wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 - 3

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào phong cách dân chủ là lựa chọn tối ưu?

a)

Dự án khẩn cấp

b)

Tổ chức cần sáng tạo, quyết định chất lượng cao dựa trên thảo luận nhóm

c)

Tổ chức quân đội

d)

Nhóm thiếu kỹ năng

2.

Khi nào nên áp dụng phong cách lãnh đạo tự do?

a)

Khi cần quyết định nhanh

b)

Nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao và tự quản lý tốt

c)

Dự án khẩn cấp

d)

Tổ chức nhỏ, cần kiểm soát

3.

Nhược điểm chung của phong cách độc đoán và dân chủ là gì?

a)

Cả hai đều thiếu quyền lực

b)

Độc đoán hạn chế sáng tạo; dân chủ đôi khi quyết định chậm

c)

Không quan tâm nhân viên

d)

Không tạo được kết quả

4.

Lựa chọn phong cách lãnh đạo phù hợp phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chỉ năng lực nhân viên

b)

Chỉ loại hình tổ chức

c)

Tình huống, kỹ năng nhân viên và mục tiêu tổ chức

d)

Chỉ quyết định lãnh đạo

5.

Năng lực lãnh đạo của nhà quản lý là tổng hợp các yếu tố nào cần có?

a)

Kiến thức, kỹ năng, thái độ

b)

Biểu đạt, uy tín, mối quan hệ

c)

Trí lực, thể lực, tài lực

d)

Khen thưởng, trừng phạt, chuyên môn

6.

Năng lực lãnh đạo của nhà quản lý cần có để định hướng và điều khiển người khác hành động nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng mối quan hệ cá nhân

b)

Tăng cường quyền lực

c)

Thực hiện những mục đích nhất định

d)

Thể hiện phong cách cá nhân

7.

Năng lực lãnh đạo được thể hiện, khẳng định và củng cố bằng yếu tố nào?

a)

Kiến thức chuyên môn

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Quyền lực

d)

Thái độ tích cực

8.

Yếu tố nào được sử dụng để xác định và thể hiện năng lực lãnh đạo?

a)

Kết quả hoạt động vật chất

b)

Trí lực và thể lực

c)

Phong cách lãnh đạo

d)

Khả năng khen thưởng

9.

Quyền lực của nhà quản lý là khả năng gây ảnh hưởng đến những yếu tố nào của các cá nhân, nhóm người khác trong doanh nghiệp?

a)

Cơ cấu tổ chức và quy trình

b)

Hành vi và suy nghĩ

c)

Kết quả tài chính

d)

Môi trường vi mô

10.

Quyền lực được coi là "Công cụ" của ai?

a)

Người lãnh đạo

b)

Nhân viên

c)

Người bị quản lý

d)

Cố vấn

11.

Quyền lực là "Biểu hiện" và "Phương tiện thực thi" của yếu tố nào?

a)

Trí lực

b)

Tài lực

c)

Năng lực lãnh đạo

d)

Thế lực

12.

Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào không phải là một trong 7 yếu tố tạo ra quyền lực theo nội dung đã nêu?

a)

Thông tin

b)

Chuyên môn

c)

Kết quả hoạt động

d)

Địa vị

13.

Có bao nhiêu yếu tố chính được cho là tạo ra quyền lực của nhà quản lý?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

14.

Yếu tố nào tạo ra quyền lực liên quan đến khả năng khai thác tri thức và trí tuệ vào việc ra quyết định?

a)

Thế lực

b)

Tài lực

c)

Trí lực

d)

Khen thưởng

15.

Thế lực là nhân tố hình thành quyền lực có khả năng tận dụng yếu tố nào?

a)

Nguồn lực vật chất, tài chính

b)

Khả năng khai thác tri thức

c)

Vị thế xã hội thuận lợi trong việc tiếp cận, khai thác yếu tố phi vật chất

d)

Năng lực chuyên môn và tư vấn

16.

