Font size
WorksheetsCâu hỏi về điện toán đám mây (cloud computing) và AWS
Total questions: 100
Worksheet time: 52mins
Những lợi thế của điện toán đám mây (cloud computing) so với máy chủ tại chỗ (on-premises) là gì?
Tránh các khoản chi tiêu vốn lớn
Sử dụng năng lực theo nhu cầu
Mở rộng ra toàn cầu chỉ trong vài phút
Tăng tốc độ và tính linh hoạt
Tất cả các đáp án trên
Mô hình định giá nào cho phép khách hàng AWS chỉ trả tiền cho tài nguyên khi cần sử dụng?
Trả tiền khi bạn ngừng sử dụng (Pay as you decommission)
Trả tiền khi sử dụng (Pay as you go)
Trả tiền khi mua (Pay as you buy)
Trả tiền khi đặt trước (Pay as you reserve)
Trong các lựa chọn sau, mô hình nào không phải là mô hình điện toán đám mây? (Chọn câu trả lời đúng nhất.)
Nền tảng như một dịch vụ (Platform as a Service - PaaS)
Cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (Infrastructure as a Service - IaaS)
Quản trị hệ thống như một dịch vụ (System Administration as a Service)
Phần mềm như một dịch vụ (Software as a Service - SaaS)
AWS sở hữu và bảo trì phần cứng được kết nối mạng cần thiết cho các dịch vụ ứng dụng, trong khi bạn chỉ cấp phát và sử dụng những gì mình cần.
True
False
Điều nào sau đây không phải là lợi ích của điện toán đám mây so với mô hình máy chủ tại chỗ? (Chọn câu trả lời đúng nhất.)
Tăng tốc độ và tính linh hoạt (Increase speed and agility)
Trả tiền cho việc lắp đặt, xếp chồng và cấp điện cho máy chủ (Pay for racking stacking, and powering servers)
Loại bỏ việc phải đoán dung lượng hạ tầng cần thiết (Eliminate guessing on your infrastructure capacity needs)
Chuyển chi phí vốn sang chi phí biến đổi (Trade capital expense for variable expense)
Hưởng lợi từ quy mô lớn của đám mây (Benefit from massive economies of scale)
Trong các lựa chọn sau, đâu KHÔNG phải là lợi ích của điện toán đám mây AWS? (Chọn hai đáp án.)
Nhiều chu kỳ mua sắm phức tạp (Multiple procurement cycles)
Khả năng sẵn sàng cao (High availability)
Độ trễ cao (High latency)
Tài nguyên tạm thời và có thể xóa được (Temporary and disposable resources)
Cơ sở dữ liệu chịu lỗi (Fault-tolerant databases)
Trong các dịch vụ sau, dịch vụ nào là dịch vụ tính toán (compute service)?
Amazon VPC - dịch vụ mạng (Virtual Private Cloud)
Amazon S3 - dịch vụ lưu trữ đối tượng (Simple Storage Service)
Amazon EC2 - dịch vụ tính toán (Elastic Compute Cloud)
Điện toán đám mây cung cấp cách đơn giản để truy cập máy chủ, lưu trữ, cơ sở dữ liệu và nhiều dịch vụ ứng dụng qua Internet. Bạn sở hữu phần cứng kết nối mạng cần thiết cho các dịch vụ này, và AWS chỉ cung cấp những gì bạn cần.
Đúng (True)
Sai (False)
Hiệu quả theo quy mô (Economies of scale) có được từ đâu?
Có nhiều nhà cung cấp đám mây khác nhau
Có hàng trăm nghìn khách hàng cùng sử dụng chung tài nguyên trên đám mây
Có hàng trăm dịch vụ đám mây khác nhau trên Internet
Phải đầu tư lớn vào trung tâm dữ liệu và máy chủ
Những cách nào sau đây là cách truy cập các dịch vụ cốt lõi của AWS? (Chọn ba đáp án.)
Cuộc gọi hỗ trợ kỹ thuật (Technical support calls)
AWS Marketplace
Bảng điều khiển quản lý AWS (AWS Management Console)
Giao diện dòng lệnh AWS (AWS Command Line Interface - AWS CLI)
Bộ công cụ phát triển phần mềm (Software Development Kits - SDKs)
Đối với một số dịch vụ như Amazon EC2 và Amazon RDS, bạn có thể để đầu tư vào dung lượng dự trữ. Những tùy chọn nào có sẵn cho Reserved Instances (RI - phiên bản đặt trước)?(CHỌN 3)
AURI
PURI
NURI
MURI
DURI
Khách hàng có thể truy cập đâu để xem chi tiết về hoạt động thanh toán của Amazon EC2 diễn ra 3 tháng trước?
