wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6.1.1. Nhận diện, phân loại và xử lý sự cố khi vận hành thiết bị

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung bài học, “giải quyết các vấn đề kỹ thuật” trong mục 6.1 bao gồm bước nhận diện nào đầu tiên trong chu trình xử lý sự cố?

a)

Nhận diện

b)

Xử lý

c)

Phòng ngừa

d)

Kỹ năng

2.

Sơ đồ “PHÂN LOẠI SỰ CỐ” đề cập đến hai nhóm chính nào?

a)

Sự cố phần cứng và sự cố người dùng

b)

Sự cố trong vận hành thiết bị và sự cố trong môi trường số

c)

Sự cố mạng và sự cố dữ liệu

d)

Sự cố hệ điều hành và sự cố ứng dụng

3.

Khái niệm chung của “Nhận diện, phân loại và xử lý sự cố khi vận hành thiết bị” là gì?

a)

Khả năng cài đặt phần mềm mới trên thiết bị

b)

Khả năng nhận diện các vấn đề kỹ thuật phát sinh khi vận hành thiết bị và sử dụng môi trường số, sau đó tìm cách giải quyết chúng

c)

Khả năng bảo trì phần cứng theo định kỳ

d)

Khả năng tối ưu hiệu năng mạng không dây

4.

Dấu hiệu nào sau đây thuộc nhóm sự cố thiết bị số (máy tính, điện thoại, máy tính bảng)?

a)

Mạng xã hội không hiển thị quảng cáo

b)

Tự động khởi động lại, màn hình hiện thị lỗi, thiết bị nóng bất thường

c)

Không đồng bộ email giữa các tài khoản

d)

Dung lượng lưu trữ đám mây tăng

5.

Ví dụ nào phản ánh sự cố liên quan đến phần mềm và dịch vụ số theo bài học?

a)

Bàn phím bị kẹt phím

b)

Màn hình nứt vỡ

c)

Ứng dụng bị lỗi, không khởi động được hoặc hiển thị thông báo lỗi

d)

Ổ cứng phát ra tiếng kêu lạ

6.

Hình minh họa phân tách “HARDWARE + SOFTWARE” dùng để nhấn mạnh điều gì?

a)

Thiết bị chỉ cần phần cứng là hoạt động

b)

Sự cố chỉ phát sinh từ phần mềm

c)

Sự cố có thể liên quan đến cả phần cứng và phần mềm

d)

Phần cứng và phần mềm không liên quan nhau

7.

Theo mục “Đánh giá và Định hướng”, vì sao cần phân loại sự cố sau khi nhận diện?

a)

Để sắp xếp tài liệu học tập

b)

Giúp có cái nhìn tổng thể về vấn đề, từ đó đưa ra hướng xử lý phù hợp và ưu tiên hiệu quả

c)

Để kiểm thử phần mềm mới

d)

Để cập nhật hệ điều hành tự động

8.

Trong phân loại theo nguồn gốc, sự cố có thể thuộc các nhóm nào?

a)

Phần cứng, phần mềm, mạng, yếu tố con người

b)

Thiết bị di động, máy tính để bàn, máy in

c)

Hệ điều hành, ứng dụng văn phòng, trò chơi

d)

Dữ liệu, đám mây, ngoại vi

9.

Phân loại theo mức độ, cần xem xét điều gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Mức ảnh hưởng như mất dữ liệu hoặc hệ thống ngừng hoạt động so với vấn đề nhỏ (hiển thị sai, tốc độ chậm)

c)

Phiên bản phần mềm mới nhất

d)

Giá thành phần cứng

10.

Ví dụ nào thuộc loại “Phân loại theo môi trường” là sự cố xảy ra trong môi trường số?

a)

Quạt CPU không quay

b)

Website hoặc ứng dụng dịch vụ gặp sự cố

c)

Màn hình vỡ

d)

Cáp nguồn lỏng

11.

Trong quy trình “XỬ LÝ SỰ CỐ: Áp dụng quy trình và công cụ”, bước nào nhấn mạnh việc mô tả rõ ràng vấn đề đang gặp phải?

a)

Thu thập thông tin

b)

Xác định vấn đề

c)

Kiểm tra kết quả

d)

Ghi nhận và phòng tránh

12.

Trong quá trình xử lý, hoạt động nào sau đây được đề cập như một cách thử nghiệm giải pháp?

a)

Thay đổi cấu hình, phiên bản phần mềm hoặc trạng thái thiết bị; áp dụng các giải pháp tạm thời như khởi động lại, kiểm tra kết nối mạng

b)

Chỉ gửi email cho quản trị

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu để cài lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Bỏ qua kiểm tra kết quả sau khi sửa

13.

