wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Chương 2 – Hướng dẫn đạo đức trong ngành CNTT (trích)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Các quy định kỹ thuật bắt buộc trong quá trình lập trình, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Các quy định pháp luật áp dụng riêng cho ngành CNTT, yêu cầu tuân thủ văn bản pháp quy của ngành gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

c)

Những chuẩn mực ứng xử mang tính nội bộ của từng doanh nghiệp

d)

Hệ thống các quy tắc và chuẩn mực ứng xử chi phối hành vi của người làm CNTT đối với đồng nghiệp, tổ chức và xã hội

2.

Mục đích chính của việc nghiên cứu đạo đức máy tính là:

a)

Hiểu và phân tích tác động tích cực và tiêu cực của máy tính đối với con người và xã hội

b)

Tăng tốc độ phát triển phần mềm, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Giảm chi phí vận hành hệ thống, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

Thay thế các quy định pháp luật

3.

Quyền riêng tư (Privacy) trong đạo đức máy tính nhấn mạnh nội dung nào?

a)

Tăng khả năng chia sẻ dữ liệu, tập trung thu thập dữ liệu để tối ưu dịch vụ

b)

Tối đa hóa lợi nhuận từ dữ liệu

c)

Tôn trọng và bảo vệ dữ liệu cá nhân/tổ chức

d)

Thu thập dữ liệu không giới hạn, để khai thác dữ liệu phục vụ quảng cáo và phân tích

4.

Tội phạm máy tính được hiểu là:

a)

Việc sử dụng máy tính để thực hiện hành vi bất hợp pháp

b)

Lỗi kỹ thuật phần mềm, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Sự cố phần cứng, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

Vi phạm quy trình nội bộ

5.

Bộ “10 quy tắc đạo đức của người sử dụng máy tính” chủ yếu nhấn mạnh nguyên tắc nào sau đây?

a)

Không sử dụng máy tính để gây tổn hại cho người khác

b)

Tối ưu hiệu năng trong việc sử dụng máy tính, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

c)

Tăng tốc độ truy cập và xử lý thông tin

d)

Giảm chi phí sử dụng Internet, tập trung tối ưu nguồn lực để đạt KPI

6.

Chuyên gia máy tính được hiểu là người:

a)

Chỉ viết phần mềm, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Làm việc trong lĩnh vực máy tính và chịu trách nhiệm nghề nghiệp

c)

Chỉ quản lý dự án, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

Chỉ nghiên cứu học thuật

7.

Bộ quy tắc đạo đức trong lĩnh vực CNTT không áp dụng cho đối tượng nào sau đây?

a)

Chuyên gia CNTT, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Sinh viên CNTT, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

c)

Doanh nghiệp sử dụng công nghệ

d)

Người không sử dụng công nghệ

8.

ACM là tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội quốc tế uy tín về khoa học máy tính và tin học

b)

Cơ quan lập pháp, gắn với kỷ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

c)

Doanh nghiệp phần mềm, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Tổ chức tài chính

9.

Bộ Quy tắc Đạo đức ACM được thông qua năm:

a)

2011

b)

2003

c)

2018

d)

1947

10.

Nguyên tắc cốt lõi hàng đầu của ACM là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

b)

Đóng góp cho xã hội và nâng cao phúc lợi con người

c)

Phát triển công nghệ nhanh nhất

d)

Giữ bí mật tuyệt đối, ưu tiên giữ bí mật thông tin để bảo vệ tổ chức

11.

Theo các nguyên tắc đạo đức của ACM, việc tôn trọng quyền riêng tư đòi hỏi điều gì?

a)

Thu thập dữ liệu ở mức tối đa để phục vụ hệ thống

b)

Không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, nhằm mở rộng chia sẻ dữ liệu giữa nhiều bên

c)

Chỉ tập trung bảo vệ dữ liệu trong phạm vi nội bộ, nhằm mở rộng chia sẻ dữ liệu giữa nhiều bên

d)

Minh bạch trong việc thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu cá nhân

12.

Theo Bộ quy tắc đạo đức của ACM, trách nhiệm nghề nghiệp của người làm công nghệ thông tin bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tránh đổi mới để hạn chế rủi ro, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Giảm thời gian đào tạo chuyên môn, nhằm tối rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm

c)

Duy trì năng lực chuyên môn và cam kết học tập, cập nhật kiến thức suốt đời

d)

Chỉ thực hiện công việc theo mệnh lệnh được giao

13.

