Font size
WorksheetsCHƯƠNG III VÀ IV
Total questions: 101
Worksheet time: 53mins
"Phân rã" (Decomposition) sơ đồ DFD là gì?
Là quá trình gộp các chức năng nhỏ thành chức năng lớn.
Là quá trình vẽ lại sơ đồ cho đẹp hơn.
Là quá trình làm mịn, chi tiết hóa một ô xử lý ở cấp trên thành một sơ đồ DFD cấp dưới hoàn chỉnh (bao gồm các ô xử lý con, kho dữ liệu, luồng dữ liệu nội bộ).
Là quá trình xóa bỏ các kho dữ liệu.
Quy tắc "Cân bằng" (Balancing) trong DFD có nghĩa là gì?
Số lượng ô xử lý phải bằng số lượng kho dữ liệu.
Sơ đồ cấp con (ví dụ: cấp 1) phải có cùng các luồng dữ liệu vào/ra với ô xử lý cha (ở cấp 0) mà nó phân rã.
Mọi luồng dữ liệu phải đi vào một kho dữ liệu.
Sơ đồ phải được vẽ đối xứng.
Một quy tắc quan trọng khi vẽ DFD là gì?
Dữ liệu có thể chảy trực tiếp từ một Tác nhân ngoài này sang một Tác nhân ngoài khác. (Sai)
Dữ liệu có thể chảy trực tiếp từ một Kho dữ liệu này sang một Kho dữ liệu khác. (Sai)
Dữ liệu có thể chảy trực tiếp từ một Tác nhân ngoài vào một Kho dữ liệu (hoặc ngược lại). (Sai, phải qua ô xử lý)
Mọi luồng dữ liệu phải liên quan đến ít nhất một ô xử lý (vào hoặc ra).
Phát biểu nào sau đây là SAI về quy tắc vẽ DFD?
Một ô xử lý phải có ít nhất một đầu vào và một đầu ra (trừ trường hợp đặc biệt).
Dữ liệu không thể tự sinh ra hoặc biến mất trong một ô xử lý (Black hole/Miracle).
Tên của ô xử lý nên là một động từ + bổ ngữ (ví dụ: "Xử lý đơn hàng").
"Hố đen" (Black Hole) trong DFD là gì?
Một ô xử lý có nhiều đầu ra nhưng không có đầu vào.
Một ô xử lý có nhiều đầu vào nhưng không có đầu ra (dữ liệu đi vào và biến mất).
Một kho dữ liệu không ai sử dụng.
Một tác nhân ngoài không tương tác với hệ thống.
"Phép màu" (Miracle) hay "Nguồn ma" (Spontaneous Generation) trong DFD là gì?
Một ô xử lý có nhiều đầu vào nhưng không có đầu ra.
Một ô xử lý tạo ra dữ liệu đầu ra mà không cần bất kỳ dữ liệu đầu vào nào.
Một luồng dữ liệu không có tên.
Một kho dữ liệu chỉ có thể đọc.
Tại sao việc xác định đúng luồng dữ liệu lại quan trọng?
Vì nó quyết định màu sắc của giao diện.
Vì nó đảm bảo mô hình xử lý phản ánh đúng thực tế nghiệp vụ, giúp xác định đúng dữ liệu cần thiết cho mỗi chức năng và dữ liệu được tạo ra.
Vì nó quyết định số lượng bảng trong CSDL.
Vì nó chỉ là một yêu cầu hình thức.
DFD mô tả khía cạnh nào của hệ thống?
Khía cạnh cấu trúc (dữ liệu).
Khía cạnh động (xử lý, luồng dữ liệu).
Khía cạnh giao diện người dùng.
Khía cạnh vật lý của CSDL.
Sự khác nhau giữa LDM và PDM (Mô hình dữ liệu mức logic và vật lý) là gì?
LDM mô tả cấu trúc quan hệ (bảng, cột, khóa) độc lập với công nghệ, PDM mô tả chi tiết cài đặt vật lý (kiểu dữ liệu, chỉ mục) cho một Hệ QTCSDL cụ thể.
LDM mô tả xử lý, PDM mô tả dữ liệu.
LDM là sơ đồ ERD, PDM là sơ đồ DFD.
Không có sự khác biệt.
Khi nào nên dừng việc phân rã DFD?
Khi đạt đến cấp 10.
Khi mỗi ô xử lý chỉ có một đầu vào và một đầu ra.
Khi mỗi ô xử lý đã đủ đơn giản, mô tả một chức năng nguyên tố (primitive process) không cần phân rã chi tiết hơn nữa.
Khi người vẽ đã mệt.
Tên của Kho dữ liệu (Data Store) nên là?
Một động từ (ví dụ: "Lưu sinh viên")
Một danh từ (ví dụ: "Hồ sơ Sinh viên", "Danh mục Sản phẩm")
Một tính từ (ví dụ: "Nhanh")
Một câu hỏi (ví dụ: "Lưu ở đâu?")
