid là gì?
D-α-amino acid
L-α-amino acid
DL-racemic
β-amino acid
Khoảng năng lượng cung cấp từ 1 g protein xấp xỉ bằng bao nhiêu kcal?
2 kcal
4 kcal
7 kcal
9 kcal
Enzyme là ví dụ tiêu biểu cho chức năng nào của protein?
Vận chuyển
Xúc tác
Dự trữ
Bảo vệ
Kháng thể là loại protein có chức năng chính thuộc nhóm nào?
Vận động
Xúc tác
Bảo vệ
Dự trữ
Protein cấu trúc gliadin và glutenin đặc trưng cho loại lương thực nào?
Gạo
Bắp
Lúa mì
Khoai tây
Phản ứng tạo màu nâu và hương trong bánh mì giữa đường khử và amino acid được gọi là gì?
Caramel hóa
Maillard
Oxy hóa lipid
Trùng ngưng
Whey protein là protein thu được chủ yếu từ nguồn nào?
Máu
Sữa
Trứng
Cá
Casein thuộc nhóm protein của thực phẩm nào?
Sữa
Lòng trắng trứng
Thịt
Malt
Nguồn thực vật giàu protein quan trọng nhất là nhóm nào?
Họ đậu (đậu tương)
Họ hành
Họ cà
Họ cải
SCP (single-cell protein) là protein thu từ nguồn nào dưới đây?
Thịt đỏ
Ngũ cốc
Vi sinh vật
Sữa
Glutathione là loại peptid nào?
Dipeptide
Tripeptide
Polysaccharide
Oligopeptide >10 aa
Phản ứng Biuret dùng để phát hiện đặc trưng liên kết nào của protein?
Liên kết glycosid
Liên kết peptide (≥2)
Nhóm –SH
Nhóm carbonyl
Phản ứng ninhydrin với α-amino acid thường cho màu gì? (ngoại trừ Pro/Hyp có màu vàng)
Đỏ cam
Xanh tím
Vàng chanh
Không màu
Ở pH trung tính, dạng tồn tại chủ yếu của amino acid là gì?
Không ion
Cation
Anion
Ion lưỡng cực (zwitterion)
pH tại đó amino acid không di chuyển trong điện trường được gọi là gì?
pKa
pH tối ưu
pI (đẳng điện)
pH trung tính
Liên kết S–S giữa hai cysteine tạo thành hợp chất nào?
Methionine
Cystine
Cysteamine
Homocysteine
Protein bị biến tính khi nào? Chọn phương án đúng nhất.
Phá cấu trúc bậc 1
Thay đổi cấu trúc bậc 2/3/4
Thêm amino acid mới
Tổng hợp de novo
Myoglobin là ví dụ điển hình cho cấp độ cấu trúc protein nào?
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3 (hình cầu)
Bậc 4
Hemoglobin có cấu trúc bậc nào?
Bậc 2
Bậc 3
Bậc 4 (nhiều tiểu đơn vị)
Bậc 1
Proline là amino acid đặc biệt vì đặc điểm nào sau đây?
Không có nhóm R
Không có carbon bất đối (C*)
Có vòng imino làm ‘gãy’ xoắn α
Mang nhóm –SH
Amino acid thơm hấp thụ mạnh tia UV ở khoảng bước sóng nào?
200–220 nm
240–280 nm
300–320 nm
350–380 nm
Nhóm amino acid không thay thế (ở người lớn) KHÔNG bao gồm cặp nào sau đây?
Val, Leu, Ile
Thr, Met, Lys
Phe, Trp
Gly, Ala
Đưa pH về gần điểm đẳng điện (pI) của protein thường giúp điều gì?
Tăng độ tan tối đa
Dễ kết tủa/đẳng điện
Phân cắt peptide
Tăng hoạt tính enzyme
Gel protein trong giò lụa/kamaboko chủ yếu do cơ chế nào?
Tinh bột hồ hóa
Protein cơ thịt/cá biến tính và tập hợp
Đường saccharose
Chất béo kết tinh
Prolamin là nhóm protein tan tốt trong môi trường nào?
