WorksheetsChủ đề 5: Go to school (Đến trường)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Principal / Headmaster
Hiệu trưởng
Giáo viên
Học sinh
Nhân viên văn phòng
Gymnasium (Gym)
Phòng tập thể dục
Phòng học
Phòng ngủ
Phòng ăn
Principal's office
Phòng hiệu trưởng
Văn phòng giáo viên
Phòng học sinh
Phòng thư viện
(to) wear a uniform
Mặc đồng phục
Mặc áo khoác
Mặc quần jeans
Mặc giày thể thao
School assembly
Buổi chào cờ / Họp toàn trường
Buổi học
Giờ ra chơi
Buổi lễ tốt nghiệp
Locker
Tủ đựng đồ cá nhân
Hộp đựng tài liệu
Giá sách
Ghế ngồi
(to) get good grades
Đạt điểm cao
Nhận điểm thấp
Bị điểm kém
Học không hiệu quả
Laboratory (Lab)
Phòng thí nghiệm
Phòng học
Phòng khám
Phòng thí nghiệm hóa học
Librarian
Người quản lý thư viện (thủ thư)
Người dạy học
Người viết sách
Người nghiên cứu khoa học
Hallway / Corridor
Hành lang
Phòng khách
Nhà bếp
Phòng tắm
Teachers' room
Phòng giáo viên
Phòng học
Phòng họp
Phòng thư viện
Physical Education (P.E.)
Thể dục
Giáo dục thể chất
Thể thao
Vận động
(to) give a presentation
Thuyết trình
Giới thiệu
Trình bày
Diễn thuyết
Physics
Vật lý
Hóa học
Toán học
Sinh học
Chemistry
Hóa học
Vật lý
Sinh học
Toán học
Civic Education
Giáo dục công dân (GDCD)
Giáo dục xã hội (GDXH)
Giáo dục đạo đức (GDDT)
Giáo dục nghề nghiệp (GDNV)
(to) participate in (a club)
Tham gia (một câu lạc bộ)
Tham gia (một đội bóng)
Tham gia (một lớp học)
Tham gia (một sự kiện)
(to) hit the books
Học (một cách nghiêm túc)
Chơi đùa
Nghỉ ngơi
Xem phim
School counselor
Giáo viên tư vấn học đường
Giáo viên dạy toán
Giáo viên thể dục
Giáo viên âm nhạc
School supplies
Dụng cụ học tập
Văn phòng phẩm
Thiết bị thể thao
Đồ dùng gia đình