Tên của Luồng dữ liệu (Data Flow) nên là?
Một động từ (ví dụ: "Xử lý")
Một danh từ mô tả dữ liệu đang di chuyển (ví dụ: "Đơn đặt hàng", "Thông tin sinh viên")
Tên của kho dữ liệu
Tên của tác nhân ngoài
DFD được sử dụng chủ yếu trong giai đoạn nào của quá trình phát triển hệ thống?
Chỉ trong giai đoạn bảo trì.
Trong giai đoạn phân tích yêu cầu và thiết kế logic.
Chỉ trong giai đoạn kiểm thử.
Chỉ trong giai đoạn triển khai.
Câu 24: Một luồng dữ liệu đi vào một Kho dữ liệu (ví dụ: GHI dữ liệu) có nghĩa là gì?
Dữ liệu được lưu trữ trong kho dữ liệu.
Dữ liệu bị xóa khỏi kho dữ liệu.
Dữ liệu được chuyển sang hệ thống khác.
Dữ liệu bị mã hóa ngay lập tức.
Một luồng dữ liệu đi ra từ một Kho dữ liệu (ví dụ: ĐỌC dữ liệu) có nghĩa là gì?
Ghi đè dữ liệu lên kho.
Truy xuất hoặc đọc dữ liệu từ kho mà không làm thay đổi nó.
Xóa dữ liệu khỏi kho.
Chỉ là một mũi tên trang trí.
Sơ đồ chức năng (BFD) và sơ đồ DFD khác nhau như thế nào?
BFD tập trung vào phân cấp chức năng, DFD tập trung vào luồng dữ liệu giữa các chức năng.
BFD có kho dữ liệu, DFD không có.
DFD là cấp 0 của BFD.
Không có sự khác biệt.
DFD (Data Flow Diagram) là công cụ của phương pháp thiết kế nào?
Thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Design)
Thiết kế có cấu trúc (Structured Design)
Thiết kế giao diện (UI Design)
Thiết kế CSDL (Database Design)
Trong DFD, một ô xử lý có thể liên kết trực tiếp với?
Một ô xử lý khác.
Một kho dữ liệu.
Một tác nhân ngoài.
Tất cả các phương án trên.
Trong DFD, một tác nhân ngoài có thể liên kết trực tiếp với?
Một ô xử lý khác.
Một kho dữ liệu.
Một tác nhân ngoài.
Tất cả các phương án trên.
Trong DFD, một kho dữ liệu có thể liên kết trực tiếp với?
Một ô xử lý.
Một tác nhân ngoài.
Một kho dữ liệu khác.
Cả B và C.
"Từ điển dữ liệu" (Data Dictionary) là gì?
Là một sơ đồ DFD.
Là một tài liệu mô tả chi tiết về các thành phần trong DFD (luồng dữ liệu, kho dữ liệu, ô xử lý) và ERD (thực thể, thuộc tính).
Là một hệ thống CSDL.
Là một ngôn ngữ lập trình.
DFD mức logic (Logical DFD) mô tả điều gì?
Hệ thống làm Gì (What), tập trung vào các chức năng nghiệp vụ, không quan tâm đến cách thức cài đặt kỹ thuật.
Hệ thống làm NHƯ THẾ NÀO (How), chỉ rõ công nghệ, con người, vị trí thực hiện.
Chỉ mô tả dữ liệu.
Chỉ mô tả giao diện.
DFD mức vật lý (Physical DFD) mô tả điều gì?
Hệ thống làm Gì (What), độc lập với công nghệ.
Hệ thống làm NHƯ THẾ NÀO (How), chỉ rõ cách thức cài đặt (ví dụ: chức năng "Xác thực người dùng" được thực hiện bằng form đăng nhập, kiểm tra CSDL).
Chỉ mô tả các thực thể.
Chỉ mô tả các yêu cầu phi chức năng.
Sơ đồ ngữ cảnh (Cấp 0) là DFD mức logic hay vật lý?
DFD mức logic.
DFD mức vật lý.
DFD mức vật lý và logic.
Không phải DFD.
Tại sao không nên có luồng dữ liệu chảy trực tiếp từ Tác nhân ngoài vào Kho dữ liệu?
Vì tác nhân ngoài không biết kho dữ liệu nằm ở đâu.
Vì đây là quy tắc của DFD, mọi tương tác với dữ liệu phải thông qua một xử lý (chức năng) của hệ thống để kiểm tra, xác thực, và thực thi.
Vì như vậy sẽ làm chậm hệ thống.
Vì kho dữ liệu không thể nhận dữ liệu từ bên ngoài.
Khi phân rã một ô xử lý, sơ đồ con phải?
Có nhiều tác nhân ngoài hơn sơ đồ cha.