Bộ quy tắc đạo đức ACM bao gồm:

a)

Chỉ quy định pháp luật, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

b)

Chỉ hướng dẫn kỹ thuật

c)

Quy định nội bộ, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

d)

Nguyên tắc chung, trách nhiệm nghề nghiệp, lãnh đạo và tuân thủ

14.

IEEE là tổ chức nào sau đây?

a)

Viện kỹ sư điện và điện tử quốc tế

b)

Doanh nghiệp phần mềm, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Tổ chức giáo dục địa phương

d)

Cơ quan quản lý, gắn với kỷ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

15.

Mục tiêu cốt lõi của IEEE Code of Ethics là gì?

a)

Tối ưu lợi nhuận, như chuẩn hóa mã nguồn và tối ưu hiệu năng

b)

Bảo vệ cộng đồng và trách nhiệm xã hội của kỹ sư

c)

Giảm chi phí, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

d)

Chuẩn hóa phần cứng

16.

Theo IEEE Code of Ethics, kỹ sư có trách nhiệm gì khi phát hiện hành vi phi đạo đức?

a)

Báo cáo và ngăn chặn hành vi phi đạo đức

b)

Giữ im lặng, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Chỉ làm theo lệnh, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

d)

Không cập nhật kiến thức

17.

Đạo đức trí tuệ nhân tạo (AI Ethics) tập trung vào những nội dung nào sau đây?

a)

Công bằng, minh bạch và trách nhiệm xã hội

b)

Tăng tốc huấn luyện, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Giảm chi phí, nhằm giảm chi phí và tăng lợi ích kinh tế

d)

Thay thế con người

18.

Hiện tượng “hallucination” của AI đề cập đến tình huống nào sau đây?

a)

AI không phản hồi, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

AI bị tấn công, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

AI thiếu dữ liệu

d)

AI tạo thông tin sai nhưng có vẻ đúng

19.

Human-in-the-loop trong hệ thống AI được hiểu là gì?

a)

AI tự quyết, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Không giám sát, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Con người tham gia phê duyệt quyết định AI

d)

Chỉ sửa lỗi

20.

Minh bạch trong trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng phức tạp, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Giảm giải thích

c)

Xây dựng niềm tin và truy vết trách nhiệm

d)

Che giấu, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

21.

Theo các hướng dẫn về đạo đức AI, nguyên tắc Accountability đề cập đến yêu cầu nào?

a)

AI tự chịu trách nhiệm

b)

Không cần trách nhiệm, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Có cá nhân/tổ chức chịu trách nhiệm

d)

Đổ lỗi dữ liệu, để khai thác dữ liệu phục vụ quảng cáo và phân tích

22.

Theo quan điểm đạo đức AI, Human-centered AI tập trung vào mục tiêu nào?

a)

AI phục vụ con người

b)

AI thay con người, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Con người phụ thuộc AI

d)

AI trung lập, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

23.

Trong vòng đời phát triển hệ thống AI, đánh giá tác động đạo đức nên được thực hiện như thế nào?

a)

Xuyên suốt vòng đời hệ thống

b)

Chỉ khi sự cố

c)

Sau triển khai, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

d)

Không cần, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

24.

Trong trường hợp hệ thống AI gây hại, nhà phát triển phải chịu trách nhiệm khi nào?

a)

Bỏ qua kiểm thử và cảnh báo rủi ro

b)

Người dùng sai, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

c)

Dữ liệu lớn, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

d)

Hệ thống chạy chậm

25.

Trong bối cảnh sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), người dùng phải chịu trách nhiệm khi nào?

a)

AI phát sinh lỗi kỹ thuật ngoài ý muốn

b)

Khi dữ liệu huấn luyện không đầy đủ, để khai thác dữ liệu phục vụ quảng cáo và phân tích

c)

Khi hệ thống AI có cấu trúc phức tạp, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Khi cố tình sử dụng AI để gây hại cho cá nhân hoặc xã hội

26.

Việc tạo và lan truyền deepfake có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào đối với xã hội?

a)

Làm giảm hiệu năng của hệ thống công nghệ

b)

Làm gia tăng chi phí vận hành, tập trung tối ưu nguồn lực để đạt KPI

c)

Hạn chế khả năng mở rộng hệ thống, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

Lừa đảo, xuyên tạc và thao túng thông tin

27.

Khuyến nghị Đạo đức AI UNESCO ban hành năm:

a)

20182018

b)

20212021

c)

20192019

d)

20242024

28.

Theo các khuyến nghị của UNESCO về đạo đức AI, những giá trị nào được nhấn mạnh?

a)

Lợi nhuận, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

b)

Minh bạch, công bằng, quyền con người

c)

Chi phí, tập trung tối ưu nguồn lực để đạt KPI

d)

Phát triển nhanh

29.

