wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI EXCEL MOS

Total questions: 100

Worksheet time: 3hrs 20mins

Name
Class
Date
1.
Công thức tính tổng của range B2:B10 là
a)
SUM(B2:B10)
b)
TOTAL(B2:B10)
c)
ADD(B2:B10)
d)
PLUS(B2:B10)
2.
Conditional Formatting dùng để
a)
Highlight dữ liệu dựa trên điều kiện
b)
Tính toán tổng
c)
Vẽ biểu đồ
d)
Sắp xếp dữ liệu
3.
Hàm IF dùng cho
a)
Kiểm tra điều kiện logic
b)
Tính trung bình
c)
Đếm ô
d)
Tìm văn bản
4.
Số trong Excel mặc định align như thế nào
a)
Left
b)
Center
c)
Right
d)
Justify
5.
PivotTable dùng để
a)
Tóm tắt dữ liệu lớn
b)
Vẽ biểu đồ
c)
Tính công thức
d)
Nhập dữ liệu
6.
Hàm tính trung bình là
a)
AVERAGE(range)
b)
MEAN(range)
c)
MID(range)
d)
AVG(range)
7.
Absolute reference được ký hiệu bằng
a)
$
b)
#
c)
%
d)
*
8.
COUNTIFS dùng để đếm với
a)
Nhiều điều kiện
b)
Một điều kiện
c)
Không điều kiện
d)
Chỉ số
9.
Slicer trong PivotTable dùng để
a)
Lọc dữ liệu trực quan
b)
Tính tổng
c)
Vẽ chart
d)
Sắp xếp
10.
3-D reference tham chiếu
a)
Nhiều sheets
b)
Một sheet
c)
Chỉ cells
d)
Chỉ rows
11.
OR function trả về TRUE nếu
a)
Bất kỳ điều kiện nào đúng
b)
Tất cả đúng
c)
Không đúng
d)
Chỉ một đúng
12.
Macro dùng để
a)
Tự động hóa nhiệm vụ lặp lại
b)
Vẽ biểu đồ
c)
Nhập dữ liệu
d)
Lọc
13.
Data Validation dùng để
a)
Giới hạn input
b)
Tính toán
c)
Highlight
d)
Sort
14.
Group Worksheets dùng để
a)
Chỉnh sửa nhiều sheets cùng lúc
b)
Xóa sheets
c)
Rename sheets
d)
Hide sheets
15.
Sort Descending sắp xếp từ
a)
Z đến A (text)
b)
A đến Z
c)
Thấp đến cao
d)
Ngẫu nhiên
16.
Column Chart dùng để
a)
So sánh giá trị
b)
Hiển thị phần trăm
c)
Xu hướng thời gian
d)
Tương quan
17.
Legend trong chart là
a)
Nhãn cho series dữ liệu
b)
Tiêu đề
c)
Axis
d)
Gridlines
18.
Chart Styles được áp dụng từ tab nào
a)
Chart Design
b)
Insert
c)
Home
d)
Data
19.
Sparklines là
a)
Mini charts trong cells
b)
Biểu đồ lớn
c)
Dữ liệu text
d)
Công thức
20.
SUMPRODUCT dùng để
a)
Nhân mảng rồi tổng
b)
Chỉ tổng
c)
Chỉ nhân
d)
Đếm
21.
Filter trong table dùng để
a)
Hiển thị dữ liệu chọn lọc
b)
Sắp xếp
c)
Tính tổng
d)
Vẽ chart
22.
VLOOKUP dùng để
a)
Tìm giá trị trong bảng
b)
Đếm ô
c)
Tính trung bình
d)
Kiểm tra logic
23.
COUNT đếm gì
a)
Giá trị số
b)
Ô không rỗng
c)
Ô có điều kiện
d)
Văn bản
24.
COUNTA đếm gì
a)
Ô không rỗng
b)
Chỉ số
c)
Ô rỗng
d)
Ô có công thức
25.
Goal Seek dùng để
a)
Tìm input cho output mong muốn
b)
Tối ưu hóa
c)
Dự báo
d)
Vẽ chart
26.
Record Macro bắt đầu từ tab nào
a)
Developer
b)
Home
c)
Insert
d)
Data
27.
AND function trả TRUE nếu
a)
Tất cả điều kiện đúng
b)
Bất kỳ đúng
c)
Không đúng
d)
Chỉ một
28.
PMT dùng để tính
a)
Khoản thanh toán vay
b)
Tổng
c)
Trung bình
d)
Đếm
29.
RIGHT function trả về
a)
Ký tự bên phải
b)
Bên trái
c)
Giữa
d)
Toàn bộ
30.
