wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG I VÀ II

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống thông tin (IS) là gì?

a)

Một tập hợp chi bao gồm phần cứng và phần mềm máy tính.

b)

Một hệ thống chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu.

c)

Một tập hợp các thành phần (người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu, mạng, quy trình) làm việc cùng nhau để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin.

d)

Một hệ thống chỉ dùng để xử lý các giao dịch kinh doanh.

2.

Vai trò chính của hệ thống thông tin trong tổ chức là gì?

a)

Chỉ để tự động hóa các công việc thủ công.

b)

Hỗ trợ hoạt động tác nghiệp, ra quyết định quản lý và cung cấp lợi thế cạnh tranh.

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động.

d)

Chỉ để liên lạc nội bộ.

3.

Thành phần nào KHÔNG phải là thành phần cơ bản của hệ thống thông tin?

a)

Con người (People)

b)

Dữ liệu (Data)

c)

Quy trình (Process)

d)

Lợi nhuận (Profit)

4.

Chức năng của thành phần "Quy trình" (Process) trong hệ thống thông tin là gì?

a)

Là các thiết bị vật lý được sử dụng.

b)

Là các chương trình máy tính để xử lý dữ liệu.

c)

Là các chỉ dẫn, chính sách và thủ tục hướng dẫn cách thức hoạt động của hệ thống.

d)

Là các sự thật thô, chưa được xử lý.

5.

Mô hình thác nước (Waterfall Model) KHÔNG có giai đoạn nào sau đây?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế hệ thống

c)

Phát triển lặp (Iterative Development)

d)

Bảo trì

6.

Giai đoạn "Khảo sát" (Requirement Analysis) trong mô hình thác nước nhằm mục đích gì?

a)

Viết mã cho chương trình.

b)

Xác định rõ ràng các yêu cầu của người dùng và hệ thống.

c)

Kiểm tra lỗi của phần mềm.

d)

Cài đặt hệ thống cho người dùng.

7.

Ưu điểm lớn nhất của mô hình thác nước là gì?

a)

Rất linh hoạt với các thay đổi yêu cầu.

b)

Đơn giản, dễ hiểu và dễ quản lý, phù hợp với các dự án có yêu cầu rõ ràng, ổn định.

c)

Cho phép người dùng thấy sản phẩm sớm.

d)

Phù hợp với các dự án có rủi ro cao.

8.

Nhược điểm chính của mô hình thác nước là gì?

a)

Khó quay lại các giai đoạn trước nếu có sai sót hoặc thay đổi yêu cầu.

b)

Tốn quá nhiều thời gian cho việc lập kế hoạch.

c)

Yêu cầu sự tham gia liên tục của khách hàng.

d)

Sản phẩm được xây dựng quá nhanh.

9.

Mô hình xoắn ốc (Spiral Model) khác biệt cơ bản so với mô hình thác nước ở điểm nào?

a)

Không có giai đoạn thiết kế.

b)

Tập trung vào việc phân tích và quản lý rủi ro trong từng vòng lặp.

c)

Chỉ phù hợp cho các dự án nhỏ.

d)

Không cần tài liệu hóa.

10.

Yếu tố nào là trọng tâm của mô hình xoắn ốc?

a)

Tài liệu hóa chi tiết

b)

Phân tích rủi ro

c)

Khách hàng tham gia liên tục

d)

Thiết kế lặp lại nhiều lần

11.

Tại sao mô hình xoắn ốc thích hợp cho các dự án có yêu cầu thay đổi liên tục?

a)

Vì nó không có các giai đoạn cố định.

b)

Vì nó cho phép xem xét lại yêu cầu và rủi ro ở mỗi vòng lặp, dễ dàng điều chỉnh.

c)

Vì nó không yêu cầu phân tích yêu cầu ban đầu.

d)

Vì nó rẻ hơn mô hình thác nước.

12.

Nhược điểm của mô hình xoắn ốc là gì?

a)

Quá đơn giản cho các dự án lớn.

b)

Khó áp dụng cho các dự án có yêu cầu không rõ ràng.

c)

Phức tạp, tốn kém và đòi hỏi chuyên môn cao về quản lý rủi ro.

d)

Không cho phép thay đổi yêu cầu.

13.

Giai đoạn phân tích yêu cầu người dùng quan trọng vì sao?

a)

Vì đây là giai đoạn tốn nhiều chi phí nhất.

b)

Vì nó quyết định ngôn ngữ lập trình sẽ sử dụng.

c)

Vì nó là nền tảng cho tất cả các giai đoạn sau, sai sót ở giai đoạn này sẽ ảnh hưởng lớn đến toàn bộ dự án.

d)

Vì đây là giai đoạn duy nhất có sự tham gia của người dùng.