Vai trò của đạo đức trí tuệ nhân tạo (AI Ethics) được thể hiện rõ nhất ở nội dung nào sau đây?

a)

Làm chậm đổi mới

b)

Tăng chi phí, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

c)

Ngăn khuếch đại bất công và rủi ro

d)

Giảm cạnh tranh, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

30.

Theo các nguyên tắc đạo đức AI, việc quản lý hệ thống AI cần được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ vận hành, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Từ thiết kế đến triển khai

c)

Khi xảy ra sự cố

d)

Không yêu cầu, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

31.

Một kỹ sư CNTT phát hiện hệ thống minh thiết kế có thể gây hại cho một nhóm người thiểu số nhưng vẫn tuân thủ pháp luật. Theo ACM, hành động phù hợp nhất là:

a)

Chủ động cảnh báo và đề xuất điều chỉnh để giảm thiểu tác hại

b)

Triển khai vì không vi phạm luật

c)

Chờ phản hồi từ người dùng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Chuyển trách nhiệm cho tổ chức, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

32.

Một tổ chức sử dụng dữ liệu hợp pháp nhưng không minh bạch với người dùng. Theo nguyên tắc ACM, vấn đề chính là:

a)

Thiếu hiệu năng hệ thống, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Sai quy trình kỹ thuật, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

c)

Không ảnh hưởng đạo đức

d)

Vi phạm nguyên tắc minh bạch và tôn trọng quyền riêng tư

33.

Theo IEEE, khi phát hiện đồng nghiệp có hành vi phi đạo đức nhưng chưa gây hại quả, kỹ sư nên:

a)

Giữ im lặng vì chưa có thiệt hại

b)

Chờ cấp trên xử lý, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

34.

Trong mô hình đạo đức AI, vấn đề misalignment nguy hiểm vì:

a)

Mục tiêu của AI có thể gây hại dù hoạt động đúng kỹ thuật

b)

AI tiêu tốn nhiều tài nguyên

c)

AI hoạt động chậm, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

AI khó triển khai, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

35.

Một hệ thống AI dự đoán chính xác nhưng không thể giải thích được quyết định. Rủi ro đạo đức chính là:

a)

Thiếu dữ liệu, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Thiếu minh bạch và khó quy trách nhiệm

c)

Thiếu hiệu năng, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

Thiếu khả năng mở rộng

36.

Theo nguyên tắc Human-centered AI, vai trò của AI nên là:

a)

Công cụ hỗ trợ con người ra quyết định

b)

Thay thế hoàn toàn con người

c)

Hoạt động độc lập, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

d)

Trung lập tuyệt đối, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

37.

Một AI gây phân biệt đối xử do dữ liệu huấn luyện lệch. Trách nhiệm chính thuộc về:

a)

Người dùng cuối, tập trung thu thập dữ liệu để tối ưu dịch vụ

b)

Nhóm thiết kế và triển khai hệ thống

c)

Truyền thông, tập trung thu thập dữ liệu để tối ưu dịch vụ

d)

Không ai chịu trách nhiệm

38.

Theo ACM, “Avoid harm” yêu cầu:

a)

Chỉ xử lý sau sự cố

b)

Chỉ tuân thủ luật, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

c)

Chủ động dự đoán và giảm thiểu rủi ro từ giai đoạn thiết kế

d)

Chỉ quan tâm khách hàng, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

39.

Hiện tượng AI sinh nội dung không chính xác nhưng dễ gây tin tưởng phản ánh vấn đề gì?

a)

Thiếu tốc độ xử lý

b)

Thiếu giao diện, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Hallucination và nguy cơ lan truyền thông tin sai

d)

Thiếu phần cứng, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

40.

Đạo đức AI mở rộng hơn đạo đức máy tính vì:

a)

AI luôn chính xác, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

b)

AI rẻ hơn, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

c)

AI không cần kiểm soát

d)

AI có khả năng tự động ra quyết định quy mô lớn

41.

Triển khai AI không đánh giá tác động xã hội vi phạm:

a)

Hiệu năng hoạt động của hệ thống

b)

Cách mở rộng hệ thống, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Trách nhiệm và quản trị đạo đức

d)

Quản lý chi phí xây dựng, nhằm giảm chi phí và tăng lợi ích kinh tế

42.