TRIM dùng để
a)
Xóa khoảng trắng thừa
b)
Cắt text
c)
Đếm ký tự
d)
Thay thế
31.
LEN đếm
a)
Số ký tự
b)
Ô
c)
Số
d)
Điều kiện
32.
SUBSTITUTE dùng để
a)
Thay thế text cụ thể
b)
Xóa text
c)
Cắt text
d)
Đếm text
33.
CLEAN xóa gì
a)
Ký tự không in được
b)
Khoảng trắng
c)
Số
d)
Công thức
34.
Scenarios trong What-If dùng để
a)
So sánh kịch bản
b)
Tối ưu
c)
Dự báo
d)
Vẽ
35.
Data Tables dùng cho
a)
Biến đổi biến số
b)
Một biến
c)
Không biến
d)
Đếm
36.
Solver dùng để
a)
Tối ưu hóa với ràng buộc
b)
Tìm input
c)
Dự báo
d)
Đếm
37.
Analysis ToolPak cung cấp
a)
Công cụ thống kê
b)
Macro
c)
Chart
d)
Filter
38.
Named Ranges dùng để
a)
Làm công thức dễ đọc
b)
Ẩn dữ liệu
c)
Sắp xếp
d)
Lọc
39.
Freeze Panes dùng để
a)
Khóa rows/columns khi scroll
b)
Chia cửa sổ
c)
Ẩn
d)
Nhóm
40.
Split Window dùng để
a)
Chia màn hình xem nhiều phần
b)
Khóa
c)
Group
d)
Hide
41.
Custom Views lưu
a)
Layout xem
b)
Dữ liệu
c)
Công thức
d)
Chart
42.
Protect Sheet với password bảo vệ
a)
Công thức và cấu trúc
b)
Toàn file
c)
Chỉ dữ liệu
d)
Chart
43.
Share Workbook cho phép
a)
Chỉnh sửa đồng thời
b)
Chỉ xem
c)
In
d)
Export
44.
Track Changes trong shared workbook ghi lại
a)
Thay đổi dữ liệu
b)
Lỗi
c)
Công thức
d)
Chart
45.
Import Data từ text file dùng
a)
Data > From Text/CSV
b)
Insert > Text
c)
Home > Import
d)
View > Data
46.
Export to PDF từ
a)
File > Export > PDF
b)
Print > PDF
c)
Data > PDF
d)
Insert > PDF
47.
Power Query dùng để
a)
Biến đổi dữ liệu
b)
Vẽ chart
c)
Tính toán
d)
Macro
48.
Flash Fill tự động
a)
Hoàn thành pattern
b)
Tính tổng
c)
Lọc
d)
Sort
49.
Subtotal dùng để
a)
Tính tổng nhóm
b)
Toàn bộ
c)
Trung bình
d)
Đếm
50.
Outline collapse
a)
Nhóm dữ liệu
b)
Ẩn toàn bộ
c)
Sắp xếp
d)
Lọc
51.
Slicers là
a)
Bộ lọc trực quan cho pivot/table
b)
Chart
c)
Công thức
d)
Macro
52.
Timeline lọc
a)
Theo ngày tháng
b)
Số
c)
Text
d)
Màu
53.
Calculated Fields trong pivot là
a)
Công thức tùy chỉnh
b)
Dữ liệu gốc
c)
Filter
d)
Slicer
54.
Group Items trong pivot dùng để
a)
Nhóm dữ liệu tương tự
b)
Tách
c)
Xóa
d)
Sort
55.
Refresh PivotTable cập nhật
a)
Dữ liệu nguồn
b)
Chart
c)
Macro
d)
View
56.
Pie Chart hiển thị
a)
Phần trăm
b)
So sánh
c)
Xu hướng
d)
Tương quan
57.
Line Chart cho
a)
Xu hướng thời gian
b)
Phần trăm
c)
So sánh
d)
Phân bố
58.
Bar Chart là
a)
Column chart ngang
b)
Dọc
c)
Tròn
d)
Đường
59.
Scatter Plot hiển thị
a)
Tương quan hai biến
b)
Thời gian
c)
Phần trăm
d)
So sánh
60.
Add Trendline vào chart để
a)
Dự báo
b)
Nhãn
c)
Legend
d)
Axis
61.
Data Labels hiển thị
a)
Giá trị trên chart
b)
Tiêu đề
c)
Legend
d)
Grid
62.
Change Chart Type từ
a)
Chart Design > Change Chart Type
b)
Insert > Change
c)
Home > Type
d)
Data > Chart
63.
Combo Chart kết hợp
a)
Nhiều loại chart
b)
Một loại
c)
Chỉ line
d)
Chỉ pie
64.
Sparklines nằm ở
a)
Insert > Sparklines
b)
Data > Mini
c)
Home > Chart
d)
View > Spark
65.