14.

Sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) được sử dụng để làm gì trong thiết kế hệ thống?

a)

Mô hình hóa các luồng dữ liệu trong hệ thống.

b)

Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các thực thể.

c)

Mô hình hóa các chức năng xử lý của hệ thống.

d)

Mô hình hóa giao diện người dùng.

15.

Câu 15: Sơ đồ DFD (Data Flow Diagram) được sử dụng để làm gì?

a)

Mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống.

b)

Thiết kế giao diện người dùng.

c)

Lập trình các chức năng hệ thống.

d)

Quản lý cơ sở dữ liệu.

16.

Hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System) chủ yếu phục vụ đối tượng nào?

a)

Các nhà quản lý cấp cao để ra quyết định chiến lược.

b)

Các nhà quản lý cấp trung để ra quyết định chiến thuật và kiểm soát.

c)

Nhân viên tác nghiệp để xử lý giao dịch hàng ngày.

d)

Khách hàng bên ngoài tổ chức.

17.

MIS khác biệt với Hệ thống xử lý giao dịch (TPS - Transaction Processing System) như thế nào?

a)

MIS xử lý dữ liệu giao dịch, còn TPS tạo ra báo cáo.

b)

MIS không sử dụng dữ liệu từ TPS.

c)

TPS tập trung vào việc ghi nhận giao dịch hàng ngày, còn MIS tổng hợp dữ liệu từ TPS để tạo báo cáo cho quản lý.

d)

MIS là hệ thống cũ hơn TPS.

18.

Hệ thống thông tin sản xuất kinh doanh (BMIS - Business Management Information System) là gì?

a)

Là tên gọi khác của Hệ thống thông tin quản lý (MIS).

b)

Là một hệ thống con của MIS, tập trung vào các quy trình nghiệp vụ cụ thể như kế toán, nhân sự, marketing.

c)

Là một hệ thống chỉ dành cho các công ty sản xuất.

d)

Là một hệ thống hỗ trợ ra quyết định cấp cao (EIS).

19.

Ví dụ nào sau đây là của một Hệ thống thông tin sản xuất kinh doanh (BMIS)?

a)

Hệ thống chấm công và tính lương cho nhân viên.

b)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định chiến lược (EIS).

c)

Hệ thống xử lý văn bản (Word Processing).

20.

Phân tích rủi ro trong phát triển hệ thống thông tin là để làm gì?

a)

Đảm bảo dự án không bao giờ gặp vấn đề.

b)

Xác định các vấn đề tiềm ẩn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án và lập kế hoạch ứng phó.

c)

Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của người dùng.

d)

Chỉ để tăng ngân sách dự án.

21.

Thành phần "Phần mềm" (Software) trong hệ thống thông tin bao gồm?

a)

Chỉ hệ điều hành.

b)

Chỉ các ứng dụng (Word, Excel).

c)

Hệ điều hành, phần mềm ứng dụng, và các trình điều khiển thiết bị.

d)

Các thiết bị vật lý như máy chủ, máy trạm.

22.

Thành phần "Dữ liệu" (Data) trong hệ thống thông tin được hiểu là?

a)

Các thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa.

b)

Các sự thật thô, chưa được tổ chức, là đầu vào cho hệ thống.

c)

Chỉ các tệp tin lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.

d)

Các báo cáo đầu ra của hệ thống.

23.

Thông tin (Information) khác với Dữ liệu (Data) ở điểm nào?

a)

Thông tin là dữ liệu thô, Dữ liệu là thông tin đã xử lý.

b)

Dữ liệu là các sự thật thô, Thông tin là dữ liệu đã được xử lý, tổ chức và có ý nghĩa đối với người nhận.

c)

Không có sự khác biệt, chúng là một.

d)

Dữ liệu được lưu trữ trên giấy, Thông tin được lưu trữ trên máy tính.

24.

Giai đoạn "Triển khai" (Implementation/Deployment) trong mô hình thác nước bao gồm công việc gì?

a)

Phỏng vấn người dùng để lấy yêu cầu.

b)

Viết mã (coding) và kiểm thử (testing).

25.

Giai đoạn "Bảo trì" (Maintenance) trong mô hình thác nước là gì?

a)

Giai đoạn cuối cùng, thực hiện sau khi hệ thống đã được triển khai.

b)

Giai đoạn chỉ diễn ra một lần.

c)

Giai đoạn sửa lỗi, nâng cấp và cải tiến hệ thống trong suốt vòng đời vận hành của nó.

d)

Giai đoạn không quan trọng.

26.

Hệ thống thông tin nào tập trung vào việc hỗ trợ các nhà quản lý cấp cao ra quyết định chiến lược, phi cấu trúc?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

b)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

d)

Hệ thống thông tin điều hành (EIS)

27.