Trong khuôn khổ đạo đức nghề nghiệp CNTT, yếu tố nào phản ánh đúng yêu cầu về năng lực chuyên môn của người làm nghề?

a)

Việc chủ động học tập và cập nhật kiến thức, kỹ năng một cách thường xuyên

b)

Số năm công tác trong ngành, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

c)

Vị trí, chức danh đảm nhiệm trong tổ chức, theo quy chế nội bộ và yêu cầu quản trị của doanh nghiệp

d)

Kinh nghiệm cá nhân tích luỹ theo thời gian

43.

Một giải pháp kỹ thuật được triển khai đúng quy trình nhưng gây ra hậu quả tiêu cực cho cộng đồng cho thấy điều gì sau đây?

a)

Việc đánh giá đạo đức cần được thực hiện song song với đánh giá kỹ thuật

b)

Công nghệ luôn trung lập và khách quan, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Tuân thủ pháp luật là đủ để đảm bảo an toàn xã hội

d)

Không cần điều chỉnh nếu hệ thống hoạt động đúng chức năng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

44.

Việc khai thác dữ liệu cá nhân dù tuân thủ pháp luật nhưng không có sự chấp thuận rõ ràng của người dùng thể hiện điều gì sau đây?

a)

Không gây ra vấn đề đạo đức, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

b)

Là hoạt động kinh doanh hợp lý

c)

Vi phạm nguyên tắc tôn trọng quyền riêng tư

d)

Không ảnh hưởng đến người dùng, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

45.

Một hệ thống AI đưa ra quyết định nhưng không có cơ chế tiếp nhận, xử lý hoặc xem xét lại các phản ánh của người dùng sẽ dẫn đến sự thiếu hụt yếu tố nào sau đây?

a)

Trách nhiệm giải trình

b)

Hiệu năng hệ thống

c)

Chất lượng dữ liệu

d)

Thiết kế giao diện

46.

Theo IEEE, xử lý xung đột lợi ích cần:

a)

Giữ bí mật, đặt trọng tâm vào kiểm soát truy cập và bảo mật

b)

Công khai và tránh tham gia nếu gây rủi ro

c)

Chấp nhận nếu có lợi, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

d)

Chỉ báo cáo khi hậu quả

47.

Hiện tượng AI thiên lệch (bias) phản ánh vấn đề nào sau đây?

a)

Thiếu phần cứng, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Dữ liệu và thiết kế thiếu công bằng

c)

Thiếu tốc độ, nhằm tối rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm

d)

Thiếu giao diện

48.

Quan điểm cho rằng “công nghệ là trung lập” được đánh giá như thế nào theo góc nhìn đạo đức CNTT?

a)

Hoàn toàn chính xác trong mọi trường hợp, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Chưa đầy đủ vì công nghệ phản ánh mục tiêu và lựa chọn của con người

c)

Không liên quan đến các tác động xã hội, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

Được ACM chính thức công nhận và ủng hộ

49.

Trong trường hợp tổ chức yêu cầu không công khai các rủi ro tiềm ẩn của hệ thống, người kỹ sư cần hành động như thế nào theo chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp?

a)

Đặt lợi ích xã hội và an toàn cộng đồng lên trên, đồng thời báo cáo rủi ro

b)

Thực hiện theo chỉ đạo của tổ chức

c)

Tránh can thiệp và giữ im lặng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Từ bỏ mọi trách nhiệm liên quan, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

50.

Vấn đề bản quyền đối với nội dung do AI tạo ra chủ yếu gắn liền với yếu tố nào sau đây?

a)

Tốc độ tạo nội dung của hệ thống

b)

Quyền tác giả và nguồn dữ liệu được sử dụng để huấn luyện

c)

Dung lượng lưu trữ cần thiết, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

d)

Thiết kế giao diện người dùng, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

51.

Theo quan điểm đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội của lĩnh vực CNTT được thể hiện rõ nhất ở nội dung nào sau đây?

a)

Tập trung tối ưu các giải pháp kỹ thuật

b)

Đẩy nhanh tiến độ phát triển công nghệ, ưu tiên tốc độ xử lý và hiệu suất hệ thống

c)

Gia tăng doanh thu cho tổ chức, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

d)

Giảm thiểu các tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho xã hội

52.

Khi triển khai hệ thống AI trên phạm vi toàn cầu, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt lưu ý theo góc độ đạo đức?

a)

Tốc độ kết nối mạng tại từng quốc gia, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Chi phí lưu trữ dữ liệu của hệ thống

c)

Thiết kế giao diện người dùng, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

Sự khác biệt về văn hóa và các chuẩn mực đạo đức giữa các khu vực

53.

