wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin ứng dụng bài 3+4

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong nhóm mạng

b)

Kết nối các máy tính vài lnternet

c)

Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn

d)

Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập

2.

Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại

b)

Cáp Ethernet

c)

Cáp quang

d)

Bluetooth

3.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vị rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì?

a)

Mạng đô thị (MAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN)

c)

Mạng cục bộ (LAN)

d)

Mạng diện rộng (WAN)

4.

Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) để nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác?

a)

Mạng hình Sao (Star Topology)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

5.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/ Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

6.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại màng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

7.

Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

8.

Giao thức nào chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại ?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/ Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

9.

Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN?

a)

Access Point

b)

Modem

c)

Switch

d)

Router

10.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/ Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

11.

Loại mạng nào bao gồm một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

12.

Các máy tính trong mạng được kết nối vào mottj đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là gì?

a)

Terminator

b)

Hub

c)

Router

d)

Switch

13.

Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa?

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng diện rộng (WAN)

d)

Mạng toàn cầu (GAN)

14.

Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN)

b)

MẠng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình sao (Star Topology)

d)

Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology)

15.

Giao thức nào được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép và mạng và bảo về mạng khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài?

a)

TCP/IP

b)

DNS

c)

Firewall

d)

Modem

16.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

17.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

18.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu

b)

Một loại máy tính đặc biệt

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động

d)

Tên một trò chơi trực tuyến

19.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol - Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (File Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

20.

Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?

a)

Thập kỷ 1950

b)

Thập kỷ 1960

c)

Thập kỷ 1970

d)

Thập kỷ 1980

21.

ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?

a)

ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp

b)

ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu

c)

ARPANET là một trò chơi điện tử

d)

ARPANET là một dự án thương mại

22.

Khi nào đã diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET?

a)

Năm 1950

b)

Năm 1969

c)

Năm 1975

d)

Năm 1995

23.

Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP/IP

24.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP/IP

25.

World Wide Web (WWW) được giới thiệu vào năm nào?

a)

Năm 1960

b)

Năm 1971

c)

Năm 1983

d)

Năm 1991

26.

Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào?

a)

Google, năm 1994

b)

Bing, năm 2000

c)

Yahoo, năm 1995

d)

Archie, năm 1989

27.

Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

32-bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP

b)

64-bit, hỗ trợ 18 trăn địa chỉ IP

c)

128-bit, hỗ trợ 3,4x1038 địa chỉ IP

d)

256-bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP

28.

DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì?

a)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là quản lý tiền điện thoại

b)

DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến

c)

DNS là viết tắt của Data Naming System, chức năng là đánh số các gói dữ liệu

d)

DNS là viết tắt của Domain Nam System, chức năng là chuyển đổi tên miền và địa chỉ IP

29.

Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì?

a)

Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure)

b)

Nguyên tắc dạng ma trận (matrix structure)

c)

Nguyên tắc đường tròn (circular path structure)

d)

Nguyên tắc tự do (freestyle structure)

30.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP

b)

HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu

c)

HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử

d)

HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80

31.

Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet?

a)

Giao thức TCP/IP

b)

Bộ máy chủ web

c)

Trình duyệt web

d)

Tất cả các p/án trên đều đúng

32.

Mô hình máy khách/máy chủ đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của gì?

a)

Internet và Web

b)

Máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ

d)

Các máy tính lớn tập trung

33.

Trong mô hình khách / máy chủ, máy tính khách có khả năng gì?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Thực hiện nhiệm vụ phức tạp

c)

Kết nối với mạng

d)

Cung cấp các chức năng phổ biến

34.

Mô hình máy khách/ máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất?

a)

Tăng kích thước máy tính khách

b)

Thêm máy tính chủ và máy tính khách

c)

Giảm lỗi hơn

d)

Sử dụng máy tính lớn tập trung

35.

Mô hình máy khách/ máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cả phần mềm và phần cứng

d)

Mạng cục bộ

36.

Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích trong việc xử lý cơ bản hiện nay?

a)

Xử lý trên máy tính cá nhân

b)

Xử lý trên các thiết bị di động

c)

Xử lý trên các máy tính lớn tập trung

d)

Xử lý trên máy chủ duy nhất

37.

Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông ming và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính lớn tập trung

d)

Máy chủ

38.