Theo nội dung về phòng ngừa sự cố, hoạt động nào thuộc bảo trì định kỳ giúp giảm rủi ro hỏng hóc?

a)

Vệ sinh thiết bị và kiểm tra ổ cứng

b)

Chỉ sao lưu dữ liệu lên đám mây

c)

Tắt tường lửa để tăng tốc mạng

d)

Cài đặt thêm nhiều ứng dụng nền

14.

Mục tiêu chính của đào tạo người dùng trong phòng ngừa sự cố là gì?

a)

Giảm tiêu thụ điện năng của thiết bị

b)

Nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng để giảm lỗi do con người

c)

Tăng dung lượng ổ cứng

d)

Tự động cập nhật tất cả phần mềm

15.

Hoạt động nào sau đây giúp đảm bảo dữ liệu không bị mất khi xảy ra sự cố?

a)

Tăng bộ nhớ RAM

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Gỡ cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Tắt cập nhật hệ điều hành

16.

Khi xử lý sự cố trong môi trường số liên quan đến dịch vụ trực tuyến, bước cơ bản nào được khuyến nghị?

a)

Cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành ngay lập tức

b)

Kiểm tra kết nối Internet và cấu hình tài khoản

c)

Tắt thiết bị trong 24 giờ

d)

Bỏ qua và chờ hệ thống tự khắc phục

17.

Trong nhóm Kỹ năng cần thiết, kỹ năng nào giúp bạn phân tích vấn đề một cách có hệ thống để đưa ra giải pháp hiệu quả?

a)

Tư duy logic

b)

Kỹ năng gõ phím nhanh

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Ghi nhớ phím tắt

18.

Đâu là ví dụ về kỹ năng tìm kiếm thông tin được khuyến nghị khi gặp sự cố phức tạp?

a)

Tìm tài liệu kỹ thuật hoặc cộng đồng trực tuyến để tìm giải pháp

b)

Thử ngẫu nhiên tất cả phần mềm

c)

Chỉ hỏi bạn bè qua mạng xã hội

d)

Tắt nguồn và bỏ qua vấn đề

19.

Dấu hiệu nào thường gặp của lỗi kết nối/truy cập trong môi trường số?

a)

Ứng dụng treo, tốn RAM

b)

Mất mạng, Wi‑Fi yếu, không đồng bộ

c)

Email đáng ngờ yêu cầu nhập mật khẩu

d)

Ổ cứng đầy

20.

Biện pháp xử lý phù hợp khi nhận được email đáng ngờ (phishing) yêu cầu nhập mật khẩu là gì?

a)

Nhấp vào link và đổi mật khẩu ngay

b)

Không click, bật xác thực 2FA, đổi mật khẩu

c)

Tải tệp đính kèm để kiểm tra

d)

Chia sẻ email cho đồng nghiệp để nhờ đăng nhập thử

21.

Trong môi trường số, Lỗi Kết Nối/Truy Cập có dấu hiệu nào sau đây?

a)

Ứng dụng treo, báo lỗi

b)

Mất mạng, Wi-Fi yếu, không đồng bộ

c)

Email đáng ngờ, yêu cầu nhập mật khẩu

d)

File bị khóa, đòi tiền

22.

Nguyên nhân phổ biến dẫn đến Lỗi Kết Nối/Truy Cập là gì?

a)

Cáp hỏng, sai IP, tường lửa

b)

Thiếu RAM

c)

Tài khoản bị hack

d)

Botnet tấn công

23.

Biện pháp xử lý cơ bản khi gặp Lỗi Kết Nối/Truy Cập là:

a)

Reset router, kiểm tra IP, tắt firewall

b)

Cài đặt lại app

c)

Bật 2FA

d)

Khôi phục từ backup

24.

Dấu hiệu của Lỗi Phần Mềm/Ứng Dụng là gì?

a)

Website chậm, quá tải IP lạ

b)

File bị khóa

c)

Ứng dụng treo, báo lỗi

d)

Dữ liệu rò rỉ công khai

25.

Phishing thường có dấu hiệu nào?

a)

Email đáng ngờ, yêu cầu nhập mật khẩu

b)

Wi-Fi yếu

c)

Thiếu cập nhật hệ thống

d)

Quá tải IP lạ

26.