Theo các nguyên tắc đạo đức AI, chủ thể nào phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các quyết định và tác động của hệ thống AI?

a)

Bản thân hệ thống AI, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Con người và tổ chức thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống

c)

Người dùng cuối của hệ thống, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Dữ liệu được sử dụng để huấn luyện

54.

Việc một hệ thống AI gây ra tác động tiêu cực do thiết kế không phù hợp phản ánh vấn đề nào sau đây?

a)

Hạn chế về năng lực phần cứng

b)

Thiếu dữ liệu huấn luyện, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm như chuẩn hóa mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Thiếu nguồn nhân lực kỹ thuật, như chuẩn hóa mã nguồn và tối ưu hiệu năng như chuẩn hóa mã nguồn và tối ưu hiệu năng

d)

Chưa thực hiện đầy đủ việc đánh giá và tích hợp các yếu tố đạo đức ngay từ giai đoạn thiết kế

55.

Theo ACM Code of Ethics, việc sử dụng công nghệ hướng tới lợi ích xã hội phản ánh nguyên tắc nào sau đây?

a)

Quan điểm công nghệ trung lập, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, nhằm giảm chi phí và tăng lợi ích kinh tế

c)

Cách tiếp cận mang tính hình thức

d)

Đóng góp tích cực cho xã hội và nâng cao phúc lợi của con người

56.

Theo EU AI Act, mục đích của việc phân loại các hệ thống trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Gia tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Quản lý mức độ rủi ro và bảo vệ con người trước các tác động tiêu cực

c)

Cắt giảm chi phí phát triển và vận hành

d)

Chuẩn hóa thiết kế giao diện hệ thống, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

57.

Việc một hệ thống AI không được trang bị cơ chế phát hiện, điều chỉnh hoặc khắc phục sai sót phản ánh sự thiếu hụt yếu tố nào sau đây?

a)

Trách nhiệm và cơ chế quản trị đạo đức

b)

Hiệu năng xử lý của hệ thống, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

c)

Chất lượng và quy mô dữ liệu

d)

Năng lực phân cứng, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

58.

Theo IEEE Code of Ethics, yêu cầu về tính trung thực trong lĩnh vực CNTT được thể hiện như thế nào?

a)

Che giấu lỗi kỹ thuật để tránh ảnh hưởng uy tín

b)

Chỉ báo cáo vấn đề trong phạm vi nội bộ, gắn với kỳ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

c)

Trì hoãn việc xử lý và công bố thông tin, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

d)

Minh bạch trong việc công bố các rủi ro, hạn chế và sai sót của hệ thống

59.

Việc xem nhẹ các nguyên tắc đạo đức AI trong dài hạn có thể dẫn đến hệ quả nào sau đây đối với tổ chức và xã hội?

a)

Đạt được sự phát triển bền vững, theo quy chế nội bộ và yêu cầu quản trị của doanh nghiệp

b)

Làm giảm các rủi ro trong quá trình triển khai

c)

Không tạo ra tác động đáng kể, gắn với kỳ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

d)

Phát sinh khủng hoảng niềm tin của công chúng và rủi ro pháp lý nghiêm trọng

60.

Theo đạo đức nghề nghiệp, lợi ích quan trọng nhất đối với cá nhân là gì trong quá trình làm việc và ra quyết định?

a)

Giảm khối lượng công việc phải thực hiện, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Có khả năng đưa ra các quyết định có trách nhiệm trong những tình huống phức tạp

c)

Tránh việc học tập và cập nhật kiến thức

d)

Tránh né trách nhiệm cá nhân, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

61.

Theo ACM Code of Ethics (2018), nguyên tắc ưu tiên cao nhất của người làm CNTT là:

a)

Tuân thủ tuyệt đối yêu cầu tổ chức

b)

Đóng góp cho xã hội và nâng cao phúc lợi con người

c)

Tối ưu hiệu suất hệ thống, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

Bảo mật thông tin nội bộ, gắn với kỳ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

62.

Theo ACM, việc tuân thủ pháp luật nhưng gây tổn hại nghiêm trọng cho xã hội cho thấy:

a)

Pháp luật luôn đủ để bảo vệ xã hội

b)

Đạo đức không cần thiết, do cơ quan nhà nước ban hành và có chế tài

c)

Công nghệ là trung lập, do cơ quan nhà nước ban hành và có chế tài

d)

Nghĩa vụ đạo đức có thể vượt lên trên yêu cầu pháp lý tối thiểu

63.

Nguyên tắc nào của ACM yêu cầu minh bạch trong việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân?

a)

Duy trì năng lực chuyên môn

b)

Tránh xung đột lợi ích

c)

Tôn trọng quyền riêng tư

d)

Lãnh đạo có trách nhiệm

64.