Nước
Dung dịch muối loãng
Ethanol 70–80%
Kiềm mạnh
Glutelin tan chủ yếu trong dung môi nào?
Nước
Cồn
Kiềm/acid loãng
Dầu
Albumin dễ bị kết tủa trong điều kiện nào nhất?
Thêm muối bão hòa cao
Hạ nhiệt độ
Thêm đường
Pha loãng
Sản phẩm phụ giàu gluten của công nghệ tinh bột thường thu được từ loại ngũ cốc nào?
Bắp
Lúa mì
Khoai tây
Gạo
Để tăng giá trị sinh học, gạo/bột mì thường được tăng cường thêm những amino acid nào?
Met
Lys, Thr
Trp
Val
Đậu nành thường thiếu amino acid nào nhất?
Lys
Met
Thr
Trp
Enzyme protease thủy phân protein chủ yếu hoạt động ở cơ quan nào của cơ thể người?
Miệng
Dạ dày/ruột
Gan
Phổi
Liên kết hydro có tính chất nào sau đây là đúng nhất đối với protein?
Cộng hóa trị mạnh
Ion rất bền
Yếu nhưng hiện diện rất nhiều trong protein
Kim loại–protein
Tính nhũ hóa của protein hữu ích nhất cho ứng dụng nào sau đây?
Tạo tinh thể đường
Ổn định hệ dầu/nước
Tăng vị ngọt
Amino acid thơm nào góp phần chính vào hấp thụ UV 280 nm của protein?
Glycine
Phenylalanine và Tyrosine
Aspartate
Proline
Khi bị biến tính, protein thường xảy ra hiện tượng nào sau đây?
Tăng độ tan
Giảm giữ nước, mất hoạt tính
Tăng hoạt tính miễn dịch
Bền nhiệt hơn
Nhóm ngoại hem (porphyrin chứa Fe) trong hemoglobin thuộc loại protein nào?
Glycoprotein
Lipoprotein
Chromoprotein
Metalloprotein riêng lẻ
Insulin có cấu trúc gồm bao nhiêu chuỗi polypeptide?
1 chuỗi
2 chuỗi polypeptide nối bằng cầu S–S
3 chuỗi
4 chuỗi
Điểm khác biệt chính giữa protein concentrate và protein isolate là gì?
Nguồn nguyên liệu
Mức độ tinh sạch/hàm lượng protein
Pha màu
Nhiệt độ sấy
Ở pH 1, dạng chủ yếu của α-amino acid là gì?
R–CH(NH2)–COO−
R–CH(NH3+)–COOH
R–CH(NH2)–COOH
R–CH(NH3+)–COO−
Ở pH 11, dạng chủ yếu của α-amino acid là gì?
Zwitterion
Cation
Anion R–CH(NH2)–COO−
Không ion
Amino acid nào không có carbon bất đối (không có trung tâm quang hoạt)?
Glycine
Alanine
Valine
Serine
Nhóm amino acid nào tích điện âm ở pH sinh lý?
Aspartate, Glutamate
Lysine, Arginine
Serine, Threonine
Phenylalanine, Tyrosine
Muối natri của acid glutamic còn gọi là gì?
Glycine
MSG (mì chính)
Cystine
Taurine
Điểm hấp thụ UV chính của protein tại 280 nm chủ yếu do nhóm amino acid nào gây ra?
Lys, Arg
Ser, Thr
Trp, Tyr (và Phe yếu)
Gly, Ala
Trong dạng xoắn α của protein, mỗi vòng chứa khoảng bao nhiêu amino acid?
2,8 aa
3,6 aa
4,5 aa
5,2 aa
Khoảng cách bước xoắn (pitch) của xoắn α xấp xỉ bằng bao nhiêu?
0,34 nm
0,54 nm
1,0 nm
2,0 nm
Liên kết muối (ion) trong protein thường hình thành giữa cặp nhóm chức nào?
