wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ thống Cảng Biển Việt Nam

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Chương 6 của tài liệu học tập đề cập đến nội dung nào?

a)

Hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam

b)

Hệ thống cảng biển Việt Nam

c)

Hệ thống giao thông hàng không Việt Nam

d)

Hệ thống giao thông đường sắt Việt Nam

2.

Hình ảnh trong tài liệu minh họa điều gì về hệ thống cảng biển Việt Nam?

a)

Sự kết nối giữa các cảng biển và các phương tiện vận tải

b)

Sự phát triển của hệ thống đường bộ Việt Nam

c)

Sự phát triển của hệ thống giao thông hàng không

d)

Sự kết nối giữa các cảng biển và hệ thống đường sắt

3.

Hệ thống cảng biển Việt Nam có vai trò gì trong việc kết nối quốc tế?

a)

Chỉ phục vụ giao thông nội địa

b)

Kết nối các địa điểm trên toàn thế giới

c)

Chỉ phục vụ giao thông đường bộ

d)

Chỉ phục vụ giao thông hàng không

4.

Phương tiện nào không được minh họa trong hình ảnh về hệ thống cảng biển Việt Nam?

a)

Tàu biển

b)

Máy bay

c)

Xe tải

d)

Xe lửa

5.

Hệ thống cảng biển Việt Nam được mô tả là đầu mối giao thông gồm những loại hình vận tải nào?

a)

Vận tải biển, vận tải đường sắt, vận tải đường ô tô, vận tải đường thủy, vận tải đường ống.

b)

Vận tải biển, vận tải đường sắt, vận tải đường ô tô, vận tải hàng không, vận tải đường ống.

c)

Vận tải biển, vận tải đường sắt, vận tải đường ô tô, vận tải đường thủy, vận tải hàng không.

d)

Vận tải biển, vận tải đường sắt, vận tải đường ô tô, vận tải đường thủy, vận tải đường bộ.

6.

Loại hình vận tải nào không được liệt kê trong sơ đồ cảng là đầu mối giao thông?

a)

Vận tải đường ống.

b)

Vận tải hàng không.

c)

Vận tải đường thủy.

d)

Vận tải đường ô tô.

7.

Theo sơ đồ, vận tải đường sắt đóng vai trò gì trong hệ thống cảng biển Việt Nam?

a)

Là phương tiện chính để vận chuyển hàng hóa từ cảng đến các khu vực nội địa.

b)

Là phương tiện phụ trợ trong việc vận chuyển hàng hóa từ cảng.

c)

Không có vai trò trong hệ thống cảng biển Việt Nam.

d)

Chỉ dùng để vận chuyển hành khách từ cảng.

8.

Chương 6 của tài liệu học tập này tập trung vào nội dung nào?

a)

Hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam

b)

Hệ thống cảng biển Việt Nam

c)

Hệ thống đường sắt Việt Nam

d)

Hệ thống hàng không Việt Nam

9.

Phần nào trong chương 6 đề cập đến vai trò của cảng biển?

a)

Các cảng biển chính ở Việt Nam

b)

Các ICD, trung tâm phân phối ở Việt Nam

c)

Khái niệm, phân loại, vai trò cảng biển

d)

Hệ thống giao thông đường bộ

10.

Trong chương 6, nội dung nào liên quan đến các trung tâm phân phối ở Việt Nam?

a)

Các cảng biển chính ở Việt Nam

b)

Các ICD, trung tâm phân phối ở Việt Nam

c)

Khái niệm, phân loại, vai trò cảng biển

d)

Hệ thống đường sắt Việt Nam

11.

Phần "Các cảng biển chính ở Việt Nam" trong chương 6 đề cập đến điều gì?

a)

Vai trò của cảng biển trong giao thông đường bộ

b)

Danh sách và thông tin về các cảng biển quan trọng ở Việt Nam

c)

Các trung tâm phân phối hàng hóa ở Việt Nam

d)

Phân loại các loại hình giao thông ở Việt Nam

12.