Theo ACM, việc duy trì năng lực chuyên môn gắn liên với yêu cầu nào?

a)

Chỉ cần kinh nghiệm thực tế, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Chỉ cần tuân thủ quy trình, do cơ quan nhà nước ban hành và có chế tài

c)

Học tập suốt đời và cập nhật kiến thức liên tục

d)

Chỉ cần kỹ năng kỹ thuật ban đầu

65.

Trong ACM Code, trách nhiệm của nhà lãnh đạo CNTT được nhấn mạnh ở điểm nào?

a)

Tối ưu lợi nhuận và hiệu suất vận hành của đơn vị

b)

Định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ, che giấu rủi ro để tránh khủng hoảng

c)

Nuôi dưỡng văn hóa đạo đức, minh bạch và đặt lợi ích xã hội, phúc lợi con người lên hàng đầu

d)

Tập trung vào tuân thủ tối thiểu các quy định pháp lý hiện hành

66.

Theo ACM, khi phát hiện rủi ro nghiêm trọng cho xã hội, người làm CNTT nên:

a)

Báo cáo, cảnh báo và tìm cách giảm thiểu rủi ro

b)

Giữ im lặng để tránh xung đột, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

c)

Chờ yêu cầu chính thức, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

Chuyển toàn bộ trách nhiệm cho tổ chức

67.

Điểm khác biệt quan trọng giữa đạo đức ACM và quy định nội bộ doanh nghiệp là:

a)

ACM đặt lợi ích xã hội và con người lên trên lợi ích tổ chức

b)

ACM chỉ mang tính khuyến nghị, yêu cầu tuân thủ văn bản pháp quy của ngành

c)

ACM không liên quan thực tiễn, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

d)

ACM chỉ áp dụng cho học thuật

68.

Theo ACM, xung đột lợi ích cần được xử lý bằng cách nào?

a)

Công khai và tránh tham gia nếu gây tổn hại đạo đức

b)

Giữ bí mật trong nội bộ, theo quy chế nội bộ và yêu cầu quản trị của doanh nghiệp

c)

Chấp nhận nếu hợp pháp, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

d)

Chỉ báo cáo sau khi có hậu quả

69.

ACM nhấn mạnh trách nhiệm nào khi thiết kế hệ thống có rủi ro cao?

a)

Chỉ kiểm tra kỹ thuật, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Đánh giá tác động đạo đức xuyên suốt vòng đời hệ thống

c)

Không cần đánh giá nếu hợp pháp

d)

Chỉ đánh giá sau triển khai

70.

Theo IEEE Code of Ethics, ưu tiên hàng đầu của kỹ sư là:

a)

Lợi ích doanh nghiệp

b)

Tiến độ dự án

c)

Áp lực cạnh tranh

d)

An toàn, sức khỏe và phúc lợi của cộng đồng

71.

Theo IEEE, hành vi nào thể hiện tính trung thực nghề nghiệp?

a)

Che giấu lỗi kỹ thuật, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Trì hoãn thông tin, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Công khai các rủi ro và hạn chế của hệ thống

d)

Chỉ báo cáo khi bị yêu cầu

72.

Nguyên tắc nào của IEEE liên quan trực tiếp đến xung đột lợi ích?

a)

Tránh các hành vi làm suy giảm niềm tin của công chúng

b)

Tối ưu hiệu suất

c)

Giảm chi phí, tập trung tối ưu nguồn lực để đạt KPI

d)

Tăng tốc đổi mới

73.

Theo IEEE, trách nhiệm xã hội của kỹ sư thể hiện ở việc:

a)

Chỉ tuân thủ hợp đồng, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

b)

Chỉ làm theo yêu cầu tổ chức, phụ thuộc vào văn hoá tổ chức và nội quy công ty

c)

Đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân

d)

Tránh tham gia quyết định đạo đức

74.

Nguyên tắc Transparency (tính minh bạch) trong AI nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Tăng tốc độ xử lý, nhằm tối rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm

b)

Cho phép hiểu, giải thích và giám sát quyết định của AI

c)

Giảm chi phí huấn luyện

d)

Che giấu mô hình, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

75.

Theo đạo đức AI, Accountability (trách nhiệm giải trình) nhấn mạnh điều gì?

a)

AI tự chịu trách nhiệm, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Luôn xác định rõ con người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cuối cùng

c)

Không cần quy trách nhiệm, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

d)

Chỉ đổ lỗi cho dữ liệu

76.