Máy tính bảng và điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người thực hiện thương mại điện tử như thế nào?

a)

Giúp mở rộng khả năng xử lý và lưu trữ

b)

Phá vỡ độc quyền của các nhà sản xuất máy tính truyền thống

c)

Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng phần mềm

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

39.

Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì?

a)

Máy chủ và hạ tầng vật lý

b)

Internet và máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung

d)

Các dịch vụ điện toán đám mây

40.

Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ ?

a)

Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)

b)

Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)

c)

Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

41.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều sai

42.

Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Chọn từ khóa liên quan

b)

Để trống không

c)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

d)

Sử dụng từ khóa không liên quan

43.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng pháp toán gì?

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype: đuôi của tập tin

44.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype: đuôi của tập tin

45.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì?

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

46.

Wikipedia là một loại gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Wiki

d)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

47.

VR dùng cho viết tắt của từ gì?

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

48.

AR dùng cho viết tắt của từ gì?

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Artificial Reality

d)

Alternate Reality

49.

Trợ lý cá nhân Siri thuộc về công ty nào?

a)

Google

b)

Samsung

c)

Apple

d)

Microsoft

50.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì?

a)

Xác định từ khóa

b)

Sử dụng phép +

c)

Sử dụng dấu ngoặc kép " "

d)

Sử dụng phép -

51.

Ai có thể quản lý cấu hình tài khoản trong Google Workspace?

a)

Người cuối cùng

b)

Quản trị viên

c)

Tất cả mọi người trên Internet

d)

Google Assistant

52.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Google Workspace?

a)

Cộng tác thời gian thực

b)

Truy cập từ mọi thiết bị

c)

Dùng để tạo trang web và internet nội bộ

d)

Lưu trữ dự phòng trên ổ cứng cá nhân

53.

Điểm nổi bật nào trong lịch sử phát triển của Google Workspace được đề cập?

a)

Ra mắt Gmail

b)

Bổ sung Google Calendar

c)

Giới thiệu Google Apps for Education

d)

Tất cả đều đúng

54.

Điều gì giúp Google Workspace đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin người dùng?

a)

Không có biện pháp bảo mật

b)

Mã háo dữ liệu và tính năng bảo mật tiên tiến

c)

Gửi thông tin mật qua email

d)

Sử dụng mật khấu yếu

55.

Google Workspace (trước đây là G Suite) là gì?

a)

Một bộ công cụ và ứng dụng do Google cung cấp

b)

Một mạng xã hội

c)

Một trình duyệt web

d)

Một trò chơi trực tuyến

56.

Google Workspace có thể truy cập từ đâu?

a)

Chỉ từ máy tính

b)

Từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet

c)

Chỉ từ điện thoại di động

d)

Từ máy tính và máy tính bảng

57.

Khi nào Google đổi tên dịch vụ G Suite thành Google Workspace?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2016

c)

Năm 2018

d)

Năm 2020

58.

Các tính năng của Google Chat bao gồm gì?

a)

Chỉ có gửi tin nhắn văn bản

b)

Gửi tin nhắn văn bản, hình ảnh, và tài liệu, tích hợp ứng dụng của bên thứ ba

c)

Đặt phòng khách sạn

d)

Đăng nhập bằng tài khoản Facebook

59.

Cách nào sau đây cho phép bạn tạo cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Tạo sự kiện"

b)

Chọn "Thư viện mẫu" và tạo từ các mẫu có sẵn

c)

Nhấn vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và thêm thành viên vào cuộc trò chuyện

d)

Đặt câu hỏi trực tuyến từ Google Drive

60.

Google Chat cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực

c)

Tạo bảng tính trực tuyến

d)

Đặt phòng khách sạn

61.

Googel Chat có tích hợp các bot tự động để làm gì trong cuộc trò chuyện?

a)

Gửi thông báo nhắc nhở

b)

Tạo bảng tính

c)

Đặt lịch hẹn

d)

Xem phân tích dữ liệu

62.

Google Chat là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

b)

Chơi game trực tuyến

c)

Ứng dụng cho phép người dùng gửi tin nhắn văn bản và hình ảnh trong thời gian thực

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

63.

Làm thế nào để tạo một cuộc trò chuyện mới trong Google Chat?

a)

Nhấp vào biểu tượng "Tin nhắn mới" (+) và nhập tên hoặc địa chỉ email của thành viên bạn muốn thêm

b)

Chọn biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm

c)

Đăng ký tài khoản

d)

Nhấn vào nút "Đăng xuất"

64.