Cảng biển là gì?

a)

Là khu vực chỉ bao gồm vùng đất cảng.

b)

Là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng, được xây dựng kết cấu hạ tầng, lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến, rời để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách và thực hiện dịch vụ khác.

c)

Là khu vực chỉ dành cho tàu thuyền neo đậu.

d)

Là khu vực chỉ để bốc dỡ hàng hóa.

13.

Cảng biển có thể có những thành phần nào?

a)

Một hoặc nhiều bến cảng, mỗi bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng.

b)

Chỉ có một bến cảng và không có cầu cảng.

c)

Chỉ có cầu cảng mà không có bến cảng.

d)

Không có bến cảng hoặc cầu cảng.

14.

Khái niệm "Đê chắn sóng" trong cảng biển là gì?

a)

Khu vực để tàu neo đậu.

b)

Khu vực dẫn tàu vào cảng.

c)

Công trình bảo vệ cảng khỏi sóng lớn.

d)

Khu vực chứa hàng hóa.

15.

Kênh dẫn vào cảng có chức năng gì trong cảng biển?

a)

Dẫn tàu vào cảng.

b)

Bảo vệ cảng khỏi sóng lớn.

c)

Là nơi chứa hàng hóa.

d)

Là khu vực neo đậu tàu.

16.

Cảng biển đặc biệt có chức năng gì?

a)

Phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

b)

Phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc liên vùng và có chức năng trung chuyển quốc tế.

c)

Phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của vùng.

d)

Phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc liên vùng.

17.

Cảng biển loại I phục vụ cho việc phát triển kinh tế - xã hội của khu vực nào?

a)

Cả nước hoặc liên vùng.

b)

Địa phương.

c)

Vùng.

d)

Quốc tế.

18.

Cảng biển loại II có quy mô như thế nào?

a)

Quy mô lớn.

b)

Quy mô vừa.

c)

Quy mô nhỏ.

d)

Quy mô quốc tế.

19.

Cảng biển loại III phục vụ cho việc phát triển kinh tế - xã hội của khu vực nào?

a)

Cả nước hoặc liên vùng.

b)

Địa phương.

c)

Vùng.

d)

Quốc tế.

20.

Theo Quyết định số 804/QĐ-TTg, ngày 8/7/2022, có bao nhiêu cảng biển loại đặc biệt ở Việt Nam?

a)

2 cảng biển

b)

11 cảng biển

c)

7 cảng biển

d)

14 cảng biển

21.

Cảng biển loại I được phân loại theo số điểm nào?

a)

>90 điểm

b)

70-90 điểm

c)

50-70 điểm

d)

<50 điểm

22.

Có bao nhiêu cảng biển loại II ở Việt Nam theo Quyết định số 804/QĐ-TTg?

a)

2 cảng biển

b)

11 cảng biển

c)

7 cảng biển

d)

14 cảng biển

23.

Cảng biển loại III được phân loại theo số điểm nào?

a)

>90 điểm

b)

70-90 điểm

c)

50-70 điểm

d)

<50 điểm

24.

Tổng số cảng biển được công bố theo Quyết định số 804/QĐ-TTg là bao nhiêu?

a)

34 cảng biển

b)

30 cảng biển

c)

25 cảng biển

d)

40 cảng biển

25.

Hai cảng biển đặc biệt được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Cảng biển Hải Phòng và cảng biển Bà Rịa - Vũng Tàu

b)

Cảng biển Đà Nẵng và cảng biển Nha Trang

c)

Cảng biển Sài Gòn và cảng biển Cần Thơ

d)

Cảng biển Quảng Ninh và cảng biển Phú Quốc

26.

Cảng biển nào sau đây thuộc loại I ở Việt Nam?

a)

Cảng biển Hải Phòng

b)

Cảng biển TP. Hồ Chí Minh

c)

Cảng biển Vũng Tàu

d)

Cảng biển Phú Quốc

27.

