wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về lịch sử và hệ điều hành máy tính

Total questions: 60

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Trong buổi giới thiệu về lịch sử máy tính, cô giáo kể rằng những chiếc máy tính đầu tiên rất to, chiếm cả căn phòng và chỉ thực hiện được một vài phép toán đơn giản. Những máy đó thuộc thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ hai

b)

Thế hệ thứ ba

c)

Thế hệ thứ nhất

d)

Thế hệ thứ tư

2.

Khi tìm hiểu sự phát triển của máy tính cá nhân, Hùng thấy rằng các thế hệ máy tính mới thường có kích thước nhỏ hơn nhưng khả năng xử lý mạnh hơn. Đặc điểm này phản ánh điều gì?

a)

Máy tính chỉ thay đổi về hình dạng

b)

Máy tính giảm chi phí sản xuất

c)

Máy tính ngày càng được tối ưu hóa cả về phần cứng lẫn hiệu năng

d)

Máy tính chỉ thay đổi hệ điều hành

3.

Trong quá trình phát triển, sự xuất hiện của hệ điều hành MS-DOS và sau đó là Windows đã góp phần quan trọng giúp máy tính cá nhân phổ biến. Điều này cho thấy vai trò nào của hệ điều hành?

a)

Trang trí giao diện máy tính

b)

Giúp người dùng giao tiếp dễ dàng với phần cứng

c)

Làm tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Làm chậm quá trình xử lý dữ liệu

4.

Hình sử dụng máy tính có hệ điều hành Windows, trong khi bạn Nam lại dùng macOS. Cả hai vẫn có thể thực hiện soạn thảo văn bản, lướt web, chơi nhạc. Điều này chứng tỏ điều gì về hệ điều hành?

a)

Mỗi hệ điều hành chỉ dùng cho một ứng dụng duy nhất

b)

Hệ điều hành chỉ hoạt động với phần mềm riêng của nó

c)

Các hệ điều hành khác nhau đều cung cấp những chức năng cơ bản tương tự

d)

Hệ điều hành không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng

5.

Một nhà phát triển ứng dụng cần chọn nền tảng phù hợp để viết ứng dụng cho điện thoại. Anh ta phải quan tâm đến loại hệ điều hành nào dưới đây?

a)

Android hoặc iOS

b)

Windows hoặc Linux

c)

MS-DOS hoặc UNIX

d)

macOS hoặc Ubuntu

6.

Hệ điều hành Android được phát triển dựa trên nhân (kernel) của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

UNIX

7.

Khi bạn bật điện thoại, logo của hãng và sau đó là giao diện chính xuất hiện. Quá trình này cho thấy vai trò nào của hệ điều hành?

a)

Điều khiển khởi động, quản lý và phối hợp các bộ phận phần cứng

b)

Hiển thị hình nền

c)

Kết nối mạng Internet

d)

Tự động cập nhật ứng dụng

8.

Trong hệ điều hành, phần nào đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và người dùng?

a)

Hệ điều hành

b)

Trình duyệt web

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Ổ cứng

9.

Nếu người dùng mở cùng lúc 3 ứng dụng: nghe nhạc, gõ văn bản, và duyệt web, hệ điều hành phải thực hiện điều gì?

a)

Tắt bớt các ứng dụng để tiết kiệm năng lượng

b)

Quản lý và phân phối tài nguyên hệ thống cho các ứng dụng

c)

Chỉ chạy một ứng dụng duy nhất

d)

Sao lưu tất cả dữ liệu lên đám mây

10.

Khi một máy tính bị “đơ” do chạy quá nhiều chương trình, việc mở “Task Manager” (Trình quản lý tác vụ) để tắt bớt ứng dụng là cách bạn đang tương tác với thành phần nào của hệ điều hành?

a)

Bộ quản lý tệp tin

b)

Giao diện người dùng

c)

Trình điều khiển thiết bị

d)

Hệ thống tệp tin

11.

Một số điện thoại có thể chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, nghe nhạc trong khi đọc báo. Đây là đặc điểm của hệ điều hành có khả năng:

a)

Đa nhiệm

b)

Đa người dùng

c)

Đơn nhiệm

d)

Một luồng

12.

Hệ điều hành nào sau đây không phải dành cho thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows 11

d)

Windows Phone

13.

Một số ứng dụng chỉ có thể cài đặt được trên Android chứ không chạy trên iPhone. Nguyên nhân là do?

a)

Mỗi hệ điều hành sử dụng nền tảng lập trình và kho ứng dụng riêng

b)

iPhone không có phần mềm hỗ trợ

c)

Android yếu hơn iOS

d)

Nhà sản xuất không cho phép

14.

