Font size
WorksheetsGIS Fundamentals and Basic Operations (Questions 1-26)
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Mô hình công nghệ GIS là gì?
Là quá trình xử lý dữ liệu thực địa.
Là quá trình nhập dữ liệu từ GPS và biến đổi số.
Là quá trình thu thập dữ liệu đầu vào, quản lý và xử lý số liệu, tạo ra dữ liệu đầu ra.
Là quá trình xử lý số liệu và mô hình hóa
GIS là một hệ thống thông tin địa lý được tạo nên bởi:
3 thành phần: dữ liệu, phần mềm và các quy trình làm việc.
4 thành phần: dữ liệu, phần cứng, phần mềm và các quy trình làm việc.
5 thành phần: dữ liệu, phần cứng, phần mềm, con người và phương pháp.
5 thành phần: dữ liệu, phần cứng, phần mềm, con người và các quy tắc làm việc.
Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý)?
Là hệ thống máy tính trên đó một hệ GIS hoạt động.
Là nhân tố thực hiện các thao tác điều hành sự hoạt động của hệ thống GIS.
Là hệ thống nhằm thu thập, lưu trữ, kiểm tra, tích hợp, thao tác, phân tích và hiển thị dữ liệu được quy chiếu cụ thể vào trái đất.
Là những người điều khiển máy tính và các thiết bị ngoại vi thông qua màn hình hiển thị màu.
Dữ liệu raster được sử dụng phổ biến nhất trong trường hợp nào dưới đây?
Bản đồ hành chính
Bản đồ hiện trạng đất rừng
Ảnh vệ tinh và bản đồ độ cao số (DEM)
Ranh giới các lô rừng
Xử lý dữ liệu trong GIS là gì?
Là quá trình chồng lớp, cắt ghép dữ liệu
Là một tập hợp các thao tác chuyển đổi dữ liệu từ GPS vào phần mềm GIS chuyên dụng
Là quá trình máy tính thực hiện các phép biến đổi, tính toán hoặc tổng hợp dữ liệu để tạo ra thông tin mới.
Là các thao tác hiệu chỉnh số liệu.
Một truy vấn thuộc tính bao gồm: một trường thuộc tính, giá trị truy vấn và thành phần nào dưới đây?
Một toán tử
Một giá trị số
Một giá trị từ chữ
Một quan hệ không gian
Phương pháp phân tích chồng xếp trong GIS là gì?
Là quá trình sắp xếp dữ liệu theo giá trị từ lớn đến nhỏ.
Là quá trình chuyển đổi và xếp lớp thông tin theo giá trị cho trước.
Là quá trình nắn chỉnh và chồng xếp dữ liệu theo đúng tỷ lệ bản đồ.
Là quá trình tích hợp và phân tích nhiều lớp thông tin không gian khác nhau để tạo ra lớp thông tin mới.
Nhiệm vụ cơ bản của Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) bao gồm:
Thu thập, lưu trữ, truy xuất và trình bày dữ liệu thuộc tính.
Nhập dữ liệu, thao tác và quản lý dữ liệu, thực hiện hỏi đáp (truy vấn) và hiển thị thông tin không gian.
Tạo cơ sở dữ liệu thuộc tính và phân loại ảnh viễn thám.
Quản lý dữ liệu hình học và xử lý ảnh vệ tinh.
Trong hệ thống GIS, quá trình nhập dữ liệu nhằm mục đích gì?
Chuyển dữ liệu địa lý từ bản đồ giấy hoặc nguồn khác sang dạng số để sử dụng trong GIS.
Hiển thị dữ liệu trên bản đồ theo tỷ lệ mong muốn.
Phân tích chồng xếp các lớp thông tin.
Tạo vùng đệm xung quanh đối tượng địa lý.
Nhiệm vụ “hỏi đáp và phân tích” trong GIS cho phép người dùng:
Tìm kiếm thông tin thuộc tính đơn giản và thực hiện các phân tích không gian như vùng đệm, chồng xếp.
Tạo cơ sở dữ liệu dạng bảng cho các đối tượng địa lý.
Hiển thị dữ liệu bằng bản đồ và biểu đồ.
Tạo ảnh viễn thám từ dữ liệu DEM.
Trong hệ thống GIS, hiển thị dữ liệu có vai trò gì?
Cung cấp bản đồ, biểu đồ hoặc hình ảnh giúp thể hiện kết quả phân tích một cách trực quan, dễ hiểu.
Lưu trữ dữ liệu thuộc tính trong cơ sở dữ liệu quan hệ.
Thực hiện phép phân tích liên kết và chồng xếp.
Kết hợp dữ liệu lộ dốc và loại đất để tính toán diện tích rừng.
Trong hệ thống GIS, quản lý dữ liệu được thực hiện hiệu quả nhất khi:
Dữ liệu được lưu trong các file ảnh raster có dung lượng lớn.
Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) để tổ chức, lưu trữ và truy cập thông tin.
Dữ liệu chỉ được lưu trên bản đồ giấy và số hóa lại khi cần.
Lưu toàn bộ dữ liệu trong một bảng duy nhất.
Trong quá trình nhập dữ liệu GIS, việc chuyển dữ liệu từ bản đồ giấy sang dạng số được gọi là gì?
Số hóa (Digitizing)
Hiệu chỉnh (Editing)
Mã hóa (Encoding)
Trích xuất (Extracting)
Chức năng quan trọng nhất của GIS trong phân tích không gian là gì?
Biên tập bản đồ và chỉnh sửa dữ liệu thuộc tính.
Thực hiện các phép phân tích dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính để hỗ trợ ra quyết định.
Lưu trữ và trình bày dữ liệu dạng bảng.
Chuyển đổi dữ liệu raster sang vector.
Trong quản lý tài nguyên rừng, phân tích chồng xếp (Overlay Analysis) được sử dụng để:
Tính toán tọa độ của cây rừng.
