wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng quang 2

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng quản lý cấu hình trong mạng quang liên quan đến gì?

a)

Kiểm tra tính hợp lệ của các gói tin dữ liệu người dùng.

b)

Quản lý các thay đổi có trật tự trong mạng như cài đặt thiết bị, thiết lập kết nối và cập nhật phần mềm.

c)

Đo lường công suất quang tại các điểm rẽ nhánh của mạng PON.

d)

Đảm bảo các tia laser không gây hại cho mắt người vận hành.

2.

Chức năng quản lý bảo mật trong mạng quang có mục đích gì?

a)

Giảm thiểu nhiễu xuyên kênh giữa các bước sóng trong mạng WDM.

b)

Xác thực người dùng, thiết lập quyền cho mỗi người dùng

c)

Tự động chuyển mạch sang đường dự phòng khi đứt cáp.

d)

Lưu trữ thông tin về lưu lượng sử dụng hàng tháng của thuê bao.

3.

Chức năng quản lý cước trong mạng quang có nhiệm vụ gì?

a)

Lập hóa đơn và theo dõi lịch sử lâu dài của việc sử dụng các thành phần mạng.

b)

Tối ưu hóa đường đi của các bước sóng để tiết kiệm tài nguyên.

c)

Giám sát chất lượng truyền dẫn trên từng sợi quang riêng lẻ.

d)

Quản lý kho vật tư dự phòng cho việc sửa chữa mạng lưới

4.

Quản lý bảo mật trong mạng quang giúp gì cho hệ thống?

a)

Tăng tốc độ truyền dẫn dữ liệu qua các bộ lặp 3R.

b)

Giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) do các tác động vật lý bên ngoài.

c)

Đảm bảo an toàn dữ liệu, ngăn chặn tấn công và xác thực người dùng truy cập.

d)

Đồng bộ hóa đồng hồ giữa các trạm SDH và OTN.

5.

Có các mô hình điều khiển nào?

a)

Xếp chồng

b)

Tăng cường

c)

Ngang hàng

d)

Cả 3 đáp án trên

6.

Trong mạng quang có những công nghệ điều khiển nào?

a)

A. ASON, GMPLS

b)

B. SNMP, CMIP

c)

C. TCP/IP và khung truyền dẫn Ethernet cơ bản

d)

D. Chỉ bao gồm các giao thức định tuyến tính truyền thống

7.

Thuật ngữ "duy trì mạng quang" là gì?

a)

Khả năng nâng cấp dung lượng mạng mà không cần thay đổi phần cứng thiết bị.

b)

Khả năng bảo đảm an toàn của một mạng với một mức độ truy cập dịch vụ cho phép khi mạng bị sự cố.

c)

Khả năng tiết kiệm điện năng tiêu thụ của các bộ khuếch đại trên tuyến.

d)

Việc thực hiện bảo dưỡng định kỳ các đầu nối quang (Connector) tại trạm.

8.

Để việc duy trì mạng quang đạt hiệu quả tốt nhất, giai đoạn nào cần được quan tâm nhất?

a)

Giai đoạn vận hành và khai thác dịch vụ hàng ngày

b)

Giai đoạn thiết kế và phát triển mạng quang

c)

Giai đoạn sửa chữa và thay thế thiết bị sau khi hỏng hóc

d)

Giai đoạn thanh lý các thiết bị cũ hết hạn sử dụng

9.

Để việc duy trì mạng quang đạt hiệu quả tốt nhất, giai đoạn nào cần được quan tâm nhất?

a)

Giai đoạn vận hành và khai thác dịch vụ hằng ngày.

b)

Giai đoạn thiết kế và phát triển mạng quang.

c)

Giai đoạn sửa chữa và thay thế thiết bị sau khi hỏng hóc.

d)

Giai đoạn thanh lý các thiết bị cũ hết hạn sử dụng.

10.

Các cơ chế duy trì mạng quang có thể bao gồm?

a)

Duy trì Đầu cuối - Đầu cuối

b)

Duy trì tại Cascade

c)

Xếp chồng các khả năng tồn tại

d)

Tất cả các cơ chế trên

11.

Trong cơ chế bảo vệ mạng quang, cơ chế bảo vệ nào yêu cầu 50% dung lượng mạng được lưu trữ cho bảo vệ?

a)

Bảo vệ chia sẻ (Shared Protection).

b)

Bảo vệ dành riêng (Dedicated Protection).

c)

Bảo vệ phục hồi động (Dynamic Restoration).

d)

Bảo vệ mạng vòng (Ring Protection).

12.

Cơ chế bảo vệ nào trong mạng quang có một phần dung lượng cho việc bảo vệ?

a)

Bảo vệ dành riêng (Dedicated Protection).

b)

Bảo vệ chia sẻ (Shared Protection).

c)

Bảo vệ không điều khiển.

d)

Bảo vệ điểm - điểm đơn giản

13.

Giao thức APS được kích hoạt khi nào?

a)

Khi người quản trị mạng muốn thay đổi cấu hình thiết bị thủ công.

b)

Khi có sự cố mạng, phản ứng với các cảnh báo như LOS (Mất tín hiệu), LOF (Mất khung), LOP (Mất con trỏ).

c)

Khi lưu lượng mạng vượt quá 80% băng thông cho phép.

d)

Khi có yêu cầu thiết lập thêm bước sóng mới từ phía người dùng.

14.