Tài lực là nhân tố hình thành quyền lực có khả năng trực tiếp khai thác, huy động, điều kiện, sử dụng các yếu tố nào?

a)

Mối quan hệ, thông tin

b)

Trí thức và trí tuệ

c)

Hành vi và suy nghĩ

d)

Nguồn lực vật chất, tài chính

17.

Khả năng gây ảnh hưởng của nhà quản lý đến hành vi và suy nghĩ của người khác được gọi là gì?

a)

Năng lực lãnh đạo

b)

Phong cách lãnh đạo

c)

Quyền lực

d)

Trí lực

18.

Yếu tố nào dưới đây là ví dụ về yếu tố phi vật chất mà Thế lực có thể tận dụng?

a)

Máy móc thiết bị

b)

Tiền mặt

c)

Thông tin

d)

Nhà xưởng

19.

Năng lực lãnh đạo được xem là tổng hợp của kiến thức, kỹ năng, thái độ, trong khi quyền lực là gì?

a)

Khả năng gây ảnh hưởng và công cụ thực thi

b)

Yếu tố phi vật chất

c)

Phong cách cá nhân

d)

Tri thức và trí tuệ

20.

Theo Newstrom và Davis (1993), phong cách lãnh đạo là gì?

a)

Khả năng gây ảnh hưởng của nhà quản lý đến hành vi và suy nghĩ của cá nhân

b)

Phương thức và cách tiếp cận của một nhà lãnh đạo để đề ra phương hướng, thực hiện kế hoạch và tạo động lực cho nhân viên

c)

Tổng hợp các kiến thức, kỹ năng, thái độ mà một nhà quản lý cần có

d)

Sự tuân thủ tức thì mệnh lệnh từ cấp dưới

21.

Dưới góc nhìn của nhân viên, phong cách lãnh đạo thường được thể hiện qua các hành động như thế nào từ lãnh đạo?

a)

Chỉ hành động rõ ràng

b)

Chỉ hành động ngầm ý

c)

Hoặc rõ ràng hoặc ngầm ý

d)

Hành động chỉ liên quan đến thành tích

22.

Phong cách lãnh đạo nào đòi hỏi cấp dưới tuân thủ tức thì mệnh lệnh?

a)

Phong cách uy thác

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách gia trưởng

d)

Phong cách bề trên

23.

Phong cách gia trưởng coi trọng những yếu tố nào?

a)

Sự nhiệt tình và mối quan hệ gắn bó

b)

Hoài bão và chấp nhận thay đổi

c)

Thành tích, sáng kiến và tính biết kiềm chế

d)

Vai trò của nhóm và giao tiếp

24.

Phong cách lãnh đạo nào thích hợp trong hoàn cảnh khẩn cấp, khủng hoảng hoặc cải tổ?

a)

Phong cách uy thác

b)

Phong cách bằng hữu

c)

Phong cách gia trưởng

d)

Phong cách nhạc trưởng

25.

Lưu ý tiêu cực của phong cách gia trưởng là gì?

a)

Gây nhấn mạnh quá nhiều đến quyền lực cá nhân

b)

Khó thông nhất hành động

c)

Có thể tạo không khí nặng nề và thụ động trong tổ chức

d)

Yêu cầu đặt ra quá cao

26.

Phong cách lãnh đạo nào khích lệ cấp dưới theo đuổi hoài bão, mục tiêu lâu dài và tạo môi trường năng động?

a)

Phong cách gia trưởng

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách uy thác

d)

Phong cách nhạc trưởng

27.

Phong cách ủy thác được đánh giá là phong cách lãnh đạo như thế nào?

a)

Tương trưng và có ảnh hưởng hạn chế

b)

Tích cực và có kết quả

c)

Tạo không khí nặng nề

d)

Chỉ thích hợp trong khủng hoảng

28.

Phong cách lãnh đạo nào đánh giá cao sự nhiệt tình, mong muốn của cấp dưới và dựa vào mối quan hệ gắn bó, sự tin cậy?

a)

Phong cách uy thác

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách bằng hữu

d)

Phong cách bề trên

29.