Phương pháp nào KHÔNG phải là phương pháp thu thập yêu cầu?

a)

Phỏng vấn (Interview)

b)

Bảng câu hỏi (Questionnaire)

c)

Quan sát (Observation)

d)

Viết mã (Coding)

28.

"Yêu cầu chức năng" (Functional Requirement) mô tả điều gì?

a)

Hệ thống phải hoạt động nhanh như thế nào.

b)

Hệ thống phải bảo mật như thế nào.

c)

Hệ thống phải làm gì (ví dụ: "Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập").

d)

Hệ thống phải được viết bằng ngôn ngữ lập trình nào.

29.

"Yêu cầu phi chức năng" (Non-functional Requirement) mô tả điều gì?

a)

Chức năng cụ thể mà hệ thống cung cấp.

b)

Hệ thống phải làm gì.

c)

Hệ thống phải hoạt động nhanh như thế nào.

d)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập.

30.

Chọn phát biểu đúng về mô hình thác nước và mô hình xoắn ốc.

a)

Mô hình thác nước quản lý rủi ro tốt hơn mô hình xoắn ốc.

b)

Mô hình xoắn ốc phù hợp với các dự án nhỏ, yêu cầu rõ ràng.

c)

Mô hình thác nước có tính lặp, mô hình xoắn ốc có tính tuần tự.

d)

Mô hình xoắn ốc là mô hình lặp và tăng tiến, tập trung vào rủi ro.

31.

Hệ thống thông tin giúp tổ chức đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí hoạt động, cải thiện hiệu quả, tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới.

b)

Chỉ bằng cách bán dữ liệu khách hàng.

c)

Chỉ bằng cách sử dụng phần mềm mới nhất.

d)

Bằng cách loại bỏ tất cả nhân viên.

32.

Thành phần nào của hệ thống thông tin được coi là "cầu nối" giữa phía kỹ thuật (phần cứng, phần mềm) và phía con người (người dùng, quy trình)?

a)

Dữ liệu

b)

Mạng

c)

Giao diện người dùng

d)

Quy trình

33.

"Phân tích hệ thống" (System Analysis) là giai đoạn tập trung vào?

a)

"Làm cái gì" (What) - Xác định hệ thống cần phải làm gì.

b)

"Làm như thế nào" (How) - Xác định hệ thống sẽ được xây dựng như thế nào.

c)

"Kiểm tra" (Test) - Xác định hệ thống có lỗi hay không.

d)

"Sử dụng" (Use) - Hướng dẫn người dùng sử dụng hệ thống.

34.

"Thiết kế hệ thống" (System Design) là giai đoạn tập trung vào?

a)

"Làm cái gì" (What) - Xác định hệ thống cần phải làm gì.

b)

"Làm như thế nào" (How) - Xác định hệ thống sẽ được xây dựng như thế nào.

c)

"Kiểm tra" (Test) - Xác định hệ thống có lỗi hay không.

d)

"Sử dụng" (Use) - Hướng dẫn người dùng sử dụng hệ thống.

35.

Mô hình phát triển phần mềm nào cho phép "thử nghiệm" các phần của hệ thống với người dùng trước khi xây dựng toàn bộ?

a)

Mô hình thác nước

b)

Mô hình tạo mẫu (Prototyping)

c)

Mô hình chữ V

d)

Chỉ mô hình xoắn ốc

36.

Vai trò của "Chuyên gia phân tích hệ thống" (System Analyst) là gì?

a)

Chỉ viết mã cho chương trình.

b)

Chỉ quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Là cầu nối giữa người dùng (nghiệp vụ) và đội ngũ kỹ thuật (lập trình viên), phân tích yêu cầu và thiết kế giải pháp.

d)

Chỉ sửa chữa phần cứng.

37.

Hệ thống thông tin nào chủ yếu xử lý các hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày của tổ chức?

a)

Hệ thống thông tin điều hành (EIS)

b)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS)

c)

Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

d)

Hệ thống xử lý giao dịch (TPS)

38.

Một ví dụ về Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) là?

a)

Hệ thống báo cáo doanh thu hàng tháng cho ban giám đốc.

b)

Hệ thống mô phỏng kịch bản kinh doanh.

c)

Hệ thống máy ATM rút tiền của ngân hàng.

d)

Hệ thống dự báo xu hướng thị trường.

39.

A. Nhận diện rủi ro (Risk Identification) B. Phân tích tác động của rủi ro (Risk Analysis) C. Lập kế hoạch ứng phó (Risk Mitigation) D. Phớt lờ rủi ro (Risk Ignoring)

a)

Nhận diện rủi ro (Risk Identification)

b)

Phân tích tác động của rủi ro (Risk Analysis)

c)

Lập kế hoạch ứng phó (Risk Mitigation)

d)

Phớt lờ rủi ro (Risk Ignoring)

40.