Kết hợp nhiều lớp dữ liệu như loại đất, độ dốc, và hiện trạng rừng để xác định khu vực phù hợp cho trồng rừng.
Hiển thị các loại bản đồ theo tỷ lệ khác nhau.
Vẽ đường ranh giới hành chính.
Trong phân tích không gian, phân tích vùng đệm (Buffer Analysis) thường được dùng để:
Tính diện tích các loại đất khác nhau.
Xác định vùng ảnh hưởng xung quanh đối tượng, như vùng bảo vệ quanh sông suối hoặc đường giao thông.
Thay đổi hệ tọa độ của dữ liệu.
Phân loại ảnh viễn thám.
Trong quy hoạch lâm nghiệp, phân tích không gian trong GIS giúp nhà quản lý:
Vẽ bản đồ theo phong cách đồ họa.
Xác định mối quan hệ giữa các yếu tố như địa hình, đất, rừng và hạ tầng, từ đó hỗ trợ ra quyết định hợp lý.
Chỉnh sửa bảng dữ liệu thuộc tính.
Lưu trữ dữ liệu theo định dạng ảnh.
Khi thực hiện một truy vấn không gian, cần phải xác định rõ lớp chứa các đặc trưng cần tìm kiếm, lớp chứa các đặc trưng có quan hệ và điều gì dưới đây?
Mối quan hệ không gian cần phân tích
Toán tử
Số lượng các đặc trưng cần tìm kiếm
Loại đặc trưng trong mỗi lớp
Để thống kê tổng diện tích rừng trồng tại một khu vực cần sử dụng thao tác nào sau đây?
Tách các lô là rừng trồng.
Sử dụng phép thống kê thuộc tính (Summary/Statistics)
Chồng xếp các lớp bản đồ.
Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.
Nhiệt độ là một trường thuộc tính có ba giá trị là: 32.5; 27.8; 30.0. Nhiệt độ là một ví dụ về loại trường:
Character
Integer
Small Integer
Float/Double
Phép truy vấn không gian nào dưới đây giúp xác định các vùng ô nhiễm nằm hoàn toàn trong phạm vi ranh giới tỉnh Đồng Nai?
Các vùng ô nhiễm giao cắt với tỉnh Đồng Nai.
Các vùng ô nhiễm tiếp giáp biên giới tỉnh Đồng Nai.
Các vùng ô nhiễm nằm hoàn toàn trong tỉnh Đồng Nai.
Các vùng ô nhiễm nằm gần ranh giới tỉnh Đồng Nai.
Đặc điểm nổi bật của truy vấn thuộc tính là:
Không sử dụng thông tin không gian, chỉ dựa vào bảng dữ liệu thuộc tính.
Dựa trên vị trí và mối quan hệ không gian của các đối tượng.
Tạo ra dữ liệu raster từ dữ liệu vector.
Dựa vào khoảng cách giữa các điểm trên bản đồ.
Trong GIS, thông tin về số rãnh thửa, loại đất và giá trị sử dụng được lưu trữ trong:
Lớp dữ liệu raster.
Bảng thuộc tính (Attribute Table).
Lớp DEM.
Hệ tọa độ bản đồ.
Điều gì dưới đây là đúng khi truy vấn?
GIS trả về các bản ghi phù hợp với các tiêu chí do người sử dụng đặt ra.
GIS tự động cập nhật cơ sở dữ liệu.
Ví dụ nào sau đây thể hiện truy vấn thuộc tính trong GIS?
Xác định các ranh thửa nằm trong bán kính 1 km quanh tuyến đường.
Tìm tất cả các lô rừng có loại rừng là “TXG”.
Xác định các rừng trồng nằm gần sông nhất.
Tính khoảng cách từ khu dân cư đến khu bảo tồn.
Theo định nghĩa chung, GIS là gì?
Một chương trình máy tính thuần tuý vẽ bản đồ học.
Một hệ thống truyền thông dữ liệu trực tuyến.
Một phần mềm chỉ hiển thị ảnh vệ tinh.
Một hệ thống nhằm thu thập, lưu trữ, kiểm tra, tích hợp, phân tích và hiển thị dữ liệu được quy chiếu cụ thể vào Trái đất.
Một định nghĩa phổ biến của GIS nêu là:
Hệ thống mô phỏng bản đồ ba chiều phục vụ in ấn.
Hệ thống thông tin được thiết kế để làm việc với các dữ liệu trong một hệ toạ độ quy chiếu.
Hệ thống hiển thị dữ liệu phi không gian.
Chương trình tính toán thống kê dân số.
Theo Fedra (1996), điểm khác biệt trong cách tiếp cận của GIS so với các hệ thống khác là gì?
Khả năng phân tích mối quan hệ không gian và sự phân bố của các yếu tố địa lý.
Khả năng lưu trữ dữ liệu raster dung lượng lớn.
Khả năng chỉnh sửa bản đồ tự động.
Khả năng kết nối Internet.
Thông tin trong truy vấn thuộc tính được truy xuất từ đâu?
Bảng thuộc tính (Attribute Table).
Hệ thống toạ độ bản đồ.
Ảnh raster DEM.
Dữ liệu GPS.
Truy vấn không gian cho phép xác định điều gì?
Các đối tượng có thuộc tính giống nhau.
Các thuộc tính cần thống kê.
Các đối tượng có cùng mã sử dụng đất.
Các đối tượng nằm trong một khoảng cách nhất định hoặc có quan hệ vị trí nhất định với đối tượng khác.
Dữ liệu vector trong GIS được sử dụng để biểu diễn loại đối tượng nào?
Địa hình liên tục.
Đối tượng ranh giới, điểm, đường, vùng.
Ảnh viễn thám.
Lớp DEM.
Trong điều tra rừng, truy vấn thuộc tính có thể được sử dụng để làm gì?
Chọn các lô rừng có LDLR = “TXN” và MGO = “80”.
Xác định các lô rừng nằm gần sông nhất.