Cơ chế bảo vệ 1+1 trong liên kết điểm-điểm có đặc điểm gì?

a)

Yêu cầu giao thức báo hiệu phức tạp để đồng bộ hai đầu.

b)

Không yêu cầu giao thức báo hiệu giữa hai đầu (tín hiệu được truyền đồng thời trên cả hai đường).

c)

Chỉ bảo vệ được khi đứt sợi quang truyền dẫn chính.

d)

Thời gian chuyển mạch rất chậm, trên 100ms.

15.

Giải pháp bảo vệ trong lớp liên kết IP sử dụng giao thức nào khi có sự cố?

a)

Giao thức OSPF hoặc IS-IS cập nhật lại các bảng định tuyến.

b)

Giao thức HTTP để gửi thông báo lỗi về máy chủ.

c)

Giao thức GFP để đóng gói lại khung dữ liệu.

d)

Giao thức LCAS để giảm băng thông của tuyến.

16.

Trong mạng Ethernet, giải pháp bảo vệ nào được sử dụng để bảo vệ liên kết?

a)

Giao thức định tuyến xuyên suốt (Flat routing).

b)

Giao thức STP (Spanning Tree Protocol) và Ethernet Ring Protection (ERP).

c)

Chuyển mạch nhân đa giao thức (MPLS).

d)

Cơ chế sửa lỗi hướng thuận FEC.

17.

Giải pháp bảo vệ trong MPLS đảm bảo thời gian bảo vệ là bao lâu?

a)

Dưới 10ms.

b)

Khoảng 50ms - 60ms.

c)

Trên 100ms.

d)

Tùy thuộc vào tốc độ xử lý của CPU bộ định tuyến.

18.

Khi có sự cố đứt cáp giữa hai nút trong mạng vòng RING, hoạt động bảo vệ xảy ra như thế nào?

a)

Toàn bộ mạng sẽ ngừng hoạt động cho đến khi sợi quang được nối lại.

b)

Tín hiệu sẽ tự động được khuếch đại lên để vượt qua điểm đứt.

c)

Giao thức APS sẽ kích hoạt để chuyển lưu lượng từ sợi làm việc sang sợi dự phòng (hoặc quay ngược hướng vòng)

d)

Các nút mạng sẽ thực hiện tính toán lại bảng định tuyến IP trong vài phút

19.

FTTx là gì?

a)

Là một loại giao thức mới thay thế cho TCP/IP.

b)

Là thuật ngữ chỉ các thiết bị chuyển mạch quang mật độ cao.

c)

Là một hình thức truy nhập trong mạng sợi quang, để đưa dịch vụ tới khách hàng

d)

Là tên gọi của một loại cáp quang có khả năng chống nước tuyệt đối.

20.

FTTx bao gồm những hệ thống truy nhập nào?

a)

FTTC, FTTB, FTTH, FTTO.

b)

FTTA, FTTD, FTTE, FTTG.

c)

Chỉ bao gồm FTTH và ADSL truyền thống.

d)

Các hệ thống truyền dẫn vệ tinh và vi ba đường dài.

21.

Ưu điểm của FTTx là gì?

a)

Dung lượng lớn, Độ tin cậy cao và dễ bảo dưỡng

b)

Cự ly đoạn lắp dài, Tính cách điện tốt

c)

Tính bảo mật cao, tính linh hoạt lớn, tính mở rộng cao

d)

Cả A, B và C đúng

22.

Nhược điểm của FTTx là gì?

a)

Mặc dù sợi quang rất rẻ nhưng chi phí cho lắp đặt, bảo dưỡng, thiết bị đầu cuối là rất lớn.

b)

Do thiết bị đầu cuối còn khá đắt nên không phải lúc nào hệ thống mạng FTTx cũng phù hợp.

c)

Cả A và B sai

d)

Cả A và B đúng

23.

Các ứng dụng của FTTx là gì?

a)

DSL, Coaxial, Wireless

b)

Home Run(Kết nối thẳng), AON (Mạng tích cực), PON (Mạng thụ động)

c)

SDH, ATM, Ethernet

d)

LAN, WAN,MAN

24.

Cấu hình tham chiếu của mạng truy nhập quang FTTx là gì?

a)

Kết nối giữa các bộ định tuyến trong mạng lõi.

b)

Hệ thống cáp đồng từ tủ cáp đến nhà thuê bao.

c)

Mạng kết nối từ nhà cung cấp dịch vụ đến vệ tinh.

d)

Toàn bộ mạng quang tính từ thiết bị OLT (tại nhà trạm) đến thiết bị ONU hoặc ONT (tại phía khách hàng).

25.

Đặc điểm của khối chức năng OLT trong mạng FTTx là gì?

a)

Cả B và C đúng.

b)

B là Quản lý báo hiệu/giám sát ONU

c)

C là cung cấp giao diện phía mạng)

d)

Cả B và C sai

26.

Cấu trúc của khối chức năng OLT trong mạng FTTx:

a)

Khối thích ứng dịch vụ

b)

Khối kết nối chéo, MAC và Lớp PMD

c)

Cả A và B sai

d)

Cả A và B đúng

27.

Đặc điểm của khối chức năng ONU trong mạng FTTx là gì?

a)

Phía mạng của ONU có giao diện quang, còn phía thuê bao là giao diện điện

b)

ONU có chức năng biến đổi quang/điện. Đồng thời có thể thực hiện chức năng xử lý và quản lý báo đường các loại tín hiệu điện.

c)

ONU có thể đặt ở phía khách hàng (FTTH/B) hoặc ngoài trời (FTTC). Nhưng thường là ngoài trời nên các tủ bảo vệ cần đảm bảo

d)

A, B và C đúng.

