Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Android

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Android được phát triển dựa trên nền tảng là ngôn ngữ nào sau đây?

a)

Java

b)

C#

c)

VC++

d)

C++

2.

Dạng file nào không được Android hỗ trợ?

a)

AVI

b)

MPEG

c)

MP3

d)

MIDI

3.

Hệ điều hành Android được xây dựng trên nền tảng Linux bởi các lý do nào?

a)

Security (Bảo mật)

b)

Portability (Di động)

c)

Networking (Mạng)

d)

Tất cả các đáp án còn lại đều đúng

4.

Trong một dự án, file chương trình có đuôi APK đặt trong thư mục nào?

a)

SRC

b)

RES

c)

LIBS

d)

BIN

5.

Lập trình Java trên Android có hỗ trợ Swing, AWT không?

a)

Không

b)

Có

c)

Chỉ hỗ trợ phần Swing

d)

Chỉ hỗ trợ phần AWT

6.

AVD có nghĩa là gì?

a)

Android Virtual Device

b)

Application Virtual Device

c)

Android Video Device

d)

Application Video Device

7.

Một màn hình làm việc mà người sử dụng nhìn thấy tại một thời điểm được gọi là?

a)

Activity

b)

Service

c)

GUI

d)

Application

8.

Trong lập trình Android có 5 loại Layout cơ bản, đó là?

a)

Frame, Linear, Table, Relative, Absolute

b)

TextView, ListView, Table, Relative, Absolute

c)

Button, ListView, Table, Relative, Absolute

d)

Frame, ImageView, Table, Relative, ListView

9.

Thành phần nào sau đây sẽ nằm trong file Layout XML của Android?

a)

Các hướng các Layout hiển thị thành phần giao diện

b)

Xác định các điều kiện cho phép của ứng dụng

c)

Các chuỗi dữ liệu dùng trong ứng dụng

d)

Mã nguồn dùng để biên dịch chạy ứng dụng

10.

Trong một ứng dụng Android, thư mục nào chứa mã lập trình Android code?

a)

src/

b)

res/

c)

assets/

d)

bin/

11.

Nếu muốn hiển thị thông tin trên màn hình điện thoại và cho phép người dùng chỉnh sửa thì ta dùng control thuộc loại nào?

a)

EditText

b)

TextView

c)

ListView

d)

ImageView

12.

Phát biểu đúng nhất về Android?

a)

Là hệ điều hành dựa trên Linux, thiết kế cho thiết bị di động như smartphone và máy tính bảng

b)

Là chương trình dựa trên Linux, thiết kế cho thiết bị di động

c)

Là hệ điều hành dựa trên Windows, thiết kế cho thiết bị di động

d)

Là hệ điều hành dựa trên Linux, thiết kế dành cho tất cả các thiết bị

13.

Hệ thống Android sử dụng đối tượng Intent để thực hiện?

a)

Truyền dữ liệu giữa các ứng dụng

b)

Truyền dữ liệu giữa các ứng dụng

c)

Khai báo các dịch vụ hệ thống xử lý dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án còn lại đều đúng

14.

Chức năng của các thiết bị mô phỏng trong Android là?

a)

Chạy các ứng dụng tương tự như thiết bị Android

b)

Tạo các máy ảo cho Android

c)

Hiển thị các layout sau khi thiết kế

d)

Biên dịch mã nguồn thành mã máy thích ứng trên Android

15.

Một Layout sau khi thiết kế sẽ cho phép các control đặt trong nó dựa trên vị trí tùy thích thì nó thuộc loại?

a)

AbsoluteLayout

b)

RelativeLayout

c)

LinearLayout

d)

FrameLayout

16.

Máy ảo Java thuộc loại nào sau đây?

a)

DVM

b)

JVM

c)

SDK

d)

JDK

17.

Nhân của Android xây dựng dựa trên nền tảng của:

a)

Linux kernel

b)

Windows kernel

c)

Mac kernel

d)

Hybrid kernel

18.

Đối tượng nào không phải là layout trong thiết kế giao diện điện thoại?

a)

ListView

b)

Frame

c)

Linear

d)

Relative

19.

Có thể sử dụng mã code nào sau đây trong lập trình Android: 1 – Java, 2 – C++?

a)

1 và 2

b)

Chỉ 1

c)

Chỉ 2

d)

Không 1 cũng không 2

20.

