wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập kiểm tra giữa học kỳ 1 – Môn Tin học 11

Total questions: 55

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Bài 1: Hệ điều hành — Hệ điều hành là gì?

a)

Là phần mềm giúp người dùng viết chương trình.

b)

Là phần mềm trung gian giữa phần cứng và người dùng.

c)

Là thiết bị lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để chơi game.

2.

Bài 1: Hệ điều hành — Trong các ví dụ sau, đâu là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Windows 11

d)

Photoshop

3.

Bài 1: Hệ điều hành — Chức năng quản lý bộ nhớ của hệ điều hành thể hiện qua hoạt động nào sau đây?

a)

Sắp xếp các tệp tin thành thư mục.

b)

Phân chia vùng nhớ cho các chương trình đang chạy.

c)

Lưu trữ dữ liệu vào USB.

d)

Giao tiếp giữa các máy tính qua mạng.

4.

Bài 1: Hệ điều hành — Khi bật máy tính, giai đoạn nạp hệ điều hành vào bộ nhớ chính được gọi là:

a)

Giai đoạn khởi động (booting).

b)

Giai đoạn cài đặt phần mềm.

c)

Giai đoạn đăng nhập.

d)

Giai đoạn xử lý dữ liệu.

5.

Bài 1: Hệ điều hành — Hệ điều hành nào sau đây thường được sử dụng trong điện thoại thông minh?

a)

Windows 10

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

6.

Bài 2: Thực hành sử dụng Hệ điều hành — Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím Alt + Tab dùng để:

a)

Mở thanh tìm kiếm

b)

Chuyển đổi giữa các cửa sổ đang mở

c)

Tắt máy tính

d)

Mở menu Start

7.

Bài 2: Thực hành sử dụng Hệ điều hành — Trong quá trình làm việc, khi muốn đổi tên tệp hoặc thư mục, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy đúp chuột vào tệp

b)

Nháy phải chuột, chọn Rename

c)

Kéo thả vào thư mục khác

d)

Nhấn Ctrl + C

8.

Bài 2: Thực hành sử dụng Hệ điều hành — Trong hệ điều hành, thao tác “sao chép” (copy) tệp tin sẽ tạo ra:

a)

Một bản sao của tệp ở vị trí mới

b)

Tệp gốc bị xóa

c)

Một thư mục mới

d)

Một lối tắt (shortcut)

9.

Bài 2: Thực hành sử dụng Hệ điều hành — Để quản lý các tệp và thư mục, người dùng thường sử dụng:

a)

WordPad

b)

File Explorer (Trình quản lý tệp)

c)

Paint

d)

Chrome

10.

Bài 2: Thực hành sử dụng Hệ điều hành — Khi máy tính bị treo, tổ hợp phím nào giúp mở Trình quản lý tác vụ (Task Manager)?

a)

Ctrl + Alt + Delete

b)

Ctrl + C

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + Shift + Esc

11.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm được cung cấp mã nguồn cho người dùng chỉnh sửa, phát triển.

b)

Phần mềm phải trả phí mới dùng được.

c)

Phần mềm chỉ dùng nội bộ trong công ty

d)

Phần mềm không thể tải về

12.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Windows 11

b)

Linux Ubuntu

c)

Microsoft Office

d)

Adobe Photoshop

13.

Phần mềm chạy trên Internet còn gọi là:

a)

Phần mềm cài đặt ngoại tuyến

b)

Ứng dụng web (Web application)

c)

Ứng dụng di động

d)

Ứng dụng hệ thống

14.

Điểm khác biệt giữa phần mềm chạy trên Internet và phần mềm cài đặt truyền thống là:

a)

Không cần kết nối mạng để sử dụng

b)

Có thể truy cập qua trình duyệt web

c)

Phải cài đặt vào ổ cứng

d)

Chỉ chạy trên Windows

15.

Ưu điểm nổi bật của phần mềm nguồn mở là:

a)

Mã nguồn đóng kín, bảo mật tuyệt đối

b)

Không thể chỉnh sửa theo nhu cầu

c)

Miễn phí, cộng đồng phát triển rộng rãi

d)

Chỉ chạy trên hệ điều hành riêng biệt

16.

Bộ phận nào trong máy tính có chức năng xử lý và điều khiển mọi hoạt động của hệ thống?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ vi xử lý (CPU)

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Thiết bị ngoại vi

17.

Bộ nhớ RAM thuộc loại:

a)

Bộ nhớ chỉ đọc

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong, truy cập ngẫu nhiên

d)

Bộ nhớ lưu trữ lâu dài

18.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

19.

Đơn vị đo tốc độ xử lý của CPU thường là:

a)

Byte

b)

Hz (Hertz)

c)

Bit

d)

DPI

20.