Bảng điều khiển Amazon EC2 (Amazon EC2 dashboard)
Trình khám phá chi phí AWS (AWS Cost Explorer)
Bảng điều khiển AWS Trusted Advisor (AWS Trusted Advisor dashboard)
Nhật ký AWS CloudTrail lưu trong Amazon S3 (AWS CloudTrail logs stored in Amazon S3)
Để nhận mức giá ưu đãi liên quan đến Reserved Instances, bạn phải thanh toán toàn bộ trước cho toàn bộ thời hạn hợp đồng.
Sai (False)
Đúng (True)
Phát biểu nào sau đây đúng về mô hình định giá của AWS?
Trong hầu hết các trường hợp, có phí theo gigabyte cho dữ liệu vào (Inbound)
Lưu trữ thường được tính phí theo gigabyte (Storage is typically charged per gigabyte)
Tính toán (Compute) thường được tính theo phí hàng tháng dựa trên loại instance
Bốn gói hỗ trợ mà AWS Support cung cấp là gì?
Basic, Developer, Business, Enterprise
Basic, Startup, Business, Enterprise
Free, Bronze, Silver, Gold
Tất cả hỗ trợ đều miễn phí
Công cụ AWS nào cho phép bạn khám phá các dịch vụ AWS và tạo ước tính chi phí cho các trường hợp sử dụng của bạn trên AWS?
AWS Pricing Calculator (Công cụ tính chi phí AWS)
AWS Budgets
AWS Cost and Usage Report
AWS Billing Dashboard
Khi AWS phát triển, chi phí vận hành giảm và tiết kiệm được chuyển lại cho khách hàng dưới dạng giá thấp hơn. Sự tối ưu hóa này được gọi là gì?
Nhận thức về chi tiêu (Expenditure awareness)
Hiệu quả theo quy mô (Economies of scale)
Điều chỉnh cung - cầu (Matching supply and demand)
Điều chỉnh kích thước EC2 (EC2 Right Sizing)
AWS cung cấp một số dịch vụ miễn phí, chẳng hạn như Amazon Virtual Private Cloud, AWS Identity and Access Management, Consolidated Billing, AWS Elastic Beanstalk, automatic scaling, AWS OpsWorks và AWS CloudFormation. Tuy nhiên, bạn có thể phải trả phí cho các dịch vụ AWS khác mà bạn sử dụng kết hợp với những dịch vụ này.
True
False
Lợi ích của việc sử dụng AWS Organizations là gì?
Thay thế các chính sách IAM hiện có bằng service control policies (SCPs), để quản lý hơn
Cung cấp khả năng tạo nhóm tài khoản và gắn chính sách vào nhóm
Cung cấp khả năng tạo số lượng tổ chức lồng nhau (OUs) không giới hạn
Đơn giản hóa việc tự động tạo và quản lý tài khoản thông qua API
Ngăn cản bất kỳ hạn chế nào đối với root user của tài khoản chính
Câu hỏi: Đúng hay sai? Các dịch vụ không giới hạn có sẵn trong AWS Free Tier cho khách hàng mới trong 12 tháng kể từ ngày đăng ký AWS.
Sai (False)
Đúng (True)
Thành phần nào của Cơ sở hạ tầng Toàn cầu AWS được Amazon CloudFront sử dụng để đảm bảo phân phối với độ trễ thấp?
AWS Regions (Vùng AWS)
AWS edge locations (Các điểm biên AWS)
AWS Availability Zones (Các Vùng Sẵn sàng AWS)
Amazon Virtual Private Cloud (Amazon VPC)
Bạn có thể chạy các ứng dụng và khối lượng công việc từ một Vùng (Region) gần người dùng cuối hơn để ___ độ trễ.
giảm
tăng
bỏ qua
kéo dài
Mạng (Networking), lưu trữ (storage), tính toán (compute), và cơ sở dữ liệu (databases) là các ví dụ về các danh mục dịch vụ mà AWS cung cấp.
True (Đúng)
False (Sai)
Cái nào sau đây là khu vực địa lý chứa hai hoặc nhiều Vùng Sẵn sàng (Availability Zones)? (Chọn câu trả lời tốt nhất.)
