NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsThành ngữ - idioms Miu 10-11-25
Total questions: 78
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
The black sheep
a)
nghịch tử, phá gia chi tử
b)
người con hiếu thảo
c)
người học trò gương mẫu
d)
người thầy tận tâm
2.
Blue in the face
a)
mãi mãi, lâu đến vô vọng
b)
tạm thời
c)
chốc lát
d)
ngắn hạn
3.
Red-letter day
a)
ngày đáng nhớ vì có chuyện tốt lành, ngày vui
b)
ngày u ám
c)
ngày buồn
d)
ngày mệt mỏi
4.
White as a ghost/sheet
a)
trắng bệch, nhợt nhạt
b)
hồng hào
c)
tươi tắn
d)
rạng rỡ
5.
With flying colors
a)
xuất sắc
b)
kém cỏi
c)
tầm thường
d)
yếu kém
6.
Once in a blue moon
a)
năm thì mười hoạ, hiếm khi
b)
thường xuyên
c)
mỗi ngày
d)
đều đặn
7.
Black and white
a)
rõ ràng
b)
mơ hồ
c)
lẫn lộn
d)
khó hiểu
8.
Catch sb red-handed
a)
bắt tại trận
b)
giỏi giang
c)
khôn khéo
d)
tinh tế
9.
Have a yellow streak
a)
có tính nhát gan
b)
can đảm
c)
dũng cảm
d)
mạnh mẽ
10.
Get/give the green light
a)
bật đèn xanh
b)
cấm đoán
c)
ngăn cản
d)
phản đối
11.
Out of the blue
a)
hoàn toàn bất ngờ
b)
đoán trước
c)
chuẩn bị trước
d)
biết sẵn
12.
Paint the town red
a)
ăn mừng
b)
than vãn
c)
buồn bã
d)
khóc lóc
13.
Red tape
a)
nạn quan liêu
b)
nhanh nhẹn
c)
linh hoạt
d)
đơn giản
14.
In the pink = in good health
a)
sức khoẻ tốt
b)
yếu ớt
c)
ốm yếu
d)
mệt mỏi
15.
Lend color to St
a)
chứng minh cái gì
b)
phủ nhận cái gì
c)
che giấu cái gì
d)
tránh né cái gì
16.
Trip over one's big feet
a)
tự vấp ngã
b)
đứng vững
c)
thành công
d)
vượt qua
17.
In one's capable hands
a)
trong quyền giải quyết
b)
ngoài thẩm quyền
c)
không liên quan
d)
vượt cấp
18.
Up to your eyes
a)
rất bận
b)
rảnh rỗi
c)
thong thả
d)
nghỉ ngơi
19.
Have a head for st
a)
giỏi về cái gì
b)
dở về cái gì
c)
kém về cái gì
d)
không biết gì
20.
A sweet tooth
a)
người thích ăn đồ ăn ngọt
b)
người ghét đồ ngọt
c)
người dị ứng đường
d)
người ăn chay
21.
Have st at one's fingertips
a)
nhận được thông tin/ kiến thức cần thiết một cách dễ dàng và nhanh chóng
b)
bị mất thông tin
c)
không hiểu gì
d)
quên kiến thức
22.
Take the mickey out of sb = make fun of sb
a)
chế nhạo, châm chọc ai
b)
khen ngợi ai
c)
giúp đỡ ai
d)
ủng hộ ai
23.
Get butterflies in one's stomach
a)
cảm thấy bồn chồn
b)
bình tĩnh
c)
thản nhiên
d)
thư giãn
24.
Have a bee in one's bonnet about St
a)
ám ảnh về điều gì
b)
quên mất điều gì
c)
không quan tâm
d)
làm ngơ điều gì
25.
When pigs fly = something will never happen
a)
điều vô tưởng, không thể xảy ra
b)
việc thực tế
c)
chuyện dễ đạt được
d)
kết quả hiển nhiên
26.
Teacher's pets
a)
học sinh cưng
b)
học sinh cá biệt
c)
học sinh yếu
d)
học sinh mới
27.
Let the cat out of the bag
a)
tiết lộ bí mật
b)
giữ kín bí mật
c)
chôn giấu sự thật
d)
che đậy lỗi lầm
28.
Huddle into a pen
a)
lại gần nhau, túm tụm lại
b)
đứng im lặng
c)
tản ra
d)
ngó lơ nhau
29.