So với các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp như ACM và IEEE, đạo đức AI được mở rộng hơn chủ yếu vì lý do nào?

a)

AI có chi phí triển khai thấp hơn các công nghệ truyền thống, nhằm giảm chi phí và tăng lợi ích kinh tế

b)

AI có khả năng tự động ra quyết định ở quy mô lớn, tạo ra tác động sâu rộng đến cá nhân và xã hội

c)

AI dễ lập trình và phát triển hơn, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

d)

AI hoạt động hoàn toàn độc lập, không cần sự can thiệp của con người

77.

Theo các hướng dẫn về đạo đức AI, quan điểm cho rằng “AI là trung lập” được hiểu như thế nào?

a)

Hoàn toàn đúng trong mọi trường hợp, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

b)

Không liên quan đến các vấn đề xã hội, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

c)

Không đầy đủ, vì hệ thống AI phản ánh các lựa chọn, giá trị và định kiến của con người trong quá trình thiết kế và sử dụng

d)

Được các tổ chức nghề nghiệp như ACM và IEEE hoàn toàn ủng hộ

78.

Thông điệp chung của ACM – IEEE – Đạo đức AI là:

a)

Cộng nghệ luôn trung lập, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

b)

Lợi nhuận là ưu tiên cao nhất, nhằm giảm chi phí và tăng lợi ích kinh tế

c)

Phát triển công nghệ phải gắn liền với trách nhiệm xã hội và đạo đức

d)

Đạo đức chỉ mang tính hình thức

79.

Một hệ thống AI tuyển dụng tự động loại bỏ nhiều ứng viên nữ dù họ có đủ năng lực. Vấn đề đạo đức cốt lõi là gì?

a)

Thiên lệch và thiếu công bằng trong dữ liệu huấn luyện

b)

Thiếu tốc độ xử lý, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Giao diện người dùng chưa tốt

d)

Chi phí triển khai cao, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

80.

Một chatbot y tế đưa ra lời khuyên điều trị nhưng không cảnh báo rằng đây không phải tư vấn y khoa chính thức. Rủi ro đạo đức lớn nhất là:

a)

Giảm hiệu năng hệ thống, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

b)

Tăng tải máy chủ, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

c)

Gây hiểu lầm và tổn hại sức khoẻ người dùng

d)

Giảm khả năng mở rộng

81.

Một công ty sử dụng AI phân tích hành vi khách hàng nhưng không thông báo rõ việc thu thập dữ liệu. Điều này vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Minh bạch và sự đồng thuận của người dùng

b)

Tối ưu hoá kinh doanh, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Cá nhân hoá dịch vụ

82.

Một hệ thống AI chấm điểm tín dụng không cho phép người dùng biết lý do bị từ chối. Vấn đề đạo đức chính là:

a)

Thiếu dữ liệu đầu vào, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Thiếu tốc độ xử lý, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Thiếu giao diện thân thiện

d)

Thiếu khả năng giải thích và trách nhiệm giải trình

83.

AI được huấn luyện từ dữ liệu lịch sử vốn đã có định kiến xã hội. Nếu triển khai nguyên trạng, hệ quả đạo đức là:

a)

Giảm độ chính xác, tập trung thu thập dữ liệu để tối ưu dịch vụ

b)

Khuếch đại bất công xã hội

c)

Tăng chi phí vận hành, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

d)

Giảm khả năng mở rộng

84.

Một công ty triển khai AI giám sát nhân viên 24/7 để tăng năng suất. Vấn đề đạo đức nổi bật là:

a)

Tăng hiệu quả quản lý, nhắm tới rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm

b)

Xâm phạm quyền riêng tư và phẩm giá con người

c)

Giảm chi phí nhân sự, ưu tiên hiệu quả tài chính và mục tiêu lợi nhuận

d)

Tăng khả năng kiểm soát

85.

Một AI tạo nội dung (text/image) tạo ra thông tin sai nhưng rất thuyết phục. Hiện tượng này gọi là:

a)

Overfitting, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Hallucination và nguy cơ lan truyền thông tin sai

c)

Reward shaping, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

d)

Data leakage

86.

Một hệ thống AI trong giao thông tự lái buộc phải lựa chọn giữa hai kịch bản tai nạn. Đây là ví dụ điển hình của:

a)

Bài toán đạo đức trong quyết định tự động

b)

Lỗi kỹ thuật phần mềm

c)

Vấn đề hiệu năng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

d)

Lỗi phần cứng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống

87.

