WorksheetsBài 13: 생일 – Từ vựng và Biểu hiện
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
다음 중 '생일 케이크'의 베트남어 번역으로 알맞은 것은 무엇입니까?
Bánh sinh nhật
Tiệc sinh nhật và bánh
Quà sinh nhật
Bánh tiệc
한국어 '축하하다'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Chúc mừng
Tặng quà
Mời
Nhận
다음 중 '초대하다'의 베트남어 번역을 고르세요.
Mời
Gửi
Nhận
Chúc mừng
한국어 '선물을 받다'는 베트남어로 어떻게 표현합니까?
Nhận quà
Tặng quà
Nhận thiệp
Gửi quà
다음 중 '카드'의 베트남어 번역으로 올바른 것은 무엇입니까?
Thiệp
Thư
Bánh
Địa điểm
한국어 '편지'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Thư
Thiệp
Quà
Bạn bè
다음 중 '파티를 하다'의 베트남어 번역을 고르세요.
Tổ chức tiệc
Tặng quà
Chúc mừng
Nhận quà
한국어 '노래를 부르다'는 베트남어로 어떻게 표현합니까?
Hát
Chúc mừng
Gửi
Nhận
다음 중 '친구'의 베트남어 번역으로 올바른 것은 무엇입니까?
Bạn bè
Quà
Thời gian
Địa điểm
한국어 '날짜'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Ngày
Thời gian
Địa điểm
Cuộc hẹn
다음 중 '시간'의 베트남어 번역을 고르세요.
Thời gian
Ngày
Địa điểm
Cuộc hẹn
한국어 '장소'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Địa điểm
Thời gian
Ngày
Bạn bè
다음 중 '약속'의 베트남어 번역으로 올바른 것은 무엇입니까?
Cuộc hẹn
Không có hẹn
Có hẹn
Thời gian
한국어 '약속이 있다'는 베트남어로 어떻게 표현합니까?
Có hẹn
Không có hẹn
Cuộc hẹn
Thời gian
다음 중 '갈게요'의 베트남어 번역으로 올바른 것은 무엇입니까?
Mình sẽ đến
Không thể đến
Xin lỗi
Chúc mừng
한국어 '못 가요'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Không thể đến
Mình sẽ đến
Xin lỗi
Chúc mừng
다음 중 '미안해요'의 베트남어 번역을 고르세요.
Xin lỗi
Chúc mừng
Không thể đến
Mình sẽ đến
한국어 '축하 노래'의 베트남어 의미는 무엇입니까?
Bài hát chúc mừng
Chúc mừng
Hát
Cắt bánh kem
다음 중 '케이크를 자르다'의 베트남어 번역으로 올바른 것은 무엇입니까?
Cắt bánh kem
Tháp nến
Thổi nến
Bài hát chúc mừng
한국어 '촛불을 끄다'는 베트남어로 어떻게 표현합니까?
Thổi nến
Tháp nến
Cắt bánh kem
Bài hát chúc mừng