Phong cách bằng hữu khích lệ điều gì ở nhân viên?

a)

Tuân thủ tức thì mệnh lệnh

b)

Tính năng động, sáng tạo và sự mạo hiểm

c)

Sự kiềm chế và thành tích

d)

Việc hình thành năng lực cần thiết

30.

Phong cách lãnh đạo nào chú trọng đến sự tích cực và vai trò của nhóm, tập thể để đi đến quyết định tập thể?

a)

Phong cách gia trưởng

b)

Phong cách uy thác

c)

Phong cách bằng hữu

d)

Phong cách dân chủ

31.

Phong cách dân chủ mang lại lợi ích gì cho tổ chức?

a)

Nhanh chóng đạt được thành tích

b)

Tăng cường trao đổi thông tin, giao tiếp và tạo không khí thuận lợi

c)

Khích lệ sự mạo hiểm của nhân viên

d)

Đòi hỏi tuân thủ mệnh lệnh tức thì

32.

Phong cách lãnh đạo nào có khả năng tạo không khí bất lợi do yêu cầu đặt ra quá cao?

a)

Phong cách gia trưởng

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách nhạc trưởng

d)

Phong cách bề trên

33.

Phong cách nhạc trưởng thích hợp để quản lý những người như thế nào?

a)

Chỉ thích hợp trong hoàn cảnh khẩn cấp

b)

Nhiều tham vọng, trọng thành tích, có sức sáng tạo

c)

Thụ động và ít có sáng kiến

d)

Cần hỗ trợ hình thành năng lực

34.

Phong cách nhạc trưởng có ưu điểm là giúp tổ chức đạt được điều gì nhanh chóng?

a)

Sự hài hòa trong mối quan hệ

b)

Sự tuân thủ tức thì

c)

Thành tích

d)

Thành công lâu dài

35.

Phong cách lãnh đạo nào tạo không khí tích cực qua việc hỗ trợ nhân viên trong việc hình thành năng lực cần thiết?

a)

Phong cách gia trưởng

b)

Phong cách nhạc trưởng

c)

Phong cách bề trên

d)

Phong cách uy thác

36.

Mục tiêu của phong cách bề trên là nhằm đạt được điều gì?

a)

Tuân thủ tức thì mệnh lệnh

b)

Thành tích ngắn hạn

c)

Thành công lâu dài

d)

Quyết định tập thể

37.

Việc tin cậy giao phó trách nhiệm là một hành động đặc trưng của phong cách lãnh đạo nào?

a)

Phong cách bằng hữu

b)

Phong cách nhạc trưởng

c)

Phong cách bề trên

d)

Phong cách gia trưởng

38.

Phong cách lãnh đạo nào có đặc điểm là khéo léo trong việc giao việc khó cho nhân viên?

a)

Phong cách uy thác

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách bề trên

d)

Phong cách nhạc trưởng

39.

Phong cách nào trong 6 phong cách được mô tả dựa trên mối quan hệ gắn bó, sự tin cậy và khích lệ tính mạo hiểm của nhân viên?

a)

Phong cách uy thác

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách gia trưởng

d)

Phong cách bằng hữu

40.

Phân quyền là yếu tố như thế nào ở mọi tổ chức?

a)

Khuyến khích

b)

Tùy chọn

c)

Tất yếu

d)

Không cần thiết

41.

Mức độ phân cấp, phân quyền trong tổ chức phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Số lượng nhân viên

b)

Mục tiêu tài chính

c)

Đặc trưng về tổ chức

d)

Quyền lực của người quản lý cấp cao

42.

Trong mô hình Tập quyền (top-down), ai là người chịu trách nhiệm về mọi vấn đề và là điểm khởi đầu của việc ra quyết định?

a)

Quản lý cấp thấp

b)

Quản lý cấp cao

c)

Nhân viên

d)

Hội đồng quản trị

43.