AWS Origins (Nguồn gốc AWS)
AWS Regions (Vùng AWS)
Compute zones (Vùng Tính toán)
Edge locations (Các điểm biên)
___ có nghĩa là cơ sở hạ tầng có tính dư thừa thành phần được tích hợp sẵn và ___ có nghĩa là các tài nguyên tự động điều chỉnh theo sự tăng hoặc giảm trong yêu cầu về dung lượng.
No human intervention, fault tolerant
Elastic and scalable, no human intervention
Fault tolerant, elastic and scalable (Chịu lỗi, đàn hồi và có thể mở rộng)
Fault tolerant, no human intervention
Elastic and scalable, fault tolerant
Câu hỏi: Đúng hay Sai? Các Vùng Sẵn sàng (Availability Zones) trong một Vùng AWS (Region) được kết nối thông qua các đường truyền có độ trễ thấp.
True (Đúng)
False (Sai)
Phát biểu nào sau đây về Các Vùng Sẵn sàng (Availability Zones) là không đúng? (Chọn câu trả lời tốt nhất.)
Các Vùng Sẵn sàng được thiết kế để cô lập lỗi.
Các Vùng Sẵn sàng được tạo thành từ một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu.
Một trung tâm dữ liệu có thể được sử dụng cho nhiều hơn một Vùng Sẵn sàng (A data center can be used for more than one Availability Zone)
Các Vùng Sẵn sàng được kết nối với nhau bằng các đường truyền riêng tốc độ cao.
Điều gì là đúng về các Vùng (Regions)?
Mỗi Vùng nằm ở một khu vực địa lý riêng biệt (Each Region is located in a separate geographic area)
Chúng là các vị trí thực tế của khách hàng của bạn.
Tất cả các Vùng đều nằm trong một khu vực địa lý cụ thể.
Một Vùng là một vị trí thực tế có nhiều Vùng Sẵn sàng (A Region is a physical location that has multiple Availability Zones)
AWS đặc biệt khuyên bạn nên cấp phát tài nguyên tính toán của mình trên ___ Vùng Sẵn sàng (Availability Zones).
single (một)
no (không)
multiple (nhiều)
all (tất cả)
Câu hỏi: Đúng hay Sai? Các điểm biên (Edge locations) chỉ nằm ở cùng khu vực chung với các Vùng AWS (Regions).
True (Đúng)
False (Sai)
Trong mô hình trách nhiệm chia sẻ (shared responsibility model), AWS chịu trách nhiệm cung cấp điều gì?
A. Bảo mật đến đám mây (Security to the cloud)
B. Bảo mật cho đám mây (Security for the cloud)
C. Bảo mật trong đám mây (Security in the cloud)
D. Bảo mật của đám mây (Security of the cloud)
Trong mô hình trách nhiệm chia sẻ (shared responsibility model), những ví dụ nào sau đây thuộc về "bảo mật trong đám mây" (security in the cloud)?
Tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về bảo mật máy tính
Bảo mật vật lý của các cơ sở nơi dịch vụ hoạt động
Cấu hình nhóm bảo mật (Security group configurations)
Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ và khi truyền (Encryption of data at rest and data in transit)
Bảo vệ hạ tầng toàn cầu
Trong mô hình trách nhiệm chia sẻ của AWS (AWS shared responsibility model), đâu là trách nhiệm của AWS?
Cấu hình các ứng dụng bên thứ ba
Bảo trì phần cứng vật lý (Maintaining physical hardware)
Bảo mật quyền truy cập ứng dụng và dữ liệu
Quản lý các Amazon Machine Image (AMIs) tùy chỉnh
Khi tạo một chính sách AWS Identity and Access Management (IAM), hai loại quyền truy cập nào có thể được cấp cho người dùng?
Quyền truy cập theo tổ chức
Quyền truy cập được ủy quyền
Quyền truy cập lập trình (Programmatic access)
Quyền truy cập AWS Management Console (AWS Management Console access)
Quyền truy cập root quản trị
AWS Organizations cho phép bạn hợp nhất nhiều tài khoản AWS để quản lý tập trung chúng.
Đúng (True)
Sai (False)
Những thực hành tốt nhất nào sau đây để bảo mật tài khoản của bạn bằng AWS Identity and Access Management (IAM)? (Chọn hai.)