−NH3+ và −COO−
−SH và −SH
−OH và −OH
−CH3 và −CH3
Biến tính thuận nghịch của protein thường xảy ra trong điều kiện nào sau đây?
Khi cầu disulfide bị phá hủy
Khi chỉ đứt các liên kết hydro/ion yếu
Khi thủy phân liên kết peptide
Khi oxy hóa methionine
Trong tách chiết protein, kết tủa đẳng điện dựa trên nguyên lý nào?
Đưa pH về gần pI làm giảm độ tan
Tăng lực ion làm tăng độ tan
Hạ nhiệt độ cực thấp để làm đông đặc
Tăng nồng độ ethanol để khử nước
Phản ứng Edman được dùng chủ yếu để làm gì trong phân tích protein?
Xác định C-tận cùng
Xác định tuần tự N-tận cùng của chuỗi polypeptide
Định lượng tổng nitơ Kjeldahl
Phát hiện nhóm −SH tự do
Phản ứng Sanger (FDNB) có đặc trưng nào sau đây?
Tạo dẫn xuất DNP–amino acid màu vàng ở vị trí N-tận
Tạo phức màu xanh tím đo tại 570 nm
Thủy phân hoàn toàn peptide thành acid amin tự do
Dùng để định lượng hấp thụ UV ở 280 nm
Đặc tính kỵ nước của chuỗi bên R góp phần mạnh nhất vào bậc cấu trúc nào của protein?
Bậc 1 (trình tự)
Bậc 2 (xoắn/kẹp beta)
Bậc 3 (gấp cuộn)
Bậc 4 (đa tiểu phần)
Độ bền gel protein thịt cá có thể tăng bằng cách nào?
Thêm đường để giữ nước
Làm lạnh sau gia nhiệt giúp tăng liên kết hydro
Giảm muối về 0 để tránh ion hóa
Tăng pH xa pI để tăng điện tích
Nhóm protein nào tan trong ethanol 70–80%?
Albumin
Globulin
Prolamin
Glutelin
Trong glycoprotein, phần đường thường liên kết với nhóm nào của acid amin?
Nhóm −OH của Ser/Thr hoặc −NH2 của Asn
Nhóm −SH của Cys
Nhóm −COOH của Asp/Glu
Vòng thơm của Phe
Lipoprotein có vai trò chính nào sau đây trong cơ thể người?
Vận chuyển lipid trong dịch thể
Dẫn truyền xung thần kinh giữa synap
Tạo lực co cơ
Tạo vị ngọt cảm nhận trên lưỡi
Biến tính do cơ học của protein có thể gặp trong trường hợp nào?
Sấy đông khô ở áp suất thấp
Khuấy đánh bông lòng trắng trứng mạnh
Trộn với đường ở nhiệt độ phòng
Đông lạnh nhanh bằng nitơ lỏng
Ở pH 5–6,5, MSG (monosodium glutamate) làm tăng vị nào sau đây?
Vị đắng
Vị chua
Vị umami (thịt/rau)
Vị ngọt
Phát biểu nào đúng về protein isolate so với protein concentrate?
Nhiều tạp hơn
Hàm lượng protein cao hơn
Khó tiêu hơn
Không dùng được trong thực phẩm
Bậc cấu trúc protein nào không phụ thuộc trực tiếp vào trình tự amino acid?
Bậc 1
Bậc 2
Bậc 3
Bậc 4 (tổ hợp nhiều chuỗi)
Để tăng độ bền bọt của protein, thường cần điều kiện nào?
Hoàn toàn kỵ nước
Cân bằng ưa/kỵ nước để hấp phụ bề mặt
Chỉ ưa nước mạnh
Chỉ kỵ nước mạnh
Ổn định nhũ tương bởi protein chủ yếu nhờ cơ chế nào?
Giảm pH
Hấp phụ giao diện và tạo lớp màng
Tăng độ nhớt pha liên tục
Tạo tinh thể
Khi đưa pH về pI (điểm đẳng điện), hiện tượng nào dễ xảy ra nhất với protein sữa?