Cảng biển Cần Thơ thuộc loại cảng biển nào ở Việt Nam?

a)

Loại I

b)

Loại II

c)

Loại III

d)

Loại IV

28.

Cảng biển nào sau đây không nằm trong danh sách 11 cảng biển loại I ở Việt Nam?

a)

Cảng biển Quảng Ninh

b)

Cảng biển Thanh Hóa

c)

Cảng biển Hải Phòng

d)

Cảng biển Nghệ An

29.

Cảng biển nào sau đây thuộc loại II và nằm ở tỉnh Thừa Thiên Huế?

a)

Cảng biển Quảng Bình

b)

Cảng biển Quảng Trị

c)

Cảng biển Thừa Thiên Huế

d)

Cảng biển Bình Thuận

30.

Cảng biển nào sau đây không thuộc danh sách 7 cảng biển loại II được liệt kê?

a)

Cảng biển Đồng Tháp

b)

Cảng biển Hậu Giang

c)

Cảng biển Trà Vinh

d)

Cảng biển Hải Phòng

31.

Cảng biển Bình Thuận thuộc loại nào trong phân loại cảng biển?

a)

Loại I

b)

Loại II

c)

Loại III

d)

Loại IV

32.

Trong danh sách 7 cảng biển loại II, cảng biển nào nằm ở tỉnh Quảng Trị?

a)

Cảng biển Quảng Bình

b)

Cảng biển Quảng Trị

c)

Cảng biển Thừa Thiên Huế

d)

Cảng biển Bình Thuận

33.

Trong danh sách các cảng biển loại III, cảng nào thuộc tỉnh Bình Dương?

a)

Cảng biển Nam Định

b)

Cảng biển Bình Dương

c)

Cảng biển Thái Bình

d)

Cảng biển Quảng Nam

34.

Có bao nhiêu cảng biển loại III được liệt kê trong tài liệu?

a)

12

b)

14

c)

16

d)

18

35.

Cảng biển nào sau đây không nằm trong danh sách cảng biển loại III?

a)

Cảng biển Cà Mau

b)

Cảng biển Kiên Giang

c)

Cảng biển Hải Phòng

d)

Cảng biển Sóc Trăng

36.

Cảng biển Bình Dương thuộc loại cảng biển nào?

a)

Loại I

b)

Loại II

c)

Loại III

d)

Loại IV

37.

Chức năng của cảng biển bao gồm việc cung cấp dịch vụ nào sau đây?

a)

Hỗ trợ tàu thuyền đến, rời cảng.

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa ngoài cảng.

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ sửa chữa tàu thuyền.

d)

Chỉ lưu kho bãi mà không bảo quản hàng hóa.

38.

Cảng biển là nơi để tàu thuyền thực hiện những dịch vụ nào trong trường hợp khẩn cấp?

a)

Trú ẩn, sửa chữa, bảo dưỡng.

b)

Chỉ trú ẩn mà không sửa chữa.

c)

Chỉ bảo dưỡng mà không trú ẩn.

d)

Chỉ sửa chữa mà không bảo dưỡng.

39.

Cảng biển đóng vai trò gì trong hệ thống giao thông?

a)

Đầu mối kết nối hệ thống giao thông ngoài cảng biển.

b)

Chỉ là nơi neo đậu tàu thuyền.

c)

Chỉ là nơi lưu trữ hàng hóa.

d)

Chỉ là nơi đón trả hành khách.

40.

Cảng biển cung cấp các dịch vụ nào cho tàu thuyền, người và hàng hóa?

a)

Các dịch vụ hỗ trợ, vận chuyển, lưu kho bãi và bảo quản.

b)

Chỉ cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ đón trả hành khách.

d)

Chỉ cung cấp dịch vụ bảo quản hàng hóa.

41.

ICD là gì?

a)

Các cảng biển quốc tế lớn.

b)

Các cảng cạn/cảng nội địa, cảng khô hay gọi là các Depot nói chung.

c)

Các sân bay quốc tế.

d)

Các khu công nghiệp lớn.

42.

