wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm CÔNG NGHỆ 7 (31-55)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Cần phát quang khi chăm sóc cây rừng mới trồng để

a)

Cây con không bị cây hoang dại chen ép

b)

Cây con không gãy đổ khi mưa bão

c)

Bổ sung dinh dưỡng cho cây con

d)

Cung cấp đủ nước cho cây con

2.

Vì sao mỗi loại cây trồng lại có phương pháp thu hoạch khác nhau?

a)

Do đặc điểm của từng loại cây trồng và sở thích thu hoạch của người nông dân

b)

Do đặc điểm của từng loại cây trồng và nhu cầu sử dụng sản phẩm của con người

c)

Do nhu cầu sử dụng sản phẩm của con người và giá thành của sản phẩm

d)

Do nhu cầu xuất khẩu và nhập khẩu của sản phẩm cây trồng

3.

Khi nào là thời điểm thu hoạch thích hợp nhất?

a)

Trời nắng gắt

b)

Trời mưa nhỏ

c)

Trời mát mẻ, khô ráo

d)

Ban đêm

4.

Phương pháp thu hoạch bằng dao thường áp dụng cho loại cây nào?

a)

Cây rau cải

b)

Cây lấy củ, như khoai, sắn

c)

Cây ăn quả

d)

Cây lấy thân

5.

Đặc điểm của các loài cây được chọn để nhân giống bằng phương pháp giâm cành là gì?

a)

Cây có khả năng ra quả nhanh

b)

Cây có khả năng ra hoa nhanh

c)

Cây có khả năng ra rễ phụ nhanh

d)

Cây dễ trồng, mau lớn

6.

Bộ phận nào của cây rau muống được sử dụng để nhân giống bằng phương pháp giâm cành?

a)

Phần gốc có rễ cái

b)

Phần ngọn cây

c)

Phần lá cây

d)

Phần đoạn thân cây, có chồi (mắt)

7.

Có những cách nào để cắm cành giâm vào giá thể (đất trồng)?

a)

Chỉ có một cách: cắm nghiêng (cành nghiêng một góc so với bề mặt giá thể)

b)

Có hai cách: cắm nghiêng và cắm thẳng đứng (cành vuông góc với bề mặt giá thể)

c)

Có hai cách: cắm thẳng và cắm cành nằm ngang (cành nằm lên bề mặt giá thể)

d)

Có ba cách: cắm nghiêng, cắm thẳng đứng và cắm cành nằm ngang

8.

Giâm cành là phương pháp:

a)

Nuôi cấy mô

b)

Nhân giống vô tính

c)

Nhân giống hữu tính

d)

Nhân giống vô tính và hữu tính

9.

Cây tạo ra bằng phương pháp giâm cành có ưu điểm gì so với cây được nhân giống từ hạt?

a)

Nhân nhanh giống cây trồng

b)

Giữ nguyên được tính trạng tốt mong muốn

c)

Thời gian cho thu hoạch sản phẩm ngắn vì cây từ cành giâm sớm ra hoa

d)

Nhân nhanh giống cây trồng, giữ nguyên các tính trạng tốt, sớm thu hoạch

10.

Đoạn cành giâm được cắt như thế nào là đạt yêu cầu?

a)

Đoạn cành giâm phải có nhiều lá

b)

Đoạn cành giâm phải ngắn, không có chồi (mắt)

c)

Đoạn cành giâm phải có chồi (mắt), được cắt vát và tỉa bớt lá

d)

Đoạn cành giâm cắt dài và tỉa hết lá, không chồi (mắt)

11.

Tại sao phải cắt bớt phiến lá khi giâm cành?

a)

Tăng khả năng hút nước của cành giâm

b)

Tăng lực (áp lực) khi cắm cành giâm

c)

Giảm sự thoát hơi nước của cành giâm

d)

Tăng khả năng ra rễ của cành giâm

12.

Ví dụ về cây trồng thường nhân giống bằng giâm cành là:

a)

Lúa, ngô, khoai

b)

Mía, sắn, dâu tằm, rau ngót

c)

Cam, quýt, xoài

d)

Cà phê, tiêu, chè

13.

Việc xử lý hạt giống cải xanh trước khi gieo có tác dụng:

a)

Làm hạt dễ vỡ

b)

Kích thích hạt nảy mầm nhanh, diệt nấm bệnh

c)

Làm hạt khô lâu hơn

d)

Giảm năng suất cây trồng

14.