Thành phần nào của hệ điều hành chịu trách nhiệm giao tiếp trực tiếp với phần cứng?

a)

Nhân (kernel)

b)

Giao diện đồ họa

c)

Trình quản lý tập tin

d)

Trình duyệt

15.

Trong mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm, hệ điều hành đóng vai trò:

a)

Phần cứng của máy

b)

Cầu nối giữa phần cứng và phần mềm

c)

Ứng dụng giải trí

d)

BỘ NHỚ ngoài

16.

Khi bạn cắm tai nghe Bluetooth, hệ điều hành tự động nhận thiết bị và phát âm thanh qua tai nghe. Bộ phận nào của hệ điều hành đã hoạt động?

a)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

b)

Trình quản lý bộ nhớ

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Phần mềm ứng dụng

17.

Để cài đặt ứng dụng mới trên điện thoại Android, người dùng phải thông qua:

a)

Cửa hàng Google Play

b)

iTunes

c)

Trình duyệt web

d)

Cáp USB

18.

Tại sao cùng một phần mềm như Zalo có thể cài được trên cả điện thoại Android lẫn iPhone?

a)

Vì nhà phát triển tạo các phiên bản riêng cho từng hệ điều hành

b)

Vì iPhone và Android dùng chung hệ điều hành

c)

Vì hệ điều hành tự chuyển đổi ứng dụng

d)

Vì Zalo không cần hệ điều hành

19.

Một học sinh muốn mô phỏng mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm bằng sơ đồ. Thành phần nào nên đặt ở giữa?

a)

Phần cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Bộ xử lý

20.

Nếu hệ điều hành bị lỗi, máy tính không thể khởi động. Điều này chứng tỏ vai trò của hệ điều hành là:

a)

Quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động của máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Là phần mềm giải trí

d)

Là công cụ xử lý đồ hoạ

21.

Trong buổi học lịch sử tin học, cô giáo yêu cầu cả lớp tìm hiểu về sự ra đời và phát triển của máy tính cá nhân. Sau khi đọc tài liệu, Mai đưa ra một số nhận định sau. Em hãy xác định những nhận định nào đúng, những nhận định nào sai:

a)

Máy tính thế hệ đầu tiên sử dụng bóng đèn điện tử

b)

Máy tính thế hệ hiện nay không còn cần hệ điều hành

c)

Máy tính cá nhân đầu tiên ra đời vào những năm 1970

d)

Máy tính càng hiện đại thì càng to và nặng hơn

22.

Em hãy cho biết các nhận định sau đây, nhận định nào là đúng hoặc sai?

a)

Hệ điều hành giúp phần mềm ứng dụng hoạt động

b)

Ứng dụng có thể chạy mà không cần hệ điều hành

c)

Hệ điều hành cung cấp giao diện người dùng

d)

Ứng dụng thay thế hoàn toàn vai trò của hệ điều hành

23.

Trong giờ học về hệ điều hành di động, cô Lan yêu cầu học sinh nêu ví dụ về các hệ điều hành phổ biến cho điện thoại. Các bạn đã thảo luận và đưa ra một số ý kiến dưới đây. Em hãy chọn phát biểu đúng/sai?

a)

iOS là hệ điều hành của Apple

b)

Android được phát triển bởi Google

c)

Linux là hệ điều hành cho điện thoại di động duy nhất

d)

Windows Phone là hệ điều hành phổ biến nhất hiện nay

24.

Trong bài báo cáo nhóm về “Cấu trúc hệ thống máy tính”, nhóm của Bình phải làm rõ mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm. Các thành viên đã nêu ra bốn ý kiến sau. Em hãy chỉ ra phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?

a)

Hệ điều hành là trung gian giữa phần cứng và phần mềm

b)

Phần mềm điều khiển trực tiếp phần cứng

c)

Phần cứng không hoạt động nếu thiếu hệ điều hành

d)

Hệ điều hành là một loại thiết bị vật lý

25.

Trong quá trình sử dụng máy tính ở nhà, Linh gặp một số hiện tượng và muốn hiểu rõ vai trò của hệ điều hành trong đó. Em hãy đọc các tình huống dưới đây và xác định phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?

a)

Khi mở máy tính, hệ điều hành chịu trách nhiệm khởi động

b)

Nếu xóa hệ điều hành, máy tính vẫn hoạt động bình thường

c)

Việc cài thêm phần mềm là tương tác với hệ điều hành

d)

Hệ điều hành chỉ dùng cho máy tính để bàn, không có trên điện thoại

26.