ICD có quy mô diện tích như thế nào?

a)

Rất nhỏ

b)

Rất lớn

c)

Trung bình

d)

Không xác định

43.

Một trong những khu vực chức năng chính của ICD là gì?

a)

Bãi chứa container (Container Yard)

b)

Khu vực giải trí

c)

Nhà hàng

d)

Khu vực thể thao

44.

Khu vực nào sau đây không phải là khu vực chức năng chính của ICD?

a)

Khu vực thông quan hàng hóa

b)

Trạm hàng lẻ

c)

Khu vực vệ sinh container

d)

Kho ngoại quan

45.

ICD Long Bình thuộc lĩnh vực nào?

a)

Giao thông vận tải

b)

Nông nghiệp

c)

Công nghệ thông tin

d)

Y tế

46.

Khu vực đóng gói và tái chế hàng hóa thuộc nhóm nào trong ICD?

a)

Khu vực chức năng chính

b)

Khu vực bổ sung

c)

Khu vực giải trí

d)

Khu vực văn phòng

47.

Cảng cạn (ICD) Hải Linh thuộc địa phận nào?

a)

Quảng Ninh

b)

Phú Thọ

c)

Hải Phòng

d)

Hà Nội

48.

Cảng cạn Km3+4 Móng Cái thuộc tỉnh nào?

a)

Hải Phòng

b)

Quảng Ninh

c)

Bắc Ninh

d)

Hà Nam

49.

Cảng cạn Tân Cảng Hải Phòng thuộc địa phận nào?

a)

Hải Phòng

b)

Hà Nội

c)

Ninh Bình

d)

Đồng Nai

50.

Cảng cạn Tân Cảng Quế Võ thuộc địa phận nào?

a)

Bắc Ninh

b)

Hà Nội

c)

Hải Phòng

d)

Hà Nam

51.

Cảng cạn Tân Cảng Nhơn Trạch thuộc địa phận nào?

a)

Đồng Nai

b)

Ninh Bình

c)

Hà Nội

d)

Quảng Ninh

52.

Trung tâm phân phối được sử dụng để làm gì?

a)

Nhận, lưu trữ tạm thời và phân phối hàng hóa theo đơn đặt hàng.

b)

Sản xuất hàng hóa và vận chuyển đến khách hàng.

c)

Quản lý tài chính và kế toán của công ty.

d)

Tổ chức sự kiện và hội thảo.

53.

Trung tâm phân phối thuộc loại cơ sở nào?

a)

Cơ sở sản xuất.

b)

Cơ sở lưu trữ và phân phối.

c)

Cơ sở giáo dục.

d)

Cơ sở nghiên cứu.

54.

Trung tâm phân phối thực hiện việc phân phối hàng hóa dựa trên yếu tố nào?

a)

Theo yêu cầu của khách hàng.

b)

Theo thời gian lưu trữ.

c)

Theo số lượng hàng hóa có sẵn.

d)

Theo vị trí địa lý của trung tâm.

55.

Trung tâm phân phối nào sau đây được biết đến tại Việt Nam?

a)

Gemadept Logistics

b)

DHL Logistics

c)

FedEx Logistics

d)

UPS Logistics

56.

Trung tâm phân phối gỗ tại Khu công nghiệp ICD Tân Cảng Long Bình Đồng Nai thuộc nhóm nào?

a)

Trung tâm phân phối nổi tiếng tại Việt Nam

b)

Trung tâm phân phối quốc tế

c)

Trung tâm phân phối nhỏ lẻ

d)

Trung tâm phân phối không được biết đến

57.

Trong danh sách sau, trung tâm nào không được đề cập trong tài liệu?

a)

Vinalines Logistics

b)

TBS Logistics

c)

Transimex

d)

Amazon Logistics

58.

Trung tâm phân phối nào sau đây thuộc danh sách được nhiều người biết đến tại Việt Nam?

a)

TBS Logistics

b)

Walmart Logistics

c)

Alibaba Logistics

d)

Shopee Logistics