28.

Cấu trúc của khối chức năng ONU trong mạng FTTx:

a)

Khối thích ứng dịch vụ: Service adaptation

b)

Khối MUX/DEMUX: Ghép kênh

c)

Lớp MAC, lớp PMD, UNI

d)

Cả A, B và C đều đúng.

29.

Đặc điểm phương thức FTTC là gì?

a)

Phương thức FTTC được khuyến nghị sử dụng cho các vùng dân cư có mật độ dân tương đối cao.

b)

Là một phương thức truy nhập phù hợp cho các khách hàng có nhu cầu đối với các dịch vụ VoIP, truy nhập internet tốc độ cao.

c)

Với phương thức FTTC, sợi được kéo tới ONU đặt ở vỉa hè.

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Đặc điểm phương thức FTTB là gì?

a)

Sợi được kéo tới một ONU đặt trong tòa nhà.

b)

Sử dụng cáp đồng từ tòa nhà đến từng hộ.

c)

A và B đúng

d)

A và B sai

31.

Đặc điểm phương thức FTTH/FTTO là gì?

a)

Sợi quang được kéo tới tận cơ quan hoặc hộ gia đình, trong đó một thiết bị ONT được đặt tại phía thuê bao.

b)

Sợi quang chỉ kéo tới tủ cáp ở đầu đường, sau đó sử dụng cáp đồng đi vào nhà.

c)

Sử dụng công nghệ viba để truyền dẫn không dây từ trạm gốc đến hộ gia đình.

d)

Sợi quang được kéo tới chân tòa nhà và chia sẻ bằng thông qua cáp điện thoại sẵn có.

32.

Công nghệ truy nhập quang tích cực AON là gì?

a)

Là mạng chỉ sử dụng các sợi quang đơn một mà không cần thiết bị điện tử.

b)

Là mạng sử dụng các bộ chia quang Splitter không cần nguồn điện.

c)

Mạng truy nhập quang để phân phối tín hiệu sử dụng các thiết bị có nguồn cung cấp (như Switch, Router trung gian)

d)

Là mạng truyền dẫn dành riêng cho các thiết bị di động 5G

33.

Các cấu hình triển khai AON là gì?

a)

Các cấu hình kết nối điểm - điểm gồm 2 kiến trúc chính là Home Run và Active Star Ethernet.

b)

Chỉ bao gồm cấu hình vòng Ring tự phục hồi.

c)

Sử dụng kiến trúc cây tự động kết hợp với bộ chia quang.

d)

Cấu hình lưới (Mesh) toàn phần giữa các hộ gia đình.

34.

Công nghệ truy nhập quang thụ động PON là gì?

a)

Là kiến trúc mạng điểm-đa điểm, sử dụng bộ chia quang thụ động (Splitter) không cần nguồn cung cấp điện.

b)

Là mạng yêu cầu mỗi khách hàng phải có một bộ khuếch đại tín hiệu riêng tại cửa nhà.

c)

Là mạng quang sử dụng các thiết bị chuyển mạch lớp 3 tại các điểm phân phối.

d)

Là mạng chỉ phục vụ cho truyền hình cáp analog truyền thống.

35.

Các cấu hình triển khai PON là gì?

a)

Chỉ có cấu hình điểm - điểm đơn giản.

b)

Cấu hình Ring, cấu hình Tree (Cây), cấu hình Bus (Trục).

c)

Cấu hình lưới (Mesh) và cấu hình Star tích cực.

d)

Cấu hình phân tán ngẫu nhiên dựa trên mật độ dân cư.

36.

Các chuẩn về PON là gì?

a)

Chuẩn ADSL, VDSL và Dial-up.

b)

Các chuẩn GPON, EPON, BPON và WDM-PON.

c)

Chuẩn Ethernet 10Base-T và Token Ring.

d)

Chuẩn SDH STM-1 và STM-4.

37.

Các yếu tố nào ảnh hưởng đến phân tích tuyến FTTx?

a)

Khoảng cách truyền dẫn và tốc độ dữ liệu

b)

Số lượng bộ chia quang và số lượng kênh bước sóng

c)

Tỉ lệ lỗi bit (BER) và quỹ suy hao quang

d)

Tất cả các yếu tố trên

38.

Yêu cầu về "Khoảng cách truyền dẫn" trong phân tích tuyến FTTx liên quan đến yếu tố nào?

a)

Tốc độ xử lý của CPU tại các thiết bị đầu cuối.

b)

Sự suy giảm tín hiệu khi truyền qua sợi quang (suy hao theo chiều dài).

c)

Số lượng người dùng truy cập cùng một lúc.

d)

Loại giao thức định tuyến được sử dụng trong mạng lõi.

39.

Tốc độ dữ liệu hoặc băng thông kênh truyền trong phân tích tuyến FTTx có vai trò gì?

a)

Xác định dung lượng của tuyến truyền tải và đáp ứng nhu cầu dịch vụ khách hàng.

b)

Xác định độ bền cơ học của cáp quang khi chôn ngầm.

c)

Tính toán số lượng mối hàn sợi quang cần thiết trên tuyến.

d)

Điều chỉnh công suất phát của laser tại OLT.

40.

Tỉ lệ lỗi bit (BER) trong phân tích tuyến FTTx ảnh hưởng như thế nào đến mạng?

a)

Làm tăng nhiệt độ hoạt động của các thiết bị ONU.

b)

Ảnh hưởng đến sự chính xác của dữ liệu truyền qua mạng (tính toàn vẹn thông tin).

c)

Quyết định màu sắc của vỏ cáp quang được sử dụng.

d)

Không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ video và thoại.

