wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử phát triển máy tính

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ nhất là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Bóng bán dẫn.

b)

Đèn điện tử chân không

c)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

d)

Mạch tích hợp.

2.

Ai đã tạo ra hệ điều hành cho IBM và bắt đầu một công ty có tên Microsoft?

a)

Bill Gates

b)

Alan Turing

c)

Steve Jobs

d)

Howard Aiken

3.

Con người đã biết làm các phép tính số học từ khi nào?

a)

Hơn 3000 năm trước Công nguyên.

b)

Hơn 1000 năm sau Công nguyên.

c)

Hơn 2000 năm trước Công nguyên.

d)

Hơn 2000 năm sau Công nguyên.

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống Ý tưởng cơ giới hóa việc tính toán đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của (1) ……... Năm 1642, nhà bác học Blaise Pascal đã sáng chế ra (2)………………….... Pascaline.

a)
  1. (1)máy tính, (2) chiếc máy tính cơ

b)

(1) con chip, (2) máy tính xách tay

5.

Nhà bác học Blaise Pascal đã sáng chế ra chiếc máy tính cơ học Pascaline vào năm nào?

a)

1640

b)

1641

c)

1643

d)

1642

6.

Hoạt động giao tiếp giữa người và máy tính trong thế hệ máy tính thứ nhất được thực hiện thông qua điều nào sau đây?

a)

Màn hình cảm ứng.

b)

Thẻ bìa cứng đục lỗ.

c)

Bàn phím tách rời.

d)

Chuột và màn hình.

7.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ hai là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

b)

Mạch tích hợp.

c)

Đèn điện tử chân không.

d)

Bóng bán dẫn.

8.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ hai là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Mạch tích hợp cỡ rất lớn.

b)

Mạch tích hợp.

c)

Đèn điện tử chân không.

d)

Bóng bán dẫn.

9.

Công nghệ nào sau đây hạn chế tiêu thụ năng lượng ở máy tính thế hệ thứ nhất?

a)

Thẻ đục lỗ.

b)

Vi mạch xử lí.

c)

Bóng bán dẫn.

d)

Mạch tích hợp.

10.

Thế hệ máy tính nào bắt đầu sử dụng bàn phím và màn hình?

a)

Thế hệ thứ hai.

b)

Thế hệ đầu tiên.

c)

Thế hệ thứ tư.

d)

Thế hệ thứ ba.

11.

Trong lịch sử máy tính điện tử, có bao nhiêu thế hệ máy tính?

a)

7

b)

5

c)

1

d)

3

12.

Ai là cha đẻ của máy tính?

a)

Sir John Napier.

b)

Charles Babbage.

c)

Alan Turing.

d)

Blaise Pascal.

13.

Chiếc máy tính đầu tiên được gọi là

a)

Pascaline.

b)

Bàn tính.

c)

ENIAC.

d)

Mark I.

14.

Bộ nhớ nào sau đây không phải của máy tính thế hệ thứ tư?

a)

SSD.

b)

CD.

c)

Đĩa từ.

d)

USB.

15.

Máy vi tính (microcomputer) là thuật ngữ được sử dụng để chỉ máy tính thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ thứ tư

b)

Thế hệ thứ ba

c)

Thế hệ thứ hai

d)

Thế hệ thứ nhất

16.

Ý tưởng nào đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của máy tính?

a)

Cơ giới hóa việc lao động.

b)

Cơ giới hóa việc tính toán.

c)

Trí óc hóa việc lao động.

d)

Trí óc hóa việc tính toán.

17.

Máy tính cá nhân xuất hiện trong thế hệ nào sau đây?

a)

Thế hệ thứ ba.

b)

Thế hệ thứ tư.

c)

Thế hệ thứ hai.

d)

Thế hệ thứ

18.

Máy tính cá nhân xuất hiện trong thế hệ nào sau đây?

a)

Thế hệ thứ ba.

b)

Thế hệ thứ tư.

c)

Thế hệ thứ hai.

d)

Thế hệ thứ năm.