Để lập trình C/C++ cho Android người ta sử dụng?

a)

NDK

b)

SDK

c)

JDK

d)

MDK

21.

File nào sẽ quy định cụ thể các thành phần xuất hiện trên màn hình ứng dụng Android?

a)

Layout file

b)

AndroidManifest file

c)

String XML file

d)

R.java file

22.

Chọn chức năng đúng nhất của file AndroidManifest?

a)

Xác định các điều kiện cho phép của ứng dụng

b)

Liệt kê các biến sử dụng trong ứng dụng

c)

Chứa mã nguồn

d)

Chứa mã giao diện dạng XML

23.

Thư mục res/ trong ứng dụng của Android có nghĩa là?

a)

Resource

b)

Java Source Code

c)

Application

d)

Static files

24.

Đối tượng thành phần nào sau đây được dùng để tích hợp ảnh khi thiết kế màn hình trong mỗi Activity?

a)

ImageView

b)

ImageButton

c)

ImageView và ImageButton

d)

TextView

25.

Gói APK chứa mã dạng file nào?

a)

.dex

b)

.doc

c)

.xml

d)

.xls

26.

APK nghĩa là gì?

a)

Application Package File

b)

Application Package Kit

c)

Android Package File

d)

Android Package Kit

27.

Nếu muốn hiển thị thông tin trên màn hình điện thoại mà không cho phép người dùng chỉnh sửa thì ta dùng control thuộc loại nào?

a)

TextView

b)

EditText

c)

ListView

d)

ImageView

28.

Thành phần nào hỗ trợ việc truyền dữ liệu giữa các ứng dụng trong Android?

a)

Content

b)

Application

c)

Service

d)

Resource

29.

Công ty nào xây dựng và phát triển hệ điều hành Android?

a)

Android Inc

b)

Apple

c)

Nokia

d)

Google

30.

ADT trong Android có nghĩa là gì?

a)

Android Development Tools

b)

Android Dynamic Tools

c)

Android Document Tools

d)

Application Development Tools

31.

Đối tượng nào là một layout trong thiết kế giao diện?

a)

Relative

b)

ListView

c)

TextView

d)

EditText

32.

Mã biên dịch nào được sử dụng khi compile Android code?

a)

Dex

b)

AIC

c)

DIC

d)

APK

33.

Để thể hiện một nhãn trên màn hình làm việc của Android người ta sử dụng công cụ?

a)

TextView

b)

EditText

c)

Button

d)

ListView

34.

Công cụ nào là yêu cầu bắt buộc phải có khi phát triển ứng dụng Android?

a)

SDK

b)

JDK

c)

Java

d)

C/C++

35.

Những đặc trưng nào là của Android support?

a)

Đa tác vụ

b)

Bluetooth

c)

Video Calling

d)

Tất cả các đáp án còn lại đều đúng

36.

Một Layout sau khi thiết kế sẽ cho phép các đối tượng đặt trong nó chỉ theo một hướng: trên → dưới hoặc trái → phải thì nó thuộc loại?

a)

LinearLayout

b)

FrameLayout

c)

RelativeLayout

d)

AbsoluteLayout

37.

Các file nào sau đây được sử dụng để tạo layout cho màn hình ứng dụng Android?

a)

Layout file

b)

String.xml

c)

R file

d)

Manifest

38.

Một Layout sau khi thiết kế sẽ cho phép các control đặt trong nó dựa trên vị trí tương đối của các control khác thì nó thuộc loại gì?

a)

RelativeLayout

b)

LinearLayout

c)

FrameLayout

d)

AbsoluteLayout

39.

Để thao tác với thời gian hệ thống khi lập trình Java trong Android thì dùng gói dữ liệu nào?

a)

java.util.*

b)

java.lang.*

c)

java.net.*

d)

java.awt.*

40.

Thuộc tính nào áp dụng để Android chỉ cho phép nhập số vào EditText?

a)

android:digits

b)

android:autotext

c)

android:singleLine

d)

android:gravity

41.

File XML nào chứa các khai báo cấu hình ứng dụng trong Android?

a)

AndroidManifest.xml

b)

Build.xml

c)

Android.xml

d)

R

42.

Android có khả năng chạy trực tiếp mã nguồn Java được không?

a)

Không

b)

Có

c)

Chạy trên nền web browser

d)

Chạy trong một ứng dụng nào đó

43.