Tạo vùng đệm quanh rừng đặc dụng.
Chồng lớp hiện trạng rừng và bản đồ độ dốc.
Khi cần xác định các lô rừng trồng KEO có diện tích lớn hơn 5 ha trong cơ sở dữ liệu, ta sử dụng:
Truy vấn không gian.
Truy vấn thuộc tính.
Phân tích vùng đệm.
Phân tích chồng lớp.
Trong quản lý rừng, việc tìm tổng diện tích rừng phòng hộ theo từng huyện là một ví dụ của:
Truy vấn không gian.
Truy vấn thuộc tính.
Chồng lớp dữ liệu.
Để xác định các vùng rừng có nguy cơ cháy nằm trong phạm vi 2 km quanh đường giao thông, ta cần sử dụng:
Truy vấn thuộc tính.
Hiển thị dữ liệu thuộc tính.
Phân loại ảnh NDVI.
Truy vấn không gian kết hợp phân tích vùng đệm.
Mục tiêu chính của phân tích không gian là:
Biến dữ liệu thuộc tính thành dữ liệu raster.
Thống kê số lượng đối tượng trong bản đồ.
Hỗ trợ quy hoạch, dự báo và ra quyết định trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.
Tạo vùng đệm quanh đối tượng.
Chức năng hồi đáp và phân tích của GIS nhằm:
Lưu trữ dữ liệu trong DBMS.
Giúp người dùng trả lời các câu hỏi về vị trí, diện tích và mối quan hệ không gian.
Thực hiện việc số hoá bản đồ.
Tính toán toạ độ bằng GPS.
ArcGIS là phần mềm của hãng nào?
ESRI
MapInfo
Autodesk
QGIS
Ưu điểm nổi bật của chọn mẫu ngẫu nhiên đơn là:
Dễ thực hiện nhưng ít đại diện.
Ngẫu nhiên, đại diện cao, đơn giản.
Giảm chi phí nhưng sai số lớn.
Nhược điểm chính của chọn mẫu ngẫu nhiên đơn là gì?
Không đảm bảo tính ngẫu nhiên.
Không áp dụng được cho tổng thể nhỏ.
Cần danh sách đầy đủ các đơn vị mẫu và tốn thời gian thu thập.
Dễ bị trùng lặp giữa các tầng.
Trong chọn mẫu hệ thống, khoảng cách chọn mẫu được tính bằng công thức nào?
k = n/N
k = N/n
k = N × n
k = √N/n
Ưu điểm của phương pháp chọn mẫu hệ thống là gì?
Phức tạp nhưng chính xác cao.
Để thực hiện, nhanh và đảm bảo tính đại diện nếu danh sách ngẫu nhiên.
Không cần danh sách tổng thể.
Chỉ áp dụng được cho quần thể nhỏ.
Khi danh sách cá thể được sắp theo quy luật trùng với khoảng chọn, chọn mẫu hệ thống có thể bị:
Mất tính đại diện.
Mất dữ liệu.
Giảm sai số.
Tăng độ ngẫu nhiên.
Trong chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, việc phân tầng dựa trên:
Các yếu tố ngẫu nhiên.
Đặc điểm đồng nhất trong từng nhóm và khác biệt giữa các nhóm.
Vị trí địa lý.
Cỡ mẫu của từng vùng.
Ưu điểm chính của chọn mẫu phân tầng là:
Giảm độ chính xác.
Giúp tăng độ chính xác, đại diện cao trong từng tầng.
Không cần danh sách mẫu.
Giảm số lượng mẫu cần chọn.
Nhược điểm của phương pháp chọn mẫu phân tầng là:
Không xác định được tỷ lệ mẫu.
Cần có danh sách đầy đủ cho từng tầng.
Mất tính đại diện tổng thể.
Không áp dụng được cho quần thể lớn.
Phương pháp chọn mẫu thuận tiện là gì?
Chọn mẫu ngẫu nhiên có kiểm soát.
Chọn mẫu từ các tầng đồng nhất.
Chọn các cá thể có sẵn, dễ tiếp cận khi thu thập dữ liệu.
Chọn mẫu dựa trên mục tiêu nghiên cứu.
Khi điều tra trữ lượng rừng tự nhiên trên diện tích 500 ha, việc chia khu vực thành các khối có đặc điểm địa hình tương tự (cao, trung bình, thấp) rồi chọn ngẫu nhiên các ô mẫu trong từng khối là ví dụ của:
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn.
Chọn mẫu hệ thống.
Chọn mẫu phân tầng.
Chọn mẫu chùm.
Khi bố trí các ô tiêu chuẩn theo khoảng cách 200 m cố định trên tuyến điều tra, đây là ví dụ của:
Chọn mẫu phân tầng.
Chọn mẫu hệ thống.
Chọn mẫu nhiều giai đoạn.
Chọn mẫu ngẫu nhiên có mục đích.
Trong điều tra rừng tự nhiên, nếu các lâm phần rừng họ Dầu phân bố theo cụm, và nhà nghiên cứu chọn ngẫu nhiên một số lâm phần để đo toàn bộ cây trong đó, phương pháp được sử dụng là:
Chọn mẫu hệ thống.
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn.
Chọn mẫu chùm.
Chọn mẫu phân tầng.
Khi bố trí ô tiêu chuẩn trong điều tra rừng tự nhiên, yếu tố quan trọng nhất cần đảm bảo để mẫu có tính đại diện cao cho toàn khu vực là:
Chọn ô mẫu ở nơi có mật độ cây cao nhất.
Phân bố ô mẫu ngẫu nhiên, bao quát được các dạng địa hình và kiểu rừng khác nhau.
Chọn ô mẫu tại khu vực dễ tiếp cận để thuận tiện đo đạc.
Đặt ô mẫu dọc theo tuyến đường chính của lâm phần.
Trong điều tra rừng, “tính đại diện của mẫu” phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào sau đây?
Số lượng cây đo trong mỗi ô.
