wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phòng ngừa nhiễm khuẩn bệnh viện

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nhiễm khuẩn bệnh viện là gì?

a)

Nhiễm khuẩn xảy ra trong quá trình điều trị tại bệnh viện

b)

Nhiễm khuẩn xuất hiện trước khi nhập viện

c)

Nhiễm khuẩn xảy ra sau khi bệnh nhân xuất viện

d)

Nhiễm khuẩn chỉ có ở khoa ngoại

2.

Vi khuẩn nào dưới đây thường gặp nhất trong nhiễm khuẩn bệnh viện?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Escherichia coli

c)

Pseudomonas aeruginosa

d)

Klebsiella pneumoniae

3.

Phương pháp vô trùng nào dưới đây là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng thuốc khử trùng

b)

Rửa tay bằng xà phòng

c)

Sử dụng găng tay vô trùng

d)

Sử dụng autoclave (nồi hấp)

4.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do đâu?

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Nấm

d)

Cả 3 đều đúng

5.

Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa nhiễm khuẩn tại bệnh viện?

a)

Rửa tay thường xuyên

b)

Sử dụng găng tay khi khám bệnh

c)

Khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế

d)

Tất cả các biện pháp trên

6.

Khi nào cần thay đổi khẩu trang y tế trong môi trường bệnh viện?

a)

Sau mỗi 2 giờ

b)

Khi khẩu trang bị ẩm

c)

Sau khi tiếp xúc với bệnh nhân nhiễm khuẩn

d)

Tất cả các phương án trên

7.

Phương pháp tốt nhất để xử lý chất thải y tế là gì?

a)

Đốt

b)

Chôn lấp

c)

Khử khuẩn trước khi thải bỏ

d)

Tái chế

8.

Tiêm vắcxin cho nhân viên y tế nhằm mục đích gì?

a)

Phòng ngừa nhiễm khuẩn cho nhân viên y tế

b)

Bảo vệ bệnh nhân khỏi lây nhiễm từ nhân viên y tế

c)

Giảm nguy cơ bùng phát dịch trong bệnh viện

d)

Cả ba đáp án trên

9.

Biện pháp nào dưới đây là đúng khi xử lý kim tiêm đã qua sử dụng?

a)

Gập kim lại và bỏ vào thùng rác

b)

Đặt kim vào hộp đựng vật sắc nhọn

c)

Bỏ kim vào túi nylon trước khi thải bỏ

d)

Tái sử dụng sau khi khử khuẩn

10.

Mức độ nhiễm khuẩn cao nhất trong bệnh viện thường xảy ra ở đâu?

a)

Khoa hồi sức tích cực (ICU)

b)

Khoa nội

c)

Khoa ngoại

d)

Phòng xét nghiệm

11.

Mục đích chính của việc cách ly bệnh nhân trong bệnh viện là gì?

a)

Để bảo vệ bệnh nhân khỏi các bệnh khác

b)

Để ngăn ngừa lây lan nhiễm khuẩn cho các bệnh nhân khác và nhân viên y tế

c)

Để giảm chi phí điều trị

d)

Để tiện theo dõi bệnh nhân

12.

Khi nào bệnh nhân nên được cách ly?

a)

Khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn cấp tính

b)

Khi mắc bệnh truyền nhiễm dễ lây

c)

Khi bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu

d)

Cả B và C

13.

Loại cách ly nào là cần thiết cho bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm qua không khí?

a)

Cách ly tiếp xúc

b)

Cách ly giọt bắn

c)

Cách ly không khí

d)

Cách ly cơ thể

14.

Biện pháp phòng ngừa nào cần thiết khi chăm sóc bệnh nhân có bệnh lây qua đường tiếp xúc?

a)

Đeo găng tay

b)

Đeo khẩu trang

c)

Đeo kính bảo hộ

d)

Sử dụng phòng áp lực âm

15.

Để phòng ngừa lây nhiễm qua giọt bắn, nhân viên y tế nên sử dụng gì?

a)

Khẩu trang y tế

b)

Găng tay

c)

Kính bảo hộ

d)

Áo choàng vô trùng

16.