Mã .dex trong Android có nghĩa là gì?

a)

Dalvik executables

b)

Dalvik extension

c)

Decimal executables

d)

Decimal extension

44.

Ngày nay chức năng của điện thoại di động là gì? (Chọn câu trả lời đúng nhất)

a)

Thực hiện và nhận cuộc gọi

b)

Nhắn tin, nghe nhạc, chụp ảnh, quay phim, lướt web, xem truyền hình...

c)

Gửi email

d)

Chơi game

45.

Thư mục assets/ dùng để chứa gì?

a)

Các file tĩnh (static files)

b)

Các file mã nguồn

c)

Các tài nguyên của Android

d)

Các khai báo của Android

46.

Đối tượng nào là một layout trong thiết kế giao diện?

a)

Linear

b)

ListView

c)

TextView

d)

EditText

47.

Đối tượng nào là một layout trong thiết kế giao diện?

a)

Frame

b)

ListView

c)

TextView

d)

EditText

48.

Thư mục nào chứa mã của ứng dụng Android sau khi biên dịch?

a)

bin/

b)

res/

c)

assets/

d)

src/

49.

Android Studio là gì?

a)

IDE

b)

Công cụ của Android

c)

Giao diện của Android

d)

Chẳng là cái gì cả

50.

Quyền nào cần thêm vào AndroidManifest.xml để gửi SMS?

a)

b)

c)

d)

Không cần quyền

51.

Thuộc tính nào định nghĩa chiều rộng của View bằng nội dung bên trong nó?

a)

android:layout_width="wrap_content"

b)

android:layout_width="match_parent"

c)

android:width="auto"

d)

android:fillViewport="true"

52.

Để hiển thị thông tin chi tiết khi người dùng nhấn vào marker, bạn sử dụng lớp nào?

a)

InfoWindow

b)

PopupWindow

c)

Dialog

d)

Toast

53.

Để sử dụng Google Maps trong Android Studio, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Tạo một MapFragment trong layout XML

b)

Đăng ký API Key trên Google Cloud Console

c)

Thêm thư viện Google Maps vào build.gradle

d)

Cả (b) và (c) đều đúng

54.

Thuộc tính android:layout_weight dùng để làm gì?

a)

Chia tỷ lệ không gian giữa các View trong LinearLayout

b)

Đặt kích thước cố định cho View

55.

GridLayout khác TableLayout ở điểm nào?

a)

GridLayout không cần dùng , hỗ trợ căn chỉnh linh hoạt hơn

b)

TableLayout chỉ dùng được cho dữ liệu dạng bảng

c)

GridLayout không thể chứa nhiều View trong một ô

d)

TableLayout yêu cầu API Level 21+

56.

Để phát video từ URL Internet, nên dùng component nào?

a)

VideoView hoặc ExoPlayer

b)

MediaPlayer (chỉ hỗ trợ local file)

c)

SurfaceView

d)

WebView

57.

Đâu là thư viện phổ biến trong Android để tải và lưu trữ hình ảnh?

a)

Retrofit

b)

Picasso

c)

Glide

d)

OkHttp

58.

Android là gì?

a)

Hệ điều hành di động

b)

Trình duyệt web

c)

Máy ảo Java

d)

IDE phát triển ứng dụng

59.

ConstraintLayout khác LinearLayout ở điểm nào?

a)

Cho phép ràng buộc View linh hoạt với các View khác hoặc parent

b)

Chỉ hỗ trợ sắp xếp View theo một chiều

c)

Không thể sử dụng trong Android Studio

d)

Yêu cầu API Level 30 trở lên

60.

View nào KHÔNG phải là layout container?

a)

TextView

b)

ConstraintLayout

c)

RelativeLayout

d)

LinearLayout

61.

Thuộc tính nào cho phép View co giãn tỷ lệ theo kích thước màn hình?

a)

android:layout_weight (trong LinearLayout)

b)

android:scaleType

c)

android:flexGrow

d)

android:stretchMode

62.

View là gì trong Android?

a)

Là lớp cơ sở cho tất cả các thành phần giao diện người dùng (UI) như Button, TextView

b)

Là một loại layout dùng để nhóm các View khác

c)

Là thành phần chỉ dùng để hiển thị văn bản

d)

Là một Activity

63.