Kill two birds with one stone
a)
một mũi tên trúng hai đích
b)
thất bại thảm hại
c)
bắn trượt hoàn toàn
d)
làm hỏng cả hai
30.
A big fish in a small pond
a)
thằng chột làm vua xử mù
b)
thành công hay thất bại như nhau
c)
ai cũng thắng
d)
thua cũng được
31.
Rain cats and dogs
a)
mưa rất to
b)
nắng chang chang
c)
khô hanh
d)
trời trong
32.
Like a fish out of water
a)
như cá ra khỏi nước (bơ vơ, xa lạ, ngớ ngẩn)
b)
như cá gặp nước
c)
như chim gặp bão
d)
như mèo gặp chuột
33.
Like water off a duck’s back
a)
nước đổ đầu vịt
b)
lửa cháy rừng
c)
gió thổi qua tai
d)
đá rơi xuống biển
34.
Don't count yours the chicken before they hatch
a)
đừng vội làm gì khi chưa chắc chắc
b)
hành động ngay lập tức
c)
lao đầu vào việc
d)
làm mà không suy nghĩ
35.
Catch the worms
a)
nắm bắt cơ hội
b)
bỏ lỡ cơ hội
c)
đánh mất cơ hội
d)
từ chối cơ hội
36.
Be in the doghouse
a)
ai đó đang khó chịu với bạn vì điều bạn đã làm
b)
ai đó khen ngợi bạn
c)
ai đó quên bạn
d)
ai đó giúp đỡ bạn
37.
Don't look a gift horse in the mouth
a)
đừng đòi hỏi về giá trị khi nhận được một món quà
b)
cứ so sánh mọi thứ
c)
chê bai người khác
d)
chỉ nhìn vào vật chất
38.
Cock- and -bull
a)
bịa đặt, vẽ vời ra
b)
thật lòng
c)
chân thật
d)
nói thật
39.
Change horse in midstream
a)
thay ngựa giữa dòng (ý nói thay đổi giữa chừng)
b)
giữ nguyên kế hoạch
c)
kiên định đến cùng
d)
làm đến hết
40.
To be in deep water
a)
rơi vào tình huống khó khăn
b)
gặp may
c)
có thuận lợi
d)
được giúp đỡ
41.
To be in hot water
a)
gặp rắc rối
b)
giải quyết xong
c)
bình yên
d)
suôn sẻ
42.
Better safe than sorry
a)
cẩn tắc vô áy náy
b)
thanh thản
c)
nhẹ nhõm
d)
thoải mái
43.
Money is the good servant but a bad master
a)
khôn lấy của che thân, dại lấy thân che của
b)
nói nhiều không làm
c)
đi đường tắt
d)
giữ tiền làm vốn
44.
The grass are always green on the other side of the fence
a)
đứng núi này trông núi nọ
b)
hài lòng với hiện tại
c)
biết đủ
d)
an phận
45.
One bitten, twice shy
a)
chim phải đạn sợ cành cong
b)
không biết sợ
c)
dửng dưng
d)
quên mất
46.
In Rome do as the Romans do
a)
nhập gia tuỳ tục
b)
làm trái luật
c)
vi phạm nội quy
d)
bỏ qua quy tắc
47.
Honesty is the best policy
a)
thật thà là thượng sách
b)
chăm chỉ học hành
c)
tập trung cao độ
d)
nghiêm túc ôn luyện
48.
A woman gives and forgives, a man gets and forgets
a)
đàn bà cho và tha thứ, đàn ông nhận và quên
b)
người mạnh mẽ
c)
người độc lập
d)
người tiết kiệm
49.
No roses without a thorn
a)
hồng nào mà chẳng có gai, việc nào mà chẳng có vài khó khăn!
b)
ai cũng dễ chịu
c)
không ai có lỗi
d)
ai cũng tốt
50.
Save for the rainy day
a)
làm khi lành để dành khi đau
b)
không lo trước
c)
chủ quan
d)
phung phí
51.
It's an ill bird that fouls its own nest
a)
vạch áo cho người xem lưng / Tốt đẹp phô ra xấu xa đậy lại
b)
giữ kín chuyện nhà
c)
biết bảo vệ nhau
d)
che chở người thân
52.
Don't trouble trouble till trouble troubles you
a)
sinh sự sự sinh
b)
tránh cãi vã
c)
giữ hòa khí
d)
im lặng là vàng
53.
Still water run deep
a)
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
b)
người mạnh mẽ
c)
người bình thường
d)
người yếu đuối
54.