41.

Quỹ suy hao quang trong phân tích tuyến FTTx liên quan đến yếu tố nào?

a)

Sự suy giảm tín hiệu quang trong quá trình truyền tải (do sợi, mối nối, bộ chia).

b)

Giá thành của các thiết bị quang trên thị trường.

c)

Thời gian cần thiết để triển khai lắp đặt một thuê bao mới.

42.

Mức độ dự phòng công suất quang mong muốn trong phân tích tuyến FTTx có tác dụng gì?

a)

Đảm bảo công suất truyền tải khi có sự cố suy giảm ngoài dự kiến (lão hóa linh kiện, sửa chữa).

b)

Giúp thiết bị ONU hoạt động mà không cần nguồn điện tại chỗ.

c)

Tăng gấp đôi tốc độ download của khách hàng.

d)

Giảm số lượng bộ chia quang Splitter trong mạng phân phối ODN.

43.

Các mức bù công suất do các yếu tố suy giảm hệ thống khác nhau có vai trò gì trong phân tích tuyến FTTx?

a)

Bù đắp sự suy giảm tín hiệu để đảm bảo chất lượng tín hiệu tại máy thu.

b)

Tăng tần số quét của tín hiệu truyền dẫn.

c)

Chuyển đổi tín hiệu từ dạng analog sang digital.

d)

Giảm độ trễ làm truyền trong sợi quang đơn mode.

44.

Trong thiết kế tuyến FTTx, dự trữ hệ thống là gì?

a)

Là lượng băng thông còn dư để nâng cấp dịch vụ sau này.

b)

Dự trữ hệ là một yếu tố an toàn mức công suất quang trong thiết kế tuyến.

c)

Là số lượng cổng còn trống trên thiết bị OLT.

d)

Là khoảng thời gian pin dự phòng của thiết bị có thể duy trì khi mất điện.

45.

Cách tính quỹ công suất tuyến FTTx:

a)

Pt = Ps - Pr (Công suất phát trừ đi độ nhạy máy thu).

b)

Pt = Ps + Pr.

c)

Pt = Ps x Pr.

d)

Pt = Ps / Pr.

46.

Cơ chế bảo vệ nào yêu cầu phải sử dụng giao thức APS (chuyển mạch bảo vệ tự động) để thực thi:

a)

Cả cơ chế bảo vệ chia sẻ (1:N) và cơ chế bảo vệ dành riêng (1:1)

b)

Chỉ áp dụng cho các kết nối không dây WiFi

c)

Chỉ áp dụng cho cơ chế bảo vệ 1+1

d)

Chỉ dùng cho mạng truy cập PON thụ động

47.

Cơ chế bảo vệ nào không yêu cầu phải giao thức báo hiệu giữa hai đầu:

a)

Bảo vệ chia sẻ 1:N.

b)

Bảo vệ dành riêng 1:1.

c)

Chỉ trong cơ chế bảo vệ dành riêng 1+1.

d)

Bảo vệ phục hồi trong mạng lưới (Mesh Restoration).

48.

Hiệu năng liên kết và hiệu năng tín hiệu chủ yếu liên quan đến:

a)

Giá cước hàng tháng của khách hàng và hợp đồng dịch vụ SLA.

b)

Kích thước của các khung Ethernet được đóng gói trong GFP.

c)

Hiệu năng trên lớp mạng, chẳng hạn như các lỗi và sự suy giảm các nút và liên kết; chiến lược bảo vệ để loại bỏ hoặc giảm thiểu các điểm nghẽn và trễ lưu lượng; tăng thông lượng lưu lượng, phát hiện suy giảm hoặc lỗi và hiệu năng tín hiệu đầu cuối- đầu cuối.

d)

Số lượng kỹ thuật viên vận hành hệ thống tại trung tâm điều hành NOC.

49.

Xét một đường gồm 6 nút được đánh số từ 1 đến 6 liên tiếp. Giả sử cần cấp phát bước sóng cho yêu cầu kết nối {4,5}, kết quả nào sau đây là đúng khi gán theo giải thuật Least-Used (LU):

a)

Bước sóng thứ hai (w2).

b)

Bước sóng thứ nhất (w1).

c)

Bước sóng thứ ba (w3).

d)

Không có bước sóng nào khả dụng.

50.

Trong các cấu trúc OADM dưới đây, cấu trúc nào không có điều kiện ràng buộc lựa chọn bước sóng xen/ rẽ:

a)

Cấu trúc nối tiếp.

b)

Cấu trúc song song.

c)

Cấu trúc hỗn hợp

d)

Cấu trúc lọc và chèn

51.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho Mạng quang đa bước sóng:

a)

Chỉ cho phép truyền dẫn một tín hiệu duy nhất trên sợi quang.

b)

Sử dụng các bộ lặp điện để chuyển tiếp tín hiệu quang.

c)

Có khả năng tách ghép kênh.

d)

Không hỗ trợ việc định tuyến dựa trên bước sóng.

52.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho kiến trúc mạng quang WDM hình sao:

a)

Các nút mạng được kết nối nối tiếp với nhau thành một vòng kín.

b)

Các điểm truyền thông được đầu nối với nhau thông qua một coupler sao.

c)

Sử dụng các bộ chia quang Splitter thụ động để phân nhánh tín hiệu.

d)

Các nút mạng kết nối trực tiếp với nhau theo kiểu lưới toàn phần.