Từ Android 10, ứng dụng có thể đọc tất cả SMS không?

a)

Không, trừ khi là ứng dụng SMS mặc định

b)

Có, nếu có quyền READ_SMS

c)

Chỉ đọc được SMS do chính ứng dụng gửi

d)

Luôn luôn được phép

64.

LinearLayout là gì?

a)

Layout sắp xếp các View theo chiều ngang hoặc dọc

b)

Layout cho phép View chồng lên nhau

c)

Layout tự động căn chỉnh theo màn hình

d)

Layout dùng để tạo hiệu ứng chuyển động

65.

FrameLayout thường dùng để làm gì?

a)

Chồng các View lên nhau (ví dụ: fragment, overlay)

b)

Sắp xếp View theo bảng

c)

Cố định View ở góc màn hình

d)

Tạo layout dạng lưới

66.

Thành phần nào trong Android chịu trách nhiệm hiển thị giao diện người dùng?

a)

Service

b)

BroadcastReceiver

c)

Activity

d)

ContentProvider

67.

Để kiểm tra kết nối mạng trước khi tải dữ liệu, dùng lớp nào?

a)

ConnectivityManager

b)

NetworkInfo (deprecated từ API 29)

c)

WifiManager

d)

TelephonyManager

68.

Android Runtime (ART) thay thế cho thành phần nào trong Android?

a)

Dalvik

b)

JVM

c)

Linux Kernel

d)

ContentProvider

69.

Để thay đổi văn bản của TextView trong code, dùng phương thức nào?

a)

textView.text = "Nội dung mới" (Kotlin) hoặc textView.setText("Nội dung mới") (Java)

b)

textView.updateText()

c)

textView.setContent()

d)

textView.changeText()

70.

Để thêm một marker vào bản đồ, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

addMarker(MarkerOptions options)

b)

setMarker(MarkerOptions options)

c)

createMarker(MarkerOptions options)

d)

add(MarkerOptions options)

71.

Làm thế nào để gửi SMS bằng Java trong Android?

a)

Sử dụng SmsManager.sendTextMessage()

b)

Dùng Intent.ACTION_SENDTO

c)

Cả hai cách (a) và (b) đều được

d)

Không thể gửi SMS từ ứng dụng

72.

Thuộc tính android:orientation nhận giá trị nào?

a)

horizontal hoặc vertical

b)

left hoặc right

c)

portrait hoặc landscape

d)

wrap_content hoặc match_parent

73.

Android Studio là gì?

a)

Trình biên dịch Java

b)

Trình duyệt web

c)

IDE phát triển ứng dụng Android

d)

Thư viện hỗ trợ phát triển ứng dụng

74.

Thành phần nào trong Android được sử dụng để chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng?

a)

Intent

b)

BroadcastReceiver

c)

ContentProvider

d)

SharedPreferences

75.

Làm thế nào để kiểm tra SMS đã được gửi thành công?

a)

Sử dụng PendingIntent trong sendTextMessage()

b)

Dùng BroadcastReceiver để lắng nghe trạng thái gửi

c)

Cả hai cách (a) và (b)

d)

Không thể kiểm tra

76.

Để tải dữ liệu audio từ Internet, có thể dùng lớp nào?

a)

MediaPlayer (setDataSource với URL)

b)

SoundPool (chỉ dành cho file nhỏ trong APK)

c)

AudioTrack

d)

RingtoneManager

77.

Để vẽ một vùng đa giác trên bản đồ, bạn sử dụng lớp nào?

a)

Polygon

b)

Polyline

c)

Circle

d)

Rectangle

78.

Thư viện nào phổ biến nhất để tải hình ảnh từ Internet trong Android?

a)

Glide hoặc Picasso

b)

Retrofit

c)

Volley

d)

Firebase Storage

79.

Để ẩn một View mà vẫn giữ không gian layout, dùng thuộc tính nào?

a)

android:visibility="invisible"

b)

android:visibility="gone"

c)

android:alpha="0"

d)

android:enabled="false"

80.

Để view A nằm bên phải view B trong ConstraintLayout, dùng thuộc tính nào?

a)

app:layout_constraintStart_toEndOf="@id/viewB"

b)

android:layout_toRightOf="@id/viewB"

c)

app:layout_constraintRight_toLeftOf="@id/viewB"

d)

android:layout_alignParentRight="true"

81.