Theo ACM, việc “làm theo lệnh” có đủ để biện minh cho hành vi phi đạo đức không?

a)

Có, nếu cấp trên yêu cầu, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Có, nếu vì lợi ích chung

c)

Có, nếu luật không cấm, do cơ quan nhà nước ban hành và có chế tài

d)

Không, vì trách nhiệm đạo đức mang tính cá nhân

88.

Một lập trình viên được yêu cầu triển khai tính năng thu thập dữ liệu người dùng vượt quá mục đích đã thông báo để “phục vụ kinh doanh”. Theo ACM, hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Thực hiện vì lợi ích công ty, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Thực hiện nhưng không ghi tài liệu, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Từ chối thực hiện và báo cáo theo quy trình đạo đức phù hợp

d)

Thực hiện và để bộ phận pháp lý xử lý sau

89.

Một kỹ sư phần mềm biết rõ hệ thống đang triển khai có thể gây rủi ro cho người dùng nhưng quản lý yêu cầu im lặng. Theo ACM, nghĩa vụ cao nhất của kỹ sư là gì?

a)

Giữ bí mật nội bộ, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

b)

Tuân thủ mệnh lệnh cấp trên

c)

Chỉ ghi nhận rủi ro trong tài liệu

d)

Ưu tiên lợi ích cộng đồng và an toàn xã hội

90.

Một PM quyết định cắt bỏ bước kiểm thử an toàn để kịp ra mắt sản phẩm. Theo IEEE, quyết định này vi phạm nguyên tắc nào rõ nhất?

a)

Quản lý thời gian

b)

Trách nhiệm và an toàn của hệ thống

c)

Tối ưu chi phí

d)

Đổi mới sáng tạo

91.

Một kỹ sư dữ liệu được yêu cầu “điều chỉnh” kết quả phân tích để làm đẹp báo cáo cho nhà đầu tư. Theo ACM, hành vi đúng là gì?

a)

Thực hiện theo chỉ đạo, để khai thác dữ liệu phục vụ quảng cáo và phân tích

b)

Từ chối vì vi phạm tính trung thực nghề nghiệp

c)

Chuyển trách nhiệm cho cấp trên, nhằm mở rộng chia sẻ dữ liệu giữa nhiều bên

d)

Điều chỉnh nhẹ để không gây chú ý

92.

IEEE khuyến khích kỹ sư tham gia vào điều gì ngoài công việc kỹ thuật?

a)

Hoạt động kinh doanh, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

b)

Truyền thông marketing, như chuẩn hoá mã nguồn và tối ưu hiệu năng

c)

Quản trị tài chính

d)

Các vấn đề xã hội và chính sách liên quan đến công nghệ

93.

IEEE yêu cầu kỹ sư làm gì đối với các tuyên bố chuyên môn?

a)

Tuyên bố theo lợi ích tổ chức, gắn với kỷ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

b)

Tuyên bố theo mong đợi khách hàng

c)

Chỉ đưa ra các tuyên bố trung thực, dựa trên hiểu biết chuyên môn

d)

Tránh tuyên bố, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

94.

IEEE nhấn mạnh trách nhiệm nào trong quan hệ đồng nghiệp?

a)

Cạnh tranh tối đa, theo ưu tiên tổ chức hơn là tác động xã hội

b)

Phân biệt theo vị trí, định hướng hành vi theo yêu cầu nội bộ của đơn vị

c)

Tránh chia sẻ kiến thức

d)

Hỗ trợ, tôn trọng và đối xử công bằng

95.

Điểm chung quan trọng nhất giữa hướng dẫn ACM và IEEE là gì?

a)

Lấy công nghệ làm trung tâm, dựa trên mục tiêu quản trị và quy trình vận hành

b)

Lấy doanh nghiệp làm trung tâm, gắn với kỷ luật nội bộ và đánh giá hiệu suất

c)

Lấy con người và xã hội làm trung tâm của hoạt động công nghệ

d)

Lấy hiệu suất làm trung tâm

96.

So với luật pháp, vai trò của ACM và IEEE là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn luật, do cơ quan nhà nước ban hành và có chế tài

b)

Chỉ mang tính tham khảo, gắn với thủ tục tuân thủ và xử lý vi phạm

c)

Chỉ áp dụng trong học thuật

d)

Định hướng hành vi đạo đức ngay cả khi luật chưa bao phủ

97.

Theo ACM, việc che giấu rủi ro của hệ thống có thể dẫn đến điều gì?

a)

Chỉ là lỗi giao tiếp

b)

Lỗi quản lý, gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm thử phần mềm

c)

Vi phạm trách nhiệm bảo vệ lợi ích công cộng

d)

Không ảnh hưởng, tập trung vào quy trình triển khai và vận hành hệ thống