Độ chính xác của thiết bị đo đạc.
Thời điểm điều tra trong năm.
Phương pháp chọn mẫu và cách bố trí mẫu.
Phát biểu nào sau đây không đúng về phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản?
Mẫu được chọn đồng đều giữa các tầng.
Là kỹ thuật chọn mẫu trong đó tất cả các cá thể trong quần thể có cùng cơ hội (cùng xác suất) để được chọn vào mẫu.
Cần phải có một danh sách của các đơn vị mẫu để phục vụ cho chọn mẫu.
Các mẫu phải được đánh số (không trùng lặp).
Phát biểu nào sau đây đúng về phương pháp chọn mẫu hệ thống?
Khó áp dụng ngoài thực tế.
Các cá thể trong mẫu có tính đại diện cao trong tất cả các trường hợp.
Mỗi cá thể trong danh sách được chọn bằng cách bốc ngẫu nhiên theo cụm.
Tất cả các đơn vị mẫu trong quần thể định nghiên cứu đều được ghi vào một danh sách hoặc trình bày trên bản đồ.
Đặc tính nào dưới đây chỉ có ở dữ liệu raster?
Dữ liệu raster sử dụng kinh độ và vĩ độ (tọa độ địa lý) để giúp xác định chính xác vị trí của nó trên bề mặt trái đất.
Dữ liệu raster có metadata để cung cấp các thông tin bổ sung về dữ liệu.
Dữ liệu raster không được tạo nên bởi các ô lưới.
Dữ liệu raster có cấu trúc gồm các ô vuông (pixel) với một điểm gốc xác định, giúp định vị chính xác khu vực nghiên cứu trên bề mặt Trái đất.
Mô hình dữ liệu raster được xây dựng dựa trên?
Mang lưới các pixel
Các cặp tọa độ XY rời rạc
Hệ tọa độ Descartes
Các đường thẳng vuông góc
Công cụ Buffer trong phần mềm ArcMap dùng để làm gì?
Công cụ này có thể chồng xếp dữ liệu
Công cụ này dùng để tách các lớp dữ liệu
Công cụ này dùng để tạo Polygon vùng đệm theo khoảng cách chỉ định trên các Feature Class đưa vào
Công cụ này dùng để lọc nhiều dữ liệu
Công cụ Intersect trong phần mềm ArcMap dùng để làm gì?
Tạo ra dữ liệu mới là phần giao nhau của 2 lớp dữ liệu đầu vào.
Tạo ra dữ liệu mới là phần khác nhau của 2 lớp dữ liệu đầu vào.
Tạo ra dữ liệu mới là bao gồm cả phần chung và phần riêng của 2 lớp dữ liệu đầu vào.
Trong phần mềm ArcMap không có công cụ này.
Công cụ Dissolve trong phần mềm ArcMap dùng để làm gì?
Gộp dữ liệu theo trường thuộc tính
Gộp dữ liệu theo không gian
Tách dữ liệu theo trường thuộc tính
Tách dữ liệu theo không gian
Trong cấu trúc dữ liệu raster, độ phân giải không gian (spatial resolution) được hiểu là:
Số lượng lớp dữ liệu có trong raster
Kích thước cạnh của mỗi ô (pixel) thể hiện trên mặt đất
Số lượng giá trị thuộc tính trong bảng dữ liệu
Độ sâu màu thể hiện của ảnh raster
Dữ liệu GIS (dữ liệu không gian) được lưu trữ ở 2 định dạng cơ bản là?
Shapefile và TAB
Điểm và đường
Vector và Raster
Điểm và vùng
Để lưu thông tin tên gọi của 63 tỉnh thành ở nước ta, cần tạo trường thuộc tính tương ứng dạng chuỗi (text) có độ rộng (length) tối thiểu là bao nhiêu để đảm bảo không bị cắt chuỗi khi nhập dữ liệu? Biết rằng tên tỉnh thành dài nhất là Thành phố Hồ Chí Minh.
17
19
21
23
Dữ liệu GIS là dữ liệu tham chiếu không gian, nghĩa là có liên quan trực tiếp đến ngành?
Công nghệ máy tính
Truyền thông – thông tin
Bản đồ học
Công nghệ viễn thám
Phân tích raster thường được sử dụng khi:
Làm việc với dữ liệu dạng lưới như ảnh vệ tinh
Làm việc với bản đồ quy hoạch
Số hóa bản đồ giấy
Tạo bản đồ hành chính
Công cụ nào cho phép kết hợp các Raster đầu vào theo từng Pixel để tạo ra Raster đầu ra.
Combine
Cell Statistics
Reclassification
Block Statistics
Công cụ này được sử dụng để thay đổi giá trị của pixel trên raster đầu vào tạo ra giá trị mới cho raster đầu ra.
Combine
Cell Statistics
Reclassification
Block Statistics
Chức năng nào trong Surface cho phép tạo raster độ dốc từ raster độ cao (DEM)?
Aspect
Hillshade
Contour
Slope
Chức năng nào cho phép tạo lớp bản đồ đường đồng mức (đẳng trị, contour) từ lớp raster chứa dữ liệu về độ cao (thường là mô hình số độ cao – DEM)?
Aspect
Hillshade
Contour
Slope
Chức năng nào cho phép tạo ra bản đồ bóng địa hình do ảnh hưởng của độ cao mặt trời và góc phương vị.
Aspect
Hillshade
Contour
Slope
Chức năng nào tạo ra lớp raster chứa hướng dốc từ raster có giá trị độ cao (Mô hình số độ cao – DEM).
Aspect
Hillshade
Contour
Slope
Lệnh này cho phép ghép các đối tượng thuộc 2 hay nhiều lớp khác nhau thành 1 lớp. Các thuộc tính có chung trong tất cả các layers đầu vào sẽ được giữ nguyên.