Cách phòng tránh Phishing hiệu quả theo tài liệu là:

a)

Không click link lạ, bật 2FA, đổi mật khẩu

b)

Tắt firewall

c)

Reset router

d)

Dùng Cloudflare

27.

Ransomware có dấu hiệu điển hình nào?

a)

Website chậm

b)

File bị khóa, đòi tiền chuộc

c)

Ứng dụng báo lỗi

d)

Mất kết nối Wi-Fi

28.

Xử lý ban đầu khi bị Ransomware theo hướng dẫn là:

a)

Cô lập thiết bị, quét virus, khôi phục backup

b)

Tắt quảng cáo

c)

Đổi DNS

d)

Cập nhật RAM

29.

Tấn công DDoS có dấu hiệu nào sau đây?

a)

Website chậm, quá tải IP lạ

b)

File bị khóa

c)

Email giả mạo

d)

Ứng dụng treo

30.

Mất dữ liệu/rò rỉ có biện pháp giảm thiểu nào được nêu?

a)

Bật 2FA, dùng VPN, khôi phục dữ liệu

b)

Reset router

c)

Cài lại hệ điều hành

d)

Tắt firewall

31.

Tiêu chí của sự cố đơn giản bao gồm điều nào sau đây?

a)

Ảnh hưởng lớn, cần chuyên gia cao cấp

b)

Ảnh hưởng thấp, không gây mất dữ liệu nhạy cảm

c)

Tác động rộng (nhiều hệ thống)

d)

Cần liên hệ cơ quan chức năng

32.

Một thao tác xử lý cơ bản cho sự cố đơn giản là:

a)

Điều tra, phân tích log chuyên sâu

b)

Cách ly hệ thống, ngắt mạng toàn bộ

c)

Đổi mật khẩu, xóa file, cập nhật

d)

Triển khai SIEM

33.

Một bước xử lý cho sự cố trung bình được nêu là:

a)

Ngắt kết nối, quét virus, tìm nguyên nhân

b)

Chỉ xóa email spam

c)

Bật quảng cáo

d)

Nạp thêm RAM

34.

Tiêu chí của sự cố nghiêm trọng/phức tạp gồm:

a)

Ảnh hưởng thấp, tác động 1 người

b)

Cần công cụ cao cấp, có thể liên hệ cơ quan chức năng

c)

Không gây mất dữ liệu nhạy cảm

d)

Tự xử lý bằng kiến thức cơ bản

35.

Một hành động xử lý khi gặp sự cố nghiêm trọng là:

a)

Cô lập hệ thống ngay (ngắt mạng, vô hiệu hóa truy cập)

b)

Chỉ đổi mật khẩu người dùng

c)

Cập nhật ứng dụng tùy chọn

d)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng

36.

Theo sơ đồ quy trình xử lý sự cố trong môi trường số, bước nào diễn ra ngay sau "Phát hiện và phân tích"?

a)

Chuẩn bị

b)

Ngăn chặn

c)

Loại bỏ

d)

Phục hồi

e)

Hoạt động sau sự cố

37.

Bước nào trong quy trình xử lý sự cố nhằm khôi phục hệ thống trở lại trạng thái hoạt động bình thường?

a)

Chuẩn bị

b)

Loại bỏ

c)

Phục hồi

d)

Ngăn chặn

e)

Hoạt động sau sự cố

38.

Trong quy trình xử lý sự cố số, đâu là bước cuối cùng nhằm rút kinh nghiệm và cải tiến sau khi sự cố đã được giải quyết?

a)

Ngăn chặn

b)

Hoạt động sau sự cố

c)

Phát hiện và phân tích

d)

Chuẩn bị

e)

Phục hồi

39.

Theo nội dung 6.2.1, vì sao cần xác định nhu cầu trước khi áp dụng công nghệ?

a)

Vì là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp tránh lãng phí và kém hiệu quả

b)

Vì giúp lựa chọn phần cứng đắt tiền nhất

c)

Vì đảm bảo luôn dùng phần mềm nguồn mở

d)

Vì có thể bỏ qua các bước đánh giá sau

40.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về "nhu cầu và xác định nhu cầu thông tin" trong bối cảnh công nghệ?

a)

Biết mình cần công cụ/giải pháp gì để giải quyết vấn đề

b)

Chỉ cần biết sản phẩm có nhiều tính năng

c)

Chỉ tập trung vào giảm chi phí

d)

Chọn công cụ theo xu hướng

41.