Icon Sets trong conditional là
a)
Biểu tượng dựa điều kiện
b)
Thanh dữ liệu
c)
Màu gradient
d)
Highlight
66.
Data Bars hiển thị
a)
Thanh tiến độ
b)
Biểu tượng
c)
Màu
d)
Text
67.
Color Scales là
a)
Gradient màu dựa giá trị
b)
Biểu tượng
c)
Thanh
d)
Rule
68.
Top/Bottom Rules highlight
a)
Giá trị cao/thấp nhất
b)
Trung bình
c)
Duplicate
d)
Text
69.
Clear Conditional Formatting từ
a)
Home > Clear > Clear Formats
b)
Data > Clear
c)
Insert > Remove
d)
View > Clear
70.
Formula Auditing trace
a)
Precedents/dependents
b)
Lỗi
c)
Giá trị
d)
Chart
71.
Error Checking tìm
a)
Lỗi công thức
b)
Chính tả
c)
Định dạng
d)
Data
72.
Watch Window theo dõi
a)
Giá trị cells từ xa
b)
Chart
c)
Macro
d)
Filter
73.
Array Formulas dùng
a)
Tính mảng
b)
Một giá trị
c)
Text
d)
Logic
74.
Table Styles áp dụng
a)
Banded rows/columns
b)
Chỉ màu
c)
Công thức
d)
Chart
75.
Total Row trong table tính
a)
Tổng, trung bình tự động
b)
Chỉ tổng
c)
Đếm
d)
Max
76.
Slicer cho table lọc
a)
Trực quan
b)
Chỉ text
c)
Số
d)
Ngày
77.
Remove Duplicates xóa
a)
Giá trị trùng
b)
Ô rỗng
c)
Công thức
d)
Màu
78.
Text to Columns tách
a)
Text bằng delimiter
b)
Số
c)
Ngày
d)
Công thức
79.
Consolidate tổng hợp
a)
Dữ liệu từ nhiều ranges
b)
Một range
c)
Chart
d)
Pivot
80.
3D Maps vẽ
a)
Bản đồ 3D từ data geo
b)
Chart 2D
c)
Table
d)
Macro
81.
Stock Data Types lấy
a)
Dữ liệu chứng khoán thời gian thực
b)
Địa lý
c)
Số
d)
Text
82.
Ideas cung cấp
a)
Gợi ý chart/pivot AI
b)
Macro
c)
Filter
d)
Sort
83.
Forecast Sheet dự báo
a)
Dữ liệu thời gian
b)
Số ngẫu nhiên
c)
Text
d)
Chart
84.
Power Pivot xây dựng
a)
Data model với relationships
b)
Chart
c)
Macro
d)
Validation
85.
DAX formulas dùng trong
a)
Power Pivot
b)
Công thức thường
c)
Chart
d)
Filter
86.
KPI trong pivot hiển thị
a)
Status so với mục tiêu
b)
Tổng
c)
Trung bình
d)
Đếm
87.
Slicers connect
a)
Nhiều pivots
b)
Một
c)
Chart
d)
Table
88.
Print Titles lặp
a)
Rows/columns trên mỗi trang in
b)
Toàn bộ
c)
Chart
d)
Macro
89.
Page Breaks chèn
a)
Để chia trang in
b)
Chia sheet
c)
Chia cell
d)
Chia chart
90.
Scale to Fit điều chỉnh
a)
Kích thước in
b)
View
c)
Data
d)
Chart
91.
Headers/Footers cho in từ
a)
Page Setup
b)
Insert
c)
Home
d)
Data
92.
Print Comments như
a)
As displayed or end of sheet
b)
Không in
c)
Chỉ text
d)
Chỉ hình
93.
VBA Editor mở từ
a)
Developer > Visual Basic
b)
Home > Code
c)
Data > VBA
d)
View > Editor
94.
Assign Macro cho
a)
Button hoặc shape
b)
Cell
c)
Chart
d)
Pivot
95.
Form Controls là
a)
Nút tương tác (button, spinner)
b)
ActiveX
c)
Macro
d)
Chart
96.
XML Import map
a)
Dữ liệu XML vào cells
b)
Text
c)
CSV
d)
JSON
97.
Web Query lấy
a)
Dữ liệu từ web
b)
File local
c)
Database
d)
Chart
98.
Connections refresh
a)
Dữ liệu external
b)
Internal
c)
Chart
d)
Macro
99.
Trust Center quản lý
a)
Security cho macros/add-ins
b)
Data
c)
Chart
d)
View
100.
Add-ins được quản lý từ
a)
File > Options > Add-ins
b)
Home > Add
c)
Insert > Ins
d)
Data > Add