wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 5: Go to school (Đến trường)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Principal / Headmaster

a)

Hiệu trưởng

b)

Giáo viên

c)

Học sinh

d)

Nhân viên văn phòng

2.

Gymnasium (Gym)

a)

Phòng tập thể dục

b)

Phòng học

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng ăn

3.

Principal's office

a)

Phòng hiệu trưởng

b)

Văn phòng giáo viên

c)

Phòng học sinh

d)

Phòng thư viện

4.

(to) wear a uniform

a)

Mặc đồng phục

b)

Mặc áo khoác

c)

Mặc quần jeans

d)

Mặc giày thể thao

5.

School assembly

a)

Buổi chào cờ / Họp toàn trường

b)

Buổi học

c)

Giờ ra chơi

d)

Buổi lễ tốt nghiệp

6.

Locker

a)

Tủ đựng đồ cá nhân

b)

Hộp đựng tài liệu

c)

Giá sách

d)

Ghế ngồi

7.

(to) get good grades

a)

Đạt điểm cao

b)

Nhận điểm thấp

c)

Bị điểm kém

d)

Học không hiệu quả

8.

Laboratory (Lab)

a)

Phòng thí nghiệm

b)

Phòng học

c)

Phòng khám

d)

Phòng thí nghiệm hóa học

9.

Librarian

a)

Người quản lý thư viện (thủ thư)

b)

Người dạy học

c)

Người viết sách

d)

Người nghiên cứu khoa học

10.

Hallway / Corridor

a)

Hành lang

b)

Phòng khách

c)

Nhà bếp

d)

Phòng tắm

11.

Teachers' room

a)

Phòng giáo viên

b)

Phòng học

c)

Phòng họp

d)

Phòng thư viện

12.

Physical Education (P.E.)

a)

Thể dục

b)

Giáo dục thể chất

c)

Thể thao

d)

Vận động

13.

(to) give a presentation

a)

Thuyết trình

b)

Giới thiệu

c)

Trình bày

d)

Diễn thuyết

14.

Physics

a)

Vật lý

b)

Hóa học

c)

Toán học

d)

Sinh học

15.

Chemistry

a)

Hóa học

b)

Vật lý

c)

Sinh học

d)

Toán học

16.

Civic Education

a)

Giáo dục công dân (GDCD)

b)

Giáo dục xã hội (GDXH)

c)

Giáo dục đạo đức (GDDT)

d)

Giáo dục nghề nghiệp (GDNV)

17.

(to) participate in (a club)

a)

Tham gia (một câu lạc bộ)

b)

Tham gia (một đội bóng)

c)

Tham gia (một lớp học)

d)

Tham gia (một sự kiện)

18.

(to) hit the books

a)

Học (một cách nghiêm túc)

b)

Chơi đùa

c)

Nghỉ ngơi

d)

Xem phim

19.

School counselor

a)

Giáo viên tư vấn học đường

b)

Giáo viên dạy toán

c)

Giáo viên thể dục

d)

Giáo viên âm nhạc

20.

School supplies

a)

Dụng cụ học tập

b)

Văn phòng phẩm

c)

Thiết bị thể thao

d)

Đồ dùng gia đình