Có ít luồng dữ liệu vào/ra hơn sơ đồ cha.
Có chính xác các luồng dữ liệu vào/ra giống hệt như các luồng vào/ra của ô xử lý cha (Quy tắc cân bằng).
Không được có kho dữ liệu.
"Luồng điều khiển" (Control Flow) có được thể hiện trong DFD truyền thống không?
Có, đó là thành phần chính.
Không, DFD truyền thống chỉ tập trung vào luồng DỮ LIỆU, không tập trung vào thứ tự hay điều kiện thực hiện.
Chỉ ở cấp 0.
Chỉ ở cấp 1.
Sơ đồ nào dùng để mô tả thứ tự hoặc logic điều khiển (ví dụ: Nếu... thì...)?
DFD (Data Flow Diagram)
ERD (Entity-Relationship Diagram)
Lưu đồ (Flowchart) hoặc Đặc tả xử lý (Process Specification)
Đặc tả xử lý (Process Specification - Pspec) hay "logic mini" (min-spec) được dùng để làm gì?
Mô tả chi tiết logic xử lý bên trong một ô xử lý nguyên tố (ô xử lý ở mức thấp nhất, không phân rã nữa).
Mô tả toàn bộ hệ thống.
Mô tả cấu trúc kho dữ liệu.
Mô tả tác nhân ngoài.
DFD tập trung vào 3 thành phần chính nào?
Xử lý, Dữ liệu, Giao diện
Dữ liệu, Xử lý, Luồng (di chuyển)
Lớp, Đối tượng, Phương thức
Bảng, Cột, Hàng
Khi một ô xử lý đọc dữ liệu từ một kho dữ liệu và ghi lại dữ liệu mới vào chính kho đó, ta vẽ như thế nào?
Một mũi tên 2 chiều giữa ô xử lý và kho dữ liệu.
Một mũi tên từ kho đến xử lý (ĐỌC) và một mũi tên từ xử lý đến kho (GHI/CẬP NHẬT).
Chỉ vẽ mũi tên GHI.
Chỉ vẽ mũi tên ĐỌC.
DFD là một mô hình "top-down" (từ trên xuống) có nghĩa là gì?
Bắt đầu từ chi tiết rồi tổng hợp lại.
Bắt đầu từ tổng quan (cấp 0) rồi phân rã dần xuống các mức chi tiết hơn (cấp 1, cấp 2...).
Chỉ vẽ từ trái sang phải.
Chỉ vẽ từ trên xuống dưới.
Sơ đồ DFD cấp 1 của hệ thống "Quản lý thư viện" sẽ bao gồm các ô xử lý nào?
"Đăng nhập"
"Đổi mật khẩu"
"Thoát"
"Độc giả" trong hệ thống "Quản lý thư viện" là thành phần gì trong DFD?
Ô xử lý
Kho dữ liệu
Tác nhân ngoài (External Entity)
Luồng dữ liệu
"Hồ sơ Sách" trong hệ thống "Quản lý thư viện" là thành phần gì trong DFD?
Ô xử lý
Kho dữ liệu (Data Store)
Tác nhân ngoài
Luồng dữ liệu
Luồng dữ liệu "Thẻ độc giả" từ "Độc giả" đến ô xử lý "Xử lý Mượn sách" là hợp lý hay không?
Hợp lý.
Không hợp lý, "Thẻ độc giả" là vật lý, luồng dữ liệu phải là "Thông tin thẻ" hoặc "Mã độc giả".
Hợp lý, vì DFD mô tả cả vật lý.
Không hợp lý, Độc giả không thể gửi dữ liệu.
Sơ đồ chức năng (BFD) giúp ích gì cho việc xây dựng DFD?
Không liên quan.
Các chức năng ở mức thấp nhất của BFD có thể được dùng làm cơ sở để xác định các ô xử lý trong DFD (đặc biệt là ở cấp 1).
BFD dùng để vẽ kho dữ liệu.
BFD là sơ đồ DFD cấp 0.
Câu 48: Điểm khác biệt giữa DFD và Lưu đồ (Flowchart) là gì?
DFD tập trung vào luồng dữ liệu, còn Flowchart mô tả luồng điều khiển chương trình.
DFD dùng để mô tả thuật toán, Flowchart dùng để mô tả dữ liệu.
DFD chỉ dùng trong lập trình hướng đối tượng, Flowchart dùng cho mọi loại lập trình.
DFD không thể biểu diễn quá trình xử lý, Flowchart có thể.
A. DFD mô tả luồng dữ liệu, Flowchart mô tả luồng điều khiển (thứ tự thực hiện). B. DFD có ký hiệu rẽ nhánh (Decision), Flowchart không có. C. DFD dùng trong lập trình, Flowchart dùng trong phân tích. D. Không có sự khác biệt.