Trong ví dụ tăng cường bảo mật cho lớp học trực tuyến, vấn đề chính được nêu là gì?

a)

Lớp học qua Zoom bị xâm nhập trái phép (Zoom bombing)

b)

Âm thanh kém chất lượng

c)

Không có đủ máy chủ

d)

Giá phần mềm quá cao

42.

Trong phần phân tích và đánh giá nhu cầu thực tế, yêu cầu nào được đưa ra cho giải pháp?

a)

Dễ dùng, tích hợp Zoom, kiểm soát truy cập

b)

Phải miễn phí hoàn toàn

c)

Chỉ cần chạy trên di động

d)

Không cần đào tạo giáo viên

43.

Giải pháp đề xuất để tăng cường bảo mật lớp học trực tuyến bao gồm điều nào sau đây?

a)

Dùng tính năng bảo mật Zoom như mật khẩu, phòng chờ và khóa cuộc họp

b)

Phát đường link công khai rộng rãi

c)

Cho phép mọi người tham gia không kiểm tra

d)

Tắt hết mọi tính năng bảo mật

44.

Khái niệm của "Tìm kiếm và đề xuất công cụ số phù hợp" là gì?

a)

Quá trình xác định, đánh giá và lựa chọn phần mềm/ứng dụng/nền tảng đáp ứng nhu cầu

b)

Mua sắm phần cứng bất kỳ để thử nghiệm

c)

Tự viết phần mềm mới cho mọi bài toán

d)

Chỉ dựa vào đánh giá sao trên cửa hàng ứng dụng

45.

Ý nghĩa nào KHÔNG thuộc "Tìm kiếm và đề xuất công cụ số phù hợp"?

a)

Tiết kiệm thời gian, chi phí, nguồn lực

b)

Đảm bảo an toàn, bảo mật, hiệu suất

c)

Thúc đẩy thích ứng với công nghệ mới

d)

Tăng số lượng công cụ sử dụng càng nhiều càng tốt

46.

Khái niệm của "Lựa chọn giải pháp công nghệ khả thi" mô tả điều gì?

a)

Phân tích, đánh giá và quyết định áp dụng công cụ/hệ thống để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu

b)

Chỉ chọn giải pháp rẻ nhất

c)

Chỉ tập trung vào giao diện đẹp

d)

Bỏ qua rủi ro bảo mật

47.

Một ý nghĩa quan trọng của việc lựa chọn giải pháp công nghệ khả thi là:

a)

Giảm thiểu rủi ro về chi phí, bảo mật, hoặc hiệu suất khi triển khai công nghệ

b)

Hạn chế khả năng thích ứng với chuyển đổi số

c)

Luôn đòi hỏi thay đổi toàn bộ hạ tầng

d)

Tăng số bước xử lý thủ công

48.

Khái niệm của "Tích hợp và sử dụng công cụ số để giải quyết vấn đề" là:

a)

Kết nối và sử dụng đồng bộ các công cụ để giải quyết vấn đề, nâng cao hiệu quả

b)

Chỉ dùng một công cụ duy nhất cho mọi nhiệm vụ

c)

Không cần liên kết dữ liệu giữa các công cụ

d)

Thay thế hoàn toàn con người

49.

Trong các bước tích hợp công cụ số, bước nào sau đây được đề cập?

a)

Kiểm tra tương thích (API, plugin, tích hợp sẵn)

b)

Bỏ qua giai đoạn thử nghiệm

c)

Không cần thiết lập kết nối

d)

Chỉ đào tạo người học, không đào tạo giáo viên

50.

Ví dụ về mô hình tích hợp phổ biến theo chiều dọc được nêu là gì?

a)

Cùng quy trình (Sheets → Data Studio)

b)

Teams + Trello + Drive

c)

Salesforce ↔ Mailchimp

d)

Google Workspace ← Microsoft 365

51.

Điều chỉnh và tùy chỉnh môi trường số nhằm mục tiêu chính nào sau đây?

a)

Phù hợp với nhu cầu, thói quen làm việc và mục tiêu của người dùng

b)

Giảm số lượng công cụ số đang có

c)

Thay thế hoàn toàn các quy trình thủ công

d)

Tạo ra giao diện giống nhau cho mọi người

52.

Lợi ích nào KHÔNG được nêu khi cá nhân hóa môi trường số?

a)

Thoải mái – dễ dùng

b)

Tăng hiệu suất

c)

Cá nhân hóa phong cách làm việc

d)

Giảm mức độ sáng tạo và chủ động

53.