Cung cấp cho người dùng quyền quản trị mặc định
Giữ nguyên những người dùng và thông tin đăng nhập không sử dụng và không cần thiết
Quản lý quyền truy cập tới các tài nguyên AWS (Manage access to AWS resources)
Tránh sử dụng nhóm IAM để cấp cùng quyền truy cập cho nhiều người
Xác định quyền truy cập chi tiết (Define fine-grained access rights)
Những việc nào sau đây nên được thực hiện bởi người dùng root của tài khoản AWS?
Bảo mật quyền truy cập cho các ứng dụng
Tích hợp với các dịch vụ AWS khác
Thay đổi quyền chi tiết
Thay đổi gói hỗ trợ AWS
Sau lần đăng nhập đầu tiên, AWS khuyến nghị thực hành tốt nhất cho người dùng root của tài khoản AWS là gì? (Chọn đáp án đúng nhất.)
Xóa người dùng root của tài khoản AWS
Thu hồi tất cả quyền trên người dùng root của tài khoản AWS
Hạn chế quyền của người dùng root của tài khoản AWS
Xóa các access key của người dùng root của tài khoản AWS (Delete the access keys of the AWS account root user)
Quản trị viên hệ thống sẽ thêm một lớp bảo mật đăng nhập bổ sung cho AWS Management Console của người dùng như thế nào?
Sử dụng Amazon Cloud Directory
Kiểm tra các IAM role của AWS
Bật xác thực đa yếu tố (Enable multi-factor authentication)
Bật AWS CloudTrail
AWS Key Management Service (AWS KMS) cho phép bạn đánh giá, kiểm tra và đánh giá các cấu hình của tài nguyên AWS của bạn.
Sai (False)
Đúng (True)
Với Amazon Virtual Private Cloud (Amazon VPC), kích thước subnet nhỏ nhất mà bạn có thể tạo trong một VPC là gì?
/26
/30
/24
Với Amazon Virtual Private Cloud (Amazon VPC), phạm vi địa chỉ IP lớn nhất mà bạn có thể tạo trong một VPC là gì?
/16
/24
/30
/28
Bạn cần cho phép các tài nguyên trong private subnet truy cập Internet. Thành phần nào bắt buộc phải có để cho phép truy cập này?
Network access control lists
Route tables
NAT gateway
Security groups
Dịch vụ mạng nào của AWS cho phép một công ty tạo một mạng ảo trong AWS?
Amazon Virtual Private Cloud
AWS Direct Connect
AWS Config
Amazon Route 53
Câu hỏi: Đúng hay Sai? Các private subnet có quyền truy cập trực tiếp ra Internet.
Đúng (True)
Sai (False)
Thành phần nào của Hạ tầng Toàn cầu AWS (AWS Global Infrastructure) được Amazon CloudFront sử dụng để đảm bảo phân phối dữ liệu với độ trễ thấp?
AWS Regions
Amazon Virtual Private Cloud (Amazon VPC)
AWS edge locations
AWS Availability Zones
Trong số các lựa chọn sau, cái nào là biện pháp kiểm soát bảo mật tùy chọn có thể áp dụng ở lớp subnet của một VPC?
Web application firewall (Tường lửa ứng dụng web)
Security group (Nhóm bảo mật)
Network ACL (ACL mạng)
Firewall (Tường lửa)
Khi bạn sử dụng Amazon Virtual Private Cloud (Amazon VPC) để tạo một VPC mới, điều gì sẽ xảy ra?
A. A main route table is created by default. (Một bảng định tuyến chính được tạo mặc định)
B. Three subnets are created by default: one for each Availability Zone
C. Three subnets are created by default in one Availability Zone
D. An internet gateway is created by default
Cái nào trong số các lựa chọn sau có thể được sử dụng để bảo vệ các instance Amazon EC2 được host trên AWS?
Internet Gateway (Cổng Internet)
Security group (Nhóm bảo mật)
AMI (Ảnh máy ảo)
All of the above (Tất cả các đáp án trên)
Bạn là một solutions architect làm việc tại một công ty bán lẻ lớn đang di chuyển hạ tầng hiện tại sang AWS. Bạn khuyến nghị họ sử dụng VPC tùy chỉnh. Khi bạn tạo VPC, bạn gán cho nó một CIDR IPv4 là 10.0.1.0/24 (tổng cộng 256 địa chỉ IP). Vậy có bao nhiêu địa chỉ IP có sẵn để sử dụng?