Tăng độ tan
Kết tủa casein
Thủy phân lactose
Tăng bọt
Bổ sung methionine thường cải thiện protein của thực phẩm nào?
Đậu nành/đậu phộng
Gạo
Sữa
Cá
Nguyên tắc siêu lọc trong tách protein chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Điện tích
Kích thước/phân tử khối
Độ phân cực
Ẩm độ
Trong bánh mì, thành phần nào giữ khí chủ yếu?
Tinh bột hồ hóa
Mạng gluten (gliadin + glutenin)
Pectin
Cellulose
Sự cố định mùi vào protein có thể thông qua cơ chế nào?
Liên kết hydro, tương tác kỵ nước, ion, đồng hóa trị
Chỉ liên kết hydro
Chỉ kỵ nước
Chỉ đồng hóa trị
SCP (Single Cell Protein) cần tinh sạch acid nucleic chủ yếu vì lý do nào?
Tạo vị đắng
Hàm lượng acid nucleic cao
Gây màu xanh
Làm mất protein
Chọn phát biểu đúng về xoắn α của protein:
Tất cả amino acid đều thuận lợi như nhau
Proline thường phá vỡ xoắn do cấu trúc vòng imino
Bước xoắn ≈ 0,34 nm
Mỗi vòng 4,0 amino acid
Trong cấu trúc β-sheet, liên kết hydro hình thành chủ yếu giữa nhóm nào?
Các chuỗi bên R lân cận
Nhóm –NH và –CO– của các mạch polypeptide kế nhau
Cấu disulfide song song
Ion kim loại
Ảnh hưởng của muối trung tính (salting in/out) đến protein là gì?
Ở nồng độ thấp tăng tan, nồng độ cao gây kết tủa
Luôn luôn tăng tan
Luôn luôn kết tủa
Không ảnh hưởng
Sắp xếp mức năng lượng liên kết theo thứ tự tăng dần:
Van der Waals < H-bond < ion < S–S
H-bond < Van der Waals < ion < S–S
Ion < Van der Waals < H-bond < S–S
Van der Waals < ion < H-bond < S–S
Khi khử cầu disulfide của một enzyme nhưng không cắt peptide, hệ quả thường gặp là gì?
Mất bậc 1
Thay đổi bậc 3 dẫn đến mất/giảm hoạt tính
Tăng ổn định nhiệt
Không đổi
Ở pH = 7, amino acid nào có pI thấp nhất trong các lựa chọn sau?
Lys
Arg
Asp
His
Để tăng bền gel surimi, biện pháp phù hợp nhất là gì?
Nâng pH xa pI và thêm muối phù hợp
Thêm dầu nhiều
Tăng đường
Sự hấp phụ protein ở bề mặt giọt dầu trong nhũ tương chủ yếu do yếu tố nào?
Điện tích cùng dấu
Tính lưỡng ưa (amphiphilic) của protein
Khối lượng phân tử nhỏ
Tan trong dầu
Lựa chọn ghép đôi thực phẩm phù hợp nhất để bổ sung amino acid thiết yếu là:
Gạo + bắp
Trứng (35%) + khoai tây (65%)
Lúa mì + lúa mạch
Đậu nành + đậu phộng (thiếu cùng Met)
Ở 280 nm, thay đổi hấp thụ khi protein bị oxy hóa Trp/Tyr thường như thế nào?
Không đổi
Giảm/mất đỉnh
Tăng mạnh vĩnh viễn
Chuyển sang 350 nm
Về phân đoạn protein hạt hòa thảo, phát biểu đúng là:
Prolamin tập trung ở lớp aleurone
Globulin chiếm 60–80% ở hạt họ đậu
Glutelin tan trong ethanol
Albumin chỉ có ở động vật
Trong phương pháp FDNB/Sanger, bước xử lý kiềm nhằm mục đích gì?
Thủy phân peptide
Tạo dẫn xuất DNP tại N-tận
Loại nhóm –SH
Tạo màu xanh tím
Glycoprotein màng có phần đường hướng ra vị trí nào của tế bào?