53.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho dịch vụ hướng kết nối:

a)

Kết nối giữa hai hoặc nhiều thiết bị trên một mạng cơ bản; sự khác biệt nằm ở băng thông và loại mạng hỗ trợ, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ (QoS).

b)

Các gói tin được truyền đi độc lập mà không cần thiết lập lộ trình trước.

c)

Là các thực thể độc lập và các gói khác nhau có thể có các tuyến truyền khác nhau qua mạng.

d)

Không yêu cầu phản hồi xác nhận từ phía thiết bị nhận.

54.

Trong mạng PON các thành phần tích cực là:

a)

Thiết bị đầu cuối đường quang (OLT).

b)

Đơn vị mạng quang (ONU).

c)

Bộ chia quang thụ động (Splitter)

d)

Cả A và B đều đúng

55.

Phát biểu nào sau đây về hệ thống quản lý mạng (NMS) là ĐÚNG:

a)

Chỉ quản lý một phần tử mạng duy nhất tại trạm trung tâm qua kết nối trực tiếp.

b)

Chỉ quản lý các lỗi vật lý trên sợi quang mà không quan tâm đến giao thức.

c)

Quản lý nhiều phần tử mạng từ các nhà mạng khác nhau, sử dụng mạng truyền dữ liệu (DCN) và kênh báo hiệu nhanh giữa các phần tử, không sử dụng trong mô hình điều khiển xếp chồng.

d)

Hoạt động hoàn toàn độc lập với các giao thức quản lý SNMP hay TMN.

56.

Giải pháp bảo vệ chủ yếu trong lớp liên kết Ethernet là:

a)

Sử dụng cơ chế sửa lỗi hướng thuận FEC tại các thiết bị lắp.

b)

Giao thức cây mở rộng (STP), giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) hoặc giao thức APS cho chuyển mạch bảo vệ tuyến và chuyển mạch bảo vệ cho mạng vòng.

c)

Sử dụng giao thức định tuyến động OSPF để tìm đường đi ngắn nhất.

d)

Tự động tăng công suất phát quang khi phát hiện tín hiệu bị suy giảm.

57.

Ethernet sử dụng các cấu trúc liên kết sau:

a)

Điểm điểm, Bus hoặc hình lưới

b)

Hình sao

c)

Bus hoặc hình lưới

d)

Cả 3 đáp án trên

58.

Đây là cơ chế bảo vệ nào (Hình b - Working fiber và Protection fiber đi qua 2 Switch):

a)

B. 1:1

b)

A. 1+1

c)

C. 2+2

d)

D. 0:1

59.

Đây là cơ chế bảo vệ nào (Hình c - Nhiều Switch kết nối đến một Protection fiber chung):

a)

D. 1:N

b)

A. 1+1

c)

B. 1:1

d)

C. N:M

60.

Trong mạng quang kiến trúc vòng sử dụng cơ chế bảo vệ chia sẻ đoạn ghép/2 sợi (MS-SPRing/2)... Hãy cho biết hoạt động bảo vệ xảy ra tại nút nào nếu có sự cố đứt cáp giữa hai nút 5 và 6:

a)

Nút 1 và nút 4 thực hiện chuyển mạch bảo vệ để chuyển lưu lượng hoạt động tại sợi W1 sang phần dung lượng dự phòng tại sợi W2.

b)

Nút 5 và nút 6 thực hiện chuyển mạch bảo vệ để chuyển lưu lượng hoạt động tại sợi W1 sang phần dung lượng dự phòng tại sợi W2.

c)

Nút 5 và nút 6 thực hiện chuyển mạch bảo vệ để chuyển lưu lượng sang sợi bảo vệ trên toàn bộ vòng.

d)

Không có nút nào thực hiện chuyển mạch vì mạng tự động phục hồi.

61.

Cho kiến trúc (tôpô) mạng quang có 8 nút (A, B, C, D, E, F, G và H) với 10 liên kết (AB, BC, CD, AE, ED, AF, FD, AH, HG, GD). Giả sử mỗi cạnh của tôpô được gán một nhãn gồm ba tham số S_{ij}, a, X_{j}S tương ứng với khoảng cách vật lý liên kết S(i, j)S, số bước sóng sẵn có (rỗi) trên liên kết và tổng số bước sóng trên liên kết như sau: (10, 4, 10) cho AB, BC, CD; (20, 2, 4) cho AE, ED; (20, 4, 20) cho AF, FD; (10, 6, 30) cho AH, HG, GD. Khi xác định đường đi từ nút A đến nút D, kết quả nào sau đây là SAI khi được tính bởi hàm trọng số dựa trên tổng số bước sóng và số bước sóng sẵn có (TAW - Total wavelengths and Available wavelength-based Weight):

a)

0,125 cho A-B-C-D

b)

0,150 cho A-E-D

c)

0,196 cho A-G-H-D

d)

0,210 cho A-F-D

62.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho kiến trúc mạng quang WDM hình sao:

a)

Các nút mạng được kết nối nối tiếp với nhau trên một trục bus duy nhất.

b)

Các điểm truyền thông được đầu nối với nhau thông qua một coupler sao.

c)

Sử dụng các bộ chia quang (splitter) để phân nhánh tín hiệu đến từng hộ gia đình.

d)

Dữ liệu được truyền vòng tròn qua tất cả các nút cho đến khi tới đích

63.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho dịch vụ hướng kết nối:

a)

Kết nối giữa hai hoặc nhiều thiết bị trên một mạng cơ bản. Sự khác biệt nằm ở băng thông kết nối và loại mạng cơ bản mà kết nối được hỗ trợ, có ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính dịch vụ

b)

Dịch vụ hướng kết nối không đảm bảo dữ liệu đến đúng thứ tự.

c)

Dịch vụ hướng kết nối không cần xác nhận khi truyền dữ liệu.

d)

Dịch vụ hướng kết nối không kiểm tra lỗi trong quá trình truyền.

