wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học bài

Total questions: 7

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

印象 yìnxiàng

a)

ấn tượng

b)

tượng trưng

c)

in ấn

d)

lo lắng

2.

熟悉 shúxi

a)

quan tâm

b)

tức giận

c)

hiểu rõ; quen thuộc

d)

tính toán

3.

即使 jíshǐ

a)

mà thôi

b)

tuy nhiên

c)

nhưng mà

d)

cho dù

4.

接受 jiēshòu

a)

tiếp nhận

b)

từ chối

c)

tức giận

d)

tiếp xúc

5.

互相 hùxiāng

a)

tương đồng

b)

hiểu rõ

c)

lẫn nhau cùng nhau

d)

tươi mới

6.

计算 jìsuàn

a)

bỏ qua

b)

tính cách

c)

tính toán

d)

tính năng

7.

稳定 Wěndìng

a)

quan trọng

b)

định nghĩa

c)

gần đây

d)

ổn định