A. DFD mô tả luồng dữ liệu, Flowchart mô tả luồng điều khiển (thứ tự thực hiện).
B. DFD có ký hiệu rẽ nhánh (Decision), Flowchart không có.
C. DFD dùng trong lập trình, Flowchart dùng trong phân tích.
D. Không có sự khác biệt.
Nếu một ô xử lý ở cấp 1 không có luồng dữ liệu vào hoặc ra từ tác nhân ngoài, nó có vi phạm tính cân bằng không?
Có, luôn luôn vi phạm.
Không, nếu các luồng dữ liệu đó là luồng nội bộ (ví dụ: chỉ đọc/ghi vào kho dữ liệu) và ô xử lý cha (cấp 0) không có luồng đó, thì vẫn cân bằng.
Chỉ vi phạm nếu là cấp 2.
Phải hỏi ý kiến người dùng.
Mục đích cuối cùng của việc vẽ DFD là gì?
Để có một tài liệu đẹp.
Để hiểu rõ và giao tiếp về cách thức hệ thống hoạt động (hệ thống làm gì, cần dữ liệu gì, tạo ra dữ liệu gì, dữ liệu lưu ở đâu).
Để chứng minh hệ thống là phức tạp.
Để thay thế cho việc lập trình.
Nguyên tắc cơ bản nào trong thiết kế giao diện người dùng (UI) tập trung vào việc làm cho hệ thống dễ học và dễ sử dụng?
Tính phức tạp (Complexity)
Tính tiện dụng (Usability)
Tính kỹ thuật (Technicality)
Tính chi phí (Cost)
"Tính nhất quán" (Consistency) trong thiết kế giao diện có nghĩa là gì?
Mỗi màn hình phải có một màu sắc khác nhau.
Các thành phần giao diện (nút bấm, menu) và hành vi hoạt động phải giống nhau, có thể dự đoán được trên toàn bộ hệ thống.
Bước nào KHÔNG thuộc quá trình thiết kế giao diện?
Phân tích người dùng và nhiệm vụ.
Tạo mẫu (Prototyping) và wireframe.
Lựa chọn Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).
Đánh giá và kiểm thử giao diện với người dùng.
"Wireframe" trong thiết kế giao diện là gì?
Là phiên bản hoàn chỉnh cuối cùng của giao diện.
Là một bản phác thảo (thường là đen trắng) ở mức chi tiết thấp, tập trung vào bố cục và cấu trúc của màn hình.
Là mã nguồn của giao diện.
Là cơ sở dữ liệu của giao diện.
"Ô nhập liệu" (Input Control) nào cho phép người dùng nhập một đoạn văn bản dài (nhiều dòng)?
Text Box (Single-line)
Text Area (Multi-line)
Radio Button
CheckBox
Khi nào nên sử dụng "RadioButton"?
Khi cho phép người dùng chọn nhiều lựa chọn cùng một lúc từ một danh sách.
Khi cho phép người dùng chọn MỘT và CHỈ MỘT lựa chọn từ một danh sách các lựa chọn loại trừ lẫn nhau (ví dụ: Giới tính).
Khi cho phép người dùng nhập văn bản tự do.
Khi cho phép người dùng chọn một giá trị từ danh sách thả xuống.
Khi nào nên sử dụng "CheckBox"?
Khi cho phép người dùng chọn MỘT hoặc NHIỀU lựa chọn từ một danh sách (ví dụ: Sở thích).
Khi cho phép người dùng chọn chỉ một lựa chọn.
Khi muốn tiết kiệm không gian màn hình.
Khi bắt buộc người dùng phải chọn.
"ComboBox" (hay Drop-down list) được sử dụng tốt nhất khi nào?
Khi có 2-3 lựa chọn.
Khi muốn hiển thị tất cả các lựa chọn cùng lúc.
Khi có nhiều lựa chọn (ví dụ: > 5-7 lựa chọn) và muốn tiết kiệm không gian màn hình, cho phép người dùng chọn MỘT giá trị từ danh sách.
Khi cho phép người dùng chọn nhiều giá trị.
"Tính tiện dụng" (Usability) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Dễ học (Learnability)
Hiệu quả (Efficiency)
Khả năng ghi nhớ (Memorability)
Chi phí phát triển (Development Cost)
"Màn hình giao diện kết quả" (Output screen) cần được thiết kế như thế nào?
Hiển thị càng nhiều thông tin càng tốt, kể cả thông tin không liên quan.
Chỉ hiển thị thông báo lỗi.
Trình bày thông tin rõ ràng, súc tích, dễ đọc, và đúng với mục đích người dùng tìm kiếm (ví dụ: báo cáo, kết quả tìm kiếm).
Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ để gây chú ý.
Để thiết kế một giao diện trực quan và dễ sử dụng, quy tắc nào nên được áp dụng?