Một "rủi ro" trong dự án phát triển hệ thống thông tin có thể là?

a)

Yêu cầu của người dùng thay đổi liên tục.

b)

Công nghệ được chọn quá mới, đội ngũ chưa có kinh nghiệm.

c)

Ngân sách bị cắt giảm.

d)

Tất cả các phương án trên.

41.

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS - Decision Support System) khác MIS ở chỗ nào?

a)

DSS cung cấp các báo cáo định kỳ, MIS cung cấp công cụ phân tích "what-if".

b)

MIS cung cấp báo cáo định kỳ, DSS cung cấp các công cụ tương tác, mô hình hóa để phân tích các vấn đề bán cấu trúc.

c)

DSS chỉ dành cho cấp cao, MIS chỉ dành cho cấp trung.

d)

MIS sử dụng dữ liệu bên ngoài, DSS chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ.

42.

Thành phần "Mạng" (Network) trong hệ thống thông tin có vai trò gì?

a)

Xử lý logic nghiệp vụ.

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

c)

Kết nối các thành phần khác lại với nhau và cho phép truyền thông, chia sẻ tài nguyên.

d)

Định nghĩa các quy tắc nghiệp vụ.

43.

Đâu là một ví dụ về yêu cầu phi chức năng thuộc tính "Hiệu năng" (Performance)?

a)

Hệ thống phải cho phép người dùng đặt hàng.

b)

Hệ thống phải gửi email xác nhận trong vòng 5 giây sau khi đặt hàng.

c)

Hệ thống phải có giao diện màu xanh.

d)

Hệ thống phải bảo mật bằng mã hóa SSL.

44.

Đâu là một ví dụ về yêu cầu phi chức năng thuộc tính "Bảo mật" (Security)?

a)

Hệ thống phải tính đúng tổng tiền giỏ hàng.

b)

Hệ thống phải chạy trên trình duyệt Chrome.

c)

Hệ thống phải yêu cầu người dùng đổi mật khẩu sau mỗi 30 ngày.

d)

Hệ thống phải dễ sử dụng.

45.

Giai đoạn nào trong mô hình thác nước tiêu tốn nhiều chi phí nhất nếu phải sửa lỗi?

a)

Khảo sát yêu cầu.

b)

Thiết kế.

c)

Lập trình.

d)

Bảo trì (sau khi đã triển khai).

46.

Mô hình thác nước còn được gọi là mô hình gì?

a)

Mô hình lặp (Iterative model)

b)

Mô hình tuần tự (Sequential model)

c)

Mô hình linh hoạt (Agile model)

d)

Mô hình tăng tiến (Incremental model)

47.

Hệ thống thông tin được xây dựng với mục đích chính là gì?

a)

Để sử dụng công nghệ mới nhất.

b)

Để chuyển đổi dữ liệu thành thông tin hữu ích hỗ trợ mục tiêu của tổ chức.

c)

Để giảm số lượng nhân viên.

d)

Để thay thế hoàn toàn việc ra quyết định của con người.

48.

Sơ đồ tổ chức (Organization Chart) có vai trò gì trong phân tích hệ thống?

a)

Giúp hiểu rõ cấu trúc quản lý, phân cấp và trách nhiệm trong tổ chức.

b)

Quyết định công nghệ sẽ sử dụng.

c)

Mô tả luồng dữ liệu.

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu.

49.

"Phân tích tính khả thi" (Feasibility Study) thường được thực hiện khi nào?

a)

Sau khi hệ thống đã hoàn thành.

b)

Trong giai đoạn bảo trì.

c)

Ở giai đoạn đầu của dự án (khảo sát) để xem xét dự án có đáng để thực hiện không.

d)

Trong giai đoạn lập trình.

50.

Tính khả thi về mặt kỹ thuật (Technical Feasibility) xem xét yếu tố nào?

a)

Liệu tổ chức có đủ tiềm để thực hiện dự án không.

b)

Liệu tổ chức có đủ công nghệ, chuyên môn kỹ thuật để xây dựng hệ thống không.

c)

Liệu hệ thống có mang lại lợi ích kinh tế không.

d)

Liệu người dùng có chấp nhận sử dụng hệ thống không.

51.

"Thực thể" (Entity) trong sơ đồ ERD là gì?

a)

Một hành động hoặc một quy trình nghiệp vụ.

b)

Một đối tượng trong thế giới thực mà ta muốn lưu trữ thông tin về nó (ví dụ: Sinh viên, Môn học).

c)

Một thuộc tính mô tả đối tượng.

d)

Một mối quan hệ giữa hai đối tượng.

52.