Merge
Clip
Dissolve
Intersect
Hợp nhau giữa các đối tượng trên 2 lớp khác nhau tạo thành nhiều đối tượng mới (nhiều hơn) có tất cả các thuộc tính của 2 layer.
Merge
Union
Dissolve
Intersect
Ưu điểm của dữ liệu vector?
Biểu diễn tốt các đối tượng địa lý
Cấu trúc rất đơn giản
Dễ dàng sử dụng các phép toán chồng xếp và các phép toán xử lý ảnh viễn thám
Dễ dàng thực hiện nhiều phép toán phân tích khác nhau
Ưu điểm của dữ liệu raster?
Bài toán mô phỏng là có thể thực hiện được do đơn vị không gian là giống nhau (cell)
Dễ dàng sử dụng các phép toán chồng xếp và các phép toán xử lý ảnh viễn thám
Chồng xếp bản đồ phức tạp
Khả năng sửa chữa, bổ sung, thay đổi các dữ liệu hình học cũng như thuộc tính nhanh, tiện lợi
Nhược điểm của dữ liệu Raster
Các bài toán mô phỏng thường khó giải vì mỗi đơn vị không gian có cấu trúc khác nhau
Chồng xếp bản đồ phức tạp
Độ chính xác có thể giảm nếu sử dụng không hợp lý kích thước cell
Các bài toán phân tích và các phép lọc là rất khó thực hiện
Khi kích thước ô (pixel) của raster càng nhỏ thì:
Độ chính xác thể hiện càng thấp
Khối lượng tính toán giảm
Độ chi tiết và độ chính xác thể hiện càng cao nhưng tốn bộ nhớ hơn
Không ảnh hưởng đến dung lượng dữ liệu
Trong cấu trúc dữ liệu vector, các thực thể không gian được biểu diễn bởi:
Hệ thống ô vuông (cell)
Các cặp tọa độ (X, Y)
Mức xám (DN value)
Mảng số liệu ma trận
Ưu điểm chính của dữ liệu vector so với raster là:
Dễ dàng trong mô phỏng hiện tượng tự nhiên
Dung lượng tệp nhỏ hơn ảnh raster cùng độ phân giải
Xử lý nhanh hơn trong chồng xếp bản đồ
Biểu diễn chính xác về hình học và quan hệ topo giữa các đối tượng
Một bản đồ ảnh vệ tinh Landsat được xem là:
Dữ liệu raster
Dữ liệu vector
Dữ liệu thuộc tính
Dữ liệu dạng văn bản
Một bản đồ ảnh vệ tinh Landsat được xem là:
Dữ liệu raster
Dữ liệu vector
Dữ liệu thuộc tính
Dữ liệu dạng văn bản
Ưu điểm của dữ liệu raster trong nghiên cứu lâm nghiệp là:
Dễ dàng tích hợp với dữ liệu viễn thám và thực hiện phép chồng lớp
Dễ dàng biểu diễn ranh giới hành chính
Giúp mô tả chính xác hình học từng cây
Có cấu trúc dữ liệu phức tạp nhưng chiếm ít bộ nhớ
Khi chuyển đổi từ dữ liệu vector sang raster, yếu tố nào dễ bị giảm độ chính xác nhất?
Giá trị thuộc tính
Màu sắc hiển thị
Vị trí và hình dạng của đối tượng
Số lượng lớp thông tin
Trong phần mềm ArcMap, công cụ nào dùng để hiển thị nhãn?
Properties
Label
Select
Identify
Khi tạo trường dữ liệu “tên trạng thái” thì kiểu dữ liệu của trường đó là loại nào sau đây?
Float
Text
Number
Precise
Trong nội suy không gian, sử dụng phương pháp IDW thì độ chính xác của kết quả phụ thuộc chủ yếu vào:
Số mũ trong công thức tính trọng số.
Khoảng cách nghịch đảo.
Cả khoảng cách nghịch đảo và số mũ.
Các điểm xung quanh gần nhất.
Khi lập bản đồ chất lượng nước dựa trên tập hợp các điểm lấy mẫu đã đo, phương pháp thích hợp nhất là:
Nội suy không gian
Truy vấn không gian
Hiển thị bản đồ thuộc tính
Chồng lớp dữ liệu vector
Trong nội suy không gian, phương pháp nào có thể cho kết quả vượt ngoài khoảng giá trị nhỏ nhất (min) và lớn nhất (max) của dữ liệu đã biết?
Phương pháp IDW.
Phương pháp Natural Neighbor.
Phương pháp Spline.
Phương pháp IDW và Natural Neighbor.
Trong ArcGIS, để ước tính lượng mưa trung bình cho tất cả các huyện của tỉnh Đồng Nai dựa trên 5 trạm khí tượng hiện có, cần sử dụng công cụ:
Phương pháp ngoại suy không gian
Phương pháp nội suy không gian
Phương pháp chồng lớp bản đồ
Phương pháp truy vấn thuộc tính
Cơ sở của nội suy không gian dựa trên nguyên lý:
Các điểm gần nhau có xu hướng có giá trị tương tự nhau.
Dữ liệu không gian thay đổi ngẫu nhiên, không theo quy luật.
Các điểm càng xa nhau càng giống nhau.
Dữ liệu thuộc tính không ảnh hưởng đến kết quả nội suy.
Phương pháp nội suy nào xác định giá trị tại vị trí chưa biết bằng cách gần giá trị của điểm gần nhất?
Thiessen (Nearest Neighbor).
IDW.
Kriging.
Spline.
Phương pháp nội suy Kriging là sự kết hợp của:
Phân tích bề mặt và trung bình trọng số.
Nội suy tuyến tính và vùng ảnh hưởng.
Spline và Thiessen.
Hồi quy đa thức và trung bình cộng.
Trong tạo bản đồ đường đồng mức, phương pháp nội suy được dùng để:
Xác định các điểm có cùng giá trị độ cao.
Xác định các điểm cực trị (max, min).
Xác định hướng dốc của địa hình.