Giấu tất cả các chức năng quan trọng vào trong menu con.
Đặt các yếu tố liên quan đến nhau (ví dụ: Tên và ô nhập Tên) gần nhau và nhóm chúng lại.
Sử dụng các biểu tượng (icons) khó hiểu mà không có nhãn.
Bắt người dùng phải cuộn chuột liên tục.
Câu 12: Phát biểu nào sau đây đúng khi so sánh CheckBox và RadioButton?
CheckBox cho phép chọn nhiều lựa chọn, còn RadioButton chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất.
CheckBox chỉ cho phép chọn một lựa chọn, còn RadioButton cho phép chọn nhiều lựa chọn.
Cả CheckBox và RadioButton đều chỉ cho phép chọn một lựa chọn duy nhất.
Cả CheckBox và RadioButton đều cho phép chọn nhiều lựa chọn.
Mục đích của thiết kế giao diện với "Tính đúng đắn" (Correctness) là gì?
Đảm bảo giao diện có màu sắc đúng theo yêu cầu.
Đảm bảo hệ thống hướng dẫn và ngăn ngừa người dùng nhập sai dữ liệu (ví dụ: kiểm tra định dạng email, không cho nhập chữ vào ô số).
Đảm bảo giao diện chạy nhanh.
Đảm bảo giao diện có thể sử dụng trên điện thoại.
Cung cấp "phản hồi ngay lập tức" (Immediate Feedback) trong giao diện quan trọng vì sao?
Để làm chậm hệ thống.
Để thông báo cho người dùng biết hành động của họ đã được hệ thống ghi nhận và xử lý (thành công hay thất bại).
Để làm phiền người dùng.
Chỉ cần thiết cho các nút bấm xóa.
Ví dụ nào sau đây là một phản hồi ngay lập tức TỐT?
Sau khi nhấn nút "Lưu", hệ thống không có gì thay đổi, người dùng không biết đã lưu hay chưa.
Sau khi nhấn nút "Lưu", hệ thống hiển thị một biểu tượng quay (loading) và sau đó là thông báo "Lưu thành công".
Sau khi nhấn nút "Lưu", hệ thống tự động thoát ra.
Sau khi nhấn nút "Lưu", hệ thống báo lỗi chung chung "Đã có lỗi xảy ra".
Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và sự hài lòng của người dùng khi thiết kế giao diện?
Bố cục (Layout) rõ ràng, hợp lý.
Thời gian phản hồi của hệ thống (phải nhanh).
Ngôn ngữ lập trình được sử dụng để viết back-end (miễn là hệ thống chạy nhanh).
"Nguyên tắc 8 quy tắc vàng của Shneiderman" là một tập hợp các nguyên tắc thiết kế UI. Nguyên tắc "Cung cấp phản hồi" (Offer informative feedback) thuộc nhóm này. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Khi thiết kế Form nhập liệu, điều nào KHÔNG nên làm?
Cung cấp nhãn (label) rõ ràng cho từng ô nhập liệu.
Đặt các trường bắt buộc (required) một cách hợp lý và có đánh dấu (ví dụ: dấu *).
Bắt người dùng phải nhập lại toàn bộ thông tin nếu chỉ có một trường bị lỗi.
Cung cấp giá trị mặc định (default values) cho các trường phổ biến (ví dụ: Quốc gia là 'Việt Nam').
"Tính khả dụng" (Availability) trong thiết kế giao diện có nghĩa là gì?
Giao diện phải đẹp.
Hệ thống phải luôn sẵn sàng để sử dụng khi người dùng cần.
Giao diện phải có nhiều màu sắc.
Giao diện phải phức tạp.
Kiểu giao diện "Menu" (Thực đơn) được sử dụng để làm gì?
Nhập một đoạn văn bản dài.
Cung cấp cho người dùng một danh sách các lệnh hoặc tuỳ chọn để họ lựa chọn.
Hiển thị kết quả tính toán.
Chỉ để đăng nhập.
"Tính đơn giản" (Simplicity) trong thiết kế UI có nghĩa là gì?
Giao diện phải có ít chức năng.
Giao diện phải trông nhàm chán.
Tránh sự lộn xộn, chỉ hiển thị những thông tin và chức năng cần thiết cho tác vụ hiện tại, làm cho giao diện sạch sẽ và tập trung.
Tại sao cần phân tích "Đối tượng người dùng" (User Analysis) trước khi thiết kế giao diện?
Không cần thiết, mọi người dùng đều giống nhau.
Để biết họ thích màu gì.
Để hiểu rõ đặc điểm, kỹ năng (ví dụ: trình độ tin học), nhu cầu và mục tiêu của họ, từ đó thiết kế giao diện phù hợp (ví dụ: giao diện cho bác sĩ khác giao diện cho trẻ em).
Chỉ để biết tuổi của họ.