"Thuộc tính" (Attribute) trong sơ đồ ERD là gì?

a)

Là một thực thể khác có liên quan.

b)

Là một đặc điểm hoặc tính chất của một thực thể (ví dụ: Tên, Ngày sinh của Sinh viên).

c)

Là một quy tắc nghiệp vụ.

d)

Là một kho dữ liệu.

53.

"Khóa chính" (Primary Key) của một thực thể là gì?

a)

Một thuộc tính bất kỳ của thực thể.

b)

Một hoặc nhiều thuộc tính dùng để mô tả thực thể.

c)

Một hoặc nhiều thuộc tính có giá trị duy nhất, dùng để phân biệt các thể hiện (record) của thực thể đó.

d)

Một thuộc tính luôn có giá trị là số.

54.

Vai trò chính của sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) là gì?

a)

Mô tả các chức năng xử lý của hệ thống.

b)

Mô tả giao diện người dùng.

c)

Mô tả cấu trúc dữ liệu ở mức quan niệm, bao gồm các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng.

d)

Mô tả luồng công việc của tổ chức.

55.

Khi chuyển đổi từ ERD sang Mô hình dữ liệu quan hệ (RDM), một thực thể (Entity) thường trở thành gì?

a)

Một hàng (Row)

b)

Một cột (Column)

c)

Một bảng (Table)

d)

Một khóa ngoại (Foreign Key)

56.

Khi chuyển đổi từ ERD sang RDM, thuộc tính (Attribute) của một thực thể thường trở thành gì?

a)

Một bảng (Table)

b)

Một cột (Column) của bảng

c)

Một hàng (Row) của bảng

d)

Một mối quan hệ (Relationship)

57.

Trong RDM, mối quan hệ 1-N (Một - Nhiều) giữa hai thực thể A và B (ví dụ: 1 Lớp học có N Sinh viên) được thể hiện bằng cách nào?

a)

Tạo một bảng riêng cho mỗi quan hệ.

b)

Thêm khóa chính của bảng A vào bảng B làm khóa ngoại.

c)

Thêm khóa chính của bảng B vào bảng A làm khóa ngoại.

d)

Gộp hai bảng A và B làm một.

58.

Trong RDM, mối quan hệ N-N (Nhiều - Nhiều) giữa hai thực thể A và B (ví dụ: N Sinh viên học N Môn học) được thể hiện bằng cách nào?

a)

Thêm khóa chính của A vào B.

b)

Thêm khóa chính của B vào A.

c)

Tạo ra một bảng trung gian (bảng kết nối) chứa khóa chính của cả A và B làm khóa ngoại (và thường là khóa chính của bảng trung gian).

d)

Không thể hiện được trong RDM.

59.

"Khóa ngoại" (Foreign Key) là gì?

a)

Là khóa chính của một bảng.

b)

Là một thuộc tính hoặc nhóm thuộc tính trong một bảng (bảng con) tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác (bảng cha).

c)

Là một thuộc tính có giá trị duy nhất trong mọi bảng.

d)

Là một thuộc tính không được phép có giá trị NULL.

60.

"Tổng quát hóa" (Generalization) trong ERD là gì?

a)

Là quá trình tạo ra các thực thể con từ một thực thể cha.

b)

Là quá trình gộp các thực thể con có nhiều điểm chung thành một thực thể cha tổng quát hơn.

c)

Là một mối quan hệ nhiều-nhiều.

d)

Là một thuộc tính đa trị.

61.

"Chuyên biệt hóa" (Specialization) trong ERD là gì?

a)

Là quá trình xác định các thực thể con (subclass) từ một thực thể cha (superclass) dựa trên các đặc điểm riêng biệt.

b)

Là quá trình gộp các thực thể lại với nhau.

c)

Là một mối quan hệ một-một.

d)

Là việc đặt tên cho thuộc tính.

62.

Ví dụ nào sau đây thể hiện mối quan hệ "Tổng quát hóa/Chuyên biệt hóa" (còn gọi là "IS-A")?

a)

A. Sinh viên - Môn học

b)

B. Giảng viên - Khoa

c)

C. Phương tiện vận tải (cha) với Ô tô, Xe máy (con).

63.

Ưu điểm của Mô hình dữ liệu quan hệ (RDM) là gì?

a)

Rất phức tạp để hiểu và sử dụng.

b)

Đơn giản, linh hoạt, dựa trên nền tảng lý thuyết toán học (đại số quan hệ) và được hỗ trợ bởi nhiều Hệ QTCSDL.

c)

Chỉ lưu trữ được dữ liệu có cấu trúc đơn giản.

d)

Tốc độ truy xuất luôn nhanh hơn các mô hình khác.

64.

