NEW
Font size
WorksheetsQuiz Kiến Thức Y Tế
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Huyết áp trong tiếng Anh là gì?
Blood Pressure
Heart Rate
Blood Sugar
Cholesterol
Đau đầu trong tiếng Anh là gì?
Backache
Stomachache
Toothache
Headache
Rèm cửa trong tiếng Anh là gì?
Door
Window
Curtain
Wall
Xe cứu thương trong tiếng Anh là gì?
Fire Truck
Police Car
Taxi
Ambulance
Điều dưỡng trưởng trong tiếng Anh là gì?
Surgeon
Patient
Doctor
Sister
Kê toa trong tiếng Anh là gì?
Treat
Diagnose
Dispense
Prescribe
Xem tổng quát trong tiếng Anh là gì?
Have a look
Take a break
Make a call
Write a report
Té, ngã trong tiếng Anh là gì?
Take a trip
Run away
Have a fall
Make a mistake
Gãy chân trong tiếng Anh là gì?
Break a leg
Sprain an ankle
Pull a muscle
Twist a wrist
Bệnh nhân ngoại trú trong tiếng Anh là gì?
Outpatient
Inpatient
Emergency
Visitor
Đặt lịch hẹn trong tiếng Anh là gì?
Confirm appointment
Change appointment
Cancel appointment
Make appointment
Xuất viện trong tiếng Anh là gì?
Refer
Transfer
Admit
Discharge
Đi gặp bác sĩ trong tiếng Anh là gì?
Call a specialist
Meet a patient
Visit a nurse
See a doctor
Nộp đơn (xin việc) trong tiếng Anh là gì?
Interviewing for a job
Quitting a job
Applying for a job
Searching for a job
Bài giảng trong tiếng Anh là gì?
Seminars
Lectures
Classes
Workshops