"Slider" (Thanh trượt) là một ô nhập liệu, nó phù hợp nhất khi nào?
Khi cần nhập tên.
Khi cần chọn một giá trị trong một phạm vi liên tục hoặc có thứ tự (ví dụ: điều chỉnh Âm lượng, Độ sáng, hoặc chọn Giá tiền trong một khoảng).
Khi cần chọn nhiều sở thích.
Khi cần nhập ngày tháng.
Thiết kế "Responsive" (Đáp ứng) là gì?
Là thiết kế giao diện chỉ chạy trên máy tính để bàn.
Là thiết kế giao diện có khả năng tự động điều chỉnh bố cục để hiển thị tốt trên nhiều kích thước màn hình khác nhau (Desktop, Tablet, Mobile).
Là thiết kế giao diện phản hồi nhanh.
Là thiết kế giao diện chỉ dùng màu đen trắng.
"Breadcrumb" (Dấu vết) trong thiết kế giao diện (thường thấy ở các trang web) dùng để làm gì?
Để trang trí.
Hiển thị cho người dùng biết vị trí hiện tại của họ trong cấu trúc của hệ thống/website và cho phép họ điều hướng trở lại các cấp cao hơn.
Để nhập liệu.
Để hiển thị thông báo lỗi.
Yếu tố nào giúp người dùng "khám phá" giao diện mà không sợ gây ra hậu quả nghiêm trọng?
Sử dụng phông chữ đơn giản nhất.
Đưa ra cảnh báo rõ ràng trước khi thực hiện hành động không thể hoàn tác.
Thiết kế giao diện màu sắc nổi bật.
Không cho phép người dùng thao tác.
Khi nào nên sử dụng "Modal" (Hộp thoại bật lên)?
Cho mọi thông báo trong hệ thống.
Khi cần sự chú ý ngay lập tức của người dùng và bắt họ phải thực hiện một hành động (hoặc đóng hộp thoại) trước khi tiếp tục làm việc với phần còn lại của giao diện.
Để hiển thị nội dung chính của trang.
Không bao giờ nên sử dụng.
Thiết kế giao diện với "tính nhất quán về thị giác" (Visual Consistency) nghĩa là gì?
Sử dụng cùng một bộ màu sắc, phông chữ, biểu tượng và phong cách thiết kế trên toàn bộ ứng dụng.
Mỗi màn hình phải trông hoàn toàn khác biệt.
Chỉ sử dụng hình ảnh.
Chỉ sử dụng văn bản.
Vai trò của "Khoảng trắng" (White Space hay Negative Space) trong thiết kế giao diện là gì?
Là phần lãng phí, cần lấp đầy bằng văn bản hoặc hình ảnh.
Giúp tạo sự cân bằng, dễ đọc, phân tách các nhóm yếu tố và hướng sự chú ý của người dùng vào các nội dung quan trọng.
Chỉ dùng cho các trang web nghệ thuật.
Làm cho trang web tải chậm hơn.
"Fitt's Law" (Định luật Fitt) là một nguyên tắc trong Tương tác Người-Máy, nó gợi ý điều gì trong thiết kế UI?
Các mục tiêu (như nút bấm) nên được thiết kế nhỏ và xa tầm với.
Thời gian để di chuyển đến một mục tiêu phụ thuộc vào khoảng cách và kích thước của mục tiêu. Do đó, các nút bấm quan trọng nên được làm LỚN hơn và đặt ở vị trí DỄ TIẾP CẬN.
Đâu là một ví dụ về việc áp dụng "Tính đúng đắn" (Correctness) để ngăn ngừa lỗi nhập liệu?
Cho phép người dùng nhập "abc" vào ô "Ngày sinh".
Sử dụng một công cụ chọn ngày (Date Picker) thay vì cho phép nhập tự do, hoặc kiểm tra định dạng (validation) ngay khi nhập.
Chỉ báo lỗi sau khi người dùng nhấn nút "Gửi" và xóa hết dữ liệu đã nhập.
Không thông báo lỗi gì cả.
Ưu điểm của ComboBox so với việc sử dụng một nhóm RadioButton (khi có nhiều lựa chọn)?
Luôn dễ chọn hơn.
Tiết kiệm không gian hiển thị trên màn hình.
Cho phép chọn nhiều.
Người dùng có thể nhìn thấy tất cả các tuỳ chọn cùng một lúc.
Nhược điểm của ComboBox là gì?
Tốn nhiều không gian màn hình.
Bắt buộc người dùng phải thêm một thao tác (click) để xem các tuỳ chọn, và không thể thấy tất cả các tuỳ chọn cùng lúc.
Chỉ dùng cho số.
Không thể chọn được.
Khi thiết kế một giao diện báo cáo, yếu tố nào là quan trọng nhất?
Màu sắc phải thật sặc sỡ.