Trong mô hình Tập quyền (top-down), trách nhiệm của nhân viên là gì?

a)

Tham gia ra quyết định

b)

Chịu trách nhiệm về kết quả

c)

Thực hiện nhiệm vụ, mệnh lệnh và không cần biết lý do

d)

Điểm khởi đầu của việc ra quyết định

44.

Trong mô hình Phân cấp (middle-up-and-down), ai là người chịu trách nhiệm chủ yếu về kết quả và là điểm khởi đầu của việc ra quyết định?

a)

Quản lý cấp cao

b)

Quản lý cấp thấp

c)

Nhân viên

d)

Quản lý cấp trung

45.

Trong mô hình Phân cấp (middle-up-and-down), quyền lực ra quyết định của quản lý cấp cao có đặc điểm gì?

a)

Vô hạn

b)

Được ủy thác

c)

Tập trung tuyệt đối

d)

Không bị giới hạn

46.

Trong mô hình Phân quyền (Bottom-up), ai là điểm khởi đầu của việc ra quyết định?

a)

Quản lý cấp cao

b)

Quản lý cấp thấp

c)

Nhân viên

d)

Ban lãnh đạo

47.

Trong mô hình Phân quyền (Bottom-up), quyền lực ra quyết định tác nghiệp của quản lý cấp cao có đặc điểm gì?

a)

Được giữ lại hoàn toàn

b)

Được ủy thác hết

c)

Được chia sẻ một phần nhỏ

d)

Không cần ủy thác

48.

Mô hình quản lý nào cho phép nhân viên có thể tham gia ra quyết định?

a)

Tập quyền (top-down)

b)

Phân cấp (middle-up-and-down)

c)

Phân quyền (Bottom-up)

d)

Cả B và C

49.

Người lãnh đạo có thể thực hiện những hành động nào đối với các giá trị và triết lý văn hóa cá nhân vào văn hóa tổ chức?

a)

Chỉ tạo ra và củng cố

b)

Chỉ thay đổi và hòa nhập

c)

Tạo ra, củng cố, thay đổi, hòa nhập

d)

Chỉ giữ lại hoàn toàn

50.

Phong cách lãnh đạo mang triết lý văn hóa phụ thuộc vào năng lực lãnh đạo và yếu tố nào của người quản lý?

a)

Địa vị xã hội

b)

Nguồn lực tài chính

c)

Phương châm hành động

d)

Trí lực

51.

Năng lực lãnh đạo là khả năng gây tác động đến người khác và buộc họ làm theo ý muốn của mình theo cách nào?

a)

Luôn luôn tự nguyện

b)

Chỉ bắt buộc trong khủng hoảng

c)

Tự nguyện hay bắt buộc

d)

Chỉ qua thương thảo

52.

Phương châm hành động được định nghĩa là thói quen ra quyết định và hành động có ý thức, được rèn luyện thành thực và thực hành như thế nào?

a)

Linh hoạt, tùy cơ ứng biến

b)

Nhất quán

c)

Theo xu hướng mới

d)

Chịu trọng phạm vi tác nghiệp

53.

Ảnh hưởng tới việc hình thành và củng cố bản sắc văn hóa của người lãnh đạo có mối quan hệ như thế nào với vai trò và năng lực của họ?

a)

Tỷ lệ nghịch

b)

Không liên quan

c)

Càng lớn, ảnh hưởng càng mạnh

d)

Chỉ phụ thuộc vào địa vị

54.

Có bao nhiêu phong cách đặc trưng trong giải quyết xung đột đã được liệt kê?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

55.

Phong cách giải quyết xung đột nào không được nhắc đến trong nội dung đã liệt kê?

a)

Tránh né

b)

Nhẫn nhượng

c)

Thương lượng (hoặc Đàm phán)

d)

Hợp tác

56.

Mục đích của việc Quản lý hình tượng là gì?

a)

Thỏa mãn lợi ích cá nhân của người quản lý

b)

Xác định, sử dụng các tín hiệu, hình tượng tác động đến giá trị tổ chức

c)

Tập trung vào việc ủy thác quyền ra quyết định

d)

Quản lý các vấn đề vật chất

57.