19.

Thời kỳ đầu các máy tính được thiết kế dựa trên các rơle được gọi là gì?

a)

Máy tính hiện đại.

b)

Máy tính khoa học.

c)

Máy tính thông minh.

d)

Máy tính điện cơ.

20.

Thành phần điện tử chính trong máy tính thế hệ thứ ba là loại linh kiện điện tử nào?

a)

Bóng bán dẫn.

b)

Đèn điện tử chân không.

c)

Bộ vi xử lý.

d)

Mạch tích hợp.

21.

Bóng bán dẫn xuất hiện ở thiết bị ngoại vi của thế hệ máy tính nào sau đây?

a)

Thế hệ thứ hai.

b)

Thế hệ thới tư.

c)

Thế hệ thứ nhất.

d)

Thế hệ thứ ba.

22.

Phương án nào sau đây là đúng nhất về xu hướng phát triển máy?

a)

Kết quả có độ chính xác cao.

b)

Không tỏa nhiều nhiệt lượng.

c)

Tốc độ thực hiện nhanh hơn.

d)

Nâng cao hiệu quả cuộc sống.

23.

Công cụ giao tiếp người - máy tính ở thế hệ máy tính đầu tiên là gì?

a)

Chuột và bàn phím.

b)

Giấy và bút.

c)

Thẻ đục lỗ và băng đục lỗ.

d)

Màn hình cảm ứng.

24.

Sự phát triển của máy tính đã đem lại thay đổi gì lớn lao cho xã hội loài người?

a)

Giảm tốc độ giao tiếp và làm việc.

b)

Giao tiếp trở nên tiện lợi hơn, học tập và giải trí hiệu quả hơn.

c)

Làm cho cuộc sống con người trở nên phức tạp hơn.

d)

Giới hạn khả năng tiếp cận thông tin.

25.

Giao tiếp người - máy tính ngày càng trở nên tiện lợi hơn nhờ đâu?

a)

Công nghệ màn hình CRT.

b)

Công nghệ in ấn.

c)

Các công cụ giao tiếp hiện đại như chuột, bàn phím, màn hình cảm ứng, v.v.

d)

Các công cụ giao tiếp thô sơ.

26.

Trước khi có máy tính, con người thường dùng cách nào để trao đổi thông tin?

a)

Chỉ sử dụng điện thoại.

b)

Gửi thư qua bưu điện.

c)

Nhắn tin qua mạng xã hội.

d)

Sử dụng fax và email.

27.

Hiện nay, máy tính giúp người ta trao đổi thông tin và giao tiếp xã hội bằng cách nào?

a)

Gửi thư tay.

b)

Viết blog và truyện ngắn.

c)

Gọi điện thoại và nhắn tin.

d)

Nhắn tin, thư điện tử, chat, mạng xã hội.

28.

Máy tính hỗ trợ việc học tập của học sinh bằng cách nào?

a)

Hạn chế học sinh tiếp xúc với sách vở.

b)

Cung cấp sách giáo khoa điện tử và bài giảng trực tuyến.

c)

Buộc học sinh phải mua thêm nhiều thiết bị điện tử.

d)

Chỉ dùng để chơi game và giải trí.

29.

Mạng Internet đã mang lại lợi ích gì cho việc học tập?

a)

Chỉ giúp tìm kiếm thông tin về một lĩnh vực cụ thể.

b)

Cung cấp kiến thức không giới hạn ở mọi lĩnh vực.

c)

Làm giảm khả năng tập trung của học sinh.

d)

Tốn kém chi phí và thời gian.

30.

Dịch vụ nào của máy tính có thể hỗ trợ học sinh học tập từ xa?

a)

Đặt vé máy bay.

b)

Mua sắm trực tuyến.

c)

Trường học ảo và đào tạo từ xa.

d)

Đọc tin tức.

31.