Giải pháp phù hợp khi gặp thách thức "Bảo mật kém" trong môi trường số là gì?

a)

Bật 2FA, cấu hình đúng cách

b)

Tập trung tính năng cốt lõi

c)

Dùng Zapier / nền tảng trung gian

d)

Ưu tiên bản miễn phí, lắp ké hệ hoạch

54.

Trong bảng thách thức – giải pháp, cách xử lý "Quá nhiều lựa chọn" là:

a)

Bật 2FA

b)

Tập trung tính năng cốt lõi

c)

Đầu tư dần, đổi nhỏ, có mục tiêu rõ

d)

Dùng nền tảng tích hợp

55.

Theo mục 6.3.1, tạo ra kiến thức mới chủ yếu dựa trên hoạt động nào?

a)

Khai thác, phân tích và tổng hợp dữ liệu để hình thành tri thức

b)

Tăng số lượng thiết bị phần cứng

c)

Giảm thời gian học tập của người dùng

d)

Sao chép nguồn tri thức sẵn có mà không biến đổi

56.

Công cụ nào cho phép truy cập tài nguyên mọi lúc, mọi nơi theo nội dung?

a)

Big Data

b)

Cloud Computing

c)

AR (Thực tế tăng cường)

d)

Blockchain & DLT

57.

Ứng dụng chính của Big Data theo bảng là gì?

a)

Tăng cường thế giới thật bằng lớp thông tin số

b)

Mô phỏng không gian ảo tương tác

c)

Thu thập – lưu trữ – phân tích dữ liệu lớn

d)

Lưu trữ dữ liệu bất biến, minh bạch

58.

Trong quy trình tạo tri thức bằng công nghệ số & AI, bước nào tập trung vào thu thập dữ liệu từ IoT, mạng xã hội và dữ liệu mở?

a)

Input – Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích & phát hiện

c)

Illustration – Trực quan hóa

d)

Interaction – Chia sẻ & cộng tác

59.

Công cụ nào được liệt kê cho bước trực quan hóa trong quy trình tạo tri thức?

a)

ETL, Cloud, APIInsight

b)

Power BI, Tableau, AR/VR

c)

Teams, Slack, GitHub

d)

AI, ML, DL

60.

Trong phần Phân tích & phát hiện, AI/ML/DL chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Trực quan hóa dữ liệu bằng dashboard

b)

Phát hiện mẫu & xu hướng; phân tích mô tả, dự đoán, đề xuất

c)

Chia sẻ kết quả trên mạng xã hội

d)

Thu thập dữ liệu từ cảm biến

61.

Bước Interaction – Chia sẻ & cộng tác trong quy trình tạo tri thức sử dụng nền tảng nào sau đây?

a)

Power Automate, RPA

b)

Power BI, Tableau

c)

Teams, Slack, GitHub, MOOCs

d)

ETL, Cloud

62.

Khái niệm nào mô tả việc cải tiến hoặc thay đổi hoàn toàn cách thức công việc dựa trên công nghệ số nhằm tăng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, giảm lỗi hoặc tăng tốc độ để tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới?

a)

Đổi mới sản phẩm bằng công nghệ số

b)

Đổi mới quy trình bằng công nghệ số

c)

Số hóa tài liệu

d)

Tự động hóa robot

63.

Đổi mới sản phẩm bằng công nghệ số chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

a)

Ứng dụng các công nghệ số để nâng cấp sản phẩm/dịch vụ, cá nhân hóa trải nghiệm và nâng cao hiệu quả kinh doanh

b)

Thay thế hoàn toàn mọi quy trình hiện có bằng thủ công

c)

Giảm số lượng tính năng để đơn giản hóa sản phẩm

d)

Chỉ sử dụng dữ liệu nội bộ, không dùng đám mây

64.

Trong đổi mới quy trình, RPA và Power Automate được dùng để làm gì?

a)

Dự đoán nhu cầu và tối ưu chuỗi cung ứng

b)

Giúp xử lý điểm danh, chấm điểm, nhập liệu… tự động & chính xác

c)

Thay thế giấy tờ bằng nền tảng số như Moodle

d)

Theo dõi thời gian thực, giám sát thiết bị

65.

AI/ML trong tối ưu hóa quy trình mang lại lợi ích nào?

a)

Tạo bảng điều khiển 3D

b)

Dự đoán nhu cầu, bảo trì dự đoán, tối ưu chuỗi cung ứng, lịch trình

c)

Tạo chữ ký điện tử

d)

Giám sát thiết bị theo thời gian thực

66.

