wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai2.dtdm

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hiểu nhận định bên dưới là Đúng hay Sai?

1. Đám mây riêng (Private Cloud) phù hợp hơn cho các tổ chức cần tùy chỉnh tài nguyên và kiểm soát cao độ bảo mật, nhưng có thể bị hạn chế về khả năng mở rộng quy mô so với đám mây công cộng.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Câu 2: Hai đặc điểm nào dưới đây đúng với Hybrid Cloud? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. Bảo mật cao

b)

B. Tốn nhiều chi phí cho cơ sở hạ tầng

c)

C. Chi phí thấp do không cần cơ sở hạ tầng

d)

D. Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

3.

 Cho biết nhận định bên dưới là Đúng hay Sai?

1. Đám mây riêng (Private Cloud) có thể được lưu trữ bởi nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba hoặc tại cơ sở của tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Cho biết nhận định bên dưới Đúng hay Sai?

1. Đám mây cộng đồng (Community Cloud) cho phép nhiều tổ chức cùng ngành hoặc có mục tiêu chung chia sẻ tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

 Cho biết phát biểu bên dưới Đúng hay Sai?

1. Đám mây lai (Hybrid Cloud) kết hợp đám mây riêng và đám mây công cộng để cho phép di chuyển dữ liệu và ứng dụng giữa hai môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Câu 6: Đặc điểm nào dưới đây phù hợp nhất với Public Cloud?

a)

A. Chi phí cao do phải xây dựng cơ sở hạ tầng riêng

b)

B. Dễ dàng mở rộng quy mô nhanh chóng bất cứ lúc nào

c)

C. Toàn quyền kiểm soát cấu hình đám mây

d)

 D. Chi phí phù hợp cho doanh nghiệp lớn

7.

Câu 7: Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc mới khởi nghiệp?

a)

A. Hybrid Cloud

b)

B. Community Cloud

c)

C. Private Cloud

d)

D. Public Cloud

8.

Câu 8: Điểm khác biệt chính của Community Cloud so với Private Cloud là gì?

a)

A. Community Cloud chi phí phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ

b)

B. Community Cloud cho phép nhiều tổ chức cùng chia sẻ quyền kiểm soát

c)

C. Community Cloud có chi phí thấp hơn

d)

 D. Community Cloud không cần chính sách quản trị chung

9.

Câu 9: Loại hình đám mây nào có khả năng bảo mật cao nhất?

a)

A. Private Cloud

b)

B. Hybrid Cloud

c)

C. Public Cloud

d)

D. Community Cloud

10.

Câu 10: Hybrid Cloud có ưu điểm gì so với Private Cloud?

a)

A. Bảo mật cao hơn

b)

B. Quản lý đơn giản hơn

c)

D. Chi phí thấp hơn do không cần cơ sở hạ tầng

d)

C. Linh hoạt sử dụng nhiều môi trường đám mây

11.

Câu 11: Loại hình đám mây nào có đặc điểm quản lý đơn giản, không yêu cầu nhiều kỹ thuật từ phía người dùng, nhưng có thể gặp rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín?

a)

A. Hybrid Cloud

b)

 B. Private Cloud

c)

C. Community Cloud

d)

D. Public Cloud

12.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Community Cloud, Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud

1. Loại hình đám mây nào được sử dụng khi một nhóm tổ chức cùng ngành hợp tác để chia sẻ tài nguyên, chẳng hạn như các trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

(a)  

13.

 Có các dịch vụ của đám mây công cộng như: Google Drive, Google Cloud Platform (GCP), Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure, Alibaba Cloud, IBM Cloud,...

1. Dịch vụ nào là điển hình của Public Cloud, cho phép người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet?

(a)  

14.

Có các loại hình đám mây phân biệt theo mô hình triển khai như: Hybrid Cloud, Private Cloud, Public Cloud, Community Cloud

1. Loại hình đám mây nào phù hợp nhất cho các doanh nghiệp muốn bảo mật, kiểm soát dữ liệu nhưng vẫn cần giải pháp mở rộng quy mô tiết kiệm chi phí để xử lý khối lượng công việc tăng đột biến?

(a)  

15.

Câu 15: Cho thông tin tham khảo như bảng phía dưới. Hãy kéo thả các đặc điểm vào cột phù hợp với loại hình đám mây:

Hybrid Cloud:

a)

Netflix xử lý nội dung phim

b)

Google Drive

c)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

d)

Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm

16.

Câu 15: Cho thông tin tham khảo như bảng phía dưới. Hãy kéo thả các đặc điểm vào cột phù hợp với loại hình đám mây

Public Cloud:

a)

 Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Google Drive

d)

Netflix xử lý nội dung phim

17.

Câu 15: Cho thông tin tham khảo như bảng phía dưới. Hãy kéo thả các đặc điểm vào cột phù hợp với loại hình đám mây

Community Cloud

a)

 Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm

b)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

c)

Google Drive

d)

Netflix xử lý nội dung phim

18.

Câu 15: Cho thông tin tham khảo như bảng phía dưới. Hãy kéo thả các đặc điểm vào cột phù hợp với loại hình đám mây

Private Cloud:

a)

Netflix xử lý nội dung phim

b)

 Ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm

c)

Nhóm trường đại học chia sẻ tài nguyên học thuật

d)

Google Drive

19.

Câu 16:Loại hình đám mây nào có quyền kiểm soát cơ sở hạ tầng và cấu hình cao nhất?

a)

A. Public Cloud

b)

B. Community Cloud

c)

C. Hybrid Cloud

d)

D. Private Cloud

20.

Câu 17:Loại hình đám mây nào được sử dụng khi ngân hàng lưu trữ dữ liệu nhạy cảm như thông tin khách hàng và giao dịch?

a)

A. Private Cloud

b)

B. Public Cloud

c)

C. Hybrid Cloud

d)

D. Community Cloud

21.

Câu 18:Loại hình đám mây nào được các trường đại học sử dụng để chia sẻ tài nguyên học thuật và nghiên cứu?

a)

A. Public Cloud

b)

B. Community Cloud

c)

C. Private Cloud

d)

D. Hybrid Cloud

22.

Câu 19: Nhược điểm chính của Public Cloud là gì?

a)

A. Rủi ro về bảo mật nếu không chọn nhà cung cấp uy tín

b)

B. Chi phí cao do phải duy trì cơ sở hạ tầng

c)

C. Yêu cầu chuyên môn CNTT cao

d)

D. Khó mở rộng quy mô

23.

câu 20: Netflix sử dụng loại hình đám mây nào để lưu trữ và phân phối nội dung phim?

a)

A. Private Cloud

b)

B. Community Cloud

c)

C. Hybrid Cloud

d)

D. Public Cloud