Việc quản lý hình tượng tác động đến giá trị nào trong doanh nghiệp?

a)

Giá trị vật chất và kỹ thuật

b)

Giá trị văn hóa và đạo lý

c)

Giá trị chiến lược và tài chính

d)

Giá trị quyền lực và địa vị

58.

Việc làm rõ Tầm nhìn về giá trị có mục đích gì đối với thành viên tổ chức?

a)

Bắt buộc tuân thủ mệnh lệnh

b)

Thuyết phục

c)

Phân cấp quyền lực

d)

Tránh né xung đột

59.

Các Biểu trưng (như biểu tượng, lễ nghi, tuyên bố, khẩu hiệu, ấn phẩm văn hóa…) trong quản lý hình tượng cần phải đảm bảo điều gì?

a)

Phải độc đáo và khác biệt

b)

Phải dễ dàng thay đổi

c)

Phải phù hợp, thống nhất

d)

Phải phản ánh mục tiêu ngắn hạn

60.

Việc quản lý hình tượng chú trọng đến yếu tố nào hơn giữa "làm" và "nói"?

a)

Chú trọng đến "nói" hơn "làm"

b)

Cân bằng giữa "làm" và "nói"

c)

Chú trọng đến "làm" hơn "nói"

d)

Chỉ chú trọng đến "nói"

61.

Mục đích của việc Khích lệ, vận dụng hàng ngày các tín hiệu, hình tượng tác động đến giá trị là gì?

a)

Để thay đổi triệt để văn hóa

b)

Để duy trì, củng cố văn hóa

c)

Để giải quyết xung đột

d)

Để phân quyền cho nhân viên

62.

Hành động xác định và sử dụng các tín hiệu, hình tượng tác động đến giá trị tổ chức là một phần của nội dung nào?

a)

Phân quyền

b)

Giải quyết xung đột

c)

Quản lý hình tượng

d)

Định hình phong cách lãnh đạo

63.

Trong mối quan hệ giữa Năng lực lãnh đạo và Phương châm hành động, yếu tố nào được xem là khả năng gây tác động và yếu tố nào là thói quen ra quyết định và hành động có ý thức?

a)

Năng lực lãnh đạo là khả năng gây tác động; Phương châm hành động là thói quen ra quyết định

b)

Năng lực lãnh đạo là thói quen ra quyết định; Phương châm hành động là khả năng gây tác động

c)

Cả hai đều là khả năng gây tác động

d)

Cả hai đều là thói quen ra quyết định

64.

Trong mô hình Phân quyền (Bottom-up), vai trò của quản lý cấp thấp là gì?

a)

Điểm khởi đầu của việc ra quyết định

b)

Chịu trách nhiệm về mọi vấn đề

c)

Trách nhiệm kết nối, phối hợp, tổng hợp

d)

Thực hiện nhiệm vụ, mệnh lệnh

65.

Hệ thống triển khai đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp là hệ thống nào theo cách gọi trong quy trình tạo lập Bản sắc VHDN?

a)

Hệ thống vật chất

b)

Hệ thống nhận thức

c)

Hệ thống các hoạt động (hệ thống hành động)

d)

Hệ thống các chuẩn mực

66.

Mục đích của hệ thống triển khai đạo đức là biến những giá trị, triết lý đạo đức và phương pháp hành thành yếu tố nào của tổ chức mà mọi thành viên?

a)

Nhận thức chung, phối biến thống nhất

b)

Khả năng khen thưởng và trừng phạt

c)

Trách nhiệm vật chất

d)

Khả năng tự tổ chức

67.

Hệ thống triển khai đạo đức kinh doanh nhằm hỗ trợ các thành viên trong việc vận dụng các giá trị VHDN vào đâu?

a)

Xây dựng chiến lược

b)

Các hoạt động tác nghiệp hằng ngày

c)

Đánh giá người quản lý cấp cao

d)

Thay đổi cơ cấu tổ chức

68.