Xác định diện tích từng lớp đất.
Khi xây dựng bản đồ nhiệt độ trung bình cho các trạm khí tượng ở Tây Nguyên, phương pháp nội suy thích hợp nhất là:
IDW hoặc Kriging.
Dissolve.
Clip.
Buffer.
Công cụ thường dùng để xác định vị trí cây rừng trong nghiên cứu phân bố không gian là:
Máy đo khoảng cách laser.
Máy định vị GPS.
Thiết bị đo độ dốc.
Ảnh vệ tinh Landsat.
Nếu chỉ số ANN < 1, quy luật phân bố cây rừng là:
Phân bố ngẫu nhiên.
Phân bố đều.
Phân bố cụm.
Phân bố phân tán.
Chỉ số ANN (Average Nearest Neighbor) dùng để đánh giá:
Sự thay đổi độ cao giữa các điểm.
Quy luật phân bố cây trong không gian.
Mối quan hệ giữa độ dốc và độ tán che.
Sự khác biệt cấu trúc rừng giữa các trạng thái.
Khi Z score < -1.96, kết luận nào đúng về phân bố cây?
Phân bố cụm.
Phân bố phân tán.
Phân bố ngẫu nhiên.
Phân bố theo độ dốc.
Chỉ số Moran’s I được dùng để:
Xác định mối tương quan không gian giữa các giá trị sinh trưởng.
Phân loại độ dốc địa hình.
Đánh giá độ che phủ tán rừng.
Dự đoán biến động khí hậu.
Khi giá trị Moran’s I > 0 và có ý nghĩa thống kê, điều đó thể hiện:
Các giá trị tương tự nhau có xu hướng cụm lại.
Các giá trị tương tự nhau có xu hướng tách xa nhau.
Các giá trị sinh trưởng cao – thấp phân bố ngẫu nhiên.
Không có mối tương quan không gian.
Khi giá trị Moran’s I < 0, các cây có giá trị sinh trưởng tương tự có xu hướng:
Phân bố ngẫu nhiên.
Phân tán.
Theo tuyến địa hình.
Cụm lại.
Trong điều tra rừng, việc sử dụng các chỉ số Moran’s I, General G và Gi* giúp nhà quản lý:
Hiểu rõ quy luật phân bố sinh trưởng và phát hiện vùng bất thường trong rừng.
Tính toán trữ lượng gỗ trung bình.
Xác định diện tích rừng tự nhiên.
Xác định năng suất rừng.
Mục tiêu của việc tạo đường đồng mức trong nội suy không gian là:
Xác định các điểm có cùng giá trị trên bề mặt.
Phân loại vùng có giá trị khác nhau.
Chọn điểm có giá trị cao nhất.
Dự đoán giá trị theo thời gian.
Đơn vị độ dốc (slope) đầu ra thông thường được thể hiện ở dạng:
Phần trăm (%)
Độ (Degree)
Rad
Mét
DEM (Digital Elevation Model) là:
Mô hình thể hiện giá trị độ cao của địa hình dưới dạng ma trận ô lưới.
Bản đồ phân bố độ che phủ của rừng.
Bản đồ thể hiện hướng nghiêng của dốc.
Bản đồ thể hiện cường độ ánh sáng phản xạ.
Mô hình dữ liệu raster thích hợp nhất để biểu diễn loại thông tin nào?
Đường biên hành chính
Phân bố nhiệt độ hoặc độ cao
Ranh giới khu bảo tồn
Hệ thống đường giao thông
Trong giám sát mất rừng, phương pháp nào cho phép phát hiện nhanh và định lượng mức độ thay đổi diện tích rừng?
Cho phép phát hiện nhanh và định lượng mức độ thay đổi diện tích rừng.
Yêu cầu ít bộ nhớ lưu trữ.
Không cần dữ liệu tọa độ.
Chỉ dùng được cho vùng nhỏ.
Trong phân tích nội suy không gian, cơ sở lý thuyết của phương pháp IDW là gì?
Các điểm gần nhau có giá trị tương tự nhau hơn so với các điểm xa.
Các điểm xa nhau có độ tương đồng cao hơn.
Giá trị tại điểm chưa biết được xác định bằng trung bình cộng.
Mọi điểm trong vùng đều có ảnh hưởng bằng nhau.
Công cụ nào trong Excel được dùng để tạo ma trận biến động lớp phủ?
Pivot Table
VLOOKUP
Filter
Chart Wizard
Khi đánh giá biến động lớp phủ, công cụ Intersect được dùng để làm gì?
Xác định phần giao nhau giữa hai lớp bản đồ hiện trạng.
Cắt vùng theo ranh giới hành chính.
Nối hai lớp bản đồ thành một lớp.
Xóa vùng chồng lấn giữa các lớp
Trong giám sát mất rừng, giá trị 1 và 10 trong bản đồ được quy ước tương ứng với:
1 = Có rừng; 10 = Không có rừng.
1 = Không có rừng; 10 = Có rừng.
1 = Rừng trồng; 10 = Rừng tự nhiên.
1 = Đất trống; 10 = Nước.
Công thức tổ hợp màu tự nhiên đối với ảnh Landsat OLI sử dụng band màu nào?
4-3-2
2-3-4
1-2-3
3-2-1
Cho dữ liệu đầu vào là dữ liệu dạng raster thể hiện độ dốc từ 0 đến 45%. Biết rằng loài động vật đang nghiên cứu chỉ thích hợp sống ở dốc từ 0-30%. Công cụ nào được sử dụng để phân cấp lại độ dốc trong phần mềm ArcMap?
Contour
Flow Direction
Reclassify
Slope
Các công cụ nào sau đây có trong phần mềm ARCGIS?
ArcMap, ArcCatalog, ArcGlobe và ArcScene
ArcMap và ArcCatalog
ArcMap và ArcScene
ArcMap, ArcCatalog và ArcScene
ArcScene là ứng dụng để thực hiện chức năng nào sau đây?