Ví dụ nào thuộc nhóm Số hóa quy trình (Digitalization)?

a)

RPA tự động nhập liệu

b)

CAD in 3D

c)

Thay thẻ giấy tờ bằng nền tảng số như Moodle, Canvas, e-signature, quiz online

d)

SaaS, dịch vụ theo yêu cầu

67.

IoT trong đổi mới quy trình chủ yếu dùng để:

a)

Tạo app học trực tuyến

b)

Theo dõi thời gian thực, giám sát thiết bị, vận hành thông minh

c)

Phân tích hành vi người dùng để cá nhân hóa

d)

Tạo mô hình 3D

68.

Ví dụ nào thể hiện Sản phẩm vật lý – số trong đổi mới sản phẩm?

a)

Phân tích hành vi người dùng để cải tiến sản phẩm

b)

Troy lý ảo, xe tự hành

c)

Smartwatch (vật lý) + app theo dõi sức khỏe (số) tạo hệ sinh thái thông minh

d)

SaaS, on-demand services (VD: Zoom, Uber)

69.

Hạng mục nào mô tả việc phân tích hành vi người dùng để cải tiến sản phẩm (data-driven)?

a)

Dữ liệu định hướng sản phẩm

b)

Tích hợp AI/ML

c)

Nền tảng & dịch vụ số

d)

Thiết kế & sản xuất linh hoạt

70.

Tích hợp AI/ML trong đổi mới sản phẩm được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

CAD, in 3D, tạo mẫu nhanh

b)

Trợ lý ảo, xe tự hành, đề xuất gợi ý, camera AI

c)

SaaS, on-demand services

d)

Thiết bị kết nối & phản hồi theo sở thích cá nhân

71.

Nền tảng & dịch vụ số trong đổi mới sản phẩm có ví dụ nào sau đây?

a)

Zoom, Uber (SaaS, on-demand)

b)

Smartwatch + app sức khỏe

c)

Camera AI

d)

CAD, in 3D, tạo mẫu nhanh

72.

Hình minh họa hệ sinh thái nhà thông minh thể hiện việc ứng dụng công nghệ nào là trọng tâm để kết nối và điều khiển các thiết bị?

a)

Blockchain

b)

Internet vạn vật (IoT)

c)

In 3D

d)

RPA

73.

Trong môi trường số, “gắn kết” được hiểu đầy đủ nhất là gì?

a)

Chỉ sử dụng các công cụ giao tiếp trực tuyến

b)

Khả năng tương tác, chia sẻ và hợp tác hiệu quả, đồng thời tôn trọng sự đa dạng văn hóa và thế hệ

c)

Trao đổi email hằng ngày

d)

Sử dụng một nền tảng duy nhất cho mọi tác vụ

74.

Tạo tri thức chung qua nền tảng số như Google Docs, Microsoft 365 mang lại lợi ích chính nào sau đây?

a)

Giảm minh bạch vì nhiều người cùng sửa

b)

Chỉ phù hợp làm việc ngoại tuyến

c)

Góp phần hình thành kiến thức tập thể, tăng minh bạch và hiệu quả

d)

Chỉ cho phép xem, không cho phép chỉnh sửa thời gian thực

75.

Tình huống nào minh họa đúng nhất về “nhiều người cùng chỉnh sửa tài liệu thời gian thực”?

a)

Một cá nhân tải tài liệu lên máy tính cá nhân để chỉnh sửa offline

b)

Nhóm sử dụng Google Docs cùng nhập liệu và bình luận đồng thời trên một tài liệu

c)

Gửi tệp qua email cho từng người chỉnh sửa tuần tự

d)

In tài liệu ra giấy để góp ý

76.

Theo nội dung đã học, AI trong lĩnh vực thiên tai có vai trò phù hợp nhất nào?

a)

Tự động thay thế hoàn toàn lực lượng cứu hộ

b)

Tăng cường công tác chuẩn bị và nỗ lực phục hồi sau thiên tai

c)

Chỉ dùng để giải trí trong thời gian khẩn cấp

d)

Chỉ thu thập ảnh mà không phân tích

77.

Ví dụ nào sau đây phản ánh ứng dụng AI trong nông nghiệp theo đúng tinh thần bài học?

a)

Dự đoán thời tiết bằng việc quan sát bằng mắt thường

b)

Theo dõi dữ liệu ruộng đồng trên thiết bị số để tối ưu tưới tiêu và năng suất

c)

Ghi chép sổ tay truyền thống về lịch gieo trồng

d)

Phát video quảng cáo nông sản trên mạng xã hội

78.