Ổ đĩa cứng (HDD hoặc SSD) có chức năng chính là:

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Xử lý tính toán của hệ thống

c)

Tạo hình ảnh trên màn hình

d)

Truyền tải dữ liệu qua mạng

21.

Khi kết nối máy tính với máy in qua cổng USB, máy tính cần:

a)

Cài đặt hệ điều hành mới

b)

Cài đặt driver tương thích

c)

Cắm điện trực tiếp vào máy in

d)

Tắt tường lửa

22.

Cổng kết nối sau có tên là gì?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

USB

d)

Mạng

23.

Cổng HDMI trên máy tính dùng để:

a)

Kết nối mạng

b)

Truyền hình ảnh và âm thanh

c)

Kết nối máy in

d)

Sạc điện thoại

24.

Trong kết nối không dây, Bluetooth thường dùng để:

a)

Kết nối Internet

b)

Kết nối các thiết bị gần như loa, tai nghe, điện thoại

c)

Kết nối máy tính với máy in qua mạng LAN

d)

Truyền dữ liệu tầm xa

25.

Khi muốn kết nối máy tính với máy chiếu, cần kiểm tra:

a)

Cổng kết nối (HDMI/VGA) và chế độ hiển thị

b)

Cấu hình CPU

c)

Ổ cứng còn trống

d)

Phần mềm diệt virus

26.

Dịch vụ nào sau đây cho phép lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Paint

d)

VLC Player

27.

Khi chia sẻ tệp trên Google Drive bằng đường liên kết, người dùng có thể:

a)

Tải tệp về mà không cần quyền truy cập

b)

Tùy chỉnh quyền xem, nhận xét hoặc chỉnh sửa

c)

Xóa tệp của người khác

d)

Sao chép tệp mà không cần Internet

28.

Một lợi ích của lưu trữ đám mây là:

a)

Không cần sao lưu dữ liệu

b)

Có thể truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi

c)

Chỉ sử dụng được trên máy tính cá nhân

d)

Tốc độ tải luôn cao như ổ cứng

29.

Khi chia sẻ tệp công khai trên mạng, người dùng cần lưu ý điều gì?

a)

Bảo mật thông tin cá nhân trong tệp

b)

Đặt tên tệp thật dài

c)

gửi tệp qua nhiều nền tảng khác nhau

d)

chia sẻ cho tất cả mọi người

30.

Một hạn chế khi lưu trữ dữ liệu trên Internet là:

a)

Dung lượng không giới hạn

b)

Có thể bị mất dữ liệu nếu quên mật khẩu

c)

Không cần tài khoản đăng nhập

d)

Không tốn chi phí

31.

Công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Facebook

b)

Google

c)

Zalo

d)

Wikipedia

32.

Khi tìm kiếm thông tin chính xác hơn, người dùng nên:

a)

Gõ câu hỏi thật dài

b)

Sử dụng dấu ngoặc kép " " để tìm cụm từ chính xác

c)

Viết không dấu để nhanh hơn

d)

Gõ từ khóa ngẫu nhiên

33.

Dấu "-" trong tìm kiếm có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm từ khóa sau dấu -

b)

Loại trừ từ khóa sau dấu -

c)

Nhấn mạnh từ khóa

d)

Lọc kết quả mới nhất

34.

Khi tìm kiếm hình ảnh có bản quyền, người dùng nên:

a)

Sử dụng công cụ lọc "Quyền sử dụng" trong Google

b)

Lưu tất cả hình ảnh về máy

c)

Chụp màn hình và đăng lại

d)

Không cần ghi nguồn

35.

Khi đánh giá độ tin cậy của thông tin, nên xem xét yếu tố nào?

a)

Nguồn phát hành và ngày cập nhật

b)

Màu sắc của trang web

c)

Số lượng quảng cáo

d)

Độ dài bài viết

36.

Khi gửi thư điện tử, ô "Cc" có nghĩa là:

a)

Gửi ẩn danh

b)

Gửi bản sao cho người khác

c)

Xóa người nhận chính

d)

Tự động chuyển tiếp

37.

Để tránh bị coi là thư rác, người gửi nên:

a)

Gửi thư hàng loạt không chào hỏi

b)

Viết tiêu đề rõ ràng, nội dung ngắn gọn

c)

Chèn nhiều biểu tượng cảm xúc

d)

Đính kèm tệp quá lớn

38.

Khi sử dụng mạng xã hội, người dùng nên:

a)

Đăng thông tin cá nhân chi tiết

b)

Cẩn trọng với tin giả (fake news)

c)

Tin mọi bài viết được chia sẻ nhiều

d)

Kết bạn với người lạ để mở rộng mạng lưới

39.