Trong buổi giới thiệu về các loại hệ điều hành, thầy giáo chiếu bảng tổng hợp các hệ điều hành phổ biến. Em hãy xem xét các phát biểu sau và cho biết phát biểu nào chính xác?

a)

Windows, macOS, Linux là hệ điều hành phổ biến cho máy tính

b)

Android và iOS là hệ điều hành cho máy chủ

c)

Ubuntu là một bản phân phối của Linux

d)

iOS có thể cài đặt trên mọi điện thoại Android

27.

Trong tiết thực hành, thầy yêu cầu học sinh quan sát cách hệ điều hành làm việc khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Sau khi quan sát, các bạn nêu ra các chức năng sau. Em hãy đánh giá phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng

b)

Giúp giao tiếp giữa người và máy

c)

Thay thế CPU để xử lý dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu người dùng khi tắt máy

28.

Một nhóm học sinh đang chuẩn bị dự án làm ứng dụng học tập cho điện thoại. Khi bàn về hệ điều hành, họ đưa ra các nhận định sau. Em hãy xác định đâu là nhận định chính xác?

a)

Một số ứng dụng chỉ hoạt động trên hệ điều hành cụ thể

b)

Hệ điều hành quyết định giao diện người dùng

c)

Tất cả phần mềm đều chạy được trên mọi hệ điều hành

d)

Hệ điều hành không ảnh hưởng đến tính bảo mật

29.

Trong khi sử dụng điện thoại, Tuấn để ý thấy có nhiều hiện tượng như: máy chạy chậm, nóng, hoặc tự giới hạn hiệu năng khi pin yếu. Để hiểu rõ vai trò điều khiển của hệ điều hành, em hãy đánh giá các phát biểu dưới đây?

a)

Khi bật chế độ tiết kiệm pin, hệ điều hành tự giới hạn tài nguy

b)

Khi xóa ứng dụng, hệ điều hành sẽ tự khởi động lại 

c)

Khi mở nhiều ứng dụng, hệ điều hành phân phối bộ nhớ 

d)

Hệ điều hành không thể cập nhật sau khi cài đặt 

30.

Trong học tập, học sinh ngày nay thường dùng máy tính bảng và điện thoại thông minh. Để hiểu rõ vai trò của hệ điều hành trong hỗ trợ học tập số, em hãy xem xét các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Học sinh có thể dùng hệ điều hành để cài ứng dụng học tập

b)

Hệ điều hành giúp đồng bộ dữ liệu học tập giữa các thiết bị

c)

Hệ điều hành chỉ dùng trong trò chơi

d)

Không cần hệ điều hành vẫn có thể học trực tuyến

31.

Trong giờ học Tin, thầy giáo giới thiệu khái niệm “phần mềm nguồn mở”. Sau khi nghe, Lan nói: “Phần mềm nguồn mở nghĩa là phần mềm được phát hành miễn phí”. Nhận định của Lan có hoàn toàn chính xác không?

a)

Đúng, vì phần mềm nguồn mở luôn miễn phí

b)

Sai, vì phần mềm nguồn mở có thể miễn phí hoặc không, nhưng mã nguồn được công khai

c)

Đúng, vì phần mềm nguồn mở chỉ có mã nguồn

d)

Sai, vì phần mềm nguồn mở chỉ dành cho nhà phát triển

32.

Thầy giáo yêu cầu học sinh tìm ví dụ về phần mềm nguồn mở. Trong các phần mềm sau, đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

LibreOffice

d)

CorelDRAW

33.

Trong buổi thảo luận nhóm, Hùng nói rằng “phần mềm nguồn mở có thể được chỉnh sửa, nâng cấp và phân phối lại”. Điều này đúng khi?

a)

A. Người dùng tuân thủ các giấy phép sử dụng nguồn mở

b)

B. Người dùng có quyền sở hữu phần mềm

c)

C. Phần mềm được đăng ký độc quyền

d)

D. Chỉ nhà sản xuất mới được phép chỉnh sửa

34.

Giáo viên yêu cầu cả lớp so sánh “phần mềm thương mại” và “phần mềm nguồn mở”. Theo em, điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hai loại phần mềm này là gì?

a)

Phần mềm thương mại không cần bản quyền

b)

Phần mềm nguồn mở công khai mã nguồn, còn phần mềm thương mại thì không

c)

Phần mềm thương mại dễ bị sao chép hơn

d)

Phần mềm nguồn mở hoạt động chậm hơn

35.