Quyền (permission) nào bắt buộc phải khai báo trong AndroidManifest.xml để kết nối Internet?

a)

b)

c)

d)

Không cần quyền nào

82.

Để vẽ một tuyến đường giữa hai điểm trên bản đồ, bạn sử dụng lớp nào?

a)

Polyline

b)

Polygon

c)

PolylineOptions

d)

DirectionsRenderer

83.

Lớp nào dùng để kiểm tra kết nối Internet trong Android?

a)

ConnectivityManager

b)

TelephonyManager

c)

WifiManager

d)

LocationManager

84.

EditText dùng để làm gì?

a)

Nhập liệu văn bản từ người dùng

b)

Hiển thị văn bản chỉ đọc

c)

Tạo nút bấm

d)

Hiển thị ảnh

85.

Đơn vị "dp" trong Android đại diện cho gì?

a)

Display Pixels

b)

Density-independent Pixels

c)

Device Pixels

d)

Dimension Pixels

86.

Để xử lý sự kiện khi người dùng nhấn vào bản đồ, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

setOnMapClickListener()

b)

setOnMapLongClickListener()

c)

setOnMarkerClickListener()

d)

setOnMapReadyCallback()

87.

Để tính khoảng cách giữa hai điểm trên bản đồ, bạn sử dụng lớp nào?

a)

LatLng

b)

Location

c)

DistanceCalculator

d)

GeoDistance

88.

Sự khác biệt giữa padding và margin là gì?

a)

padding là khoảng cách bên trong view, margin là khoảng cách bên ngoài view

b)

padding dùng cho LinearLayout, margin dùng cho RelativeLayout

c)

padding chỉ áp dụng cho văn bản

d)

Không có sự khác biệt

89.

Để thay đổi kiểu bản đồ sang chế độ vệ tinh, bạn sử dụng thuộc tính nào?

a)

setMapType(GoogleMap.MAP_TYPE_SATELLITE)

b)

setMapType(GoogleMap.MAP_TYPE_TERRAIN)

c)

setMapType(GoogleMap.MAP_TYPE_HYBRID)

d)

setMapType(GoogleMap.MAP_TYPE_NORMAL)

90.

Để thêm sự kiện click vào một Button, dùng phương thức nào?

a)

button.setOnClickListener { /* Xử lý click */ }

b)

button.setClickAction()

c)

button.addEvent(ClickEvent)

d)

button.bindOnClick()

91.

Để tạo khoảng cách giữa các View trong LinearLayout, dùng thuộc tính nào?

a)

android:layout_margin

b)

android:padding

c)

android:spacing

d)

android:divider

92.

Thành phần nào trong Android được sử dụng để thực hiện các tác vụ nền không có giao diện người dùng?

a)

Activity

b)

Service

c)

BroadcastReceiver

d)

ContentProvider

93.

Để lấy vị trí hiện tại của người dùng, bạn sử dụng phương thức nào?

a)

getLastKnownLocation()

b)

getCurrentLocation()

94.

Để hiển thị bản đồ trong Android, bạn sử dụng lớp nào?

a)

MapView

b)

MapFragment

c)

GoogleMap

d)

SupportMapFragment

95.

ImageView dùng thuộc tính nào để căn chỉnh cách hiển thị ảnh?

a)

android:scaleType="centerCrop"

b)

android:adjustViewBounds

c)

android:imageAlignment

d)

android:fitType

96.

View nào KHÔNG phải là một loại layout?

a)

TextView

b)

ConstraintLayout

c)

FrameLayout

d)

GridLayout

97.

Trong cấu trúc dự án Android, thư mục nào chứa các tệp XML định nghĩa chuỗi văn bản?

a)

assets

b)

drawable

c)

layout

d)

values

98.

Làm thế nào để nhận SMS trong Java?

a)

Tạo BroadcastReceiver và đăng ký action "android.provider.Telephony.SMS_RECEIVED"

b)

Dùng ContentObserver để theo dõi SMS database

c)

Cả hai cách trên

d)

Không thể nhận SMS từ ứng dụng

99.

Thuộc tính nào dùng để căn giữa View trong RelativeLayout?

a)

android:layout_centerInParent="true"

b)

android:gravity="center"

c)

android:layout_gravity="center"

d)

android:alignParentCenter="true"