Chức năng đầu tiên của hệ thống triển khai đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Nhận thức đúng đắn, thống nhất

b)

Truyền tải đầy đủ, chính xác, rõ ràng nội dung VHDN đến người liên quan

c)

Có khả năng ra quyết định khi hành động

d)

Giúp nhân viên điều chỉnh nhận thức

69.

Hệ thống triển khai đạo đức kinh doanh giúp nhân viên điều chỉnh nhận thức, hành vi, hành động đúng trên cơ sở yếu tố nào của VHDN?

a)

Cơ cấu tổ chức và nhân sự

b)

Các giá trị, phương pháp

c)

Mục tiêu dài hạn

d)

Năng lực lãnh đạo

70.

Chức năng nào của hệ thống triển khai đạo đức giúp thành viên biết được việc cần làm, nên làm và không nên làm?

a)

Chức năng truyền tải nội dung

b)

Chức năng điều chỉnh hành vi

c)

Chức năng nhận thức đúng đắn, thống nhất

d)

Chức năng ra quyết định

71.

Chuẩn mực đạo đức là những hướng dẫn, quy định tiêu chuẩn về hành vi đạo đức của tổ chức được biên soạn dưới dạng nào?

a)

Quy trình sản xuất

b)

Những tài liệu chính thức

c)

Bản ghi nhớ nội bộ

d)

Chương trình phần mềm

72.

Chuẩn mực đạo đức được sử dụng để giúp thành viên làm gì khi hành động?

a)

Ra quyết định và giúp tổ chức đánh giá hành vi của thành viên

b)

Phát triển nhân cách

c)

Xây dựng chiến lược

d)

Quản lý tài chính

73.

Chuẩn mực đạo đức được tập hợp thành hệ thống tuyên bố chính thức về yếu tố nào của tổ chức?

a)

Kết quả tài chính

b)

Giá trị

c)

Công nghệ

d)

Đối thủ cạnh tranh

74.

Hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức được biên soạn dưới nhiều hình thức khác nhau, ngoại trừ hình thức nào sau đây?

a)

Bản nội quy, quy tắc, quy định

b)

Các bản tuyên bố về sứ mệnh

c)

Báo cáo tài chính thường niên

d)

Những hướng dẫn, nghị quyết, các khẩu hiệu

75.

Việc xây dựng hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức cần đáp ứng yêu cầu nào liên quan đến mục tiêu tổng quát?

a)

Nhấn mạnh sự tham gia tích cực của thành viên

b)

Phản ánh quan điểm, triết lý, phương châm hoạt động chỉ đạo, mục tiêu tổng quát (sứ mệnh) của tổ chức

c)

Quy tắc hành động là từ mối quan hệ nhân quả

d)

Đảm bảo nhận thức đầy đủ, đồng thuận

76.

Các tuyên bố trong chuẩn mực hành vi đạo đức cần nhấn mạnh sự đồng thuận, cam kết, tự nguyện của mọi thành viên đối với điều gì?

a)

Kết quả vật chất

b)

Giá trị được nêu

c)

Năng lực lãnh đạo

d)

Hệ thống thanh tra

77.

Quy tắc hành động trong chuẩn mực đạo đức là từ mối quan hệ nhân quả giữa yếu tố nào?

a)

Hành vi và suy nghĩ

b)

Mục tiêu hệ quả và quy tắc hành xử

c)

Quản lý cấp cao và nhân viên

d)

Thưởng phạt và chuyên môn

78.

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước (cam kết) về đạo đức là cách thể hiện cụ thể các chuẩn mực đạo đức của tổ chức trong yếu tố nào?

a)

Cơ cấu tổ chức

b)

Từng nhiệm vụ, công việc cơ bản, từng vị trí công tác

c)

Môi trường vi mô

d)

Quyền lực của người quản lý

79.

