Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng chia và bảng cửu chương

Total questions: 94

Worksheet time: 31hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: 2 : 2 = ___

a)

1

b)

2

c)

0

d)

4

2.

Điền vào chỗ trống: 4 : 2 = ___

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

3.

Điền vào chỗ trống: 6 : 2 = ___

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

4.

Điền vào chỗ trống: 8 : 2 = ___

a)

4

b)

2

c)

6

d)

8

5.

Điền vào chỗ trống: 10 : 2 = ___

a)

5

b)

4

c)

6

d)

8

6.

Điền vào chỗ trống: 12 : 2 = ___

a)

6

b)

5

c)

8

d)

4

7.

Điền vào chỗ trống: 14 : 2 = ___

a)

7

b)

6

c)

8

d)

5

8.

Điền vào chỗ trống: 16 : 2 = ___

a)

8

b)

6

c)

4

d)

10

9.

Điền vào chỗ trống: 18 : 2 = ___

a)

9

b)

8

c)

10

d)

12

10.

Điền vào chỗ trống: 20 : 2 = ___

a)

10

b)

8

c)

12

d)

5

11.

Điền vào chỗ trống: 1 x 0 = ___

a)

0

b)

1

c)

10

d)

-1

12.

Điền vào chỗ trống: 1 x 1 = ___

a)

1

b)

2

c)

0

d)

11

13.

Điền vào chỗ trống: 1 x 2 = ___

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

14.

Điền vào chỗ trống: 1 x 3 = ___

a)

3

b)

1

c)

6

d)

9

15.

Điền vào chỗ trống: 1 x 4 = ___

a)

4

b)

5

c)

3

d)

6

16.

Điền vào chỗ trống: 1 x 5 = ___

a)

5

b)

6

c)

10

d)

15

17.

Điền vào chỗ trống: 1 x 6 = ___

a)

6

b)

7

c)

8

d)

5

18.

Điền vào chỗ trống: 1 x 7 = ___

a)

7

b)

6

c)

8

d)

9

19.

Điền vào chỗ trống: 1 x 8 = ___

a)

8

b)

6

c)

10

d)

12

20.

Điền vào chỗ trống: 1 x 9 = ___

a)

9

b)

8

c)

10

d)

7

21.

Điền vào chỗ trống: 3 x 3 = ___

a)

9

b)

12

c)

15

d)

6

22.

Điền vào chỗ trống: 15 : 3 = ___

a)

5

b)

4

c)

7

d)

6

23.

Điền vào chỗ trống: 5 x 2 = ___

a)

10

b)

8

c)

6

d)

12

24.

Điền vào chỗ trống: 3 x 4 = ___

a)

12

b)

10

c)

15

d)

9

25.

Điền vào chỗ trống: 9 : 3 = ___

a)

4

b)

2

c)

3

d)

5

26.

Điền vào chỗ trống: 5 x 5 = ___

a)

25

b)

15

c)

20

d)

30

27.

Điền vào chỗ trống: 2 x 3 = ___

a)

4

b)

6

c)

5

d)

7

28.

Điền vào chỗ trống: 10 : 2 = ___

a)

5

b)

3

c)

6

d)

4

29.

Điền vào chỗ trống: 7 x 1 = ___

a)

5

b)

6

c)

8

d)

7

30.

Điền vào chỗ trống: 6 x 2 = ___

a)

8

b)

14

c)

12

d)

10

31.

Điền vào chỗ trống: 9 : 3 = ___

a)

3

b)

5

c)

6

d)

4

32.

Điền vào chỗ trống: 14 : 2 = ___

a)

9

b)

8

c)

7

d)

6

33.

TÌM KẾT QUẢ CỦA PHÉP TÍNH SAU:

2 X 3 = ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

34.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 5 = ?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

35.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 4 = ?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

36.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH :

2 X 7 = ?

a)

3

b)

4

c)

10

d)

14

37.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 8 = ?

a)

17

b)

16

c)

18

d)

19

38.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 9= ?

a)

19

b)

18

c)

17

d)

16

39.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 10 = ?

a)

21

b)

20

c)

22

d)

23

40.