A. 251
B. 250
C. 256
D. 246
Tại sao AWS tiết kiệm chi phí hơn so với các trung tâm dữ liệu truyền thống đối với các ứng dụng có khối lượng công việc tính toán thay đổi?
Chi phí Amazon EC2 được tính theo tháng
Khách hàng giữ toàn quyền quản trị đối với các phiên bản Amazon EC2 của họ
Khách hàng có thể chạy vĩnh viễn đủ số lượng instance để xử lý tải cao nhất
Các instance Amazon EC2 có thể được khởi chạy theo nhu cầu khi cần
Nếu dự án của bạn cần các báo cáo hàng tháng và phải duyệt qua một lượng dữ liệu rất lớn, bạn nên cân nhắc tùy chọn mua Amazon EC2 nào?
Spot Instances
Scheduled Reserved Instances
Dedicated Hosts
Một Amazon Machine Image (AMI) bao gồm những gì?
Một mẫu (template) cho ổ đĩa gốc của instance
Quyền khởi chạy, kiểm soát tài khoản AWS nào có thể dùng AMI để tạo instance
Ảnh xạ thiết bị khối, chỉ định các volume sẽ gắn vào instance khi khởi chạy
Tất cả những điều trên
Tính năng nào của Amazon EC2 đảm bảo rằng các instance của bạn sẽ không chia sẻ máy chủ vật lý với instance của bất kỳ khách hàng AWS nào khác?
Amazon VPC
Placement groups
Dedicated Instances
Reserved Instances
Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ tính toán serverless trong AWS?
AWS Config
AWS Lambda
AWS OpsWorks
Amazon EC2
Dịch vụ nào do AWS cung cấp giúp các nhà phát triển dễ dàng triển khai và quản lý ứng dụng trên đám mây?
Dịch vụ Amazon Elastic Container Service
AWS Elastic Beanstalk
AWS OpsWorks
AWS CloudFormation
Ứng dụng web của bạn cần bốn instance để hỗ trợ lưu lượng ổn định mọi lúc. Vào ngày cuối cùng của tháng, lưu lượng tăng gấp ba lần. Cách tiết kiệm chi phí nhất để xử lý mô hình này là gì?
Chạy 12 Reserved Instances mọi lúc.
Chạy bốn On-Demand Instances liên tục, sau đó thêm tám On-Demand Instances vào ngày cuối cùng của mỗi tháng.
Chạy bốn Reserved Instances liên tục, sau đó thêm tám On-Demand Instances vào ngày cuối cùng của mỗi tháng.
Chạy bốn On-Demand Instances liên tục, sau đó thêm tám Reserved Instances vào ngày cuối cùng của mỗi tháng.
Containers chứa toàn bộ hệ điều hành.
Đúng (True)
Sai (False)
Tùy chọn Amazon EC2 nào là tốt nhất cho các khối lượng công việc dài hạn với mô hình sử dụng dự đoán được?
Spot Instances
On-Demand Instances
Reserved Instances
Dedicated Hosts
Khi khởi chạy một instance Amazon EC2 Windows mới, bạn phải chỉ định những gì?(chosse 2)
Mật khẩu cho tài khoản quản trị
Loại instance Amazon EC2
ID của instance Amazon EC2
Amazon Machine Image
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3) là dịch vụ lưu trữ đối tượng phù hợp để lưu trữ các tệp phẳng như tài liệu Microsoft Word, ảnh, v.v.
Đúng (True)
Sai (False)
Amazon S3 sao chép tất cả các đối tượng ___
Trên nhiều volume trong cùng một Availability Zone
Trong nhiều Availability Zone cùng một Region
Trên nhiều Region để tăng độ bền cao hơn
Trên nhiều S3 bucket
Những tùy chọn nào sau đây có thể được sử dụng làm storage class trong chính sách vòng đời (lifecycle policy) của S3? (chọn 3)
AWS Storage Gateway
Simple Storage Service Glacier (S3 Glacier)
S3 - Infrequent Access
S3 - Standard Access
S3 - Reduced Redundancy Storage
Tên của một S3 bucket phải là duy nhất ___
Trên toàn thế giới, giữa tất cả các tài khoản AWS
Trong một Region
Giữa tất cả các tài khoản AWS của bạn
Bạn có thể sử dụng Amazon Elastic File System (Amazon EFS) để:
Cung cấp bộ lưu trữ file đơn giản, có thể mở rộng và linh hoạt chỉ sử dụng trong AWS
Triển khai bộ lưu trữ cho các instance Amazon EC2 mà nhiều máy ảo có thể truy cập cùng lúc
Lưu trữ CDN mạnh mẽ để phân phối toàn bộ website với nội dung động, tĩnh và streaming
Tạo nội dung riêng theo người dùng
Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) được khuyến nghị khi dữ liệu:(2)
Yêu cầu lưu trữ theo đối tượng (object-level storage)
Phải truy cập nhanh, cần lưu trữ lâu dài
Cần một giải pháp mã hóa
Cần lưu trữ ở Availability Zone khác với instance EC2
Mặc định, tất cả dữ liệu lưu trong Amazon S3 có thể xem được công khai.