Mặt ngoài màng sinh chất
Mặt trong bào tương
Nhân
Ty thể
Lipoprotein huyết tương có các phân lớp theo tỷ trọng; chức năng của HDL là gì?
Vận chuyển TAG từ ruột
Mang cholesterol từ mô ngoại về gan
Đưa cholesterol đến mô
Vận chuyển acid béo tự do
Peptide kháng sinh có thể chứa loại amino acid nào?
Chỉ L-aa
Cả D- và L-amino acid
Chỉ D-aa
Không có aa
TRH có đặc điểm cấu trúc nào đúng?
2 aa, không biến đổi đầu mút
3 aa, đầu N là pyroglutamate, đầu C amid hóa
9 aa, không cầu S–S
29 aa, tăng đường máu
Khi đưa protein về pI rồi thêm ethanol 70%, hiện tượng khả dĩ xảy ra là:
Tan hoàn toàn
Kết tủa mạnh hơn
Không đổi
Tăng hoạt tính enzyme
Siêu lọc kết hợp đẳng điện thường cho hiệu quả cao vì lý do nào?
Đồng thời giảm kích thước và tăng điện tích
Ở pI, protein kết tụ nên màng giữ lại tốt hơn
Ở pI, protein tan tốt nên dễ qua màng
Không liên quan
Cố định mùi aldehyde vào protein có thể thông qua liên kết nào?
Liên kết imine/Schiff base với –NH2
Chỉ Van der Waals
Chỉ liên kết H
Không thể
SCP từ nấm men/vi khuẩn cần giảm acid nucleic vì lý do nào sau đây?
Nguy cơ tăng acid uric ở người
Tạo vị ngọt quá mức
Gây độc
Không tiêu hóa được protein
Nguyên tố cấu tạo chính của glucide là gì?
C, H, O
C, H, N
C, O, N
C, H, S
Tỉ lệ H:O xấp xỉ ở đa số glucide là bao nhiêu?
1:1
2:1
3:1
1:2
Tên gọi khác của glucide dựa trên công thức gần đúng (CH2O)n là:
Hydrocarbon
Carbohydrate
Carbonyl
Polyol
1 g glucide cung cấp khoảng bao nhiêu năng lượng?
2,0 kcal
4,1 kcal
7,0 kcal
9,0 kcal
Glucide dự trữ chủ yếu ở động vật là chất nào?
Tinh bột
Cellulose
Glycogen
Inulin
Glucide cấu trúc chính của vách tế bào thực vật là:
Pectin
Hemicellulose
Cellulose
Chitin
Chitin có nhiều trong nguồn thực phẩm nào?
Hạt ngũ cốc
Vỏ tôm cua
Sữa
Thịt cá
Phát biểu đúng: Monosaccharide không bị thủy phân thành đường đơn giản hơn.
Đúng
Sai
Chỉ đúng với ketose
Chỉ đúng với aldose
MS có nhóm chức là dẫn xuất của:
Aldehyde hoặc cetone của polyol
Acid béo
Amino
Este
Aldose là monosaccharide có nhóm chức nào?
–COOH
–CHO
–CONH2
–C=O ở C2 (cetone)
Cetose là monosaccharide có nhóm chức nào?
–CHO
–C=O (cetone)
–COOH
–NH2
D-glucose thường tồn tại chủ yếu ở dạng nào trong dung dịch nước?
Mạch thẳng
Vòng pyranose
Vòng furanose
Ion hóa hoàn toàn
Fructose thường ở dạng vòng nào?
Pyranose
Furanose
Cả hai như nhau
Không vòng
Đường có tính khử là do còn nhóm nào tự do?
–COOH tự do
–OH anomeric (glucosidic) tự do
–NH2 tự do
–SH tự do
Dạng anomer α có –OH anomeric của D-glucose ở vị trí nào theo công thức chiếu?