Mục tiêu chính của tự đánh giá năng lực số là gì?

a)

Xác định điểm mạnh/yếu để lập kế hoạch học tập cá nhân

b)

Chứng minh đã thành thạo mọi công cụ số

c)

Tăng thời gian sử dụng mạng xã hội

d)

Loại bỏ hoàn toàn việc dùng công nghệ

79.

Khung tham chiếu nào thuộc Ủy ban châu Âu được nêu để tự đánh giá năng lực số?

a)

DigiCompSAT

b)

IC3

c)

MOS

d)

CISSP

80.

Theo tài liệu, khi tự phản ánh, câu hỏi nào phù hợp để đánh giá kỹ năng công cụ văn phòng?

a)

Thành thạo Word, Excel, PowerPoint?

b)

Có bao nhiêu người theo dõi mạng xã hội?

c)

Máy tính có cấu hình mạnh không?

d)

Có chơi game trực tuyến không?

81.

Kỹ năng nào thuộc nhóm làm việc số theo nội dung đã học?

a)

Xử lý văn bản, bảng tính, thuyết trình, lưu trữ đám mây

b)

Lập trình hệ thống nhúng

c)

Thiết kế vi mạch

d)

Sửa chữa phần cứng

82.

Quản lý mật khẩu, bảo mật dữ liệu, nhận diện tin giả thuộc nhóm nào?

a)

Kỹ năng an toàn số

b)

Kỹ năng cơ bản

c)

Kỹ năng sáng tạo số

d)

Kỹ năng giao tiếp số

83.

Một lĩnh vực phổ biến cần cải thiện được nêu trong phần 6.4.2 là gì?

a)

An ninh mạng và bảo mật thông tin

b)

Thiết kế phần cứng máy tính

c)

Lập trình ngôn ngữ C ở mức kernel

d)

Lắp ráp mạch điện tử

84.

Trong quy trình nhận diện điểm cần cải thiện, bước đầu tiên là gì?

a)

Xác định khung năng lực số tham chiếu

b)

Lập kế hoạch học tập

c)

Đăng ký khóa học online

d)

Làm bài kiểm tra cuối kỳ

85.

Danh mục nhóm chính trong khung năng lực tham chiếu KHÔNG bao gồm mục nào sau đây?

a)

Thiết kế phần cứng

b)

Thông tin & xử lý dữ liệu số

c)

Giao tiếp & hợp tác số

d)

An toàn số

86.

Thang điểm tự đánh giá ở Bước 2 sử dụng mức nào để biểu thị "biết sơ lược nhưng chưa áp dụng"?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

5

87.

Ở Bước 3, người học cần làm gì để so sánh với yêu cầu thực tế?

a)

Liệt kê các tình huống thực tế cần kỹ năng và xem kỹ năng nào chưa đạt mức tối thiểu

b)

Chỉ đọc lại lý thuyết đã học

c)

Tập trung vào kỹ năng đã thành thạo

d)

Bỏ qua yêu cầu công việc/học tập

88.

Ví dụ GAP Analysis nêu trong tài liệu chỉ ra khoảng trống nào khi công việc yêu cầu phân tích dữ liệu bằng Excel nâng cao?

a)

Người học mới chỉ biết Excel cơ bản

b)

Người học không có máy tính

c)

Người học thiếu tài khoản email

d)

Người học không biết dùng chuột

89.

Theo Bước 5, cách tổ chức luyện tập hợp lý cho người mới ở kỹ năng cơ bản là gì?

a)

2–4 tuần cho kỹ năng cơ bản, 1–3 tháng cho kỹ năng nâng cao

b)

1 ngày cho kỹ năng cơ bản, 1 tuần cho kỹ năng nâng cao

c)

6 tháng cho mọi kỹ năng

d)

Không cần luyện tập, chỉ thi chứng chỉ

90.

Nguồn học tập nào được gợi ý để cải thiện năng lực số?

a)

Khóa học online như Coursera, Udemy, FUNiX, EDX và video hướng dẫn, workshop

b)

Chỉ học qua mạng xã hội không kiểm chứng

c)

Tự học hoàn toàn không cần tài liệu

d)

Chỉ học trên sách in cũ

91.