GPS (Global Positioning System) là gì?

a)

Hệ thống giải trí.

b)

Hệ thống định vị toàn cầu.

c)

Hệ thống giáo dục trực tuyến.

d)

Hệ thống chăm sóc sức khỏe.

32.

Ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực giao thông là gì?

a)

Chỉ dùng để nghe nhạc trên ô tô.

b)

Giúp định vị và tìm đường đi, hỗ trợ kiểm soát và giám sát an ninh.

c)

Chỉ dùng để kiểm tra tốc độ xe.

d)

Cung cấp thông tin về thời tiết.

33.

Máy tính được ứng dụng trong lĩnh vực y tế để làm gì?

a)

Để tìm kiếm địa điểm khám bệnh.

b)

Để theo dõi và điều khiển thiết bị y tế, hỗ trợ theo dõi sức khỏe.

c)

Để thanh toán viện phí.

d)

Để chơi game giải trí trong bệnh viện.

34.

Một trong những thay đổi của máy tính đã đem lại cho xã hội loài người là gì?

a)

Khó khăn trong việc giao tiếp.

b)

Giảm hiệu suất lao động.

c)

Học tập trở nên khó khăn hơn.

d)

Giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên nhanh chóng.

35.

Việc tra cứu và tìm đường bằng điện thoại thông minh là một ví dụ về ứng dụng của công nghệ trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục.

b)

Giao thông.

c)

Y tế.

d)

Giải trí.

36.

Khái niệm "băng đục lỗ" và "bìa đục lỗ" đề cập đến công cụ giao tiếp người - máy tính ở giai đoạn nào?

a)

Hiện tại.

b)

Thế hệ máy tính thứ nhất.

c)

Sau này.

d)

Từ năm 1984.

37.

Máy tính mang lại lợi ích gì trong việc học tập của học sinh?

a)

Học sinh không cần đến trường nữa.

b)

Học sinh được học nhiều môn hơn.

c)

Học sinh có thể tự tìm kiếm thông tin và học từ xa.

d)

Học sinh không cần làm bài tập về nhà.

38.

Cách nào sau đây không phải là phương tiện giao tiếp của máy tính?

a)

Email.

b)

Tin nhắn.

c)

Bưu điện.

d)

Mạng xã hội.

39.

Hệ điều hành, Macintosh sử dụng công cụ nào để giao tiếp với người dùng?

a)

Bàn phím.

b)

Chuột và đồ họa.

c)

Thẻ đục lỗ.

d)

Máy đục lỗ.

40.

Sự phát triển của máy tính đã biến việc trao đổi văn bản trở nên tiện lợi hơn như thế nào?

a)

Chuyển văn bản in thành văn bản số hóa.

b)

Chỉ sử dụng bút chì để viết.

c)

Chỉ sử dụng máy đánh chữ.

d)

Chỉ dùng thư tay.

41.

Dưới đây là một ví dụ về cách máy tính hỗ trợ người dùng giao tiếp tiện lợi hơn:

a)

Tờ giấy và bút.

b)

Bảng đục lỗ.

c)

Máy đánh chữ.

d)

Máy tính bảng và màn hình cảm ứng.

42.

Internet đã tác động như thế nào đến việc giáo dục?

a)

Hạn chế sự sáng tạo của học sinh.

b)

Mở rộng kiến thức và học liệu.

c)

Gây phân tâm cho người học.

d)

Làm cho sách vở không còn cần thiết.

43.

Mục đích của việc sử dụng camera trong hệ thống giám sát an ninh là gì?

a)

Để quay phim và chụp ảnh lưu niệm.

b)

Để theo dõi và giám sát an ninh một khu vực.

c)

Để giúp người dùng tìm đường.

d)

Để nghe nhạc.

44.

Một trong những ứng dụng của máy tính trong giao thông là gì?

a)

Giúp lái xe chơi game giải trí.

b)

Giúp theo dõi tin tức thể thao.

c)

Giúp định vị và tìm đường đi.

d)

Giúp làm việc văn phòng.