Đúng (True)
Sai (False)
Liên quan đến Amazon S3 Glacier, Vault là gì?
A. Các quy tắc xác định ai có (hoặc không) thể truy cập các archive
B. Một đối tượng (ảnh, video, file hoặc tài liệu)
Một container để lưu trữ các archive
Một chính sách xác định ai có thể truy cập nội dung lưu trong Glacier
Khi bạn tạo một bucket trong Amazon S3, bucket đó được liên kết với một Region AWS cụ thể.
Đúng (True)
Sai (False)
Những tính năng nào sau đây là của Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS)?(2)
Dữ liệu lưu trên Amazon EBS được tự động sao chép trong một Availability Zone
Dữ liệu Amazon EBS tự động sao lưu lên băng từ
Các volume Amazon EBS có thể được mã hóa một cách minh bạch đối với workload trên instance được gắn
Dữ liệu trên một volume Amazon EBS bị mất khi instance được gắn dừng
Bạn đang thiết kế một ứng dụng web thương mại điện tử sẽ mở rộng đến hàng trăm nghìn người dùng đồng thời. Công nghệ cơ sở dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ trạng thái session trong ví dụ này?
Amazon Relational Database Service (Amazon RDS)
Amazon DynamoDB (Amazon DynamoDB)
Amazon Redshift
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
Bạn cần tìm một mục trong bảng Amazon DynamoDB bằng một thuộc tính khác với khóa chính của mục. Bạn nên sử dụng thao tác nào sau đây?
PutItem (PutItem)
Scan (Scan)
Query (Query)
GetItem (GetItem)
Trong Amazon DynamoDB, thao tác Query cho phép bạn làm gì?
Truy vấn bảng sử dụng partition key và tùy chọn filter sort key
Truy vấn bất kỳ secondary index nào có trên bảng
Truy xuất hiệu quả các mục từ bảng hoặc secondary index
Tất cả những điều trên (All of the above)
Dịch vụ AWS Cloud nào phù hợp nhất để phân tích dữ liệu bằng SQL chuẩn và sử dụng các công cụ business intelligence (BI) hiện có của bạn?
Amazon Relational Database Service (Amazon RDS)
Amazon Simple Storage Service Glacier (Amazon Simple Storage Service Glacier)
Amazon DynamoDB (Amazon DynamoDB)
Amazon Redshift (Amazon Redshift)
Trong Amazon DynamoDB, attribute là gì?
Một phần tử dữ liệu cơ bản (a fundamental data element)
Một loại bảng (a type of table)
Một chỉ số phụ (a secondary index)
Một dịch vụ lưu trữ (a storage service)
Nếu bạn đang phát triển một ứng dụng yêu cầu cơ sở dữ liệu có hiệu năng cực nhanh, khả năng mở rộng nhanh và linh hoạt trong schema, bạn nên cân nhắc dịch vụ nào?
Amazon Relational Database Service (Amazon RDS)
Amazon ElastiCache
Amazon DynamoDB
Amazon Redshift
Trường hợp sử dụng nào sau đây phù hợp để sử dụng Amazon Relational Database Service (Amazon RDS)?
Tốc độ đọc/ghi cực lớn
Các yêu cầu GET hoặc PUT đơn giản
Giao dịch phức tạp
Tất cả những điều trên
Một công ty có một ứng dụng bao gồm lớp .NET kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL. Họ muốn chuyển ứng dụng này lên AWS và sử dụng các tính năng như high availability và automated backups. Cơ sở dữ liệu nào sau đây là lý tưởng cho trường hợp này?
Amazon RDS
Amazon DynamoDB
Amazon Aurora
Amazon Redshift
Amazon RDS tự động và phần mềm cơ sở dữ liệu và sao lưu cơ sở dữ liệu, lưu trữ các bản sao lưu trong thời gian giữ do người dùng định nghĩa và cho phép khôi phục điểm thời gian (point-in-time recovery).