Khi nhận email nghi ngờ là lừa đảo (phishing), bạn nên:

a)

mowr tệp đính kèm để kiểm tra

b)

k nhấp vào đường link lạ

c)

gui thư lại cho người khác

d)

trar lời để xác minh

40.

Mục đích chính của thư điện tử là gì?

a)

Gửi và nhận thông tin nhanh qua Internet

b)

Tải phần mềm miễn phí

c)

Giao tiếp bằng hình ảnh

d)

Xem video trực tuyến

41-44.

Máy tính của Minh đang mở cùng lúc trình duyệt web, ứng dụng soạn thảo văn bản

và phần mềm nghe nhạc.

41.

Hệ điều hành giúp phân chia tài nguyên (CPU, bộ nhớ) cho từng ứng dụng.

a)

đúng

b)

sai

42.

Nếu tắt hệ điều hành, các phần mềm khác vẫn hoạt động bình thường.

a)

đúng

b)

sai

43.

Hệ điều hành sẽ quản lý và điều phối để các chương trình không xung đột nhau.

a)

đúng

b)

sai

44.

Hệ điều hành không liên quan đến việc lưu file của Minh trên ổ đĩa.

a)

đúng

b)

sai

45-48.

Lan đang sử dụng máy tính để tìm tài liệu học tập. Cô dùng chuột để mở trình duyệt,

nhập từ khóa và tải tài liệu về

45.

Khi Lan nhấn chuột, hệ điều hành nhận tín hiệu và chuyển cho trình duyệt xử lý.

a)

đúng

b)

sai

46.

Giao diện màn hình chính mà Lan nhìn thấy là một phần của hệ điều hành.

a)

đúng

b)

sai

47.

Khi tải tài liệu, hệ điều hành hỗ trợ quản lý thiết bị mạng và bộ nhớ lưu trữ.

a)

đúng

b)

sai

48.

Lan không thể thao tác được gì nếu hệ điều hành chưa khởi động

a)

đúng

b)

sai

49-52.

Lan lưu bài tập Tin học vào ổ D trong thư mục “Baitap11”. Sau đó, cô sao chép tệp

sang USB để nộp cho giáo viên.

49.

Lan có thể sao chép tệp bằng cách nhấn Ctrl + C và Ctrl + V.

a)

đúng

b)

sai

50.

Khi sao chép, tệp gốc trong ổ D sẽ bị xóa.

a)

đúng

b)

sai

51.

Việc đặt tên tệp không được chứa ký tự “/” hoặc “\”.

a)

đúng

b)

sai

52.

Nếu rút USB khi chưa thoát đúng cách, dữ liệu có thể bị lỗi.

a)

đúng

b)

sai

53-56.

Minh mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Một chương trình không phản hồi, màn hình bị

đứng.

.

53.

Minh có thể mở Task Manager để kết thúc chương trình lỗi.

a)

đúng

b)

sai

54.

Tắt nguồn đột ngột là cách an toàn nhất để khắc phục.

a)

đúng

b)

sai

55.

Hệ điều hành hỗ trợ xử lý khi chương trình không phản hồi.

a)

đúng

b)

sai

56.

Việc lưu file nên thực hiện thường xuyên để tránh mất dữ liệu

a)

đúng

b)

sai

57-60.

Trường THPT triển khai sử dụng LibreOffice thay cho Microsoft Office để tiết kiệm

chi phí.

57.

LibreOffice là phần mềm nguồn mở, được dùng miễn phí.

a)

đúng

b)

sai

58.

Học sinh có thể xem và chỉnh sửa mã nguồn của LibreOffice.

a)

đúng

b)

sai

59.

Sử dụng LibreOffice vi phạm bản quyền.

a)

đúng

b)

sai

60.

Tệp tạo bằng LibreOffice không thể mở bằng Microsoft Word.

a)

đúng

b)

sai

61-64.

Nam sử dụng Google Docs để làm bài tập nhóm cùng bạn qua mạng.

61.

Google Docs là phần mềm chạy trên Internet, không cần cài đặt.

a)

đúng

b)

sai

62.

Các bạn có thể cùng chỉnh sửa tài liệu theo thời gian thực.

a)

đúng

b)

sai

63.

Muốn dùng Google Docs bắt buộc phải tải về máy.

a)

đúng

b)

sai

64.

Không thể truy cập Google Docs bằng điện thoại.

a)

đúng

b)

sai

65-68.

Một bạn học sinh mở cùng lúc nhiều phần mềm, máy tính phản hồi chậm và đôi khi

bị treo.

65.

Nguyên nhân có thể do dung lượng RAM thấp.

a)

đúng

b)

sai

66.

CPU hoạt động kém dẫn đến lỗi phần mềm.

a)

đúng

b)

sai

67.