Một sinh viên muốn cài đặt hệ điều hành miễn phí, mã nguồn mở, có cộng đồng phát triển lớn. Hệ điều hành nào là lựa chọn phù hợp nhất?

a)

Linux

b)

Windows

c)

macOS

d)

ChromeOS

36.

Trong buổi học về bản quyền, cô giáo nhấn mạnh: “Không phải phần mềm miễn phí nào cũng là phần mềm nguồn mở.” Phát biểu này có ý nghĩa gì?

a)

Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau

b)

Phần mềm miễn phí có thể không cho phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

Mọi phần mềm miễn phí đều có mã nguồn công khai

d)

Phần mềm nguồn mở phải trả phí

37.

Phần mềm nào dưới đây là ví dụ điển hình của phần mềm thương mại?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

GIMP

d)

Firefox

38.

Trong môn lập trình, Bình nói: “Nếu dùng phần mềm nguồn mở, chúng ta có thể học hỏi cách lập trình của người khác.” Câu nói này phản ánh ý nghĩa nào của phần mềm nguồn mở?

a)

Tính cộng đồng và học tập chia sẻ

b)

Tính độc quyền

c)

Tính thương mại

d)

Tính bảo mật tuyệt đối

39.

Một trường học muốn tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm văn phòng cho phòng máy. Giải pháp nào hợp lý nhất?

a)

Mua bản quyền Microsoft Office

b)

Sử dụng phần mềm nguồn mở LibreOffice

c)

Dùng phần mềm lậu

d)

Chuyển sang dùng phần mềm đồ họa

40.

Trong bài báo cáo, một nhóm học sinh so sánh vai trò của phần mềm thương mại và nguồn mở. Kết luận nào đúng nhất?

a)

Phần mềm thương mại kiểm tra kỹ hơn

b)

Cả hai loại phần mềm đều có vai trò quan trọng, hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển công nghệ

c)

Phần mềm nguồn mở hoàn toàn thay thế phần mềm thương mại

d)

Phần mềm thương mại không cần cập nhật

41.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất phần mềm chạy trên Internet (Web-based)?

a)

Phần mềm được truy cập và sử dụng thông qua trình duyệt web

b)

Phần mềm chỉ dùng được khi cài đặt

c)

Phần mềm không cần Internet để hoạt động

d)

Phần mềm chỉ có thể chạy trên máy tính cá nhân

42.

Khi Huy đăng nhập vào trang web soạn thảo Google Docs và soạn văn bản mà không cần cài đặt phần mềm, em nhận thấy điều gì?

a)

Huy đang sử dụng phần mềm chạy trên Internet

b)

Huy đang sử dụng phần mềm nguồn mở

c)

Huy đang lập trình web

d)

Huy đang dùng phần mềm ngoại tuyến

43.

Ví dụ nào dưới đây không phải là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Sheets

b)

Canva

c)

Microsoft Word (cài trên máy)

d)

Google Meet

44.

Một lợi ích nổi bật của phần mềm chạy trên Internet là:

a)

Không cần kết nối mạng

b)

Có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi, từ nhiều thiết bị

c)

Không cần tài khoản người dùng

45.

Một nhóm học sinh làm dự án chung, cùng chỉnh sửa tệp trong Google Slides. Hệ thống tự động cập nhật thay đổi của từng người. Điều này thể hiện đặc điểm nào của phần mềm Internet?

a)

Làm việc cộng tác thời gian thực

b)

Không cần lưu file

c)

Phải cài đặt phần mềm

d)

Giới hạn người truy cập

46.

Công cụ nào dưới đây thuộc loại phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Drive

b)

VLC Media Player

c)

Notepad++

d)

WinRAR

47.

Các phần mềm chạy trên Internet thường lưu trữ dữ liệu người dùng ở đâu?

a)

Trong ổ cứng máy tính

b)

Trên máy chủ (cloud server) của nhà cung cấp

c)

Trong USB cá nhân

d)

Trong bộ nhớ tạm thời

48.

Nếu máy tính hỏng hoặc mất, nhưng dữ liệu vẫn còn trên Google Drive, điều đó chứng tỏ?

a)

Phần mềm chạy trên Internet giúp lưu trữ đám mây an toàn và tiện lợi

b)

Dữ liệu đã bị sao chép

c)

Phần mềm cài đặt tự động sao lưu

d)

Hệ điều hành lưu dữ liệu thay người dùng

49.