Các tính năng của Google Meet bao gồm gì?

a)

Chỉ có tích hợp lịch trình

b)

Chia sẻ màn hình, tích hợp lịch trình, và hỗ trợ hình ảnh

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Xem phim trực tuyến

65.

Google Meet cho phép làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tao biểu mẫu trực tuyến

c)

Tổ chức cuộc họp trực tuyến và hội nghị video

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

66.

Google Meet là gì?

a)

Dịch vụ học trực tuyến

b)

Dịch vụ mua sắm trực tuyến

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội nghị video của Google

d)

Dịch vụ đọc tin tức trực tuyến

67.

Google Meet là ứng dụng gì trong Google Workspace?

a)

Trình duyệt Web

b)

Công cụ tạo trang Web

c)

Dịch vụ họp trực tuyến và hội thảo

d)

Máy chơi game

68.

làm thế nào để chia sẻ lịch trình của bạn trong Google Meet?

a)

Nhấn vào biểu tượng "Mua sắm" và chọn sản phẩm

b)

Gửi email cho người khác

c)

Thêm họ vào danh sách chia sẻ

d)

Tạo cuộc họp mới

69.

Làm thế nào để tạo cuộc họp mới trong Google Meet?

a)

Nhấn vào nút "Tạo" hoặc "Tham gia hoắc tạo cuộc họp"

b)

Gửi email cho bạn bè

c)

Đặt tên cho tệp của bạn

d)

Lựa chọn màu sắc yêu thích cho cuộc họp

70.

Đặc điểm nổi bật của Google Docs là gì?

a)

Không cần kết nối Internet để sử dụng

b)

Khả năng chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Khả năng chơi gảm trực tuyến

d)

Khả năng cộng tác đồng thời

71.

Google Docs cho phép người dùng làm gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

b)

Chơi gảm trực tuyến

c)

Xem video trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

72.

Google Docs là gì?

a)

Một ứng dụng văn phòng trực tuyến

b)

Một trình duyệt web

c)

Một ứng dụng xem video

d)

Một trò chơi trực tuyến

73.

Google Docs lưu trữ tài liệu ở đâu?

a)

Trên ổ cứng máy tính cá nhân

b)

Trên "đám mây"

c)

Trong thư mục Gmail

d)

Trên ứng dụng Google Drive

74.

Lợi ích của việc sử dụng Google Docs là gì?

a)

Có thể chơi game trực tuyến

b)

Làm việc độc lạp mà không cần kết nối Internet

c)

Cộng tác đồng thời và truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có Internet

d)

Chỉnh sửa video chuyên nghiệp

75.

Đặc điểm nổi bật của Google Sheets là gì?

a)

Khả năng tạo và chỉnh sửa video trực tuyến

b)

Khả năng xem video trực tuyến

c)

Khả năng chỉnh sửa hình ảnh một cách chuyên nghiệp

d)

Khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

76.

Google Sheets hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ đâu?

a)

Chỉ từ Google Drive

b)

Chỉ từ Google Forms

c)

Chỉ từ Google Analytics

d)

Từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả Google Forms và Google Analytics

77.

Google Sheets là gì?

a)

Một trò chơi trực tuyến

b)

Một ứng dụng xem video

c)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến

d)

Một trình duyệt web

78.

Google Sheets cho phép làm gì?

a)

Xem video trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trực tuyến

c)

Tạo và chỉnh sửa bảng tính trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

79.

Google Forms cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tạo và quản lý biểu mẫu trực tuyến

c)

Xem video trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

80.

Google Forms có tích hợp với các dịch vụ Google nào?

a)

Chỉ tích hợp với Gmail

b)

Tích hợp với Google Drive

c)

Tích hợp với Google Calander

d)

Tích hợp tốt với các dịch vụ Google khác như Google Sheets, Google Drive và Google Calander

81.

Google Formx cung cấp các loại câu hỏi nào?

a)

Chỉ có câu hỏi trắc nghiệm

b)

Chỉ có câu hỏi văn bản

c)

Các loại câu hỏi khác nhau như câu hỏi trắc nghiệm, câu hỏi dạng bảng, câu hỏi dạng mở, câu hỏi văn bản và nhiều loại khác

d)

Chỉ có câu hỏi mua sắm trực tuyến

82.