Khi gieo hạt cải xanh, cần chú ý điều gì để cây phát triển đồng đều?

a)

Gieo dày, không cần hàng lối

b)

Gieo đúng mật độ và thời vụ

c)

Gieo vào buổi trưa nắng

d)

Gieo hạt khô chưa xử lý

15.

Cây cải xanh được trồng như thế nào để thu được sản phẩm sạch và an toàn cho người sử dụng?

a)

Sử dụng nhiều phân bón, ít thuốc hóa học bảo vệ thực vật

b)

Sử dụng ít phân bón, nhiều thuốc hóa học bảo vệ thực vật

c)

Sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học theo quy chuẩn

d)

Không được sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật khi cây có sâu, bệnh

16.

Thời gian thu hoạch cây cải xanh thường sau bao lâu kể từ khi gieo?

a)

10 – 20 ngày

b)

20 – 25 ngày

c)

30 – 40 ngày

d)

50 – 60 ngày

17.

Tiêu chuẩn thu hoạch cải xanh là:

a)

Cây cao 10 cm, lá vàng úa

b)

Cây cao trên 15 cm, lá xanh đậm, không sâu bệnh

c)

Cây nhỏ, lá non

d)

Cây ra hoa

18.

Rừng là một vùng đất rộng lớn, gồm

a)

Nhiều loài thực vật và các yếu tố môi trường sống quan hệ chặt chẽ với nhau

b)

Nhiều loài động vật và các yếu tố môi trường sống quan hệ chặt chẽ với nhau

c)

Nhiều loài thực vật, động vật, vi sinh vật và các yếu tố môi trường khác không có quan hệ chặt chẽ với nhau

d)

Nhiều loài thực vật, động vật, vi sinh vật và các yếu tố môi trường khác có quan hệ chặt chẽ với nhau

19.

Rừng được phân loại theo mục đích sử dụng gồm mấy loại?

a)

3 loại: rừng sản xuất; rừng tự nhiên, rừng trồng

b)

2 loại: rừng sản xuất; rừng phòng hộ

c)

3 loại: rừng sản xuất; rừng đặc dụng; rừng phòng hộ

d)

4 loại: rừng sản xuất; rừng đặc dụng; rừng phòng hộ; rừng ngập nước

20.

Đâu không phải ngành sản xuất có sử dụng nguyên liệu từ rừng?

a)

Ngành sản xuất đồ gỗ xây dựng

b)

Ngành sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (mây, tre đan)

c)

Ngành công nghiệp chế biến (nông sản)

d)

Ngành sản xuất dược liệu

21.

Mục đích sử dụng của rừng sản xuất là

a)

bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế lũ lụt.

b)

chủ yếu để bảo tồn nguồn gen sinh vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa và phục vụ du lịch.

c)

chủ yếu để khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ.

d)

bảo vệ nguồn nước, đất, bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa và phục vụ du lịch.

22.

Mục đích sử dụng của rừng phòng hộ là

a)

bảo vệ nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, chống sa mạc hóa, hạn chế lũ lụt.

b)

chủ yếu để bảo tồn nguồn gen sinh vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa và phục vụ du lịch.

c)

chủ yếu để khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ.

d)

bảo vệ nguồn nước, đất, bảo vệ di tích lịch sử - văn hóa và phục vụ du lịch.

23.

Hãy lựa chọn phương án thể hiện đúng vai trò của rừng được ví như lá phổi xanh của Trái Đất.

a)

Chúng tạo ra các nguồn năng lượng sạch.

b)

Chúng là nơi thường xuyên cung cấp năng lượng hạt nhân.

c)

Rừng có vai trò quang hợp hấp thụ khí CO2 và thải ra O2.

d)

Chúng duy trì độ ẩm và nhiệt độ ổn định của Trái Đất.

24.

Rừng ngập mặn ở nước ta tập trung ở đâu?

a)

Vùng đầu nguồn các con sông.

b)

Vùng đồng bằng.

c)

Vùng ven biển.

d)

Vùng trung du.

25.

Vai trò của rừng trong hình ảnh dưới đây là

a)

Cung cấp nguyên liệu gỗ cho sản xuất.

b)

Cung cấp khí Oxygen và thu nhận khí Carbon dioxide giúp không khí trong lành.

c)

Môi trường sinh sống tốt cho nhiều loài động vật.

d)

Phục vụ nghiên cứu khoa học.