Nhược điểm của Mô hình dữ liệu quan hệ (RDM) so với các mô hình NoSQL hiện đại là gì?

a)

Khó mở rộng quy mô theo chiều ngang (horizontal scaling).

b)

Không hỗ trợ ràng buộc toàn vẹn.

c)

Không có ngôn ngữ truy vấn chuẩn (như SQL).

d)

Quá linh hoạt với cấu trúc dữ liệu.

65.

"Ràng buộc toàn vẹn thực thể" (Entity Integrity) quy định điều gì?

a)

Giá trị của khóa ngoại phải tồn tại trong bảng tham chiếu.

b)

Giá trị của khóa chính không được phép là NULL.

c)

Giá trị của một thuộc tính phải nằm trong một miền giá trị (ví dụ: Giới tính là 'Nam' hoặc 'Nữ').

d)

Mọi bảng phải có ít nhất 5 cột.

66.

"Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu" (Referential Integrity) liên quan đến thành phần nào?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Thuộc tính đa trị

d)

Thực thể yếu

67.

Ràng buộc toàn vẹn tham chiếu đảm bảo điều gì?

a)

Khóa chính luôn là duy nhất.

b)

Giá trị của khóa ngoại trong bảng con phải là NULL hoặc phải tồn tại trong khóa chính của bảng cha mà nó tham chiếu tới.

c)

Không có giá trị NULL trong bảng con.

d)

Mọi bảng đều phải có khóa ngoại.

68.

Mối quan hệ 1-1 (Một - Một) giữa A và B (ví dụ: 1 Giám đốc quản lý 1 Phòng ban) thường được cài đặt trong RDM như thế nào?

a)

Tạo bảng trung gian.

b)

Thêm khóa chính của A vào B (hoặc ngược lại) và đặt ràng buộc UNIQUE cho khóa ngoại đó.

c)

Gộp A và B làm một bảng.

d)

Cả B và C đều có thể đúng tùy trường hợp.

69.

Mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM - Conceptual Data Model) tập trung vào?

a)

Cách thức dữ liệu được lưu trữ vật lý trên đĩa.

b)

Các thực thể nghiệp vụ và mối quan hệ giữa chúng, không phụ thuộc vào Hệ QTCSDL. (Ví dụ: Sơ đồ ERD).

c)

Cấu trúc bảng, cột, kiểu dữ liệu cụ thể cho một Hệ QTCSDL.

d)

Các chỉ mục (index) và phân mảnh (partition).

70.

Mô hình dữ liệu mức vật lý (PDM - Physical Data Model) tập trung vào?

a)

Chỉ các yêu cầu nghiệp vụ.

b)

Cách thức cài đặt kỹ thuật cụ thể của CSDL trên một Hệ QTCSDL (ví dụ: kiểu dữ liệu, chỉ mục, cách lưu trữ).

c)

Các thực thể và mối quan hệ ở mức trừu tượng.

d)

Không phụ thuộc vào công nghệ.

71.

Mô hình dữ liệu mức logic (LDM - Logical Data Model) là gì?

a)

Giống hệt CDM.

b)

Giống hệt PDM.

c)

Là bước trung gian, chuyển đổi từ CDM sang, mô tả cấu trúc dữ liệu (như các bảng, cột, khóa) nhưng chưa phụ thuộc vào Hệ QTCSDL cụ thể. (Ví dụ: Mô hình quan hệ RDM).

d)

Chỉ mô tả các quy trình nghiệp vụ.

72.

Thứ tự xây dựng các mô hình dữ liệu thường là gì?

a)

PDM -> LDM -> CDM

b)

LDM -> CDM -> PDM

c)

CDM -> LDM -> PDM

d)

PDM -> CDM -> LDM

73.

"Thuộc tính đa trị" (Multivalued Attribute) là gì? (Ví dụ: Số điện thoại của một Sinh viên)

a)

Một thuộc tính có thể có nhiều giá trị cho một thể hiện thực thể.

b)

Một thuộc tính có giá trị không thay đổi.

c)

Một thuộc tính được suy ra từ thuộc tính khác.

d)

Một thuộc tính là khóa chính.

74.

Khi chuyển đổi ERD sang RDM, thuộc tính đa trị (ví dụ: "Sở thích" của Người dùng) được xử lý thế nào?

a)

Bỏ qua thuộc tính này.

b)

Tạo một bảng riêng cho thuộc tính đó, chứa khóa chính của thực thể gốc và giá trị của thuộc tính đa trị.

c)

Lưu tất cả các giá trị vào một cột, phân cách bằng dấu phẩy (vi phạm chuẩn 1NF).

d)

Chỉ cho phép người dùng nhập một giá trị.

75.