Theo nội dung về phương pháp hỗ trợ hiệu quả, yếu tố nào sau đây KHÔNG được nêu như một nguyên tắc giao tiếp khi hỗ trợ người khác phát triển năng lực số?

a)

Tôn trọng và lắng nghe

b)

Chia sẻ kiến thức và tài nguyên

c)

Phê bình gay gắt để tạo áp lực

d)

Khuyến khích học tập ngang hàng

92.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ đúng về hình thức chia sẻ tài nguyên học tập được khuyến nghị?

a)

Gửi tài liệu giấy qua bưu điện

b)

Lưu trữ trên Google Drive, Moodle, MS Teams

c)

Chỉ chia sẻ bằng USB cá nhân

d)

Chỉ chia sẻ bằng bản in

93.

Ý nào thể hiện đúng cách hỗ trợ trực tiếp trong công việc, học tập?

a)

Để người học tự mày mò hoàn toàn, không hướng dẫn

b)

Làm mẫu 1 lần rồi để người học tự làm, nhận phản hồi, sửa lỗi, cải thiện

c)

Chỉ gửi link tài liệu, không trao đổi

d)

Chỉ khen ngợi, không góp ý sai sót

94.

Công cụ nào phù hợp cho quản lý dự án theo gợi ý trong bài học?

a)

Zoom

b)

Trello/Notion

c)

Canva

d)

PowerPoint

95.

Ví dụ nào đúng về mini project để khuyến khích học và phát triển lâu dài?

a)

Viết báo cáo tay về lịch sử CNTT

b)

Thiết kế bài giảng E-learning hoặc ứng dụng ChatGPT trong học tập

c)

Sưu tầm ảnh không bản quyền

d)

Chỉ xem video mà không thực hành

96.

Theo mục 6.4.4, đâu KHÔNG phải là kênh/cách tìm kiếm cơ hội phát triển bản thân?

a)

Các khóa học trực tuyến như MOOCs, LMS, VietAI

b)

Tham gia cộng đồng trực tuyến như Facebook, LinkedIn, Reddit

c)

Thực hành qua các dự án cá nhân

d)

Chỉ chờ giao việc, không chủ động học hỏi

97.

Mục tiêu chính của khuyến khích học tập ngang hàng (Peer-to-Peer Learning) là gì?

a)

Tạo sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên

b)

Khuyến khích đồng nghiệp hỗ trợ lẫn nhau và trở thành mentor

c)

Giảm giao tiếp để tập trung làm việc cá nhân

d)

Chỉ học theo video tự học

98.

Theo nội dung về xu hướng công nghệ, công nghệ nào được mô tả là “sự kết nối của các thiết bị thông minh”?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

b)

Internet vạn vật (IoT)

c)

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain)

d)

Thực tế ảo (VR)

99.

Nhận định nào đúng với AI và Học máy theo tài liệu?

a)

AI chủ yếu dùng cho giải trí nên ít tác động đến các ngành

b)

Học máy chỉ bao gồm các thuật toán thống kê cơ bản, không liên quan AI

c)

AI và Học máy, đặc biệt là AI tạo sinh, đang có những ứng dụng đột phá trong nhiều ngành

d)

AI không liên quan đến dữ liệu

100.

Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) được mô tả như thế nào?

a)

Không còn là tiền điện tử mà có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác

b)

Chỉ dùng trong giáo dục

c)

Chủ yếu phục vụ mạng xã hội

d)

Chỉ dùng cho thực tế ảo

101.

Theo phần gợi ý phát triển, hoạt động nào thể hiện “Tìm kiếm cơ hội học tập và phát triển”?

a)

Tham gia cộng đồng, diễn đàn học tập

b)

Tham gia các dự án thực tế

c)

Tham gia khóa học online

d)

Số hóa tài liệu nội bộ của doanh nghiệp

102.

Ví dụ nào sau đây đúng với “Tận dụng cơ hội để phát triển” trong tài liệu?

a)

Đọc tin tức công nghệ mỗi ngày

b)

Tham gia các dự án thực tế như hỗ trợ số hóa tài liệu, quản lý học tập trực tuyến

c)

Xem video giải trí về công nghệ

d)

Cài đặt ứng dụng chơi game mới

103.

VR và AR theo tài liệu đang được tích hợp nhiều hơn vào lĩnh vực nào?

a)

Thương mại điện tử và nông nghiệp

b)

Giáo dục, giải trí và công việc

c)

Chỉ giáo dục

d)

Chỉ y tế

104.

Chiến lược nào phù hợp với nội dung “Duy trì và mở rộng” để cập nhật xu hướng số?

a)

Tự học một mình, không tương tác

b)

Chỉ đọc giáo trình cũ

c)

Tham gia cộng đồng, diễn đàn học tập để duy trì và mở rộng mạng lưới

d)

Chỉ luyện giải đề thi