Google Forms là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến

c)

Một trò chơi trực tuyến

d)

Một ứng dụng xem video trực tuyến

83.

Google Forms thuộc nhóm phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh

b)

Phần mềm văn phòng

c)

Phần mềm khảo sát

d)

Trình duyệt web

84.

Làm thế nào để tạo biểu mẫu với Google Forms?

a)

Vào trang web form.google.com và đăng nhập với tài khoản Gmail

b)

Gửi email cho bạn bè và họ sẽ tạo biểu mẫu cho bạn

c)

Đặt phòng khách sạn và biểu mẫu sẽ được tạo tự động

d)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu từ Google Drive

85.

Lợi ích của việc tạo biểu mẫu bằng Google Forms bao gồm?

a)

Chỉ thu thập dữ liệu tự động

b)

Tạo báo cáo tự động

c)

Thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

d)

Chỉ tạo biểu mẫu trực tuyến

86.

Tại sao Google Forms là công cụ mạnh mẽ và đa dụng?

a)

Chỉ vì giao diện người dùng thân thiện

b)

Chỉ vì tích hợp với Google Drive

c)

Vì cho phép tạo và quản lý các biểu mẫu trực tuyế, thu thập dữ liệu dễ dàng và hiệu quả

d)

Chỉ vì tính năng xử lý dữ liệu

87.

Điều gì cho phép Google Drive động bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị?

a)

Kết nối Bluetooth

b)

Kết nối USB

c)

Kết nối Internet

d)

Kết nối Wi-fi

88.

Dung lượng lưu trữ miễn phí của Google Drive là bao nhiêu?

a)

5GB

b)

10GB

c)

15GB

d)

20GB

89.

Google Drive có khả năng gì?

a)

Lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến

b)

Chỉnh sửa hình ảnh và video

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Gửi email

90.

Google Drive là gì trong Google Workspace?

a)

Một dịch vụ email

b)

Một ứng dụng lên kế hoạch

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến

d)

Một trình diễn trực tuyến

91.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Phần mềm tạo tài liệu văn bản

d)

Công cụ chỉnh sửa hình ảnh

92.

Google Drive tích hợp các ứng dụng nào trong bộ ứng dụng văn phòng của nó?

a)

Google Docs, Google Sheets, Google Slides

b)

Photoshop, Illustrator, InDesign

c)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

d)

Adobe Acrobat, Reader, Photoshop

93.

Google Drive tích hợp chặt chẽ với các ứng dụng nào?

a)

Google Calendar, Google Photos

b)

Microsoft Word, Excel

c)

Facebook, Twitter

d)

Adobe Photoshop, illustrator

94.

làm thế nào để chia sẻ tài liệu trên Google Drive với người khác?

a)

Nhắn tin qua Facebook

b)

Gửi email

c)

Thêm địa chỉ email và xác định quyền truy cập

d)

Gọi điện thoại

95.

Làm thế nào để tải xuống và cài đặt Google Drive trên máy tính?

a)

Truy cập trang web của Google Drive và đăng nhập

b)

Gửi email cho Google

c)

Tải xuống từ Google Play Store

d)

Nhấn nút trên trình duyệt web

96.

Làm thế nào để tạo một thư mục mới trong Google Drive?

a)

Nhấn nút "Tạo" và chọn "Thư mục"

b)

Sử dụng lệnh trên dòng lệnh

c)

Gửi gmail cho Google

d)

Sử dụng ứng dụng di động

97.

Google Calendar cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tạo và chỉnh sửa video trực tuyến

c)

Quản lý lịch trực tuyến và lên kế hoạch sự kiện

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

98.

Google Calendar là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một ứng dụng xem video trực tuyến

c)

Một ứng dụng quản lý lịch trực tuyến

d)

Một ứng dụng tạo biểu mẫu trực tuyến

99.

Google Slides cho phép người dùng làm gì?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Xem video trực tuyến

c)

Tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến

d)

Làm việc với ảnh một cách chuyên nghiệp

100.

Google Slides là gì?

a)

Một trình duyệt web

b)

Một trò chơi trực tuyến

c)

Một ứng dụng bảng tính trực tuyến

d)

Một ứng dụng tạo và trình chiếu bài thuyết trình trực tuyến