10 : 2 =?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

41.

8 : 2 = ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

42.

20 : 2 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

d)

7

43.

2x3=

a)

6

b)

5

c)

2

d)

3

44.

7 X 7 =

a)

94

b)

49

c)

14

d)

48

45.

8×48\times4

a)

12

b)

23

c)

32

d)

???

46.

6×66\times6  

(a)  

47.

7×67\times6  

a)

42

b)

24

c)

13

d)

43

48.

9 X 5 =

a)

40

b)

45

c)

50

d)

44

49.

9×99\times9  

a)

18

b)

81

c)

9

d)

01

50.

4 x 4 =

(a)  

51.

4 x 9 =

a)

24

b)

27

c)

32

d)

36

52.

3 X 6 =

a)

15

b)

18

c)

21

d)

19

53.

4 X 8 =

a)

40

b)

45

c)

30

d)

32

54.

7 X 4 =

a)

28

b)

29

c)

35

d)

30

55.

4 X 5 =

a)

19

b)

20

c)

24

d)

30

56.

9 X 5 =

a)

40

b)

45

c)

50

d)

44

57.

5 X 7 = 34

a)

Đúng

b)

Sai

58.

4 X 7 = 28

a)

Đúng

b)

Sai

59.

9 X 4 = 37

a)

Đúng

b)

Sai

60.

4 x 9 =

a)

24

b)

27

c)

32

d)

36

61.

4 x 4 =

(a)  

62.

8 x 1 =

a)

8

b)

16

c)

9

d)

18

63.

2x3=

a)

6

b)

5

c)

2

d)

3

64.

7 X 7 =

a)

94

b)

49

c)

14

d)

48

65.

9x7=

(a)  

66.

8×48\times4

a)

12

b)

23

c)

32

d)

???

67.

6×66\times6  

(a)  

68.

7×67\times6  

a)

42

b)

24

c)

13

d)

43

69.

9 X 5 =

a)

40

b)

45

c)

50

d)

44

70.

.

a)

.

b)

.

c)

.

d)

.

71.

9×99\times9  

a)

18

b)

81

c)

9

d)

01

72.

4 x 4 =

(a)  

73.

4 x 9 =

a)

24

b)

27

c)

32

d)

36

74.

3 x 7 = ?

a)

24

b)

21

c)

11

d)

27

75.

16 : 2 = ?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

76.

5 X 9 = ?

a)

47

b)

46

c)

43

d)

45

77.

24 : 4 = ?

a)

4

b)

28

c)

6

d)

20

78.

6 x 8 = ?

a)

14

b)

42

c)

48

d)

54

79.

5 X 7 = 34

a)

Đúng

b)

Sai

80.

56 : 8 = 7

a)

Đúng

b)

Sai

81.

28 : 4 = 8

a)

Đúng

b)

Sai

82.

4 X 7 = 28

a)

Đúng

b)

Sai

83.

54 : 6 = 9

a)

Đúng

b)

Sai

84.

5 x ... = 40

(a)  

85.

... : 7 = 7

(a)  

86.

... x 6 = 54

(a)  

87.

36 : ... = 6

(a)  

88.

5 x ... = 30

(a)  

89.

So sánh:

30 : 5 ... 40 : 5

a)

=

b)

<

c)

>

90.

So sánh:

50 : 5 ... 2 x 5

a)

=

b)

<

c)

>

91.

4 x 8 ... 9 x 3

a)

>

b)

<

c)

=

92.

4 x 3 ... 81 : 9

a)

=

b)

<

c)

>

93.

9 x 6 ... 7 x 7

a)

>

b)

<

c)

=

94.

6 x 2 = ?

a)

6

b)

12

c)

15

d)

18