Dữ liệu phải được trình bày một cách rõ ràng, có cấu trúc (ví dụ: bảng, biểu đồ) và chính xác.
Phải có nhiều hình ảnh động.
Phải mất 5 phút để tải.
Mục đích của việc sử dụng "Biểu tượng" (Icons) trong giao diện là gì?
Khi sử dụng Biểu tượng (Icons), điều gì là quan trọng?
Sử dụng các biểu tượng tự chế, không ai hiểu.
Đảm bảo biểu tượng rõ ràng, dễ hiểu và thường đi kèm với nhãn văn bản (text label), đặc biệt là với các chức năng không phổ biến.
Mỗi biểu tượng phải có một màu khác nhau.
Biểu tượng phải thật to.
Thông báo lỗi (Error Message) tốt nên như thế nào?
Lỗi! Vui lòng thử lại. (Chung chung)
Mã lỗi: 0x80040154 (Khó hiểu)
Mật khẩu phải có ít nhất 8 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường và số. Vui lòng kiểm tra lại. (Rõ ràng, cụ thể, có hướng dẫn).
Không hiển thị gì cả, chỉ tải lại trang.
"Màu sắc" trong thiết kế giao diện KHÔNG nên được sử dụng để?
Tạo sự phân cấp thị giác (ví dụ: nút chính màu nổi bật).
Truyền tải ý nghĩa (ví dụ: màu đỏ cho cảnh báo, màu xanh cho thành công).
Là cách DUY NHẤT để truyền tải thông tin (vì sẽ gây khó khăn cho người mù màu).
Tăng tính thẩm mỹ.
"Hiệu ứng chuyển động" (Animation) trong UI nên được sử dụng như thế nào?
Sử dụng thật nhiều, ở mọi nơi, để làm người dùng hoa mắt.
Sử dụng một cách tinh tế để cung cấp phản hồi (ví dụ: nút bấm được nhấn hoặc hướng dẫn sự chú ý, không nên lạm dụng gây mất tập trung).
Chỉ dùng cho các trò chơi.
Không bao giờ được dùng.
"Bố cục chữ Z" (Z-Layout) trong thiết kế UI nghĩa là gì?
Người dùng đọc từ phải sang trái.
Trong các nền văn hóa đọc từ trái sang phải, mắt người dùng thường quét màn hình theo hình chữ Z (từ trên cùng bên trái sang phải, rồi chéo xuống dưới bên trái, rồi sang phải).
Bố cục có hình chữ Z.
Chỉ dùng cho quảng cáo.
Khi thiết kế cho người dùng mới (New User), yếu tố nào là quan trọng nhất?
Tốc độ thực hiện tác vụ (Efficiency).
Tính dễ học (Learnability) và các hướng dẫn rõ ràng.
Các phím tắt (Shortcuts).
Khả năng tuỳ biến cao.
Khi thiết kế cho người dùng chuyên nghiệp (Expert User), yếu tố nào là quan trọng?
Hướng dẫn chi tiết từng bước.
Tính hiệu quả (Efficiency), tốc độ, và các phím tắt (Shortcuts) để thực hiện nhanh tác vụ.
Giao diện nhiều màu sắc.
Bắt buộc xem hướng dẫn mỗi lần đăng nhập.
"Confirmation Dialog" (Hộp thoại xác nhận) nên được sử dụng khi nào?
Khi người dùng thực hiện mọi hành động (ví dụ: gõ một chữ).
Khi người dùng thực hiện một hành động quan trọng và không thể hoàn tác (ví dụ: Xóa dữ liệu).
Khi người dùng đăng nhập.
Khi người dùng tải trang.
Ví dụ về một hộp thoại xác nhận TỐT cho hành động xoá?
"Bạn có chắc không? (Có/Không)"
"Bạn có chắc muốn xoá 3 mục đã chọn không? Hành động này không thể hoàn tác. (Xoá / Huỷ)"
"Tính nhất quán về chức năng" (Functional Consistency) nghĩa là gì?
Các nút bấm giống nhau về hình thức thì phải có chức năng giống nhau (ví dụ: nút "X" luôn luôn là để đóng).
Mỗi nút "X" lại có một chức năng khác nhau.
Chỉ sử dụng một chức năng duy nhất trong toàn hệ thống.
Giao diện không có chức năng gì.
Đặt các nút quan trọng (ví dụ: "Lưu", "Tiếp tục") ở vị trí dễ thấy, dễ tiếp cận là áp dụng nguyên tắc nào?
Nguyên tắc về sự phức tạp.
Nguyên tắc về phân cấp thị giác (Visual Hierarchy) và Định luật Fitt.
Nguyên tắc về màu sắc.
Nguyên tắc về sự ngẫu nhiên.
Tại sao giao diện cần được "Kiểm thử với người dùng" (User Testing)?
Chỉ để chứng minh nhà thiết kế đã đúng.