64.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho dịch vụ hướng kết nối:

a)

Kết nối giữa hai hoặc nhiều thiết bị trên một mạng cơ bản. Sự khác biệt nằm ở băng thông kết nối và loại mạng cơ bản mà kết nối được hỗ trợ, có ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính dịch vụ.

b)

Dữ liệu được gửi đi mà không cần thiết lập lộ trình trước, mỗi gói tin có thể đi đường khác nhau.

c)

Không yêu cầu xác nhận từ phía thực thể nhận sau khi dữ liệu đã được gửi thành công.

d)

Là dịch vụ truyền tin cậy theo phương thức phi kết nối (Connectionless).

65.

Phát biểu nào sau đây về hệ thống quản mạng (NMS) là ĐÚNG:

a)

Chỉ quản lý các thiết bị trong cùng một phân đoạn mạng vật lý.

b)

Hệ thống NMS không thể hoạt động nếu thiếu giao thức định tuyến động.

c)

Quản lý nhiều phần tử mạng từ các nhà mạng khác nhau, sử dụng mạng truyền dữ liệu (DCN) và kênh báo hiệu nhanh giữa các phần tử, không sử dụng trong mô hình điều khiển chéo chồng.

d)

Là một phần mềm chạy trên máy trạm của người dùng cuối để kiểm tra tốc độ internet.

66.

Giải pháp bảo vệ chủ yếu trong lớp liên kết Ethernet là:

a)

Giao thức định tuyến OSPF và IS-IS.

b)

Giao thức cây mở rộng (STP), giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) hoặc giao thức APS cho chuyển mạch bảo vệ tuyến và chuyển mạch bảo vệ cho mạng vòng.

c)

Sử dụng cơ chế tự phục hồi của sợi quang vật lý.

d)

Sử dụng cơ chế phát hiện lỗi CRC trên mỗi khung tin.

67.

Cơ chế bảo vệ nào yêu cầu phải sử dụng giao thức APS (chuyển mạch bảo vệ tự động) để thực thi?

a)

Cả cơ chế bảo vệ chia sẻ và cơ chế bảo vệ dành riêng.

b)

Chỉ cơ chế bảo vệ chia sẻ.

c)

Chỉ cơ chế bảo vệ dành riêng 1:1.

d)

Cơ chế bảo vệ 1+1.

68.

Cơ chế bảo vệ nào không yêu cầu phải giao thức báo hiệu giữa hai đầu?

a)

Cơ chế bảo vệ 1:1.

b)

Cơ chế bảo vệ 1:N.

c)

Chỉ trong cơ chế bảo vệ dành riêng 1+1.

d)

Cơ chế bảo vệ chia sẻ đoạn ghép.

69.

Hiệu năng liên kết và hiệu năng tín hiệu chủ yếu liên quan đến:

a)

Tốc độ truyền dẫn trên sợi quang vật lý.

b)

Số lượng bước sóng tối đa trên một sợi quang.

c)

Hiệu năng trên lớp mạng, chẳng hạn như các lỗi và sự suy giảm các nút và liên kết; chiến lược bảo vệ để loại bỏ hoặc giảm thiểu các điểm nghẽn và trễ lưu lượng; tăng thông lượng lưu lượng, phát hiện suy giảm hoặc lỗi và hiệu năng tín hiệu đầu cuối - đầu cuối.

d)

Giá thành của các thiết bị đầu cuối OLT và ONU.

70.

Xét một đường gồm 6 nút được đánh số từ 1 đến 6 liên tiếp. Có một số bước sóng đã được gán như sau: Bước sóng thứ nhất (w1): (1,3) (5,6); Bước sóng thứ hai (w2): (3,4); Bước sóng thứ ba (w3): (2,3), (5,6). Giả sử cần cấp phát bước sóng cho yêu cầu kết nối {4,5}, kết quả nào sau đây là đúng khi gán theo giải thuật Least-Used (LU):

a)

Bước sóng thứ hai (w2).

b)

Bước sóng thứ nhất (w1).

c)

Bước sóng thứ ba (w3).

d)

Không có bước sóng nào khả dụng

71.

Trong các cấu trúc OADM dưới đây, cấu trúc nào không có điều kiện ràng buộc lựa chọn bước sóng xen/ rẽ

a)

Nối tiếp

b)

Song song

c)

Hỗn hợp

d)

Cấu trúc lọc và chèn

72.

Trong các cấu trúc OADM dưới đây, cấu trúc nào không có điều kiện ràng buộc lựa chọn bước sóng xen/ rẽ:

a)

Nối tiếp.

b)

Song song.

c)

Hỗn hợp.

d)

Cấu trúc lọc và chèn.

73.

Trong những câu dưới đây, câu nào đúng cho Mạng quang đa bước sóng:

a)

Chỉ truyền dẫn duy nhất một bước sóng trên một sợi quang.

b)

Sử dụng các bộ lặp điện để khuếch đại tín hiệu.

c)

Có khả năng tách ghép kênh.

d)

Không hỗ trợ truyền dẫn dữ liệu tốc độ cao

74.