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước thể hiện điều gì của thành viên trong việc thực hiện chuẩn mực đạo đức chung theo cách riêng?

a)

Sự phản đối

b)

Sự tuân thủ bắt buộc

c)

Sự cam kết

d)

Sự trì hoãn

80.

Tiêu chuẩn giao ước được thể hiện thông qua những tuyên bố chính thức về hành vi, kết quả và mặt đạo đức của các cá nhân trong những hoạt động nào?

a)

Chỉ quá trình thực hiện các công việc chuyên môn

b)

Chỉ mối quan hệ đối với các đối tượng hữu quan

c)

Quá trình thực hiện các công việc chuyên môn, các hoạt động khác, và mối quan hệ đối với các đối tượng hữu quan

d)

Chỉ việc ra quyết định chiến lược

81.

Mục đích của Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước là gì?

a)

Giám sát việc thực hiện mục tiêu chiến lược

b)

Cụ thể hóa chuẩn mực đạo đức chung cho từng vị trí, công việc

c)

Biên soạn các tài liệu chính thức

d)

Đánh giá tính tương thích của chương trình

82.

Chương trình đạo đức có vai trò hỗ trợ, thúc đẩy và giám sát việc triển khai yếu tố nào?

a)

Quyền lực của người quản lý

b)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức

c)

Các hoạt động tác nghiệp hằng ngày

d)

Tiêu chuẩn giao ước

83.

Hai nhiệm chính trong Chương trình đạo đức là gì?

a)

Hệ thống cảnh báo và Hệ thống thanh tra

b)

Xây dựng các chương trình giao ước đạo đức và Tổ chức thực hiện, điều hành và giám sát việc thực hiện

c)

Phổ biến và Giáo dục về đạo đức

d)

Chuẩn mực hành vi và Chuẩn mực giao ước

84.

Sau khi thiết lập hệ thống triển khai, tổ chức cần tiến hành hoạt động nào để đưa các giá trị vào thực tiễn?

a)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức

b)

Phổ biến và giáo dục về đạo đức

c)

Đánh giá năng lực lãnh đạo

d)

Kiểm tra tính tương thích

85.

Hoạt động nào giúp chuyển hóa tiêu chuẩn đạo đức vào nhận thức và hành vi của thành viên?

a)

Hỗ trợ

b)

Giáo dục

c)

Giám sát

d)

Điều hành

86.

Phổ biến đạo đức nhằm mục đích gì?

a)

Đưa chuẩn mực đạo đức vào hành động thực tiễn

b)

Thiết lập hệ thống cảnh báo

c)

Đảm bảo điều kiện vật chất

d)

Xác minh đặc trưng văn hóa

87.

Xây dựng chương trình giao ước đạo đức là lập các phương án, kế hoạch cho việc gì?

a)

Xây dựng chuẩn mực hành vi

b)

Phổ biến, quán triệt, triển khai thực hiện hệ thống chuẩn mực đạo đức và chuẩn mực giao ước đạo đức

c)

Xác định tính tương thích của chương trình

d)

Thanh tra đạo đức

88.

Mục đích đầu tiên của Hệ thống thanh tra đạo đức là xác định tính tương thích của chương trình đạo đức trong việc thực hiện mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu ngắn hạn

b)

Mục tiêu chiến lược

c)

Mục tiêu tài chính

d)

Mục tiêu nhân sự

89.

Phương pháp của Hệ thống thanh tra đạo đức bao gồm việc xác minh, phát hiện hiện tượng, biểu hiện trái với yếu tố nào?

a)

Trái với mục tiêu hiệu quả

b)

Trái với các chuẩn mực đạo đức chính thức cần tôn trọng

c)

Trái với quy tắc hành xử của cá nhân

d)

Trái với quy trình tác nghiệp

90.

Hệ thống thanh tra đạo đức có nhiệm vụ thiết lập yếu tố nào để kịp thời phát hiện những dấu hiệu vi phạm hoặc có hại?

a)

Bộ quy tắc ứng xử

b)

Chương trình giáo dục

c)

Hệ thống cảnh báo

d)

Chương trình khen thưởng

91.