Để tìm lỗi lập trình.
Để quan sát xem người dùng thực tế tương tác với thiết kế như thế nào, họ gặp khó khăn ở đâu, từ đó cải thiện tính tiện dụng (Usability).
Chỉ là một bước tốn thời gian.
"Tooltips" (Chú giải công cụ) là gì?
Một loại thông báo lỗi.
Một đoạn văn bản hướng dẫn ngắn xuất hiện khi người dùng di chuột (hover) qua một thành phần (ví dụ: một biểu tượng) để giải thích chức năng của nó.
Một loại ô nhập liệu.
Một màn hình kết quả.
Phản hồi của hệ thống nên được thể hiện ở đâu?
Ở một nơi mà người dùng không bao giờ nhìn thấy.
Gần với nơi mà người dùng vừa thực hiện hành động.
Trong một cửa sổ pop-up mới.
Trong email của người dùng.
Yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự hài lòng của người dùng là gì?
Giao diện có nhiều hiệu ứng 3D.
Giao diện giúp người dùng hoàn thành mục tiêu của họ một cách hiệu quả, dễ dàng và ít gặp lỗi.
Giao diện có màu sắc yêu thích của nhà thiết kế.
Giao diện thay đổi hàng ngày.
Sơ đồ chức năng (BFD - Business Function Diagram) dùng để làm gì?
Mô tả cấu trúc dữ liệu của hệ thống.
Mô tả sự phân rã có phân cấp các chức năng nghiệp vụ của tổ chức, từ tổng quát đến chi tiết.
Mô tả luồng dữ liệu di chuyển trong hệ thống.
Mô tả giao diện người dùng.
Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram) dùng để làm gì?
Mô tả CSDL quan hệ.
Mô tả các chức năng (xử lý) của hệ thống và cách thức dữ liệu di chuyển giữa các chức năng, kho dữ liệu và tác nhân ngoài.
Mô tả thứ tự thực hiện của các bước trong một thuật toán.
Mô tả cấu trúc lớp (Class) trong lập trình hướng đối tượng.
Thành phần nào KHÔNG có trong sơ đồ DFD?
Ô xử lý (Process)
Luồng dữ liệu (Data Flow)
Mối quan hệ (Relationship) - (Đây là thuật ngữ của ERD)
Kho dữ liệu (Data Store)
"Ô xử lý" (Process) trong DFD đại diện cho điều gì?
Một người hoặc một hệ thống bên ngoài.
Nơi lưu trữ dữ liệu.
Nơi lưu trữ dữ liệu.
Dữ liệu đang di chuyển.
"Kho dữ liệu" (Data Store) trong DFD đại diện cho điều gì?
Dữ liệu đang được truyền đi.
Một chức năng xử lý dữ liệu.
Một nơi mà dữ liệu được lưu trữ lại để sử dụng sau (ví dụ: một tệp tin, một bảng CSDL).
Một tác nhân bên ngoài.
"Nguồn/Đích" (Source/Sink) hay "Tác nhân ngoài" (External Entity) trong DFD là gì?
Một chức năng bên trong hệ thống.
Một kho dữ liệu tạm thời.
Một người, một tổ chức, hoặc một hệ thống khác nằm bên ngoài phạm vi của hệ thống đang xét, nhưng có tương tác (gửi hoặc nhận dữ liệu) với hệ thống.
Một luồng dữ liệu bị lỗi.
"Luồng dữ liệu" (Data Flow) trong DFD được biểu diễn bằng gì?
Hình chữ nhật
Hình tròn hoặc oval
Mũi tên có nhãn (ghi tên dữ liệu di chuyển)
Hai đường thẳng song song
Sơ đồ DFD cấp 0 (Context Diagram - Sơ đồ ngữ cảnh) có đặc điểm gì?
Có nhiều ô xử lý chi tiết.
Chỉ có một ô xử lý duy nhất (đại diện cho toàn bộ hệ thống), các tác nhân ngoài và các luồng dữ liệu chính vào/ra hệ thống.
Hiển thị tất cả các kho dữ liệu
Không bao giờ hiển thị tác nhân ngoài.
Sơ đồ DFD cấp 0 KHÔNG bao giờ hiển thị thành phần nào?
Tác nhân ngoài (External Entity)
Tác nhân ngoài (External Entity)
Kho dữ liệu (Data Store)
Ô xử lý (chỉ có 1 ô đại diện hệ thống)
Sơ đồ DFD cấp 1 là gì?
Là sơ đồ chi tiết nhất, không thể phân rã thêm.
Là sơ đồ phân rã của ô xử lý duy nhất ở cấp 0, cho thấy các chức năng chính (ô xử lý) bên trong hệ thống và các kho dữ liệu.
Là tên gọi khác của sơ đồ ngữ cảnh (cấp 0).
Là sơ đồ ERD.