Đúng
Sai
Bạn nên cân nhắc điều gì khi chọn loại cơ sở dữ liệu?
Kích thước dữ liệu (Data size)
Thời gian truy cập dữ liệu (Data access period)
Tần suất truy vấn (Query frequency)
Khả năng highly available (Highly available)
Tất cả những điều trên (All of the above)
Trong AWS Well-Architected Framework, không phải một trong bốn lĩnh vực của trụ cột Performance Efficiency là gì?
Các thỏa hiệp (Tradeoffs)
Lựa chọn (Selection)
Khả năng truy xuất / theo dõi (Traceability)
Giám sát (Monitoring)
Nguyên tắc nào sau đây được áp dụng khi thiết kế hệ thống trên cloud?
Xây dựng các thành phần phụ thuộc chặt chẽ (Build tightly-coupled components)
Thực hiện các thay đổi lớn, ít khi xảy ra (Make infrequent, large batch changes)
Giả sử mọi thứ sẽ thất bại (Assume everything will fail)
Sử dụng càng nhiều dịch vụ càng tốt (Use as many services as possible)
Những yếu tố nào sau đây là các trụ cột của AWS Well-Architected Framework? (Chọn ba)
Bảo mật (Security)
Tính bền vững / Persistence (Persistence)
Xuất sắc vận hành (Operational Excellence)
Tối ưu chi phí (Cost Optimization)
Những nguyên tắc thiết kế nào được khuyến nghị khi xem xét hiệu quả hiệu năng (performance efficiency)?
Sử dụng kiến trúc serverless (Use serverless architectures)
Phổ cập công nghệ tiên tiến (Democratize advanced technologies)
Kích hoạt khả năng truy xuất / traceability (Enable traceability)
Phân tích và ghi nhận chi phí (Analyze and attribute expenditure)
Điều chỉnh cung ứng phù hợp với nhu cầu (Match supply with demand)
AWS Trusted Advisor cung cấp thông tin chi tiết về nắm hạng mục của tài khoản AWS nào?
Bảo mật, kiểm soát truy cập, độ sẵn sàng cao, hiệu năng, giới hạn dịch vụ (Security, access control, high availability, performance, service limits)
Hiệu năng, tối ưu chi phí, kiểm soát truy cập, kết nối, bảo mật (Performance, cost optimization, access control, connectivity, security)
Hiệu năng, tối ưu chi phí, bảo mật, khả năng chịu lỗi, giới hạn dịch vụ (Performance, cost optimization, security, fault tolerance, service limits)
Bảo mật, khả năng chịu lỗi, độ sẵn sàng cao, kết nối, giới hạn dịch vụ (Security, fault tolerance, high availability, connectivity, service limits)
Trụ cột Sustainability (bền vững) của AWS Well-Architected Framework tập trung vào điều gì?
Giảm thiểu tác động môi trường khi chạy các workload trên cloud
Thiết kế workload để phục hồi nhanh chóng khi gặp lỗi
Tránh các chi phí không cần thiết trong workload trên cloud
Tự động cập nhật workload trên cloud
Sau khi chuyển sang AWS Cloud, bạn muốn đảm bảo các cài đặt bảo mật phù hợp được thiết lập. Công cụ trực tuyến nào có thể hỗ trợ kiểm tra tuân thủ bảo mật?
AWS Trusted Advisor (AWS Trusted Advisor)
Amazon S3 Transfer Acceleration
AWS Snowball
Amazon CloudFront
Yếu tố nào sau đây do lường khả năng của hệ thống cung cấp chức năng khi người dùng cần?
Độ tin cậy (Reliability)
Khả năng mở rộng (Scalability)
Tính bảo mật (Security)
Tính linh hoạt (Flexibility)
Khái niệm nào được định nghĩa là khả năng của một hệ thống vẫn hoạt động ngay cả khi một số thành phần của hệ thống đó bị lỗi?
Khả năng chịu lỗi (Fault Tolerance)
Khả năng mở rộng (Scalability)
Tính nhất quán (Consistency)
Tính khả dụng (Availability)
Hệ thống nào sau đây có khả năng chịu một mức độ suy giảm nhất định, thời gian ngừng hoạt động tối thiểu, và yêu cầu ít sự can thiệp của con người?