Việc thanh tra đạo đức được tiến hành trên mấy phương diện?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

92.

Hai phương diện tiến hành thanh tra đạo đức là gì?

a)

Thanh tra mục tiêu chiến lược và thanh tra quan điểm hữu quan

b)

Thanh tra hành vi và nhận thức

c)

Xác minh đặc trưng về văn hóa công ty và xác minh đặc trưng về tổ chức liên quan đến việc triển khai hiệu lực

d)

Thanh tra chuẩn mực hành vi và thanh tra chuẩn mực giao ước

93.

Việc xác minh đặc trưng về tổ chức liên quan đến việc triển khai hiệu lực các chương trình đạo đức cần được thực hiện ở đâu?

a)

Chỉ ở cấp quản lý cao nhất

b)

Ở mọi vị trí, cá nhân

c)

Chỉ ở bộ phận nhân sự

d)

Chỉ ở bộ phận kiểm toán

94.

Hoạt động nào trong thanh tra đạo đức nhằm phát hiện những dấu hiệu vi phạm hoặc có hại khi duy trì chuẩn mực và hệ thống đạo đức của tổ chức?

a)

Xác minh tính tương thích

b)

Thiết lập hệ thống cảnh báo

c)

Xác minh đặc trưng văn hóa

d)

Giáo dục và phổ biến

95.

Hệ thống nào được xem là những tài liệu chính thức và được sử dụng để giúp các thành viên ra quyết định khi hành động?

a)

Hệ thống thanh tra đạo đức

b)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức

c)

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước

d)

Các chương trình đạo đức

96.

Việc làm cho các giá trị và triết lý đạo đức trở thành nhận thức chung, phổ biến thống nhất của mọi thành viên là mục đích của hệ thống nào?

a)

Hệ thống vật chất

b)

Hệ thống nhận thức

c)

Hệ thống triển khai đạo đức kinh doanh và VHDN

d)

Các chương trình đạo đức

97.

Yêu cầu Vai trò thành viên được nêu cao và sự tham gia tích cực của họ vào việc thực hiện các quy định có ý nghĩa quyết định thuộc về việc xây dựng hệ thống nào?

a)

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước

b)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức

c)

Hệ thống thanh tra đạo đức

d)

Các chương trình đạo đức

98.

Hoạt động nào dưới đây thuộc nhóm Tổ chức thực hiện, điều hành và giám sát việc thực hiện trong Chương trình đạo đức?

a)

Biên soạn các khẩu hiệu

b)

Xác minh đặc trưng văn hóa

c)

Giáo dục và phổ biến

d)

Lập phương án cho việc quán triệt

99.

Mục đích của Hệ thống thanh tra đạo đức liên quan trực tiếp đến chương trình giao ước đạo đức là gì?

a)

Thể hiện sự cam kết của thành viên

b)

Đảm bảo những điều kiện, tiền đề vững chắc cho việc triển khai thành công

c)

Cụ thể hóa chuẩn mực chung cho từng vị trí

d)

Ra quyết định khi hành động

100.

Việc phổ biến và giáo dục cho các thành viên tổ chức là hoạt động chính của yếu tố nào?

a)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi

b)

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước

c)

Hệ thống thanh tra đạo đức

d)

Các chương trình đạo đức trong văn hóa doanh nghiệp

101.

Hệ thống nào là cách thể hiện cụ thể của Chuẩn mực đạo đức chung cho từng nhiệm vụ, công việc cơ bản?

a)

Hệ thống thanh tra đạo đức

b)

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước

c)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi

d)

Hệ thống các hoạt động

102.

Hệ thống nào được sử dụng để giúp tổ chức đánh giá hành vi của thành viên?

a)

Hệ thống thanh tra đạo đức

b)

Hệ thống các chuẩn mực hành vi đạo đức

c)

Hệ thống các tiêu chuẩn giao ước

d)

Các chương trình giao ước đạo đức