"Thuộc tính suy diễn" (Derived Attribute) là gì? (Ví dụ: "Tuổi" được suy ra từ "Ngày sinh")

a)

Một thuộc tính được lưu trữ trực tiếp.

b)

Một thuộc tính có giá trị có thể được tính toán hoặc suy ra từ các thuộc tính khác.

c)

Một thuộc tính là khóa ngoại.

d)

Một thuộc tính bắt buộc phải nhập.

76.

"Thực thể yếu" (Weak Entity) là gì?

a)

Một thực thể có thể tồn tại độc lập.

b)

Một thực thể không có mối quan hệ nào.

c)

Một thực thể không thể tồn tại nếu không có thực thể khác.

d)

Một thực thể luôn là khóa chính.

77.

Ví dụ nào sau đây là thực thể yếu?

a)

SINHVIEN

b)

MONHOC

c)

CHITIETDONHANG (phụ thuộc vào DONHANG và SANPHAM)

d)

KHACHHANG

78.

"Ràng buộc toàn vẹn miền giá trị" (Domain Integrity) quy định điều gì?

a)

Khóa chính không được NULL.

b)

Khóa ngoại phải hợp lệ.

c)

Mỗi thuộc tính phải nhận giá trị từ một tập hợp các giá trị hợp lệ (ví dụ: Tuổi phải là số nguyên dương, Giới tính phải là 'Nam' hoặc 'Nữ').

d)

Dữ liệu không được trùng lặp.

79.

Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (Normalization) nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn bằng mọi giá.

b)

Giảm dư thừa dữ liệu và các bất thường khi cập nhật (thêm, xóa, sửa).

c)

Làm cho cơ sở dữ liệu phức tạp hơn.

d)

Tăng dung lượng lưu trữ.

80.

Dạng chuẩn 1NF (First Normal Form) yêu cầu điều gì?

a)

Không có thuộc tính đa trị, các giá trị trong mỗi ô phải là nguyên tố (không thể chia nhỏ hơn).

b)

Phải ở 1NF và không có phụ thuộc hàm riêng phần.

c)

Phải ở 2NF và không có phụ thuộc hàm bắc cầu.

d)

Phải có khóa chính.

81.

Dạng chuẩn 2NF (Second Normal Form) yêu cầu điều gì?

4 lines
82.

Dạng chuẩn 3NF (Third Normal Form) yêu cầu điều gì?

a)

Không có phụ thuộc hàm riêng phần.

b)

Phải ở 2NF và không có thuộc tính không khóa nào phụ thuộc hàm bắc cầu vào khóa chính.

c)

Mọi thuộc tính đều là khóa.

d)

Dữ liệu không được dư thừa.

83.

Phụ thuộc hàm (Functional Dependency) X -> Y có nghĩa là gì?

a)

X và Y có thể hoán đổi cho nhau.

b)

Giá trị của Y xác định giá trị của X.

c)

Với mỗi giá trị của X, chỉ có một giá trị duy nhất của Y tương ứng.

d)

X và Y là các bảng khác nhau.

84.

Trong mỗi quan hệ N-N (ví dụ: SinhVien - MonHoc), bảng trung gian (SinhVien_MonHoc) thường chứa?

a)

Chìa khóa chính của SinhVien.

b)

Chìa khóa chính của MonHoc.

c)

Khóa chính của SinhVien và khóa chính của MonHoc.

d)

Tất cả thuộc tính của SinhVien và MonHoc.

85.

Lược đồ quan hệ (Relational Schema) là gì?

a)

Là một sơ đồ ERD.

b)

Là một mô tả về cấu trúc của một bảng, bao gồm tên bảng và danh sách các thuộc tính (cột).

c)

Là dữ liệu thực tế trong bảng.

d)

Là một câu lệnh SQL.

86.

Câu 36: Khi xây dựng LDM, cần chú ý điều gì nhất?

a)

Đảm bảo tính nhất quán và đầy đủ của dữ liệu

b)

Chỉ tập trung vào giao diện người dùng

c)

Bỏ qua các mối quan hệ giữa các thực thể

d)

Không cần kiểm tra các ràng buộc dữ liệu

87.

A. Chỉ tập trung vào kiểu dữ liệu vật lý. B. Đảm bảo đã chuẩn hóa dữ liệu để tránh dư thừa. C. Bỏ qua các mối quan hệ. D. Thiết kế cho một Hệ QTCSLD cụ thể.

a)

A. Chỉ tập trung vào kiểu dữ liệu vật lý.

b)

B. Đảm bảo đã chuẩn hóa dữ liệu để tránh dư thừa.

c)

C. Bỏ qua các mối quan hệ.

d)

D. Thiết kế cho một Hệ QTCSLD cụ thể.

88.