Tạo ra cảnh 3D mà người dùng có thể điều hướng và tương tác với những khu vực trên ảnh.
Làm việc với dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính.
Định dạng kết xuất bản đồ in ấn.
Là công cụ quản trị cơ sở dữ liệu.
Cấu trúc dữ liệu không gian trong Arcgis bao gồm những loại nào?
Dữ liệu Vector, Raster và TIN.
Dữ liệu Vector và Raster.
Dữ liệu Raster và TIN.
Dữ liệu Vector và TIN.
Trong ArcMap, để tạo bản đồ đường đồng mức thể hiện độ cao địa hình, ta dùng công cụ nào?
Contour
Raster Calculator
Flow Accumulation
Reclassify
Trong Công cụ ArcMap, cửa sổ nào dùng để kết xuất dữ liệu sang định dạng in ấn?
Data View.
Layout View.
Window.
Brower.
Trong phần mềm ArcGIS, tập tin lưu dự án bản đồ (ArcMap Document) có phần mở rộng là gì?
*.map
*.mxd
*.dbf
*.shp
Lệnh nào sau đây dùng để chồng ghép 2 bản đồ dữ liệu vector trong phần mềm Arcmap?
Clip.
Union.
Dissolve.
Buffer.
Trong phần mềm Arcmap, lệnh nào để cắt các đối tượng không gian?
Dissolve.
Clip.
Erase.
Intersect.
Lệnh nào sau đây dùng để tạo vùng đệm an toàn cho các khu vực vùng lõi vườn quốc gia bản đồ trong phần mềm Arcmap?
Buffer.
Union.
Erase.
Clip.
Để xác định hướng dốc (Aspect) từ mô hình số độ cao DEM, công cụ nào dưới đây cần thực hiện trước để đảm bảo tính chính xác của kết quả?
Fill (lấp hố trũng DEM).
Reclassify.
Raster Calculator.
Flow Accumulation.
Truy vấn thuộc tính nào dưới đây sẽ giúp chọn ra loại rừng rừng nghèo có diện tích ít nhất 20 ha?
LDLR = “Rừng nghèo” And Diện tích >= 20
LDLR = “Rừng nghèo” Or Diện tích >= 100
LDLR = “Rừng nghèo” And Diện tích < 20
LDLR = “Rừng nghèo” Or Diện tích <20
Khi thực hiện nội suy không gian IDW trong ArcMap, tệp đầu vào phải là lớp dữ liệu nào?
Vector dạng điểm có trường giá trị cần nội suy.
Raster có giá trị pixel.
Vector dạng vùng (polygon).
Lớp DEM đã được Reclassify.
Dựa vào bảng sau, hãy tính lượng mưa trung bình tại điểm X. Bảng gồm các điểm A-F với lượng mưa (mm/năm) lần lượt là: 200, 232, 198, 191, 205, 212.
Lượng mưa tại điểm X = 202.7 (mm/năm)
Lượng mưa tại điểm X = 199 (mm/năm)
Lượng mưa tại điểm X = 220 (mm/năm)
Lượng mưa tại điểm X = 201.4 (mm/năm)
Quy trình nào sau đây đúng khi thực hiện nội suy không gian bằng phương pháp Natural Neighbor trong phần mềm ArcGIS?
ArcToolbox: Spatial statistics tools=>Generalization=>Natural Neighbor
ArcToolbox: Spatial statistics tools=> Interpolate=> Natural Neighbor
ArcToolbox: Spatial analyst tools=>Generalization=>Natural Neighbor
ArcToolbox: Spatial analyst tools=> Interpolate=> Natural Neighbor
Công thức tính chỉ số đặc trưng thực vật NDVI là gì?
(Kênh 3 – Kênh 2)/(Kênh 3 + Kênh 2)
(Kênh 7 – Kênh 6)/(Kênh 7 + Kênh 6)
(NIR – RED)/(NIR + RED)
(GREEN – RED)/(GREEN + RED)
Trong phần mềm ArcMap để xác định hướng dòng chảy của các điểm ảnh trong xây dựng lưu vực sông suối, sử dụng công cụ nào sau đây?
Fill
Flow Direction
Flow Accumulation
Stream Order
Bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng dạng Raster có độ phân giải không gian của điểm ảnh là 30m x 30m, trong đó có 1200 điểm ảnh thể hiện cho trạng thái đất có rừng và 500 điểm ảnh thể hiện cho trạng thái đất trống. Vậy diện tích của hai trạng thái rừng trên lần lượt là?
45 ha và 100 ha.
10800 ha và 4500 ha.
108 ha và 45 ha.
4500 ha và 10800 ha.
Trong phần mềm ArcMap sử dụng công cụ nào để xác định bậc sông suối?
Fill
Flow Direction
Flow Accumulation
Stream Order
Khi thực hiện phân tích khoảng cách giữa các trạm quan trắc rừng để tìm vùng phục vụ lâm sinh trong bán kính 5 km, công cụ nào nên dùng?
Near
Buffer
Dissolve
Intersect
Để giải đoán ảnh Viễn thám bằng phương pháp phân loại kiểm định trong phần mềm ArcMap, sử dụng công cụ nào sau đây?
Image Classification : Maximum Likelihood Classification.
Image Classification : Iso Cluster Unsupervised Classification.
Image Classification : Class Probability.
Image Classification : Principal Components.
Để giải đoán ảnh Viễn thám bằng phương pháp phân loại không kiểm định trong phần mềm ArcMap, sử dụng công cụ nào sau đây?
Image Classification : Maximum Likelihood Classification.
Image Classification : Iso Cluster Unsupervised Classification.
Image Classification : Class Probability.
Image Classification : Principal Components.
Nghiên cứu quy luật phân bố không gian của cây rừng bằng phương pháp ANN, các cây cho kết quả phân bố cụm khi giá trị ANN bằng bao nhiêu?