Men make house, women make home
a)
đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
b)
ai cũng làm việc giống nhau
c)
đàn ông nội trợ
d)
phụ nữ không cần lo
55.
Penny wise pound foolish
a)
tham bát bỏ mâm
b)
biết đủ
c)
biết chọn đúng
d)
không ham lợi nhỏ
56.
Make the mare go
a)
có tiền mua tiên cũng được
b)
tiền không quan trọng
c)
của cải vô nghĩa
d)
hạnh phúc quan trọng hơn
57.
Like father, like son
a)
con nhà tông không giống lông thì cũng giống cánh
b)
con ai cũng khác nhau
c)
không giống ai
d)
dòng nào chẳng giống dòng đó
58.
The die is cast
a)
bút sa gà chết
b)
nói mà không nghĩ
c)
làm ẩu
d)
không chịu ký
59.
Two can play that game
a)
ăn miếng trả miếng
b)
bỏ qua
c)
tha thứ
d)
nhẫn nhịn
60.
Practice makes perfect
a)
có công mài sắt có ngày nên kim
b)
bỏ dở giữa chừng
c)
không cố gắng
d)
sớm nản chí
61.
Ignorance is bliss
a)
không biết thì dựa cột mà nghe
b)
nói nhiều dù không biết
c)
xen ngang chuyện người khác
d)
ra vẻ hiểu biết
62.
No pain, no gain
a)
có làm thì mới có ăn
b)
ngồi chơi cũng no
c)
không cần nỗ lực
d)
chỉ cầu may
63.
A bad beginning makes a bad ending
a)
đầu xuôi đuôi lọt
b)
khởi đầu thất bại
c)
giữa chừng bỏ cuộc
d)
cuối cùng rối tung
64.
A clean fast is better than a dirty breakfast
a)
giấy rách phải giữ lấy lề
b)
gặp khó bỏ chạy
c)
không chịu trách nhiệm
d)
chối bỏ hậu quả
65.
Beauty is but skin-deep
a)
cái nết đánh chết cái đẹp
b)
trọng vẻ ngoài
c)
chỉ nhìn bề ngoài
d)
khinh người xấu
66.
Calamity is man's true touchstone
a)
lửa thử vàng, gian nan thử sức.
b)
trung thành
c)
thật thà
d)
biết ơn
67.
Diamond cut diamond
a)
vỏ quýt dày có móng tay nhọn
b)
kẻ yếu bao giờ cũng thắng
c)
người mạnh luôn thắng
d)
ai cũng như ai
68.
Diligence is the mother of success
a)
có công mài sắt có ngày nên kim
b)
bỏ cuộc nửa chừng
c)
không luyện tập
d)
sớm nản
69.
Don't put off until tomorrow what you can do today
a)
việc hôm nay chớ để ngày mai
b)
trì hoãn
c)
lười biếng
d)
đùn đẩy
70.
A hot potato = something that is difficult or dangerous to deal with
a)
vấn đề nan giải
b)
việc đơn giản
c)
chuyện nhỏ
d)
điều dễ xử lý
71.
A lost cause
a)
hết hi vọng, không thay đổi được gì
b)
còn cơ hội
c)
nhìn thấy tương lai
d)
có lối thoát
72.
It never rains but it pours = good or bad things do not just happen a few at a time, but in large numbers all at once
a)
hoạ vô đơn chí
b)
người nhanh nhẹn
c)
kẻ kiên trì
d)
người thong thả
73.
A blind date
a)
cuộc hẹn giữa hai người chưa hề quen biết
b)
cuộc gặp thường ngày
c)
buổi họp nhóm
d)
bữa ăn gia đình
74.
Golden handshake
a)
món tiền hậu hĩnh dành cho người sắp nghỉ việc
b)
phần thưởng nhỏ
c)
quà tượng trưng
d)
tiền thưởng ít
75.
One's cup of tea
a)
thứ mà ai đó thích
b)
không hề thích
c)
ghét cay ghét đắng
d)
dửng dưng
76.
Odds and ends
a)
linh tinh, vụn vặt
b)
quan trọng
c)
lớn lao
d)
rõ ràng
77.
Leaps and bounds
a)
nhảy vọt, vượt trội
b)
chậm chạp
c)
bình thường
d)
kém xa
78.
Between two stools = on the horns of a dilemma = when someone finds it difficult to choose between two alternatives
a)
tiến thoái lưỡng nan
b)
rất dễ
c)
đơn giản
d)
thuận lợi
Reset