Hiệu năng mạng chủ yếu liên quan đến:

a)

Hiệu năng ở lớp liên kết, chẳng hạn như đáp ứng các mục tiêu hiệu năng tín hiệu mong đợi tại bộ thu liên kết, tại bộ khuếch đại và bộ cân bằng của tín hiệu WDM.

b)

Hiệu năng trên lớp mạng, chẳng hạn như các lỗi và sự suy giảm các nút và liên kết, chiến lược bảo vệ để loại bỏ hoặc giảm thiểu các điểm nghẽn và trễ lưu lượng; tăng thông lượng lưu lượng, phát hiện suy giảm hoặc lỗi và hiệu năng tín hiệu đầu cuối - đầu cuối.

c)

Khả năng phân phối của tài trọng khách hàng cá nhân cũng như trong tải tổng hợp tuân thủ các thông số chất lượng dịch vụ mong đợi

d)

Cả 3 đáp án trên.

75.

Chức năng của giao thức LMP (Link Management Protocol) là:

a)

Là giao thức mở rộng từ giao thức đã có trong MPLS, thực hiện điều khiển lưu lượng giữa các LSP.

b)

Là giao thức mới bổ sung trong GMPLS, thực hiện điều khiển lưu lượng giữa các LSP.

c)

Là giao thức mở rộng từ giao thức đã có trong MPLS, hỗ trợ hoạt động quản lý kênh điều khiển và kiểm tra các kết nối trên mạng.

d)

Là giao thức quản lý các kết nối vật lý đơn thuần

76.

Chức năng của giao thức LMP (Link Management Protocol) là:

a)

Là giao thức mở rộng từ giao thức đã có trong MPLS, thực hiện điều khiển lưu lượng giữa các LSP.

b)

Là giao thức mới bổ sung trong GMPLS, thực hiện điều khiển lưu lượng giữa các LSP.

c)

Là giao thức mở rộng từ giao thức đã có trong MPLS, hỗ trợ hoạt động quản lý kênh điều khiển và kiểm tra các kết nối trên mạng

d)

Là giao thức quản lý các kết nối vật lý đơn thuần

77.

Một tuyến Ethernet phát các khung có trường dữ liệu thông tin 1500 byte liên tục. Giả sử rằng một xung điện gây hư hỏng dữ liệu dài 1 ms xảy ra trên đường truyền, hãy tính số khung bị hỏng đối với tốc độ Ethernet là 1 Gbit/s.

a)

92 khung

b)

93 khung

c)

82 khung

d)

83 khung

78.

Một OLT bao gồm bao nhiêu lớp thành phần chính?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

5

79.

Cho một mạng truy nhập quang thụ động PON sử dụng bộ splitter có suy hao xen là 13,04dB. Trên mạng phân phối quang kết nối từ OLT đến ONU sử dụng 4 kết nối connector (0,5 dB/mối), sợi truyền dẫn có hệ số suy hao trung bình 0,35 dB/km, mỗi bộ ghép WDM là 1,5 dB. Tính mức dự phòng hệ thống (biết công suất phát tại ONU là 0 dBm, độ nhạy thu OLT là -30 dBm, bù công suất là 3 dB):

a)

1,86 dB

b)

2,96 dB

c)

1,96 dB

d)

1,83 dB

80.

Ưu điểm của hệ thống FTTx là:

a)

Suy hao thấp, băng thông rộng, tính cách điện

b)

Tính bảo mật, không bị can nhiễu điện từ trường

c)

Linh hoạt trong triển khai.

d)

Suy hao thấp, băng thông rộng, tính cách điện, tính bảo mật, không bị can nhiễu điện từ trường, linh hoạt.

81.

Trong cấu tạo của con trỏ AU-4 Ptr (hoặc PhR), các byte chèn âm là:

a)

H3 H3 H3

b)

NNNNSS

c)

IDIDIDIDID

d)

NNNN

82.

Nhận định nào sau đây là đúng về Cấu trúc khung OTU-k?

a)

4 dòng x 3810 cột

b)

4 dòng x 3824 cột

c)

4 dòng x 270 cột

d)

4 dòng x 4080 cột

83.

Khoảng cách giữa OLT và ONU (hoặc OLT/ONU) với mạng FTTH là:

a)

5 km – 10 km

b)

25 km

c)

30 km

d)

< 20km

84.

10 bit giá trị con trỏ AU-4 khi không chèn là 0100111000. Tìm cấu trúc 10 bit giá trị con trỏ trong khung liền sau khung chèn âm.

a)

IDIDIDIDID

b)

0100110111

c)

1110010010

d)

0001101101

85.

Chuyển mạch nhãn đa giao thức tổng quát (GMPLS) được hiểu là:

a)

Là sự mở rộng chức năng điều khiển MPLS cho mạng quang, kế thừa hoàn toàn các giao thức từ mạng IP.

b)

Là sự mở rộng chức năng điều khiển của mạng MPLS cho mạng quang, cho phép tạo mặt phẳng điều khiển, quản lý thống nhất không chỉ ở lớp mạng mà còn ở lớp ứng dụng, lớp truyền dẫn và lớp vật lý.

c)

Là sự mở rộng sử dụng tiêu đề gói IP làm nhãn chuyển mạch quang.

d)

Là mặt phẳng điều khiển tách biệt hoàn toàn khỏi lớp truyền dẫn WDM.

86.