Có khả năng mở rộng
Co giãn
Chịu lỗi
Độ sẵn sàng cao
Công cụ AWS nào sau đây giúp ứng dụng của bạn tăng hoặc giảm quy mô dựa trên nhu cầu? (Chọn hai)
Amazon EC2 Auto Scaling
Amazon S3, AWS CloudTrail
AWS Lambda, Amazon RDS
Amazon CloudFront, AWS WAF
Elastic Load Balancing
Bạn sẽ sử dụng dịch vụ nào để gửi cảnh báo dựa trên cảnh báo của Amazon CloudWatch? (Chọn đáp án tốt nhất)
Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS)
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2)
Amazon Simple Storage Service (Amazon S3)
Amazon DynamoDB
Những đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của Amazon EC2 Auto Scaling?
Only supports dynamic scaling - Chỉ hỗ trợ mở rộng động
Responds to changing conditions by adding or terminating instances - Phản ứng với các điều kiện thay đổi bằng cách thêm hoặc chấm dứt các phiên bản
Delivers push notifications- Gửi thông báo đẩy
Launches instances from a specified Amazon Machine Image (AMI)- Khởi chạy các phiên bản từ một AMI đã chỉ định
Enforces a minimum number of running Amazon EC2 instances- Thiết lập số lượng tối thiểu các phiên bản EC2 đang chạy
Điều gì sau đây phải được cấu hình trên một load balancer của Elastic Load Balancing để nhận lưu lượng truy cập đến?
A port - Một cổng
A network interface - Một giao diện mạng
A listener - Một bộ lắng nghe
An instance - Một phiên bản
Những thành phần nào sau đây được sử dụng để tạo cấu hình khởi chạy (launch configuration) của Amazon EC2 Auto Scaling? (Chọn ba đáp án)
Amazon Machine Image (AMI) - Hình ảnh máy Amazon
Load balancer - Bộ cân bằng tải
Instance type - Loại phiên bản
Virtual private cloud (VPC) and subnets - VPC và các subnet
Amazon Elastic Block Store (Amazon EBS) volumes - Ổ đĩa EBS
Dịch vụ nào sau đây có thể giúp bạn thu thập các chỉ số quan trọng từ Amazon RDS và Amazon EC2? (Chọn đáp án tốt nhất)
Amazon CloudFront - Amazon CloudFront (dịch vụ CDN)
Amazon CloudSearch - Amazon CloudSearch (dịch vụ tìm kiếm)
Amazon CloudWatch - Amazon CloudWatch
AWS CloudTrail - AWS CloudTrail (ghi nhật ký API)
Amazon EC2 Auto Scaling - Amazon EC2 Auto Scaling
Những thành phần nào sau đây là các yếu tố của một Auto Scaling group? (Chọn ba đáp án)
A. Minimum size - Số lượng tối thiểu
B. Health checks - Kiểm tra tình trạng
C. Desired capacity - Số lượng mong muốn
D. Maximum size - Số lượng tối đa
Công ty bạn đang có cuộc kiểm toán và họ cần có nhật ký tất cả các truy cập vào các tài nguyên AWS trong tài khoản. Dịch vụ nào sau đây có thể giúp cung cấp những thông tin này?
Amazon CloudWatch - Amazon CloudWatch (giám sát và cảnh báo)
AWS CloudTrail (dấu vết đám mây)
Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) - Amazon EC2 (dịch vụ máy chủ ảo)
Amazon Simple Notification Service (Amazon SNS) - Amazon SNS (gửi thông báo)
Trong Elastic Load Balancing, khi load balancer phát hiện một target không khỏe mạnh, những điều nào sau đây là đúng? (Chọn ba đáp án)
Stops routing traffic to that target - Ngừng định tuyến lưu lượng đến target đó
Triggers an alarm - Kích hoạt cảnh báo
Resumes routing traffic when it detects that the target is healthy again - Tiếp tục định tuyến lưu lượng khi phát hiện target đã khỏe mạnh
Resumes routing traffic when manually restarted - Tiếp tục định tuyến khi khởi động lại thủ công
Routes traffic to a healthy target - Định tuyến lưu lượng đến target khỏe mạnh
Elastic Load Balancing cung cấp ba loại load balancer nào?
Network Load Balancer - Load balancer mạng
Application Load Balancer - Load balancer ứng dụng
Classic Load Balancer - Load balancer cổ điển
Compute Load Balancer - Load balancer tính toán
Internet Load Balancer - Load balancer Internet