Mở nhiều chương trình khiến hệ điều hành sử dụng nhiều bộ nhớ.

a)

đúng

b)

sai

68.

Nâng cấp RAM có thể giúp cải thiện tình trạng này.

a)

đúng

b)

sai

69-72.

Một máy tính không khởi động được dù đã bật nguồn.

69.

Có thể lỗi ở bộ nguồn hoặc dây cáp kết nối.

a)

đúng

b)

sai

70.

Lỗi này chắc chắn do hỏng CPU.

a)

đúng

b)

sai

71.

Cần kiểm tra lại RAM và ổ cứng trước khi thay mainboard)

a)

đúng

b)

sai

72.

Có thể do pin CMOS hết nên không khởi động được)

a)

đúng

b)

sai

73-76.

Một giáo viên muốn trình chiếu bài giảng từ laptop lên máy chiếu nhưng màn hình

máy chiếu không hiển thị.

73.

Có thể do dây HDMI chưa gắn chặt.

a)

đúng

b)

sai

74.

Do máy chiếu hỏng hoàn toàn.

a)

đúng

b)

sai

75.

Cần kiểm tra chế độ hiển thị “Duplicate” hoặc “Extend”.

a)

đúng

b)

sai

76.

Có thể thử thay dây cáp hoặc cổng kết nối khác)

a)

đúng

b)

sai

77-80.

Một học sinh kết nối điện thoại với máy tính qua Bluetooth để chia sẻ tệp.

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

77.

Cả hai thiết bị đều cần bật Bluetooth.

a)

đúng

b)

sai

78.

Không cần xác nhận mã PIN khi ghép đôi thiết bị.

a)

đúng

b)

sai

79.

Có thể gửi tệp mà không cần mạng Internet.

a)

đúng

b)

sai

80.

Việc gửi tệp lớn có thể mất nhiều thời gian hơn so với cáp USB)

a)

đúng

b)

sai

81-84.

Minh dùng USB để lưu dữ liệu, sau đó mất USB)

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

81.

Đây là nhược điểm của lưu trữ vật lý.

a)

đúng

b)

sai

82.

Nếu dùng lưu trữ đám mây, Minh vẫn có thể truy cập tệp.

a)

đúng

b)

sai

83.

Lưu trữ trực tuyến giúp giảm rủi ro mất dữ liệu.

a)

đúng

b)

sai

84.

Tệp lưu trên đám mây vẫn tồn tại ngay cả khi mất tài khoản.

a)

đúng

b)

sai

85-88.

Nam tìm kiếm “cách lập trình Python” trên Internet.

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

85.

Nên ưu tiên đọc trang web chính thống, có nguồn rõ ràng.

a)

đúng

b)

sai

86.

Nên sao chép nguyên văn mã từ diễn đàn mà không kiểm tra)

a)

đúng

b)

sai

87.

Có thể sử dụng các video hướng dẫn để học thêm.

a)

đúng

b)

sai

88.

Nên tránh tải tệp lạ từ các trang không uy tín.

a)

đúng

b)

sai

89-92.

2. Một học sinh tìm tài liệu cho bài thuyết trình nhưng chọn thông tin từ trang không rõ

nguồn.

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

89.

Thông tin có thể sai lệch, thiếu chính xác)

a)

đúng

b)

sai

90.

Cần trích dẫn nguồn gốc tài liệu khi sử dụng.

a)

đúng

b)

sai

91.

Có thể dùng thông tin đó mà không cần kiểm chứng.

a)

đúng

b)

sai

92.

Nên ưu tiên các trang web của tổ chức hoặc cơ quan giáo dục)

a)

đúng

b)

sai

93-96.

Linh nhận được email lạ yêu cầu cung cấp mật khẩu để “xác minh tài khoản”.

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

93.

Đây là hành vi lừa đảo trực tuyến.

a)

đúng

b)

sai

94.

Linh nên xóa thư ngay và không trả lời.

a)

đúng

b)

sai

95.

Có thể bấm vào đường link trong thư để kiểm tra)

a)

đúng

b)

sai

96.

Không nên cung cấp thông tin cá nhân qua email.

a)

đúng

b)

sai

97-100.

Một học sinh đăng bài lên mạng xã hội mà không kiểm tra nguồn tin.

Hãy xác định đúng (Đ) hoặc sai (S):

97.

Có thể vô tình lan truyền tin giả.

a)

đúng

b)

sai

98.

Nên đọc kỹ và kiểm chứng trước khi chia sẻ.

a)

đúng

b)

sai

99.

Việc chia sẻ sai thông tin có thể ảnh hưởng đến người khác)

a)

đúng

b)

sai

100.

Mọi thông tin trên mạng xã hội đều đáng tin cậy.

a)

đúng

b)

sai