Nhận định nào sau đây là đúng về chức năng của Lớp OTS (Optical Transmission Section)?

a)

Quản lý các phân đoạn liên kết sợi quang giữa các phần tử quang như giữa các bộ khuếch đại quang, hoặc giữa các bộ khuếch đại quang và các bộ ghép kênh WDM.

b)

Không có đáp án nào đúng.

c)

Quản lý các kết nối quang giữa các bộ lặp 3R.

d)

Quản lý các liên kết sợi quang giữa các bộ ghép kênh và bộ chuyển mạch quang.

87.

Trong bài toán RWA của mạng OCS, điều kiện những kết nối chia sẻ chung một sợi quang phải sử dụng những bước sóng khác nhau gọi là:

a)

Ràng buộc giới hạn số bước sóng.

b)

Ràng buộc về tính liên tục bước sóng (Wavelength-Continuity Constraint).

c)

Ràng buộc về gắn kênh riêng biệt.

d)

Ràng buộc về tối ưu hóa tài nguyên mạng.

88.

Kết quả nào đúng khi cấp phát bước sóng cho yêu cầu kết nối {4,5} theo giải thuật Least-Used (LU)?

a)

Bước sóng thứ hai (w2)

b)

Bước sóng thứ nhất (w1)

c)

Bước sóng thứ ba (w3)

d)

Cả 3 đáp án trên

89.

Cơ chế bảo vệ nào yêu cầu phải sử dụng giao thức APS (Automatic Protection Switching) để thực thi?

a)

Cả cơ chế bảo vệ chia sẻ và cơ chế bảo vệ dành riêng.

b)

Cơ chế bảo vệ chia sẻ.

c)

Chỉ trong cơ chế bảo vệ chia sẻ 1:N.

d)

Cơ chế bảo vệ dành riêng.

90.

Hình vẽ dưới đây biểu diễn cho cơ chế bảo vệ nào?

a)

1:N

b)

1:1

c)

1+1

d)

1+N

91.

Giải pháp bảo vệ chủ yếu trong lớp liên kết Ethernet là:

a)

Sử dụng định tuyến động từng chặng.

b)

Giao thức cây mở rộng (STP), giao thức cây mở rộng nhanh (RSTP) hoặc giao thức APS cho chuyển mạch bảo vệ tuyến và chuyển mạch bảo vệ mạng vòng.

c)

Giao thức chuyển mạch bảo vệ định tuyến nhanh để tạo đường dự phòng.

d)

Sử dụng giao thức định tuyến nội miền (OSPF hoặc IS-IS) để tìm đường mới và cập nhật bảng định tuyến.

92.

Ethernet sử dụng các cấu trúc liên kết sau:

a)

Điểm-điểm, Bus hoặc hình lưới.

b)

Hình sao.

c)

Bus hoặc hình lưới.

d)

Cả 3 đáp án trên.

93.

Trong mạng PON, các thành phần tích cực là:

a)

OLT

b)

ONU

c)

Coupler

d)

Cả 2 đáp án A,B

94.

Phát biểu nào sau đây về hệ thống quản lý mạng (NMS) là ĐÚNG?

a)

Quản lý một hoặc nhiều phần tử mạng từ cùng một nhà mạng, đóng vai trò như hệ thống hỗ trợ điều hành (OSS), cho cái nhìn tổng thể về mạng.

b)

Quản lý nhiều phần tử mạng từ các nhà mạng khác nhau, đóng vai trò như hệ thống hỗ trợ điều hành (OSS), cho cái nhìn tổng thể về mạng.

c)

Quản lý nhiều phần tử mạng từ các nhà mạng khác nhau, sử dụng mạng truyền dữ liệu (DCN) và kênh báo hiệu nhanh giữa các phần tử, không sử dụng trong mô hình điều khiển xếp chồng.

d)

Chỉ thực hiện việc giám sát trạng thái vật lý của sợi quang và không tham gia vào cấu hình dịch vụ logic.

95.

Cho kiến trúc mạng quang gồm 8 nút (A, B, C, D, E, F, G, H) với 10 liên kết... Khi tính toán đường đi từ A đến D bằng hàm trọng số TAW, kết quả nào sau đây sai?

a)

0,181 cho A-B-C-D

b)

0,458 cho A-F-D

c)

0,196 cho A-G-H-D

d)

0,250 cho A-E-D

96.

Phát biểu nào đúng về kiến trúc mạng quang WDM hình sao?

a)

Các điểm truyền thông được nối tiếp nhau thành vòng tròn.

b)

Các điểm truyền thông được nối thông qua một coupler sao.

c)

Các điểm truyền thông được nối đồng thời với nhau.

d)

Các điểm truyền thông được nối thành một đường thẳng.

97.

Quá trình phát triển IP/WDM được chia thành mấy giai đoạn chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

98.

Định dạng khung GFP gồm:

a)

Phần mào đầu chính và vùng tải trọng.

b)

Phần mào đầu chính và con trỏ.

c)

Vùng tải trọng và con trỏ.

d)

Phần mào đầu chính, vùng tải trọng và con trỏ.

99.

Trong mạng quang kiến trúc vòng sử dụng cơ chế bảo vệ chia sẻ đoạn ghép/2 sợi (MS-SPRING/2), nếu xảy ra sự cố đứt cáp giữa nút 5 và 6, hoạt động bảo vệ sẽ diễn ra như sau:

a)

Nút 1 và nút 4 thực hiện chuyển mạch bảo vệ để chuyển lưu lượng hoạt động tại sợi W1 sang phần dung lượng dự phòng tại sợi W2.

b)

Tại nút 5 và nút 6 thực hiện chuyển mạch bảo vệ để chuyển lưu lượng hoạt động tại sợi W1 sang phần dung lượng dự phòng tại sợi W2