Một hạn chế thường gặp của phần mềm chạy trên Internet là?

a)

Cần kết nối mạng ổn định để sử dụng

b)

Không cần tài khoản đăng nhập

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu

d)

Tốc độ xử lý luôn nhanh hơn phần mềm cài đặt

50.

Trong học tập, nếu giáo viên muốn học sinh nộp bài tập trực tuyến, phần mềm nào sau đây hỗ trợ tốt nhất?

a)

Google Classroom

b)

Paint

c)

WinZip

d)

WordPad

51.

Trong buổi học, cô giáo yêu cầu học sinh nhận diện đặc điểm cơ bản của phần mềm nguồn mở. Em hãy xác định phát biểu nào sau đây là đúng về phần mềm nguồn mở.

a)

a) Người dùng có thể tự do sửa đổi và phân phối phần mềm nguồn mở.

b)

b) Phần mềm nguồn mở không cho phép truy cập mã nguồn.

c)

c) Phần mềm nguồn mở chỉ dành cho các tổ chức lớn.

d)

d) Người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm nguồn mở.

52.

Câu 22: [TH] [TF] Hùng đang tìm hiểu về lợi ích của phần mềm nguồn mở trong học tập và lập trình. Em hãy đánh giá các nhận định sau:

a)

a) Đúng

b)

b) Sai

c)

c) Không liên quan

d)

d) Không xác định

53.

Nhóm bạn An đang thảo luận sự khác biệt giữa phần mềm thương mại và phần mềm nguồn mở. Họ đưa ra một số ý kiến như sau:

a)

Phần mềm thương mại phải trả phí

b)

Phần mềm nguồn mở miễn phí và mở mã nguồn

c)

Cả hai đều không có bản quyền

d)

Phần mềm thương mại cho phép sửa mã nguồn tự do

54.

Giáo viên yêu cầu nêu vai trò của hai loại phần mềm trong phát triển công nghệ. Em hãy xác định những phát biểu chính xác:

a)

Phần mềm thương mại thúc đẩy cạnh tranh và đầu tư

b)

Phần mềm nguồn mở tạo môi trường học tập và sáng tạo

c)

Cả hai đều làm giảm chất lượng phần mềm

d)

Phần mềm nguồn mở không có giá trị thực tế

55.

Trong dự án của trường, nhóm học sinh chọn phần mềm nguồn mở thay vì thương mại. Em hãy xem xét lý do hợp lý nhất:

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Dễ tuỳ chỉnh theo nhu cầu

c)

Không thể cài đặt

d)

Không có bản quyền

56.

Thầy giáo yêu cầu nhận biết các ví dụ phần mềm nguồn mở quen thuộc. Em hãy đánh giá các phát biểu sau:

a)

Firefox là trình duyệt nguồn mở

b)

GIMP là phần mềm chỉnh sửa ảnh nguồn mở

c)

Photoshop là phần mềm nguồn mở

d)

MS Word là phần mềm nguồn mở

57.

Khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet, Hoà nhận thấy nhiều ưu điểm. Em hãy xác định những ý nào đúng?

a)

Có thể sử dụng trên nhiều thiết bị

b)

Cho phép lưu trữ và chia sẻ trực tuyến

c)

Không cần Internet

d)

Phải cài đặt thì mới dùng

58.

Trong khi làm bài nhóm, các bạn đang dùng Google Docs. Em hãy chọn những phát biểu đúng về phần mềm chạy trên Internet:

a)

Có thể cùng chỉnh sửa tài liệu thời gian thực

b)

Mọi thay đổi được tự động lưu

c)

Phải cài đặt phần mềm mới dùng được

d)

Không thể chia sẻ cho người khác

59.

Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng phần mềm Internet để học trực tuyến. Em hãy xác định lợi ích chính xác:

a)

Giúp học sinh làm việc nhóm hiệu quả

b)

Cho phép lưu trữ bài tập trên mây

c)

Không cần tài khoản đăng nhập

d)

Chỉ hoạt động trên máy tính để bàn

60.

Trong đời sống, phần mềm chạy trên Internet đang trở nên phổ biến. Em hãy đánh giá các nhận định sau:

a)

 Có thể dùng ở bất cứ đâu có mạng Internet 


b)

Giúp tiết kiệm dung lượng cài đặt trên máy 


c)

Không có tính bảo mật 


d)

Không thể cập nhật nội dung