"Bản số" (Cardinality) trong mối quan hệ ERD mô tả điều gì?

a)

Tên của mối quan hệ.

b)

Số lượng thực thể tham gia.

c)

Số lượng thể hiện của thực thể này có thể liên quan đến số lượng thể hiện của thực thể kia (ví dụ: 1-1, 1-N, N-N).

d)

Mức độ quan trọng của mối quan hệ.

89.

Mối quan hệ "đệ quy" (Recursive Relationship) là gì?

a)

Mối quan hệ giữa ba thực thể trở lên.

b)

Mối quan hệ giữa một thực thể với chính nó (ví dụ: Nhân viên quản lý Nhân viên).

c)

Mối quan hệ không bao giờ được sử dụng.

d)

Mối quan hệ 1-1.

90.

Trong CDM, mục tiêu là gì?

a)

Mô tả dữ liệu theo cách mà người dùng nghiệp vụ hiểu được.

b)

Tối ưu hóa hiệu năng truy vấn.

c)

Chọn kiểu dữ liệu cho từng cột.

d)

Viết các câu lệnh SQL.

91.

Trong PDM, mục tiêu là gì?

a)

Mô tả yêu cầu nghiệp vụ.

b)

Tối ưu hóa cho một Hệ QTCSLD cụ thể về hiệu năng và lưu trữ.

c)

Giữ tính độc lập với công nghệ.

d)

Vẫn ở mức khái niệm.

92.

Tại sao cần có LDM?

a)

Vì CDM quá chi tiết về kỹ thuật.

b)

Vì PDM quá trừu tượng.

c)

Để cung cấp một "bản thiết kế" cơ sở dữ liệu quan hệ đã được chuẩn hóa, độc lập với Hệ QTCSDL, làm cầu nối giữa CDM và PDM.

d)

Để thay thế hoàn toàn CDM và PDM.

93.

"Thuộc tính định danh" (Identifier) trong ERD tương đương với gì trong RDM?

a)

Khóa ngoại (Foreign Key)

b)

Khóa chính (Primary Key)

c)

Một thuộc tính bình thường

d)

Một bảng

94.

Nếu một thuộc tính là "bắt buộc" (Mandatory) trong ERD, nó sẽ được thể hiện thế nào trong RDM/PDM?

a)

Bằng một khóa ngoại.

b)

Bằng ràng buộc NOT NULL.

c)

Bằng ràng buộc UNIQUE.

d)

Bằng một chỉ mục (Index).

95.

Ưu điểm của việc chuẩn hóa dữ liệu là gì?

a)

Loại bỏ dư thừa, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

b)

Làm cho việc truy vấn (query) luôn nhanh hơn.

c)

Tăng dung lượng lưu trữ.

d)

Không cần khóa ngoại.

96.

Nhược điểm của việc chuẩn hóa quá mức (ví dụ: 4NF, 5NF) là gì?

a)

Dữ liệu bị dư thừa nhiều hơn.

b)

Có thể làm tăng số lượng bảng, khiến các câu lệnh truy vấn phải JOIN nhiều bảng, làm giảm hiệu năng.

c)

Vi phạm ràng buộc toàn vẹn.

d)

Khó thiết kế hơn.

97.

Phi chuẩn hóa (Denormalization) là:

a)

Quá trình kết hợp các bảng đã chuẩn hóa để giảm số lượng phép nối và tăng hiệu suất truy vấn.

b)

Quá trình phân tách bảng thành các bảng nhỏ hơn để loại bỏ dư thừa dữ liệu.

c)

Quá trình mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin.

d)

Quá trình chuẩn hóa dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán.

98.

Bất thường cập nhật (Update Anomaly) là gì?

a)

Là quá trình không bao giờ chuẩn hóa CSDL.

b)

Là quá trình cố tình vi phạm các dạng chuẩn (ví dụ: gộp bảng, thêm dữ liệu dư thừa) để cải thiện hiệu năng truy vấn.

c)

Là một lỗi trong thiết kế CSDL.

d)

Là tên gọi khác của Dạng chuẩn 1NF.

99.

Khái niệm nào KHÔNG liên quan đến Mô hình dữ liệu quan hệ (RDM)?

a)

A. Bảng (Table)

b)

B. Cột (Column)

c)

C. Hàng (Row)

d)

D. Con trỏ (Pointer) - (Thường liên quan đến mô hình mạng hoặc phân cấp)

100.

SQL (Structured Query Language) là ngôn ngữ dùng để làm gì?

a)

Chỉ để định nghĩa cấu trúc bảng (LDM).

b)

Chỉ để thiết kế giao diện (UI).

c)

Để giao tiếp với các Hệ QTCSLD quan hệ (truy vấn, định nghĩa, điều khiển dữ liệu).

d)

Để vẽ sơ đồ ERD.