wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11-11-25 RIO

Total questions: 92

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
Elephant
a)
Con voi
b)
Con mèo
c)
Con chó
d)
Con khỉ
2.
Lion
a)
Con sư tử
b)
Con ngựa
c)
Con lợn
d)
Con dê
3.
Tiger
a)
Con hổ
b)
Con cáo
c)
Con thỏ
d)
Con rùa
4.
Bear
a)
Con gấu
b)
Con trâu
c)
Con chuột
d)
Con rắn
5.
Horse
a)
Con ngựa
b)
Con bò
c)
Con cá
d)
Con ếch
6.
Cow
a)
Con bò
b)
Con dê
c)
Con chó
d)
Con mèo
7.
Sheep
a)
Con cừu
b)
Con hổ
c)
Con vịt
d)
Con lợn
8.
Goat
a)
Con dê
b)
Con chim
c)
Con ếch
d)
Con rắn
9.
Rabbit
a)
Con thỏ
b)
Con cá
c)
Con trâu
d)
Con lợn
10.
Duck
a)
Con vịt
b)
Con chó
c)
Con mèo
d)
Con rắn
11.
Mouse
a)
Con chuột
b)
Con gà
c)
Con cá
d)
Con trâu
12.
Frog
a)
Con ếch
b)
Con gấu
c)
Con chim
d)
Con mèo
13.
Head
a)
Cái đầu
b)
Cái tay
c)
Cái chân
d)
Cái bụng
14.
Eye
a)
Mắt
b)
Tai
c)
Mũi
d)
Miệng
15.
Ear
a)
Tai
b)
Tay
c)
Chân
d)
Cổ
16.
Nose
a)
Mũi
b)
Mắt
c)
Lưng
d)
Răng
17.
Mouth
a)
Miệng
b)
Mông
c)
Tay
d)
Bụng
18.
Hand
a)
Tay
b)
Mũi
c)
Đầu
d)
Cổ
19.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Bàn tay
c)
Bàn chân
d)
Đầu gối
20.
Leg
a)
Cẳng chân
b)
Tay
c)
Mắt
d)
Miệng
21.
Foot
a)
Bàn chân
b)
Mặt
c)
Đầu
d)
Tay
22.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Ngón chân
c)
Tai
d)
Mũi
23.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Cánh tay
d)
Bụng
24.
Hair
a)
Tóc
b)
Răng
c)
Mũi
d)
Lưỡi
25.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Bàn tay
c)
Cái chân
d)
Bụng
26.
Knee
a)
Đầu gối
b)
Khuỷu tay
c)
Lưng
d)
Mắt
27.
Elbow
a)
Khuỷu tay
b)
Vai
c)
Cổ
d)
Gót chân
28.
Back
a)
Lưng
b)
Mắt
c)
Miệng
d)
Cánh tay
29.
Chest
a)
Ngực
b)
Đầu
c)
Lưng
d)
Mặt
30.
Stomach
a)
Cái bụng
b)
Lưng
c)
Mặt
d)
Đầu
31.
Neck
a)
Cổ
b)
Tay
c)
Chân
d)
Mũi
32.
Tooth
a)
Răng
b)
Mắt
c)
Tóc
d)
Môi
33.
Shirt
a)
Áo sơ mi
b)
Quần
c)
Váy
d)
34.
Pants
a)
Quần dài
b)
Váy ngắn
c)
Áo thun
d)
Giày
35.
Dress
a)
Đầm, váy
b)
Áo sơ mi
c)
Quần
d)
Giày
36.
Skirt
a)
Váy ngắn, chân váy
b)
Quần dài
c)
Áo khoác
d)
Nón
37.
Shoes
a)
Đôi giày
b)
Đôi tất
c)
Khăn
d)
Thắt lưng
38.
Socks
a)
Đôi tất
b)
Đôi dép
c)
Găng tay
d)
Nón
39.
Hat
a)
b)
Áo
c)
Quần
d)
Giày
40.
Coat
a)
Áo choàng
b)
Quần
c)
Váy
d)
Đôi giày
41.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Quần đùi
c)
Váy ngắn
d)
Nón
42.
Sweater
a)
Áo len
b)
Áo thun
c)
Áo sơ mi
d)
Áo mưa
43.
T-shirt
a)
Áo thun
b)
Áo len
c)
Áo khoác
d)
Váy
44.
Gloves
a)
Đôi găng tay
b)
Đôi giày
c)
Đôi tất
d)
Đôi dép
45.
Scarf
a)
Khăn quàng cổ
b)
Thắt lưng
c)
Cà vạt
d)
Áo len
46.
Belt
a)
Thắt lưng
b)
Áo
c)
Quần
d)
Váy
47.
Tie
a)
Cà vạt
b)
c)
Quần
d)
Tất
48.
Shorts
a)
Quần đùi
b)
Quần dài
c)
Váy
d)
Áo khoác
49.