Trên mặt phẳng vòng
Dưới mặt phẳng vòng
Nghiêng 45°
Không xác định
Công thức chiếu Fischer mô tả gì?
Cấu tạo không gian dạng ghế
Mạch thẳng với C* và định hướng –OH
Vòng 5 cạnh
Vòng 6 cạnh
Công thức Haworth mô tả gì?
Mạch thẳng
Vòng furanose/pyranose
Cấu trúc tinh thể
Chuỗi peptide
Disaccharide không khử điển hình là chất nào?
Maltose
Lactose
Saccharose (sucrose)
Cellobiose
Maltose gồm hai đơn vị đường nào và liên kết giữa chúng?
Glucose + fructose
Glucose + galactose
Glucose + glucose (α1→4)
Galactose + fructose
Cấu tạo lactose gồm các đơn vị và kiểu liên kết nào?
Glc(α)–Fru(β)
Gal(β)–Glc(α/β) (β1→4)
Glc–Glc (β1→4)
Gal–Gal (α1→6)
Thủy phân sucrose tạo thành những monosaccharide nào?
Glucose + fructose
Glucose + galactose
Galactose + fructose
Hai glucose
Quá trình thủy phân sucrose bởi invertase hoặc acid được gọi là gì?
Caramel hóa
Nghịch đảo đường
Đồng phân hóa
Oxy hóa
Phản ứng tạo osazone dùng để xác định thuộc tính nào?
Định lượng lipid
Định tính đường khử
Thủy phân protein
Định tính acid hữu cơ
Phản ứng Maillard xảy ra giữa những tác nhân nào?
Đường khử và acid béo
Đường khử và amino (amin bậc 1)
Saccharose và nước
Tinh bột và muối
Sản phẩm màu nâu chung của phản ứng Maillard được gọi là gì?
Caramel
Melanoidin
Lignin
Pectin
Tinh bột gồm hai thành phần chính nào?
Cellulose & hemicellulose
Amylose & amylopectin
Inulin & dextran
Pectin & chitin
Liên kết chủ yếu trong amylose là loại nào?
α(1→4)
α(1→6)
β(1→4)
β(1→6)
Liên kết phân nhánh của amylopectin là loại nào?
α(1→4)
α(1→6)
β(1→4)
β(1→6)
Chỉ số DE càng cao thì tính chất nào của siro glucose thay đổi như thế nào?
Độ ngọt càng giảm
Độ ngọt càng tăng
Không đổi
Độ nhớt tăng
So với amylopectin, glycogen có đặc điểm nào?
Ít nhánh hơn
Phân nhánh dày đặc hơn
Không nhánh
Chuỗi liên kết β
Cellulose có loại liên kết glycosidic nào giữa các đơn vị glucose?
α(1→4)
β(1→4)
α(1→6)
β(1→6)
Pectin loại HMP (High Methoxyl Pectin) tạo gel mạnh trong điều kiện nào?
Đường cao, pH khoảng 3–3,5
Không đường, pH trung tính
Nhiều Ca2+, pH kiềm
Nhiệt độ ấm
Trong phản ứng Maillard, thành phần nào là đường khử thường gặp tham gia phản ứng với nhóm amino?
Sucrose
Glucose
Inulin
Cellobiose
Trong thủy phân sucrose, enzyme nào xúc tác quá trình tạo đường nghịch đảo?
Amylase
Invertase
Lactase
Cellulase
Osazone hình thành khi đường khử phản ứng với phenylhydrazine. Mục tiêu phân tích chính của phép thử này là gì?
Phân biệt các acid béo khác nhau
Nhận diện các đường khử dựa trên tinh thể đặc trưng
Xác định hàm lượng muối vô cơ
Đo độ polymer hóa của tinh bột
Trong cấu trúc tinh bột, thành phần nào tạo mạch thẳng chủ đạo?
Amylose
Amylopectin
Cellulose
Glycogen
Liên kết α(1→6) xuất hiện chủ yếu ở thành phần nào của tinh bột?
Amylose
Amylopectin
Cellulose
Lactose