Việc cách ly bệnh nhân mắc bệnh lây qua đường máu nên sử dụng biện pháp nào?

a)

Cách ly giọt bắn

b)

Cách ly tiếp xúc

c)

Cách ly không khí

d)

Cách ly cơ thể

17.

Cách ly bệnh nhân nào sau đây là cần thiết phải sử dụng phòng áp lực âm?

a)

Bệnh nhân mắc bệnh lao

b)

Bệnh nhân mắc viêm gan B

c)

Bệnh nhân mắc cúm

d)

Bệnh nhân mắc nhiễm trùng huyết

18.

Khi nào cần thay găng tay khi chăm sóc bệnh nhân?

a)

Sau khi tiếp xúc với mỗi bệnh nhân

b)

Khi găng tay bị bẩn

c)

Sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể của bệnh nhân

d)

Cả B và C

19.

Cách ly bệnh nhân mắc bệnh nào dưới đây thường yêu cầu sử dụng biện pháp phòng ngừa qua không khí?

a)

Cúm

b)

Viêm phổi

c)

Lao

d)

Nhiễm trùng da

20.

Biện pháp nào cần thực hiện để phòng ngừa nhiễm khuẩn trong quá trình thăm khám bệnh nhân?

a)

Rửa tay bằng xà phòng và nước

b)

Sử dụng dung dịch sát khuẩn tay

c)

Đeo găng tay khi cần thiết

d)

Tất cả các đáp án trên

21.

Mục đích chính của việc rửa tay trong môi trường y tế là gì?

a)

Loại bỏ vi khuẩn và giảm lây nhiễm chéo

b)

Chủ yếu để làm sạch bụi bẩn nhằm thuận tiện

c)

Bảo vệ da khỏi khô nứt

d)

Thay thế việc đeo găng tay

22.

Khi nào nên rửa tay theo quy định trong môi trường y tế?

a)

Trước và sau khi tiếp xúc với bệnh nhân

b)

Sau khi ăn uống

c)

Sau khi đi vệ sinh

d)

Trước khi vào phòng làm việc

23.

Rửa tay với nước và xà phòng có thể loại bỏ loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn và virus

b)

Vi khuẩn và nấm

c)

Vi khuẩn và mầm bệnh truyền nhiễm

d)

Vi khuẩn, virus và mầm bệnh

24.

Đối với rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn tay, thời gian cần thiết là bao lâu?

a)

10 giây

b)

20 giây

c)

29 giây

d)

60 giây

25.

Để rửa tay hiệu quả, bạn cần chà xát tay ở những khu vực nào?

a)

Lòng bàn tay và mu bàn tay

b)

Mặt trong của cánh tay

c)

Cổ tay và khuỷu tay

d)

Lòng bàn tay, mu bàn tay, giữa các ngón tay và dưới móng tay

26.

Khi nào bạn nên sử dụng dung dịch sát khuẩn tay thay vì rửa tay bằng xà phòng và nước?

a)

Khi tay không bẩn rõ ràng

b)

Khi tay bị bẩn rõ ràng

c)

Sau khi tiếp xúc với máu

d)

Sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể

27.

Cần rửa tay bao lâu khi dùng xà phòng và nước?

a)

5 giây

b)

10 giây

c)

20 giây

d)

30 giây

28.

Rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn tay được thực hiện như thế nào?

a)

Đổ một lượng dung dịch lên tay và xoa đều cho đến khi tay khô

b)

Đổ dung dịch vào lòng bàn tay và rửa nhanh

c)

Đổ dung dịch lên tay và lau bằng khăn giấy

d)

Nhúng tay vào dung dịch và giữ trong 10 giây

29.

Tại sao cần rửa tay kỹ dưới móng tay?

a)

Vì vi khuẩn thường tích tụ ở đó

b)

Vì đó là nơi tay tiếp xúc nhiều nhất

c)

Vì nước và xà phòng dễ bị bẩn ở đó

d)

Vì đó là nơi da thường bị tổn thương

30.

Rửa tay bằng xà phòng và nước hiệu quả hơn trong việc loại bỏ loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn gram dương

b)

Vi khuẩn gram âm

c)

Virus

d)

Nấm

Similar Resources on Wayground