Boots
a)
Đôi ủng
b)
Dép
c)
Giày thể thao
d)
Tất
50.
Sandals
a)
Đôi dép xăng đan
b)
Đôi giày
c)
Dép tông
d)
Dép lê
51.
Uniform
a)
Đồng phục
b)
Áo khoác
c)
Quần jeans
d)
Áo len
52.
Pajamas
a)
Đồ ngủ
b)
Đồ bơi
c)
Áo dài
d)
Áo len
53.
Yellow
a)
Màu vàng
b)
Màu tím
c)
Màu xám
d)
Màu nâu
54.
Black
a)
Màu đen
b)
Màu trắng
c)
Màu đỏ
d)
Màu vàng
55.
White
a)
Màu trắng
b)
Màu đen
c)
Màu nâu
d)
Màu cam
56.
Pink
a)
Màu hồng
b)
Màu tím
c)
Màu xanh
d)
Màu vàng
57.
Orange
a)
Màu cam
b)
Màu xanh
c)
Màu đỏ
d)
Màu xám
58.
Purple
a)
Màu tía
b)
Màu xanh lá
c)
Màu be
d)
Màu cam
59.
Brown
a)
Màu nâu
b)
Màu đen
c)
Màu trắng
d)
Màu đỏ
60.
Gray
a)
Màu xám
b)
Màu xanh
c)
Màu hồng
d)
Màu nâu
61.
Gold
a)
Màu vàng
b)
Màu đỏ
c)
Màu đen
d)
Màu trắng
62.
Silver
a)
Màu bạc
b)
Màu vàng
c)
Màu be
d)
Màu xanh
63.
Violet
a)
Màu tím
b)
Màu cam
c)
Màu hồng
d)
Màu be
64.
Indigo
a)
Màu chàm
b)
Màu be
c)
Màu hồng
d)
Màu bạc
65.
Maroon
a)
màu nâu sẫm
b)
Màu đỏ
c)
Màu tím
d)
Màu vàng
66.
Beige
a)
Màu be
b)
Màu đỏ
c)
Màu đen
d)
Màu trắng
67.
Turquoise
a)
Màu ngọc lam
b)
Màu tím
c)
Màu cam
d)
Màu hồng
68.
Olive
a)
Màu xanh ôliu
b)
màu tím oliu
c)
màu đen oliu
d)
màu vàng ôliu
69.
Hot
a)
Nóng
b)
Lạnh
c)
Mát
d)
Dịu
70.
Cold
a)
Lạnh
b)
Nóng
c)
Ấm
d)
Ẩm
71.
Old
a)
Cũ, già
b)
Mới
c)
Trẻ
d)
Khỏe
72.
New
a)
Mới
b)
c)
Già
d)
Hỏng
73.
Fast
a)
Nhanh
b)
Chậm
c)
Lười
d)
Yếu
74.
Slow
a)
Chậm
b)
Nhanh
c)
Mạnh
d)
Khỏe
75.
Clean
a)
Sạch sẽ
b)
Bẩn thỉu
c)
Ẩm thấp
d)
Mốc meo
76.
Dirty
a)
Bẩn thỉu
b)
Sạch sẽ
c)
Sáng sủa
d)
Gọn gàng
77.
Strong
a)
Mạnh
b)
Yếu
c)
Nhỏ
d)
Dễ vỡ
78.
Weak
a)
Yếu đuối
b)
Mạnh mẽ
c)
Kiên cường
d)
Cứng rắn
79.
Light
a)
Nhẹ
b)
Nặng
c)
Cứng
d)
Dày
80.
Heavy
a)
Nặng
b)
Nhẹ
c)
Mềm
d)
Mảnh
81.
Come
a)
Đến, tới
b)
Rời đi
c)
Tránh xa
d)
Đi khỏi
82.
Look
a)
Nhìn
b)
Nghe
c)
Ngửi
d)
Nếm
83.
Make
a)
Làm
b)
Nghỉ
c)
Chơi
d)
Học
84.
Read
a)
Đọc
b)
Viết
c)
Nghe
d)
Nói
85.
Write
a)
Viết
b)
Nói
c)
Nghe
d)
Hát
86.
Speak
a)
Nói
b)
Viết
c)
Ngủ
d)
Cười
87.
Listen
a)
Nghe
b)
Nói
c)
Đọc
d)
Cười
88.
Walk
a)
Đi bộ
b)
Ngồi
c)
Nằm
d)
Đứng
89.
Jump
a)
Nhảy
b)
Ngồi
c)
d)
Lăn
90.
Wake
a)
Thức dậy, tỉnh dậy
b)
Ngủ
c)
Nằm nghỉ
d)
Đi ngủ
91.
Clean
a)
Lau dọn
b)
Nấu ăn
c)
Chơi
d)
Vẽ
92.
Wash
a)
Rửa
b)
Lau
c)
Phơi
d)
Treo