> 1
< 1
< -1,96
> 1,96
Loài thông ba lá sống ở những khu vực có độ cao trên 900 m so với mực nước biển, phép truy vấn thuộc tính nào giúp xác định khu vực phù hợp để trồng loài thông ba lá?
Các vùng có độ cao thấp hơn 900 m.
Các vùng có độ cao bằng 900 m.
Các vùng có độ cao lớn hơn 900 m.
Các ba phương án trên đều đúng.
Sử dụng công cụ nào để khoanh về lưu vực bất kỳ từ DEM?
Flow
Flow raster
Watershed
Stream
Cho bảng thuộc tính về các thửa đất với các trường như sau: Landuse là mã loại đất (type: text), Area là diện tích tính theo ha (type: short integer). Thửa đất nào thỏa mãn truy vấn sau: “Landuse” = ‘LUA’; AND “Area”>= 35 ID | Landuse | Area 1 | RPH | 10 2 | RPH | 26 3 | LUA | 39 4 | LUA | 30 5 | ONT | 14
Thửa đất 3,4
Thửa đất 3
Thửa đất 4
Không có thửa đất nào
Cho bảng thuộc tính về các lô rừng với các trường như sau: Landuse là mã loại đất (type: text), Area là diện tích tính theo ha (type: short integer), Year là năm trồng (type: short integer). Biết rằng rừng trồng Keo/Tràm sau 5 năm sẽ được thu hoạch. Lô rừng nào thỏa mãn truy vấn sau: “Landuse” = ‘KEO’ OR “Area” >= 18 AND “Year” = 2016 ID | Landuse | Area | Year 1 | KEO | 10 | 2015 2 | KEO | 26 | 2016 3 | TRAM | 39 | 2017 4 | KEO | 30 | 2018 5 | TRAM | 14 | 2019
Lô rừng 1,2,4
Lô rừng 2,4
Lô rừng 4
Lô rừng 2
Quy trình nào sau đây là đúng để thực hiện chồng xếp dữ liệu?
ArcToolbox ➔ Analysis Tools ➔ Raster ➔ Intersect
ArcToolbox ➔ Datamanagement Tools ➔ Overlay ➔ Intersect
ArcToolbox ➔ Analysis Tools ➔ Intersect
ArcToolbox ➔ Analysis Tools ➔ Overlay ➔ Intersect
Quy trình nào sau đây là đúng để thực hiện tính toán đối với dữ liệu dạng raster?
ArcToolbox ➔ Spatial Analysis Tools ➔ Map Algebra ➔ Raster Calculator
ArcToolbox ➔ Analysis Tools ➔ Map Algebra ➔ Raster Calculator
ArcToolbox ➔ Datamanagement Tool ➔ Map Algebra ➔ Raster Calculator
ArcToolbox ➔ Spatial Analysis Tools ➔ Raster Calculator
Cho lớp dữ liệu raster đầu vào Forest_2010 và Forest_2020. Công cụ nào trong phần mềm ArcMap được sử dụng để xác định sự thay đổi hiện trạng rừng?
Overlay
Intersect
Raster Calculator
Slope
Máy định vị GPS trong thư mục Position Format đang để chế độ UTM UPS thì chúng ta có thể nhập tọa độ dạng gì vào máy?
Tọa độ dưới dạng độ, phút, giây.
Tọa độ dưới dạng thập phân.
Tọa độ dưới dạng độ, phút.
Tọa độ dưới dạng độ, phút, giây và thập phân.
Máy định vị GPS gồm những chức năng cơ bản nào?
Đo và lưu lại tọa độ điểm, đo tọa độ giả định.
Đo và lưu lại tọa độ điểm, đo tọa độ giả định, đo khoảng cách giữa 2 điểm, dẫn đường đến một tọa độ bất kỳ, đo diện tích một khu vực.
Chỉ đo tọa độ điểm.
Chỉ đo khoảng cách giữa các điểm.
Để xác định chính xác vị trí trên bề mặt Trái Đất, máy GPS cần thu được tín hiệu tối thiểu từ bao nhiêu vệ tinh?
5 vệ tinh.
6 vệ tinh.
4 vệ tinh.
3 vệ tinh.
Để tính chỉ số NDVI trong ArcGIS bằng công cụ Raster Calculator, cần nhập công thức nào đối với ảnh Landsat 8?
(Band 5 – Band 4) / (Band 5 + Band 4)
(Band 4 – Band 3) / (Band 4 + Band 3)
(Band 5 – Band 3) / (Band 5 + Band 3)
(Band 4 – Band 5) / (Band 4 + Band 5)
Trong điều tra rừng bằng GPS, việc ghi nhận “Track” có ý nghĩa gì?
Lưu lại tọa độ một điểm mẫu cố định.
Lưu tọa độ cây gỗ quý hiếm.
Đánh dấu vị trí cây tiêu chuẩn.
Lưu lại vị trí các tuyến đường đi.
Một trong những ứng dụng quan trọng của GPS trong công tác quản lý tài nguyên rừng là gì?
Dự báo khí hậu toàn cầu.
Định vị và xác định ranh giới các ô tiêu chuẩn, tuyến điều tra rừng.
Xác định loại đất trồng phù hợp.
Đánh giá chất lượng nước rừng.
Trong máy GPS, phím chức năng FIND được dùng để làm gì?
Truy xuất và dẫn đường đến các điểm đã lưu trong bộ nhớ.
Khởi động máy GPS.
Hiển thị bản đồ nền của khu vực.
Lưu lại vị trí hiện tại.
Trong máy GPS, để đo diện tích một khu vực, thao tác nào là đúng?
Menu → Track Manager → Current Track → Start.
Menu (2 lần) → Area Calculation → Start.
Page → Setup → Units → Start.
Menu → Map → Area Calculation → Start.
Khi đo ranh giới một lô rừng bằng GPS, loại dữ liệu nào được tạo ra trong bộ nhớ máy?
Waypoint
Track
Route
